Gói thầu: Gói thầu số số 01: Mua sắm thiết bị y tế, hóa chất, vật tư xét nghiệm và vật tư khác phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025-2026 của bệnh viện đa khoa huyện Quang Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500134764-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Quang Bình tỉnh Hà Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Quang Bình tỉnh Hà Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số số 01: Mua sắm thiết bị y tế, hóa chất, vật tư xét nghiệm và vật tư khác phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025-2026 của bệnh viện đa khoa huyện Quang Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500066439 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 7,128,360,580 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500168094 - Bông hút nước y tế | 17,325,000 | 24.063.000 | 12.301.000 | 242,550 | ||
| 2 | PP2500168095 - Băng cuộn 10cm x 5 m | 7,581,000 | 10.529.000 | 5.383.000 | 106,134 | ||
| 3 | PP2500168096 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m | 136,400,000 | 189.444.000 | 96.844.000 | 1,909,600 | ||
| 4 | PP2500168097 - Gạc hút y tế khổ 1.2m | 139,700,000 | 194.028.000 | 99.187.000 | 1,955,800 | ||
| 5 | PP2500168098 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng | 4,200,000 | 5.833.000 | 2.982.000 | 58,800 | ||
| 6 | PP2500168099 - Gạc phẫu thuật không dệt7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng | 1,580,000 | 2.194.000 | 1.122.000 | 22,120 | ||
| 7 | PP2500168100 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng cản quang | 27,600,000 | 38.333.000 | 19.596.000 | 386,400 | ||
| 8 | PP2500168101 - Bơm cho ăn 50ml | 1,260,000 | 1.750.000 | 895.000 | 17,640 | ||
| 9 | PP2500168102 - Bơm tiêm Insulin 1 ml / 100UI | 25,200,000 | 35.000.000 | 17.892.000 | 352,800 | ||
| 10 | PP2500168103 - Bơm tiêm Insulin 1 ml /40UI | 50,400,000 | 70.000.000 | 35.784.000 | 705,600 | ||
| 11 | PP2500168104 - Bơm tiêm 50ml | 5,040,000 | 7.000.000 | 3.578.000 | 70,560 | ||
| 12 | PP2500168105 - Bơm tiêm 5ml | 62,400,000 | 86.667.000 | 44.304.000 | 873,600 | ||
| 13 | PP2500168106 - Bơm tiêm 10ml | 98,900,000 | 137.361.000 | 70.219.000 | 1,384,600 | ||
| 14 | PP2500168107 - Bơm tiêm 20ml | 6,150,000 | 8.542.000 | 4.367.000 | 86,100 | ||
| 15 | PP2500168108 - Kim cánh bướm 23G, 25G | 6,825,000 | 9.479.000 | 4.846.000 | 95,550 | ||
| 16 | PP2500168109 - Kim lấy máu, lấy thuốc số 18G; 20G | 14,175,000 | 19.688.000 | 10.064.000 | 198,450 | ||
| 17 | PP2500168110 - Kim lấy máu xét nghiệm số 23G | 3,400,000 | 4.722.000 | 2.414.000 | 47,600 | ||
| 18 | PP2500168111 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh số 24G | 74,214,000 | 103.075.000 | 52.692.000 | 1,038,996 | ||
| 19 | PP2500168112 - Kim luồn mạch máu các loại, só 22G | 319,599,000 | 443.888.000 | 226.915.000 | 4,474,386 | ||
| 20 | PP2500168113 - Kim luồn mạch máu các loại, số 18G | 23,940,000 | 33.250.000 | 16.997.000 | 335,160 | ||
| 21 | PP2500168114 - Kim luồn mạch máu các loại, số 20G | 23,940,000 | 33.250.000 | 16.997.000 | 335,160 | ||
| 22 | PP2500168115 - Kim gây tê đám rối | 9,650,000 | 13.403.000 | 6.852.000 | 135,100 | ||
| 23 | PP2500168116 - Kim chọc dò gây tê tủy sống | 5,600,000 | 7.778.000 | 3.976.000 | 78,400 | ||
| 24 | PP2500168117 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 47,940,000 | 66.583.000 | 34.037.000 | 671,160 | ||
| 25 | PP2500168118 - Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các Số | 195,925,000 | 272.118.000 | 139.107.000 | 2,742,950 | ||
| 26 | PP2500168119 - Dây nối bơm tiêm điện | 540,000 | 750.000 | 383.000 | 7,560 | ||
| 27 | PP2500168120 - Khóa ngã ba có dây | 695,000 | 965.000 | 493.000 | 9,730 | ||
| 28 | PP2500168121 - Găng cao su các loại, các cỡ S- M | 86,940,000 | 120.750.000 | 61.727.000 | 1,217,160 | ||
| 29 | PP2500168122 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 23,100,000 | 32.083.000 | 16.401.000 | 323,400 | ||
| 30 | PP2500168123 - Túi máu đơn 250ml | 5,500,000 | 7.639.000 | 3.905.000 | 77,000 | ||
| 31 | PP2500168124 - Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ(250mm x 100m); | 4,000,000 | 5.556.000 | 2.840.000 | 56,000 | ||
| 32 | PP2500168125 - Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ(350mm x 100m) | 2,400,000 | 3.333.000 | 1.704.000 | 33,600 | ||
| 33 | PP2500168126 - Túi đựng nước tiểu | 2,475,000 | 3.438.000 | 1.757.000 | 34,650 | ||
| 34 | PP2500168127 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 | 10,800,000 | 15.000.000 | 7.668.000 | 151,200 | ||
| 35 | PP2500168128 - Ống nghiệm chống đông Tri- Na Citrate 9NC/3,8% 2ml | 1,470,000 | 2.042.000 | 1.044.000 | 20,580 | ||
| 36 | PP2500168129 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 29,830,000 | 41.431.000 | 21.179.000 | 417,620 | ||
| 37 | PP2500168130 - Ống nghiệm tách huyết thanh Serum | 657,000 | 913.000 | 466.000 | 9,198 | ||
| 38 | PP2500168131 - Ống nghiệm nước tiểu | 2,300,000 | 3.194.000 | 1.633.000 | 32,200 | ||
| 39 | PP2500168132 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 4,410,000 | 6.125.000 | 3.131.000 | 61,740 | ||
| 40 | PP2500168133 - Sonde dạ dày | 1,040,000 | 1.444.000 | 738.000 | 14,560 | ||
| 41 | PP2500168134 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các số | 1,410,000 | 1.958.000 | 1.001.000 | 19,740 | ||
| 42 | PP2500168135 - Sonde hút nhớt các số | 800,000 | 1.111.000 | 568.000 | 11,200 | ||
| 43 | PP2500168136 - Dây hút dịch phẫu thuật | 810,000 | 1.125.000 | 575.000 | 11,340 | ||
| 44 | PP2500168137 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 1,710,000 | 2.375.000 | 1.214.000 | 23,940 | ||
| 45 | PP2500168138 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 1 | 1,046,400 | 1.453.000 | 743.000 | 14,650 | ||
| 46 | PP2500168139 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 | 15,260,000 | 21.194.000 | 10.835.000 | 213,640 | ||
| 47 | PP2500168140 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 75cm | 8,050,000 | 11.181.000 | 5.716.000 | 112,700 | ||
| 48 | PP2500168141 - Chỉ tiêu tự nhiên số 1 dài 75cm | 24,800,000 | 34.444.000 | 17.608.000 | 347,200 | ||
| 49 | PP2500168142 - Chỉ tiêu tự nhiên số 2/0 dài 75cm | 16,500,000 | 22.917.000 | 11.715.000 | 231,000 | ||
| 50 | PP2500168143 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 1 dài90cm | 5,900,000 | 8.194.000 | 4.189.000 | 82,600 | ||
| 51 | PP2500168144 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 2/0 dài 75cm | 6,000,000 | 8.333.000 | 4.260.000 | 84,000 | ||
| 52 | PP2500168145 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 3/0 dài 75cm | 4,830,000 | 6.708.000 | 3.429.000 | 67,620 | ||
| 53 | PP2500168146 - Lưỡi dao mổ vô trùng các số | 570,000 | 792.000 | 405.000 | 7,980 | ||
| 54 | PP2500168147 - Lưỡi dao trích vô trùng các số | 294,000 | 408.000 | 209.000 | 4,116 | ||
| 55 | PP2500168148 - Phim X-Quang số hóa laser 25cm x 30cm | 805,000,000 | 1.118.056.000 | 571.550.000 | 11,270,000 | ||
| 56 | PP2500168149 - Phim khô y tế cỡ 35 x43 cm | 98,800,000 | 137.222.000 | 70.148.000 | 1,383,200 | ||
| 57 | PP2500168150 - Sonde Foley 2 nhánh cỡ số | 9,920,000 | 13.778.000 | 7.043.000 | 138,880 | ||
| 58 | PP2500168151 - Sonde Nelaton các số | 525,000 | 729.000 | 373.000 | 7,350 | ||
| 59 | PP2500168152 - Sonde hâụ môn trẻ em các số | 80,000 | 111.000 | 57.000 | 1,120 | ||
| 60 | PP2500168153 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 1243A | 5,400,000 | 7.500.000 | 3.834.000 | 75,600 | ||
| 61 | PP2500168154 - Chỉ thị hóa học đơn thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 1.5 cm x 20 cm (1250) | 7,350,000 | 10.208.000 | 5.219.000 | 102,900 | ||
| 62 | PP2500168155 - Đầu côn vàng | 588,000 | 817.000 | 417.000 | 8,232 | ||
| 63 | PP2500168156 - Đầu côn xanh | 1,024,000 | 1.422.000 | 727.000 | 14,336 | ||
| 64 | PP2500168157 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 600,000 | 833.000 | 426.000 | 8,400 | ||
| 65 | PP2500168158 - Mặt nạ xông khí dung | 13,420,000 | 18.639.000 | 9.528.000 | 187,880 | ||
| 66 | PP2500168159 - Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE | 10,800,000 | 15.000.000 | 7.668.000 | 151,200 | ||
| 67 | PP2500168160 - Giấy điện tim 6 cần. | 6,900,000 | 9.583.000 | 4.899.000 | 96,600 | ||
| 68 | PP2500168161 - Giấy in máy huyết học | 200,000 | 278.000 | 142.000 | 2,800 | ||
| 69 | PP2500168162 - Giấy in máy nước tiểu | 300,000 | 417.000 | 213.000 | 4,200 | ||
| 70 | PP2500168163 - Giấy monitor sản khoa | 18,000,000 | 25.000.000 | 12.780.000 | 252,000 | ||
| 71 | PP2500168164 - Giấy siêu âm dùng cho máy siêu âm Sony | 17,400,000 | 24.167.000 | 12.354.000 | 243,600 | ||
| 72 | PP2500168165 - Mũ giấy tiệt trùng | 5,600,000 | 7.778.000 | 3.976.000 | 78,400 | ||
| 73 | PP2500168166 - Khẩu trang y tế đã tiệt trùng | 5,100,000 | 7.083.000 | 3.621.000 | 71,400 | ||
| 74 | PP2500168167 - Sâu máy thở | 322,500 | 448.000 | 229.000 | 4,515 | ||
| 75 | PP2500168168 - Chỉ Lanh | 8,400,000 | 11.667.000 | 5.964.000 | 117,600 | ||
| 76 | PP2500168169 - Filter lọc khuẩn máy thở gây mê | 480,000 | 667.000 | 341.000 | 6,720 | ||
| 77 | PP2500168170 - Filter lọc khuẩn máy hút dịch , | 720,000 | 1.000.000 | 511.000 | 10,080 | ||
| 78 | PP2500168171 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 24,000,000 | 33.333.000 | 17.040.000 | 336,000 | ||
| 79 | PP2500168172 - Bao đo huyết áp dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân | 7,560,000 | 10.500.000 | 5.368.000 | 105,840 | ||
| 80 | PP2500168173 - Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng | 6,630,000 | 9.208.000 | 4.707.000 | 92,820 | ||
| 81 | PP2500168174 - Dung dịch Lugol 3% | 1,800,000 | 2.500.000 | 1.278.000 | 25,200 | ||
| 82 | PP2500168175 - Cồn tuyệt đối 1000ml | 441,000 | 613.000 | 313.000 | 6,174 | ||
| 83 | PP2500168176 - Nước cất | 15,000,000 | 20.833.000 | 10.650.000 | 210,000 | ||
| 84 | PP2500168177 - Test thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirusnhóm A) | 9,100,000 | 12.639.000 | 6.461.000 | 127,400 | ||
| 85 | PP2500168178 - Test thử xét nghiệm kháng nguyên HBsAg | 9,420,000 | 13.083.000 | 6.688.000 | 131,880 | ||
| 86 | PP2500168179 - Test thử xét nghiệm các type kháng thể virus HIV | 22,680,000 | 31.500.000 | 16.103.000 | 317,520 | ||
| 87 | PP2500168180 - Test thử ma túy 4 trong 1 (MET/THC/AMP/Morphin) | 7,000,000 | 9.722.000 | 4.970.000 | 98,000 | ||
| 88 | PP2500168181 - Test thử ma túy Morphin 1 chân | 735,000 | 1.021.000 | 522.000 | 10,290 | ||
| 89 | PP2500168182 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan HCV | 19,760,000 | 27.444.000 | 14.030.000 | 276,640 | ||
| 90 | PP2500168183 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan HEV | 1,925,000 | 2.674.000 | 1.367.000 | 26,950 | ||
| 91 | PP2500168184 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan HAV | 1,700,000 | 2.361.000 | 1.207.000 | 23,800 | ||
| 92 | PP2500168185 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B | 92,400,000 | 128.333.000 | 65.604.000 | 1,293,600 | ||
| 93 | PP2500168186 - Test phát hiện nhanh sự hiện diện của vi khuẩn H.Pylori trong mảnh sinh tiết dạ dày | 12,600,000 | 17.500.000 | 8.946.000 | 176,400 | ||
| 94 | PP2500168187 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước | 6,560,000 | 9.111.000 | 4.658.000 | 91,840 | ||
| 95 | PP2500168188 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 10,270,000 | 14.264.000 | 7.292.000 | 143,780 | ||
| 96 | PP2500168189 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA | 96,200,000 | 133.611.000 | 68.302.000 | 1,346,800 | ||
| 97 | PP2500168190 - Dung dich làm sạch 5 Enzyn | 28,000,000 | 38.889.000 | 19.880.000 | 392,000 | ||
| 98 | PP2500168191 - Huyết thanh mẫu anti AB, | 6,500,000 | 9.028.000 | 4.615.000 | 91,000 | ||
| 99 | PP2500168192 - Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI | 2,683,800 | 3.728.000 | 1.905.000 | 37,573 | ||
| 100 | PP2500168193 - Gel siêu âm | 2,550,000 | 3.542.000 | 1.811.000 | 35,700 | ||
| 101 | PP2500168194 - Gel nội soi | 1,880,000 | 2.611.000 | 1.335.000 | 26,320 | ||
| 102 | PP2500168195 - Khí ÔXY bình (40 lít) | 286,000,000 | 397.222.000 | 203.060.000 | 4,004,000 | ||
| 103 | PP2500168196 - Khí ÔXY bình (7- 10 lít) | 13,125,000 | 18.229.000 | 9.319.000 | 183,750 | ||
| 104 | PP2500168197 - Khí CO2 bình (40 lít) | 920,000 | 1.278.000 | 653.000 | 12,880 | ||
| 105 | PP2500168198 - Thạch máu | 3,780,000 | 5.250.000 | 2.684.000 | 52,920 | ||
| 106 | PP2500168199 - Thạch Socola | 5,292,000 | 7.350.000 | 3.757.000 | 74,088 | ||
| 107 | PP2500168200 - Thạch macconky | 3,507,000 | 4.871.000 | 2.490.000 | 49,098 | ||
| 108 | PP2500168201 - Thạch thường | 4,000,000 | 5.556.000 | 2.840.000 | 56,000 | ||
| 109 | PP2500168202 - Thạch KIA | 4,000,000 | 5.556.000 | 2.840.000 | 56,000 | ||
| 110 | PP2500168203 - Thạch mềm | 2,520,000 | 3.500.000 | 1.789.000 | 35,280 | ||
| 111 | PP2500168204 - Que cấy nhựa 1ul tiệt trùng | 14,000,000 | 19.444.000 | 9.940.000 | 196,000 | ||
| 112 | PP2500168205 - Ống nghiệm liền nắp 1,.5ml | 420,000 | 583.000 | 298.000 | 5,880 | ||
| 113 | PP2500168206 - Amoxicillin 10μg | 2,050,000 | 2.847.000 | 1.456.000 | 28,700 | ||
| 114 | PP2500168207 - Amikacin30μg | 2,425,000 | 3.368.000 | 1.722.000 | 33,950 | ||
| 115 | PP2500168208 - Gentamicin 10μg | 3,025,000 | 4.201.000 | 2.148.000 | 42,350 | ||
| 116 | PP2500168209 - Cefoxitin30μg | 2,100,000 | 2.917.000 | 1.491.000 | 29,400 | ||
| 117 | PP2500168210 - Ofloxacin 5μg | 3,000,000 | 4.167.000 | 2.130.000 | 42,000 | ||
| 118 | PP2500168211 - Vancomycin 30μg | 2,100,000 | 2.917.000 | 1.491.000 | 29,400 | ||
| 119 | PP2500168212 - Oxacillin1μg | 2,100,000 | 2.917.000 | 1.491.000 | 29,400 | ||
| 120 | PP2500168213 - Sò đánh bóng | 100,000 | 139.000 | 71.000 | 1,400 | ||
| 121 | PP2500168214 - Cán gương | 200,000 | 278.000 | 142.000 | 2,800 | ||
| 122 | PP2500168215 - Kẹp gắp | 336,000 | 467.000 | 239.000 | 4,704 | ||
| 123 | PP2500168216 - Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 20 | 267,000 | 371.000 | 190.000 | 3,738 | ||
| 124 | PP2500168217 - Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 25 | 267,000 | 371.000 | 190.000 | 3,738 | ||
| 125 | PP2500168218 - Châm gai lấy tủy màu đỏ các cỡ | 266,660 | 370.000 | 189.000 | 3,733 | ||
| 126 | PP2500168219 - Châm gai lấy tủy màu trắng các cỡ | 266,660 | 370.000 | 189.000 | 3,733 | ||
| 127 | PP2500168220 - Châm gai lấy tủy màu xanh các cỡ | 266,660 | 370.000 | 189.000 | 3,733 | ||
| 128 | PP2500168221 - Châm gai lấy tủy màu vàng các cỡ | 266,660 | 370.000 | 189.000 | 3,733 | ||
| 129 | PP2500168222 - Mặt gương nha khoa | 100,000 | 139.000 | 71.000 | 1,400 | ||
| 130 | PP2500168223 - Mũi khoan ngọn lửa | 255,000 | 354.000 | 181.000 | 3,570 | ||
| 131 | PP2500168224 - Mũi khoan mở tủy to | 255,000 | 354.000 | 181.000 | 3,570 | ||
| 132 | PP2500168225 - Mũi khoan mở tủy bé | 255,000 | 354.000 | 181.000 | 3,570 | ||
| 133 | PP2500168226 - Mũi khoan quả trám | 255,000 | 354.000 | 181.000 | 3,570 | ||
| 134 | PP2500168227 - Mũi khoan kim cương chóp ngược các cỡ | 255,000 | 354.000 | 181.000 | 3,570 | ||
| 135 | PP2500168228 - Mũi khoan tròn | 255,000 | 354.000 | 181.000 | 3,570 | ||
| 136 | PP2500168229 - Mũi khoan trụ | 510,000 | 708.000 | 362.000 | 7,140 | ||
| 137 | PP2500168230 - Vật liệu trám răng | 214,200 | 298.000 | 152.000 | 2,999 | ||
| 138 | PP2500168231 - Cortisomol | 840,000 | 1.167.000 | 596.000 | 11,760 | ||
| 139 | PP2500168232 - Xi măng hàn, gắn răng | 1,450,000 | 2.014.000 | 1.030.000 | 20,300 | ||
| 140 | PP2500168233 - Vật liệu trám răng | 1,500,000 | 2.083.000 | 1.065.000 | 21,000 | ||
| 141 | PP2500168234 - Dầu xịt tay khoan | 480,000 | 667.000 | 341.000 | 6,720 | ||
| 142 | PP2500168235 - Keo hàn răng | 1,200,000 | 1.667.000 | 852.000 | 16,800 | ||
| 143 | PP2500168236 - Que hàn nha khoa | 42,000 | 58.000 | 30.000 | 588 | ||
| 144 | PP2500168237 - Dụng cụ móc, dò dùng trong nha khoa | 350,000 | 486.000 | 249.000 | 4,900 | ||
| 145 | PP2500168238 - Giũa ống tủy | 280,000 | 389.000 | 199.000 | 3,920 | ||
| 146 | PP2500168239 - Hộp đựng mũi khoan | 394,000 | 547.000 | 280.000 | 5,516 | ||
| 147 | PP2500168240 - Ống hút nha/ Ống hút nước bọt | 160,000 | 222.000 | 114.000 | 2,240 | ||
| 148 | PP2500168241 - Bộ five tạo hình ống tủy/FiveH/Five H | 330,000 | 458.000 | 234.000 | 4,620 | ||
| 149 | PP2500168242 - Bộ five tạo hình ống tủy/FiveK/Five K | 330,000 | 458.000 | 234.000 | 4,620 | ||
| 150 | PP2500168243 - Cục cắn mở miệng cao su | 156,000 | 217.000 | 111.000 | 2,184 | ||
| 151 | PP2500168244 - Sò đánh bóng | 250,000 | 347.000 | 178.000 | 3,500 | ||
| 152 | PP2500168245 - Côn Gutta 20 tay | 860,000 | 1.194.000 | 611.000 | 12,040 | ||
| 153 | PP2500168246 - Côn Gutta 25 tay | 860,000 | 1.194.000 | 611.000 | 12,040 | ||
| 154 | PP2500168247 - Côn Gutta 20.04 máy độ thuôn 4% | 1,550,000 | 2.153.000 | 1.101.000 | 21,700 | ||
| 155 | PP2500168248 - Côn Gutta 25.04 máy độ thuôn 4% | 1,550,000 | 2.153.000 | 1.101.000 | 21,700 | ||
| 156 | PP2500168249 - Côn giấy 20 | 475,000 | 660.000 | 337.000 | 6,650 | ||
| 157 | PP2500168250 - Côn giấy 25 | 475,000 | 660.000 | 337.000 | 6,650 | ||
| 158 | PP2500168251 - Xi măng hàn , gắn răng | 1,450,000 | 2.014.000 | 1.030.000 | 20,300 | ||
| 159 | PP2500168252 - Xi măng gắn cầu mão | 1,290,000 | 1.792.000 | 916.000 | 18,060 | ||
| 160 | PP2500168253 - Civinton 3g | 490,000 | 681.000 | 348.000 | 6,860 | ||
| 161 | PP2500168254 - Compuzite đặc | 546,000 | 758.000 | 388.000 | 7,644 | ||
| 162 | PP2500168255 - Compuzite lỏng | 546,000 | 758.000 | 388.000 | 7,644 | ||
| 163 | PP2500168256 - Túi máu ba 250ml | 6,552,000 | 9.100.000 | 4.652.000 | 91,728 | ||
| 164 | PP2500168257 - Hoá chất, vật tư tươngthích dùng cho máy điện giải 1 | 336,020,000 | 466.694.000 | 238.574.000 | 4,704,280 | ||
| 165 | PP2500168258 - Hóa chất, vật tư tương thích dùng cho máy xét nghiệm đông máu bán tự động 1 | 67,776,480 | 94.134.000 | 48.121.000 | 948,871 | ||
| 166 | PP2500168259 - Hóa chất vật tư tương thích dùng cho nghiệm miễn dịch 1 | 609,518,000 | 846.553.000 | 432.758.000 | 8,533,252 | ||
| 167 | PP2500168260 - Hóa chất, vật tư tương thích dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 1 | 2,080,162,000 | 2.889.114.000 | 1.476.915.000 | 29,122,268 | ||
| 168 | PP2500168261 - Hóa chất vật tư tương thích dùng cho xét nghiệm sinh hóa 2 | 74,041,200 | 102.835.000 | 52.569.000 | 1,036,577 | ||
| 169 | PP2500168262 - Hóa chất, vật tư tương thích dùng cho máy xét nghiệm huyết học 1 | 367,675,000 | 510.660.000 | 261.049.000 | 5,147,450 | ||
| 170 | PP2500168263 - Hóa chất,vật tư tương thích dùng cho xét nghiệm huyếthọc 2 | 54,720,000 | 76.000.000 | 38.851.000 | 766,080 | ||
| 171 | PP2500168264 - Hóa chất,vật tư tương thích dùng cho xét nghiệm huyết học 3 | 122,469,360 | 170.096.000 | 86.953.000 | 1,714,571 | ||
| 172 | PP2500168265 - Hoá chất vật tư tươngthích dùng cho máy đo tốc độ máu lắng | 19,932,000 | 27.683.000 | 14.152.000 | 279,048 | ||
| 173 | PP2500168266 - Vật tư hóa chất dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 11 thông số | 35,280,000 | 49.000.000 | 25.049.000 | 493,920 |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500168094 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.063.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.301.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn 10cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2500168095 |
| Giá từng phần lô | 7,581,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.529.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.383.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500168096 |
| Giá từng phần lô | 136,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,909,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc hút y tế khổ 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2500168097 |
| Giá từng phần lô | 139,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.187.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,955,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500168098 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.982.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật không dệt7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500168099 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500168100 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500168101 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm Insulin 1 ml / 100UI |
|
| Mã phần lô | PP2500168102 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm Insulin 1 ml /40UI |
|
| Mã phần lô | PP2500168103 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500168104 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.578.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500168105 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500168106 |
| Giá từng phần lô | 98,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.361.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500168107 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.367.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500168108 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.479.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu, lấy thuốc số 18G; 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500168109 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu xét nghiệm số 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500168110 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.722.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.414.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh số 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500168111 |
| Giá từng phần lô | 74,214,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu các loại, só 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500168112 |
| Giá từng phần lô | 319,599,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,474,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu các loại, số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500168113 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.997.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu các loại, số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500168114 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.997.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê đám rối |
|
| Mã phần lô | PP2500168115 |
| Giá từng phần lô | 9,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.403.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500168116 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500168117 |
| Giá từng phần lô | 47,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.037.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các Số |
|
| Mã phần lô | PP2500168118 |
| Giá từng phần lô | 195,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.107.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,742,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500168119 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 383.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa ngã ba có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500168120 |
| Giá từng phần lô | 695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng cao su các loại, các cỡ S- M |
|
| Mã phần lô | PP2500168121 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.727.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,217,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500168122 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.083.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.401.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500168123 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ(250mm x 100m); |
|
| Mã phần lô | PP2500168124 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ(350mm x 100m) |
|
| Mã phần lô | PP2500168125 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500168126 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.757.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 |
|
| Mã phần lô | PP2500168127 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chống đông Tri- Na Citrate 9NC/3,8% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500168128 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500168129 |
| Giá từng phần lô | 29,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.431.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.179.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm tách huyết thanh Serum |
|
| Mã phần lô | PP2500168130 |
| Giá từng phần lô | 657,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 913.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500168131 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500168132 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.131.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500168133 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 738.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500168134 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.958.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde hút nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2500168135 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500168136 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500168137 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.214.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500168138 |
| Giá từng phần lô | 1,046,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.453.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 743.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500168139 |
| Giá từng phần lô | 15,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500168140 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.181.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tự nhiên số 1 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500168141 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tự nhiên số 2/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500168142 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 1 dài90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500168143 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 2/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500168144 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 3/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500168145 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.429.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500168146 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao trích vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500168147 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-Quang số hóa laser 25cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500168148 |
| Giá từng phần lô | 805,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.118.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 571.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô y tế cỡ 35 x43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500168149 |
| Giá từng phần lô | 98,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2500168150 |
| Giá từng phần lô | 9,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.043.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2500168151 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde hâụ môn trẻ em các số |
|
| Mã phần lô | PP2500168152 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 1243A |
|
| Mã phần lô | PP2500168153 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị hóa học đơn thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 1.5 cm x 20 cm (1250) |
|
| Mã phần lô | PP2500168154 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500168155 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 817.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 417.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500168156 |
| Giá từng phần lô | 1,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500168157 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500168158 |
| Giá từng phần lô | 13,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE |
|
| Mã phần lô | PP2500168159 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần. |
|
| Mã phần lô | PP2500168160 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.899.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500168161 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500168162 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500168163 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy siêu âm dùng cho máy siêu âm Sony |
|
| Mã phần lô | PP2500168164 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.354.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ giấy tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500168165 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500168166 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.083.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.621.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500168167 |
| Giá từng phần lô | 322,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Lanh |
|
| Mã phần lô | PP2500168168 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Filter lọc khuẩn máy thở gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500168169 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Filter lọc khuẩn máy hút dịch , |
|
| Mã phần lô | PP2500168170 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 511.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500168171 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đo huyết áp dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500168172 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500168173 |
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.707.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500168174 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.278.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500168175 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2500168176 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirusnhóm A) |
|
| Mã phần lô | PP2500168177 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.461.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử xét nghiệm kháng nguyên HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500168178 |
| Giá từng phần lô | 9,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.083.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử xét nghiệm các type kháng thể virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500168179 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.103.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử ma túy 4 trong 1 (MET/THC/AMP/Morphin) |
|
| Mã phần lô | PP2500168180 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.722.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử ma túy Morphin 1 chân |
|
| Mã phần lô | PP2500168181 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.021.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500168182 |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan HEV |
|
| Mã phần lô | PP2500168183 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.674.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.367.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan HAV |
|
| Mã phần lô | PP2500168184 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.361.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2500168185 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện nhanh sự hiện diện của vi khuẩn H.Pylori trong mảnh sinh tiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500168186 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.946.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước |
|
| Mã phần lô | PP2500168187 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.111.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500168188 |
| Giá từng phần lô | 10,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA |
|
| Mã phần lô | PP2500168189 |
| Giá từng phần lô | 96,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.611.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.302.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dich làm sạch 5 Enzyn |
|
| Mã phần lô | PP2500168190 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.889.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết thanh mẫu anti AB, |
|
| Mã phần lô | PP2500168191 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI |
|
| Mã phần lô | PP2500168192 |
| Giá từng phần lô | 2,683,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500168193 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.811.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500168194 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.611.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí ÔXY bình (40 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500168195 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí ÔXY bình (7- 10 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500168196 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.319.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí CO2 bình (40 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500168197 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.278.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500168198 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.684.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch Socola |
|
| Mã phần lô | PP2500168199 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.757.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch macconky |
|
| Mã phần lô | PP2500168200 |
| Giá từng phần lô | 3,507,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.871.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch thường |
|
| Mã phần lô | PP2500168201 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch KIA |
|
| Mã phần lô | PP2500168202 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500168203 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.789.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que cấy nhựa 1ul tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500168204 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm liền nắp 1,.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500168205 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicillin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500168206 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.847.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amikacin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500168207 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gentamicin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500168208 |
| Giá từng phần lô | 3,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.201.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefoxitin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500168209 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.491.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500168210 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vancomycin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500168211 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.491.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxacillin1μg |
|
| Mã phần lô | PP2500168212 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.491.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500168213 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2500168214 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp gắp |
|
| Mã phần lô | PP2500168215 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500168216 |
| Giá từng phần lô | 267,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500168217 |
| Giá từng phần lô | 267,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Châm gai lấy tủy màu đỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500168218 |
| Giá từng phần lô | 266,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Châm gai lấy tủy màu trắng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500168219 |
| Giá từng phần lô | 266,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Châm gai lấy tủy màu xanh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500168220 |
| Giá từng phần lô | 266,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Châm gai lấy tủy màu vàng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500168221 |
| Giá từng phần lô | 266,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500168222 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2500168223 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan mở tủy to |
|
| Mã phần lô | PP2500168224 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan mở tủy bé |
|
| Mã phần lô | PP2500168225 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan quả trám |
|
| Mã phần lô | PP2500168226 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương chóp ngược các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500168227 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500168228 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan trụ |
|
| Mã phần lô | PP2500168229 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500168230 |
| Giá từng phần lô | 214,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2500168231 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng hàn, gắn răng |
|
| Mã phần lô | PP2500168232 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500168233 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500168234 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2500168235 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que hàn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500168236 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ móc, dò dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500168237 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giũa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500168238 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp đựng mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500168239 |
| Giá từng phần lô | 394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nha/ Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500168240 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ five tạo hình ống tủy/FiveH/Five H |
|
| Mã phần lô | PP2500168241 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ five tạo hình ống tủy/FiveK/Five K |
|
| Mã phần lô | PP2500168242 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cục cắn mở miệng cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500168243 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500168244 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn Gutta 20 tay |
|
| Mã phần lô | PP2500168245 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn Gutta 25 tay |
|
| Mã phần lô | PP2500168246 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn Gutta 20.04 máy độ thuôn 4% |
|
| Mã phần lô | PP2500168247 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.153.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.101.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn Gutta 25.04 máy độ thuôn 4% |
|
| Mã phần lô | PP2500168248 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.153.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.101.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn giấy 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500168249 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn giấy 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500168250 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng hàn , gắn răng |
|
| Mã phần lô | PP2500168251 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng gắn cầu mão |
|
| Mã phần lô | PP2500168252 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Civinton 3g |
|
| Mã phần lô | PP2500168253 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Compuzite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500168254 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Compuzite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500168255 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu ba 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500168256 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất, vật tư tươngthích dùng cho máy điện giải 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500168257 |
| Giá từng phần lô | 336,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.694.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,704,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất, vật tư tương thích dùng cho máy xét nghiệm đông máu bán tự động 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500168258 |
| Giá từng phần lô | 67,776,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.121.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất vật tư tương thích dùng cho nghiệm miễn dịch 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500168259 |
| Giá từng phần lô | 609,518,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.553.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,533,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất, vật tư tương thích dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500168260 |
| Giá từng phần lô | 2,080,162,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.889.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.476.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,122,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất vật tư tương thích dùng cho xét nghiệm sinh hóa 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500168261 |
| Giá từng phần lô | 74,041,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.569.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất, vật tư tương thích dùng cho máy xét nghiệm huyết học 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500168262 |
| Giá từng phần lô | 367,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.049.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,147,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất,vật tư tương thích dùng cho xét nghiệm huyếthọc 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500168263 |
| Giá từng phần lô | 54,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất,vật tư tương thích dùng cho xét nghiệm huyết học 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500168264 |
| Giá từng phần lô | 122,469,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.953.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,714,571 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất vật tư tươngthích dùng cho máy đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500168265 |
| Giá từng phần lô | 19,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư hóa chất dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500168266 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.049.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi