Gói thầu: Gói thầu số VT7: mua sắm vật tư kỹ thuật cao (gồm 473 danh mục chia thành 200 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500345685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2025 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện E | Chủ đầu tư | Bệnh viện E |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số VT7: mua sắm vật tư kỹ thuật cao (gồm 473 danh mục chia thành 200 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500143591 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 308,880,365,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500276591 - Chỉ thép cho khâu xương | - | 461,000 |
| 2 | PP2500276592 - Đinh đàn hồi các cỡ | - | 9,600,000 |
| 3 | PP2500276593 - Bộ đinh Gamma cổ xương đùi | - | 14,118,000 |
| 4 | PP2500276594 - Đinh kirschner | - | 7,040,000 |
| 5 | PP2500276595 - Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi | - | 36,702,000 |
| 6 | PP2500276596 - Bộ Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng (1) | - | 24,896,000 |
| 7 | PP2500276597 - Bộ Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng (2) | - | 37,608,000 |
| 8 | PP2500276598 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi | - | 20,448,000 |
| 9 | PP2500276599 - Đinh Steinman | - | 432,000 |
| 10 | PP2500276600 - Bộ Nẹp bản hẹp | - | 1,142,000 |
| 11 | PP2500276601 - Bộ Nẹp bản nhỏ | - | 1,843,000 |
| 12 | PP2500276602 - Bộ Nẹp chữ L | - | 384,000 |
| 13 | PP2500276603 - Bộ Nẹp chữ T | - | 1,435,000 |
| 14 | PP2500276604 - Bộ Nẹp chữ T nhỏ | - | 1,404,000 |
| 15 | PP2500276605 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp (1) | - | 17,424,000 |
| 16 | PP2500276606 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp (2) | - | 4,817,000 |
| 17 | PP2500276607 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp (3) | - | 6,184,000 |
| 18 | PP2500276608 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp (4) | - | 4,427,000 |
| 19 | PP2500276609 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ (1) | - | 46,368,000 |
| 20 | PP2500276610 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ (2) | - | 54,908,000 |
| 21 | PP2500276611 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ (3) | - | 30,528,000 |
| 22 | PP2500276612 - Bộ nẹp khóa bản rộng (1) | - | 53,640,000 |
| 23 | PP2500276613 - Bộ Nẹp khóa bản rộng (2) | - | 22,576,000 |
| 24 | PP2500276614 - Bộ Nẹp khóa bản rộng (3) | - | 20,656,000 |
| 25 | PP2500276615 - Bộ Nẹp khóa bản rộng (4) | - | 11,544,000 |
| 26 | PP2500276616 - Bộ Nẹp khoá chữ T đầu chéo 3 lỗ | - | 7,269,000 |
| 27 | PP2500276617 - Bộ Nẹp khoá chữ T đầu vuông 3 lỗ | - | 20,208,000 |
| 28 | PP2500276618 - Bộ Nẹp khóa chữ T nhỏ | - | 5,709,000 |
| 29 | PP2500276619 - Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay | - | 7,178,000 |
| 30 | PP2500276620 - Bộ Nẹp khoá đầu dưới mặt ngoài xương chày chữ L | - | 18,748,000 |
| 31 | PP2500276621 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay | - | 23,512,000 |
| 32 | PP2500276622 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài | - | 24,088,000 |
| 33 | PP2500276623 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài | - | 22,568,000 |
| 34 | PP2500276624 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày (1) | - | 14,616,000 |
| 35 | PP2500276625 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày (2) | - | 14,464,000 |
| 36 | PP2500276626 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài | - | 16,243,000 |
| 37 | PP2500276627 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trong | - | 14,323,000 |
| 38 | PP2500276628 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (1) | - | 15,763,000 |
| 39 | PP2500276629 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi (2) | - | 25,776,000 |
| 40 | PP2500276630 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi (3) | - | 28,912,000 |
| 41 | PP2500276631 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác | - | 33,852,000 |
| 42 | PP2500276632 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay (1) | - | 7,104,000 |
| 43 | PP2500276633 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay (2) | - | 4,928,000 |
| 44 | PP2500276634 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (1) | - | 8,832,000 |
| 45 | PP2500276635 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (2) | - | 13,104,000 |
| 46 | PP2500276636 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (3) | - | 13,584,000 |
| 47 | PP2500276637 - Bộ Nẹp khoá đầu trên xương chày (1) | - | 10,437,000 |
| 48 | PP2500276638 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày (2) | - | 8,309,000 |
| 49 | PP2500276639 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài | - | 5,910,000 |
| 50 | PP2500276640 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi (1) | - | 10,830,000 |
| 51 | PP2500276641 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi (2) | - | 20,659,000 |
| 52 | PP2500276642 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi (3) | - | 10,200,000 |
| 53 | PP2500276643 - Bộ Nẹp khóa lòng máng | - | 9,094,000 |
| 54 | PP2500276644 - Bộ nẹp khóa mắt cá chân | - | 16,368,000 |
| 55 | PP2500276645 - Bộ nẹp khóa mắt xích (1) | - | 9,370,000 |
| 56 | PP2500276646 - Bộ nẹp khóa mắt xích (2) | - | 14,360,000 |
| 57 | PP2500276647 - Bộ Nẹp khoá mắt xích xương đòn | - | 11,624,000 |
| 58 | PP2500276648 - Bộ Nẹp Khóa xương đòn chữ S | - | 7,258,000 |
| 59 | PP2500276649 - Bộ nẹp mini chữ L | - | 5,558,000 |
| 60 | PP2500276650 - Bộ nẹp mini chữ T | - | 5,558,000 |
| 61 | PP2500276651 - Bộ nẹp mini thẳng | - | 3,405,000 |
| 62 | PP2500276652 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn (1) | - | 6,922,000 |
| 63 | PP2500276653 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn (2) | - | 6,795,000 |
| 64 | PP2500276654 - Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu | - | 11,020,000 |
| 65 | PP2500276655 - Bộ nẹp khóa ốp mâm chày ngoài | - | 13,680,000 |
| 66 | PP2500276656 - Bộ Nẹp khóa ốp mâm chày trong | - | 13,680,000 |
| 67 | PP2500276657 - Bộ Nẹp khóa ốp mâm chày chữ T | - | 6,840,000 |
| 68 | PP2500276658 - Bộ Nẹp khóa xương đòn (1) | - | 10,094,000 |
| 69 | PP2500276659 - Bộ nẹp khóa xương đòn (2) | - | 15,648,000 |
| 70 | PP2500276660 - Bộ Nẹp khóa xương đòn đầu ngoài | - | 7,299,000 |
| 71 | PP2500276661 - Bộ Nẹp khóa xương gót chân | - | 2,229,000 |
| 72 | PP2500276662 - Bộ nẹp khóa xương gót chân đa trục | - | 4,613,000 |
| 73 | PP2500276663 - Bộ Nẹp mắt xích | - | 4,237,000 |
| 74 | PP2500276664 - Bộ nẹp mini mu bàn tay | - | 4,761,000 |
| 75 | PP2500276665 - Bộ Khung cố định ngoài dùng cho thân xương dài | - | 9,600,000 |
| 76 | PP2500276666 - Bộ Khung cố định ngoài dùng cho đầu xương dài | - | 7,200,000 |
| 77 | PP2500276667 - Bộ Khung cố định ngoài dùng trong chỉnh hình chi | - | 6,240,000 |
| 78 | PP2500276668 - Bộ Khung cố định ngoài kết hợp | - | 10,480,000 |
| 79 | PP2500276669 - Bộ bơm rửa vết thương trong phẫu thuật | - | 33,600,000 |
| 80 | PP2500276670 - Sản phẩm sinh học thay thế xương, thể tích 5cc | - | 8,813,000 |
| 81 | PP2500276671 - Sản phẩm sinh học thay thế xương, thể tích 10cc | - | 13,709,000 |
| 82 | PP2500276672 - Xương nhân tạo có thể pha kháng sinh | - | 27,840,000 |
| 83 | PP2500276673 - Xi măng ngoại khoa có kháng sinh | - | 9,600,000 |
| 84 | PP2500276674 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (1) | - | 45,696,000 |
| 85 | PP2500276675 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (2) | - | 187,812,000 |
| 86 | PP2500276676 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (3) | - | 42,240,000 |
| 87 | PP2500276677 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (4) | - | 33,920,000 |
| 88 | PP2500276678 - Bộ khớp gối toàn phần tích hợp đầu chờ miếng ghép xương | - | 37,120,000 |
| 89 | PP2500276679 - Bộ khớp vai toàn phần (1) | - | 26,080,000 |
| 90 | PP2500276680 - Bộ khớp vai toàn phần (2) | - | 26,400,000 |
| 91 | PP2500276681 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (1) | - | 13,280,000 |
| 92 | PP2500276682 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (2) | - | 36,000,000 |
| 93 | PP2500276683 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (3) | - | 24,000,000 |
| 94 | PP2500276684 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (4) | - | 61,696,000 |
| 95 | PP2500276685 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (5) | - | 148,736,000 |
| 96 | PP2500276686 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (1) | - | 20,800,000 |
| 97 | PP2500276687 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (2) | - | 27,840,000 |
| 98 | PP2500276688 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (3) | - | 55,200,000 |
| 99 | PP2500276689 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (4) | - | 46,632,000 |
| 100 | PP2500276690 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (5) | - | 96,960,000 |
| 101 | PP2500276691 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (6) | - | 126,400,000 |
| 102 | PP2500276692 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (1) | - | 64,000,000 |
| 103 | PP2500276693 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (2) | - | 24,960,000 |
| 104 | PP2500276694 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (3) | - | 22,400,000 |
| 105 | PP2500276695 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (4) | - | 60,400,000 |
| 106 | PP2500276696 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (5) | - | 56,000,000 |
| 107 | PP2500276697 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (6) | - | 52,800,000 |
| 108 | PP2500276698 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (7) | - | 33,600,000 |
| 109 | PP2500276699 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (8) | - | 8,462,000 |
| 110 | PP2500276700 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (9) | - | 64,000,000 |
| 111 | PP2500276701 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (10) | - | 62,400,000 |
| 112 | PP2500276702 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (11) | - | 64,080,000 |
| 113 | PP2500276703 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (11) | - | 56,748,000 |
| 114 | PP2500276704 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (12) | - | 120,336,000 |
| 115 | PP2500276705 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (13) | - | 9,146,000 |
| 116 | PP2500276706 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (15) | - | 22,400,000 |
| 117 | PP2500276707 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (14) | - | 24,960,000 |
| 118 | PP2500276708 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần (1) | - | 17,680,000 |
| 119 | PP2500276709 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần (2) | - | 23,280,000 |
| 120 | PP2500276710 - Bộ vật tư nội soi khớp (1) | - | 325,588,000 |
| 121 | PP2500276711 - Bộ vật tư nội soi khớp (2) | - | 176,912,000 |
| 122 | PP2500276712 - Bộ vật tư nội soi khớp (3) | - | 174,160,000 |
| 123 | PP2500276713 - Bộ Nẹp vít cột sống cổ lối trước (1) | - | 4,482,000 |
| 124 | PP2500276714 - Bộ Nẹp vít cột sống cổ lối trước (2) | - | 3,667,000 |
| 125 | PP2500276715 - Bộ Nẹp vít cột sống cổ lối trước (3) | - | 3,667,000 |
| 126 | PP2500276716 - Miếng ghép cột sống cổ (1) | - | 4,080,000 |
| 127 | PP2500276717 - Miếng ghép cột sống cổ (2) | - | 6,960,000 |
| 128 | PP2500276718 - Bộ miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vít | - | 12,480,000 |
| 129 | PP2500276719 - Thân đốt sống nhân tạo | - | 3,360,000 |
| 130 | PP2500276720 - Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao | - | 4,960,000 |
| 131 | PP2500276721 - Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định. | - | 7,200,000 |
| 132 | PP2500276722 - Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao | - | 8,960,000 |
| 133 | PP2500276723 - Bộ Nẹp vít cột sống cổ sau (1) | - | 9,888,000 |
| 134 | PP2500276724 - Bộ Nẹp vít cột sống cổ sau (2) | - | 12,160,000 |
| 135 | PP2500276725 - Bộ Nẹp vít cột sống cổ sau (3) | - | 8,880,000 |
| 136 | PP2500276726 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (1) | - | 31,880,000 |
| 137 | PP2500276727 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (2) | - | 26,000,000 |
| 138 | PP2500276728 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (3) | - | 40,896,000 |
| 139 | PP2500276729 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (4) | - | 25,904,000 |
| 140 | PP2500276730 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (5) | - | 29,440,000 |
| 141 | PP2500276731 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng (1) | - | 57,600,000 |
| 142 | PP2500276732 - Bộ nẹp vít phẫu thuật cột sống ít xâm lấn (1) | - | 17,760,000 |
| 143 | PP2500276733 - Bộ nẹp vít phẫu thuật cột sống ít xâm lấn (2) | - | 19,824,000 |
| 144 | PP2500276734 - Bộ nẹp vít phẫu thuật cột sống ít xâm lấn (3) | - | 21,792,000 |
| 145 | PP2500276735 - Bộ nẹp vít chẩm | - | 8,960,000 |
| 146 | PP2500276736 - Nẹp nối ngang | - | 5,600,000 |
| 147 | PP2500276737 - Nẹp liền miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ | - | 11,760,000 |
| 148 | PP2500276738 - Xương nhân tạo 2cc | - | 960,000 |
| 149 | PP2500276739 - Xương nhân tạo 5cc | - | 1,680,000 |
| 150 | PP2500276740 - Xương sinh học 2cc | - | 1,530,000 |
| 151 | PP2500276741 - Xương sinh học 5cc | - | 2,916,000 |
| 152 | PP2500276742 - Bộ vật tư cho nội soi cột sống | - | 57,080,000 |
| 153 | PP2500276743 - Bộ vật tư cho nội soi cột sống hai cổng | - | 16,240,000 |
| 154 | PP2500276744 - Bộ nẹp vít cột sống lưng cho bệnh nhân loãng xương | - | 19,574,000 |
| 155 | PP2500276745 - Bộ nẹp vít bơm xi măng rỗng nòng cho bệnh nhân loãng xương | - | 76,160,000 |
| 156 | PP2500276746 - Kim đốt sóng cao tần làm mát | - | 60,000,000 |
| 157 | PP2500276747 - Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống | - | 101,120,000 |
| 158 | PP2500276748 - Bộ nẹp vít hàm mặt dùng vít 1.5mm | - | 1,102,000 |
| 159 | PP2500276749 - Bộ nẹp vít hàm mặt dùng vít 2.0mm | - | 15,192,000 |
| 160 | PP2500276750 - Bộ nẹp vít hàm dùng vít 2.3mm | - | 7,730,000 |
| 161 | PP2500276751 - Mũi khoan hàm mặt | - | 2,000,000 |
| 162 | PP2500276752 - Băng ghim | - | 2,080,000 |
| 163 | PP2500276753 - Chỉ thép hàm mặt | - | 349,000 |
| 164 | PP2500276754 - Keo sinh học dán màng cứng vùng não và cột sống | - | 9,120,000 |
| 165 | PP2500276755 - Kẹp túi phình mạch máu não | - | 9,680,000 |
| 166 | PP2500276756 - Vật liệu độn tạo hình cằm ba mảnh | - | 2,800,000 |
| 167 | PP2500276757 - Vật liệu độn tạo hình cằm hai mảnh | - | 2,800,000 |
| 168 | PP2500276758 - Vật liệu độn tạo hình ổ mắt | - | 1,184,000 |
| 169 | PP2500276759 - Vật liệu độn tạo hìnhgò má | - | 896,000 |
| 170 | PP2500276760 - Vật liệu độn thái dương | - | 1,344,000 |
| 171 | PP2500276761 - Vật liệu tạo hình cánh mũi | - | 1,856,000 |
| 172 | PP2500276762 - Vật liệu tạo hình mũi dạng lưới | - | 1,280,000 |
| 173 | PP2500276763 - Vật liệu tạo hình tai | - | 2,112,000 |
| 174 | PP2500276764 - Vít neo tự khóa | - | 5,280,000 |
| 175 | PP2500276765 - Lưới ổ mắt Titan | - | 720,000 |
| 176 | PP2500276766 - Vít dùng cho lưới ổ mắt titan | - | 139,000 |
| 177 | PP2500276767 - Lưới titan vá sọ (1) | - | 2,080,000 |
| 178 | PP2500276768 - Lưới titan vá sọ (2) | - | 1,440,000 |
| 179 | PP2500276769 - Lưới vá sọ 3D theo kích thước khuyết sọ thực tế, kích thước tương đương 150x150mm | - | 48,000,000 |
| 180 | PP2500276770 - Lưới vá sọ 3D theo kích thước khuyết sọ thực tế, kích thước tương đương 200x200mm | - | 48,000,000 |
| 181 | PP2500276771 - Lưới vá sọ 3D theo kích thước khuyết sọ thực tế, kích thước tương đương 120x120mm | - | 24,000,000 |
| 182 | PP2500276772 - Lưới vá sọ kích thước 125x75mm | - | 2,472,000 |
| 183 | PP2500276773 - Miếng vá màng cứng nhân tạo tự dính kích thước 2.5cm x2.5cm | - | 1,488,000 |
| 184 | PP2500276774 - Miếng vá màng cứng nhân tạo tự dính kích thước 5cm x 5cm | - | 3,504,000 |
| 185 | PP2500276775 - Miếng vá màng cứng nhân tạo có thể khâu cỡ 5cm x 5cm | - | 5,040,000 |
| 186 | PP2500276776 - Miếng vá màng cứng nhân tạo có thể khâu cỡ 7.5cm x 7.5cm | - | 7,200,000 |
| 187 | PP2500276777 - Miếng vá màng cứng nhân tạo có thể khâu cỡ 10cm x 12.5cm | - | 9,840,000 |
| 188 | PP2500276778 - Nẹp tròn sọ não | - | 8,800,000 |
| 189 | PP2500276779 - Vít sọ não | - | 8,947,000 |
| 190 | PP2500276780 - Bộ Dẫn lưu não thất ra ngoài (1) | - | 16,000,000 |
| 191 | PP2500276781 - Bộ Dẫn lưu não thất ra ngoài (2) | - | 6,960,000 |
| 192 | PP2500276782 - Bộ Dẫn lưu não thất ra ngoài (3) | - | 8,400,000 |
| 193 | PP2500276783 - Bộ Dẫn lưu dịch não tủy trong não thất ổ bụng | - | 4,960,000 |
| 194 | PP2500276784 - Bộ Dẫn lưu não thất ổ bụng kèm catheter phủ kháng sinh | - | 26,400,000 |
| 195 | PP2500276785 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất tự động điều chỉnh áp lực | - | 5,120,000 |
| 196 | PP2500276786 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài | - | 12,000,000 |
| 197 | PP2500276787 - Bộ bơm xi măng có bóng bao gồm: | - | 25,979,000 |
| 198 | PP2500276788 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (1) | - | 54,240,000 |
| 199 | PP2500276789 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (2) | - | 72,000,000 |
| 200 | PP2500276790 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (3) | - | 69,800,000 |
Chỉ thép cho khâu xương |
|
| Mã phần lô | PP2500276591 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đinh đàn hồi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500276592 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ đinh Gamma cổ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500276593 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đinh kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2500276594 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500276595 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276596 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276597 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Đinh nội tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500276598 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đinh Steinman |
|
| Mã phần lô | PP2500276599 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500276600 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500276601 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,843,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500276602 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500276603 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp chữ T nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500276604 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa bản hẹp (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276605 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa bản hẹp (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276606 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,817,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa bản hẹp (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276607 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa bản hẹp (4) |
|
| Mã phần lô | PP2500276608 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa bản nhỏ (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276609 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa bản nhỏ (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276610 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa bản nhỏ (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276611 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa bản rộng (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276612 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa bản rộng (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276613 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa bản rộng (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276614 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa bản rộng (4) |
|
| Mã phần lô | PP2500276615 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khoá chữ T đầu chéo 3 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500276616 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khoá chữ T đầu vuông 3 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500276617 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa chữ T nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500276618 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500276619 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khoá đầu dưới mặt ngoài xương chày chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500276620 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500276621 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500276622 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500276623 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276624 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276625 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500276626 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trong |
|
| Mã phần lô | PP2500276627 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276628 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276629 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276630 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500276631 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276632 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276633 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276634 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276635 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276636 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khoá đầu trên xương chày (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276637 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276638 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500276639 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276640 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276641 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276642 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2500276643 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa mắt cá chân |
|
| Mã phần lô | PP2500276644 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa mắt xích (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276645 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa mắt xích (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276646 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khoá mắt xích xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500276647 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp Khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2500276648 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp mini chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500276649 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp mini chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500276650 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp mini thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500276651 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa móc xương đòn (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276652 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa móc xương đòn (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276653 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2500276654 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa ốp mâm chày ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500276655 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa ốp mâm chày trong |
|
| Mã phần lô | PP2500276656 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa ốp mâm chày chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500276657 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa xương đòn (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276658 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa xương đòn (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276659 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa xương đòn đầu ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500276660 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp khóa xương gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2500276661 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp khóa xương gót chân đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2500276662 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2500276663 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp mini mu bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2500276664 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Khung cố định ngoài dùng cho thân xương dài |
|
| Mã phần lô | PP2500276665 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Khung cố định ngoài dùng cho đầu xương dài |
|
| Mã phần lô | PP2500276666 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Khung cố định ngoài dùng trong chỉnh hình chi |
|
| Mã phần lô | PP2500276667 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Khung cố định ngoài kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500276668 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ bơm rửa vết thương trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500276669 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Sản phẩm sinh học thay thế xương, thể tích 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500276670 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,813,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Sản phẩm sinh học thay thế xương, thể tích 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2500276671 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Xương nhân tạo có thể pha kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500276672 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Xi măng ngoại khoa có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500276673 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276674 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276675 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276676 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (4) |
|
| Mã phần lô | PP2500276677 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp gối toàn phần tích hợp đầu chờ miếng ghép xương |
|
| Mã phần lô | PP2500276678 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp vai toàn phần (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276679 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp vai toàn phần (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276680 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276681 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276682 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276683 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng (4) |
|
| Mã phần lô | PP2500276684 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng (5) |
|
| Mã phần lô | PP2500276685 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276686 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276687 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276688 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (4) |
|
| Mã phần lô | PP2500276689 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (5) |
|
| Mã phần lô | PP2500276690 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (6) |
|
| Mã phần lô | PP2500276691 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276692 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276693 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276694 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (4) |
|
| Mã phần lô | PP2500276695 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (5) |
|
| Mã phần lô | PP2500276696 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (6) |
|
| Mã phần lô | PP2500276697 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (7) |
|
| Mã phần lô | PP2500276698 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (8) |
|
| Mã phần lô | PP2500276699 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (9) |
|
| Mã phần lô | PP2500276700 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (10) |
|
| Mã phần lô | PP2500276701 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (11) |
|
| Mã phần lô | PP2500276702 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (11) |
|
| Mã phần lô | PP2500276703 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (12) |
|
| Mã phần lô | PP2500276704 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (13) |
|
| Mã phần lô | PP2500276705 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (15) |
|
| Mã phần lô | PP2500276706 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (14) |
|
| Mã phần lô | PP2500276707 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng thay lại toàn phần (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276708 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ khớp háng thay lại toàn phần (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276709 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ vật tư nội soi khớp (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276710 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ vật tư nội soi khớp (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276711 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ vật tư nội soi khớp (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276712 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp vít cột sống cổ lối trước (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276713 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp vít cột sống cổ lối trước (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276714 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp vít cột sống cổ lối trước (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276715 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Miếng ghép cột sống cổ (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276716 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Miếng ghép cột sống cổ (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276717 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2500276718 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Thân đốt sống nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500276719 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500276720 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định. |
|
| Mã phần lô | PP2500276721 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500276722 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp vít cột sống cổ sau (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276723 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp vít cột sống cổ sau (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276724 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp vít cột sống cổ sau (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276725 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp vít cột sống lưng (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276726 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp vít cột sống lưng (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276727 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp vít cột sống lưng (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276728 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp vít cột sống lưng (4) |
|
| Mã phần lô | PP2500276729 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Nẹp vít cột sống lưng (5) |
|
| Mã phần lô | PP2500276730 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276731 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp vít phẫu thuật cột sống ít xâm lấn (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276732 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp vít phẫu thuật cột sống ít xâm lấn (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276733 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp vít phẫu thuật cột sống ít xâm lấn (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276734 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp vít chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500276735 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nẹp nối ngang |
|
| Mã phần lô | PP2500276736 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nẹp liền miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2500276737 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Xương nhân tạo 2cc |
|
| Mã phần lô | PP2500276738 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Xương nhân tạo 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500276739 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Xương sinh học 2cc |
|
| Mã phần lô | PP2500276740 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Xương sinh học 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500276741 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ vật tư cho nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500276742 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ vật tư cho nội soi cột sống hai cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500276743 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp vít cột sống lưng cho bệnh nhân loãng xương |
|
| Mã phần lô | PP2500276744 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp vít bơm xi măng rỗng nòng cho bệnh nhân loãng xương |
|
| Mã phần lô | PP2500276745 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kim đốt sóng cao tần làm mát |
|
| Mã phần lô | PP2500276746 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500276747 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp vít hàm mặt dùng vít 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500276748 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp vít hàm mặt dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500276749 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ nẹp vít hàm dùng vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500276750 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mũi khoan hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500276751 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Băng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2500276752 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chỉ thép hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500276753 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Keo sinh học dán màng cứng vùng não và cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500276754 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kẹp túi phình mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2500276755 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu độn tạo hình cằm ba mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500276756 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu độn tạo hình cằm hai mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500276757 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu độn tạo hình ổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500276758 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu độn tạo hìnhgò má |
|
| Mã phần lô | PP2500276759 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu độn thái dương |
|
| Mã phần lô | PP2500276760 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu tạo hình cánh mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500276761 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu tạo hình mũi dạng lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500276762 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu tạo hình tai |
|
| Mã phần lô | PP2500276763 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vít neo tự khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500276764 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lưới ổ mắt Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500276765 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vít dùng cho lưới ổ mắt titan |
|
| Mã phần lô | PP2500276766 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lưới titan vá sọ (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276767 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lưới titan vá sọ (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276768 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lưới vá sọ 3D theo kích thước khuyết sọ thực tế, kích thước tương đương 150x150mm |
|
| Mã phần lô | PP2500276769 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lưới vá sọ 3D theo kích thước khuyết sọ thực tế, kích thước tương đương 200x200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500276770 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lưới vá sọ 3D theo kích thước khuyết sọ thực tế, kích thước tương đương 120x120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500276771 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Lưới vá sọ kích thước 125x75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500276772 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Miếng vá màng cứng nhân tạo tự dính kích thước 2.5cm x2.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500276773 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Miếng vá màng cứng nhân tạo tự dính kích thước 5cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500276774 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Miếng vá màng cứng nhân tạo có thể khâu cỡ 5cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500276775 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Miếng vá màng cứng nhân tạo có thể khâu cỡ 7.5cm x 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500276776 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Miếng vá màng cứng nhân tạo có thể khâu cỡ 10cm x 12.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500276777 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nẹp tròn sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500276778 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vít sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500276779 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,947,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Dẫn lưu não thất ra ngoài (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276780 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Dẫn lưu não thất ra ngoài (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276781 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Dẫn lưu não thất ra ngoài (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276782 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Dẫn lưu dịch não tủy trong não thất ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500276783 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Dẫn lưu não thất ổ bụng kèm catheter phủ kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500276784 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất tự động điều chỉnh áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500276785 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500276786 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ bơm xi măng có bóng bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2500276787 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,979,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500276788 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500276789 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500276790 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi