Gói thầu: Gói thầu số VT3: Mua sắm vật tư tiêu hao dùng cho một số chuyên khoa (bao gồm 109 danh mục chia thành 109 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500091895-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2025 10:03:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện E | Chủ đầu tư | Bệnh viện E |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số VT3: Mua sắm vật tư tiêu hao dùng cho một số chuyên khoa (bao gồm 109 danh mục chia thành 109 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500044145 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 66,216,152,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500126292 - Bộ chuyển tiếp | 31,520,000 | 23.956.000 | 7.880.000 | 6 | 505,000 | |
| 2 | PP2500126293 - Bộ dẫn lưu thận qua da các cỡ | 322,500,000 | 245.100.000 | 80.625.000 | 13 | 5,160,000 | |
| 3 | PP2500126294 - Bộ đẩy stent đường mật | 127,000,000 | 96.520.000 | 31.750.000 | 1 | 2,032,000 | |
| 4 | PP2500126295 - Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn | 23,138,000 | 17.585.000 | 5.784.500 | 6 | 371,000 | |
| 5 | PP2500126296 - Bộ Kit thổi test HP C14 | 435,000,000 | 330.600.000 | 108.750.000 | 93 | 6,960,000 | |
| 6 | PP2500126297 - Bộ mở thông dạ dầy qua da 24FR | 137,500,000 | 104.500.000 | 34.375.000 | 3 | 2,200,000 | |
| 7 | PP2500126298 - Bộ mở thông dạ dầy cơ bản dạng đẩy | 169,750,000 | 129.010.000 | 42.437.500 | 2 | 2,716,000 | |
| 8 | PP2500126299 - Bộtán sỏi thận qua da | 4,900,000,000 | 3.724.000.000 | 1.225.000.000 | 62 | 78,400,000 | |
| 9 | PP2500126300 - Bộ thay ống nuôi ăn dùng thay lần 2, 24Fr | 69,000,000 | 52.440.000 | 17.250.000 | 1 | 1,104,000 | |
| 10 | PP2500126301 - Bộ van hút tăng cường ống nội soi tiêu hóa | 78,000,000 | 59.280.000 | 19.500.000 | 1 | 1,248,000 | |
| 11 | PP2500126302 - Bơm áp lực để bơm bóng nong | 15,000,000 | 11.400.000 | 3.750.000 | 0 | 240,000 | |
| 12 | PP2500126303 - Bóng kéo sỏi | 177,000,000 | 134.520.000 | 44.250.000 | 1 | 2,832,000 | |
| 13 | PP2500126304 - Bóng nong đường mật | 34,500,000 | 26.220.000 | 8.625.000 | 0 | 552,000 | |
| 14 | PP2500126305 - Bóng nong ống tiêu hóa | 142,000,000 | 107.920.000 | 35.500.000 | 1 | 2,272,000 | |
| 15 | PP2500126306 - Bóng nong tâm vị | 70,000,000 | 53.200.000 | 17.500.000 | 0 | 1,120,000 | |
| 16 | PP2500126307 - Bóng nong thực quản | 34,500,000 | 26.220.000 | 8.625.000 | 0 | 552,000 | |
| 17 | PP2500126308 - Bóng nội soi siêu âm chẩn đoán | 77,000,000 | 58.520.000 | 19.250.000 | 6 | 1,232,000 | |
| 18 | PP2500126309 - Bóng nội soi siêu âm can thiệp | 46,200,000 | 35.112.000 | 11.550.000 | 3 | 740,000 | |
| 19 | PP2500126310 - Chất nhầy Sodium Hyaluronate | 333,900,000 | 253.764.000 | 83.475.000 | 37 | 5,343,000 | |
| 20 | PP2500126311 - Chất nhầy Catagel dùng trong phẫu thuật phaco | 140,000,000 | 106.400.000 | 35.000.000 | 62 | 2,240,000 | |
| 21 | PP2500126312 - Chổi rửa dây soi | 19,500,000 | 14.820.000 | 4.875.000 | 8 | 312,000 | |
| 22 | PP2500126313 - Chổi rửa kênh sinh thiết ống nội soi | 19,500,000 | 14.820.000 | 4.875.000 | 8 | 312,000 | |
| 23 | PP2500126314 - Clip cầm máu 3 chân | 400,000,000 | 304.000.000 | 100.000.000 | 2 | 6,400,000 | |
| 24 | PP2500126315 - Kẹp clip OTSC | 180,000,000 | 136.800.000 | 45.000.000 | 0 | 2,880,000 | |
| 25 | PP2500126316 - Dẫn lưu thận qua da | 16,000,000 | 12.160.000 | 4.000.000 | 1 | 256,000 | |
| 26 | PP2500126317 - Dao 15 độ | 43,200,000 | 32.832.000 | 10.800.000 | 15 | 692,000 | |
| 27 | PP2500126318 - Dao 2.8mm - 3.2 mm | 75,600,000 | 57.456.000 | 18.900.000 | 15 | 1,210,000 | |
| 28 | PP2500126319 - Dao cắt cơ vòng tá tràng Oddi | 265,000,000 | 201.400.000 | 66.250.000 | 3 | 4,240,000 | |
| 29 | PP2500126320 - Dao cắt hớt niêm mạc | 55,000,000 | 41.800.000 | 13.750.000 | 0 | 880,000 | |
| 30 | PP2500126321 - Dao cắt hớt niêm mạc ESD (Dual knife) | 137,500,000 | 104.500.000 | 34.375.000 | 1 | 2,200,000 | |
| 31 | PP2500126322 - Dao cắt hớt niêm mạc ESD (IT knife) | 110,000,000 | 83.600.000 | 27.500.000 | 1 | 1,760,000 | |
| 32 | PP2500126323 - Dao Cystotom | 70,000,000 | 53.200.000 | 17.500.000 | 0 | 1,120,000 | |
| 33 | PP2500126324 - Dao kim (Needle Knife) | 114,000,000 | 86.640.000 | 28.500.000 | 0 | 1,824,000 | |
| 34 | PP2500126325 - Dụng cụ cầm máu dạng bột | 420,000,000 | 319.200.000 | 105.000.000 | 1 | 6,720,000 | |
| 35 | PP2500126326 - Dung dịch Indigo carmine | 30,000,000 | 22.800.000 | 7.500.000 | 1 | 480,000 | |
| 36 | PP2500126327 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng | 102,373,000 | 77.804.000 | 25.593.250 | 3 | 1,638,000 | |
| 37 | PP2500126328 - Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản | 240,000,000 | 182.400.000 | 60.000.000 | 18 | 3,840,000 | |
| 38 | PP2500126329 - Dây dẫn đường mềm cobratitanium | 836,160,000 | 635.482.000 | 209.040.000 | 19 | 13,379,000 | |
| 39 | PP2500126330 - Dụng cụ cầm máu | 440,000,000 | 334.400.000 | 110.000.000 | 1 | 7,040,000 | |
| 40 | PP2500126331 - Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng một lần | 300,000,000 | 228.000.000 | 75.000.000 | 6 | 4,800,000 | |
| 41 | PP2500126332 - Dụng cụ thắt cuống polyp | 44,000,000 | 33.440.000 | 11.000.000 | 0 | 704,000 | |
| 42 | PP2500126333 - Điện cực cắt tiết niệu đơn cực | 1,587,500,000 | 1.206.500.000 | 396.875.000 | 31 | 25,400,000 | |
| 43 | PP2500126334 - Điện cực cắt tiết niệu lưỡng cực | 1,228,500,000 | 933.660.000 | 307.125.000 | 16 | 19,656,000 | |
| 44 | PP2500126335 - Guide wire mềm chất liệu Nitinol 0.035'', dài 150 cm | 350,000,000 | 266.000.000 | 87.500.000 | 6 | 5,600,000 | |
| 45 | PP2500126336 - Guide wire phủ PTFE đầu cong J cỡ 0.035", dài 80cm | 120,000,000 | 91.200.000 | 30.000.000 | 6 | 1,920,000 | |
| 46 | PP2500126337 - Hemoclipdùng một lần (1) | 660,000,000 | 501.600.000 | 165.000.000 | 75 | 10,560,000 | |
| 47 | PP2500126338 - Hemoclipdùng một lần (2) | 1,676,000,000 | 1.273.760.000 | 419.000.000 | 250 | 26,816,000 | |
| 48 | PP2500126339 - Kẹp Catheter | 1,949,500 | 1.482.000 | 487.375 | 3 | 32,000 | |
| 49 | PP2500126340 - Kẹp thay dịch | 2,859,000 | 2.173.000 | 714.750 | 6 | 46,000 | |
| 50 | PP2500126341 - Kim chọc hút tủy xương các cỡ | 216,000,000 | 164.160.000 | 54.000.000 | 62 | 3,456,000 | |
| 51 | PP2500126342 - Kìm rút JJ, gắp dị vật | 66,300,000 | 50.388.000 | 16.575.000 | 0 | 1,061,000 | |
| 52 | PP2500126343 - Kìm gắp dị vật | 2,700,000 | 2.052.000 | 675.000 | 0 | 44,000 | |
| 53 | PP2500126344 - Kim siêu âm FNA | 210,000,000 | 159.600.000 | 52.500.000 | 1 | 3,360,000 | |
| 54 | PP2500126345 - Kim siêu âm FNB | 133,550,000 | 101.498.000 | 33.387.500 | 0 | 2,137,000 | |
| 55 | PP2500126346 - Kìm sinh thiết dạ dày | 66,150,000 | 50.274.000 | 16.537.500 | 28 | 1,059,000 | |
| 56 | PP2500126347 - Kìm sinh thiết dạ dày đường mũi | 14,700,000 | 11.172.000 | 3.675.000 | 6 | 236,000 | |
| 57 | PP2500126348 - Kìm sinh thiết đại tràng | 24,990,000 | 18.993.000 | 6.247.500 | 10 | 400,000 | |
| 58 | PP2500126349 - Kìm sinh thiết nhiệt | 5,100,000 | 3.876.000 | 1.275.000 | 0 | 82,000 | |
| 59 | PP2500126350 - Kìm kẹp cầm máu nóng | 30,000,000 | 22.800.000 | 7.500.000 | 1 | 480,000 | |
| 60 | PP2500126351 - Kìm sinh thiết niệu bán cứng | 92,000,000 | 69.920.000 | 23.000.000 | 0 | 1,472,000 | |
| 61 | PP2500126352 - Kim sinh thiết tạng | 85,580,000 | 65.041.000 | 21.395.000 | 6 | 1,370,000 | |
| 62 | PP2500126353 - Kim tiêm cầm máu dạ dày | 180,000,000 | 136.800.000 | 45.000.000 | 25 | 2,880,000 | |
| 63 | PP2500126354 - Kim tiêm cầm máu đại tràng | 425,000,000 | 323.000.000 | 106.250.000 | 31 | 6,800,000 | |
| 64 | PP2500126355 - Kim tiêm xơ | 13,500,000 | 10.260.000 | 3.375.000 | 1 | 216,000 | |
| 65 | PP2500126356 - Lọng thắt cuống polyp | 240,000,000 | 182.400.000 | 60.000.000 | 18 | 3,840,000 | |
| 66 | PP2500126357 - Miếng độn sinh học - làm to dương vật | 3,800,000,000 | 2.888.000.000 | 950.000.000 | 6 | 60,800,000 | |
| 67 | PP2500126358 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 493,800,000 | 375.288.000 | 123.450.000 | 6250 | 7,901,000 | |
| 68 | PP2500126359 - Ngáng nhựa | 30,000,000 | 22.800.000 | 7.500.000 | 37 | 480,000 | |
| 69 | PP2500126360 - Nắp chụp bảo vệ đầu | 195,000,000 | 148.200.000 | 48.750.000 | 15 | 3,120,000 | |
| 70 | PP2500126361 - Ống nội soi mềm | 9,900,000,000 | 7.524.000.000 | 2.475.000.000 | 31 | 158,400,000 | |
| 71 | PP2500126362 - Ống thông (Catheter) lọc màng bụng | 144,995,000 | 110.197.000 | 36.248.750 | 3 | 2,320,000 | |
| 72 | PP2500126363 - Ống thông niệu quản | 45,000,000 | 34.200.000 | 11.250.000 | 6 | 720,000 | |
| 73 | PP2500126364 - Que tán sỏi | 310,000,000 | 235.600.000 | 77.500.000 | 3 | 4,960,000 | |
| 74 | PP2500126365 - Que nong thận 18Fr | 200,000,000 | 152.000.000 | 50.000.000 | 6 | 3,200,000 | |
| 75 | PP2500126366 - Rọ lấy sỏi 3.0 Fr, 4 wires, dài 90cm, chất liệu Nitinol dạng mềm | 1,120,000,000 | 851.200.000 | 280.000.000 | 17 | 17,920,000 | |
| 76 | PP2500126367 - Rọ lấy sỏi có dây dẫn guidewire | 178,500,000 | 135.660.000 | 44.625.000 | 1 | 2,856,000 | |
| 77 | PP2500126368 - Rọ lấy sỏi không có dây dẫn guidewire | 50,000,000 | 38.000.000 | 12.500.000 | 1 | 800,000 | |
| 78 | PP2500126369 - Rọ tán sỏi có dây dẫn guidewire | 99,250,000 | 75.430.000 | 24.812.500 | 0 | 1,588,000 | |
| 79 | PP2500126370 - Rọ tán sỏi không có dây dẫn guidewire | 99,250,000 | 75.430.000 | 24.812.500 | 0 | 1,588,000 | |
| 80 | PP2500126371 - Sợi laser phẫu thuật tán sỏi | 8,750,000,000 | 6.650.000.000 | 2.187.500.000 | 15 | 140,000,000 | |
| 81 | PP2500126372 - Sonde hỗng tràng | 22,000,000 | 16.720.000 | 5.500.000 | 0 | 352,000 | |
| 82 | PP2500126373 - Sonde JJ chất liệu Silicon đặt lâu 12 tháng | 716,000,000 | 544.160.000 | 179.000.000 | 25 | 11,456,000 | |
| 83 | PP2500126374 - Stent đường mật có cover | 1,380,000,000 | 1.048.800.000 | 345.000.000 | 3 | 22,080,000 | |
| 84 | PP2500126375 - Stent đường mật không có cover | 1,380,000,000 | 1.048.800.000 | 345.000.000 | 3 | 22,080,000 | |
| 85 | PP2500126376 - Stent kim loại đại trực tràng | 380,000,000 | 288.800.000 | 95.000.000 | 1 | 6,080,000 | |
| 86 | PP2500126377 - Stent kim loại dẫn lưu nang giả tụy | 800,000,000 | 608.000.000 | 200.000.000 | 0 | 12,800,000 | |
| 87 | PP2500126378 - Stent kim loại tá tràng | 480,000,000 | 364.800.000 | 120.000.000 | 1 | 7,680,000 | |
| 88 | PP2500126379 - Stent nhựa đường mật, các cỡ | 290,000,000 | 220.400.000 | 72.500.000 | 12 | 4,640,000 | |
| 89 | PP2500126380 - Stent thực quản, silicone cover, covan chống trào ngược | 950,000,000 | 722.000.000 | 237.500.000 | 3 | 15,200,000 | |
| 90 | PP2500126381 - Stent thực quản, silicone cover, không có van chống trào ngược | 950,000,000 | 722.000.000 | 237.500.000 | 3 | 15,200,000 | |
| 91 | PP2500126382 - Stent niệu quản | 1,250,000,000 | 950.000.000 | 312.500.000 | 3 | 20,000,000 | |
| 92 | PP2500126383 - Tay cầm clip dạ dày, đại tràng dùng nhiều lần | 38,000,000 | 28.880.000 | 9.500.000 | 0 | 608,000 | |
| 93 | PP2500126384 - Tay điều khiển đa năng dùng tán sỏi và bơm bóng | 29,400,000 | 22.344.000 | 7.350.000 | 0 | 471,000 | |
| 94 | PP2500126385 - Tay quay thắt giãn tĩnh mạch thực quản | 180,000,000 | 136.800.000 | 45.000.000 | 6 | 2,880,000 | |
| 95 | PP2500126386 - Thòng lọng cắt polyp cỡ nhỏ | 28,000,000 | 21.280.000 | 7.000.000 | 6 | 448,000 | |
| 96 | PP2500126387 - Thòng lọng cắt polyp, hình ovan | 16,500,000 | 12.540.000 | 4.125.000 | 1 | 264,000 | |
| 97 | PP2500126388 - Thuốc nhuộm bao | 13,800,000 | 10.488.000 | 3.450.000 | 3 | 221,000 | |
| 98 | PP2500126389 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, nhân khô, một mảnh | 592,000,000 | 449.920.000 | 148.000.000 | 12 | 9,472,000 | |
| 99 | PP2500126390 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, nhân khô, một mảnh, màu vàng | 1,660,000,000 | 1.261.600.000 | 415.000.000 | 31 | 26,560,000 | |
| 100 | PP2500126391 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, một mảnh | 3,150,000,000 | 2.394.000.000 | 787.500.000 | 8 | 50,400,000 | |
| 101 | PP2500126392 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự 4 càng kỵ nước | 1,050,000,000 | 798.000.000 | 262.500.000 | 18 | 16,800,000 | |
| 102 | PP2500126393 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm kèm dụng cụ đặt nhân | 178,200,000 | 135.432.000 | 44.550.000 | 3 | 2,852,000 | |
| 103 | PP2500126394 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự | 3,540,000,000 | 2.690.400.000 | 885.000.000 | 25 | 56,640,000 | |
| 104 | PP2500126395 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự | 1,040,000,000 | 790.400.000 | 260.000.000 | 12 | 16,640,000 | |
| 105 | PP2500126396 - Túi đựng dịch xả 15L | 6,808,000 | 5.175.000 | 1.702.000 | 6 | 109,000 | |
| 106 | PP2500126397 - Van khí/nước, van hút cho ống nội soi Olympus | 42,930,000 | 32.627.000 | 10.732.500 | 0 | 687,000 | |
| 107 | PP2500126398 - Vợt hớt dị vật | 48,000,000 | 36.480.000 | 12.000.000 | 1 | 768,000 | |
| 108 | PP2500126399 - Viên nang nội soi | 125,000,000 | 95.000.000 | 31.250.000 | 0 | 2,000,000 | |
| 109 | PP2500126400 - Xông JJ niệu quản các cỡ | 1,750,000,000 | 1.330.000.000 | 437.500.000 | 312 | 28,000,000 |
Bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500126292 |
| Giá từng phần lô | 31,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.956.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ dẫn lưu thận qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500126293 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ đẩy stent đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500126294 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500126295 |
| Giá từng phần lô | 23,138,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.784.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Kit thổi test HP C14 |
|
| Mã phần lô | PP2500126296 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ mở thông dạ dầy qua da 24FR |
|
| Mã phần lô | PP2500126297 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ mở thông dạ dầy cơ bản dạng đẩy |
|
| Mã phần lô | PP2500126298 |
| Giá từng phần lô | 169,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộtán sỏi thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500126299 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.724.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ thay ống nuôi ăn dùng thay lần 2, 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500126300 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ van hút tăng cường ống nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500126301 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bơm áp lực để bơm bóng nong |
|
| Mã phần lô | PP2500126302 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bóng kéo sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500126303 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bóng nong đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500126304 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bóng nong ống tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500126305 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bóng nong tâm vị |
|
| Mã phần lô | PP2500126306 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bóng nong thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500126307 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bóng nội soi siêu âm chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2500126308 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bóng nội soi siêu âm can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2500126309 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chất nhầy Sodium Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2500126310 |
| Giá từng phần lô | 333,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chất nhầy Catagel dùng trong phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500126311 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chổi rửa dây soi |
|
| Mã phần lô | PP2500126312 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chổi rửa kênh sinh thiết ống nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500126313 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Clip cầm máu 3 chân |
|
| Mã phần lô | PP2500126314 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kẹp clip OTSC |
|
| Mã phần lô | PP2500126315 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dẫn lưu thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500126316 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dao 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500126317 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dao 2.8mm - 3.2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500126318 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dao cắt cơ vòng tá tràng Oddi |
|
| Mã phần lô | PP2500126319 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dao cắt hớt niêm mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500126320 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dao cắt hớt niêm mạc ESD (Dual knife) |
|
| Mã phần lô | PP2500126321 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dao cắt hớt niêm mạc ESD (IT knife) |
|
| Mã phần lô | PP2500126322 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dao Cystotom |
|
| Mã phần lô | PP2500126323 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dao kim (Needle Knife) |
|
| Mã phần lô | PP2500126324 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dụng cụ cầm máu dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2500126325 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dung dịch Indigo carmine |
|
| Mã phần lô | PP2500126326 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500126327 |
| Giá từng phần lô | 102,373,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.593.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500126328 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dây dẫn đường mềm cobratitanium |
|
| Mã phần lô | PP2500126329 |
| Giá từng phần lô | 836,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dụng cụ cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500126330 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500126331 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dụng cụ thắt cuống polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500126332 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Điện cực cắt tiết niệu đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2500126333 |
| Giá từng phần lô | 1,587,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.206.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Điện cực cắt tiết niệu lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500126334 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 933.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Guide wire mềm chất liệu Nitinol 0.035'', dài 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126335 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Guide wire phủ PTFE đầu cong J cỡ 0.035", dài 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126336 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hemoclipdùng một lần (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500126337 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hemoclipdùng một lần (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500126338 |
| Giá từng phần lô | 1,676,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.273.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kẹp Catheter |
|
| Mã phần lô | PP2500126339 |
| Giá từng phần lô | 1,949,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kẹp thay dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500126340 |
| Giá từng phần lô | 2,859,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.173.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim chọc hút tủy xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500126341 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kìm rút JJ, gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2500126342 |
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.388.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kìm gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2500126343 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.052.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim siêu âm FNA |
|
| Mã phần lô | PP2500126344 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim siêu âm FNB |
|
| Mã phần lô | PP2500126345 |
| Giá từng phần lô | 133,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.498.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kìm sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500126346 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.274.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,059,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kìm sinh thiết dạ dày đường mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500126347 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.172.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kìm sinh thiết đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500126348 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kìm sinh thiết nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500126349 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kìm kẹp cầm máu nóng |
|
| Mã phần lô | PP2500126350 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kìm sinh thiết niệu bán cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500126351 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim sinh thiết tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500126352 |
| Giá từng phần lô | 85,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.041.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim tiêm cầm máu dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500126353 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim tiêm cầm máu đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500126354 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim tiêm xơ |
|
| Mã phần lô | PP2500126355 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lọng thắt cuống polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500126356 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Miếng độn sinh học - làm to dương vật |
|
| Mã phần lô | PP2500126357 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.888.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500126358 |
| Giá từng phần lô | 493,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,901,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ngáng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500126359 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nắp chụp bảo vệ đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500126360 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống nội soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500126361 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.524.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống thông (Catheter) lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500126362 |
| Giá từng phần lô | 144,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.248.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500126363 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Que tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500126364 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Que nong thận 18Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500126365 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Rọ lấy sỏi 3.0 Fr, 4 wires, dài 90cm, chất liệu Nitinol dạng mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500126366 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 851.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Rọ lấy sỏi có dây dẫn guidewire |
|
| Mã phần lô | PP2500126367 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Rọ lấy sỏi không có dây dẫn guidewire |
|
| Mã phần lô | PP2500126368 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Rọ tán sỏi có dây dẫn guidewire |
|
| Mã phần lô | PP2500126369 |
| Giá từng phần lô | 99,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Rọ tán sỏi không có dây dẫn guidewire |
|
| Mã phần lô | PP2500126370 |
| Giá từng phần lô | 99,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Sợi laser phẫu thuật tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500126371 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Sonde hỗng tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500126372 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Sonde JJ chất liệu Silicon đặt lâu 12 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2500126373 |
| Giá từng phần lô | 716,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Stent đường mật có cover |
|
| Mã phần lô | PP2500126374 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.048.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Stent đường mật không có cover |
|
| Mã phần lô | PP2500126375 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.048.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Stent kim loại đại trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500126376 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Stent kim loại dẫn lưu nang giả tụy |
|
| Mã phần lô | PP2500126377 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Stent kim loại tá tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500126378 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Stent nhựa đường mật, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500126379 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Stent thực quản, silicone cover, covan chống trào ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500126380 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 722.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Stent thực quản, silicone cover, không có van chống trào ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500126381 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 722.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Stent niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500126382 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Tay cầm clip dạ dày, đại tràng dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500126383 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Tay điều khiển đa năng dùng tán sỏi và bơm bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500126384 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Tay quay thắt giãn tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500126385 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thòng lọng cắt polyp cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500126386 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thòng lọng cắt polyp, hình ovan |
|
| Mã phần lô | PP2500126387 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2500126388 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, nhân khô, một mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500126389 |
| Giá từng phần lô | 592,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, nhân khô, một mảnh, màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500126390 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.261.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, một mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500126391 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự 4 càng kỵ nước |
|
| Mã phần lô | PP2500126392 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500126393 |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2500126394 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.690.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 885.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2500126395 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Túi đựng dịch xả 15L |
|
| Mã phần lô | PP2500126396 |
| Giá từng phần lô | 6,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Van khí/nước, van hút cho ống nội soi Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500126397 |
| Giá từng phần lô | 42,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.627.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vợt hớt dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2500126398 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Viên nang nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500126399 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Xông JJ niệu quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500126400 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi