Gói thầu: Gói thầu số VT4: Mua sắm bông băng gạc và vật tư khác (bao gồm 242 danh mục chia thành 242 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500092441-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện E | Chủ đầu tư | Bệnh viện E |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số VT4: Mua sắm bông băng gạc và vật tư khác (bao gồm 242 danh mục chia thành 242 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500044145 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 74,876,910,770 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500126401 - Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em | 575,000,000 | 437.000.000 | 143.750.000 | 31 | 9,200,000 | |
| 2 | PP2500126402 - Áo cột sống | 66,000,000 | 50.160.000 | 16.500.000 | 12 | 1,056,000 | |
| 3 | PP2500126403 - Áo định hình ngực các cỡ | 102,300,000 | 77.748.000 | 25.575.000 | 3 | 1,637,000 | |
| 4 | PP2500126404 - Áo phẫu thuật size L | 3,780,000,000 | 2.872.800.000 | 945.000.000 | 5625 | 60,480,000 | |
| 5 | PP2500126405 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 39,500,000 | 30.020.000 | 9.875.000 | 62 | 632,000 | |
| 6 | PP2500126406 - Bản điện cực trung tính cho người lớn dùng 1 lần sử dụng cho dao mổ điện Force FX | 360,000,000 | 273.600.000 | 90.000.000 | 125 | 5,760,000 | |
| 7 | PP2500126407 - Bản điện cực trung tính dùng 1 lần cho trẻ em sử dụng cho dao mổ điện Force FX | 76,000,000 | 57.760.000 | 19.000.000 | 12 | 1,216,000 | |
| 8 | PP2500126408 - Băng chun 10cm | 69,625,600 | 52.916.000 | 17.406.400 | 287 | 1,115,000 | |
| 9 | PP2500126409 - Băng chun 15cm | 85,008,000 | 64.607.000 | 21.252.000 | 287 | 1,361,000 | |
| 10 | PP2500126410 - Băng dính trong suốt có viền vải cố định kim luồn ngoại biên cho người lớn, kích thước 6.5x7cm | 78,000,000 | 59.280.000 | 19.500.000 | 375 | 1,248,000 | |
| 11 | PP2500126411 - Băng dính y tế dành cho da nhạy cảm Kích thước 1.25cm x 5m | 6,940,000 | 5.275.000 | 1.735.000 | 62 | 112,000 | |
| 12 | PP2500126412 - Băng dính trong suốt có viền vải cố định kim luồn ngoại biên cho trẻ em, kích thước 5x6cm | 136,500,000 | 103.740.000 | 34.125.000 | 625 | 2,184,000 | |
| 13 | PP2500126413 - Băng thun tự dính kích thước: 7.5cm x 4.5m | 841,500,000 | 639.540.000 | 210.375.000 | 956 | 13,464,000 | |
| 14 | PP2500126414 - Băng thun tự dính kích thước: 5cm x 4.5m | 6,450,000 | 4.902.000 | 1.612.500 | 9 | 104,000 | |
| 15 | PP2500126415 - Băng cố định nội khí quản 2.5cm x 5m | 9,500,000 | 7.220.000 | 2.375.000 | 6 | 152,000 | |
| 16 | PP2500126416 - Băng cố định nội khí quản 1.25cm x 5m | 138,000,000 | 104.880.000 | 34.500.000 | 187 | 2,208,000 | |
| 17 | PP2500126417 - Băng cuộn 10cm | 103,194,000 | 78.428.000 | 25.798.500 | 4095 | 1,652,000 | |
| 18 | PP2500126418 - Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 10x15cm | 14,175,000 | 10.773.000 | 3.543.750 | 9 | 227,000 | |
| 19 | PP2500126419 - Băng hậu phẫu trong suốt vô trùng kích thước 6cm x 7cm | 2,210,000 | 1.680.000 | 552.500 | 31 | 36,000 | |
| 20 | PP2500126420 - Băng hậu phẫu trong suốt vô trùng kích thước 8cm x 10cm | 19,200,000 | 14.592.000 | 4.800.000 | 125 | 308,000 | |
| 21 | PP2500126421 - Băng hậu phẫu trong suốt vô trùng kích thước 10cm x 12,5cm | 54,000,000 | 41.040.000 | 13.500.000 | 312 | 864,000 | |
| 22 | PP2500126422 - Băng hậu phẫu trong suốt vô trùng kích thước 10cm x 25cm | 23,700,000 | 18.012.000 | 5.925.000 | 93 | 380,000 | |
| 23 | PP2500126423 - Băng hậu phẫu có gạc vô trùng kích thước 6cm x 7cm | 13,100,000 | 9.956.000 | 3.275.000 | 156 | 210,000 | |
| 24 | PP2500126424 - Băng hậu phẫu có gạc vô trùng kích thước 8cm x 10cm | 28,560,000 | 21.706.000 | 7.140.000 | 175 | 457,000 | |
| 25 | PP2500126425 - Băng hậu phẫu có gạc vô trùng kích thước 8cm x 15cm | 49,600,000 | 37.696.000 | 12.400.000 | 250 | 794,000 | |
| 26 | PP2500126426 - Băng hậu phẫu có gạc vô trùng kích thước 10cm x 25cm | 36,400,000 | 27.664.000 | 9.100.000 | 125 | 583,000 | |
| 27 | PP2500126427 - Băng dính 5cm x 5m, nền bằng vải lụa Taffetas phủ keo oxit kẽm | 2,240,000,000 | 1.702.400.000 | 560.000.000 | 3500 | 35,840,000 | |
| 28 | PP2500126428 - Băng dán mắt tiệt khuẩn | 220,460,000 | 167.550.000 | 55.115.000 | 1887 | 3,528,000 | |
| 29 | PP2500126429 - Băng dính cá nhân | 39,600,000 | 30.096.000 | 9.900.000 | 6875 | 634,000 | |
| 30 | PP2500126430 - Băng dính chỉ thị nhiệt dùng trong khử khuẩn 24mmx55m dùng trong hấp ướt | 67,500,000 | 51.300.000 | 16.875.000 | 56 | 1,080,000 | |
| 31 | PP2500126431 - Băng Film có gạc kích thước 6 x 7 cm | 50,400,000 | 38.304.000 | 12.600.000 | 500 | 807,000 | |
| 32 | PP2500126432 - Băng Film có gạc kích thước 9 x 15 cm | 217,000,000 | 164.920.000 | 54.250.000 | 1093 | 3,472,000 | |
| 33 | PP2500126433 - Băng Film có gạc kích thước 9 x 20 cm | 269,500,000 | 204.820.000 | 67.375.000 | 1093 | 4,312,000 | |
| 34 | PP2500126434 - Băng Film có gạc kích thước 9 x 25 cm | 30,940,000 | 23.515.000 | 7.735.000 | 106 | 496,000 | |
| 35 | PP2500126435 - Băng gạc có tẩm bạc, kích thước 10cm x 10cm | 456,000,000 | 346.560.000 | 114.000.000 | 187 | 7,296,000 | |
| 36 | PP2500126436 - Băng gạc có tẩm bạc, kích thước 15cm x 20cm | 250,000,000 | 190.000.000 | 62.500.000 | 62 | 4,000,000 | |
| 37 | PP2500126437 - Băng dán vết thương có nano bạc kháng khuẩn kích thước 9x15cm | 84,000,000 | 63.840.000 | 21.000.000 | 43 | 1,344,000 | |
| 38 | PP2500126438 - Băng dán vết thương có nano bạc kháng khuẩn kích thước 9x20cm | 40,500,000 | 30.780.000 | 10.125.000 | 18 | 648,000 | |
| 39 | PP2500126439 - Băng dán vết thương có nano bạc kháng khuẩn kích thước 9x25cm | 7,500,000 | 5.700.000 | 1.875.000 | 3 | 120,000 | |
| 40 | PP2500126440 - Băng thun khuỷu tay | 12,000,000 | 9.120.000 | 3.000.000 | 9 | 192,000 | |
| 41 | PP2500126441 - Băng Hydrocolloid 10 cm x 10cm | 31,200,000 | 23.712.000 | 7.800.000 | 50 | 500,000 | |
| 42 | PP2500126442 - Băng Hydrocolloid 5cm x 20cm | 78,000,000 | 59.280.000 | 19.500.000 | 125 | 1,248,000 | |
| 43 | PP2500126443 - Băng keo chun co giãn 8cm x 4.5m | 60,100,000 | 45.676.000 | 15.025.000 | 31 | 962,000 | |
| 44 | PP2500126444 - Băng keo có gạc vô trùng cố định kim luồn | 551,200,000 | 418.912.000 | 137.800.000 | 13250 | 8,820,000 | |
| 45 | PP2500126445 - Băng phim trong tích hợp Chlorhexidine gluconate, kích thước 10x12cm | 973,350,000 | 739.746.000 | 243.337.500 | 375 | 15,574,000 | |
| 46 | PP2500126446 - Băng phim vô trùng trong suốt kích thước 15x15cm | 7,560,000 | 5.746.000 | 1.890.000 | 31 | 121,000 | |
| 47 | PP2500126447 - Băng thay chỉ khâu da Kích thước 12.7 x 100mm | 5,000,000 | 3.800.000 | 1.250.000 | 12 | 80,000 | |
| 48 | PP2500126448 - Băng thun cổ tay | 4,400,000 | 3.344.000 | 1.100.000 | 12 | 71,000 | |
| 49 | PP2500126449 - Băng thun đầu gối | 17,100,000 | 12.996.000 | 4.275.000 | 11 | 274,000 | |
| 50 | PP2500126450 - Băng cố định khớp vai | 25,500,000 | 19.380.000 | 6.375.000 | 9 | 408,000 | |
| 51 | PP2500126451 - Băng cố định khớp vai tư thế dạng | 41,000,000 | 31.160.000 | 10.250.000 | 12 | 656,000 | |
| 52 | PP2500126452 - Băng vết thương tạo gel kháng khuẩn 10x10cm | 170,000,000 | 129.200.000 | 42.500.000 | 31 | 2,720,000 | |
| 53 | PP2500126453 - Băng vô khuẩn trong suốt có gạc | 15,720,000 | 11.948.000 | 3.930.000 | 187 | 252,000 | |
| 54 | PP2500126454 - Băng xốp kháng khuẩn có viền chứa Dialkyl Carbamoyl Chloride kích thước 10cm x 10cm | 119,235,200 | 90.619.000 | 29.808.800 | 21 | 1,908,000 | |
| 55 | PP2500126455 - Băng xốp dán vết thương kháng khuẩn 10x10 cm | 189,500,000 | 144.020.000 | 47.375.000 | 31 | 3,032,000 | |
| 56 | PP2500126456 - Băng xốp dán vết thương tiết dịch 10x10 cm | 45,391,500 | 34.498.000 | 11.347.875 | 34 | 727,000 | |
| 57 | PP2500126457 - Bao cao su | 17,500,000 | 13.300.000 | 4.375.000 | 1562 | 280,000 | |
| 58 | PP2500126458 - Bơm truyền dịch giảm đau 150ml dùng 1 lần | 390,000,000 | 296.400.000 | 97.500.000 | 37 | 6,240,000 | |
| 59 | PP2500126459 - Bộ truyền dịch giảm đau 275 ml dùng một lần | 84,000,000 | 63.840.000 | 21.000.000 | 12 | 1,344,000 | |
| 60 | PP2500126460 - Bộ cassette chứa thuốc cho bơm tiêm kiểm soát đau PCA | 900,000,000 | 684.000.000 | 225.000.000 | 93 | 14,400,000 | |
| 61 | PP2500126461 - Bộ Dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 332,010,000 | 252.328.000 | 83.002.500 | 106 | 5,313,000 | |
| 62 | PP2500126462 - Bộ dây máy gây mê cao tần, đa hướng, dùng một lần, dùng cho người lớn | 66,500,000 | 50.540.000 | 16.625.000 | 43 | 1,064,000 | |
| 63 | PP2500126463 - Bộ dây thở dùng một lần loại hai bẫy nước | 800,000,000 | 608.000.000 | 200.000.000 | 312 | 12,800,000 | |
| 64 | PP2500126464 - Bộ hút đàm kín 72h cho người lớn | 340,200,000 | 258.552.000 | 85.050.000 | 112 | 5,444,000 | |
| 65 | PP2500126465 - Bộ khăn tiểu phẫu | 70,200,000 | 53.352.000 | 17.550.000 | 40 | 1,124,000 | |
| 66 | PP2500126466 - Bộ khăn chăm sóc y tế | 1,400,000,000 | 1.064.000.000 | 350.000.000 | 1250 | 22,400,000 | |
| 67 | PP2500126467 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 786,660,000 | 597.862.000 | 196.665.000 | 125 | 12,587,000 | |
| 68 | PP2500126468 - Bộ khăn chụp mạch | 689,065,120 | 523.690.000 | 172.266.280 | 117 | 11,026,000 | |
| 69 | PP2500126469 - Bộ khăn mổthận lấy sỏi qua da | 453,810,000 | 344.896.000 | 113.452.500 | 125 | 7,261,000 | |
| 70 | PP2500126470 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 270,000,000 | 205.200.000 | 67.500.000 | 62 | 4,320,000 | |
| 71 | PP2500126471 - Bộ khăn nội soi khớp vai | 140,000,000 | 106.400.000 | 35.000.000 | 31 | 2,240,000 | |
| 72 | PP2500126472 - Bộ khăn phẫu thuật chi | 168,000,000 | 127.680.000 | 42.000.000 | 37 | 2,688,000 | |
| 73 | PP2500126473 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát | 3,371,760,000 | 2.562.538.000 | 842.940.000 | 750 | 53,949,000 | |
| 74 | PP2500126474 - Bộ khăn sinh mổ | 542,430,000 | 412.247.000 | 135.607.500 | 125 | 8,679,000 | |
| 75 | PP2500126475 - Bộ khăn sinh thường | 217,500,000 | 165.300.000 | 54.375.000 | 93 | 3,480,000 | |
| 76 | PP2500126476 - Bộ kít tách huyết tương giầu tiểu cầu 3 khoang | 868,000,000 | 659.680.000 | 217.000.000 | 17 | 13,888,000 | |
| 77 | PP2500126477 - Bông gạc ép phẫu thuật sọ não vô trùng kích thước 1.5 x 5cm | 22,847,000 | 17.364.000 | 5.711.750 | 1937 | 366,000 | |
| 78 | PP2500126478 - Bông gạc ép phẫu thuật sọ não vô trùng kích thước 4 x 5cm | 36,630,000 | 27.839.000 | 9.157.500 | 1875 | 587,000 | |
| 79 | PP2500126479 - Bông hút nước 3x3cm | 1,063,125,000 | 807.975.000 | 265.781.250 | 23437 | 17,010,000 | |
| 80 | PP2500126480 - Bông không thấm | 7,410,000 | 5.632.000 | 1.852.500 | 4 | 119,000 | |
| 81 | PP2500126481 - Bông thấm nước | 75,348,000 | 57.265.000 | 18.837.000 | 31 | 1,206,000 | |
| 82 | PP2500126482 - Bột bó sợi thủy tinh, kích thước 10cm x 3.6m | 279,000,000 | 212.040.000 | 69.750.000 | 193 | 4,464,000 | |
| 83 | PP2500126483 - Bột bó sợi thủy tinh, kích thước 12.5cm x 3.6m | 341,000,000 | 259.160.000 | 85.250.000 | 193 | 5,456,000 | |
| 84 | PP2500126484 - Bột bó sợi thủy tinh, kích thước 7.5cm x 3.6m | 315,000,000 | 239.400.000 | 78.750.000 | 281 | 5,040,000 | |
| 85 | PP2500126485 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da | 3,564,000,000 | 2.708.640.000 | 891.000.000 | 37 | 57,024,000 | |
| 86 | PP2500126486 - Cán dao mổ điện lưỡng cực | 1,800,000,000 | 1.368.000.000 | 450.000.000 | 12 | 28,800,000 | |
| 87 | PP2500126487 - Dây dao mổ điện lưỡng cực | 500,000,000 | 380.000.000 | 125.000.000 | 12 | 8,000,000 | |
| 88 | PP2500126488 - Canuyl mở khí quản số 7;8 | 124,950,000 | 94.962.000 | 31.237.500 | 106 | 2,000,000 | |
| 89 | PP2500126489 - Canuyn May O | 24,097,500 | 18.315.000 | 6.024.375 | 281 | 386,000 | |
| 90 | PP2500126490 - Catheter ba | 646,800,000 | 491.568.000 | 161.700.000 | 137 | 10,349,000 | |
| 91 | PP2500126491 - Catheter đôi | 1,176,000,000 | 893.760.000 | 294.000.000 | 250 | 18,816,000 | |
| 92 | PP2500126492 - Cây thông nòng nội khí quản | 50,400,000 | 38.304.000 | 12.600.000 | 100 | 807,000 | |
| 93 | PP2500126493 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn, tiệt trùng | 28,350,000 | 21.546.000 | 7.087.500 | 937 | 454,000 | |
| 94 | PP2500126494 - Cốc đờm | 50,400,000 | 38.304.000 | 12.600.000 | 2500 | 807,000 | |
| 95 | PP2500126495 - Đai xương sườn | 6,560,000 | 4.986.000 | 1.640.000 | 5 | 105,000 | |
| 96 | PP2500126496 - Đai thắt lưng cao cấp | 27,500,000 | 20.900.000 | 6.875.000 | 6 | 440,000 | |
| 97 | PP2500126497 - Đai số 8 | 17,600,000 | 13.376.000 | 4.400.000 | 12 | 282,000 | |
| 98 | PP2500126498 - Đai treo tay | 9,600,000 | 7.296.000 | 2.400.000 | 18 | 154,000 | |
| 99 | PP2500126499 - Đầu col trắng 10ul | 336,000 | 256.000 | 84.000 | 125 | 6,000 | |
| 100 | PP2500126500 - Đầu col vàng 0.2ml | 3,800,000 | 2.888.000 | 950.000 | 6250 | 61,000 | |
| 101 | PP2500126501 - Đầu col xanh 1ml | 4,000,000 | 3.040.000 | 1.000.000 | 3125 | 64,000 | |
| 102 | PP2500126502 - Đầu thử đường huyết | 3,948,000,000 | 3.000.480.000 | 987.000.000 | 29375 | 63,168,000 | |
| 103 | PP2500126503 - Đè lưỡi gỗ | 34,125,000 | 25.935.000 | 8.531.250 | 7812 | 546,000 | |
| 104 | PP2500126504 - Đĩa Petri nhựa vô trùng | 42,000,000 | 31.920.000 | 10.500.000 | 1250 | 672,000 | |
| 105 | PP2500126505 - Điện cực dán | 884,520,000 | 672.236.000 | 221.130.000 | 29250 | 14,153,000 | |
| 106 | PP2500126506 - Dung dịch chăm sóc vết thương dạng xịt, hỗ trợ cung cấp oxy tại chỗ dung tích 12ml | 233,400,000 | 177.384.000 | 58.350.000 | 3 | 3,735,000 | |
| 107 | PP2500126507 - Dung dịch xịt chống loét do tỳ đè | 80,400,000 | 61.104.000 | 20.100.000 | 31 | 1,287,000 | |
| 108 | PP2500126508 - Dung dịch xịt tạo màng chống loét do tỳ đè | 120,000,000 | 91.200.000 | 30.000.000 | 31 | 1,920,000 | |
| 109 | PP2500126509 - Dung dịch làm ẩm vết thương | 150,000,000 | 114.000.000 | 37.500.000 | 62 | 2,400,000 | |
| 110 | PP2500126510 - Dung dịch rửa vết thương dung tích 1000ml | 552,500,000 | 419.900.000 | 138.125.000 | 40 | 8,840,000 | |
| 111 | PP2500126511 - Dung dịch rửa vết thương dung tích 250ml | 316,800,000 | 240.768.000 | 79.200.000 | 45 | 5,069,000 | |
| 112 | PP2500126512 - Dung dịch rửa vết thương dung tích 500ml | 215,250,000 | 163.590.000 | 53.812.500 | 21 | 3,444,000 | |
| 113 | PP2500126513 - Gạc 100cm x 80cm | 203,437,500 | 154.613.000 | 50.859.375 | 3906 | 3,255,000 | |
| 114 | PP2500126514 - Gạc cầu | 222,750,000 | 169.290.000 | 55.687.500 | 46875 | 3,564,000 | |
| 115 | PP2500126515 - Gạc dẫn lưu 1cmx200cmx4 lớp | 10,161,800 | 7.723.000 | 2.540.450 | 387 | 163,000 | |
| 116 | PP2500126516 - Gạc lưới Lipido-colloid kích thước 10x12cm | 57,800,000 | 43.928.000 | 14.450.000 | 62 | 925,000 | |
| 117 | PP2500126517 - Gạc lưới Lipido-colloid tẩm sucrose octasulfate | 212,500,000 | 161.500.000 | 53.125.000 | 106 | 3,400,000 | |
| 118 | PP2500126518 - Gạc lưới Lipido-colloid 10cm x 10cm | 138,600,000 | 105.336.000 | 34.650.000 | 218 | 2,218,000 | |
| 119 | PP2500126519 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp | 24,750,000 | 18.810.000 | 6.187.500 | 4687 | 396,000 | |
| 120 | PP2500126520 - Gạc Phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx8 lớp, có cản quang | 1,622,880,000 | 1.233.389.000 | 405.720.000 | 17500 | 25,967,000 | |
| 121 | PP2500126521 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx 8 lớp | 2,835,000,000 | 2.154.600.000 | 708.750.000 | 312500 | 45,360,000 | |
| 122 | PP2500126522 - Gạc thận nhân tạo 3.5 x 4.5cmx 80 lớp | 140,500,000 | 106.780.000 | 35.125.000 | 7812 | 2,248,000 | |
| 123 | PP2500126523 - Gạc xốp Lipido-colloid thấm hút tẩm sucrose octasulfate | 137,900,000 | 104.804.000 | 34.475.000 | 43 | 2,207,000 | |
| 124 | PP2500126524 - Găng tay sản tiệt trùng | 25,200,000 | 19.152.000 | 6.300.000 | 93 | 404,000 | |
| 125 | PP2500126525 - Gel sát khuẩn và làm mềm vết thương | 40,000,000 | 30.400.000 | 10.000.000 | 6 | 640,000 | |
| 126 | PP2500126526 - Gel siêu âm | 89,000,000 | 67.640.000 | 22.250.000 | 62 | 1,424,000 | |
| 127 | PP2500126527 - Gen quấn định hình bụng 9inch | 116,160,000 | 88.282.000 | 29.040.000 | 3 | 1,859,000 | |
| 128 | PP2500126528 - Gen quấn định hình ngực | 36,300,000 | 27.588.000 | 9.075.000 | 3 | 581,000 | |
| 129 | PP2500126529 - Giấy điện tim 6 cần, kích thước 110x140mm | 148,050,000 | 112.518.000 | 37.012.500 | 293 | 2,369,000 | |
| 130 | PP2500126530 - Giấy ghi điện tim cho máy điện tim 12 kênh Nihon Kohden | 138,600,000 | 105.336.000 | 34.650.000 | 68 | 2,218,000 | |
| 131 | PP2500126531 - Giấy in ảnh siêu âm đen trắng | 420,000,000 | 319.200.000 | 105.000.000 | 350 | 6,720,000 | |
| 132 | PP2500126532 - Giấy in ảnh siêu âm màu | 371,400,000 | 282.264.000 | 92.850.000 | 37 | 5,943,000 | |
| 133 | PP2500126533 - Giấy monitoring sản | 44,000,000 | 33.440.000 | 11.000.000 | 62 | 704,000 | |
| 134 | PP2500126534 - Hộp bông cồn | 33,000,000 | 25.080.000 | 8.250.000 | 62 | 528,000 | |
| 135 | PP2500126535 - Máy đo huyết áp điện tử | 504,000,000 | 383.040.000 | 126.000.000 | 18 | 8,064,000 | |
| 136 | PP2500126536 - Huyết áp đồng hồ | 192,000,000 | 145.920.000 | 48.000.000 | 25 | 3,072,000 | |
| 137 | PP2500126537 - Hydrogelche phủ và bảo vệ vết thương | 367,500,000 | 279.300.000 | 91.875.000 | 65 | 5,880,000 | |
| 138 | PP2500126538 - Kẹp rốn sơ sinh | 8,100,000 | 6.156.000 | 2.025.000 | 375 | 130,000 | |
| 139 | PP2500126539 - Khẩu trang phẫu thuật có dây buộc | 216,692,000 | 164.686.000 | 54.173.000 | 13625 | 3,468,000 | |
| 140 | PP2500126540 - Khẩu trang y tế | 936,000,000 | 711.360.000 | 234.000.000 | 58500 | 14,976,000 | |
| 141 | PP2500126541 - Kim tiêm dùng trong nha khoa | 7,256,000 | 5.515.000 | 1.814.000 | 250 | 117,000 | |
| 142 | PP2500126542 - Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần số 0.7 | 8,960,000 | 6.810.000 | 2.240.000 | 43 | 144,000 | |
| 143 | PP2500126543 - Kim châm cứu | 408,408,000 | 310.391.000 | 102.102.000 | 107250 | 6,535,000 | |
| 144 | PP2500126544 - Kim chích máu | 42,420,000 | 32.240.000 | 10.605.000 | 12625 | 679,000 | |
| 145 | PP2500126545 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền | 70,000,000 | 53.200.000 | 17.500.000 | 125 | 1,120,000 | |
| 146 | PP2500126546 - Kim lấy máu thử đường huyết | 675,000,000 | 513.000.000 | 168.750.000 | 23437 | 10,800,000 | |
| 147 | PP2500126547 - Kim sinh thiết tủy xương | 134,400,000 | 102.144.000 | 33.600.000 | 37 | 2,151,000 | |
| 148 | PP2500126548 - Lam kính đầu mài | 98,700,000 | 75.012.000 | 24.675.000 | 293 | 1,580,000 | |
| 149 | PP2500126549 - Lưỡi cắt nạo xoang cong | 41,500,000 | 31.540.000 | 10.375.000 | 0 | 664,000 | |
| 150 | PP2500126550 - Lưỡi cắt nạo xoang thẳng | 41,500,000 | 31.540.000 | 10.375.000 | 0 | 664,000 | |
| 151 | PP2500126551 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 157,500,000 | 119.700.000 | 39.375.000 | 3 | 2,520,000 | |
| 152 | PP2500126552 - Lưỡi dao mổ vô trùng các số | 163,800,000 | 124.488.000 | 40.950.000 | 9750 | 2,621,000 | |
| 153 | PP2500126553 - Lưỡi dao nạo VA | 45,500,000 | 34.580.000 | 11.375.000 | 0 | 728,000 | |
| 154 | PP2500126554 - Màng mổ vô trùng có Iodine kích thước lớn | 535,500,000 | 406.980.000 | 133.875.000 | 187 | 8,568,000 | |
| 155 | PP2500126555 - Màng mổ vô trùng có Iodine kích thước nhỏ | 1,470,000,000 | 1.117.200.0 | 367.500.000 | 625 | 23,520,000 | |
| 156 | PP2500126556 - Mask thanh quản các cỡ | 5,985,000 | 4.549.000 | 1.496.250 | 3 | 96,000 | |
| 157 | PP2500126557 - Mask thở CPAP dùng 1 lần cho máy thở | 85,050,000 | 64.638.000 | 21.262.500 | 39 | 1,361,000 | |
| 158 | PP2500126558 - Meche phẫu thuật 3.5x75cmx6 lớp | 28,548,000 | 21.697.000 | 7.137.000 | 1625 | 457,000 | |
| 159 | PP2500126559 - Miếng cầm máu mũi | 408,000,000 | 310.080.000 | 102.000.000 | 187 | 6,528,000 | |
| 160 | PP2500126560 - Miếng dán mi 10 x12cm | 21,600,000 | 16.416.000 | 5.400.000 | 125 | 346,000 | |
| 161 | PP2500126561 - Miếng dán vô trùng trong suốt không thấm nước, có xẻ rãnh cố định kim truyền 6 cm x 7cm | 121,800,000 | 92.568.000 | 30.450.000 | 1312 | 1,949,000 | |
| 162 | PP2500126562 - Mỏ vịt nhựa | 34,500,000 | 26.220.000 | 8.625.000 | 625 | 552,000 | |
| 163 | PP2500126563 - Mũ phẫu thuật giấy | 409,500,000 | 311.220.000 | 102.375.000 | 31250 | 6,552,000 | |
| 164 | PP2500126564 - Nẹp bóng chày | 2,200,000 | 1.672.000 | 550.000 | 12 | 36,000 | |
| 165 | PP2500126565 - Nẹp cẳng tay | 11,000,000 | 8.360.000 | 2.750.000 | 6 | 176,000 | |
| 166 | PP2500126566 - Nẹp cánh tay | 18,500,000 | 14.060.000 | 4.625.000 | 6 | 296,000 | |
| 167 | PP2500126567 - Nẹp chống xoay ngắn | 27,000,000 | 20.520.000 | 6.750.000 | 9 | 432,000 | |
| 168 | PP2500126568 - Nẹp chống xoay dài | 30,000,000 | 22.800.000 | 7.500.000 | 9 | 480,000 | |
| 169 | PP2500126569 - Nẹp cổ bàn tay chun | 6,000,000 | 4.560.000 | 1.500.000 | 6 | 96,000 | |
| 170 | PP2500126570 - Nẹp cổ mềm các cỡ(L,M,S) | 2,520,000 | 1.916.000 | 630.000 | 3 | 41,000 | |
| 171 | PP2500126571 - Nẹp đệm ngắn | 16,500,000 | 12.540.000 | 4.125.000 | 6 | 264,000 | |
| 172 | PP2500126572 - Nẹp đệm dài | 10,200,000 | 7.752.000 | 2.550.000 | 3 | 164,000 | |
| 173 | PP2500126573 - Nẹp Isselin | 3,000,000 | 2.280.000 | 750.000 | 18 | 48,000 | |
| 174 | PP2500126574 - Nẹp ngón cái trái,phải các cỡ(L,M) | 39,000,000 | 29.640.000 | 9.750.000 | 18 | 624,000 | |
| 175 | PP2500126575 - Nẹp gối | 63,000,000 | 47.880.000 | 15.750.000 | 18 | 1,008,000 | |
| 176 | PP2500126576 - Nẹp cổ cứng có lỗ luồn ống nội khí quản | 16,250,000 | 12.350.000 | 4.062.500 | 7 | 260,000 | |
| 177 | PP2500126577 - Nhiệt kế y học | 52,022,500 | 39.538.000 | 13.005.625 | 156 | 833,000 | |
| 178 | PP2500126578 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng tiêm thuốc | 9,920,000 | 7.540.000 | 2.480.000 | 387 | 159,000 | |
| 179 | PP2500126579 - Ổn định cổ chân | 7,000,000 | 5.320.000 | 1.750.000 | 12 | 112,000 | |
| 180 | PP2500126580 - Ống chân không lấy máu tự động Citrate 3,2% | 235,200,000 | 178.752.000 | 58.800.000 | 10000 | 3,764,000 | |
| 181 | PP2500126581 - Ống dẫn lưu PVC tráng Silicon vô trùng | 42,400,000 | 32.224.000 | 10.600.000 | 331 | 679,000 | |
| 182 | PP2500126582 - Ống Falcon 15 ml có nắp | 29,400,000 | 22.344.000 | 7.350.000 | 1250 | 471,000 | |
| 183 | PP2500126583 - Ống Falcon 50 ml có nắp | 840,000 | 639.000 | 210.000 | 25 | 14,000 | |
| 184 | PP2500126584 - Ống hút dịch đầu tròn | 494,550,000 | 375.858.000 | 123.637.500 | 1875 | 7,913,000 | |
| 185 | PP2500126585 - Ống hút nước bọt | 15,300,000 | 11.628.000 | 3.825.000 | 1062 | 245,000 | |
| 186 | PP2500126586 - Ống lót bó bột kích thước 10 cmx25m | 22,200,000 | 16.872.000 | 5.550.000 | 3 | 356,000 | |
| 187 | PP2500126587 - Ống lót bó bột kích thước 6.5cmx25m | 20,400,000 | 15.504.000 | 5.100.000 | 3 | 327,000 | |
| 188 | PP2500126588 - Ống Eppendorf 1.5ml | 12,000,000 | 9.120.000 | 3.000.000 | 5000 | 192,000 | |
| 189 | PP2500126589 - Ống máu lắng | 201,600,000 | 153.216.000 | 50.400.000 | 3750 | 3,226,000 | |
| 190 | PP2500126590 - Cút nối chữ Y | 87,780,000 | 66.713.000 | 21.945.000 | 118 | 1,405,000 | |
| 191 | PP2500126591 - Cút nối thẳng | 22,344,000 | 16.982.000 | 5.586.000 | 118 | 358,000 | |
| 192 | PP2500126592 - Ống nghe tim phổi | 45,000,000 | 34.200.000 | 11.250.000 | 15 | 720,000 | |
| 193 | PP2500126593 - Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông EDTA | 1,308,300,000 | 994.308.000 | 327.075.000 | 55625 | 20,933,000 | |
| 194 | PP2500126594 - Ống nghiệm nhựa nắp đỏ | 81,000,000 | 61.560.000 | 20.250.000 | 11250 | 1,296,000 | |
| 195 | PP2500126595 - Ống nghiệm nước tiểu | 136,500,000 | 103.740.000 | 34.125.000 | 8125 | 2,184,000 | |
| 196 | PP2500126596 - Ống nối dây máy thở | 884,520,000 | 672.236.000 | 221.130.000 | 2925 | 14,153,000 | |
| 197 | PP2500126597 - Ống nội khí quản có lò xo có bóng chèn | 88,200,000 | 67.032.000 | 22.050.000 | 37 | 1,412,000 | |
| 198 | PP2500126598 - Ống nội khí quản định dạng có cuff miệng | 16,800,000 | 12.768.000 | 4.200.000 | 31 | 269,000 | |
| 199 | PP2500126599 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần các cỡ | 382,200,000 | 290.472.000 | 95.550.000 | 1750 | 6,116,000 | |
| 200 | PP2500126600 - Ống thổi cho máy đo chức năng hô hấp | 25,000,000 | 19.000.000 | 6.250.000 | 625 | 400,000 | |
| 201 | PP2500126601 - Ống thông khí tai các cỡ | 30,000,000 | 22.800.000 | 7.500.000 | 7 | 480,000 | |
| 202 | PP2500126602 - Ống thông phế quản 2 nòng | 109,200,000 | 82.992.000 | 27.300.000 | 6 | 1,748,000 | |
| 203 | PP2500126603 - Phin lọc khuẩn | 317,900,000 | 241.604.000 | 79.475.000 | 1168 | 5,087,000 | |
| 204 | PP2500126604 - Phin lọc loại ba chức năng dùng cho người lớn | 450,000,000 | 342.000.000 | 112.500.000 | 1562 | 7,200,000 | |
| 205 | PP2500126605 - Phin lọc loại ba chức năng dùng cho trẻ em | 62,500,000 | 47.500.000 | 15.625.000 | 156 | 1,000,000 | |
| 206 | PP2500126606 - Pipet nhựa 3ml | 43,800,000 | 33.288.000 | 10.950.000 | 9125 | 701,000 | |
| 207 | PP2500126607 - Quả lọc đầu vòi dùng cho bồn rửa tay vô khuẩn | 540,000,000 | 410.400.000 | 135.000.000 | 37 | 8,640,000 | |
| 208 | PP2500126608 - Que cấy vô trùng 01 μl | 24,150,000 | 18.354.000 | 6.037.500 | 1437 | 387,000 | |
| 209 | PP2500126609 - Que cấy vô trùng 10 μl | 24,150,000 | 18.354.000 | 6.037.500 | 1437 | 387,000 | |
| 210 | PP2500126610 - Que gỗ bẹt hai đầu | 18,740,000 | 14.243.000 | 4.685.000 | 1250 | 300,000 | |
| 211 | PP2500126611 - Que tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm tiệt trùng | 48,825,000 | 37.107.000 | 12.206.250 | 1937 | 782,000 | |
| 212 | PP2500126612 - Tấm dán phẫu thuật 28x30cm | 119,700,000 | 90.972.000 | 29.925.000 | 187 | 1,916,000 | |
| 213 | PP2500126613 - Tấm dán sau phẫu thuật 25x10cm | 824,400,000 | 626.544.000 | 206.100.000 | 1125 | 13,191,000 | |
| 214 | PP2500126614 - Tấm dán sau phẫu thuật 6,5x5cm | 54,285,000 | 41.257.000 | 13.571.250 | 687 | 869,000 | |
| 215 | PP2500126615 - Tấm trải 1m x1.3m | 265,375,000 | 201.685.000 | 66.343.750 | 3906 | 4,246,000 | |
| 216 | PP2500126616 - Lưỡi bào cắt đốt Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi amidan và Anedoid | 1,456,000,000 | 1.106.560.000 | 364.000.000 | 16 | 23,296,000 | |
| 217 | PP2500126617 - Tay dao mổ điện đơn cực dùng một lần | 225,000,000 | 171.000.000 | 56.250.000 | 312 | 3,600,000 | |
| 218 | PP2500126618 - Tay dao Plasma cắt cầm máu | 1,360,000,000 | 1.033.600.000 | 340.000.000 | 10 | 21,760,000 | |
| 219 | PP2500126619 - Thông chữ T | 5,712,000 | 4.342.000 | 1.428.000 | 20 | 92,000 | |
| 220 | PP2500126620 - Thông dạ dày các số | 164,808,000 | 125.255.000 | 41.202.000 | 2725 | 2,637,000 | |
| 221 | PP2500126621 - Thông Foley 2 nòng | 640,920,000 | 487.100.000 | 160.230.000 | 2725 | 10,255,000 | |
| 222 | PP2500126622 - Thông Foley 3 nòng | 131,250,000 | 99.750.000 | 32.812.500 | 312 | 2,100,000 | |
| 223 | PP2500126623 - Thông hậu môn | 14,800,000 | 11.248.000 | 3.700.000 | 231 | 237,000 | |
| 224 | PP2500126624 - Thông nelaton các số | 8,662,500 | 6.584.000 | 2.165.625 | 46 | 139,000 | |
| 225 | PP2500126625 - Thông petze | 2,231,250 | 1.696.000 | 557.812,5 | 7 | 36,000 | |
| 226 | PP2500126626 - Túi treo tay cao cấp | 11,400,000 | 8.664.000 | 2.850.000 | 18 | 183,000 | |
| 227 | PP2500126627 - Túi bọc máy vi phẫu | 22,535,800 | 17.128.000 | 5.633.950 | 87 | 361,000 | |
| 228 | PP2500126628 - Túi đặt ngực các dạng, các cỡ | 314,212,500 | 238.802.000 | 78.553.125 | 1 | 5,028,000 | |
| 229 | PP2500126629 - Cuộn túi đóng thuốc sắc | 55,860,000 | 42.454.000 | 13.965.000 | 4 | 894,000 | |
| 230 | PP2500126630 - Túi nilon mổ nội soi | 196,560,000 | 149.386.000 | 49.140.000 | 2925 | 3,145,000 | |
| 231 | PP2500126631 - Túi nước tiểu | 429,000,000 | 326.040.000 | 107.250.000 | 4875 | 6,864,000 | |
| 232 | PP2500126632 - Vòng tay mẹ và bé | 7,560,000 | 5.746.000 | 1.890.000 | 187 | 121,000 | |
| 233 | PP2500126633 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 12,600,000 | 9.576.000 | 3.150.000 | 625 | 202,000 | |
| 234 | PP2500126634 - Bộ xốp điều trị vết thương áp lực âm kèm đầu hút dịch có cảm biến áp lực – cỡ nhỏ | 717,500,000 | 545.300.000 | 179.375.000 | 21 | 11,480,000 | |
| 235 | PP2500126635 - Bộ xốp điều trị vết thương áp lực âm kèm đầu hút dịch có cảm biến áp lực – cỡ vừa | 892,500,000 | 678.300.000 | 223.125.000 | 21 | 14,280,000 | |
| 236 | PP2500126636 - Bộ xốp điều trị vết thương áp lực âm kèm đầu hút dịch có cảm biến áp lực – cỡ lớn | 300,000,000 | 228.000.000 | 75.000.000 | 6 | 4,800,000 | |
| 237 | PP2500126637 - Bình chứa dịch vết thương áp lực âm | 1,750,000,000 | 1.330.000.000 | 437.500.000 | 62 | 28,000,000 | |
| 238 | PP2500126638 - Bộ dẫn lưu dung dịch tưới rửa vết thương áp lực âm | 227,500,000 | 172.900.000 | 56.875.000 | 4 | 3,640,000 | |
| 239 | PP2500126639 - Bộ xốp điều trị vết thương áp lực âm tưới rửa có phòng ngừa tổn thương da - cỡ nhỏ | 682,500,000 | 518.700.000 | 170.625.000 | 12 | 10,920,000 | |
| 240 | PP2500126640 - Bộ xốp điều trị vết thương áp lực âm tưới rửa có phòng ngừa tổn thương da - cỡ vừa | 409,500,000 | 311.220.000 | 102.375.000 | 5 | 6,552,000 | |
| 241 | PP2500126641 - Ống trữ lạnh 2.0ml | 27,216,000 | 20.685.000 | 6.804.000 | 750 | 436,000 | |
| 242 | PP2500126642 - Ống Heparin chân không | 1,411,200,000 | 1.072.512.000 | 352.800.000 | 52500 | 22,580,000 |
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500126401 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Áo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500126402 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Áo định hình ngực các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500126403 |
| Giá từng phần lô | 102,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,637,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Áo phẫu thuật size L |
|
| Mã phần lô | PP2500126404 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.872.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500126405 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bản điện cực trung tính cho người lớn dùng 1 lần sử dụng cho dao mổ điện Force FX |
|
| Mã phần lô | PP2500126406 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bản điện cực trung tính dùng 1 lần cho trẻ em sử dụng cho dao mổ điện Force FX |
|
| Mã phần lô | PP2500126407 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng chun 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126408 |
| Giá từng phần lô | 69,625,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.916.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.406.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 287 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng chun 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126409 |
| Giá từng phần lô | 85,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.607.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 287 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng dính trong suốt có viền vải cố định kim luồn ngoại biên cho người lớn, kích thước 6.5x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126410 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng dính y tế dành cho da nhạy cảm Kích thước 1.25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500126411 |
| Giá từng phần lô | 6,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng dính trong suốt có viền vải cố định kim luồn ngoại biên cho trẻ em, kích thước 5x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126412 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng thun tự dính kích thước: 7.5cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500126413 |
| Giá từng phần lô | 841,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 956 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng thun tự dính kích thước: 5cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500126414 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.902.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng cố định nội khí quản 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500126415 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng cố định nội khí quản 1.25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500126416 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng cuộn 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126417 |
| Giá từng phần lô | 103,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.798.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4095 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126418 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.543.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng hậu phẫu trong suốt vô trùng kích thước 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126419 |
| Giá từng phần lô | 2,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 552.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng hậu phẫu trong suốt vô trùng kích thước 8cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126420 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng hậu phẫu trong suốt vô trùng kích thước 10cm x 12,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126421 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng hậu phẫu trong suốt vô trùng kích thước 10cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126422 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.012.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng hậu phẫu có gạc vô trùng kích thước 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126423 |
| Giá từng phần lô | 13,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.956.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 156 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng hậu phẫu có gạc vô trùng kích thước 8cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126424 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng hậu phẫu có gạc vô trùng kích thước 8cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126425 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng hậu phẫu có gạc vô trùng kích thước 10cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126426 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng dính 5cm x 5m, nền bằng vải lụa Taffetas phủ keo oxit kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2500126427 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.702.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng dán mắt tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500126428 |
| Giá từng phần lô | 220,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1887 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500126429 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng dính chỉ thị nhiệt dùng trong khử khuẩn 24mmx55m dùng trong hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500126430 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng Film có gạc kích thước 6 x 7 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126431 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng Film có gạc kích thước 9 x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126432 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1093 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng Film có gạc kích thước 9 x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126433 |
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1093 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng Film có gạc kích thước 9 x 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126434 |
| Giá từng phần lô | 30,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng gạc có tẩm bạc, kích thước 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126435 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng gạc có tẩm bạc, kích thước 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126436 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng dán vết thương có nano bạc kháng khuẩn kích thước 9x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126437 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng dán vết thương có nano bạc kháng khuẩn kích thước 9x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126438 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng dán vết thương có nano bạc kháng khuẩn kích thước 9x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126439 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng thun khuỷu tay |
|
| Mã phần lô | PP2500126440 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng Hydrocolloid 10 cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126441 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng Hydrocolloid 5cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126442 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng keo chun co giãn 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500126443 |
| Giá từng phần lô | 60,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.676.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng keo có gạc vô trùng cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500126444 |
| Giá từng phần lô | 551,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng phim trong tích hợp Chlorhexidine gluconate, kích thước 10x12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126445 |
| Giá từng phần lô | 973,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 739.746.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng phim vô trùng trong suốt kích thước 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126446 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.746.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng thay chỉ khâu da Kích thước 12.7 x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500126447 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2500126448 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng thun đầu gối |
|
| Mã phần lô | PP2500126449 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng cố định khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500126450 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng cố định khớp vai tư thế dạng |
|
| Mã phần lô | PP2500126451 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng vết thương tạo gel kháng khuẩn 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126452 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng vô khuẩn trong suốt có gạc |
|
| Mã phần lô | PP2500126453 |
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng xốp kháng khuẩn có viền chứa Dialkyl Carbamoyl Chloride kích thước 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126454 |
| Giá từng phần lô | 119,235,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.619.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.808.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng xốp dán vết thương kháng khuẩn 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126455 |
| Giá từng phần lô | 189,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng xốp dán vết thương tiết dịch 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126456 |
| Giá từng phần lô | 45,391,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.498.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.347.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500126457 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1562 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bơm truyền dịch giảm đau 150ml dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500126458 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ truyền dịch giảm đau 275 ml dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500126459 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ cassette chứa thuốc cho bơm tiêm kiểm soát đau PCA |
|
| Mã phần lô | PP2500126460 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500126461 |
| Giá từng phần lô | 332,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.002.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ dây máy gây mê cao tần, đa hướng, dùng một lần, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500126462 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ dây thở dùng một lần loại hai bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2500126463 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ hút đàm kín 72h cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500126464 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khăn tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500126465 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khăn chăm sóc y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500126466 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.064.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500126467 |
| Giá từng phần lô | 786,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.862.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khăn chụp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500126468 |
| Giá từng phần lô | 689,065,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.266.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khăn mổthận lấy sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500126469 |
| Giá từng phần lô | 453,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.896.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500126470 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khăn nội soi khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500126471 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khăn phẫu thuật chi |
|
| Mã phần lô | PP2500126472 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500126473 |
| Giá từng phần lô | 3,371,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.562.538.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 842.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,949,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khăn sinh mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500126474 |
| Giá từng phần lô | 542,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.247.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.607.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,679,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khăn sinh thường |
|
| Mã phần lô | PP2500126475 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ kít tách huyết tương giầu tiểu cầu 3 khoang |
|
| Mã phần lô | PP2500126476 |
| Giá từng phần lô | 868,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bông gạc ép phẫu thuật sọ não vô trùng kích thước 1.5 x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126477 |
| Giá từng phần lô | 22,847,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.711.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1937 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bông gạc ép phẫu thuật sọ não vô trùng kích thước 4 x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126478 |
| Giá từng phần lô | 36,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.839.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bông hút nước 3x3cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126479 |
| Giá từng phần lô | 1,063,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 807.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.781.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23437 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bông không thấm |
|
| Mã phần lô | PP2500126480 |
| Giá từng phần lô | 7,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500126481 |
| Giá từng phần lô | 75,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.837.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bột bó sợi thủy tinh, kích thước 10cm x 3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2500126482 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 193 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bột bó sợi thủy tinh, kích thước 12.5cm x 3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2500126483 |
| Giá từng phần lô | 341,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 193 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bột bó sợi thủy tinh, kích thước 7.5cm x 3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2500126484 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 281 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Buồng tiêm truyền cấy dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2500126485 |
| Giá từng phần lô | 3,564,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.708.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 891.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Cán dao mổ điện lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500126486 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.368.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dây dao mổ điện lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500126487 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Canuyl mở khí quản số 7;8 |
|
| Mã phần lô | PP2500126488 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Canuyn May O |
|
| Mã phần lô | PP2500126489 |
| Giá từng phần lô | 24,097,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.024.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 281 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Catheter ba |
|
| Mã phần lô | PP2500126490 |
| Giá từng phần lô | 646,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Catheter đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500126491 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 893.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Cây thông nòng nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500126492 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500126493 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 937 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Cốc đờm |
|
| Mã phần lô | PP2500126494 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đai xương sườn |
|
| Mã phần lô | PP2500126495 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đai thắt lưng cao cấp |
|
| Mã phần lô | PP2500126496 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đai số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500126497 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đai treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500126498 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đầu col trắng 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2500126499 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đầu col vàng 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500126500 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đầu col xanh 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500126501 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đầu thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500126502 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500126503 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7812 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đĩa Petri nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500126504 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2500126505 |
| Giá từng phần lô | 884,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.236.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dung dịch chăm sóc vết thương dạng xịt, hỗ trợ cung cấp oxy tại chỗ dung tích 12ml |
|
| Mã phần lô | PP2500126506 |
| Giá từng phần lô | 233,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dung dịch xịt chống loét do tỳ đè |
|
| Mã phần lô | PP2500126507 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dung dịch xịt tạo màng chống loét do tỳ đè |
|
| Mã phần lô | PP2500126508 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dung dịch làm ẩm vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500126509 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dung dịch rửa vết thương dung tích 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500126510 |
| Giá từng phần lô | 552,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dung dịch rửa vết thương dung tích 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500126511 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dung dịch rửa vết thương dung tích 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500126512 |
| Giá từng phần lô | 215,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gạc 100cm x 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126513 |
| Giá từng phần lô | 203,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.613.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.859.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3906 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gạc cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500126514 |
| Giá từng phần lô | 222,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gạc dẫn lưu 1cmx200cmx4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500126515 |
| Giá từng phần lô | 10,161,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.723.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.540.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 387 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gạc lưới Lipido-colloid kích thước 10x12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126516 |
| Giá từng phần lô | 57,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gạc lưới Lipido-colloid tẩm sucrose octasulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500126517 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gạc lưới Lipido-colloid 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126518 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 218 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500126519 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4687 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gạc Phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx8 lớp, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500126520 |
| Giá từng phần lô | 1,622,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.233.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,967,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500126521 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.154.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gạc thận nhân tạo 3.5 x 4.5cmx 80 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500126522 |
| Giá từng phần lô | 140,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7812 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gạc xốp Lipido-colloid thấm hút tẩm sucrose octasulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500126523 |
| Giá từng phần lô | 137,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Găng tay sản tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500126524 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gel sát khuẩn và làm mềm vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500126525 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500126526 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gen quấn định hình bụng 9inch |
|
| Mã phần lô | PP2500126527 |
| Giá từng phần lô | 116,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.282.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gen quấn định hình ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500126528 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Giấy điện tim 6 cần, kích thước 110x140mm |
|
| Mã phần lô | PP2500126529 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.518.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 293 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Giấy ghi điện tim cho máy điện tim 12 kênh Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500126530 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500126531 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Giấy in ảnh siêu âm màu |
|
| Mã phần lô | PP2500126532 |
| Giá từng phần lô | 371,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,943,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Giấy monitoring sản |
|
| Mã phần lô | PP2500126533 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hộp bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500126534 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500126535 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Huyết áp đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500126536 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hydrogelche phủ và bảo vệ vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500126537 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500126538 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Khẩu trang phẫu thuật có dây buộc |
|
| Mã phần lô | PP2500126539 |
| Giá từng phần lô | 216,692,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.173.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500126540 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim tiêm dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500126541 |
| Giá từng phần lô | 7,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần số 0.7 |
|
| Mã phần lô | PP2500126542 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500126543 |
| Giá từng phần lô | 408,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.391.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500126544 |
| Giá từng phần lô | 42,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim dùng cho buồng tiêm truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500126545 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim lấy máu thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500126546 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23437 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim sinh thiết tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500126547 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lam kính đầu mài |
|
| Mã phần lô | PP2500126548 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.012.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 293 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lưỡi cắt nạo xoang cong |
|
| Mã phần lô | PP2500126549 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lưỡi cắt nạo xoang thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500126550 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500126551 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lưỡi dao mổ vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500126552 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lưỡi dao nạo VA |
|
| Mã phần lô | PP2500126553 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Màng mổ vô trùng có Iodine kích thước lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500126554 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Màng mổ vô trùng có Iodine kích thước nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500126555 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.117.200.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mask thanh quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500126556 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.549.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.496.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mask thở CPAP dùng 1 lần cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500126557 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Meche phẫu thuật 3.5x75cmx6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500126558 |
| Giá từng phần lô | 28,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.697.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500126559 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Miếng dán mi 10 x12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126560 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.416.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Miếng dán vô trùng trong suốt không thấm nước, có xẻ rãnh cố định kim truyền 6 cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126561 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,949,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500126562 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mũ phẫu thuật giấy |
|
| Mã phần lô | PP2500126563 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nẹp bóng chày |
|
| Mã phần lô | PP2500126564 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500126565 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nẹp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500126566 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500126567 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2500126568 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nẹp cổ bàn tay chun |
|
| Mã phần lô | PP2500126569 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nẹp cổ mềm các cỡ(L,M,S) |
|
| Mã phần lô | PP2500126570 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.916.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nẹp đệm ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500126571 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nẹp đệm dài |
|
| Mã phần lô | PP2500126572 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nẹp Isselin |
|
| Mã phần lô | PP2500126573 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nẹp ngón cái trái,phải các cỡ(L,M) |
|
| Mã phần lô | PP2500126574 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nẹp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500126575 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nẹp cổ cứng có lỗ luồn ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500126576 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nhiệt kế y học |
|
| Mã phần lô | PP2500126577 |
| Giá từng phần lô | 52,022,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.538.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.005.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 156 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500126578 |
| Giá từng phần lô | 9,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 387 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ổn định cổ chân |
|
| Mã phần lô | PP2500126579 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống chân không lấy máu tự động Citrate 3,2% |
|
| Mã phần lô | PP2500126580 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống dẫn lưu PVC tráng Silicon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500126581 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 331 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống Falcon 15 ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500126582 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống Falcon 50 ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500126583 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống hút dịch đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500126584 |
| Giá từng phần lô | 494,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,913,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500126585 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1062 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống lót bó bột kích thước 10 cmx25m |
|
| Mã phần lô | PP2500126586 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống lót bó bột kích thước 6.5cmx25m |
|
| Mã phần lô | PP2500126587 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống Eppendorf 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500126588 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500126589 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Cút nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500126590 |
| Giá từng phần lô | 87,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.713.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Cút nối thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500126591 |
| Giá từng phần lô | 22,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống nghe tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500126592 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500126593 |
| Giá từng phần lô | 1,308,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 994.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống nghiệm nhựa nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500126594 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500126595 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống nối dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500126596 |
| Giá từng phần lô | 884,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.236.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống nội khí quản có lò xo có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2500126597 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống nội khí quản định dạng có cuff miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500126598 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500126599 |
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống thổi cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500126600 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống thông khí tai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500126601 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống thông phế quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500126602 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Phin lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500126603 |
| Giá từng phần lô | 317,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.604.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Phin lọc loại ba chức năng dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500126604 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1562 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Phin lọc loại ba chức năng dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500126605 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 156 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500126606 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Quả lọc đầu vòi dùng cho bồn rửa tay vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500126607 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Que cấy vô trùng 01 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500126608 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1437 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Que cấy vô trùng 10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500126609 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1437 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Que gỗ bẹt hai đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500126610 |
| Giá từng phần lô | 18,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.243.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Que tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500126611 |
| Giá từng phần lô | 48,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.107.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.206.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1937 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Tấm dán phẫu thuật 28x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126612 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Tấm dán sau phẫu thuật 25x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126613 |
| Giá từng phần lô | 824,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Tấm dán sau phẫu thuật 6,5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500126614 |
| Giá từng phần lô | 54,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.257.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.571.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 687 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Tấm trải 1m x1.3m |
|
| Mã phần lô | PP2500126615 |
| Giá từng phần lô | 265,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.343.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3906 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lưỡi bào cắt đốt Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi amidan và Anedoid |
|
| Mã phần lô | PP2500126616 |
| Giá từng phần lô | 1,456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.106.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Tay dao mổ điện đơn cực dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500126617 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Tay dao Plasma cắt cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500126618 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.033.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thông chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500126619 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.342.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2500126620 |
| Giá từng phần lô | 164,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.202.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,637,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thông Foley 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500126621 |
| Giá từng phần lô | 640,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thông Foley 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500126622 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2500126623 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 231 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thông nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2500126624 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.165.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thông petze |
|
| Mã phần lô | PP2500126625 |
| Giá từng phần lô | 2,231,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 557.812,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Túi treo tay cao cấp |
|
| Mã phần lô | PP2500126626 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Túi bọc máy vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500126627 |
| Giá từng phần lô | 22,535,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.633.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Túi đặt ngực các dạng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500126628 |
| Giá từng phần lô | 314,212,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.802.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.553.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Cuộn túi đóng thuốc sắc |
|
| Mã phần lô | PP2500126629 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Túi nilon mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500126630 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500126631 |
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vòng tay mẹ và bé |
|
| Mã phần lô | PP2500126632 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.746.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500126633 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ xốp điều trị vết thương áp lực âm kèm đầu hút dịch có cảm biến áp lực – cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500126634 |
| Giá từng phần lô | 717,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ xốp điều trị vết thương áp lực âm kèm đầu hút dịch có cảm biến áp lực – cỡ vừa |
|
| Mã phần lô | PP2500126635 |
| Giá từng phần lô | 892,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ xốp điều trị vết thương áp lực âm kèm đầu hút dịch có cảm biến áp lực – cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500126636 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bình chứa dịch vết thương áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500126637 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ dẫn lưu dung dịch tưới rửa vết thương áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500126638 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ xốp điều trị vết thương áp lực âm tưới rửa có phòng ngừa tổn thương da - cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500126639 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ xốp điều trị vết thương áp lực âm tưới rửa có phòng ngừa tổn thương da - cỡ vừa |
|
| Mã phần lô | PP2500126640 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống trữ lạnh 2.0ml |
|
| Mã phần lô | PP2500126641 |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống Heparin chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500126642 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi