Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500578383-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHÚ NHUẬN
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500296189
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 17,828,253,742 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500577764 - 1,706,475,600 2.431.727.730 1.194.532.920
2 PP2500577765 - 28,098,000 40.039.650 19.668.600
3 PP2500577766 - 2,884,608 4.110.566 2.019.226
4 PP2500577767 - 27,553,500 39.263.738 19.287.450
5 PP2500577768 - 76,824,000 109.474.200 53.776.800
6 PP2500577769 - 79,396,800 113.140.440 55.577.760
7 PP2500577770 - 35,808,000 51.026.400 25.065.600
8 PP2500577771 - 1,384,380 1.972.742 969.066
9 PP2500577772 - 6,766,800 9.642.690 4.736.760
10 PP2500577773 - 977,400,000 1.392.795.000 684.180.000
11 PP2500577774 - 152,209,200 216.898.110 106.546.440
12 PP2500577775 - 503,520,000 717.516.000 352.464.000
13 PP2500577776 - 20,080,000 28.614.000 14.056.000
14 PP2500577777 - 7,680,000 10.944.000 5.376.000
15 PP2500577778 - 67,246,200 95.825.835 47.072.340
16 PP2500577779 - 264,740,000 377.254.500 185.318.000
17 PP2500577780 - 14,940,720 21.290.526 10.458.504
18 PP2500577781 - 216,810,000 308.954.250 151.767.000
19 PP2500577782 - 1,692,600 2.411.955 1.184.820
20 PP2500577783 - 3,143,700 4.479.773 2.200.590
21 PP2500577784 - 134,799,360 192.089.088 94.359.552
22 PP2500577785 - 17,764,200 25.313.985 12.434.940
23 PP2500577786 - 36,957,100 52.663.868 25.869.970
24 PP2500577787 - 2,382,600 3.395.205 1.667.820
25 PP2500577788 - 6,876,480 9.798.984 4.813.536
26 PP2500577789 - 33,638,000 47.934.150 23.546.600
27 PP2500577790 - 760,000,000 1.083.000.000 532.000.000
28 PP2500577791 - 22,455,720 31.999.401 15.719.004
29 PP2500577792 - 287,564,000 409.778.700 201.294.800
30 PP2500577793 - 292,372,000 416.630.100 204.660.400
31 PP2500577794 - 11,909,920 16.971.636 8.336.944
32 PP2500577795 - 230,720,000 328.776.000 161.504.000
33 PP2500577796 - 265,330,000 378.095.250 185.731.000
34 PP2500577797 - 108,433,870 154.518.265 75.903.709
35 PP2500577798 - 855,502,158 1.219.090.575 598.851.511
36 PP2500577799 - 388,993,572 554.315.840 272.295.501
37 PP2500577800 - 16,572,630 23.615.998 11.600.841
38 PP2500577801 - 53,894,400 76.799.520 37.726.080
39 PP2500577802 - 73,708,800 105.035.040 51.596.160
40 PP2500577803 - 211,220,000 300.988.500 147.854.000
41 PP2500577804 - 49,371,000 70.353.675 34.559.700
42 PP2500577805 - 115,767,580 164.968.802 81.037.306
43 PP2500577806 - 5,917,040 8.431.782 4.141.928
44 PP2500577807 - 2,768,012 3.944.417 1.937.609
45 PP2500577808 - 695,225,000 990.695.625 486.657.500
46 PP2500577809 - 14,710,800 20.962.890 10.297.560
47 PP2500577810 - 102,878,820 146.602.319 72.015.174
48 PP2500577811 - 243,954,720 347.635.476 170.768.304
49 PP2500577812 - 31,879,200 45.427.860 22.315.440
50 PP2500577813 - 2,598,583,680 3.702.981.744 1.819.008.576
51 PP2500577814 - 197,399,520 281.294.316 138.179.664
52 PP2500577815 - 316,800,000 451.440.000 221.760.000
53 PP2500577816 - 7,640,340 10.887.485 5.348.238
54 PP2500577817 - 11,573,280 16.491.924 8.101.296
55 PP2500577818 - 239,800,000 341.715.000 167.860.000
56 PP2500577819 - 35,434,560 50.494.248 24.804.192
57 PP2500577820 - 34,500,480 49.163.184 24.150.336
58 PP2500577821 - 92,960,000 132.468.000 65.072.000
59 PP2500577822 - 182,000,000 259.350.000 127.400.000
60 PP2500577823 - 60,190,200 85.771.035 42.133.140
61 PP2500577824 - 9,660,000 13.765.500 6.762.000
62 PP2500577825 - 72,181,200 102.858.210 50.526.840
63 PP2500577826 - 2,668,800 3.803.040 1.868.160
64 PP2500577827 - 32,473,560 46.274.823 22.731.492
65 PP2500577828 - 8,370,000 11.927.250 5.859.000
66 PP2500577829 - 313,885,000 447.286.125 219.719.500
67 PP2500577830 - 82,180,000 117.106.500 57.526.000
68 PP2500577831 - 5,997,600 8.546.580 4.198.320
69 PP2500577832 - 101,679,040 144.892.632 71.175.328
70 PP2500577833 - 24,705,080 35.204.739 17.293.556
71 PP2500577834 - 110,284,200 157.154.985 77.198.940
72 PP2500577835 - 43,776,000 62.380.800 30.643.200
73 PP2500577836 - 75,550,800 107.659.890 52.885.560
74 PP2500577837 - 233,857,200 333.246.510 163.700.040
75 PP2500577838 - 92,116,200 131.265.585 64.481.340
76 PP2500577839 - 131,670,000 187.629.750 92.169.000
77 PP2500577840 - 164,700,000 234.697.500 115.290.000
78 PP2500577841 - 132,410,880 188.685.504 92.687.616
79 PP2500577842 - 11,672,640 16.633.512 8.170.848
80 PP2500577843 - 3,780,560 5.387.298 2.646.392
81 PP2500577844 - 7,183,064 10.235.866 5.028.145
82 PP2500577845 - 21,599,760 30.779.658 15.119.832
83 PP2500577846 - 42,840,000 61.047.000 29.988.000
84 PP2500577847 - 20,868,400 29.737.470 14.607.880
85 PP2500577848 - 5,243,960 7.472.643 3.670.772
86 PP2500577849 - 5,486,250 7.817.906 3.840.375
87 PP2500577850 - 3,213,000 4.578.525 2.249.100
88 PP2500577851 - 63,968,520 91.155.141 44.777.964
89 PP2500577852 - 145,258,920 206.993.961 101.681.244
90 PP2500577853 - 15,361,840 21.890.622 10.753.288
91 PP2500577854 - 5,530,220 7.880.564 3.871.154
92 PP2500577855 - 1,606,200 2.288.835 1.124.340
93 PP2500577856 - 10,445,000 14.884.125 7.311.500
94 PP2500577857 - 118,752,000 169.221.600 83.126.400
95 PP2500577858 - 178,836,000 254.841.300 125.185.200
96 PP2500577859 - 26,924,040 38.366.757 18.846.828
97 PP2500577860 - 84,016,900 119.724.083 58.811.830
98 PP2500577861 - 50,122,800 71.424.990 35.085.960
99 PP2500577862 - 25,985,440 37.029.252 18.189.808
100 PP2500577863 - 71,570,000 101.987.250 50.099.000
101 PP2500577864 - 71,772,750 102.276.169 50.240.925
102 PP2500577865 - 54,430,200 77.563.035 38.101.140
103 PP2500577866 - 42,899,350 61.131.574 30.029.545
104 PP2500577867 - 661,500,000 942.637.500 463.050.000
105 PP2500577868 - 228,888,960 326.166.768 160.222.272
106 PP2500577869 - 18,522,000 26.393.850 12.965.400
107 PP2500577870 - 39,217,500 55.884.938 27.452.250
108 PP2500577871 - 456,549,900 650.583.608 319.584.930
109 PP2500577872 - 234,360,000 333.963.000 164.052.000
110 PP2500577873 - 5,065,200 7.217.910 3.545.640
111 PP2500577874 - 322,459,830 459.505.258 225.721.881
112 PP2500577875 - 890,900 1.269.533 623.630
113 PP2500577876 - 37,434,240 53.343.792 26.203.968
114 PP2500577877 - 15,600,000 22.230.000 10.920.000
115 PP2500577878 - 17,125,304 24.403.558 11.987.713
116 PP2500577879 - 18,003,384 25.654.822 12.602.369
Mã phần lô PP2500577764
Giá từng phần lô 1,706,475,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.431.727.730
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.194.532.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577765
Giá từng phần lô 28,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.039.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.668.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577766
Giá từng phần lô 2,884,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.110.566
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.019.226
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577767
Giá từng phần lô 27,553,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.263.738
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.287.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577768
Giá từng phần lô 76,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.474.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.776.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577769
Giá từng phần lô 79,396,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.140.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.577.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577770
Giá từng phần lô 35,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.026.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.065.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577771
Giá từng phần lô 1,384,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.972.742
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 969.066
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577772
Giá từng phần lô 6,766,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.736.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577773
Giá từng phần lô 977,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577774
Giá từng phần lô 152,209,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.898.110
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.546.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577775
Giá từng phần lô 503,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577776
Giá từng phần lô 20,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.614.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577777
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577778
Giá từng phần lô 67,246,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.825.835
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.072.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577779
Giá từng phần lô 264,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.254.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577780
Giá từng phần lô 14,940,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.290.526
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.458.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577781
Giá từng phần lô 216,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.954.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.767.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577782
Giá từng phần lô 1,692,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.411.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.184.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577783
Giá từng phần lô 3,143,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.479.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577784
Giá từng phần lô 134,799,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.089.088
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.359.552
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577785
Giá từng phần lô 17,764,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.313.985
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.434.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577786
Giá từng phần lô 36,957,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.663.868
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.869.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577787
Giá từng phần lô 2,382,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.395.205
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.667.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577788
Giá từng phần lô 6,876,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.798.984
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.813.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577789
Giá từng phần lô 33,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.934.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.546.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577790
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577791
Giá từng phần lô 22,455,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.999.401
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.719.004
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577792
Giá từng phần lô 287,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.778.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.294.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577793
Giá từng phần lô 292,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.630.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.660.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577794
Giá từng phần lô 11,909,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.971.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.336.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577795
Giá từng phần lô 230,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577796
Giá từng phần lô 265,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.095.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577797
Giá từng phần lô 108,433,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.518.265
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.903.709
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577798
Giá từng phần lô 855,502,158
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.219.090.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.851.511
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577799
Giá từng phần lô 388,993,572
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.315.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.295.501
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577800
Giá từng phần lô 16,572,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.615.998
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.600.841
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577801
Giá từng phần lô 53,894,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.799.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.726.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577802
Giá từng phần lô 73,708,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.035.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.596.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577803
Giá từng phần lô 211,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.988.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577804
Giá từng phần lô 49,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.353.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.559.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577805
Giá từng phần lô 115,767,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.968.802
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.037.306
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577806
Giá từng phần lô 5,917,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.431.782
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.141.928
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577807
Giá từng phần lô 2,768,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.944.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.937.609
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577808
Giá từng phần lô 695,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.695.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577809
Giá từng phần lô 14,710,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.962.890
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.297.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577810
Giá từng phần lô 102,878,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.602.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.015.174
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577811
Giá từng phần lô 243,954,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.635.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.768.304
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577812
Giá từng phần lô 31,879,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.427.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.315.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577813
Giá từng phần lô 2,598,583,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.702.981.744
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.008.576
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577814
Giá từng phần lô 197,399,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.294.316
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.179.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577815
Giá từng phần lô 316,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577816
Giá từng phần lô 7,640,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.887.485
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.348.238
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577817
Giá từng phần lô 11,573,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.491.924
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.101.296
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577818
Giá từng phần lô 239,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577819
Giá từng phần lô 35,434,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.494.248
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.804.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577820
Giá từng phần lô 34,500,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.163.184
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.336
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577821
Giá từng phần lô 92,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577822
Giá từng phần lô 182,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577823
Giá từng phần lô 60,190,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.771.035
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.133.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577824
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.765.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577825
Giá từng phần lô 72,181,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.858.210
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.526.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577826
Giá từng phần lô 2,668,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.803.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.868.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577827
Giá từng phần lô 32,473,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.274.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.731.492
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577828
Giá từng phần lô 8,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.927.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.859.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577829
Giá từng phần lô 313,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.286.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.719.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577830
Giá từng phần lô 82,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.106.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577831
Giá từng phần lô 5,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.546.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.198.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577832
Giá từng phần lô 101,679,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.892.632
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.175.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577833
Giá từng phần lô 24,705,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.204.739
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.293.556
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577834
Giá từng phần lô 110,284,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.154.985
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.198.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577835
Giá từng phần lô 43,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.380.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.643.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577836
Giá từng phần lô 75,550,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.659.890
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.885.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577837
Giá từng phần lô 233,857,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.246.510
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.700.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577838
Giá từng phần lô 92,116,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.265.585
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.481.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577839
Giá từng phần lô 131,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.629.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577840
Giá từng phần lô 164,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577841
Giá từng phần lô 132,410,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.685.504
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.687.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577842
Giá từng phần lô 11,672,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.633.512
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.170.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577843
Giá từng phần lô 3,780,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.387.298
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577844
Giá từng phần lô 7,183,064
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.235.866
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.028.145
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577845
Giá từng phần lô 21,599,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.779.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.119.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577846
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.047.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577847
Giá từng phần lô 20,868,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.737.470
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.607.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577848
Giá từng phần lô 5,243,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.472.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.670.772
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577849
Giá từng phần lô 5,486,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.817.906
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.840.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577850
Giá từng phần lô 3,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.578.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577851
Giá từng phần lô 63,968,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.155.141
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.777.964
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577852
Giá từng phần lô 145,258,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.993.961
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.681.244
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577853
Giá từng phần lô 15,361,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.890.622
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.753.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577854
Giá từng phần lô 5,530,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.880.564
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.871.154
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577855
Giá từng phần lô 1,606,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.288.835
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577856
Giá từng phần lô 10,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.884.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.311.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577857
Giá từng phần lô 118,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.221.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.126.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577858
Giá từng phần lô 178,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.841.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.185.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577859
Giá từng phần lô 26,924,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.366.757
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.846.828
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577860
Giá từng phần lô 84,016,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.724.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.811.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577861
Giá từng phần lô 50,122,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.424.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.085.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577862
Giá từng phần lô 25,985,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.029.252
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.189.808
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577863
Giá từng phần lô 71,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.987.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577864
Giá từng phần lô 71,772,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.276.169
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.240.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577865
Giá từng phần lô 54,430,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.563.035
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.101.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577866
Giá từng phần lô 42,899,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.131.574
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.029.545
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577867
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577868
Giá từng phần lô 228,888,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.166.768
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.222.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577869
Giá từng phần lô 18,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.393.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.965.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577870
Giá từng phần lô 39,217,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.884.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.452.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577871
Giá từng phần lô 456,549,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.583.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.584.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577872
Giá từng phần lô 234,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577873
Giá từng phần lô 5,065,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.217.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.545.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577874
Giá từng phần lô 322,459,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.505.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.721.881
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577875
Giá từng phần lô 890,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.269.533
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577876
Giá từng phần lô 37,434,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.343.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.203.968
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577877
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577878
Giá từng phần lô 17,125,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.403.558
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.987.713
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577879
Giá từng phần lô 18,003,384
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.654.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.602.369
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->