Gói thầu: Gói thầu số VT6: Mua sắm linh kiện, phụ kiện, công cụ dụng cụ, vật tư tiêu hao và hóa chất xét nghiệm (gồm 792 danh mục chia thành 186 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400563195-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện E | Chủ đầu tư | Bệnh viện E |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số VT6: Mua sắm linh kiện, phụ kiện, công cụ dụng cụ, vật tư tiêu hao và hóa chất xét nghiệm (gồm 792 danh mục chia thành 186 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400294037 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 54,997,268,366 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400500736 - Linh kiện, vật tư thay thế cho hệ thống chuyển mẫu BP Atlas của hãng Telecom | 925,078,638 | 14,801,000 |
| 2 | PP2400500737 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy dán nhãn tự động OTBarcodev 1A | 164,013,080 | 2,624,000 |
| 3 | PP2400500738 - Linh kiện, vật tư thay thế cho hệ thống lọc nước thận nhân tạo | 109,940,000 | 1,759,000 |
| 4 | PP2400500739 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi bệnh nhân PVM-2701 hãng Nihon Kohden | 267,550,000 | 4,281,000 |
| 5 | PP2400500740 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy điện não EEG-1200K hãng Nihon Kohden | 39,800,000 | 637,000 |
| 6 | PP2400500741 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy điện tim ECG-1250K hãng Nihon Kohden | 69,600,000 | 1,114,000 |
| 7 | PP2400500742 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở hãng Draeger | 271,500,000 | 4,344,000 |
| 8 | PP2400500743 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy gây mê Fabius hãng Draeger | 97,500,000 | 1,560,000 |
| 9 | PP2400500744 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy gây mê Atlan A300 hãng Draeger | 18,640,000 | 298,000 |
| 10 | PP2400500745 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy gây mê Perseus A500 hãng Draeger | 18,140,000 | 290,000 |
| 11 | PP2400500746 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi bệnh nhân Infinity Delta hãng Draeger | 28,640,000 | 458,000 |
| 12 | PP2400500747 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi bệnh nhân B40i hãng GE Healthcare | 434,400,000 | 6,950,000 |
| 13 | PP2400500748 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy gây mê Carestation 620 hãng GE Healthcare | 804,270,000 | 12,868,000 |
| 14 | PP2400500749 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở Engstromhãng GE Healthcare | 556,290,000 | 8,901,000 |
| 15 | PP2400500750 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy ép tim tự động AutoPulse hãng Zoll | 276,000,000 | 4,416,000 |
| 16 | PP2400500751 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở Z Vent hãng ZOLL Medical | 153,750,000 | 2,460,000 |
| 17 | PP2400500752 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi bệnh nhân MX450, Efficia CM120 hãng Philips | 365,700,000 | 5,851,000 |
| 18 | PP2400500753 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi sản khoa Avalon FM20 hãng Philips | 255,600,000 | 4,090,000 |
| 19 | PP2400500754 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S hãng Advanced Sterilization Products | 392,018,400 | 6,272,000 |
| 20 | PP2400500755 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy hấp tiệt trùng V_148H hãng Steris | 584,230,000 | 9,348,000 |
| 21 | PP2400500756 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy hấp tiệt trùng HS6613 ER-2 hãng Getinge | 961,273,000 | 15,380,000 |
| 22 | PP2400500757 - Bộ kit bảo dưỡng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp bằng khí EO GS8-2D của hãng 3M | 143,000,000 | 2,288,000 |
| 23 | PP2400500758 - Bộ linh kiện, vật tư thay thế cho ống nội soi ruột non EN-580Thãng Fujifilm | 150,000,000 | 2,400,000 |
| 24 | PP2400500759 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở Hãng Covidien | 1,582,030,000 | 25,312,000 |
| 25 | PP2400500760 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở Evolution3E của hãng eVent Medical | 83,000,000 | 1,328,000 |
| 26 | PP2400500761 - Linh kiện, vật tư thay thế cho hệ thống khí cắm tường | 1,231,100,000 | 19,698,000 |
| 27 | PP2400500762 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy nén khí C7 hãng Boge | 898,038,930 | 14,369,000 |
| 28 | PP2400500763 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy nén khí S40-3 hãng Boge | 286,212,990 | 4,579,000 |
| 29 | PP2400500764 - Linh kiện, vật tư thay thế cho Bơm hút chân không RA 0160, RA 0250 hãng BUSCH | 1,183,111,000 | 18,930,000 |
| 30 | PP2400500765 - Dây laser các cỡ cho máy tán sỏi niệu quản ngược dòng (Máy tán sỏi nội soi laser) HZ-D của hãng Guangzhou Potent Medical Equipment Joint-Stock Co.,Ltd | 1,343,260,000 | 21,492,000 |
| 31 | PP2400500766 - Dây laser các cỡ cho máy tán sỏi laser (Công suất ≥ 30W) UL300-1của hãng KLS Martin GmbH + Co. KG | 505,470,000 | 8,088,000 |
| 32 | PP2400500767 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở R860 và Engstromcủa hãng GE Healthcare | 556,380,000 | 8,902,000 |
| 33 | PP2400500768 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy hấp tiệt trùng Vacuklav43 B+ Evolutioncủa hãng VACUKLAV | 81,000,000 | 1,296,000 |
| 34 | PP2400500769 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở bennet 980 và bennet 840 của hãng Medtronic | 204,150,000 | 3,266,000 |
| 35 | PP2400500770 - Bảng điều khiển cho giường điện Eleganza2 của hãng Linet | 89,000,000 | 1,424,000 |
| 36 | PP2400500771 - Optic tán sỏi qua da | 572,100,000 | 9,154,000 |
| 37 | PP2400500772 - BỘ PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP | 341,534,000 | 5,465,000 |
| 38 | PP2400500773 - BỘ PHẪU THUẬT TUYẾN VÚ | 410,930,000 | 6,575,000 |
| 39 | PP2400500774 - BỘ PHẪU THUẬT BỤNG TỔNG QUÁT | 772,469,000 | 12,360,000 |
| 40 | PP2400500775 - BỘ MỔ ĐẺ | 790,780,000 | 12,652,000 |
| 41 | PP2400500776 - BỘ MỔ ĐẠI PHẪU SẢN | 605,493,000 | 9,688,000 |
| 42 | PP2400500777 - BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT THẦN KINH | 1,137,500,000 | 18,200,000 |
| 43 | PP2400500778 - Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi tiền liệt tuyến đơn cực | 778,958,000 | 12,463,000 |
| 44 | PP2400500779 - Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi tiền liệt tuyến lưỡng cực | 1,096,604,000 | 17,546,000 |
| 45 | PP2400500780 - Bộ dụng cụ nội soi niệu quản bể thận ngược dòng số 7 | 644,560,000 | 10,313,000 |
| 46 | PP2400500781 - Bộ dụng cụ nội soi ổ bụng nhi | 407,870,000 | 6,526,000 |
| 47 | PP2400500782 - Bộ dụng cụ nội soi ổ bụng người lớn | 2,308,492,000 | 36,936,000 |
| 48 | PP2400500783 - Bóng đèn XENON 300 W | 242,940,000 | 3,887,000 |
| 49 | PP2400500784 - Banh tự giữ Mollison | 25,805,000 | 413,000 |
| 50 | PP2400500785 - Kìm mang kim Hegar | 74,680,000 | 1,195,000 |
| 51 | PP2400500786 - Kìm mang kim Mayo-Hegar | 97,180,000 | 1,555,000 |
| 52 | PP2400500787 - Kìm mang kim cho mạch máu nhỏ | 65,420,000 | 1,047,000 |
| 53 | PP2400500788 - Nhíp phẫu tích POTTS-SMITH dài 20cm | 180,050,000 | 2,881,000 |
| 54 | PP2400500789 - Nhíp phẫu tích thẳng hàm có răng | 2,950,000 | 47,000 |
| 55 | PP2400500790 - Nhíp phẫu tích cỡ chuẩn | 202,950,000 | 3,247,000 |
| 56 | PP2400500791 - Nhíp phẫu tích POTTS-SMITH dài 25cm | 81,180,000 | 1,299,000 |
| 57 | PP2400500792 - Kẹp mạch máu Leriche | 66,300,000 | 1,061,000 |
| 58 | PP2400500793 - Kẹp mạch máu Fuchsig | 152,500,000 | 2,440,000 |
| 59 | PP2400500794 - Kẹp săng Backhaus | 91,500,000 | 1,464,000 |
| 60 | PP2400500795 - Kẹp gắp bông băng Foerster-Ballenger | 90,500,000 | 1,448,000 |
| 61 | PP2400500796 - Kẹp ruột Judd-Allis | 101,250,000 | 1,620,000 |
| 62 | PP2400500797 - Thìa nạo xương Volkmann | 51,000,000 | 816,000 |
| 63 | PP2400500798 - Dụng cụ róc xương Cushing | 70,000,000 | 1,120,000 |
| 64 | PP2400500799 - Kẹp giữ xương Kern-Lane | 121,840,000 | 1,949,000 |
| 65 | PP2400500800 - Dụng cụ vặn vít lục giác đầu kích thước 2.5 mm | 130,980,000 | 2,096,000 |
| 66 | PP2400500801 - Dụng cụ vặn vít lục giác đầu kích thước 3.5 mm | 130,980,000 | 2,096,000 |
| 67 | PP2400500802 - Kẹp mạch máu PEAN dài 22cm | 93,450,000 | 1,495,000 |
| 68 | PP2400500803 - Kẹp mạch máu PEAN dài 28cm | 126,100,000 | 2,018,000 |
| 69 | PP2400500804 - Cán dao số 3 loại thẳng, mảnh | 38,640,000 | 618,000 |
| 70 | PP2400500805 - Cán dao số 3 loại tiêu chuẩn | 18,000,000 | 288,000 |
| 71 | PP2400500806 - Cán dao số 4 loại tiêu chuẩn | 13,500,000 | 216,000 |
| 72 | PP2400500807 - Bát nhựa | 4,140,000 | 66,000 |
| 73 | PP2400500808 - Đầu dò siêu âm convex | 157,229,500 | 2,516,000 |
| 74 | PP2400500809 - Đầu dò siêu âm linear | 293,880,000 | 4,702,000 |
| 75 | PP2400500810 - Đầu dò siêu âm linear | 180,000,000 | 2,880,000 |
| 76 | PP2400500811 - Đầu dò siêu âm convex | 164,000,000 | 2,624,000 |
| 77 | PP2400500812 - Đầu dò siêu âm linear | 195,000,000 | 3,120,000 |
| 78 | PP2400500813 - Đầu dò siêu âm convex | 75,000,000 | 1,200,000 |
| 79 | PP2400500814 - Đầu dò siêu âm linear | 75,000,000 | 1,200,000 |
| 80 | PP2400500815 - Bộ nguồn phóng xạ | 490,000,000 | 7,840,000 |
| 81 | PP2400500816 - Sợi đốt súng điện tử cho máy xạ trị gia tốc | 260,000,000 | 4,160,000 |
| 82 | PP2400500817 - Bình hút dịch loại 5 lít | 100,000,000 | 1,600,000 |
| 83 | PP2400500818 - Bình hút dịch loại 2 lít | 81,000,000 | 1,296,000 |
| 84 | PP2400500819 - Bộ lưu lượng kế bình làm ẩm dùng cho bình oxy | 75,000,000 | 1,200,000 |
| 85 | PP2400500820 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 91,856,000 | 1,470,000 |
| 86 | PP2400500821 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 80,498,500 | 1,288,000 |
| 87 | PP2400500822 - Canuyl mở khí quản số 7;8 | 87,750,000 | 1,404,000 |
| 88 | PP2400500823 - Đầu que cấy 1μl, 10μl | 54,000 | 1,000 |
| 89 | PP2400500824 - Gạc lưới Lipido-colloid 10cm x 10cm | 27,720,000 | 444,000 |
| 90 | PP2400500825 - Gạc xốp dán vết thương tiết dịch | 3,000,000 | 48,000 |
| 91 | PP2400500826 - Ống nối dây máy thở | 277,500,000 | 4,440,000 |
| 92 | PP2400500827 - Bộ xốp làm sạch và điều trị vết thương áp lực âm 3 lớp dạng tổ ong - cỡ vừa | 16,000,000 | 256,000 |
| 93 | PP2400500828 - Ống thở oxy dòng cao qua mũi | 204,000,000 | 3,264,000 |
| 94 | PP2400500829 - Gọng thở qua Canuyl mở khí quản | 82,500,000 | 1,320,000 |
| 95 | PP2400500830 - Dây thở cho máy dòng cao | 23,000,000 | 368,000 |
| 96 | PP2400500831 - Đầu phun khí dung | 60,000,000 | 960,000 |
| 97 | PP2400500832 - Vôi soda 5L | 410,000,000 | 6,560,000 |
| 98 | PP2400500833 - Bộ dẫn lưu silicon các cỡ | 1,353,000,000 | 21,648,000 |
| 99 | PP2400500834 - Keo sinh học dán mô | 78,718,500 | 1,259,000 |
| 100 | PP2400500835 - Mảnh ghép thoát vị thành bụng 25x20cm | 70,000,000 | 1,120,000 |
| 101 | PP2400500836 - Dao 15 độ | 4,500,000 | 72,000 |
| 102 | PP2400500837 - Dao 2.8mm - 3.2 mm | 5,000,000 | 80,000 |
| 103 | PP2400500838 - Bóng nội soi bóng đôi | 105,000,000 | 1,680,000 |
| 104 | PP2400500839 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | 24,000,000 | 384,000 |
| 105 | PP2400500840 - Ống trượt dùng cho nội soi ruột non bóng đôi | 88,000,000 | 1,408,000 |
| 106 | PP2400500841 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, không ngậm nước | 51,720,000 | 828,000 |
| 107 | PP2400500842 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước | 89,700,000 | 1,435,000 |
| 108 | PP2400500843 - Lamen (22x22) | 17,980,000 | 288,000 |
| 109 | PP2400500844 - Lamen (22x40) | 22,500,000 | 360,000 |
| 110 | PP2400500845 - Vỏ chai khí Oxy 5L | 33,000,000 | 528,000 |
| 111 | PP2400500846 - Bộ Dẫn lưu dịch não tủy trong loại tự động điều chỉnh áp lực | 155,000,000 | 2,480,000 |
| 112 | PP2400500847 - Bộ Nẹp khóa lòng máng | 343,800,000 | 5,501,000 |
| 113 | PP2400500848 - Bộ vật tư cho nội soi cột sống | 1,200,250,000 | 19,204,000 |
| 114 | PP2400500849 - Bộ nẹp vít hàm dùng vít 2.3mm | 256,550,000 | 4,105,000 |
| 115 | PP2400500850 - Vít neo tự khóa | 165,000,000 | 2,640,000 |
| 116 | PP2400500851 - Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài | 352,000,000 | 5,632,000 |
| 117 | PP2400500852 - Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi | 750,000,000 | 12,000,000 |
| 118 | PP2400500853 - Bộ phận kết nối chữ Y | 45,000,000 | 720,000 |
| 119 | PP2400500854 - Bộ thiết bị bơm bóng và bộ kết nối chữ Y | 49,000,000 | 784,000 |
| 120 | PP2400500855 - Kim dây định vị khối u vú | 22,000,000 | 352,000 |
| 121 | PP2400500856 - Kim sinh thiết mô mềm tự động | 129,600,000 | 2,074,000 |
| 122 | PP2400500857 - Kim sinh thiết vú | 780,000,000 | 12,480,000 |
| 123 | PP2400500858 - Kim sinh thiết tủy xương | 50,000,000 | 800,000 |
| 124 | PP2400500859 - Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu | 392,000,000 | 6,272,000 |
| 125 | PP2400500860 - Cannula ECMO động mạch | 60,000,000 | 960,000 |
| 126 | PP2400500861 - Cannula ECMO tĩnh mạch | 87,500,000 | 1,400,000 |
| 127 | PP2400500862 - Bộ nong dưới da dùng cho cannula ECMO | 15,500,000 | 248,000 |
| 128 | PP2400500863 - Dây dẫn đường can thiệp mạch máu não (1) | 132,000,000 | 2,112,000 |
| 129 | PP2400500864 - Dây dẫn đường can thiệp mạch máu não (2) | 60,000,000 | 960,000 |
| 130 | PP2400500865 - Kim sinh thiết vú chân không (1) | 395,000,000 | 6,320,000 |
| 131 | PP2400500866 - Kim sinh thiết vú chân không (2) | 395,000,000 | 6,320,000 |
| 132 | PP2400500867 - Ống dẫn lưu đường mật qua da có khóa | 147,500,000 | 2,360,000 |
| 133 | PP2400500868 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch (1) | 165,900,000 | 2,654,000 |
| 134 | PP2400500869 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch (2) | 165,900,000 | 2,654,000 |
| 135 | PP2400500870 - Vi ống thông kèm dây dẫn dùng trong can thiệp | 190,000,000 | 3,040,000 |
| 136 | PP2400500871 - Hóa chất Máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 11,308,066,172 | 180,929,000 |
| 137 | PP2400500872 - Vật tư cho máy lọc nước RO dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 100,644,630 | 1,610,000 |
| 138 | PP2400500873 - Hóa chất máy cặn lắng nước tiểu | 423,085,326 | 6,769,000 |
| 139 | PP2400500874 - Hóa chất sử dụng cho máy cấy máu | 1,218,577,900 | 19,497,000 |
| 140 | PP2400500875 - Kit tách chiết DNA từ mẫu máu cho xét nghiệm HLA | 132,300,000 | 2,117,000 |
| 141 | PP2400500876 - Định type HLA cho 1 locus xác định HLA B27 trong viêm CSDK | 241,500,000 | 3,864,000 |
| 142 | PP2400500877 - Bộ xét nghiệm định tính xác định kiểu gen HLA ABDR bằng phương pháp SSP | 390,600,000 | 6,250,000 |
| 143 | PP2400500878 - Enzyme Taq DNA dùng cho phản ứng PCR | 8,400,000 | 134,000 |
| 144 | PP2400500879 - Dụng cụ đo độ đục dùng cho máy VITEK 2 Compact. | 370,650,000 | 5,930,000 |
| 145 | PP2400500880 - Thẻ định danh nấm | 141,120,000 | 2,258,000 |
| 146 | PP2400500881 - Bộ kit real-timePCR định lượng virus viêm gan C | 159,196,800 | 2,547,000 |
| 147 | PP2400500882 - Bộ xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B | 787,332,000 | 12,597,000 |
| 148 | PP2400500883 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®BAA-977™* | 11,250,000 | 180,000 |
| 149 | PP2400500884 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®BAA-976™* | 11,370,000 | 182,000 |
| 150 | PP2400500885 - Chủng chuẩn Haemophilus influenzaeType b ATCC®10211™* | 11,520,000 | 184,000 |
| 151 | PP2400500886 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®43300™* | 20,040,000 | 321,000 |
| 152 | PP2400500887 - Chủng chuẩn Enterobacter hormaecheiATCC® 700323™* | 6,750,000 | 108,000 |
| 153 | PP2400500888 - Chủng chuẩn Stenotrophomonasmaltophilia ATCC®17666™* | 11,970,000 | 192,000 |
| 154 | PP2400500889 - Chủng chuẩn Enterococcuscasseliflavus ATCC®700327™* | 18,660,000 | 299,000 |
| 155 | PP2400500890 - Chủng chuẩn Staphylococcussaprophyticus ATCC®BAA-750™* | 12,270,000 | 196,000 |
| 156 | PP2400500891 - Chủng chuẩn Candida albicansATCC® 14053™* | 19,470,000 | 312,000 |
| 157 | PP2400500892 - Chủng chuẩn EikenellacorrodensATCC® BAA-1152™* | 12,960,000 | 207,000 |
| 158 | PP2400500893 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC®25922™* | 8,250,000 | 132,000 |
| 159 | PP2400500894 - Chủng chuẩn Klebsiella quasipneumoniae ATCC® 700603™* | 11,610,000 | 186,000 |
| 160 | PP2400500895 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosaATCC® 27853™* | 6,720,000 | 108,000 |
| 161 | PP2400500896 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC®35218™* | 6,630,000 | 106,000 |
| 162 | PP2400500897 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalisATCC® 29212™* | 8,250,000 | 132,000 |
| 163 | PP2400500898 - Chủng chuẩn Streptococcuspneumoniae ATCC®49619™* | 6,750,000 | 108,000 |
| 164 | PP2400500899 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalisATCC® 51299™* | 19,260,000 | 308,000 |
| 165 | PP2400500900 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®29213™* | 8,250,000 | 132,000 |
| 166 | PP2400500901 - Chủng chuẩn Candida parapsilosisATCC® 22019™* | 18,990,000 | 304,000 |
| 167 | PP2400500902 - Chủng chuẩn Issatchenkia orientalisATCC® 6258™* | 6,690,000 | 107,000 |
| 168 | PP2400500903 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®25923™* | 8,340,000 | 133,000 |
| 169 | PP2400500904 - Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 10231™* | 13,440,000 | 215,000 |
| 170 | PP2400500905 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 15442™* | 20,160,000 | 323,000 |
| 171 | PP2400500906 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 6538™* | 20,970,000 | 336,000 |
| 172 | PP2400500907 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® BAA-1026 | 11,280,000 | 180,000 |
| 173 | PP2400500908 - Chủng chuẩn Enterobacter aerogenesATCC® 13048 | 7,950,000 | 127,000 |
| 174 | PP2400500909 - Chủng chuẩn Proteus hauseri ATCC® 13315 | 13,440,000 | 215,000 |
| 175 | PP2400500910 - Chủng chuẩn Neisseriagonorrhoeae ATCC® 43069 | 11,550,000 | 185,000 |
| 176 | PP2400500911 - Chủng chuẩn StreptococcuspyogenesATCC®19615 | 7,650,000 | 122,000 |
| 177 | PP2400500912 - Chủng chuẩn Streptococcuspneumoniae ATCC®6305 | 13,260,000 | 212,000 |
| 178 | PP2400500913 - Filter - tip 1000 ul | 19,344,000 | 310,000 |
| 179 | PP2400500914 - Filter - tip 100 ul | 9,672,000 | 155,000 |
| 180 | PP2400500915 - Filter - tip 200 ul | 9,672,000 | 155,000 |
| 181 | PP2400500916 - Filter - tip 10 ul | 24,960,000 | 399,000 |
| 182 | PP2400500917 - Ống eppendorf 1.5ml đã tiệt trùng | 30,330,000 | 485,000 |
| 183 | PP2400500918 - Cồn Ethanol dùng trong sinh học phân tử | 6,120,000 | 98,000 |
| 184 | PP2400500919 - Nước không chứa nuclease trong ứng dụng sinh học phân tử | 4,080,000 | 65,000 |
| 185 | PP2400500920 - Dải 4 ống 0,1ml và nắp | 10,000,000 | 160,000 |
| 186 | PP2400500921 - Dải 8 giếng chạy máy real-timePCR, thể tích ống 0.2ml | 7,500,000 | 120,000 |
Linh kiện, vật tư thay thế cho hệ thống chuyển mẫu BP Atlas của hãng Telecom |
|
| Mã phần lô | PP2400500736 |
| Giá từng phần lô | 925,078,638 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy dán nhãn tự động OTBarcodev 1A |
|
| Mã phần lô | PP2400500737 |
| Giá từng phần lô | 164,013,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho hệ thống lọc nước thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400500738 |
| Giá từng phần lô | 109,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi bệnh nhân PVM-2701 hãng Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400500739 |
| Giá từng phần lô | 267,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy điện não EEG-1200K hãng Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400500740 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy điện tim ECG-1250K hãng Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400500741 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở hãng Draeger |
|
| Mã phần lô | PP2400500742 |
| Giá từng phần lô | 271,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy gây mê Fabius hãng Draeger |
|
| Mã phần lô | PP2400500743 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy gây mê Atlan A300 hãng Draeger |
|
| Mã phần lô | PP2400500744 |
| Giá từng phần lô | 18,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy gây mê Perseus A500 hãng Draeger |
|
| Mã phần lô | PP2400500745 |
| Giá từng phần lô | 18,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi bệnh nhân Infinity Delta hãng Draeger |
|
| Mã phần lô | PP2400500746 |
| Giá từng phần lô | 28,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi bệnh nhân B40i hãng GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2400500747 |
| Giá từng phần lô | 434,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy gây mê Carestation 620 hãng GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2400500748 |
| Giá từng phần lô | 804,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở Engstromhãng GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2400500749 |
| Giá từng phần lô | 556,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,901,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy ép tim tự động AutoPulse hãng Zoll |
|
| Mã phần lô | PP2400500750 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở Z Vent hãng ZOLL Medical |
|
| Mã phần lô | PP2400500751 |
| Giá từng phần lô | 153,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi bệnh nhân MX450, Efficia CM120 hãng Philips |
|
| Mã phần lô | PP2400500752 |
| Giá từng phần lô | 365,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi sản khoa Avalon FM20 hãng Philips |
|
| Mã phần lô | PP2400500753 |
| Giá từng phần lô | 255,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S hãng Advanced Sterilization Products |
|
| Mã phần lô | PP2400500754 |
| Giá từng phần lô | 392,018,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy hấp tiệt trùng V_148H hãng Steris |
|
| Mã phần lô | PP2400500755 |
| Giá từng phần lô | 584,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy hấp tiệt trùng HS6613 ER-2 hãng Getinge |
|
| Mã phần lô | PP2400500756 |
| Giá từng phần lô | 961,273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ kit bảo dưỡng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp bằng khí EO GS8-2D của hãng 3M |
|
| Mã phần lô | PP2400500757 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ linh kiện, vật tư thay thế cho ống nội soi ruột non EN-580Thãng Fujifilm |
|
| Mã phần lô | PP2400500758 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở Hãng Covidien |
|
| Mã phần lô | PP2400500759 |
| Giá từng phần lô | 1,582,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở Evolution3E của hãng eVent Medical |
|
| Mã phần lô | PP2400500760 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho hệ thống khí cắm tường |
|
| Mã phần lô | PP2400500761 |
| Giá từng phần lô | 1,231,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy nén khí C7 hãng Boge |
|
| Mã phần lô | PP2400500762 |
| Giá từng phần lô | 898,038,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy nén khí S40-3 hãng Boge |
|
| Mã phần lô | PP2400500763 |
| Giá từng phần lô | 286,212,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho Bơm hút chân không RA 0160, RA 0250 hãng BUSCH |
|
| Mã phần lô | PP2400500764 |
| Giá từng phần lô | 1,183,111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dây laser các cỡ cho máy tán sỏi niệu quản ngược dòng (Máy tán sỏi nội soi laser) HZ-D của hãng Guangzhou Potent Medical Equipment Joint-Stock Co.,Ltd |
|
| Mã phần lô | PP2400500765 |
| Giá từng phần lô | 1,343,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dây laser các cỡ cho máy tán sỏi laser (Công suất ≥ 30W) UL300-1của hãng KLS Martin GmbH + Co. KG |
|
| Mã phần lô | PP2400500766 |
| Giá từng phần lô | 505,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở R860 và Engstromcủa hãng GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2400500767 |
| Giá từng phần lô | 556,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy hấp tiệt trùng Vacuklav43 B+ Evolutioncủa hãng VACUKLAV |
|
| Mã phần lô | PP2400500768 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở bennet 980 và bennet 840 của hãng Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2400500769 |
| Giá từng phần lô | 204,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bảng điều khiển cho giường điện Eleganza2 của hãng Linet |
|
| Mã phần lô | PP2400500770 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Optic tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400500771 |
| Giá từng phần lô | 572,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
BỘ PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP |
|
| Mã phần lô | PP2400500772 |
| Giá từng phần lô | 341,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
BỘ PHẪU THUẬT TUYẾN VÚ |
|
| Mã phần lô | PP2400500773 |
| Giá từng phần lô | 410,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
BỘ PHẪU THUẬT BỤNG TỔNG QUÁT |
|
| Mã phần lô | PP2400500774 |
| Giá từng phần lô | 772,469,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
BỘ MỔ ĐẺ |
|
| Mã phần lô | PP2400500775 |
| Giá từng phần lô | 790,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
BỘ MỔ ĐẠI PHẪU SẢN |
|
| Mã phần lô | PP2400500776 |
| Giá từng phần lô | 605,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT THẦN KINH |
|
| Mã phần lô | PP2400500777 |
| Giá từng phần lô | 1,137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi tiền liệt tuyến đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400500778 |
| Giá từng phần lô | 778,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi tiền liệt tuyến lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400500779 |
| Giá từng phần lô | 1,096,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ dụng cụ nội soi niệu quản bể thận ngược dòng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400500780 |
| Giá từng phần lô | 644,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ dụng cụ nội soi ổ bụng nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400500781 |
| Giá từng phần lô | 407,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ dụng cụ nội soi ổ bụng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400500782 |
| Giá từng phần lô | 2,308,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bóng đèn XENON 300 W |
|
| Mã phần lô | PP2400500783 |
| Giá từng phần lô | 242,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,887,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Banh tự giữ Mollison |
|
| Mã phần lô | PP2400500784 |
| Giá từng phần lô | 25,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kìm mang kim Hegar |
|
| Mã phần lô | PP2400500785 |
| Giá từng phần lô | 74,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kìm mang kim Mayo-Hegar |
|
| Mã phần lô | PP2400500786 |
| Giá từng phần lô | 97,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kìm mang kim cho mạch máu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400500787 |
| Giá từng phần lô | 65,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nhíp phẫu tích POTTS-SMITH dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400500788 |
| Giá từng phần lô | 180,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,881,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nhíp phẫu tích thẳng hàm có răng |
|
| Mã phần lô | PP2400500789 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nhíp phẫu tích cỡ chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400500790 |
| Giá từng phần lô | 202,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nhíp phẫu tích POTTS-SMITH dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400500791 |
| Giá từng phần lô | 81,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kẹp mạch máu Leriche |
|
| Mã phần lô | PP2400500792 |
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kẹp mạch máu Fuchsig |
|
| Mã phần lô | PP2400500793 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kẹp săng Backhaus |
|
| Mã phần lô | PP2400500794 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kẹp gắp bông băng Foerster-Ballenger |
|
| Mã phần lô | PP2400500795 |
| Giá từng phần lô | 90,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kẹp ruột Judd-Allis |
|
| Mã phần lô | PP2400500796 |
| Giá từng phần lô | 101,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thìa nạo xương Volkmann |
|
| Mã phần lô | PP2400500797 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dụng cụ róc xương Cushing |
|
| Mã phần lô | PP2400500798 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kẹp giữ xương Kern-Lane |
|
| Mã phần lô | PP2400500799 |
| Giá từng phần lô | 121,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,949,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dụng cụ vặn vít lục giác đầu kích thước 2.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400500800 |
| Giá từng phần lô | 130,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dụng cụ vặn vít lục giác đầu kích thước 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400500801 |
| Giá từng phần lô | 130,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kẹp mạch máu PEAN dài 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2400500802 |
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kẹp mạch máu PEAN dài 28cm |
|
| Mã phần lô | PP2400500803 |
| Giá từng phần lô | 126,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Cán dao số 3 loại thẳng, mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400500804 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Cán dao số 3 loại tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400500805 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Cán dao số 4 loại tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400500806 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bát nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400500807 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đầu dò siêu âm convex |
|
| Mã phần lô | PP2400500808 |
| Giá từng phần lô | 157,229,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đầu dò siêu âm linear |
|
| Mã phần lô | PP2400500809 |
| Giá từng phần lô | 293,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đầu dò siêu âm linear |
|
| Mã phần lô | PP2400500810 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đầu dò siêu âm convex |
|
| Mã phần lô | PP2400500811 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đầu dò siêu âm linear |
|
| Mã phần lô | PP2400500812 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đầu dò siêu âm convex |
|
| Mã phần lô | PP2400500813 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đầu dò siêu âm linear |
|
| Mã phần lô | PP2400500814 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nguồn phóng xạ |
|
| Mã phần lô | PP2400500815 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Sợi đốt súng điện tử cho máy xạ trị gia tốc |
|
| Mã phần lô | PP2400500816 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bình hút dịch loại 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400500817 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bình hút dịch loại 2 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400500818 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ lưu lượng kế bình làm ẩm dùng cho bình oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400500819 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400500820 |
| Giá từng phần lô | 91,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400500821 |
| Giá từng phần lô | 80,498,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Canuyl mở khí quản số 7;8 |
|
| Mã phần lô | PP2400500822 |
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đầu que cấy 1μl, 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2400500823 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gạc lưới Lipido-colloid 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400500824 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gạc xốp dán vết thương tiết dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400500825 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống nối dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400500826 |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ xốp làm sạch và điều trị vết thương áp lực âm 3 lớp dạng tổ ong - cỡ vừa |
|
| Mã phần lô | PP2400500827 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống thở oxy dòng cao qua mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400500828 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Gọng thở qua Canuyl mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400500829 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dây thở cho máy dòng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400500830 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đầu phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400500831 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vôi soda 5L |
|
| Mã phần lô | PP2400500832 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ dẫn lưu silicon các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400500833 |
| Giá từng phần lô | 1,353,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Keo sinh học dán mô |
|
| Mã phần lô | PP2400500834 |
| Giá từng phần lô | 78,718,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mảnh ghép thoát vị thành bụng 25x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400500835 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dao 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400500836 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dao 2.8mm - 3.2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400500837 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bóng nội soi bóng đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400500838 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400500839 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống trượt dùng cho nội soi ruột non bóng đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400500840 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400500841 |
| Giá từng phần lô | 51,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400500842 |
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lamen (22x22) |
|
| Mã phần lô | PP2400500843 |
| Giá từng phần lô | 17,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lamen (22x40) |
|
| Mã phần lô | PP2400500844 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vỏ chai khí Oxy 5L |
|
| Mã phần lô | PP2400500845 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Dẫn lưu dịch não tủy trong loại tự động điều chỉnh áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400500846 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2400500847 |
| Giá từng phần lô | 343,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ vật tư cho nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400500848 |
| Giá từng phần lô | 1,200,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp vít hàm dùng vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400500849 |
| Giá từng phần lô | 256,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vít neo tự khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400500850 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400500851 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400500852 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ phận kết nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400500853 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ thiết bị bơm bóng và bộ kết nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400500854 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim dây định vị khối u vú |
|
| Mã phần lô | PP2400500855 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim sinh thiết mô mềm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400500856 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim sinh thiết vú |
|
| Mã phần lô | PP2400500857 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim sinh thiết tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400500858 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400500859 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Cannula ECMO động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400500860 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Cannula ECMO tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400500861 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nong dưới da dùng cho cannula ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2400500862 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dây dẫn đường can thiệp mạch máu não (1) |
|
| Mã phần lô | PP2400500863 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dây dẫn đường can thiệp mạch máu não (2) |
|
| Mã phần lô | PP2400500864 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim sinh thiết vú chân không (1) |
|
| Mã phần lô | PP2400500865 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim sinh thiết vú chân không (2) |
|
| Mã phần lô | PP2400500866 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống dẫn lưu đường mật qua da có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400500867 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch (1) |
|
| Mã phần lô | PP2400500868 |
| Giá từng phần lô | 165,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch (2) |
|
| Mã phần lô | PP2400500869 |
| Giá từng phần lô | 165,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vi ống thông kèm dây dẫn dùng trong can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400500870 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất Máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400500871 |
| Giá từng phần lô | 11,308,066,172 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,929,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật tư cho máy lọc nước RO dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400500872 |
| Giá từng phần lô | 100,644,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất máy cặn lắng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400500873 |
| Giá từng phần lô | 423,085,326 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,769,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất sử dụng cho máy cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400500874 |
| Giá từng phần lô | 1,218,577,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kit tách chiết DNA từ mẫu máu cho xét nghiệm HLA |
|
| Mã phần lô | PP2400500875 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Định type HLA cho 1 locus xác định HLA B27 trong viêm CSDK |
|
| Mã phần lô | PP2400500876 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ xét nghiệm định tính xác định kiểu gen HLA ABDR bằng phương pháp SSP |
|
| Mã phần lô | PP2400500877 |
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Enzyme Taq DNA dùng cho phản ứng PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400500878 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dụng cụ đo độ đục dùng cho máy VITEK 2 Compact. |
|
| Mã phần lô | PP2400500879 |
| Giá từng phần lô | 370,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thẻ định danh nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400500880 |
| Giá từng phần lô | 141,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ kit real-timePCR định lượng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400500881 |
| Giá từng phần lô | 159,196,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,547,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400500882 |
| Giá từng phần lô | 787,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®BAA-977™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500883 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®BAA-976™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500884 |
| Giá từng phần lô | 11,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Haemophilus influenzaeType b ATCC®10211™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500885 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®43300™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500886 |
| Giá từng phần lô | 20,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Enterobacter hormaecheiATCC® 700323™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500887 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Stenotrophomonasmaltophilia ATCC®17666™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500888 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Enterococcuscasseliflavus ATCC®700327™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500889 |
| Giá từng phần lô | 18,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcussaprophyticus ATCC®BAA-750™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500890 |
| Giá từng phần lô | 12,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Candida albicansATCC® 14053™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500891 |
| Giá từng phần lô | 19,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn EikenellacorrodensATCC® BAA-1152™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500892 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC®25922™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500893 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Klebsiella quasipneumoniae ATCC® 700603™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500894 |
| Giá từng phần lô | 11,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosaATCC® 27853™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500895 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC®35218™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500896 |
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Enterococcus faecalisATCC® 29212™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500897 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Streptococcuspneumoniae ATCC®49619™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500898 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Enterococcus faecalisATCC® 51299™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500899 |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®29213™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500900 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Candida parapsilosisATCC® 22019™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500901 |
| Giá từng phần lô | 18,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Issatchenkia orientalisATCC® 6258™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500902 |
| Giá từng phần lô | 6,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®25923™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500903 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 10231™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500904 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 15442™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500905 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 6538™* |
|
| Mã phần lô | PP2400500906 |
| Giá từng phần lô | 20,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® BAA-1026 |
|
| Mã phần lô | PP2400500907 |
| Giá từng phần lô | 11,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Enterobacter aerogenesATCC® 13048 |
|
| Mã phần lô | PP2400500908 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Proteus hauseri ATCC® 13315 |
|
| Mã phần lô | PP2400500909 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Neisseriagonorrhoeae ATCC® 43069 |
|
| Mã phần lô | PP2400500910 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn StreptococcuspyogenesATCC®19615 |
|
| Mã phần lô | PP2400500911 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Streptococcuspneumoniae ATCC®6305 |
|
| Mã phần lô | PP2400500912 |
| Giá từng phần lô | 13,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Filter - tip 1000 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400500913 |
| Giá từng phần lô | 19,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Filter - tip 100 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400500914 |
| Giá từng phần lô | 9,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Filter - tip 200 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400500915 |
| Giá từng phần lô | 9,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Filter - tip 10 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400500916 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống eppendorf 1.5ml đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400500917 |
| Giá từng phần lô | 30,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Cồn Ethanol dùng trong sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400500918 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nước không chứa nuclease trong ứng dụng sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400500919 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dải 4 ống 0,1ml và nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400500920 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dải 8 giếng chạy máy real-timePCR, thể tích ống 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400500921 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi