Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500575293-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2025 13:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh Viện Trưng Vương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500310101
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 74,722,324,530 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500571294 - 1,364,580,000 1.944.526.500 955.206.000 20,468,700
2 PP2500571295 - 28,395,360 40.463.388 19.876.752 425,930
3 PP2500571296 - 717,538,500 1.022.492.362,5 502.276.950 10,763,077
4 PP2500571297 - 587,235,600 836.810.730 411.064.920 8,808,534
5 PP2500571298 - 910,728,000 1.297.787.400 637.509.600 13,660,920
6 PP2500571299 - 124,078,500 176.811.862,5 86.854.950 1,861,177
7 PP2500571300 - 191,335,200 272.652.660 133.934.640 2,870,028
8 PP2500571301 - 1,120,392,000 1.596.558.600 784.274.400 16,805,880
9 PP2500571302 - 142,682,589 203.322.689 99.877.813 2,140,238
10 PP2500571303 - 2,927,925,000 4.172.293.125 2.049.547.500 43,918,875
11 PP2500571304 - 1,751,305,500 2.495.610.337,5 1.225.913.850 26,269,582
12 PP2500571305 - 1,367,100,000 1.948.117.500 956.970.000 20,506,500
13 PP2500571306 - 1,093,680,000 1.558.494.000 765.576.000 16,405,200
14 PP2500571307 - 689,850,000 983.036.250 482.895.000 10,347,750
15 PP2500571308 - 726,285,000 1.034.956.125 508.399.500 10,894,275
16 PP2500571309 - 153,115,200 218.189.160 107.180.640 2,296,728
17 PP2500571310 - 221,602,500 315.783.562,5 155.121.750 3,324,037
18 PP2500571311 - 311,850,000 444.386.250 218.295.000 4,677,750
19 PP2500571312 - 138,852,000 197.864.100 97.196.400 2,082,780
20 PP2500571313 - 381,937,500 544.260.937,5 267.356.250 5,729,062
21 PP2500571314 - 1,218,536,550 1.736.414.583,75 852.975.585 18,278,048
22 PP2500571315 - 319,074,000 454.680.450 223.351.800 4,786,110
23 PP2500571316 - 1,496,250,000 2.132.156.250 1.047.375.000 22,443,750
24 PP2500571317 - 99,750,000 142.143.750 69.825.000 1,496,250
25 PP2500571318 - 94,846,500 135.156.262,5 66.392.550 1,422,697
26 PP2500571319 - 80,262,000 114.373.350 56.183.400 1,203,930
27 PP2500571320 - 121,321,200 172.882.710 84.924.840 1,819,818
28 PP2500571321 - 726,768,000 1.035.644.400 508.737.600 10,901,520
29 PP2500571322 - 1,671,579,000 2.382.000.075 1.170.105.300 25,073,685
30 PP2500571323 - 268,950,150 383.253.963,75 188.265.105 4,034,252
31 PP2500571324 - 356,463,450 507.960.416,25 249.524.415 5,346,951
32 PP2500571325 - 580,042,050 826.559.921,25 406.029.435 8,700,630
33 PP2500571326 - 471,576,000 671.995.800 330.103.200 7,073,640
34 PP2500571327 - 1,612,380,000 2.297.641.500 1.128.666.000 24,185,700
35 PP2500571328 - 365,938,650 521.462.576,25 256.157.055 5,489,079
36 PP2500571329 - 814,621,500 1.160.835.637,5 570.235.050 12,219,322
37 PP2500571330 - 68,985,000 98.303.625 48.289.500 1,034,775
38 PP2500571331 - 807,345,000 1.150.466.625 565.141.500 12,110,175
39 PP2500571332 - 732,186,000 1.043.365.050 512.530.200 10,982,790
40 PP2500571333 - 314,954,325 448.809.913,125 220.468.027,5 4,724,314
41 PP2500571334 - 1,052,667,000 1.500.050.475 736.866.900 15,790,005
42 PP2500571335 - 336,655,200 479.733.660 235.658.640 5,049,828
43 PP2500571336 - 431,811,450 615.331.316,25 302.268.015 6,477,171
44 PP2500571337 - 100,747,500 143.565.187,5 70.523.250 1,511,212
45 PP2500571338 - 702,005,850 1.000.358.336,25 491.404.095 10,530,087
46 PP2500571339 - 747,936,000 1.065.808.800 523.555.200 11,219,040
47 PP2500571340 - 560,952,000 799.356.600 392.666.400 8,414,280
48 PP2500571341 - 970,200,000 1.382.535.000 679.140.000 14,553,000
49 PP2500571342 - 1,037,400,000 1.478.295.000 726.180.000 15,561,000
50 PP2500571343 - 82,036,080 116.901.414 57.425.256 1,230,541
51 PP2500571344 - 2,386,335,000 3.400.527.375 1.670.434.500 35,795,025
52 PP2500571345 - 1,383,971,400 1.972.159.245 968.779.980 20,759,571
53 PP2500571346 - 83,363,490 118.792.973,25 58.354.443 1,250,452
54 PP2500571347 - 139,067,145 198.170.681,625 97.347.001,5 2,086,007
55 PP2500571348 - 574,056,000 818.029.800 401.839.200 8,610,840
56 PP2500571349 - 53,907,000 76.817.475 37.734.900 808,605
57 PP2500571350 - 409,500,000 583.537.500 286.650.000 6,142,500
58 PP2500571351 - 576,240,000 821.142.000 403.368.000 8,643,600
59 PP2500571352 - 71,721,300 102.202.852,5 50.204.910 1,075,819
60 PP2500571353 - 161,994,000 230.841.450 113.395.800 2,429,910
61 PP2500571354 - 54,734,400 77.996.520 38.314.080 821,016
62 PP2500571355 - 407,131,200 580.161.960 284.991.840 6,106,968
63 PP2500571356 - 392,145,600 558.807.480 274.501.920 5,882,184
64 PP2500571357 - 295,848,000 421.583.400 207.093.600 4,437,720
65 PP2500571358 - 149,940,000 213.664.500 104.958.000 2,249,100
66 PP2500571359 - 335,233,500 477.707.737,5 234.663.450 5,028,502
67 PP2500571360 - 3,464,666,100 4.937.149.192,5 2.425.266.270 51,969,991
68 PP2500571361 - 66,726,870 95.085.789,75 46.708.809 1,000,903
69 PP2500571362 - 2,393,727,000 3.411.060.975 1.675.608.900 35,905,905
70 PP2500571363 - 989,730,000 1.410.365.250 692.811.000 14,845,950
71 PP2500571364 - 957,600,000 1.364.580.000 670.320.000 14,364,000
72 PP2500571365 - 263,787,300 375.896.902,5 184.651.110 3,956,809
73 PP2500571366 - 46,084,500 65.670.412,5 32.259.150 691,267
74 PP2500571367 - 979,965,000 1.396.450.125 685.975.500 14,699,475
75 PP2500571368 - 2,697,834,111 3.844.413.608 1.888.483.878 40,467,511
76 PP2500571369 - 240,234,750 342.334.518,75 168.164.325 3,603,521
77 PP2500571370 - 160,679,820 228.968.743,5 112.475.874 2,410,197
78 PP2500571371 - 385,875,000 549.871.875 270.112.500 5,788,125
79 PP2500571372 - 233,793,000 333.155.025 163.655.100 3,506,895
80 PP2500571373 - 878,472,000 1.251.822.600 614.930.400 13,177,080
81 PP2500571374 - 957,600,000 1.364.580.000 670.320.000 14,364,000
82 PP2500571375 - 595,602,000 848.732.850 416.921.400 8,934,030
83 PP2500571376 - 52,456,950 74.751.153,75 36.719.865 786,854
84 PP2500571377 - 760,803,750 1.084.145.343,75 532.562.625 11,412,056
85 PP2500571378 - 84,672,000 120.657.600 59.270.400 1,270,080
86 PP2500571379 - 519,074,850 739.681.661,25 363.352.395 7,786,122
87 PP2500571380 - 308,391,300 439.457.602,5 215.873.910 4,625,869
88 PP2500571381 - 1,073,100,000 1.529.167.500 751.170.000 16,096,500
89 PP2500571382 - 582,718,500 830.373.862,5 407.902.950 8,740,777
90 PP2500571383 - 345,633,750 492.528.093,75 241.943.625 5,184,506
91 PP2500571384 - 422,352,000 601.851.600 295.646.400 6,335,280
92 PP2500571385 - 1,224,090,000 1.744.328.250 856.863.000 18,361,350
93 PP2500571386 - 368,058,600 524.483.505 257.641.020 5,520,879
94 PP2500571387 - 185,692,500 264.611.812,5 129.984.750 2,785,387
95 PP2500571388 - 372,229,200 530.426.610 260.560.440 5,583,438
96 PP2500571389 - 17,052,000 24.299.100 11.936.400 255,780
97 PP2500571390 - 17,052,000 24.299.100 11.936.400 255,780
98 PP2500571391 - 85,260,000 121.495.500 59.682.000 1,278,900
99 PP2500571392 - 59,535,000 84.837.375 41.674.500 893,025
100 PP2500571393 - 1,714,482,000 2.443.136.850 1.200.137.400 25,717,230
101 PP2500571394 - 359,907,450 512.868.116,25 251.935.215 5,398,611
102 PP2500571395 - 136,500,000 194.512.500 95.550.000 2,047,500
103 PP2500571396 - 96,237,540 137.138.494,5 67.366.278 1,443,563
104 PP2500571397 - 3,005,940,000 4.283.464.500 2.104.158.000 45,089,100
105 PP2500571398 - 335,254,500 477.737.662,5 234.678.150 5,028,817
106 PP2500571399 - 666,769,950 950.147.178,75 466.738.965 10,001,549
107 PP2500571400 - 554,391,600 790.008.030 388.074.120 8,315,874
108 PP2500571401 - 59,671,500 85.031.887,5 41.770.050 895,072
109 PP2500571402 - 1,734,364,800 2.471.469.840 1.214.055.360 26,015,472
110 PP2500571403 - 220,500,000 314.212.500 154.350.000 3,307,500
111 PP2500571404 - 166,666,500 237.499.762,5 116.666.550 2,499,997
112 PP2500571405 - 767,550,000 1.093.758.750 537.285.000 11,513,250
113 PP2500571406 - 92,411,550 131.686.458,75 64.688.085 1,386,173
114 PP2500571407 - 41,998,950 59.848.503,75 29.399.265 629,984
115 PP2500571408 - 158,928,000 226.472.400 111.249.600 2,383,920
116 PP2500571409 - 502,110,000 715.506.750 351.477.000 7,531,650
117 PP2500571410 - 264,915,000 377.503.875 185.440.500 3,973,725
118 PP2500571411 - 340,830,000 485.682.750 238.581.000 5,112,450
119 PP2500571412 - 354,034,800 504.499.590 247.824.360 5,310,522
120 PP2500571413 - 377,508,600 537.949.755 264.256.020 5,662,629
121 PP2500571414 - 310,905,000 443.039.625 217.633.500 4,663,575
Mã phần lô PP2500571294
Giá từng phần lô 1,364,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.526.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,468,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571295
Giá từng phần lô 28,395,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.463.388
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.876.752
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571296
Giá từng phần lô 717,538,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.492.362,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.276.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,763,077
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571297
Giá từng phần lô 587,235,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.810.730
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.064.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,808,534
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571298
Giá từng phần lô 910,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.297.787.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.509.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,660,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571299
Giá từng phần lô 124,078,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.811.862,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.854.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,861,177
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571300
Giá từng phần lô 191,335,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.652.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.934.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,870,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571301
Giá từng phần lô 1,120,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.596.558.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.274.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,805,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571302
Giá từng phần lô 142,682,589
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.322.689
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.877.813
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571303
Giá từng phần lô 2,927,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.172.293.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.049.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,918,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571304
Giá từng phần lô 1,751,305,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.495.610.337,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.913.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,269,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571305
Giá từng phần lô 1,367,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.948.117.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 956.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,506,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571306
Giá từng phần lô 1,093,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.558.494.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,405,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571307
Giá từng phần lô 689,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 983.036.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,347,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571308
Giá từng phần lô 726,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.956.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.399.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,894,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571309
Giá từng phần lô 153,115,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.189.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.180.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571310
Giá từng phần lô 221,602,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.783.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.121.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,324,037
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571311
Giá từng phần lô 311,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.386.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,677,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571312
Giá từng phần lô 138,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.864.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.196.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571313
Giá từng phần lô 381,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.260.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.356.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,729,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571314
Giá từng phần lô 1,218,536,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.736.414.583,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.975.585
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,278,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571315
Giá từng phần lô 319,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.680.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.351.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,786,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571316
Giá từng phần lô 1,496,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.132.156.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.047.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,443,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571317
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.143.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571318
Giá từng phần lô 94,846,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.156.262,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.392.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,697
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571319
Giá từng phần lô 80,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.373.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.183.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571320
Giá từng phần lô 121,321,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.882.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.924.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,818
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571321
Giá từng phần lô 726,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.644.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.737.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,901,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571322
Giá từng phần lô 1,671,579,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.382.000.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.105.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,073,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571323
Giá từng phần lô 268,950,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.253.963,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.265.105
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,034,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571324
Giá từng phần lô 356,463,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.960.416,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.524.415
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,951
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571325
Giá từng phần lô 580,042,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.559.921,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.029.435
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571326
Giá từng phần lô 471,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.995.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.103.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,073,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571327
Giá từng phần lô 1,612,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.297.641.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,185,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571328
Giá từng phần lô 365,938,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.462.576,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.157.055
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,489,079
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571329
Giá từng phần lô 814,621,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.835.637,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.235.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,219,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571330
Giá từng phần lô 68,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.303.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.289.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571331
Giá từng phần lô 807,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.150.466.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.141.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,110,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571332
Giá từng phần lô 732,186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.043.365.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.530.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,982,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571333
Giá từng phần lô 314,954,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.809.913,125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.468.027,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,724,314
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571334
Giá từng phần lô 1,052,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.050.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 736.866.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,790,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571335
Giá từng phần lô 336,655,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.733.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.658.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,049,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571336
Giá từng phần lô 431,811,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.331.316,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.268.015
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,477,171
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571337
Giá từng phần lô 100,747,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.565.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.523.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,511,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571338
Giá từng phần lô 702,005,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.358.336,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.404.095
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,087
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571339
Giá từng phần lô 747,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.065.808.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.555.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,219,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571340
Giá từng phần lô 560,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.356.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.666.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,414,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571341
Giá từng phần lô 970,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.382.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571342
Giá từng phần lô 1,037,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.478.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 726.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571343
Giá từng phần lô 82,036,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.901.414
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.425.256
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,541
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571344
Giá từng phần lô 2,386,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.400.527.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.670.434.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,795,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571345
Giá từng phần lô 1,383,971,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.972.159.245
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 968.779.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,759,571
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571346
Giá từng phần lô 83,363,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.792.973,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.354.443
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571347
Giá từng phần lô 139,067,145
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.170.681,625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.347.001,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571348
Giá từng phần lô 574,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.029.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.839.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571349
Giá từng phần lô 53,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.817.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.734.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571350
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571351
Giá từng phần lô 576,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,643,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571352
Giá từng phần lô 71,721,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.202.852,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.204.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,819
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571353
Giá từng phần lô 161,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.841.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.395.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,429,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571354
Giá từng phần lô 54,734,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.996.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.314.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571355
Giá từng phần lô 407,131,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.161.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.991.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,106,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571356
Giá từng phần lô 392,145,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.807.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.501.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,882,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571357
Giá từng phần lô 295,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.583.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.093.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,437,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571358
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.664.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571359
Giá từng phần lô 335,233,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.707.737,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.663.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,028,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571360
Giá từng phần lô 3,464,666,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.937.149.192,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.266.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,969,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571361
Giá từng phần lô 66,726,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.085.789,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.708.809
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,903
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571362
Giá từng phần lô 2,393,727,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.411.060.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.608.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,905,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571363
Giá từng phần lô 989,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.365.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.811.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,845,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571364
Giá từng phần lô 957,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.364.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571365
Giá từng phần lô 263,787,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.896.902,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.651.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,956,809
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571366
Giá từng phần lô 46,084,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.670.412,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.259.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,267
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571367
Giá từng phần lô 979,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.396.450.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,699,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571368
Giá từng phần lô 2,697,834,111
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.844.413.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.888.483.878
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,467,511
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571369
Giá từng phần lô 240,234,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.334.518,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.164.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,603,521
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571370
Giá từng phần lô 160,679,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.968.743,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.475.874
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571371
Giá từng phần lô 385,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.871.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,788,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571372
Giá từng phần lô 233,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.155.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.655.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,506,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571373
Giá từng phần lô 878,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.251.822.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.930.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,177,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571374
Giá từng phần lô 957,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.364.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571375
Giá từng phần lô 595,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.732.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.921.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,934,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571376
Giá từng phần lô 52,456,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.751.153,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.719.865
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571377
Giá từng phần lô 760,803,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.084.145.343,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.562.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,412,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571378
Giá từng phần lô 84,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.657.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.270.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571379
Giá từng phần lô 519,074,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.681.661,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.352.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,786,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571380
Giá từng phần lô 308,391,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.457.602,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.873.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625,869
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571381
Giá từng phần lô 1,073,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.529.167.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 751.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,096,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571382
Giá từng phần lô 582,718,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.373.862,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.902.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,740,777
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571383
Giá từng phần lô 345,633,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.528.093,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.943.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,506
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571384
Giá từng phần lô 422,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.851.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.646.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,335,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571385
Giá từng phần lô 1,224,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.744.328.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,361,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571386
Giá từng phần lô 368,058,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.483.505
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.641.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,879
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571387
Giá từng phần lô 185,692,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.611.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.984.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,785,387
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571388
Giá từng phần lô 372,229,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.426.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.560.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,583,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571389
Giá từng phần lô 17,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.299.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.936.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571390
Giá từng phần lô 17,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.299.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.936.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571391
Giá từng phần lô 85,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.495.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.682.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571392
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.837.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.674.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571393
Giá từng phần lô 1,714,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.443.136.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.137.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,717,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571394
Giá từng phần lô 359,907,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.868.116,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.935.215
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,398,611
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571395
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571396
Giá từng phần lô 96,237,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.138.494,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.366.278
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571397
Giá từng phần lô 3,005,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.283.464.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.104.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,089,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571398
Giá từng phần lô 335,254,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.737.662,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.678.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,028,817
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571399
Giá từng phần lô 666,769,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.147.178,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.738.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,001,549
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571400
Giá từng phần lô 554,391,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.008.030
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.074.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,315,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571401
Giá từng phần lô 59,671,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.031.887,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.770.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571402
Giá từng phần lô 1,734,364,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.471.469.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.214.055.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,015,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571403
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571404
Giá từng phần lô 166,666,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.499.762,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.666.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571405
Giá từng phần lô 767,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.093.758.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,513,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571406
Giá từng phần lô 92,411,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.686.458,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.688.085
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,173
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571407
Giá từng phần lô 41,998,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.848.503,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.399.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571408
Giá từng phần lô 158,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.472.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.249.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,383,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571409
Giá từng phần lô 502,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.506.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,531,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571410
Giá từng phần lô 264,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.503.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.440.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,973,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571411
Giá từng phần lô 340,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.682.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.581.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,112,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571412
Giá từng phần lô 354,034,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.499.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.824.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571413
Giá từng phần lô 377,508,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.949.755
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.256.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,662,629
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571414
Giá từng phần lô 310,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.039.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.633.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,663,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->