Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600002666-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500368657
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 20,667,740,994 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600001385 - 1,083,000,000 1.547.142.857 758.100.000
2 PP2600001386 - 6,934,000 9.905.714 4.853.800
3 PP2600001387 - 213,696,000 305.280.000 149.587.200
4 PP2600001388 - 298,833,500 426.905.000 209.183.450
5 PP2600001389 - 101,846,700 145.495.286 71.292.690
6 PP2600001390 - 62,158,000 88.797.143 43.510.600
7 PP2600001391 - 89,999,000 128.570.000 62.999.300
8 PP2600001392 - 64,600,000 92.285.714 45.220.000
9 PP2600001393 - 2,234,192,000 3.191.702.857 1.563.934.400
10 PP2600001394 - 63,366,000 90.522.857 44.356.200
11 PP2600001395 - 498,024,000 711.462.857 348.616.800
12 PP2600001396 - 1,323,230 1.890.329 926.261
13 PP2600001397 - 6,349,200 9.070.286 4.444.440
14 PP2600001398 - 4,425,750 6.322.500 3.098.025
15 PP2600001399 - 80,665,200 115.236.000 56.465.640
16 PP2600001400 - 12,155,200 17.364.571 8.508.640
17 PP2600001401 - 48,305,000 69.007.143 33.813.500
18 PP2600001402 - 48,571,200 69.387.429 33.999.840
19 PP2600001403 - 4,992,800 7.132.571 3.494.960
20 PP2600001404 - 45,827,400 65.467.714 32.079.180
21 PP2600001405 - 399,897,600 571.282.286 279.928.320
22 PP2600001406 - 72,976,000 104.251.429 51.083.200
23 PP2600001407 - 65,790,000 93.985.714 46.053.000
24 PP2600001408 - 425,412,000 607.731.429 297.788.400
25 PP2600001409 - 68,196,000 97.422.857 47.737.200
26 PP2600001410 - 135,229,780 193.185.400 94.660.846
27 PP2600001411 - 243,750,000 348.214.286 170.625.000
28 PP2600001412 - 60,048,000 85.782.857 42.033.600
29 PP2600001413 - 47,744,000 68.205.714 33.420.800
30 PP2600001414 - 10,980,000 15.685.714 7.686.000
31 PP2600001415 - 943,800,000 1.348.285.714 660.660.000
32 PP2600001416 - 18,882,000 26.974.286 13.217.400
33 PP2600001417 - 95,880,000 136.971.429 67.116.000
34 PP2600001418 - 239,115,000 341.592.857 167.380.500
35 PP2600001419 - 92,136,000 131.622.857 64.495.200
36 PP2600001420 - 44,912,000 64.160.000 31.438.400
37 PP2600001421 - 10,268,000 14.668.571 7.187.600
38 PP2600001422 - 16,873,600 24.105.143 11.811.520
39 PP2600001423 - 1,431,400,000 2.044.857.143 1.001.980.000
40 PP2600001424 - 1,172,388,000 1.674.840.000 820.671.600
41 PP2600001425 - 30,284,000 43.262.857 21.198.800
42 PP2600001426 - 223,700,000 319.571.429 156.590.000
43 PP2600001427 - 184,797,200 263.996.000 129.358.040
44 PP2600001428 - 81,150,000 115.928.571 56.805.000
45 PP2600001429 - 29,000,000 41.428.571 20.300.000
46 PP2600001430 - 29,000,000 41.428.571 20.300.000
47 PP2600001431 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000
48 PP2600001432 - 97,372,000 139.102.857 68.160.400
49 PP2600001433 - 183,513,000 262.161.429 128.459.100
50 PP2600001434 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000
51 PP2600001435 - 296,614,200 423.734.571 207.629.940
52 PP2600001436 - 504,570,000 720.814.286 353.199.000
53 PP2600001437 - 92,808,500 132.583.571 64.965.950
54 PP2600001438 - 314,943,200 449.918.857 220.460.240
55 PP2600001439 - 126,150,000 180.214.286 88.305.000
56 PP2600001440 - 513,659,400 733.799.143 359.561.580
57 PP2600001441 - 407,664,540 582.377.914 285.365.178
58 PP2600001442 - 248,183,250 354.547.500 173.728.275
59 PP2600001443 - 79,344,000 113.348.571 55.540.800
60 PP2600001444 - 296,880,000 424.114.286 207.816.000
61 PP2600001445 - 590,040,000 842.914.286 413.028.000
62 PP2600001446 - 553,608,000 790.868.571 387.525.600
63 PP2600001447 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
64 PP2600001448 - 2,363,360,000 3.376.228.571 1.654.352.000
65 PP2600001449 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000
66 PP2600001450 - 341,895,772 488.422.531 239.327.040
67 PP2600001451 - 591,742,972 845.347.103 414.220.080
68 PP2600001452 - 421,248,000 601.782.857 294.873.600
69 PP2600001453 - 78,120,000 111.600.000 54.684.000
70 PP2600001454 - 657,000,000 938.571.429 459.900.000
71 PP2600001455 - 217,000,000 310.000.000 151.900.000
72 PP2600001456 - 9,651,600 13.788.000 6.756.120
73 PP2600001457 - 31,999,200 45.713.143 22.399.440
Mã phần lô PP2600001385
Giá từng phần lô 1,083,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.547.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001386
Giá từng phần lô 6,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.905.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.853.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001387
Giá từng phần lô 213,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001388
Giá từng phần lô 298,833,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.183.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001389
Giá từng phần lô 101,846,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.495.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.292.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001390
Giá từng phần lô 62,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.797.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.510.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001391
Giá từng phần lô 89,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.999.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001392
Giá từng phần lô 64,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001393
Giá từng phần lô 2,234,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.191.702.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.563.934.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001394
Giá từng phần lô 63,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.522.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.356.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001395
Giá từng phần lô 498,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.462.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.616.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001396
Giá từng phần lô 1,323,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.261
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001397
Giá từng phần lô 6,349,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.070.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.444.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001398
Giá từng phần lô 4,425,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.322.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.098.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001399
Giá từng phần lô 80,665,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.465.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001400
Giá từng phần lô 12,155,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.364.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.508.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001401
Giá từng phần lô 48,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.007.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.813.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001402
Giá từng phần lô 48,571,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.387.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.999.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001403
Giá từng phần lô 4,992,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.132.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.494.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001404
Giá từng phần lô 45,827,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.467.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.079.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001405
Giá từng phần lô 399,897,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.282.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.928.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001406
Giá từng phần lô 72,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.083.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001407
Giá từng phần lô 65,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.985.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001408
Giá từng phần lô 425,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.788.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001409
Giá từng phần lô 68,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.422.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.737.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001410
Giá từng phần lô 135,229,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.185.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.660.846
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001411
Giá từng phần lô 243,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001412
Giá từng phần lô 60,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.782.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.033.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001413
Giá từng phần lô 47,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.205.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.420.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001414
Giá từng phần lô 10,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001415
Giá từng phần lô 943,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.348.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001416
Giá từng phần lô 18,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.974.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.217.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001417
Giá từng phần lô 95,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001418
Giá từng phần lô 239,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.592.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.380.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001419
Giá từng phần lô 92,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.622.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.495.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001420
Giá từng phần lô 44,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.438.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001421
Giá từng phần lô 10,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.668.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.187.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001422
Giá từng phần lô 16,873,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.105.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.811.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001423
Giá từng phần lô 1,431,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.044.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001424
Giá từng phần lô 1,172,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.674.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.671.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001425
Giá từng phần lô 30,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.262.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.198.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001426
Giá từng phần lô 223,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001427
Giá từng phần lô 184,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.358.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001428
Giá từng phần lô 81,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001429
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001430
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001431
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001432
Giá từng phần lô 97,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.102.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.160.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001433
Giá từng phần lô 183,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.161.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.459.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001434
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001435
Giá từng phần lô 296,614,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.734.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.629.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001436
Giá từng phần lô 504,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001437
Giá từng phần lô 92,808,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.583.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.965.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001438
Giá từng phần lô 314,943,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.918.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.460.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001439
Giá từng phần lô 126,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001440
Giá từng phần lô 513,659,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.799.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.561.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001441
Giá từng phần lô 407,664,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.377.914
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.365.178
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001442
Giá từng phần lô 248,183,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.547.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.728.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001443
Giá từng phần lô 79,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.348.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.540.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001444
Giá từng phần lô 296,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001445
Giá từng phần lô 590,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001446
Giá từng phần lô 553,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.868.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.525.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001447
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001448
Giá từng phần lô 2,363,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.376.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.654.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001449
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001450
Giá từng phần lô 341,895,772
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.422.531
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.327.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001451
Giá từng phần lô 591,742,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.347.103
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.220.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001452
Giá từng phần lô 421,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.782.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.873.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001453
Giá từng phần lô 78,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001454
Giá từng phần lô 657,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 938.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001455
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001456
Giá từng phần lô 9,651,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.756.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2600001457
Giá từng phần lô 31,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.713.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.399.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV tại E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->