Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dươc gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500625366-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dươc gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500359969
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 132,956,315,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500630665 - 312,420,000 468.630.000 218.694.000
2 PP2500630666 - 108,865,000 163.297.500 76.205.500
3 PP2500630667 - 93,305,600 139.958.400 65.313.920
4 PP2500630668 - 688,095,000 1.032.142.500 481.666.500
5 PP2500630669 - 1,949,400,000 2.924.100.000 1.364.580.000
6 PP2500630670 - 250,473,600 375.710.400 175.331.520
7 PP2500630671 - 1,579,500,000 2.369.250.000 1.105.650.000
8 PP2500630672 - 1,307,298,300 1.960.947.450 915.108.810
9 PP2500630673 - 608,395,200 912.592.800 425.876.640
10 PP2500630674 - 208,065,000 312.097.500 145.645.500
11 PP2500630675 - 179,040,000 268.560.000 125.328.000
12 PP2500630676 - 672,588,000 1.008.882.000 470.811.600
13 PP2500630677 - 747,264,000 1.120.896.000 523.084.800
14 PP2500630678 - 125,398,100 188.097.150 87.778.670
15 PP2500630679 - 746,928,000 1.120.392.000 522.849.600
16 PP2500630680 - 144,900,000 217.350.000 101.430.000
17 PP2500630681 - 241,500,000 362.250.000 169.050.000
18 PP2500630682 - 1,147,752,000 1.721.628.000 803.426.400
19 PP2500630683 - 1,147,752,000 1.721.628.000 803.426.400
20 PP2500630684 - 692,906,760 1.039.360.140 485.034.732
21 PP2500630685 - 382,485,000 573.727.500 267.739.500
22 PP2500630686 - 405,958,000 608.937.000 284.170.600
23 PP2500630687 - 511,974,000 767.961.000 358.381.800
24 PP2500630688 - 1,629,000,000 2.443.500.000 1.140.300.000
25 PP2500630689 - 339,720,450 509.580.675 237.804.315
26 PP2500630690 - 7,988,960 11.983.440 5.592.272
27 PP2500630691 - 565,812,000 848.718.000 396.068.400
28 PP2500630692 - 75,623,700 113.435.550 52.936.590
29 PP2500630693 - 1,875,612,000 2.813.418.000 1.312.928.400
30 PP2500630694 - 1,389,960,000 2.084.940.000 972.972.000
31 PP2500630695 - 401,600,000 602.400.000 281.120.000
32 PP2500630696 - 76,800,000 115.200.000 53.760.000
33 PP2500630697 - 156,907,800 235.361.700 109.835.460
34 PP2500630698 - 1,406,160,000 2.109.240.000 984.312.000
35 PP2500630699 - 1,284,640,000 1.926.960.000 899.248.000
36 PP2500630700 - 416,100,000 624.150.000 291.270.000
37 PP2500630701 - 170,400,000 255.600.000 119.280.000
38 PP2500630702 - 20,832,000 31.248.000 14.582.400
39 PP2500630703 - 195,930,000 293.895.000 137.151.000
40 PP2500630704 - 49,732,200 74.598.300 34.812.540
41 PP2500630705 - 261,975,000 392.962.500 183.382.500
42 PP2500630706 - 660,100,000 990.150.000 462.070.000
43 PP2500630707 - 1,995,840,000 2.993.760.000 1.397.088.000
44 PP2500630708 - 561,664,000 842.496.000 393.164.800
45 PP2500630709 - 885,200,000 1.327.800.000 619.640.000
46 PP2500630710 - 211,050,000 316.575.000 147.735.000
47 PP2500630711 - 428,868,000 643.302.000 300.207.600
48 PP2500630712 - 267,750,000 401.625.000 187.425.000
49 PP2500630713 - 2,078,438,400 3.117.657.600 1.454.906.880
50 PP2500630714 - 132,300,000 198.450.000 92.610.000
51 PP2500630715 - 195,300,000 292.950.000 136.710.000
52 PP2500630716 - 1,350,000,000 2.025.000.000 945.000.000
53 PP2500630717 - 382,257,000 573.385.500 267.579.900
54 PP2500630718 - 185,136,000 277.704.000 129.595.200
55 PP2500630719 - 420,334,200 630.501.300 294.233.940
56 PP2500630720 - 993,037,500 1.489.556.250 695.126.250
57 PP2500630721 - 209,600,000 314.400.000 146.720.000
58 PP2500630722 - 82,800,000 124.200.000 57.960.000
59 PP2500630723 - 807,312,000 1.210.968.000 565.118.400
60 PP2500630724 - 218,793,600 328.190.400 153.155.520
61 PP2500630725 - 227,910,000 341.865.000 159.537.000
62 PP2500630726 - 3,950,100,000 5.925.150.000 2.765.070.000
63 PP2500630727 - 532,000,000 798.000.000 372.400.000
64 PP2500630728 - 171,360,000 257.040.000 119.952.000
65 PP2500630729 - 169,317,000 253.975.500 118.521.900
66 PP2500630730 - 253,598,000 380.397.000 177.518.600
67 PP2500630731 - 67,872,000 101.808.000 47.510.400
68 PP2500630732 - 31,204,000 46.806.000 21.842.800
69 PP2500630733 - 67,200,000 100.800.000 47.040.000
70 PP2500630734 - 209,844,000 314.766.000 146.890.800
71 PP2500630735 - 450,099,000 675.148.500 315.069.300
72 PP2500630736 - 445,480,800 668.221.200 311.836.560
73 PP2500630737 - 1,574,716,000 2.362.074.000 1.102.301.200
74 PP2500630738 - 33,426,000 50.139.000 23.398.200
75 PP2500630739 - 45,864,000 68.796.000 32.104.800
76 PP2500630740 - 310,626,000 465.939.000 217.438.200
77 PP2500630741 - 300,414,400 450.621.600 210.290.080
78 PP2500630742 - 1,799,616,000 2.699.424.000 1.259.731.200
79 PP2500630743 - 2,281,838,000 3.422.757.000 1.597.286.600
80 PP2500630744 - 85,381,000 128.071.500 59.766.700
81 PP2500630745 - 181,060,800 271.591.200 126.742.560
82 PP2500630746 - 352,348,500 528.522.750 246.643.950
83 PP2500630747 - 1,409,397,000 2.114.095.500 986.577.900
84 PP2500630748 - 377,260,800 565.891.200 264.082.560
85 PP2500630749 - 770,240,800 1.155.361.200 539.168.560
86 PP2500630750 - 990,309,600 1.485.464.400 693.216.720
87 PP2500630751 - 921,360,000 1.382.040.000 644.952.000
88 PP2500630752 - 921,585,600 1.382.378.400 645.109.920
89 PP2500630753 - 563,220,000 844.830.000 394.254.000
90 PP2500630754 - 709,699,200 1.064.548.800 496.789.440
91 PP2500630755 - 1,120,076,100 1.680.114.150 784.053.270
92 PP2500630756 - 132,323,000 198.484.500 92.626.100
93 PP2500630757 - 240,840,000 361.260.000 168.588.000
94 PP2500630758 - 55,804,700 83.707.050 39.063.290
95 PP2500630759 - 37,261,700 55.892.550 26.083.190
96 PP2500630760 - 256,230,000 384.345.000 179.361.000
97 PP2500630761 - 150,150,000 225.225.000 105.105.000
98 PP2500630762 - 792,120,000 1.188.180.000 554.484.000
99 PP2500630763 - 273,000,000 409.500.000 191.100.000
100 PP2500630764 - 136,800,000 205.200.000 95.760.000
101 PP2500630765 - 141,390,000 212.085.000 98.973.000
102 PP2500630766 - 482,760,000 724.140.000 337.932.000
103 PP2500630767 - 922,680,000 1.384.020.000 645.876.000
104 PP2500630768 - 51,365,940 77.048.910 35.956.158
105 PP2500630769 - 59,900,000 89.850.000 41.930.000
106 PP2500630770 - 96,930,000 145.395.000 67.851.000
107 PP2500630771 - 384,748,800 577.123.200 269.324.160
108 PP2500630772 - 1,285,725,000 1.928.587.500 900.007.500
109 PP2500630773 - 390,000,000 585.000.000 273.000.000
110 PP2500630774 - 146,250,000 219.375.000 102.375.000
111 PP2500630775 - 1,604,064,000 2.406.096.000 1.122.844.800
112 PP2500630776 - 578,760,000 868.140.000 405.132.000
113 PP2500630777 - 534,240,000 801.360.000 373.968.000
114 PP2500630778 - 616,873,500 925.310.250 431.811.450
115 PP2500630779 - 1,065,600,000 1.598.400.000 745.920.000
116 PP2500630780 - 72,765,000 109.147.500 50.935.500
117 PP2500630781 - 1,894,032,000 2.841.048.000 1.325.822.400
118 PP2500630782 - 193,706,100 290.559.150 135.594.270
119 PP2500630783 - 793,800,000 1.190.700.000 555.660.000
120 PP2500630784 - 64,890,000 97.335.000 45.423.000
121 PP2500630785 - 401,562,000 602.343.000 281.093.400
122 PP2500630786 - 267,708,000 401.562.000 187.395.600
123 PP2500630787 - 397,334,700 596.002.050 278.134.290
124 PP2500630788 - 1,074,304,000 1.611.456.000 752.012.800
125 PP2500630789 - 276,003,840 414.005.760 193.202.688
126 PP2500630790 - 330,722,560 496.083.840 231.505.792
127 PP2500630791 - 910,000,000 1.365.000.000 637.000.000
128 PP2500630792 - 336,000,000 504.000.000 235.200.000
129 PP2500630793 - 579,995,000 869.992.500 405.996.500
130 PP2500630794 - 475,150,000 712.725.000 332.605.000
131 PP2500630795 - 71,400,000 107.100.000 49.980.000
132 PP2500630796 - 158,640,000 237.960.000 111.048.000
133 PP2500630797 - 34,745,100 52.117.650 24.321.570
134 PP2500630798 - 588,078,400 882.117.600 411.654.880
135 PP2500630799 - 574,201,200 861.301.800 401.940.840
136 PP2500630800 - 148,680,000 223.020.000 104.076.000
137 PP2500630801 - 138,600,000 207.900.000 97.020.000
138 PP2500630802 - 190,554,000 285.831.000 133.387.800
139 PP2500630803 - 515,592,000 773.388.000 360.914.400
140 PP2500630804 - 281,232,000 421.848.000 196.862.400
141 PP2500630805 - 171,210,000 256.815.000 119.847.000
142 PP2500630806 - 528,300,000 792.450.000 369.810.000
143 PP2500630807 - 269,892,000 404.838.000 188.924.400
144 PP2500630808 - 161,890,000 242.835.000 113.323.000
145 PP2500630809 - 91,220,000 136.830.000 63.854.000
146 PP2500630810 - 3,299,682,000 4.949.523.000 2.309.777.400
147 PP2500630811 - 635,494,000 953.241.000 444.845.800
148 PP2500630812 - 1,017,030,000 1.525.545.000 711.921.000
149 PP2500630813 - 1,103,100,000 1.654.650.000 772.170.000
150 PP2500630814 - 143,208,000 214.812.000 100.245.600
151 PP2500630815 - 376,839,000 565.258.500 263.787.300
152 PP2500630816 - 41,604,000 62.406.000 29.122.800
153 PP2500630817 - 43,095,000 64.642.500 30.166.500
154 PP2500630818 - 1,013,859,000 1.520.788.500 709.701.300
155 PP2500630819 - 1,014,552,000 1.521.828.000 710.186.400
156 PP2500630820 - 214,987,500 322.481.250 150.491.250
157 PP2500630821 - 778,050,000 1.167.075.000 544.635.000
158 PP2500630822 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000
159 PP2500630823 - 2,612,500,000 3.918.750.000 1.828.750.000
160 PP2500630824 - 189,028,000 283.542.000 132.319.600
161 PP2500630825 - 2,021,600,000 3.032.400.000 1.415.120.000
162 PP2500630826 - 595,602,000 893.403.000 416.921.400
163 PP2500630827 - 94,194,750 141.292.125 65.936.325
164 PP2500630828 - 89,436,000 134.154.000 62.605.200
165 PP2500630829 - 220,584,000 330.876.000 154.408.800
166 PP2500630830 - 1,779,685,200 2.669.527.800 1.245.779.640
167 PP2500630831 - 713,706,720 1.070.560.080 499.594.704
168 PP2500630832 - 95,207,190 142.810.785 66.645.033
169 PP2500630833 - 292,040,000 438.060.000 204.428.000
170 PP2500630834 - 388,479,000 582.718.500 271.935.300
171 PP2500630835 - 525,600,000 788.400.000 367.920.000
172 PP2500630836 - 362,016,000 543.024.000 253.411.200
173 PP2500630837 - 948,816,000 1.423.224.000 664.171.200
174 PP2500630838 - 348,972,000 523.458.000 244.280.400
175 PP2500630839 - 792,288,000 1.188.432.000 554.601.600
176 PP2500630840 - 354,504,000 531.756.000 248.152.800
177 PP2500630841 - 656,880,000 985.320.000 459.816.000
178 PP2500630842 - 314,160,000 471.240.000 219.912.000
179 PP2500630843 - 80,310,000 120.465.000 56.217.000
180 PP2500630844 - 393,750,690 590.626.035 275.625.483
181 PP2500630845 - 633,360,000 950.040.000 443.352.000
182 PP2500630846 - 633,360,000 950.040.000 443.352.000
183 PP2500630847 - 170,100,000 255.150.000 119.070.000
184 PP2500630848 - 1,385,440,000 2.078.160.000 969.808.000
185 PP2500630849 - 1,669,136,000 2.503.704.000 1.168.395.200
186 PP2500630850 - 1,236,816,000 1.855.224.000 865.771.200
187 PP2500630851 - 7,470,000 11.205.000 5.229.000
188 PP2500630852 - 422,500,000 633.750.000 295.750.000
189 PP2500630853 - 192,888,000 289.332.000 135.021.600
190 PP2500630854 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000
191 PP2500630855 - 294,246,400 441.369.600 205.972.480
192 PP2500630856 - 556,180,000 834.270.000 389.326.000
193 PP2500630857 - 239,865,600 359.798.400 167.905.920
194 PP2500630858 - 262,334,400 393.501.600 183.634.080
195 PP2500630859 - 1,938,720,000 2.908.080.000 1.357.104.000
196 PP2500630860 - 1,079,064,000 1.618.596.000 755.344.800
197 PP2500630861 - 899,220,000 1.348.830.000 629.454.000
198 PP2500630862 - 422,610,000 633.915.000 295.827.000
199 PP2500630863 - 1,117,440,000 1.676.160.000 782.208.000
200 PP2500630864 - 581,649,600 872.474.400 407.154.720
201 PP2500630865 - 581,649,600 872.474.400 407.154.720
202 PP2500630866 - 691,267,500 1.036.901.250 483.887.250
203 PP2500630867 - 670,509,000 1.005.763.500 469.356.300
204 PP2500630868 - 670,509,000 1.005.763.500 469.356.300
205 PP2500630869 - 670,509,000 1.005.763.500 469.356.300
206 PP2500630870 - 432,000,000 648.000.000 302.400.000
207 PP2500630871 - 181,434,000 272.151.000 127.003.800
208 PP2500630872 - 367,198,500 550.797.750 257.038.950
209 PP2500630873 - 1,653,750,000 2.480.625.000 1.157.625.000
210 PP2500630874 - 294,960,000 442.440.000 206.472.000
211 PP2500630875 - 222,720,000 334.080.000 155.904.000
212 PP2500630876 - 285,714,000 428.571.000 199.999.800
213 PP2500630877 - 263,160,000 394.740.000 184.212.000
214 PP2500630878 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000
215 PP2500630879 - 96,012,000 144.018.000 67.208.400
216 PP2500630880 - 261,450,000 392.175.000 183.015.000
217 PP2500630881 - 154,350,000 231.525.000 108.045.000
218 PP2500630882 - 1,152,000,000 1.728.000.000 806.400.000
219 PP2500630883 - 65,376,000 98.064.000 45.763.200
220 PP2500630884 - 584,280,000 876.420.000 408.996.000
221 PP2500630885 - 779,040,000 1.168.560.000 545.328.000
222 PP2500630886 - 836,640,000 1.254.960.000 585.648.000
223 PP2500630887 - 524,496,000 786.744.000 367.147.200
224 PP2500630888 - 279,636,000 419.454.000 195.745.200
225 PP2500630889 - 1,036,350,000 1.554.525.000 725.445.000
226 PP2500630890 - 862,482,000 1.293.723.000 603.737.400
227 PP2500630891 - 834,660,000 1.251.990.000 584.262.000
228 PP2500630892 - 67,614,890 101.422.335 47.330.423
Mã phần lô PP2500630665
Giá từng phần lô 312,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630666
Giá từng phần lô 108,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.297.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.205.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630667
Giá từng phần lô 93,305,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.958.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.313.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630668
Giá từng phần lô 688,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.032.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.666.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630669
Giá từng phần lô 1,949,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.924.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.364.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630670
Giá từng phần lô 250,473,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.710.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.331.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630671
Giá từng phần lô 1,579,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.369.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.105.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630672
Giá từng phần lô 1,307,298,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.960.947.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.108.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630673
Giá từng phần lô 608,395,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.592.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.876.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630674
Giá từng phần lô 208,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.097.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.645.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630675
Giá từng phần lô 179,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630676
Giá từng phần lô 672,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.811.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630677
Giá từng phần lô 747,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.084.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630678
Giá từng phần lô 125,398,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.097.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.778.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630679
Giá từng phần lô 746,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.849.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630680
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630681
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630682
Giá từng phần lô 1,147,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.721.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 803.426.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630683
Giá từng phần lô 1,147,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.721.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 803.426.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630684
Giá từng phần lô 692,906,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.360.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.034.732
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630685
Giá từng phần lô 382,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.739.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630686
Giá từng phần lô 405,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.937.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.170.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630687
Giá từng phần lô 511,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.961.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.381.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630688
Giá từng phần lô 1,629,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.443.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630689
Giá từng phần lô 339,720,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.580.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.804.315
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630690
Giá từng phần lô 7,988,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.983.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.592.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630691
Giá từng phần lô 565,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.068.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630692
Giá từng phần lô 75,623,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.435.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.936.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630693
Giá từng phần lô 1,875,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.813.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.928.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630694
Giá từng phần lô 1,389,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.084.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630695
Giá từng phần lô 401,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630696
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630697
Giá từng phần lô 156,907,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.361.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.835.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630698
Giá từng phần lô 1,406,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.109.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630699
Giá từng phần lô 1,284,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.926.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 899.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630700
Giá từng phần lô 416,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630701
Giá từng phần lô 170,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630702
Giá từng phần lô 20,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.582.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630703
Giá từng phần lô 195,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630704
Giá từng phần lô 49,732,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.598.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.812.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630705
Giá từng phần lô 261,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630706
Giá từng phần lô 660,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630707
Giá từng phần lô 1,995,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.993.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.397.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630708
Giá từng phần lô 561,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.164.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630709
Giá từng phần lô 885,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.327.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630710
Giá từng phần lô 211,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630711
Giá từng phần lô 428,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.302.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.207.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630712
Giá từng phần lô 267,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630713
Giá từng phần lô 2,078,438,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.117.657.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.454.906.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630714
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630715
Giá từng phần lô 195,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630716
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630717
Giá từng phần lô 382,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.385.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.579.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630718
Giá từng phần lô 185,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.595.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630719
Giá từng phần lô 420,334,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.501.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.233.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630720
Giá từng phần lô 993,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.489.556.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 695.126.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630721
Giá từng phần lô 209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630722
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630723
Giá từng phần lô 807,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.210.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.118.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630724
Giá từng phần lô 218,793,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.190.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.155.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630725
Giá từng phần lô 227,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.537.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630726
Giá từng phần lô 3,950,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.925.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630727
Giá từng phần lô 532,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630728
Giá từng phần lô 171,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630729
Giá từng phần lô 169,317,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.975.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.521.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630730
Giá từng phần lô 253,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.397.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.518.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630731
Giá từng phần lô 67,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.510.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630732
Giá từng phần lô 31,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.842.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630733
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630734
Giá từng phần lô 209,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.766.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.890.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630735
Giá từng phần lô 450,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.148.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.069.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630736
Giá từng phần lô 445,480,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.221.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.836.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630737
Giá từng phần lô 1,574,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.074.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.301.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630738
Giá từng phần lô 33,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.139.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.398.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630739
Giá từng phần lô 45,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.104.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630740
Giá từng phần lô 310,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.939.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.438.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630741
Giá từng phần lô 300,414,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.621.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.290.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630742
Giá từng phần lô 1,799,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.699.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.259.731.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630743
Giá từng phần lô 2,281,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.422.757.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.597.286.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630744
Giá từng phần lô 85,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.071.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.766.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630745
Giá từng phần lô 181,060,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.591.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.742.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630746
Giá từng phần lô 352,348,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.522.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.643.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630747
Giá từng phần lô 1,409,397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.095.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 986.577.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630748
Giá từng phần lô 377,260,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.891.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.082.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630749
Giá từng phần lô 770,240,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.361.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.168.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630750
Giá từng phần lô 990,309,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.464.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.216.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630751
Giá từng phần lô 921,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.382.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630752
Giá từng phần lô 921,585,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.382.378.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.109.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630753
Giá từng phần lô 563,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630754
Giá từng phần lô 709,699,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.548.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.789.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630755
Giá từng phần lô 1,120,076,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.114.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.053.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630756
Giá từng phần lô 132,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.484.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.626.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630757
Giá từng phần lô 240,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630758
Giá từng phần lô 55,804,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.707.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.063.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630759
Giá từng phần lô 37,261,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.892.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.083.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630760
Giá từng phần lô 256,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630761
Giá từng phần lô 150,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630762
Giá từng phần lô 792,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630763
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630764
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630765
Giá từng phần lô 141,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630766
Giá từng phần lô 482,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630767
Giá từng phần lô 922,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.384.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630768
Giá từng phần lô 51,365,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.048.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.956.158
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630769
Giá từng phần lô 59,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630770
Giá từng phần lô 96,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630771
Giá từng phần lô 384,748,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.123.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.324.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630772
Giá từng phần lô 1,285,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630773
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630774
Giá từng phần lô 146,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630775
Giá từng phần lô 1,604,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.406.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.844.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630776
Giá từng phần lô 578,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630777
Giá từng phần lô 534,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630778
Giá từng phần lô 616,873,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.310.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.811.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630779
Giá từng phần lô 1,065,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.598.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630780
Giá từng phần lô 72,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.147.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.935.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630781
Giá từng phần lô 1,894,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.841.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.325.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630782
Giá từng phần lô 193,706,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.559.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.594.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630783
Giá từng phần lô 793,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630784
Giá từng phần lô 64,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630785
Giá từng phần lô 401,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.093.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630786
Giá từng phần lô 267,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.562.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.395.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630787
Giá từng phần lô 397,334,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.002.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.134.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630788
Giá từng phần lô 1,074,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.611.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.012.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630789
Giá từng phần lô 276,003,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.005.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.202.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630790
Giá từng phần lô 330,722,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.083.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.505.792
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630791
Giá từng phần lô 910,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630792
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630793
Giá từng phần lô 579,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.996.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630794
Giá từng phần lô 475,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630795
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630796
Giá từng phần lô 158,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630797
Giá từng phần lô 34,745,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.117.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.321.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630798
Giá từng phần lô 588,078,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.117.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.654.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630799
Giá từng phần lô 574,201,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.301.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.940.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630800
Giá từng phần lô 148,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630801
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630802
Giá từng phần lô 190,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.831.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.387.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630803
Giá từng phần lô 515,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.914.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630804
Giá từng phần lô 281,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.862.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630805
Giá từng phần lô 171,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630806
Giá từng phần lô 528,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630807
Giá từng phần lô 269,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.924.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630808
Giá từng phần lô 161,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630809
Giá từng phần lô 91,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630810
Giá từng phần lô 3,299,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.949.523.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.309.777.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630811
Giá từng phần lô 635,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 953.241.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.845.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630812
Giá từng phần lô 1,017,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.525.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.921.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630813
Giá từng phần lô 1,103,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.654.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630814
Giá từng phần lô 143,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.245.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630815
Giá từng phần lô 376,839,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.258.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.787.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630816
Giá từng phần lô 41,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.406.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.122.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630817
Giá từng phần lô 43,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.642.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.166.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630818
Giá từng phần lô 1,013,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.520.788.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.701.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630819
Giá từng phần lô 1,014,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.186.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630820
Giá từng phần lô 214,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.491.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630821
Giá từng phần lô 778,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630822
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630823
Giá từng phần lô 2,612,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.918.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.828.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630824
Giá từng phần lô 189,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.319.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630825
Giá từng phần lô 2,021,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.032.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.415.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630826
Giá từng phần lô 595,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.403.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.921.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630827
Giá từng phần lô 94,194,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.292.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.936.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630828
Giá từng phần lô 89,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.154.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.605.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630829
Giá từng phần lô 220,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630830
Giá từng phần lô 1,779,685,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.669.527.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.245.779.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630831
Giá từng phần lô 713,706,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.560.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.594.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630832
Giá từng phần lô 95,207,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.810.785
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.645.033
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630833
Giá từng phần lô 292,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630834
Giá từng phần lô 388,479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.718.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.935.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630835
Giá từng phần lô 525,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630836
Giá từng phần lô 362,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.411.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630837
Giá từng phần lô 948,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.423.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.171.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630838
Giá từng phần lô 348,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.280.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630839
Giá từng phần lô 792,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.601.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630840
Giá từng phần lô 354,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.152.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630841
Giá từng phần lô 656,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630842
Giá từng phần lô 314,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630843
Giá từng phần lô 80,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630844
Giá từng phần lô 393,750,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.626.035
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625.483
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630845
Giá từng phần lô 633,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630846
Giá từng phần lô 633,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630847
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630848
Giá từng phần lô 1,385,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.078.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 969.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630849
Giá từng phần lô 1,669,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.503.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.168.395.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630850
Giá từng phần lô 1,236,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.855.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 865.771.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630851
Giá từng phần lô 7,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630852
Giá từng phần lô 422,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630853
Giá từng phần lô 192,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.021.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630854
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630855
Giá từng phần lô 294,246,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.369.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.972.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630856
Giá từng phần lô 556,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630857
Giá từng phần lô 239,865,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.798.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.905.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630858
Giá từng phần lô 262,334,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.501.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.634.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630859
Giá từng phần lô 1,938,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.908.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.357.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630860
Giá từng phần lô 1,079,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.618.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.344.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630861
Giá từng phần lô 899,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.348.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630862
Giá từng phần lô 422,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630863
Giá từng phần lô 1,117,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.676.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630864
Giá từng phần lô 581,649,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.474.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.154.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630865
Giá từng phần lô 581,649,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.474.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.154.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630866
Giá từng phần lô 691,267,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.901.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.887.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630867
Giá từng phần lô 670,509,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.763.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.356.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630868
Giá từng phần lô 670,509,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.763.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.356.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630869
Giá từng phần lô 670,509,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.763.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.356.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630870
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630871
Giá từng phần lô 181,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.151.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.003.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630872
Giá từng phần lô 367,198,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.797.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.038.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630873
Giá từng phần lô 1,653,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.480.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630874
Giá từng phần lô 294,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630875
Giá từng phần lô 222,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630876
Giá từng phần lô 285,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.999.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630877
Giá từng phần lô 263,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630878
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630879
Giá từng phần lô 96,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.018.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.208.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630880
Giá từng phần lô 261,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630881
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630882
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.728.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630883
Giá từng phần lô 65,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.763.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630884
Giá từng phần lô 584,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630885
Giá từng phần lô 779,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.168.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630886
Giá từng phần lô 836,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630887
Giá từng phần lô 524,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.147.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630888
Giá từng phần lô 279,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.454.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.745.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630889
Giá từng phần lô 1,036,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.554.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630890
Giá từng phần lô 862,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.293.723.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.737.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630891
Giá từng phần lô 834,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.251.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500630892
Giá từng phần lô 67,614,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.422.335
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.330.423
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->