Gói thầu: Gói thầu số VT9: mua sắm hóa chất xét nghiệm, vật tư tiêu hao cho máy (gồm 905 danh mục chia thành 145 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500345936-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện E | Chủ đầu tư | Bệnh viện E |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số VT9: mua sắm hóa chất xét nghiệm, vật tư tiêu hao cho máy (gồm 905 danh mục chia thành 145 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500143591 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 281,942,357,551 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500277073 - Hóa chất Máy xét nghiệm sinh hóa tự động (1) | - | 323,731,000 |
| 2 | PP2500277074 - Hóa chất Máy xét nghiệm sinh hóa tự động (2) | - | 283,189,000 |
| 3 | PP2500277075 - Hóa chất Máy xét nghiệm Hba1c | - | 91,298,000 |
| 4 | PP2500277076 - Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (1) | - | 149,520,000 |
| 5 | PP2500277077 - Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (2) | - | 674,374,000 |
| 6 | PP2500277078 - Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (3) | - | 141,173,000 |
| 7 | PP2500277079 - Hóa chất máy xét nghiệm nước tiểu tự động (1) | - | 17,746,000 |
| 8 | PP2500277080 - Hóa chất máy xét nghiệm nước tiểu tự động (2) | - | 14,438,000 |
| 9 | PP2500277081 - Hóa chất máy xét nghiệm nước tiểu bán tự động | - | 1,268,000 |
| 10 | PP2500277082 - Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (4) | - | 38,439,000 |
| 11 | PP2500277083 - Hóa chất Máy đông máu tự động (1) | - | 281,915,000 |
| 12 | PP2500277084 - Hóa chất Máy đông máu tự động (2) | - | 398,354,000 |
| 13 | PP2500277085 - Hoá chất xét nghiệm ROTEM - đông máu | - | 89,009,000 |
| 14 | PP2500277086 - Hóa chất dùng cho máy định nhóm máu | - | 150,867,000 |
| 15 | PP2500277087 - Hóa chất máy xét nghiệm huyết học (1) | - | 250,407,000 |
| 16 | PP2500277088 - Hóa chất máy xét nghiệm huyết học (2) | - | 293,173,000 |
| 17 | PP2500277089 - Hóa chất Máy đo tốc độ máu lắng | - | 23,097,000 |
| 18 | PP2500277090 - Kit phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot | - | 21,760,000 |
| 19 | PP2500277091 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng PR3, MPO, GBM bằng phương pháp immunoblot | - | 2,007,000 |
| 20 | PP2500277092 - Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (14 loại:AMA-M2, M2-3E, sp100, PML, gp210, LKM-1, LC-1, SLA/LP, SS-A, Ro-52, Scl-70, CENP A, CENP B PGDH ) | - | 5,914,000 |
| 21 | PP2500277093 - Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP) | - | 2,703,000 |
| 22 | PP2500277094 - Xét nghiệm các tự kháng thể trong bệnh viêm cơ với 18 loại kháng nguyên bằng kỹ thuật immunoblot | - | 7,362,000 |
| 23 | PP2500277095 - Xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên với 53 loại dị nguyên bao gồm dị nguyên thức ăn và hô hấp | - | 5,920,000 |
| 24 | PP2500277096 - Chất hấp thụ CCD (dùng cho xét nghiệm dị nguyên) | - | 282,000 |
| 25 | PP2500277097 - Khay ủ 30 giếng | - | 163,000 |
| 26 | PP2500277098 - Khay ủ 30 giếng dùng cho xét nghiệm dị ứng | - | 81,000 |
| 27 | PP2500277099 - Que thử xét nghiệm bán định lượng Calprotectin | - | 8,115,000 |
| 28 | PP2500277100 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 | - | 230,000 |
| 29 | PP2500277101 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 | - | 230,000 |
| 30 | PP2500277102 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọnRIQAS Coagulation Programme (5 analytes) | - | 677,000 |
| 31 | PP2500277103 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1cRIQAS GlycatedHemoglobin (HbA1c)Programme | - | 677,000 |
| 32 | PP2500277104 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Hóa sinhRIQAS Monthly General Clinical Chemistry Programme | - | 674,000 |
| 33 | PP2500277105 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết họcRIQAS Monthly Haematology Programme | - | 739,000 |
| 34 | PP2500277106 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịchRIQAS Monthly Immunoassay Programme | - | 1,152,000 |
| 35 | PP2500277107 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểuRIQAS Urinalysis Programme | - | 1,680,000 |
| 36 | PP2500277108 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 1 | - | 639,000 |
| 37 | PP2500277109 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 2 | - | 639,000 |
| 38 | PP2500277110 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 3 | - | 639,000 |
| 39 | PP2500277111 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ trung bình | - | 250,000 |
| 40 | PP2500277112 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ cao | - | 250,000 |
| 41 | PP2500277113 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường | - | 298,000 |
| 42 | PP2500277114 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường | - | 298,000 |
| 43 | PP2500277115 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 | - | 1,944,000 |
| 44 | PP2500277116 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 | - | 1,944,000 |
| 45 | PP2500277117 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, 3 mức nồng độ | - | 2,465,000 |
| 46 | PP2500277118 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 1 | - | 1,233,000 |
| 47 | PP2500277119 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 2 | - | 1,233,000 |
| 48 | PP2500277120 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 3 | - | 1,233,000 |
| 49 | PP2500277121 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1 | - | 308,000 |
| 50 | PP2500277122 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 | - | 372,000 |
| 51 | PP2500277123 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 | - | 400,000 |
| 52 | PP2500277124 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1 | - | 616,000 |
| 53 | PP2500277125 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 2 | - | 924,000 |
| 54 | PP2500277126 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 3 | - | 1,080,000 |
| 55 | PP2500277127 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, mức nồng độ 1 | - | 374,000 |
| 56 | PP2500277128 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, mức nồng độ 2 | - | 374,000 |
| 57 | PP2500277129 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 1 | - | 773,000 |
| 58 | PP2500277130 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 2 | - | 773,000 |
| 59 | PP2500277131 - Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (5) | - | 271,217,000 |
| 60 | PP2500277132 - Hóa chất sử dụng cho Máy cấy máu phát hiện vi khuẩn tự động BacT/Alert 3D 120 | - | 41,660,000 |
| 61 | PP2500277133 - Hóa chất máy Vitek 2 Compac | - | 100,731,000 |
| 62 | PP2500277134 - Bộ kit real-timePCR định lượng virus viêm gan B | - | 17,424,000 |
| 63 | PP2500277135 - Kit phát hiện vi khuẩn Lao và Lao không điển hình | - | 15,360,000 |
| 64 | PP2500277136 - Bộ kit phát hiện: Bordetella pertussis/parapertussis | - | 3,120,000 |
| 65 | PP2500277137 - Bộ kit phát hiện: Chlamydia pneumoniae | - | 1,312,000 |
| 66 | PP2500277138 - Bộ kit phát hiện: Legionella pneumophila | - | 1,312,000 |
| 67 | PP2500277139 - Kít RealtimePCR phát hiện SARS-CoV-2 | - | 3,456,000 |
| 68 | PP2500277140 - KIT PHÁT HIỆN 12 TÁC NHÂN LÂY QUA ĐƯỜNGTÌNH DỤC | - | 5,920,000 |
| 69 | PP2500277141 - KIT PHÁT HIỆN 28 TYPE HPV | - | 5,760,000 |
| 70 | PP2500277142 - KIT PHÁT HIỆN 14 TYPE HPV | - | 1,920,000 |
| 71 | PP2500277143 - Bộ kit phát hiện: Mycoplasma pneumoniae | - | 1,560,000 |
| 72 | PP2500277144 - Bộ kit phát hiện Cytomegalovirus | - | 3,120,000 |
| 73 | PP2500277145 - Bộ kit phát hiện BK/JC Virus | - | 3,280,000 |
| 74 | PP2500277146 - Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus | - | 3,120,000 |
| 75 | PP2500277147 - Bộ kit phát hiện Epstein-Barr Virus (EBV) | - | 1,640,000 |
| 76 | PP2500277148 - Bộ kit phát hiện Varicella-Zoster Virus (VZV) | - | 1,560,000 |
| 77 | PP2500277149 - Hóa chất máy GENE XPERT | - | 101,688,000 |
| 78 | PP2500277150 - Bộ Kit cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao bằng phương pháp Elispot | - | 94,833,000 |
| 79 | PP2500277151 - Hóa chất Real time PCR đa tác nhân | - | 73,357,000 |
| 80 | PP2500277152 - Kit tách chiết RNA/DNA Virus dùng cho máy tách từ tự động KingFisher Flex | - | 4,896,000 |
| 81 | PP2500277153 - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau | - | 10,282,000 |
| 82 | PP2500277154 - Kit tách chiết RNA/DNA Virus thủ công | - | 17,280,000 |
| 83 | PP2500277155 - Kit tách chiết RNA/DNA Virus dùng cho máy tách tự động | - | 3,809,000 |
| 84 | PP2500277156 - Hóa chất, vật tư cho xét nghiệm sinh học phân tử tự động | - | 51,080,000 |
| 85 | PP2500277157 - Hoá chất xét nghiệm tác nhân ký sinh trùng | - | 49,280,000 |
| 86 | PP2500277158 - Bộ kit phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan | - | 10,440,000 |
| 87 | PP2500277159 - Hóa chất xét nghiệm phương pháp miễn dịch huỳnh quang | - | 39,159,000 |
| 88 | PP2500277160 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®BAA-977™* | - | 162,000 |
| 89 | PP2500277161 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®BAA-976™* | - | 163,000 |
| 90 | PP2500277162 - Chủng chuẩn Haemophilus influenzaeType b ATCC®10211™* | - | 164,000 |
| 91 | PP2500277163 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®43300™* | - | 289,000 |
| 92 | PP2500277164 - Chủng chuẩn Enterobacter hormaecheiATCC® 700323™* | - | 74,000 |
| 93 | PP2500277165 - Chủng chuẩn Stenotrophomonasmaltophilia ATCC®17666™* | - | 128,000 |
| 94 | PP2500277166 - Chủng chuẩn Enterococcuscasseliflavus ATCC®700327™* | - | 270,000 |
| 95 | PP2500277167 - Chủng chuẩn Staphylococcussaprophyticus ATCC®BAA-750™* | - | 174,000 |
| 96 | PP2500277168 - Chủng chuẩn Candida albicansATCC® 14053™* | - | 208,000 |
| 97 | PP2500277169 - Chủng chuẩn EikenellacorrodensATCC® BAA-1152™* | - | 131,000 |
| 98 | PP2500277170 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC®25922™* | - | 90,000 |
| 99 | PP2500277171 - Chủng chuẩn Klebsiella quasipneumoniaesubsp. pneumoniaeATCC® 700603™* | - | 124,000 |
| 100 | PP2500277172 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosaATCC® 27853™* | - | 73,000 |
| 101 | PP2500277173 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC®35218™* | - | 72,000 |
| 102 | PP2500277174 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalisATCC® 29212™* | - | 90,000 |
| 103 | PP2500277175 - Chủng chuẩn Streptococcuspneumoniae ATCC®49619™* | - | 74,000 |
| 104 | PP2500277176 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalisATCC® 51299™* | - | 279,000 |
| 105 | PP2500277177 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®29213™* | - | 90,000 |
| 106 | PP2500277178 - Chủng chuẩn Candida parapsilosisATCC® 22019™* | - | 269,000 |
| 107 | PP2500277179 - Chủng chuẩn Issatchenkia orientalisATCC® 6258™* | - | 73,000 |
| 108 | PP2500277180 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®25923™* | - | 91,000 |
| 109 | PP2500277181 - Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 10231™* | - | 198,000 |
| 110 | PP2500277182 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 15442™* | - | 287,000 |
| 111 | PP2500277183 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 6538™* | - | 308,000 |
| 112 | PP2500277184 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC BAA-1026 | - | 161,000 |
| 113 | PP2500277185 - Chủng chuẩn Klebsiella aerogenes ATCC 13048 | - | 114,000 |
| 114 | PP2500277186 - Chủng chuẩn Proteus hauseri ATCC® 13315 | - | 194,000 |
| 115 | PP2500277187 - Chủng chuẩn Neisseriagonorrhoeae ATCC® 43069 | - | 166,000 |
| 116 | PP2500277188 - Chủng chuẩn StreptococcuspyogenesATCC®19615 | - | 112,000 |
| 117 | PP2500277189 - Chủng chuẩn Streptococcuspneumoniae ATCC®6305 | - | 190,000 |
| 118 | PP2500277190 - Chủng chuẩn Salmonella enterica subsp. enterica serovar Typhimurium ATCC 14028 | - | 90,000 |
| 119 | PP2500277191 - Chủng chuẩn Stenotrophomonas ATCC 51331 | - | 194,000 |
| 120 | PP2500277192 - Chủng chuẩn Enterobacter cloace ATCC 13047 | - | 119,000 |
| 121 | PP2500277193 - Chủng chuẩn Proteus mirabilisATCC 35659 | - | 278,000 |
| 122 | PP2500277194 - Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniaeATCC 35657 | - | 71,000 |
| 123 | PP2500277195 - Chủng chuẩn Sphingobacterium multivorum ATCC 35656 | - | 295,000 |
| 124 | PP2500277196 - Chủng chuẩn Aeromonas hydrophila ATCC 35654 | - | 200,000 |
| 125 | PP2500277197 - Chủng chuẩn Alcaligenes faecalis ATCC 35655 | - | 296,000 |
| 126 | PP2500277198 - Chủng chuẩn Streptococcus equi subsp. zooepidemicus group C ATCC 700400 | - | 292,000 |
| 127 | PP2500277199 - Chủng chuẩn Streptococcus uberis ATCC 700407 | - | 290,000 |
| 128 | PP2500277200 - Chủng chuẩn Staphylococcus capitis subsp. capitis ATCC 35661 | - | 174,000 |
| 129 | PP2500277201 - Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC 700404 | - | 292,000 |
| 130 | PP2500277202 - Chủng chuẩn Staphylococcus lentus ATCC 700403 | - | 189,000 |
| 131 | PP2500277203 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết thanh học (HIV/HEPATITIS) | - | 621,000 |
| 132 | PP2500277204 - Hóa chất cho máy hóa mô miễn dịch | - | 124,580,000 |
| 133 | PP2500277205 - Hóa chất vật tư cho xét nghiệm sinh học phân tử | - | 115,500,000 |
| 134 | PP2500277206 - Bóng Đèn Halogen 12V; 50W dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | - | 8,205,000 |
| 135 | PP2500277207 - Cồn Ethanol dùng trong sinh học phân tử | - | 367,000 |
| 136 | PP2500277208 - Nước không chứa nuclease trong ứng dụng sinh học phân tử | - | 123,000 |
| 137 | PP2500277209 - Filter - tip 10 ul | - | 1,429,000 |
| 138 | PP2500277210 - Filter - tip 100 ul | - | 276,000 |
| 139 | PP2500277211 - Filter - tip 1000 ul | - | 2,388,000 |
| 140 | PP2500277212 - Filter - tip 200 ul | - | 1,025,000 |
| 141 | PP2500277213 - Dải 4 ống 0,1ml và nắp | - | 320,000 |
| 142 | PP2500277214 - Dải 8 ống, thể tích ống 0.2ml, có nắp | - | 240,000 |
| 143 | PP2500277215 - Ống eppendorf 1.5ml đã tiệt trùng | - | 1,288,000 |
| 144 | PP2500277216 - Ống ly tâm 1,5mL vô trùng | - | 264,000 |
| 145 | PP2500277217 - Phoi nhôm đóng lắp | - | 5,856,000 |
Hóa chất Máy xét nghiệm sinh hóa tự động (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500277073 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,731,000 |
Hóa chất Máy xét nghiệm sinh hóa tự động (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500277074 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất Máy xét nghiệm Hba1c |
|
| Mã phần lô | PP2500277075 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500277076 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500277077 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500277078 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất máy xét nghiệm nước tiểu tự động (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500277079 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất máy xét nghiệm nước tiểu tự động (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500277080 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất máy xét nghiệm nước tiểu bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500277081 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (4) |
|
| Mã phần lô | PP2500277082 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất Máy đông máu tự động (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500277083 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất Máy đông máu tự động (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500277084 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hoá chất xét nghiệm ROTEM - đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500277085 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,009,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất dùng cho máy định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500277086 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất máy xét nghiệm huyết học (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500277087 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất máy xét nghiệm huyết học (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500277088 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất Máy đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500277089 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,097,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kit phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot |
|
| Mã phần lô | PP2500277090 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng PR3, MPO, GBM bằng phương pháp immunoblot |
|
| Mã phần lô | PP2500277091 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,007,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (14 loại:AMA-M2, M2-3E, sp100, PML, gp210, LKM-1, LC-1, SLA/LP, SS-A, Ro-52, Scl-70, CENP A, CENP B PGDH ) |
|
| Mã phần lô | PP2500277092 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP) |
|
| Mã phần lô | PP2500277093 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,703,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Xét nghiệm các tự kháng thể trong bệnh viêm cơ với 18 loại kháng nguyên bằng kỹ thuật immunoblot |
|
| Mã phần lô | PP2500277094 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên với 53 loại dị nguyên bao gồm dị nguyên thức ăn và hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500277095 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chất hấp thụ CCD (dùng cho xét nghiệm dị nguyên) |
|
| Mã phần lô | PP2500277096 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Khay ủ 30 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2500277097 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Khay ủ 30 giếng dùng cho xét nghiệm dị ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500277098 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Que thử xét nghiệm bán định lượng Calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2500277099 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500277100 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500277101 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọnRIQAS Coagulation Programme (5 analytes) |
|
| Mã phần lô | PP2500277102 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1cRIQAS GlycatedHemoglobin (HbA1c)Programme |
|
| Mã phần lô | PP2500277103 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Hóa sinhRIQAS Monthly General Clinical Chemistry Programme |
|
| Mã phần lô | PP2500277104 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết họcRIQAS Monthly Haematology Programme |
|
| Mã phần lô | PP2500277105 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịchRIQAS Monthly Immunoassay Programme |
|
| Mã phần lô | PP2500277106 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểuRIQAS Urinalysis Programme |
|
| Mã phần lô | PP2500277107 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500277108 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500277109 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500277110 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500277111 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500277112 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500277113 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500277114 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500277115 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500277116 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2500277117 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500277118 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500277119 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500277120 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500277121 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500277122 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500277123 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500277124 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500277125 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500277126 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500277127 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500277128 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500277129 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500277130 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (5) |
|
| Mã phần lô | PP2500277131 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất sử dụng cho Máy cấy máu phát hiện vi khuẩn tự động BacT/Alert 3D 120 |
|
| Mã phần lô | PP2500277132 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất máy Vitek 2 Compac |
|
| Mã phần lô | PP2500277133 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,731,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ kit real-timePCR định lượng virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500277134 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kit phát hiện vi khuẩn Lao và Lao không điển hình |
|
| Mã phần lô | PP2500277135 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ kit phát hiện: Bordetella pertussis/parapertussis |
|
| Mã phần lô | PP2500277136 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ kit phát hiện: Chlamydia pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2500277137 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ kit phát hiện: Legionella pneumophila |
|
| Mã phần lô | PP2500277138 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kít RealtimePCR phát hiện SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500277139 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
KIT PHÁT HIỆN 12 TÁC NHÂN LÂY QUA ĐƯỜNGTÌNH DỤC |
|
| Mã phần lô | PP2500277140 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
KIT PHÁT HIỆN 28 TYPE HPV |
|
| Mã phần lô | PP2500277141 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
KIT PHÁT HIỆN 14 TYPE HPV |
|
| Mã phần lô | PP2500277142 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ kit phát hiện: Mycoplasma pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2500277143 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ kit phát hiện Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500277144 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ kit phát hiện BK/JC Virus |
|
| Mã phần lô | PP2500277145 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus |
|
| Mã phần lô | PP2500277146 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ kit phát hiện Epstein-Barr Virus (EBV) |
|
| Mã phần lô | PP2500277147 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ kit phát hiện Varicella-Zoster Virus (VZV) |
|
| Mã phần lô | PP2500277148 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất máy GENE XPERT |
|
| Mã phần lô | PP2500277149 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ Kit cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao bằng phương pháp Elispot |
|
| Mã phần lô | PP2500277150 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất Real time PCR đa tác nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500277151 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kit tách chiết RNA/DNA Virus dùng cho máy tách từ tự động KingFisher Flex |
|
| Mã phần lô | PP2500277152 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau |
|
| Mã phần lô | PP2500277153 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kit tách chiết RNA/DNA Virus thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2500277154 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Kit tách chiết RNA/DNA Virus dùng cho máy tách tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500277155 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất, vật tư cho xét nghiệm sinh học phân tử tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500277156 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hoá chất xét nghiệm tác nhân ký sinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500277157 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bộ kit phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan |
|
| Mã phần lô | PP2500277158 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất xét nghiệm phương pháp miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2500277159 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®BAA-977™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277160 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®BAA-976™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277161 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Haemophilus influenzaeType b ATCC®10211™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277162 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®43300™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277163 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Enterobacter hormaecheiATCC® 700323™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277164 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Stenotrophomonasmaltophilia ATCC®17666™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277165 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Enterococcuscasseliflavus ATCC®700327™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277166 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcussaprophyticus ATCC®BAA-750™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277167 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Candida albicansATCC® 14053™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277168 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn EikenellacorrodensATCC® BAA-1152™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277169 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC®25922™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277170 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Klebsiella quasipneumoniaesubsp. pneumoniaeATCC® 700603™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277171 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosaATCC® 27853™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277172 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC®35218™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277173 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Enterococcus faecalisATCC® 29212™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277174 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Streptococcuspneumoniae ATCC®49619™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277175 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Enterococcus faecalisATCC® 51299™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277176 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®29213™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277177 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Candida parapsilosisATCC® 22019™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277178 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Issatchenkia orientalisATCC® 6258™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277179 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureussubsp. aureus ATCC®25923™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277180 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 10231™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277181 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 15442™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277182 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 6538™* |
|
| Mã phần lô | PP2500277183 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC BAA-1026 |
|
| Mã phần lô | PP2500277184 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Klebsiella aerogenes ATCC 13048 |
|
| Mã phần lô | PP2500277185 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Proteus hauseri ATCC® 13315 |
|
| Mã phần lô | PP2500277186 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Neisseriagonorrhoeae ATCC® 43069 |
|
| Mã phần lô | PP2500277187 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn StreptococcuspyogenesATCC®19615 |
|
| Mã phần lô | PP2500277188 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Streptococcuspneumoniae ATCC®6305 |
|
| Mã phần lô | PP2500277189 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Salmonella enterica subsp. enterica serovar Typhimurium ATCC 14028 |
|
| Mã phần lô | PP2500277190 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Stenotrophomonas ATCC 51331 |
|
| Mã phần lô | PP2500277191 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Enterobacter cloace ATCC 13047 |
|
| Mã phần lô | PP2500277192 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Proteus mirabilisATCC 35659 |
|
| Mã phần lô | PP2500277193 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniaeATCC 35657 |
|
| Mã phần lô | PP2500277194 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Sphingobacterium multivorum ATCC 35656 |
|
| Mã phần lô | PP2500277195 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Aeromonas hydrophila ATCC 35654 |
|
| Mã phần lô | PP2500277196 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Alcaligenes faecalis ATCC 35655 |
|
| Mã phần lô | PP2500277197 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Streptococcus equi subsp. zooepidemicus group C ATCC 700400 |
|
| Mã phần lô | PP2500277198 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Streptococcus uberis ATCC 700407 |
|
| Mã phần lô | PP2500277199 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus capitis subsp. capitis ATCC 35661 |
|
| Mã phần lô | PP2500277200 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC 700404 |
|
| Mã phần lô | PP2500277201 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Chủng chuẩn Staphylococcus lentus ATCC 700403 |
|
| Mã phần lô | PP2500277202 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết thanh học (HIV/HEPATITIS) |
|
| Mã phần lô | PP2500277203 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất cho máy hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500277204 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Hóa chất vật tư cho xét nghiệm sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500277205 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bóng Đèn Halogen 12V; 50W dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500277206 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Cồn Ethanol dùng trong sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500277207 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Nước không chứa nuclease trong ứng dụng sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500277208 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Filter - tip 10 ul |
|
| Mã phần lô | PP2500277209 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Filter - tip 100 ul |
|
| Mã phần lô | PP2500277210 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Filter - tip 1000 ul |
|
| Mã phần lô | PP2500277211 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Filter - tip 200 ul |
|
| Mã phần lô | PP2500277212 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dải 4 ống 0,1ml và nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500277213 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Dải 8 ống, thể tích ống 0.2ml, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500277214 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống eppendorf 1.5ml đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500277215 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Ống ly tâm 1,5mL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500277216 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Phoi nhôm đóng lắp |
|
| Mã phần lô | PP2500277217 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trongvòng 5ngày kểtừ khinhậnđượcđơn đặthàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi