Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500543665-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500284106
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 71,996,526,010 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500521426 - 348,364,800 497.664.000 243.855.360 6,967,296
2 PP2500521427 - 500,400,000 714.857.143 350.280.000 10,008,000
3 PP2500521428 - 2,319,760 3.313.943 1.623.832 46,396
4 PP2500521429 - 951,217,260 1.358.881.800 665.852.082 19,024,346
5 PP2500521430 - 1,489,099,500 2.127.285.000 1.042.369.650 29,781,990
6 PP2500521431 - 1,215,200,000 1.736.000.000 850.640.000 24,304,000
7 PP2500521432 - 1,302,000,000 1.860.000.000 911.400.000 26,040,000
8 PP2500521433 - 2,285,850,000 3.265.500.000 1.600.095.000 45,717,000
9 PP2500521434 - 745,983,000 1.065.690.000 522.188.100 14,919,660
10 PP2500521435 - 494,076,800 705.824.000 345.853.760 9,881,536
11 PP2500521436 - 47,813,360 68.304.800 33.469.352 956,268
12 PP2500521437 - 61,108,020 87.297.172 42.775.614 1,222,161
13 PP2500521438 - 11,368,060,000 16.240.085.715 7.957.642.000 227,361,200
14 PP2500521439 - 276,210,500 394.586.429 193.347.350 5,524,210
15 PP2500521440 - 28,744,740 41.063.915 20.121.318 574,895
16 PP2500521441 - 11,450,234,000 16.357.477.143 8.015.163.800 229,004,680
17 PP2500521442 - 437,068,170 624.383.100 305.947.719 8,741,364
18 PP2500521443 - 66,720,000 95.314.286 46.704.000 1,334,400
19 PP2500521444 - 143,550,300 205.071.858 100.485.210 2,871,006
20 PP2500521445 - 1,588,735,000 2.269.621.429 1.112.114.500 31,774,700
21 PP2500521446 - 14,023,648,500 20.033.783.572 9.816.553.950 280,472,970
22 PP2500521447 - 41,871,000 59.815.715 29.309.700 837,420
23 PP2500521448 - 1,468,530,000 2.097.900.000 1.027.971.000 29,370,600
24 PP2500521449 - 75,411,000 107.730.000 52.787.700 1,508,220
25 PP2500521450 - 1,759,715,000 2.513.878.572 1.231.800.500 35,194,300
26 PP2500521451 - 3,632,670,000 5.189.528.572 2.542.869.000 72,653,400
27 PP2500521452 - 1,342,200,000 1.917.428.572 939.540.000 26,844,000
28 PP2500521453 - 59,424,000 84.891.429 41.596.800 1,188,480
29 PP2500521454 - 207,705,000 296.721.429 145.393.500 4,154,100
30 PP2500521455 - 76,379,000 109.112.858 53.465.300 1,527,580
31 PP2500521456 - 4,870,422,000 6.957.745.715 3.409.295.400 97,408,440
32 PP2500521457 - 1,789,250,000 2.556.071.429 1.252.475.000 35,785,000
33 PP2500521458 - 2,721,510,000 3.887.871.429 1.905.057.000 54,430,200
34 PP2500521459 - 4,454,400 6.363.429 3.118.080 89,088
35 PP2500521460 - 2,412,300,000 3.446.142.858 1.688.610.000 48,246,000
36 PP2500521461 - 73,054,800 104.364.000 51.138.360 1,461,096
37 PP2500521462 - 2,635,226,100 3.764.608.715 1.844.658.270 52,704,522
Mã phần lô PP2500521426
Giá từng phần lô 348,364,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.855.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,967,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521427
Giá từng phần lô 500,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521428
Giá từng phần lô 2,319,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.313.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.623.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521429
Giá từng phần lô 951,217,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.358.881.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.852.082
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,024,346
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521430
Giá từng phần lô 1,489,099,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.127.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.042.369.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,781,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521431
Giá từng phần lô 1,215,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.736.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521432
Giá từng phần lô 1,302,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521433
Giá từng phần lô 2,285,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.265.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521434
Giá từng phần lô 745,983,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.065.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.188.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,919,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521435
Giá từng phần lô 494,076,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.853.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,881,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521436
Giá từng phần lô 47,813,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.304.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.469.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521437
Giá từng phần lô 61,108,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.297.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.775.614
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,161
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521438
Giá từng phần lô 11,368,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.240.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.957.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,361,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521439
Giá từng phần lô 276,210,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.586.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.347.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,524,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521440
Giá từng phần lô 28,744,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.063.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.121.318
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521441
Giá từng phần lô 11,450,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.357.477.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.015.163.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,004,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521442
Giá từng phần lô 437,068,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.383.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.947.719
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,741,364
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521443
Giá từng phần lô 66,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521444
Giá từng phần lô 143,550,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.071.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.485.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,006
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521445
Giá từng phần lô 1,588,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.269.621.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.112.114.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,774,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521446
Giá từng phần lô 14,023,648,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.033.783.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.816.553.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,472,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521447
Giá từng phần lô 41,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.815.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.309.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521448
Giá từng phần lô 1,468,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.097.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.027.971.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,370,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521449
Giá từng phần lô 75,411,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.787.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521450
Giá từng phần lô 1,759,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.513.878.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.231.800.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,194,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521451
Giá từng phần lô 3,632,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.189.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.542.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,653,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521452
Giá từng phần lô 1,342,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.917.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521453
Giá từng phần lô 59,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.891.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.596.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521454
Giá từng phần lô 207,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.721.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.393.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,154,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521455
Giá từng phần lô 76,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.112.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.465.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521456
Giá từng phần lô 4,870,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.957.745.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.409.295.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,408,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521457
Giá từng phần lô 1,789,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.556.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.252.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521458
Giá từng phần lô 2,721,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.887.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.905.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,430,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521459
Giá từng phần lô 4,454,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.363.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.118.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521460
Giá từng phần lô 2,412,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.446.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.688.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521461
Giá từng phần lô 73,054,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.138.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500521462
Giá từng phần lô 2,635,226,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.764.608.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.844.658.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,704,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->