Gói thầu: Gói thầu số VT6: Mua sắm linh kiện, phụ kiện, công cụ dụng cụ, vật tư tiêu hao và hóa chất xét nghiệm (gồm 792 danh mục chia thành 186 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400563195-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện E
Chủ đầu tư Bệnh viện E
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số VT6: Mua sắm linh kiện, phụ kiện, công cụ dụng cụ, vật tư tiêu hao và hóa chất xét nghiệm (gồm 792 danh mục chia thành 186 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400294037
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 54,997,268,366 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400500736 - Linh kiện, vật tư thay thế cho hệ thống chuyển mẫu BP Atlas của hãng Telecom 925,078,638 14,801,000
2 PP2400500737 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy dán nhãn tự động OTBarcodev 1A 164,013,080 2,624,000
3 PP2400500738 - Linh kiện, vật tư thay thế cho hệ thống lọc nước thận nhân tạo 109,940,000 1,759,000
4 PP2400500739 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi bệnh nhân PVM-2701 hãng Nihon Kohden 267,550,000 4,281,000
5 PP2400500740 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy điện não EEG-1200K hãng Nihon Kohden 39,800,000 637,000
6 PP2400500741 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy điện tim ECG-1250K hãng Nihon Kohden 69,600,000 1,114,000
7 PP2400500742 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở hãng Draeger 271,500,000 4,344,000
8 PP2400500743 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy gây mê Fabius hãng Draeger 97,500,000 1,560,000
9 PP2400500744 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy gây mê Atlan A300 hãng Draeger 18,640,000 298,000
10 PP2400500745 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy gây mê Perseus A500 hãng Draeger 18,140,000 290,000
11 PP2400500746 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi bệnh nhân Infinity Delta hãng Draeger 28,640,000 458,000
12 PP2400500747 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi bệnh nhân B40i hãng GE Healthcare 434,400,000 6,950,000
13 PP2400500748 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy gây mê Carestation 620 hãng GE Healthcare 804,270,000 12,868,000
14 PP2400500749 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở Engstromhãng GE Healthcare 556,290,000 8,901,000
15 PP2400500750 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy ép tim tự động AutoPulse hãng Zoll 276,000,000 4,416,000
16 PP2400500751 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở Z Vent hãng ZOLL Medical 153,750,000 2,460,000
17 PP2400500752 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi bệnh nhân MX450, Efficia CM120 hãng Philips 365,700,000 5,851,000
18 PP2400500753 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi sản khoa Avalon FM20 hãng Philips 255,600,000 4,090,000
19 PP2400500754 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S hãng Advanced Sterilization Products 392,018,400 6,272,000
20 PP2400500755 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy hấp tiệt trùng V_148H hãng Steris 584,230,000 9,348,000
21 PP2400500756 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy hấp tiệt trùng HS6613 ER-2 hãng Getinge 961,273,000 15,380,000
22 PP2400500757 - Bộ kit bảo dưỡng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp bằng khí EO GS8-2D của hãng 3M 143,000,000 2,288,000
23 PP2400500758 - Bộ linh kiện, vật tư thay thế cho ống nội soi ruột non EN-580Thãng Fujifilm 150,000,000 2,400,000
24 PP2400500759 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở Hãng Covidien 1,582,030,000 25,312,000
25 PP2400500760 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở Evolution3E của hãng eVent Medical 83,000,000 1,328,000
26 PP2400500761 - Linh kiện, vật tư thay thế cho hệ thống khí cắm tường 1,231,100,000 19,698,000
27 PP2400500762 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy nén khí C7 hãng Boge 898,038,930 14,369,000
28 PP2400500763 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy nén khí S40-3 hãng Boge 286,212,990 4,579,000
29 PP2400500764 - Linh kiện, vật tư thay thế cho Bơm hút chân không RA 0160, RA 0250 hãng BUSCH 1,183,111,000 18,930,000
30 PP2400500765 - Dây laser các cỡ cho máy tán sỏi niệu quản ngược dòng (Máy tán sỏi nội soi laser) HZ-D của hãng Guangzhou Potent Medical Equipment Joint-Stock Co.,Ltd 1,343,260,000 21,492,000
31 PP2400500766 - Dây laser các cỡ cho máy tán sỏi laser (Công suất ≥ 30W) UL300-1của hãng KLS Martin GmbH + Co. KG 505,470,000 8,088,000
32 PP2400500767 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở R860 và Engstromcủa hãng GE Healthcare 556,380,000 8,902,000
33 PP2400500768 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy hấp tiệt trùng Vacuklav43 B+ Evolutioncủa hãng VACUKLAV 81,000,000 1,296,000
34 PP2400500769 - Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở bennet 980 và bennet 840 của hãng Medtronic 204,150,000 3,266,000
35 PP2400500770 - Bảng điều khiển cho giường điện Eleganza2 của hãng Linet 89,000,000 1,424,000
36 PP2400500771 - Optic tán sỏi qua da 572,100,000 9,154,000
37 PP2400500772 - BỘ PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP 341,534,000 5,465,000
38 PP2400500773 - BỘ PHẪU THUẬT TUYẾN VÚ 410,930,000 6,575,000
39 PP2400500774 - BỘ PHẪU THUẬT BỤNG TỔNG QUÁT 772,469,000 12,360,000
40 PP2400500775 - BỘ MỔ ĐẺ 790,780,000 12,652,000
41 PP2400500776 - BỘ MỔ ĐẠI PHẪU SẢN 605,493,000 9,688,000
42 PP2400500777 - BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT THẦN KINH 1,137,500,000 18,200,000
43 PP2400500778 - Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi tiền liệt tuyến đơn cực 778,958,000 12,463,000
44 PP2400500779 - Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi tiền liệt tuyến lưỡng cực 1,096,604,000 17,546,000
45 PP2400500780 - Bộ dụng cụ nội soi niệu quản bể thận ngược dòng số 7 644,560,000 10,313,000
46 PP2400500781 - Bộ dụng cụ nội soi ổ bụng nhi 407,870,000 6,526,000
47 PP2400500782 - Bộ dụng cụ nội soi ổ bụng người lớn 2,308,492,000 36,936,000
48 PP2400500783 - Bóng đèn XENON 300 W 242,940,000 3,887,000
49 PP2400500784 - Banh tự giữ Mollison 25,805,000 413,000
50 PP2400500785 - Kìm mang kim Hegar 74,680,000 1,195,000
51 PP2400500786 - Kìm mang kim Mayo-Hegar 97,180,000 1,555,000
52 PP2400500787 - Kìm mang kim cho mạch máu nhỏ 65,420,000 1,047,000
53 PP2400500788 - Nhíp phẫu tích POTTS-SMITH dài 20cm 180,050,000 2,881,000
54 PP2400500789 - Nhíp phẫu tích thẳng hàm có răng 2,950,000 47,000
55 PP2400500790 - Nhíp phẫu tích cỡ chuẩn 202,950,000 3,247,000
56 PP2400500791 - Nhíp phẫu tích POTTS-SMITH dài 25cm 81,180,000 1,299,000
57 PP2400500792 - Kẹp mạch máu Leriche 66,300,000 1,061,000
58 PP2400500793 - Kẹp mạch máu Fuchsig 152,500,000 2,440,000
59 PP2400500794 - Kẹp săng Backhaus 91,500,000 1,464,000
60 PP2400500795 - Kẹp gắp bông băng Foerster-Ballenger 90,500,000 1,448,000
61 PP2400500796 - Kẹp ruột Judd-Allis 101,250,000 1,620,000
62 PP2400500797 - Thìa nạo xương Volkmann 51,000,000 816,000
63 PP2400500798 - Dụng cụ róc xương Cushing 70,000,000 1,120,000
64 PP2400500799 - Kẹp giữ xương Kern-Lane 121,840,000 1,949,000
65 PP2400500800 - Dụng cụ vặn vít lục giác đầu kích thước 2.5 mm 130,980,000 2,096,000
66 PP2400500801 - Dụng cụ vặn vít lục giác đầu kích thước 3.5 mm 130,980,000 2,096,000
67 PP2400500802 - Kẹp mạch máu PEAN dài 22cm 93,450,000 1,495,000
68 PP2400500803 - Kẹp mạch máu PEAN dài 28cm 126,100,000 2,018,000
69 PP2400500804 - Cán dao số 3 loại thẳng, mảnh 38,640,000 618,000
70 PP2400500805 - Cán dao số 3 loại tiêu chuẩn 18,000,000 288,000
71 PP2400500806 - Cán dao số 4 loại tiêu chuẩn 13,500,000 216,000
72 PP2400500807 - Bát nhựa 4,140,000 66,000
73 PP2400500808 - Đầu dò siêu âm convex 157,229,500 2,516,000
74 PP2400500809 - Đầu dò siêu âm linear 293,880,000 4,702,000
75 PP2400500810 - Đầu dò siêu âm linear 180,000,000 2,880,000
76 PP2400500811 - Đầu dò siêu âm convex 164,000,000 2,624,000
77 PP2400500812 - Đầu dò siêu âm linear 195,000,000 3,120,000
78 PP2400500813 - Đầu dò siêu âm convex 75,000,000 1,200,000
79 PP2400500814 - Đầu dò siêu âm linear 75,000,000 1,200,000
80 PP2400500815 - Bộ nguồn phóng xạ 490,000,000 7,840,000
81 PP2400500816 - Sợi đốt súng điện tử cho máy xạ trị gia tốc 260,000,000 4,160,000
82 PP2400500817 - Bình hút dịch loại 5 lít 100,000,000 1,600,000
83 PP2400500818 - Bình hút dịch loại 2 lít 81,000,000 1,296,000
84 PP2400500819 - Bộ lưu lượng kế bình làm ẩm dùng cho bình oxy 75,000,000 1,200,000
85 PP2400500820 - Kim gây tê đám rối thần kinh 91,856,000 1,470,000
86 PP2400500821 - Kim gây tê đám rối thần kinh 80,498,500 1,288,000
87 PP2400500822 - Canuyl mở khí quản số 7;8 87,750,000 1,404,000
88 PP2400500823 - Đầu que cấy 1μl, 10μl 54,000 1,000
89 PP2400500824 - Gạc lưới Lipido-colloid 10cm x 10cm 27,720,000 444,000
90 PP2400500825 - Gạc xốp dán vết thương tiết dịch 3,000,000 48,000
91 PP2400500826 - Ống nối dây máy thở 277,500,000 4,440,000
92 PP2400500827 - Bộ xốp làm sạch và điều trị vết thương áp lực âm 3 lớp dạng tổ ong - cỡ vừa 16,000,000 256,000
93 PP2400500828 - Ống thở oxy dòng cao qua mũi 204,000,000 3,264,000
94 PP2400500829 - Gọng thở qua Canuyl mở khí quản 82,500,000 1,320,000
95 PP2400500830 - Dây thở cho máy dòng cao 23,000,000 368,000
96 PP2400500831 - Đầu phun khí dung 60,000,000 960,000
97 PP2400500832 - Vôi soda 5L 410,000,000 6,560,000
98 PP2400500833 - Bộ dẫn lưu silicon các cỡ 1,353,000,000 21,648,000
99 PP2400500834 - Keo sinh học dán mô 78,718,500 1,259,000
100 PP2400500835 - Mảnh ghép thoát vị thành bụng 25x20cm 70,000,000 1,120,000
101 PP2400500836 - Dao 15 độ 4,500,000 72,000
102 PP2400500837 - Dao 2.8mm - 3.2 mm 5,000,000 80,000
103 PP2400500838 - Bóng nội soi bóng đôi 105,000,000 1,680,000
104 PP2400500839 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco 24,000,000 384,000
105 PP2400500840 - Ống trượt dùng cho nội soi ruột non bóng đôi 88,000,000 1,408,000
106 PP2400500841 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, không ngậm nước 51,720,000 828,000
107 PP2400500842 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước 89,700,000 1,435,000
108 PP2400500843 - Lamen (22x22) 17,980,000 288,000
109 PP2400500844 - Lamen (22x40) 22,500,000 360,000
110 PP2400500845 - Vỏ chai khí Oxy 5L 33,000,000 528,000
111 PP2400500846 - Bộ Dẫn lưu dịch não tủy trong loại tự động điều chỉnh áp lực 155,000,000 2,480,000
112 PP2400500847 - Bộ Nẹp khóa lòng máng 343,800,000 5,501,000
113 PP2400500848 - Bộ vật tư cho nội soi cột sống 1,200,250,000 19,204,000
114 PP2400500849 - Bộ nẹp vít hàm dùng vít 2.3mm 256,550,000 4,105,000
115 PP2400500850 - Vít neo tự khóa 165,000,000 2,640,000
116 PP2400500851 - Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài 352,000,000 5,632,000
117 PP2400500852 - Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi 750,000,000 12,000,000
118 PP2400500853 - Bộ phận kết nối chữ Y 45,000,000 720,000
119 PP2400500854 - Bộ thiết bị bơm bóng và bộ kết nối chữ Y 49,000,000 784,000
120 PP2400500855 - Kim dây định vị khối u vú 22,000,000 352,000
121 PP2400500856 - Kim sinh thiết mô mềm tự động 129,600,000 2,074,000
122 PP2400500857 - Kim sinh thiết vú 780,000,000 12,480,000
123 PP2400500858 - Kim sinh thiết tủy xương 50,000,000 800,000
124 PP2400500859 - Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu 392,000,000 6,272,000
125 PP2400500860 - Cannula ECMO động mạch 60,000,000 960,000
126 PP2400500861 - Cannula ECMO tĩnh mạch 87,500,000 1,400,000
127 PP2400500862 - Bộ nong dưới da dùng cho cannula ECMO 15,500,000 248,000
128 PP2400500863 - Dây dẫn đường can thiệp mạch máu não (1) 132,000,000 2,112,000
129 PP2400500864 - Dây dẫn đường can thiệp mạch máu não (2) 60,000,000 960,000
130 PP2400500865 - Kim sinh thiết vú chân không (1) 395,000,000 6,320,000
131 PP2400500866 - Kim sinh thiết vú chân không (2) 395,000,000 6,320,000
132 PP2400500867 - Ống dẫn lưu đường mật qua da có khóa 147,500,000 2,360,000
133 PP2400500868 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch (1) 165,900,000 2,654,000
134 PP2400500869 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch (2) 165,900,000 2,654,000
135 PP2400500870 - Vi ống thông kèm dây dẫn dùng trong can thiệp 190,000,000 3,040,000
136 PP2400500871 - Hóa chất Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 11,308,066,172 180,929,000
137 PP2400500872 - Vật tư cho máy lọc nước RO dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 100,644,630 1,610,000
138 PP2400500873 - Hóa chất máy cặn lắng nước tiểu 423,085,326 6,769,000
139 PP2400500874 - Hóa chất sử dụng cho máy cấy máu 1,218,577,900 19,497,000
140 PP2400500875 - Kit tách chiết DNA từ mẫu máu cho xét nghiệm HLA 132,300,000 2,117,000
141 PP2400500876 - Định type HLA cho 1 locus xác định HLA B27 trong viêm CSDK 241,500,000 3,864,000
142 PP2400500877 - Bộ xét nghiệm định tính xác định kiểu gen HLA ABDR bằng phương pháp SSP 390,600,000 6,250,000
143 PP2400500878 - Enzyme Taq DNA dùng cho phản ứng PCR 8,400,000 134,000
144 PP2400500879 - Dụng cụ đo độ đục dùng cho máy VITEK 2 Compact. 370,650,000 5,930,000
145 PP2400500880 - Thẻ định danh nấm 141,120,000 2,258,000
146 PP2400500881 - Bộ kit real-timePCR định lượng virus viêm gan C 159,196,800 2,547,000
147 PP2400500882 - Bộ xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B 787,332,000 12,597,000
148 PP2400500883 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®BAA-977™* 11,250,000 180,000
149 PP2400500884 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®BAA-976™* 11,370,000 182,000
150 PP2400500885 - Chủng chuẩn Haemophilus influenzaeType b ATCC®10211™* 11,520,000 184,000
151 PP2400500886 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®43300™* 20,040,000 321,000
152 PP2400500887 - Chủng chuẩn Enterobacter hormaecheiATCC® 700323™* 6,750,000 108,000
153 PP2400500888 - Chủng chuẩn Stenotrophomonasmaltophilia ATCC®17666™* 11,970,000 192,000
154 PP2400500889 - Chủng chuẩn Enterococcuscasseliflavus ATCC®700327™* 18,660,000 299,000
155 PP2400500890 - Chủng chuẩn Staphylococcussaprophyticus ATCC®BAA-750™* 12,270,000 196,000
156 PP2400500891 - Chủng chuẩn Candida albicansATCC® 14053™* 19,470,000 312,000
157 PP2400500892 - Chủng chuẩn EikenellacorrodensATCC® BAA-1152™* 12,960,000 207,000
158 PP2400500893 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC®25922™* 8,250,000 132,000
159 PP2400500894 - Chủng chuẩn Klebsiella quasipneumoniae ATCC® 700603™* 11,610,000 186,000
160 PP2400500895 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosaATCC® 27853™* 6,720,000 108,000
161 PP2400500896 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC®35218™* 6,630,000 106,000
162 PP2400500897 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalisATCC® 29212™* 8,250,000 132,000
163 PP2400500898 - Chủng chuẩn Streptococcuspneumoniae ATCC®49619™* 6,750,000 108,000
164 PP2400500899 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalisATCC® 51299™* 19,260,000 308,000
165 PP2400500900 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®29213™* 8,250,000 132,000
166 PP2400500901 - Chủng chuẩn Candida parapsilosisATCC® 22019™* 18,990,000 304,000
167 PP2400500902 - Chủng chuẩn Issatchenkia orientalisATCC® 6258™* 6,690,000 107,000
168 PP2400500903 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®25923™* 8,340,000 133,000
169 PP2400500904 - Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 10231™* 13,440,000 215,000
170 PP2400500905 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 15442™* 20,160,000 323,000
171 PP2400500906 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 6538™* 20,970,000 336,000
172 PP2400500907 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® BAA-1026 11,280,000 180,000
173 PP2400500908 - Chủng chuẩn Enterobacter aerogenesATCC® 13048 7,950,000 127,000
174 PP2400500909 - Chủng chuẩn Proteus hauseri ATCC® 13315 13,440,000 215,000
175 PP2400500910 - Chủng chuẩn Neisseriagonorrhoeae ATCC® 43069 11,550,000 185,000
176 PP2400500911 - Chủng chuẩn StreptococcuspyogenesATCC®19615 7,650,000 122,000
177 PP2400500912 - Chủng chuẩn Streptococcuspneumoniae ATCC®6305 13,260,000 212,000
178 PP2400500913 - Filter - tip 1000 ul 19,344,000 310,000
179 PP2400500914 - Filter - tip 100 ul 9,672,000 155,000
180 PP2400500915 - Filter - tip 200 ul 9,672,000 155,000
181 PP2400500916 - Filter - tip 10 ul 24,960,000 399,000
182 PP2400500917 - Ống eppendorf 1.5ml đã tiệt trùng 30,330,000 485,000
183 PP2400500918 - Cồn Ethanol dùng trong sinh học phân tử 6,120,000 98,000
184 PP2400500919 - Nước không chứa nuclease trong ứng dụng sinh học phân tử 4,080,000 65,000
185 PP2400500920 - Dải 4 ống 0,1ml và nắp 10,000,000 160,000
186 PP2400500921 - Dải 8 giếng chạy máy real-timePCR, thể tích ống 0.2ml 7,500,000 120,000
Linh kiện, vật tư thay thế cho hệ thống chuyển mẫu BP Atlas của hãng Telecom
Mã phần lô PP2400500736
Giá từng phần lô 925,078,638
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy dán nhãn tự động OTBarcodev 1A
Mã phần lô PP2400500737
Giá từng phần lô 164,013,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho hệ thống lọc nước thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400500738
Giá từng phần lô 109,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi bệnh nhân PVM-2701 hãng Nihon Kohden
Mã phần lô PP2400500739
Giá từng phần lô 267,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy điện não EEG-1200K hãng Nihon Kohden
Mã phần lô PP2400500740
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy điện tim ECG-1250K hãng Nihon Kohden
Mã phần lô PP2400500741
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở hãng Draeger
Mã phần lô PP2400500742
Giá từng phần lô 271,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy gây mê Fabius hãng Draeger
Mã phần lô PP2400500743
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy gây mê Atlan A300 hãng Draeger
Mã phần lô PP2400500744
Giá từng phần lô 18,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy gây mê Perseus A500 hãng Draeger
Mã phần lô PP2400500745
Giá từng phần lô 18,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi bệnh nhân Infinity Delta hãng Draeger
Mã phần lô PP2400500746
Giá từng phần lô 28,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi bệnh nhân B40i hãng GE Healthcare
Mã phần lô PP2400500747
Giá từng phần lô 434,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy gây mê Carestation 620 hãng GE Healthcare
Mã phần lô PP2400500748
Giá từng phần lô 804,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở Engstromhãng GE Healthcare
Mã phần lô PP2400500749
Giá từng phần lô 556,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,901,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy ép tim tự động AutoPulse hãng Zoll
Mã phần lô PP2400500750
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở Z Vent hãng ZOLL Medical
Mã phần lô PP2400500751
Giá từng phần lô 153,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi bệnh nhân MX450, Efficia CM120 hãng Philips
Mã phần lô PP2400500752
Giá từng phần lô 365,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy theo dõi sản khoa Avalon FM20 hãng Philips
Mã phần lô PP2400500753
Giá từng phần lô 255,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S hãng Advanced Sterilization Products
Mã phần lô PP2400500754
Giá từng phần lô 392,018,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy hấp tiệt trùng V_148H hãng Steris
Mã phần lô PP2400500755
Giá từng phần lô 584,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy hấp tiệt trùng HS6613 ER-2 hãng Getinge
Mã phần lô PP2400500756
Giá từng phần lô 961,273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ kit bảo dưỡng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp bằng khí EO GS8-2D của hãng 3M
Mã phần lô PP2400500757
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ linh kiện, vật tư thay thế cho ống nội soi ruột non EN-580Thãng Fujifilm
Mã phần lô PP2400500758
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở Hãng Covidien
Mã phần lô PP2400500759
Giá từng phần lô 1,582,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở Evolution3E của hãng eVent Medical
Mã phần lô PP2400500760
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho hệ thống khí cắm tường
Mã phần lô PP2400500761
Giá từng phần lô 1,231,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy nén khí C7 hãng Boge
Mã phần lô PP2400500762
Giá từng phần lô 898,038,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,369,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy nén khí S40-3 hãng Boge
Mã phần lô PP2400500763
Giá từng phần lô 286,212,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho Bơm hút chân không RA 0160, RA 0250 hãng BUSCH
Mã phần lô PP2400500764
Giá từng phần lô 1,183,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Dây laser các cỡ cho máy tán sỏi niệu quản ngược dòng (Máy tán sỏi nội soi laser) HZ-D của hãng Guangzhou Potent Medical Equipment Joint-Stock Co.,Ltd
Mã phần lô PP2400500765
Giá từng phần lô 1,343,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Dây laser các cỡ cho máy tán sỏi laser (Công suất ≥ 30W) UL300-1của hãng KLS Martin GmbH + Co. KG
Mã phần lô PP2400500766
Giá từng phần lô 505,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở R860 và Engstromcủa hãng GE Healthcare
Mã phần lô PP2400500767
Giá từng phần lô 556,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy hấp tiệt trùng Vacuklav43 B+ Evolutioncủa hãng VACUKLAV
Mã phần lô PP2400500768
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Linh kiện, vật tư thay thế cho máy thở bennet 980 và bennet 840 của hãng Medtronic
Mã phần lô PP2400500769
Giá từng phần lô 204,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bảng điều khiển cho giường điện Eleganza2 của hãng Linet
Mã phần lô PP2400500770
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Optic tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400500771
Giá từng phần lô 572,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
BỘ PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP
Mã phần lô PP2400500772
Giá từng phần lô 341,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
BỘ PHẪU THUẬT TUYẾN VÚ
Mã phần lô PP2400500773
Giá từng phần lô 410,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
BỘ PHẪU THUẬT BỤNG TỔNG QUÁT
Mã phần lô PP2400500774
Giá từng phần lô 772,469,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
BỘ MỔ ĐẺ
Mã phần lô PP2400500775
Giá từng phần lô 790,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
BỘ MỔ ĐẠI PHẪU SẢN
Mã phần lô PP2400500776
Giá từng phần lô 605,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT THẦN KINH
Mã phần lô PP2400500777
Giá từng phần lô 1,137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi tiền liệt tuyến đơn cực
Mã phần lô PP2400500778
Giá từng phần lô 778,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi tiền liệt tuyến lưỡng cực
Mã phần lô PP2400500779
Giá từng phần lô 1,096,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ dụng cụ nội soi niệu quản bể thận ngược dòng số 7
Mã phần lô PP2400500780
Giá từng phần lô 644,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ dụng cụ nội soi ổ bụng nhi
Mã phần lô PP2400500781
Giá từng phần lô 407,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ dụng cụ nội soi ổ bụng người lớn
Mã phần lô PP2400500782
Giá từng phần lô 2,308,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bóng đèn XENON 300 W
Mã phần lô PP2400500783
Giá từng phần lô 242,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Banh tự giữ Mollison
Mã phần lô PP2400500784
Giá từng phần lô 25,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kìm mang kim Hegar
Mã phần lô PP2400500785
Giá từng phần lô 74,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kìm mang kim Mayo-Hegar
Mã phần lô PP2400500786
Giá từng phần lô 97,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kìm mang kim cho mạch máu nhỏ
Mã phần lô PP2400500787
Giá từng phần lô 65,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Nhíp phẫu tích POTTS-SMITH dài 20cm
Mã phần lô PP2400500788
Giá từng phần lô 180,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Nhíp phẫu tích thẳng hàm có răng
Mã phần lô PP2400500789
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Nhíp phẫu tích cỡ chuẩn
Mã phần lô PP2400500790
Giá từng phần lô 202,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Nhíp phẫu tích POTTS-SMITH dài 25cm
Mã phần lô PP2400500791
Giá từng phần lô 81,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kẹp mạch máu Leriche
Mã phần lô PP2400500792
Giá từng phần lô 66,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kẹp mạch máu Fuchsig
Mã phần lô PP2400500793
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kẹp săng Backhaus
Mã phần lô PP2400500794
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kẹp gắp bông băng Foerster-Ballenger
Mã phần lô PP2400500795
Giá từng phần lô 90,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kẹp ruột Judd-Allis
Mã phần lô PP2400500796
Giá từng phần lô 101,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Thìa nạo xương Volkmann
Mã phần lô PP2400500797
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Dụng cụ róc xương Cushing
Mã phần lô PP2400500798
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kẹp giữ xương Kern-Lane
Mã phần lô PP2400500799
Giá từng phần lô 121,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Dụng cụ vặn vít lục giác đầu kích thước 2.5 mm
Mã phần lô PP2400500800
Giá từng phần lô 130,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Dụng cụ vặn vít lục giác đầu kích thước 3.5 mm
Mã phần lô PP2400500801
Giá từng phần lô 130,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kẹp mạch máu PEAN dài 22cm
Mã phần lô PP2400500802
Giá từng phần lô 93,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kẹp mạch máu PEAN dài 28cm
Mã phần lô PP2400500803
Giá từng phần lô 126,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Cán dao số 3 loại thẳng, mảnh
Mã phần lô PP2400500804
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Cán dao số 3 loại tiêu chuẩn
Mã phần lô PP2400500805
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Cán dao số 4 loại tiêu chuẩn
Mã phần lô PP2400500806
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bát nhựa
Mã phần lô PP2400500807
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Đầu dò siêu âm convex
Mã phần lô PP2400500808
Giá từng phần lô 157,229,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Đầu dò siêu âm linear
Mã phần lô PP2400500809
Giá từng phần lô 293,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Đầu dò siêu âm linear
Mã phần lô PP2400500810
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Đầu dò siêu âm convex
Mã phần lô PP2400500811
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Đầu dò siêu âm linear
Mã phần lô PP2400500812
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Đầu dò siêu âm convex
Mã phần lô PP2400500813
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Đầu dò siêu âm linear
Mã phần lô PP2400500814
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ nguồn phóng xạ
Mã phần lô PP2400500815
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Sợi đốt súng điện tử cho máy xạ trị gia tốc
Mã phần lô PP2400500816
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bình hút dịch loại 5 lít
Mã phần lô PP2400500817
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bình hút dịch loại 2 lít
Mã phần lô PP2400500818
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ lưu lượng kế bình làm ẩm dùng cho bình oxy
Mã phần lô PP2400500819
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 90ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2400500820
Giá từng phần lô 91,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2400500821
Giá từng phần lô 80,498,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Canuyl mở khí quản số 7;8
Mã phần lô PP2400500822
Giá từng phần lô 87,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Đầu que cấy 1μl, 10μl
Mã phần lô PP2400500823
Giá từng phần lô 54,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Gạc lưới Lipido-colloid 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400500824
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Gạc xốp dán vết thương tiết dịch
Mã phần lô PP2400500825
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Ống nối dây máy thở
Mã phần lô PP2400500826
Giá từng phần lô 277,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ xốp làm sạch và điều trị vết thương áp lực âm 3 lớp dạng tổ ong - cỡ vừa
Mã phần lô PP2400500827
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Ống thở oxy dòng cao qua mũi
Mã phần lô PP2400500828
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Gọng thở qua Canuyl mở khí quản
Mã phần lô PP2400500829
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Dây thở cho máy dòng cao
Mã phần lô PP2400500830
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Đầu phun khí dung
Mã phần lô PP2400500831
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Vôi soda 5L
Mã phần lô PP2400500832
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ dẫn lưu silicon các cỡ
Mã phần lô PP2400500833
Giá từng phần lô 1,353,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Keo sinh học dán mô
Mã phần lô PP2400500834
Giá từng phần lô 78,718,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mảnh ghép thoát vị thành bụng 25x20cm
Mã phần lô PP2400500835
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Dao 15 độ
Mã phần lô PP2400500836
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Dao 2.8mm - 3.2 mm
Mã phần lô PP2400500837
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bóng nội soi bóng đôi
Mã phần lô PP2400500838
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco
Mã phần lô PP2400500839
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Ống trượt dùng cho nội soi ruột non bóng đôi
Mã phần lô PP2400500840
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, không ngậm nước
Mã phần lô PP2400500841
Giá từng phần lô 51,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước
Mã phần lô PP2400500842
Giá từng phần lô 89,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Lamen (22x22)
Mã phần lô PP2400500843
Giá từng phần lô 17,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Lamen (22x40)
Mã phần lô PP2400500844
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Vỏ chai khí Oxy 5L
Mã phần lô PP2400500845
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ Dẫn lưu dịch não tủy trong loại tự động điều chỉnh áp lực
Mã phần lô PP2400500846
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ Nẹp khóa lòng máng
Mã phần lô PP2400500847
Giá từng phần lô 343,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ vật tư cho nội soi cột sống
Mã phần lô PP2400500848
Giá từng phần lô 1,200,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ nẹp vít hàm dùng vít 2.3mm
Mã phần lô PP2400500849
Giá từng phần lô 256,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Vít neo tự khóa
Mã phần lô PP2400500850
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài
Mã phần lô PP2400500851
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2400500852
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ phận kết nối chữ Y
Mã phần lô PP2400500853
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ thiết bị bơm bóng và bộ kết nối chữ Y
Mã phần lô PP2400500854
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kim dây định vị khối u vú
Mã phần lô PP2400500855
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kim sinh thiết mô mềm tự động
Mã phần lô PP2400500856
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kim sinh thiết vú
Mã phần lô PP2400500857
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kim sinh thiết tủy xương
Mã phần lô PP2400500858
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu
Mã phần lô PP2400500859
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Cannula ECMO động mạch
Mã phần lô PP2400500860
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Cannula ECMO tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400500861
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ nong dưới da dùng cho cannula ECMO
Mã phần lô PP2400500862
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Dây dẫn đường can thiệp mạch máu não (1)
Mã phần lô PP2400500863
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Dây dẫn đường can thiệp mạch máu não (2)
Mã phần lô PP2400500864
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kim sinh thiết vú chân không (1)
Mã phần lô PP2400500865
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kim sinh thiết vú chân không (2)
Mã phần lô PP2400500866
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Ống dẫn lưu đường mật qua da có khóa
Mã phần lô PP2400500867
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch (1)
Mã phần lô PP2400500868
Giá từng phần lô 165,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch (2)
Mã phần lô PP2400500869
Giá từng phần lô 165,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Vi ống thông kèm dây dẫn dùng trong can thiệp
Mã phần lô PP2400500870
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất Máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400500871
Giá từng phần lô 11,308,066,172
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Vật tư cho máy lọc nước RO dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400500872
Giá từng phần lô 100,644,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất máy cặn lắng nước tiểu
Mã phần lô PP2400500873
Giá từng phần lô 423,085,326
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,769,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất sử dụng cho máy cấy máu
Mã phần lô PP2400500874
Giá từng phần lô 1,218,577,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kit tách chiết DNA từ mẫu máu cho xét nghiệm HLA
Mã phần lô PP2400500875
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Định type HLA cho 1 locus xác định HLA B27 trong viêm CSDK
Mã phần lô PP2400500876
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ xét nghiệm định tính xác định kiểu gen HLA ABDR bằng phương pháp SSP
Mã phần lô PP2400500877
Giá từng phần lô 390,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Enzyme Taq DNA dùng cho phản ứng PCR
Mã phần lô PP2400500878
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Dụng cụ đo độ đục dùng cho máy VITEK 2 Compact.
Mã phần lô PP2400500879
Giá từng phần lô 370,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Thẻ định danh nấm
Mã phần lô PP2400500880
Giá từng phần lô 141,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ kit real-timePCR định lượng virus viêm gan C
Mã phần lô PP2400500881
Giá từng phần lô 159,196,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,547,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B
Mã phần lô PP2400500882
Giá từng phần lô 787,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®BAA-977™*
Mã phần lô PP2400500883
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®BAA-976™*
Mã phần lô PP2400500884
Giá từng phần lô 11,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Haemophilus influenzaeType b ATCC®10211™*
Mã phần lô PP2400500885
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®43300™*
Mã phần lô PP2400500886
Giá từng phần lô 20,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Enterobacter hormaecheiATCC® 700323™*
Mã phần lô PP2400500887
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Stenotrophomonasmaltophilia ATCC®17666™*
Mã phần lô PP2400500888
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Enterococcuscasseliflavus ATCC®700327™*
Mã phần lô PP2400500889
Giá từng phần lô 18,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcussaprophyticus ATCC®BAA-750™*
Mã phần lô PP2400500890
Giá từng phần lô 12,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Candida albicansATCC® 14053™*
Mã phần lô PP2400500891
Giá từng phần lô 19,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn EikenellacorrodensATCC® BAA-1152™*
Mã phần lô PP2400500892
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC®25922™*
Mã phần lô PP2400500893
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Klebsiella quasipneumoniae ATCC® 700603™*
Mã phần lô PP2400500894
Giá từng phần lô 11,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosaATCC® 27853™*
Mã phần lô PP2400500895
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC®35218™*
Mã phần lô PP2400500896
Giá từng phần lô 6,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Enterococcus faecalisATCC® 29212™*
Mã phần lô PP2400500897
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Streptococcuspneumoniae ATCC®49619™*
Mã phần lô PP2400500898
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Enterococcus faecalisATCC® 51299™*
Mã phần lô PP2400500899
Giá từng phần lô 19,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®29213™*
Mã phần lô PP2400500900
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Candida parapsilosisATCC® 22019™*
Mã phần lô PP2400500901
Giá từng phần lô 18,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Issatchenkia orientalisATCC® 6258™*
Mã phần lô PP2400500902
Giá từng phần lô 6,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®25923™*
Mã phần lô PP2400500903
Giá từng phần lô 8,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 10231™*
Mã phần lô PP2400500904
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 15442™*
Mã phần lô PP2400500905
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 6538™*
Mã phần lô PP2400500906
Giá từng phần lô 20,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® BAA-1026
Mã phần lô PP2400500907
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Enterobacter aerogenesATCC® 13048
Mã phần lô PP2400500908
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Proteus hauseri ATCC® 13315
Mã phần lô PP2400500909
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Neisseriagonorrhoeae ATCC® 43069
Mã phần lô PP2400500910
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn StreptococcuspyogenesATCC®19615
Mã phần lô PP2400500911
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Streptococcuspneumoniae ATCC®6305
Mã phần lô PP2400500912
Giá từng phần lô 13,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Filter - tip 1000 ul
Mã phần lô PP2400500913
Giá từng phần lô 19,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Filter - tip 100 ul
Mã phần lô PP2400500914
Giá từng phần lô 9,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Filter - tip 200 ul
Mã phần lô PP2400500915
Giá từng phần lô 9,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Filter - tip 10 ul
Mã phần lô PP2400500916
Giá từng phần lô 24,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Ống eppendorf 1.5ml đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2400500917
Giá từng phần lô 30,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Cồn Ethanol dùng trong sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400500918
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Nước không chứa nuclease trong ứng dụng sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400500919
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Dải 4 ống 0,1ml và nắp
Mã phần lô PP2400500920
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Dải 8 giếng chạy máy real-timePCR, thể tích ống 0.2ml
Mã phần lô PP2400500921
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->