Gói thầu: Gói Thầu Thuốc Biệt Dược Gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500542464-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Sở Y tế Cà Mau
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói Thầu Thuốc Biệt Dược Gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500305394
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 78,953,113,060 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500559058 - 5,108,691,840 3.649.065.600 3.576.084.288 102,173,836
2 PP2500559059 - 478,302,480 341.644.628,57 334.811.736 9,566,049
3 PP2500559060 - 72,797,904 51.998.502,86 50.958.532,8 1,455,958
4 PP2500559061 - 23,136,960 16.526.400 16.195.872 462,739
5 PP2500559062 - 142,748,400 101.963.142,86 99.923.880 2,854,968
6 PP2500559063 - 213,691,840 152.637.028,57 149.584.288 4,273,836
7 PP2500559064 - 1,046,917,236 747.798.025,71 732.842.065,2 20,938,344
8 PP2500559065 - 380,247,000 271.605.000 266.172.900 7,604,940
9 PP2500559066 - 362,140,000 258.671.428,57 253.498.000 7,242,800
10 PP2500559067 - 362,140,000 258.671.428,57 253.498.000 7,242,800
11 PP2500559068 - 264,024,320 188.588.800 184.817.024 5,280,486
12 PP2500559069 - 1,024,485,600 731.775.428,57 717.139.920 20,489,712
13 PP2500559070 - 1,207,500,000 862.500.000 845.250.000 24,150,000
14 PP2500559071 - 99,471,840 71.051.314,29 69.630.288 1,989,436
15 PP2500559072 - 76,516,800 54.654.857,14 53.561.760 1,530,336
16 PP2500559073 - 74,820,000 53.442.857,14 52.374.000 1,496,400
17 PP2500559074 - 664,632,000 474.737.142,86 465.242.400 13,292,640
18 PP2500559075 - 186,000,000 132.857.142,86 130.200.000 3,720,000
19 PP2500559076 - 849,060,600 606.471.857,14 594.342.420 16,981,212
20 PP2500559077 - 151,694,400 108.353.142,86 106.186.080 3,033,888
21 PP2500559078 - 291,750,000 208.392.857,14 204.225.000 5,835,000
22 PP2500559079 - 507,707,800 362.648.428,57 355.395.460 10,154,156
23 PP2500559080 - 3,928,860,000 2.806.328.571,43 2.750.202.000 78,577,200
24 PP2500559081 - 1,519,000,000 1.085.000.000 1.063.300.000 30,380,000
25 PP2500559082 - 74,474,400 53.196.000 52.132.080 1,489,488
26 PP2500559083 - 554,400,000 396.000.000 388.080.000 11,088,000
27 PP2500559084 - 316,016,400 225.726.000 221.211.480 6,320,328
28 PP2500559085 - 1,154,688,000 824.777.142,86 808.281.600 23,093,760
29 PP2500559086 - 244,379,520 174.556.800 171.065.664 4,887,590
30 PP2500559087 - 764,514,000 546.081.428,57 535.159.800 15,290,280
31 PP2500559088 - 43,650,000 31.178.571,43 30.555.000 873,000
32 PP2500559089 - 43,111,200 30.793.714,29 30.177.840 862,224
33 PP2500559090 - 6,741,055,200 4.815.039.428,57 4.718.738.640 134,821,104
34 PP2500559091 - 820,476,000 586.054.285,71 574.333.200 16,409,520
35 PP2500559092 - 162,540,000 116.100.000 113.778.000 3,250,800
36 PP2500559093 - 377,285,000 269.489.285,71 264.099.500 7,545,700
37 PP2500559094 - 581,725,200 415.518.000 407.207.640 11,634,504
38 PP2500559095 - 903,106,400 645.076.000 632.174.480 18,062,128
39 PP2500559096 - 32,472,720 23.194.800 22.730.904 649,454
40 PP2500559097 - 86,975,280 62.125.200 60.882.696 1,739,505
41 PP2500559098 - 22,220,000 15.871.428,57 15.554.000 444,400
42 PP2500559099 - 669,088,000 477.920.000 468.361.600 13,381,760
43 PP2500559100 - 246,226,240 175.875.885,71 172.358.368 4,924,524
44 PP2500559101 - 1,072,385,360 765.989.542,86 750.669.752 21,447,707
45 PP2500559102 - 688,051,840 491.465.600 481.636.288 13,761,036
46 PP2500559103 - 284,440,000 203.171.428,57 199.108.000 5,688,800
47 PP2500559104 - 46,935,000 33.525.000 32.854.500 938,700
48 PP2500559105 - 295,708,000 211.220.000 206.995.600 5,914,160
49 PP2500559106 - 329,902,400 235.644.571,43 230.931.680 6,598,048
50 PP2500559107 - 551,826,720 394.161.942,86 386.278.704 11,036,534
51 PP2500559108 - 27,776,880 19.840.628,57 19.443.816 555,537
52 PP2500559109 - 558,548,000 398.962.857,14 390.983.600 11,170,960
53 PP2500559110 - 286,628,400 204.734.571,43 200.639.880 5,732,568
54 PP2500559111 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000 1,134,000
55 PP2500559112 - 348,660,000 249.042.857,14 244.062.000 6,973,200
56 PP2500559113 - 1,206,865,440 862.046.742,86 844.805.808 24,137,308
57 PP2500559114 - 1,027,318,800 733.799.142,86 719.123.160 20,546,376
58 PP2500559115 - 320,250,000 228.750.000 224.175.000 6,405,000
59 PP2500559116 - 785,991,360 561.422.400 550.193.952 15,719,827
60 PP2500559117 - 411,249,000 293.749.285,71 287.874.300 8,224,980
61 PP2500559118 - 1,054,749,600 753.392.571,43 738.324.720 21,094,992
62 PP2500559119 - 1,005,654,800 718.324.857,14 703.958.360 20,113,096
63 PP2500559120 - 463,326,060 330.947.185,71 324.328.242 9,266,521
64 PP2500559121 - 95,610,000 68.292.857,14 66.927.000 1,912,200
65 PP2500559122 - 450,824,000 322.017.142,86 315.576.800 9,016,480
66 PP2500559123 - 513,400,000 366.714.285,71 359.380.000 10,268,000
67 PP2500559124 - 527,300,000 376.642.857,14 369.110.000 10,546,000
68 PP2500559125 - 373,184,000 266.560.000 261.228.800 7,463,680
69 PP2500559126 - 154,972,000 110.694.285,71 108.480.400 3,099,440
70 PP2500559127 - 217,350,000 155.250.000 152.145.000 4,347,000
71 PP2500559128 - 60,715,200 43.368.000 42.500.640 1,214,304
72 PP2500559129 - 19,387,200 13.848.000 13.571.040 387,744
73 PP2500559130 - 428,544,000 306.102.857,14 299.980.800 8,570,880
74 PP2500559131 - 619,380,000 442.414.285,71 433.566.000 12,387,600
75 PP2500559132 - 146,750,000 104.821.428,57 102.725.000 2,935,000
76 PP2500559133 - 92,132,200 65.808.714,29 64.492.540 1,842,644
77 PP2500559134 - 274,973,500 196.409.642,86 192.481.450 5,499,470
78 PP2500559135 - 11,623,200 8.302.285,71 8.136.240 232,464
79 PP2500559136 - 1,105,000 789.285,71 773.500 22,100
80 PP2500559137 - 95,892,000 68.494.285,71 67.124.400 1,917,840
81 PP2500559138 - 34,334,220 24.524.442,86 24.033.954 686,684
82 PP2500559139 - 333,564,000 238.260.000 233.494.800 6,671,280
83 PP2500559140 - 225,090,000 160.778.571,43 157.563.000 4,501,800
84 PP2500559141 - 1,700,981,100 1.214.986.500 1.190.686.770 34,019,622
85 PP2500559142 - 945,000,000 675.000.000 661.500.000 18,900,000
86 PP2500559143 - 469,680,000 335.485.714,29 328.776.000 9,393,600
87 PP2500559144 - 458,997,000 327.855.000 321.297.900 9,179,940
88 PP2500559145 - 583,480,000 416.771.428,57 408.436.000 11,669,600
89 PP2500559146 - 167,033,160 119.309.400 116.923.212 3,340,663
90 PP2500559147 - 512,784,960 366.274.971,43 358.949.472 10,255,699
91 PP2500559148 - 265,677,500 189.769.642,86 185.974.250 5,313,550
92 PP2500559149 - 170,428,700 121.734.785,71 119.300.090 3,408,574
93 PP2500559150 - 137,158,000 97.970.000 96.010.600 2,743,160
94 PP2500559151 - 759,228,000 542.305.714,29 531.459.600 15,184,560
95 PP2500559152 - 283,360,000 202.400.000 198.352.000 5,667,200
96 PP2500559153 - 395,340,000 282.385.714,29 276.738.000 7,906,800
97 PP2500559154 - 104,720,000 74.800.000 73.304.000 2,094,400
98 PP2500559155 - 109,480,000 78.200.000 76.636.000 2,189,600
99 PP2500559156 - 278,400,000 198.857.142,86 194.880.000 5,568,000
100 PP2500559157 - 3,011,360,000 2.150.971.428,57 2.107.952.000 60,227,200
101 PP2500559158 - 3,085,600,000 2.204.000.000 2.159.920.000 61,712,000
102 PP2500559159 - 1,181,186,560 843.704.685,71 826.830.592 23,623,731
103 PP2500559160 - 1,120,109,480 800.078.200 784.076.636 22,402,189
104 PP2500559161 - 15,431,040 11.022.171,43 10.801.728 308,620
105 PP2500559162 - 28,260,230 20.185.878,57 19.782.161 565,204
106 PP2500559163 - 19,215,000 13.725.000 13.450.500 384,300
107 PP2500559164 - 62,996,200 44.997.285,71 44.097.340 1,259,924
108 PP2500559165 - 630,528,000 450.377.142,86 441.369.600 12,610,560
109 PP2500559166 - 239,865,600 171.332.571,43 167.905.920 4,797,312
110 PP2500559167 - 1,071,198,800 765.142.000 749.839.160 21,423,976
111 PP2500559168 - 815,898,000 582.784.285,71 571.128.600 16,317,960
112 PP2500559169 - 25,543,200 18.245.142,86 17.880.240 510,864
113 PP2500559170 - 198,385,520 141.703.942,86 138.869.864 3,967,710
114 PP2500559171 - 66,412,320 47.437.371,43 46.488.624 1,328,246
115 PP2500559172 - 48,959,800 34.971.285,71 34.271.860 979,196
116 PP2500559173 - 11,900,000 8.500.000 8.330.000 238,000
117 PP2500559174 - 170,490,000 121.778.571,43 119.343.000 3,409,800
118 PP2500559175 - 1,293,600,000 924.000.000 905.520.000 25,872,000
119 PP2500559176 - 1,168,041,600 834.315.428,57 817.629.120 23,360,832
120 PP2500559177 - 147,886,080 105.632.914,29 103.520.256 2,957,721
121 PP2500559178 - 317,460,000 226.757.142,86 222.222.000 6,349,200
122 PP2500559179 - 1,269,840,000 907.028.571,43 888.888.000 25,396,800
123 PP2500559180 - 39,600,000 28.285.714,29 27.720.000 792,000
124 PP2500559181 - 1,802,087,700 1.287.205.500 1.261.461.390 36,041,754
125 PP2500559182 - 1,351,077,000 965.055.000 945.753.900 27,021,540
126 PP2500559183 - 227,070,000 162.192.857,14 158.949.000 4,541,400
127 PP2500559184 - 920,132,800 657.237.714,29 644.092.960 18,402,656
128 PP2500559185 - 236,023,200 168.588.000 165.216.240 4,720,464
129 PP2500559186 - 148,680,000 106.200.000 104.076.000 2,973,600
130 PP2500559187 - 199,740,000 142.671.428,57 139.818.000 3,994,800
131 PP2500559188 - 205,625,000 146.875.000 143.937.500 4,112,500
132 PP2500559189 - 1,520,322,750 1.085.944.821,43 1.064.225.925 30,406,455
133 PP2500559190 - 272,000,000 194.285.714,29 190.400.000 5,440,000
134 PP2500559191 - 315,000,000 225.000.000 220.500.000 6,300,000
Mã phần lô PP2500559058
Giá từng phần lô 5,108,691,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.649.065.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.576.084.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,173,836
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559059
Giá từng phần lô 478,302,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.644.628,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.811.736
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,566,049
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559060
Giá từng phần lô 72,797,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.998.502,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.958.532,8
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,958
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559061
Giá từng phần lô 23,136,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.526.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.195.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,739
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559062
Giá từng phần lô 142,748,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.963.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.923.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,854,968
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559063
Giá từng phần lô 213,691,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.637.028,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.584.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,273,836
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559064
Giá từng phần lô 1,046,917,236
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.798.025,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.842.065,2
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,938,344
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559065
Giá từng phần lô 380,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.172.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,604,940
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559066
Giá từng phần lô 362,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.671.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,242,800
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559067
Giá từng phần lô 362,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.671.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,242,800
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559068
Giá từng phần lô 264,024,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.588.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.817.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,486
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559069
Giá từng phần lô 1,024,485,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.775.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.139.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,489,712
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559070
Giá từng phần lô 1,207,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559071
Giá từng phần lô 99,471,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.051.314,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.630.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,436
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559072
Giá từng phần lô 76,516,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.654.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.561.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,336
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559073
Giá từng phần lô 74,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.442.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,400
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559074
Giá từng phần lô 664,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.737.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.242.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,292,640
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559075
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559076
Giá từng phần lô 849,060,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.471.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.342.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,981,212
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559077
Giá từng phần lô 151,694,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.353.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.186.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,033,888
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559078
Giá từng phần lô 291,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.392.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,835,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559079
Giá từng phần lô 507,707,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.648.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.395.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,154,156
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559080
Giá từng phần lô 3,928,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.806.328.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,577,200
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559081
Giá từng phần lô 1,519,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.063.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,380,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559082
Giá từng phần lô 74,474,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.132.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,488
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559083
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559084
Giá từng phần lô 316,016,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.211.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,328
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559085
Giá từng phần lô 1,154,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.777.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.281.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,093,760
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559086
Giá từng phần lô 244,379,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.556.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.065.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,887,590
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559087
Giá từng phần lô 764,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.081.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.159.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,290,280
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559088
Giá từng phần lô 43,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.178.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559089
Giá từng phần lô 43,111,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.793.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.177.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,224
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559090
Giá từng phần lô 6,741,055,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.815.039.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.718.738.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,821,104
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559091
Giá từng phần lô 820,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.054.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.333.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,409,520
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559092
Giá từng phần lô 162,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,800
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559093
Giá từng phần lô 377,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.489.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.099.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,545,700
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559094
Giá từng phần lô 581,725,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.518.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.207.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,634,504
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559095
Giá từng phần lô 903,106,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.174.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,062,128
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559096
Giá từng phần lô 32,472,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.194.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.730.904
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,454
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559097
Giá từng phần lô 86,975,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.125.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.882.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,505
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559098
Giá từng phần lô 22,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.871.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,400
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559099
Giá từng phần lô 669,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.361.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,381,760
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559100
Giá từng phần lô 246,226,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.875.885,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.358.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,924,524
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559101
Giá từng phần lô 1,072,385,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.989.542,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.669.752
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,447,707
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559102
Giá từng phần lô 688,051,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.465.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.636.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,761,036
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559103
Giá từng phần lô 284,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.171.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688,800
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559104
Giá từng phần lô 46,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.854.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,700
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559105
Giá từng phần lô 295,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.995.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,914,160
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559106
Giá từng phần lô 329,902,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.644.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.931.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,598,048
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559107
Giá từng phần lô 551,826,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.161.942,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.278.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,036,534
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559108
Giá từng phần lô 27,776,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.840.628,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.443.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,537
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559109
Giá từng phần lô 558,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.962.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.983.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,170,960
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559110
Giá từng phần lô 286,628,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.734.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.639.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,732,568
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559111
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559112
Giá từng phần lô 348,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.042.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,973,200
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559113
Giá từng phần lô 1,206,865,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.046.742,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.805.808
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,137,308
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559114
Giá từng phần lô 1,027,318,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.799.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.123.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,546,376
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559115
Giá từng phần lô 320,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559116
Giá từng phần lô 785,991,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.422.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.193.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,719,827
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559117
Giá từng phần lô 411,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.749.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.874.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,224,980
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559118
Giá từng phần lô 1,054,749,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.392.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 738.324.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,094,992
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559119
Giá từng phần lô 1,005,654,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.324.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.958.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,113,096
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559120
Giá từng phần lô 463,326,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.947.185,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.328.242
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,266,521
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559121
Giá từng phần lô 95,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.292.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,200
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559122
Giá từng phần lô 450,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.017.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.576.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,016,480
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559123
Giá từng phần lô 513,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,268,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559124
Giá từng phần lô 527,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,546,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559125
Giá từng phần lô 373,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.228.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,463,680
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559126
Giá từng phần lô 154,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.694.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.480.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,099,440
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559127
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559128
Giá từng phần lô 60,715,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.500.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,304
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559129
Giá từng phần lô 19,387,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.571.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,744
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559130
Giá từng phần lô 428,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.102.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.980.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,570,880
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559131
Giá từng phần lô 619,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.414.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,387,600
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559132
Giá từng phần lô 146,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.821.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,935,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559133
Giá từng phần lô 92,132,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.808.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.492.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,644
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559134
Giá từng phần lô 274,973,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.409.642,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.481.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,499,470
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559135
Giá từng phần lô 11,623,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.302.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.136.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,464
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559136
Giá từng phần lô 1,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,100
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559137
Giá từng phần lô 95,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.494.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.124.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,840
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559138
Giá từng phần lô 34,334,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.524.442,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.033.954
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,684
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559139
Giá từng phần lô 333,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.494.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,671,280
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559140
Giá từng phần lô 225,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.778.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,501,800
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559141
Giá từng phần lô 1,700,981,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.986.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.686.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,019,622
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559142
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559143
Giá từng phần lô 469,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.485.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,393,600
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559144
Giá từng phần lô 458,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.297.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,179,940
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559145
Giá từng phần lô 583,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.771.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,669,600
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559146
Giá từng phần lô 167,033,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.309.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.923.212
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,340,663
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559147
Giá từng phần lô 512,784,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.274.971,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.949.472
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,255,699
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559148
Giá từng phần lô 265,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.769.642,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.974.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,313,550
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559149
Giá từng phần lô 170,428,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.734.785,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.300.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,574
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559150
Giá từng phần lô 137,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.010.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,743,160
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559151
Giá từng phần lô 759,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.305.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.459.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,184,560
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559152
Giá từng phần lô 283,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,667,200
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559153
Giá từng phần lô 395,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.385.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,906,800
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559154
Giá từng phần lô 104,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,400
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559155
Giá từng phần lô 109,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,600
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559156
Giá từng phần lô 278,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,568,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559157
Giá từng phần lô 3,011,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.150.971.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.107.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,227,200
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559158
Giá từng phần lô 3,085,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.159.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,712,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559159
Giá từng phần lô 1,181,186,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.704.685,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.830.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,623,731
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559160
Giá từng phần lô 1,120,109,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.078.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.076.636
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,402,189
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559161
Giá từng phần lô 15,431,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.022.171,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.801.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,620
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559162
Giá từng phần lô 28,260,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.185.878,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.782.161
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,204
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559163
Giá từng phần lô 19,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.450.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559164
Giá từng phần lô 62,996,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.997.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.097.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,924
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559165
Giá từng phần lô 630,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.377.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.369.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,610,560
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559166
Giá từng phần lô 239,865,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.332.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.905.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,797,312
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559167
Giá từng phần lô 1,071,198,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.839.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,423,976
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559168
Giá từng phần lô 815,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.784.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.128.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,317,960
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559169
Giá từng phần lô 25,543,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.245.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.880.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,864
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559170
Giá từng phần lô 198,385,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.703.942,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.869.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,967,710
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559171
Giá từng phần lô 66,412,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.437.371,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.488.624
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,246
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559172
Giá từng phần lô 48,959,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.971.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.271.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,196
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559173
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559174
Giá từng phần lô 170,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.778.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,409,800
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559175
Giá từng phần lô 1,293,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 905.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,872,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559176
Giá từng phần lô 1,168,041,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.315.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.629.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,360,832
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559177
Giá từng phần lô 147,886,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.632.914,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.520.256
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,957,721
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559178
Giá từng phần lô 317,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.757.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,349,200
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559179
Giá từng phần lô 1,269,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.028.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,396,800
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559180
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559181
Giá từng phần lô 1,802,087,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.287.205.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.261.461.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,041,754
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559182
Giá từng phần lô 1,351,077,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 965.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.753.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,021,540
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559183
Giá từng phần lô 227,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.192.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,541,400
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559184
Giá từng phần lô 920,132,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.237.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.092.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,402,656
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559185
Giá từng phần lô 236,023,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.216.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,464
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559186
Giá từng phần lô 148,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,973,600
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559187
Giá từng phần lô 199,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.671.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,994,800
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559188
Giá từng phần lô 205,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,112,500
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559189
Giá từng phần lô 1,520,322,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.944.821,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.225.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,406,455
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559190
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500559191
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->