Gói thầu: Gói thầu số VT9: mua sắm hóa chất xét nghiệm, vật tư tiêu hao cho máy (gồm 905 danh mục chia thành 145 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500345936-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện E
Chủ đầu tư Bệnh viện E
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số VT9: mua sắm hóa chất xét nghiệm, vật tư tiêu hao cho máy (gồm 905 danh mục chia thành 145 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500143591
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 281,942,357,551 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500277073 - Hóa chất Máy xét nghiệm sinh hóa tự động (1) - 323,731,000
2 PP2500277074 - Hóa chất Máy xét nghiệm sinh hóa tự động (2) - 283,189,000
3 PP2500277075 - Hóa chất Máy xét nghiệm Hba1c - 91,298,000
4 PP2500277076 - Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (1) - 149,520,000
5 PP2500277077 - Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (2) - 674,374,000
6 PP2500277078 - Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (3) - 141,173,000
7 PP2500277079 - Hóa chất máy xét nghiệm nước tiểu tự động (1) - 17,746,000
8 PP2500277080 - Hóa chất máy xét nghiệm nước tiểu tự động (2) - 14,438,000
9 PP2500277081 - Hóa chất máy xét nghiệm nước tiểu bán tự động - 1,268,000
10 PP2500277082 - Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (4) - 38,439,000
11 PP2500277083 - Hóa chất Máy đông máu tự động (1) - 281,915,000
12 PP2500277084 - Hóa chất Máy đông máu tự động (2) - 398,354,000
13 PP2500277085 - Hoá chất xét nghiệm ROTEM - đông máu - 89,009,000
14 PP2500277086 - Hóa chất dùng cho máy định nhóm máu - 150,867,000
15 PP2500277087 - Hóa chất máy xét nghiệm huyết học (1) - 250,407,000
16 PP2500277088 - Hóa chất máy xét nghiệm huyết học (2) - 293,173,000
17 PP2500277089 - Hóa chất Máy đo tốc độ máu lắng - 23,097,000
18 PP2500277090 - Kit phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot - 21,760,000
19 PP2500277091 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng PR3, MPO, GBM bằng phương pháp immunoblot - 2,007,000
20 PP2500277092 - Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (14 loại:AMA-M2, M2-3E, sp100, PML, gp210, LKM-1, LC-1, SLA/LP, SS-A, Ro-52, Scl-70, CENP A, CENP B PGDH ) - 5,914,000
21 PP2500277093 - Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP) - 2,703,000
22 PP2500277094 - Xét nghiệm các tự kháng thể trong bệnh viêm cơ với 18 loại kháng nguyên bằng kỹ thuật immunoblot - 7,362,000
23 PP2500277095 - Xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên với 53 loại dị nguyên bao gồm dị nguyên thức ăn và hô hấp - 5,920,000
24 PP2500277096 - Chất hấp thụ CCD (dùng cho xét nghiệm dị nguyên) - 282,000
25 PP2500277097 - Khay ủ 30 giếng - 163,000
26 PP2500277098 - Khay ủ 30 giếng dùng cho xét nghiệm dị ứng - 81,000
27 PP2500277099 - Que thử xét nghiệm bán định lượng Calprotectin - 8,115,000
28 PP2500277100 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 - 230,000
29 PP2500277101 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 - 230,000
30 PP2500277102 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọnRIQAS Coagulation Programme (5 analytes) - 677,000
31 PP2500277103 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1cRIQAS GlycatedHemoglobin (HbA1c)Programme - 677,000
32 PP2500277104 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Hóa sinhRIQAS Monthly General Clinical Chemistry Programme - 674,000
33 PP2500277105 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết họcRIQAS Monthly Haematology Programme - 739,000
34 PP2500277106 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịchRIQAS Monthly Immunoassay Programme - 1,152,000
35 PP2500277107 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểuRIQAS Urinalysis Programme - 1,680,000
36 PP2500277108 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 1 - 639,000
37 PP2500277109 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 2 - 639,000
38 PP2500277110 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 3 - 639,000
39 PP2500277111 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ trung bình - 250,000
40 PP2500277112 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ cao - 250,000
41 PP2500277113 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường - 298,000
42 PP2500277114 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường - 298,000
43 PP2500277115 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 - 1,944,000
44 PP2500277116 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 - 1,944,000
45 PP2500277117 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, 3 mức nồng độ - 2,465,000
46 PP2500277118 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 1 - 1,233,000
47 PP2500277119 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 2 - 1,233,000
48 PP2500277120 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 3 - 1,233,000
49 PP2500277121 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1 - 308,000
50 PP2500277122 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 - 372,000
51 PP2500277123 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 - 400,000
52 PP2500277124 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1 - 616,000
53 PP2500277125 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 2 - 924,000
54 PP2500277126 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 3 - 1,080,000
55 PP2500277127 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, mức nồng độ 1 - 374,000
56 PP2500277128 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, mức nồng độ 2 - 374,000
57 PP2500277129 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 1 - 773,000
58 PP2500277130 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 2 - 773,000
59 PP2500277131 - Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (5) - 271,217,000
60 PP2500277132 - Hóa chất sử dụng cho Máy cấy máu phát hiện vi khuẩn tự động BacT/Alert 3D 120 - 41,660,000
61 PP2500277133 - Hóa chất máy Vitek 2 Compac - 100,731,000
62 PP2500277134 - Bộ kit real-timePCR định lượng virus viêm gan B - 17,424,000
63 PP2500277135 - Kit phát hiện vi khuẩn Lao và Lao không điển hình - 15,360,000
64 PP2500277136 - Bộ kit phát hiện: Bordetella pertussis/parapertussis - 3,120,000
65 PP2500277137 - Bộ kit phát hiện: Chlamydia pneumoniae - 1,312,000
66 PP2500277138 - Bộ kit phát hiện: Legionella pneumophila - 1,312,000
67 PP2500277139 - Kít RealtimePCR phát hiện SARS-CoV-2 - 3,456,000
68 PP2500277140 - KIT PHÁT HIỆN 12 TÁC NHÂN LÂY QUA ĐƯỜNGTÌNH DỤC - 5,920,000
69 PP2500277141 - KIT PHÁT HIỆN 28 TYPE HPV - 5,760,000
70 PP2500277142 - KIT PHÁT HIỆN 14 TYPE HPV - 1,920,000
71 PP2500277143 - Bộ kit phát hiện: Mycoplasma pneumoniae - 1,560,000
72 PP2500277144 - Bộ kit phát hiện Cytomegalovirus - 3,120,000
73 PP2500277145 - Bộ kit phát hiện BK/JC Virus - 3,280,000
74 PP2500277146 - Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus - 3,120,000
75 PP2500277147 - Bộ kit phát hiện Epstein-Barr Virus (EBV) - 1,640,000
76 PP2500277148 - Bộ kit phát hiện Varicella-Zoster Virus (VZV) - 1,560,000
77 PP2500277149 - Hóa chất máy GENE XPERT - 101,688,000
78 PP2500277150 - Bộ Kit cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao bằng phương pháp Elispot - 94,833,000
79 PP2500277151 - Hóa chất Real time PCR đa tác nhân - 73,357,000
80 PP2500277152 - Kit tách chiết RNA/DNA Virus dùng cho máy tách từ tự động KingFisher Flex - 4,896,000
81 PP2500277153 - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau - 10,282,000
82 PP2500277154 - Kit tách chiết RNA/DNA Virus thủ công - 17,280,000
83 PP2500277155 - Kit tách chiết RNA/DNA Virus dùng cho máy tách tự động - 3,809,000
84 PP2500277156 - Hóa chất, vật tư cho xét nghiệm sinh học phân tử tự động - 51,080,000
85 PP2500277157 - Hoá chất xét nghiệm tác nhân ký sinh trùng - 49,280,000
86 PP2500277158 - Bộ kit phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan - 10,440,000
87 PP2500277159 - Hóa chất xét nghiệm phương pháp miễn dịch huỳnh quang - 39,159,000
88 PP2500277160 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®BAA-977™* - 162,000
89 PP2500277161 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®BAA-976™* - 163,000
90 PP2500277162 - Chủng chuẩn Haemophilus influenzaeType b ATCC®10211™* - 164,000
91 PP2500277163 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®43300™* - 289,000
92 PP2500277164 - Chủng chuẩn Enterobacter hormaecheiATCC® 700323™* - 74,000
93 PP2500277165 - Chủng chuẩn Stenotrophomonasmaltophilia ATCC®17666™* - 128,000
94 PP2500277166 - Chủng chuẩn Enterococcuscasseliflavus ATCC®700327™* - 270,000
95 PP2500277167 - Chủng chuẩn Staphylococcussaprophyticus ATCC®BAA-750™* - 174,000
96 PP2500277168 - Chủng chuẩn Candida albicansATCC® 14053™* - 208,000
97 PP2500277169 - Chủng chuẩn EikenellacorrodensATCC® BAA-1152™* - 131,000
98 PP2500277170 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC®25922™* - 90,000
99 PP2500277171 - Chủng chuẩn Klebsiella quasipneumoniaesubsp. pneumoniaeATCC® 700603™* - 124,000
100 PP2500277172 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosaATCC® 27853™* - 73,000
101 PP2500277173 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC®35218™* - 72,000
102 PP2500277174 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalisATCC® 29212™* - 90,000
103 PP2500277175 - Chủng chuẩn Streptococcuspneumoniae ATCC®49619™* - 74,000
104 PP2500277176 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalisATCC® 51299™* - 279,000
105 PP2500277177 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®29213™* - 90,000
106 PP2500277178 - Chủng chuẩn Candida parapsilosisATCC® 22019™* - 269,000
107 PP2500277179 - Chủng chuẩn Issatchenkia orientalisATCC® 6258™* - 73,000
108 PP2500277180 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®25923™* - 91,000
109 PP2500277181 - Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 10231™* - 198,000
110 PP2500277182 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 15442™* - 287,000
111 PP2500277183 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 6538™* - 308,000
112 PP2500277184 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC BAA-1026 - 161,000
113 PP2500277185 - Chủng chuẩn Klebsiella aerogenes ATCC 13048 - 114,000
114 PP2500277186 - Chủng chuẩn Proteus hauseri ATCC® 13315 - 194,000
115 PP2500277187 - Chủng chuẩn Neisseriagonorrhoeae ATCC® 43069 - 166,000
116 PP2500277188 - Chủng chuẩn StreptococcuspyogenesATCC®19615 - 112,000
117 PP2500277189 - Chủng chuẩn Streptococcuspneumoniae ATCC®6305 - 190,000
118 PP2500277190 - Chủng chuẩn Salmonella enterica subsp. enterica serovar Typhimurium ATCC 14028 - 90,000
119 PP2500277191 - Chủng chuẩn Stenotrophomonas ATCC 51331 - 194,000
120 PP2500277192 - Chủng chuẩn Enterobacter cloace ATCC 13047 - 119,000
121 PP2500277193 - Chủng chuẩn Proteus mirabilisATCC 35659 - 278,000
122 PP2500277194 - Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniaeATCC 35657 - 71,000
123 PP2500277195 - Chủng chuẩn Sphingobacterium multivorum ATCC 35656 - 295,000
124 PP2500277196 - Chủng chuẩn Aeromonas hydrophila ATCC 35654 - 200,000
125 PP2500277197 - Chủng chuẩn Alcaligenes faecalis ATCC 35655 - 296,000
126 PP2500277198 - Chủng chuẩn Streptococcus equi subsp. zooepidemicus group C ATCC 700400 - 292,000
127 PP2500277199 - Chủng chuẩn Streptococcus uberis ATCC 700407 - 290,000
128 PP2500277200 - Chủng chuẩn Staphylococcus capitis subsp. capitis ATCC 35661 - 174,000
129 PP2500277201 - Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC 700404 - 292,000
130 PP2500277202 - Chủng chuẩn Staphylococcus lentus ATCC 700403 - 189,000
131 PP2500277203 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết thanh học (HIV/HEPATITIS) - 621,000
132 PP2500277204 - Hóa chất cho máy hóa mô miễn dịch - 124,580,000
133 PP2500277205 - Hóa chất vật tư cho xét nghiệm sinh học phân tử - 115,500,000
134 PP2500277206 - Bóng Đèn Halogen 12V; 50W dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động - 8,205,000
135 PP2500277207 - Cồn Ethanol dùng trong sinh học phân tử - 367,000
136 PP2500277208 - Nước không chứa nuclease trong ứng dụng sinh học phân tử - 123,000
137 PP2500277209 - Filter - tip 10 ul - 1,429,000
138 PP2500277210 - Filter - tip 100 ul - 276,000
139 PP2500277211 - Filter - tip 1000 ul - 2,388,000
140 PP2500277212 - Filter - tip 200 ul - 1,025,000
141 PP2500277213 - Dải 4 ống 0,1ml và nắp - 320,000
142 PP2500277214 - Dải 8 ống, thể tích ống 0.2ml, có nắp - 240,000
143 PP2500277215 - Ống eppendorf 1.5ml đã tiệt trùng - 1,288,000
144 PP2500277216 - Ống ly tâm 1,5mL vô trùng - 264,000
145 PP2500277217 - Phoi nhôm đóng lắp - 5,856,000
Hóa chất Máy xét nghiệm sinh hóa tự động (1)
Mã phần lô PP2500277073
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,731,000
Hóa chất Máy xét nghiệm sinh hóa tự động (2)
Mã phần lô PP2500277074
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,189,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất Máy xét nghiệm Hba1c
Mã phần lô PP2500277075
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (1)
Mã phần lô PP2500277076
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (2)
Mã phần lô PP2500277077
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (3)
Mã phần lô PP2500277078
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất máy xét nghiệm nước tiểu tự động (1)
Mã phần lô PP2500277079
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất máy xét nghiệm nước tiểu tự động (2)
Mã phần lô PP2500277080
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,438,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất máy xét nghiệm nước tiểu bán tự động
Mã phần lô PP2500277081
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (4)
Mã phần lô PP2500277082
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất Máy đông máu tự động (1)
Mã phần lô PP2500277083
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất Máy đông máu tự động (2)
Mã phần lô PP2500277084
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hoá chất xét nghiệm ROTEM - đông máu
Mã phần lô PP2500277085
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất dùng cho máy định nhóm máu
Mã phần lô PP2500277086
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất máy xét nghiệm huyết học (1)
Mã phần lô PP2500277087
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất máy xét nghiệm huyết học (2)
Mã phần lô PP2500277088
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất Máy đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2500277089
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kit phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot
Mã phần lô PP2500277090
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng PR3, MPO, GBM bằng phương pháp immunoblot
Mã phần lô PP2500277091
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (14 loại:AMA-M2, M2-3E, sp100, PML, gp210, LKM-1, LC-1, SLA/LP, SS-A, Ro-52, Scl-70, CENP A, CENP B PGDH )
Mã phần lô PP2500277092
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP)
Mã phần lô PP2500277093
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,703,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Xét nghiệm các tự kháng thể trong bệnh viêm cơ với 18 loại kháng nguyên bằng kỹ thuật immunoblot
Mã phần lô PP2500277094
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên với 53 loại dị nguyên bao gồm dị nguyên thức ăn và hô hấp
Mã phần lô PP2500277095
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chất hấp thụ CCD (dùng cho xét nghiệm dị nguyên)
Mã phần lô PP2500277096
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Khay ủ 30 giếng
Mã phần lô PP2500277097
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Khay ủ 30 giếng dùng cho xét nghiệm dị ứng
Mã phần lô PP2500277098
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Que thử xét nghiệm bán định lượng Calprotectin
Mã phần lô PP2500277099
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2500277100
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2500277101
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọnRIQAS Coagulation Programme (5 analytes)
Mã phần lô PP2500277102
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1cRIQAS GlycatedHemoglobin (HbA1c)Programme
Mã phần lô PP2500277103
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Hóa sinhRIQAS Monthly General Clinical Chemistry Programme
Mã phần lô PP2500277104
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết họcRIQAS Monthly Haematology Programme
Mã phần lô PP2500277105
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịchRIQAS Monthly Immunoassay Programme
Mã phần lô PP2500277106
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểuRIQAS Urinalysis Programme
Mã phần lô PP2500277107
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2500277108
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2500277109
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2500277110
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2500277111
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ cao
Mã phần lô PP2500277112
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường
Mã phần lô PP2500277113
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường
Mã phần lô PP2500277114
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2500277115
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2500277116
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, 3 mức nồng độ
Mã phần lô PP2500277117
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2500277118
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2500277119
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2500277120
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2500277121
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2500277122
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2500277123
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2500277124
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2500277125
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2500277126
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2500277127
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2500277128
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2500277129
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2500277130
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (5)
Mã phần lô PP2500277131
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất sử dụng cho Máy cấy máu phát hiện vi khuẩn tự động BacT/Alert 3D 120
Mã phần lô PP2500277132
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất máy Vitek 2 Compac
Mã phần lô PP2500277133
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ kit real-timePCR định lượng virus viêm gan B
Mã phần lô PP2500277134
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kit phát hiện vi khuẩn Lao và Lao không điển hình
Mã phần lô PP2500277135
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ kit phát hiện: Bordetella pertussis/parapertussis
Mã phần lô PP2500277136
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ kit phát hiện: Chlamydia pneumoniae
Mã phần lô PP2500277137
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ kit phát hiện: Legionella pneumophila
Mã phần lô PP2500277138
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kít RealtimePCR phát hiện SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2500277139
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
KIT PHÁT HIỆN 12 TÁC NHÂN LÂY QUA ĐƯỜNGTÌNH DỤC
Mã phần lô PP2500277140
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
KIT PHÁT HIỆN 28 TYPE HPV
Mã phần lô PP2500277141
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
KIT PHÁT HIỆN 14 TYPE HPV
Mã phần lô PP2500277142
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ kit phát hiện: Mycoplasma pneumoniae
Mã phần lô PP2500277143
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ kit phát hiện Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2500277144
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ kit phát hiện BK/JC Virus
Mã phần lô PP2500277145
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus
Mã phần lô PP2500277146
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ kit phát hiện Epstein-Barr Virus (EBV)
Mã phần lô PP2500277147
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ kit phát hiện Varicella-Zoster Virus (VZV)
Mã phần lô PP2500277148
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất máy GENE XPERT
Mã phần lô PP2500277149
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ Kit cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao bằng phương pháp Elispot
Mã phần lô PP2500277150
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất Real time PCR đa tác nhân
Mã phần lô PP2500277151
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,357,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kit tách chiết RNA/DNA Virus dùng cho máy tách từ tự động KingFisher Flex
Mã phần lô PP2500277152
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau
Mã phần lô PP2500277153
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,282,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kit tách chiết RNA/DNA Virus thủ công
Mã phần lô PP2500277154
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Kit tách chiết RNA/DNA Virus dùng cho máy tách tự động
Mã phần lô PP2500277155
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,809,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất, vật tư cho xét nghiệm sinh học phân tử tự động
Mã phần lô PP2500277156
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hoá chất xét nghiệm tác nhân ký sinh trùng
Mã phần lô PP2500277157
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bộ kit phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan
Mã phần lô PP2500277158
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất xét nghiệm phương pháp miễn dịch huỳnh quang
Mã phần lô PP2500277159
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®BAA-977™*
Mã phần lô PP2500277160
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®BAA-976™*
Mã phần lô PP2500277161
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Haemophilus influenzaeType b ATCC®10211™*
Mã phần lô PP2500277162
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®43300™*
Mã phần lô PP2500277163
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Enterobacter hormaecheiATCC® 700323™*
Mã phần lô PP2500277164
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Stenotrophomonasmaltophilia ATCC®17666™*
Mã phần lô PP2500277165
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Enterococcuscasseliflavus ATCC®700327™*
Mã phần lô PP2500277166
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcussaprophyticus ATCC®BAA-750™*
Mã phần lô PP2500277167
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Candida albicansATCC® 14053™*
Mã phần lô PP2500277168
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn EikenellacorrodensATCC® BAA-1152™*
Mã phần lô PP2500277169
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC®25922™*
Mã phần lô PP2500277170
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Klebsiella quasipneumoniaesubsp. pneumoniaeATCC® 700603™*
Mã phần lô PP2500277171
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosaATCC® 27853™*
Mã phần lô PP2500277172
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC®35218™*
Mã phần lô PP2500277173
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Enterococcus faecalisATCC® 29212™*
Mã phần lô PP2500277174
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Streptococcuspneumoniae ATCC®49619™*
Mã phần lô PP2500277175
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Enterococcus faecalisATCC® 51299™*
Mã phần lô PP2500277176
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®29213™*
Mã phần lô PP2500277177
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Candida parapsilosisATCC® 22019™*
Mã phần lô PP2500277178
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Issatchenkia orientalisATCC® 6258™*
Mã phần lô PP2500277179
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®25923™*
Mã phần lô PP2500277180
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 10231™*
Mã phần lô PP2500277181
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 15442™*
Mã phần lô PP2500277182
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 6538™*
Mã phần lô PP2500277183
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC BAA-1026
Mã phần lô PP2500277184
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Klebsiella aerogenes ATCC 13048
Mã phần lô PP2500277185
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Proteus hauseri ATCC® 13315
Mã phần lô PP2500277186
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Neisseriagonorrhoeae ATCC® 43069
Mã phần lô PP2500277187
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn StreptococcuspyogenesATCC®19615
Mã phần lô PP2500277188
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Streptococcuspneumoniae ATCC®6305
Mã phần lô PP2500277189
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Salmonella enterica subsp. enterica serovar Typhimurium ATCC 14028
Mã phần lô PP2500277190
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Stenotrophomonas ATCC 51331
Mã phần lô PP2500277191
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Enterobacter cloace ATCC 13047
Mã phần lô PP2500277192
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Proteus mirabilisATCC 35659
Mã phần lô PP2500277193
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniaeATCC 35657
Mã phần lô PP2500277194
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Sphingobacterium multivorum ATCC 35656
Mã phần lô PP2500277195
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Aeromonas hydrophila ATCC 35654
Mã phần lô PP2500277196
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Alcaligenes faecalis ATCC 35655
Mã phần lô PP2500277197
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Streptococcus equi subsp. zooepidemicus group C ATCC 700400
Mã phần lô PP2500277198
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Streptococcus uberis ATCC 700407
Mã phần lô PP2500277199
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus capitis subsp. capitis ATCC 35661
Mã phần lô PP2500277200
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC 700404
Mã phần lô PP2500277201
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Chủng chuẩn Staphylococcus lentus ATCC 700403
Mã phần lô PP2500277202
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết thanh học (HIV/HEPATITIS)
Mã phần lô PP2500277203
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất cho máy hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500277204
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Hóa chất vật tư cho xét nghiệm sinh học phân tử
Mã phần lô PP2500277205
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bóng Đèn Halogen 12V; 50W dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500277206
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Cồn Ethanol dùng trong sinh học phân tử
Mã phần lô PP2500277207
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Nước không chứa nuclease trong ứng dụng sinh học phân tử
Mã phần lô PP2500277208
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Filter - tip 10 ul
Mã phần lô PP2500277209
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,429,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Filter - tip 100 ul
Mã phần lô PP2500277210
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Filter - tip 1000 ul
Mã phần lô PP2500277211
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Filter - tip 200 ul
Mã phần lô PP2500277212
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Dải 4 ống 0,1ml và nắp
Mã phần lô PP2500277213
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Dải 8 ống, thể tích ống 0.2ml, có nắp
Mã phần lô PP2500277214
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Ống eppendorf 1.5ml đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500277215
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Ống ly tâm 1,5mL vô trùng
Mã phần lô PP2500277216
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Phoi nhôm đóng lắp
Mã phần lô PP2500277217
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->