Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500622050-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500359521
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-12-29 14:30:00 đến ngày 2025-12-31 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 1,996,916,995 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500624964 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) 8,340,000
2 PP2500624965 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 5,335,000
3 PP2500624966 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 8,007,000
4 PP2500624967 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 5,968,000
5 PP2500624968 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 5,250,000
6 PP2500624969 - Dutasteride 3,451,400
7 PP2500624970 - Metoprolol succinat 438,900
8 PP2500624971 - Metoprolol succinat 549,000
9 PP2500624972 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 4,882,500
10 PP2500624973 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 1,323,000
11 PP2500624974 - Vinpocetine 1,638,000
12 PP2500624975 - Vinpocetine 675,000
13 PP2500624976 - Ginkgo biloba 2,100,000
14 PP2500624977 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) 18,862,200
15 PP2500624978 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin Hydrochlorid) 3,967,200
16 PP2500624979 - Bisoprolol fumarate 429,000
17 PP2500624980 - Bisoprolol fumarate 314,700
18 PP2500624981 - Perindopril arginine 1,508,400
19 PP2500624982 - Levofloxacin hydrat 2,319,980
20 PP2500624983 - Rosuvastatin 4,948,000
21 PP2500624984 - Clindamycin 901,840
22 PP2500624985 - Trimebutine maleate 290,600
23 PP2500624986 - Methylprednisolon acetat 3,466,900
24 PP2500624987 - Gliclazid 2,563,000
25 PP2500624988 - Gliclazid 2,682,000
26 PP2500624989 - Lactulose 3,920,000
27 PP2500624990 - Itoprid hydrochlorid 2,278,000
28 PP2500624991 - Clobetasone Butyrate 405,380
29 PP2500624992 - Fluorometholon 482,580
30 PP2500624993 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 14,250,000
31 PP2500624994 - Racecadotril 1,968,750
32 PP2500624995 - Racecadotril 1,468,200
33 PP2500624996 - Empagliflozin 2,653,300
34 PP2500624997 - Empagliflozin 2,307,200
35 PP2500624998 - Clarithromycin 3,637,500
36 PP2500624999 - Insulin glargine 4,797,500
37 PP2500625000 - Fenofibrate 5,642,400
38 PP2500625001 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 3,168,300
39 PP2500625002 - Methylprednisolon 1,836,000
40 PP2500625003 - Methylprednisolone 294,900
41 PP2500625004 - Meloxicam 912,200
42 PP2500625005 - Gabapentin 2,263,200
43 PP2500625006 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 2,245,600
44 PP2500625007 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 2,245,600
45 PP2500625008 - Drotaverin hydrochloride 254,800
46 PP2500625009 - Drotaverin hydrochloride 79,590
47 PP2500625010 - Xylometazoline Hydrochloride 962,500
48 PP2500625011 - Xylometazoline Hydrochloride 2,475,000
49 PP2500625012 - Olopatadine hydrochloride 2,621,980
50 PP2500625013 - Clopidogrel 504,570
51 PP2500625014 - Ivabradine 316,380
52 PP2500625015 - Budesonid 1,383,400
53 PP2500625016 - Natri hyaluronat tinh khiết 1,243,160
54 PP2500625017 - Natri hyaluronat tinh khiết 1,260,000
55 PP2500625018 - Montelukast 2,700,400
56 PP2500625019 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 2,093,550
57 PP2500625020 - Tobramycin + Dexamethasone 946,000
58 PP2500625021 - Tobramycin + Dexamethasone 1,046,000
59 PP2500625022 - Tobramycin 1,199,970
60 PP2500625023 - Trimetazidine dihydrochloride 541,000
61 PP2500625024 - Liraglutide 1,391,629
62 PP2500625025 - Moxifloxacin 5,399,940
63 PP2500625026 - Diclofenac diethylamine 685,000
64 PP2500625027 - Diclofenac natri 1,560,200
65 PP2500625028 - Rivaroxaban 5,800,000
66 PP2500625029 - Rivaroxaban 5,800,000
67 PP2500625030 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) 6,639,000
68 PP2500625031 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 5,799,400
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2500624964
Giá từng phần lô 8,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2500624965
Giá từng phần lô 5,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2500624966
Giá từng phần lô 8,007,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2500624967
Giá từng phần lô 5,968,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2500624968
Giá từng phần lô 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dutasteride
Mã phần lô PP2500624969
Giá từng phần lô 3,451,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2500624970
Giá từng phần lô 438,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2500624971
Giá từng phần lô 549,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn
Mã phần lô PP2500624972
Giá từng phần lô 4,882,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn
Mã phần lô PP2500624973
Giá từng phần lô 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vinpocetine
Mã phần lô PP2500624974
Giá từng phần lô 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vinpocetine
Mã phần lô PP2500624975
Giá từng phần lô 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500624976
Giá từng phần lô 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2500624977
Giá từng phần lô 18,862,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin Hydrochlorid)
Mã phần lô PP2500624978
Giá từng phần lô 3,967,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2500624979
Giá từng phần lô 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2500624980
Giá từng phần lô 314,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2500624981
Giá từng phần lô 1,508,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2500624982
Giá từng phần lô 2,319,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500624983
Giá từng phần lô 4,948,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clindamycin
Mã phần lô PP2500624984
Giá từng phần lô 901,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trimebutine maleate
Mã phần lô PP2500624985
Giá từng phần lô 290,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylprednisolon acetat
Mã phần lô PP2500624986
Giá từng phần lô 3,466,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gliclazid
Mã phần lô PP2500624987
Giá từng phần lô 2,563,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gliclazid
Mã phần lô PP2500624988
Giá từng phần lô 2,682,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lactulose
Mã phần lô PP2500624989
Giá từng phần lô 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Itoprid hydrochlorid
Mã phần lô PP2500624990
Giá từng phần lô 2,278,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clobetasone Butyrate
Mã phần lô PP2500624991
Giá từng phần lô 405,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluorometholon
Mã phần lô PP2500624992
Giá từng phần lô 482,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Mã phần lô PP2500624993
Giá từng phần lô 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Racecadotril
Mã phần lô PP2500624994
Giá từng phần lô 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Racecadotril
Mã phần lô PP2500624995
Giá từng phần lô 1,468,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500624996
Giá từng phần lô 2,653,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500624997
Giá từng phần lô 2,307,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500624998
Giá từng phần lô 3,637,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin glargine
Mã phần lô PP2500624999
Giá từng phần lô 4,797,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fenofibrate
Mã phần lô PP2500625000
Giá từng phần lô 5,642,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2500625001
Giá từng phần lô 3,168,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2500625002
Giá từng phần lô 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylprednisolone
Mã phần lô PP2500625003
Giá từng phần lô 294,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Meloxicam
Mã phần lô PP2500625004
Giá từng phần lô 912,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gabapentin
Mã phần lô PP2500625005
Giá từng phần lô 2,263,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2500625006
Giá từng phần lô 2,245,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2500625007
Giá từng phần lô 2,245,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2500625008
Giá từng phần lô 254,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2500625009
Giá từng phần lô 79,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylometazoline Hydrochloride
Mã phần lô PP2500625010
Giá từng phần lô 962,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylometazoline Hydrochloride
Mã phần lô PP2500625011
Giá từng phần lô 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Olopatadine hydrochloride
Mã phần lô PP2500625012
Giá từng phần lô 2,621,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500625013
Giá từng phần lô 504,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ivabradine
Mã phần lô PP2500625014
Giá từng phần lô 316,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Budesonid
Mã phần lô PP2500625015
Giá từng phần lô 1,383,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri hyaluronat tinh khiết
Mã phần lô PP2500625016
Giá từng phần lô 1,243,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri hyaluronat tinh khiết
Mã phần lô PP2500625017
Giá từng phần lô 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Montelukast
Mã phần lô PP2500625018
Giá từng phần lô 2,700,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2500625019
Giá từng phần lô 2,093,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2500625020
Giá từng phần lô 946,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2500625021
Giá từng phần lô 1,046,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2500625022
Giá từng phần lô 1,199,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2500625023
Giá từng phần lô 541,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liraglutide
Mã phần lô PP2500625024
Giá từng phần lô 1,391,629
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500625025
Giá từng phần lô 5,399,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2500625026
Giá từng phần lô 685,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2500625027
Giá từng phần lô 1,560,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500625028
Giá từng phần lô 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500625029
Giá từng phần lô 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2500625030
Giá từng phần lô 6,639,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Mã phần lô PP2500625031
Giá từng phần lô 5,799,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->