Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600005419-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500373096
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 95,200,018,060 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500647307 - 624,840,000 892.628.572 437.388.000
2 PP2500647308 - 185,446,800 264.924.000 129.812.760
3 PP2500647309 - 370,893,600 529.848.000 259.625.520
4 PP2500647310 - 370,893,600 529.848.000 259.625.520
5 PP2500647311 - 183,492,000 262.131.429 128.444.400
6 PP2500647312 - 389,880,000 556.971.429 272.916.000
7 PP2500647313 - 18,028,800 25.755.429 12.620.160
8 PP2500647314 - 455,580,000 650.828.572 318.906.000
9 PP2500647315 - 869,136,000 1.241.622.858 608.395.200
10 PP2500647316 - 1,198,440,000 1.712.057.143 838.908.000
11 PP2500647317 - 640,200,000 914.571.429 448.140.000
12 PP2500647318 - 143,232,000 204.617.143 100.262.400
13 PP2500647319 - 576,504,000 823.577.143 403.552.800
14 PP2500647320 - 200,160,000 285.942.858 140.112.000
15 PP2500647321 - 354,510,000 506.442.858 248.157.000
16 PP2500647322 - 382,584,000 546.548.572 267.808.800
17 PP2500647323 - 956,460,000 1.366.371.429 669.522.000
18 PP2500647324 - 820,008,000 1.171.440.000 574.005.600
19 PP2500647325 - 208,778,400 298.254.858 146.144.880
20 PP2500647326 - 938,304,000 1.340.434.286 656.812.800
21 PP2500647327 - 339,720,450 485.314.929 237.804.315
22 PP2500647328 - 744,549,750 1.063.642.500 521.184.825
23 PP2500647329 - 136,953,600 195.648.000 95.867.520
24 PP2500647330 - 151,247,400 216.067.715 105.873.180
25 PP2500647331 - 153,594,000 219.420.000 107.515.800
26 PP2500647332 - 1,510,560,000 2.157.942.858 1.057.392.000
27 PP2500647333 - 2,059,200,000 2.941.714.286 1.441.440.000
28 PP2500647334 - 220,216,800 314.595.429 154.151.760
29 PP2500647335 - 140,040,000 200.057.143 98.028.000
30 PP2500647336 - 30,720,000 43.885.715 21.504.000
31 PP2500647337 - 166,008,000 237.154.286 116.205.600
32 PP2500647338 - 1,562,400,000 2.232.000.000 1.093.680.000
33 PP2500647339 - 788,400,000 1.126.285.715 551.880.000
34 PP2500647340 - 37,296,000 53.280.000 26.107.200
35 PP2500647341 - 65,620,800 93.744.000 45.934.560
36 PP2500647342 - 326,550,000 466.500.000 228.585.000
37 PP2500647343 - 41,443,500 59.205.000 29.010.450
38 PP2500647344 - 168,499,200 240.713.143 117.949.440
39 PP2500647345 - 291,880,800 416.972.572 204.316.560
40 PP2500647346 - 150,120,000 214.457.143 105.084.000
41 PP2500647347 - 265,560,000 379.371.429 185.892.000
42 PP2500647348 - 214,434,000 306.334.286 150.103.800
43 PP2500647349 - 158,760,000 226.800.000 111.132.000
44 PP2500647350 - 117,180,000 167.400.000 82.026.000
45 PP2500647351 - 540,000,000 771.428.572 378.000.000
46 PP2500647352 - 214,063,920 305.805.600 149.844.744
47 PP2500647353 - 65,695,200 93.850.286 45.986.640
48 PP2500647354 - 2,522,850,000 3.604.071.429 1.765.995.000
49 PP2500647355 - 182,328,000 260.468.572 127.629.600
50 PP2500647356 - 182,328,000 260.468.572 127.629.600
51 PP2500647357 - 2,280,000,000 3.257.142.858 1.596.000.000
52 PP2500647358 - 1,865,280,000 2.664.685.715 1.305.696.000
53 PP2500647359 - 222,740,400 318.200.572 155.918.280
54 PP2500647360 - 755,863,680 1.079.805.258 529.104.576
55 PP2500647361 - 103,542,000 147.917.143 72.479.400
56 PP2500647362 - 4,845,120,000 6.921.600.000 3.391.584.000
57 PP2500647363 - 5,306,600,000 7.580.857.143 3.714.620.000
58 PP2500647364 - 307,371,600 439.102.286 215.160.120
59 PP2500647365 - 203,693,400 290.990.572 142.585.380
60 PP2500647366 - 120,060,000 171.514.286 84.042.000
61 PP2500647367 - 845,638,200 1.208.054.572 591.946.740
62 PP2500647368 - 136,416,720 194.881.029 95.491.704
63 PP2500647369 - 198,871,560 284.102.229 139.210.092
64 PP2500647370 - 552,816,000 789.737.143 386.971.200
65 PP2500647371 - 296,784,000 423.977.143 207.748.800
66 PP2500647372 - 724,176,000 1.034.537.143 506.923.200
67 PP2500647373 - 846,360,000 1.209.085.715 592.452.000
68 PP2500647374 - 760,392,000 1.086.274.286 532.274.400
69 PP2500647375 - 48,421,800 69.174.000 33.895.260
70 PP2500647376 - 57,909,600 82.728.000 40.536.720
71 PP2500647377 - 127,754,400 182.506.286 89.428.080
72 PP2500647378 - 1,001,124,000 1.430.177.143 700.786.800
73 PP2500647379 - 394,200,000 563.142.858 275.940.000
74 PP2500647380 - 301,879,200 431.256.000 211.315.440
75 PP2500647381 - 203,688,000 290.982.858 142.581.600
76 PP2500647382 - 134,051,520 191.502.172 93.836.064
77 PP2500647383 - 163,584,000 233.691.429 114.508.800
78 PP2500647384 - 44,130,000 63.042.858 30.891.000
79 PP2500647385 - 128,736,000 183.908.572 90.115.200
80 PP2500647386 - 369,072,000 527.245.715 258.350.400
81 PP2500647387 - 384,300,000 549.000.000 269.010.000
82 PP2500647388 - 154,097,820 220.139.743 107.868.474
83 PP2500647389 - 198,000,000 282.857.143 138.600.000
84 PP2500647390 - 810,000,000 1.157.142.858 567.000.000
85 PP2500647391 - 3,609,144,000 5.155.920.000 2.526.400.800
86 PP2500647392 - 384,748,800 549.641.143 269.324.160
87 PP2500647393 - 1,973,995,200 2.819.993.143 1.381.796.640
88 PP2500647394 - 600,000,000 857.142.858 420.000.000
89 PP2500647395 - 475,200,000 678.857.143 332.640.000
90 PP2500647396 - 641,088,000 915.840.000 448.761.600
91 PP2500647397 - 641,088,000 915.840.000 448.761.600
92 PP2500647398 - 221,760,000 316.800.000 155.232.000
93 PP2500647399 - 71,820,000 102.600.000 50.274.000
94 PP2500647400 - 935,949,600 1.337.070.858 655.164.720
95 PP2500647401 - 1,315,742,400 1.879.632.000 921.019.680
96 PP2500647402 - 952,560,000 1.360.800.000 666.792.000
97 PP2500647403 - 155,736,000 222.480.000 109.015.200
98 PP2500647404 - 317,867,760 454.096.800 222.507.432
99 PP2500647405 - 1,093,488,000 1.562.125.715 765.441.600
100 PP2500647406 - 184,824,000 264.034.286 129.376.800
101 PP2500647407 - 632,760,000 903.942.858 442.932.000
102 PP2500647408 - 201,600,000 288.000.000 141.120.000
103 PP2500647409 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000
104 PP2500647410 - 163,934,400 234.192.000 114.754.080
105 PP2500647411 - 208,798,200 298.283.143 146.158.740
106 PP2500647412 - 159,327,000 227.610.000 111.528.900
107 PP2500647413 - 120,096,000 171.565.715 84.067.200
108 PP2500647414 - 32,072,400 45.817.715 22.450.680
109 PP2500647415 - 344,520,720 492.172.458 241.164.504
110 PP2500647416 - 395,100,000 564.428.572 276.570.000
111 PP2500647417 - 563,520,000 805.028.572 394.464.000
112 PP2500647418 - 989,904,600 1.414.149.429 692.933.220
113 PP2500647419 - 571,944,600 817.063.715 400.361.220
114 PP2500647420 - 87,174,000 124.534.286 61.021.800
115 PP2500647421 - 76,704,000 109.577.143 53.692.800
116 PP2500647422 - 1,323,720,000 1.891.028.572 926.604.000
117 PP2500647423 - 289,128,000 413.040.000 202.389.600
118 PP2500647424 - 54,720,000 78.171.429 38.304.000
119 PP2500647425 - 56,556,000 80.794.286 39.589.200
120 PP2500647426 - 110,160,000 157.371.429 77.112.000
121 PP2500647427 - 100,490,400 143.557.715 70.343.280
122 PP2500647428 - 136,278,000 194.682.858 95.394.600
123 PP2500647429 - 131,670,000 188.100.000 92.169.000
124 PP2500647430 - 164,700,000 235.285.715 115.290.000
125 PP2500647431 - 269,997,000 385.710.000 188.997.900
126 PP2500647432 - 170,344,800 243.349.715 119.241.360
127 PP2500647433 - 311,220,000 444.600.000 217.854.000
128 PP2500647434 - 302,400,000 432.000.000 211.680.000
129 PP2500647435 - 149,179,200 213.113.143 104.425.440
130 PP2500647436 - 283,620,000 405.171.429 198.534.000
131 PP2500647437 - 17,887,200 25.553.143 12.521.040
132 PP2500647438 - 201,139,200 287.341.715 140.797.440
133 PP2500647439 - 78,659,400 112.370.572 55.061.580
134 PP2500647440 - 42,420,000 60.600.000 29.694.000
135 PP2500647441 - 593,228,400 847.469.143 415.259.880
136 PP2500647442 - 356,853,360 509.790.515 249.797.352
137 PP2500647443 - 145,152,000 207.360.000 101.606.400
138 PP2500647444 - 440,559,000 629.370.000 308.391.300
139 PP2500647445 - 571,243,140 816.061.629 399.870.198
140 PP2500647446 - 135,739,800 193.914.000 95.017.860
141 PP2500647447 - 899,910,000 1.285.585.715 629.937.000
142 PP2500647448 - 99,200,160 141.714.515 69.440.112
143 PP2500647449 - 98,557,200 140.796.000 68.990.040
144 PP2500647450 - 263,340,000 376.200.000 184.338.000
145 PP2500647451 - 150,840,000 215.485.715 105.588.000
146 PP2500647452 - 474,408,000 677.725.715 332.085.600
147 PP2500647453 - 1,007,280,000 1.438.971.429 705.096.000
148 PP2500647454 - 211,252,800 301.789.715 147.876.960
149 PP2500647455 - 134,220,000 191.742.858 93.954.000
150 PP2500647456 - 116,726,400 166.752.000 81.708.480
151 PP2500647457 - 39,600,000 56.571.429 27.720.000
152 PP2500647458 - 116,844,000 166.920.000 81.790.800
153 PP2500647459 - 148,554,000 212.220.000 103.987.800
154 PP2500647460 - 210,201,600 300.288.000 147.141.120
155 PP2500647461 - 199,920,000 285.600.000 139.944.000
156 PP2500647462 - 125,664,000 179.520.000 87.964.800
157 PP2500647463 - 73,410,000 104.871.429 51.387.000
158 PP2500647464 - 109,221,600 156.030.858 76.455.120
159 PP2500647465 - 279,775,500 399.679.286 195.842.850
160 PP2500647466 - 591,455,400 844.936.286 414.018.780
161 PP2500647467 - 626,400,000 894.857.143 438.480.000
162 PP2500647468 - 626,400,000 894.857.143 438.480.000
163 PP2500647469 - 88,344,000 126.205.715 61.840.800
164 PP2500647470 - 296,880,000 424.114.286 207.816.000
165 PP2500647471 - 447,090,000 638.700.000 312.963.000
166 PP2500647472 - 102,156,000 145.937.143 71.509.200
167 PP2500647473 - 229,137,000 327.338.572 160.395.900
168 PP2500647474 - 192,888,000 275.554.286 135.021.600
169 PP2500647475 - 504,422,400 720.603.429 353.095.680
170 PP2500647476 - 166,176,000 237.394.286 116.323.200
171 PP2500647477 - 253,566,000 362.237.143 177.496.200
172 PP2500647478 - 2,791,230,000 3.987.471.429 1.953.861.000
173 PP2500647479 - 154,350,000 220.500.000 108.045.000
174 PP2500647480 - 217,720,800 311.029.715 152.404.560
175 PP2500647481 - 146,879,400 209.827.715 102.815.580
176 PP2500647482 - 136,392,000 194.845.715 95.474.400
177 PP2500647483 - 176,400,000 252.000.000 123.480.000
178 PP2500647484 - 1,523,808,000 2.176.868.572 1.066.665.600
179 PP2500647485 - 29,240,000 41.771.429 20.468.000
180 PP2500647486 - 1,440,180,000 2.057.400.000 1.008.126.000
181 PP2500647487 - 95,997,600 137.139.429 67.198.320
182 PP2500647488 - 125,520,000 179.314.286 87.864.000
183 PP2500647489 - 113,520,000 162.171.429 79.464.000
184 PP2500647490 - 1,440,000,000 2.057.142.858 1.008.000.000
185 PP2500647491 - 176,562,000 252.231.429 123.593.400
186 PP2500647492 - 258,141,780 368.773.972 180.699.246
187 PP2500647493 - 656,593,560 937.990.800 459.615.492
188 PP2500647494 - 151,380,000 216.257.143 105.966.000
189 PP2500647495 - 324,600,000 463.714.286 227.220.000
190 PP2500647496 - 324,600,000 463.714.286 227.220.000
191 PP2500647497 - 418,320,000 597.600.000 292.824.000
192 PP2500647498 - 713,664,000 1.019.520.000 499.564.800
193 PP2500647499 - 449,568,000 642.240.000 314.697.600
194 PP2500647500 - 166,147,200 237.353.143 116.303.040
195 PP2500647501 - 95,875,200 136.964.572 67.112.640
196 PP2500647502 - 740,250,000 1.057.500.000 518.175.000
197 PP2500647503 - 162,189,720 231.699.600 113.532.804
198 PP2500647504 - 243,251,640 347.502.343 170.276.148
Mã phần lô PP2500647307
Giá từng phần lô 624,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647308
Giá từng phần lô 185,446,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.812.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647309
Giá từng phần lô 370,893,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.625.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647310
Giá từng phần lô 370,893,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.625.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647311
Giá từng phần lô 183,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.444.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647312
Giá từng phần lô 389,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647313
Giá từng phần lô 18,028,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.755.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.620.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647314
Giá từng phần lô 455,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647315
Giá từng phần lô 869,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.241.622.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.395.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647316
Giá từng phần lô 1,198,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.712.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 838.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647317
Giá từng phần lô 640,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647318
Giá từng phần lô 143,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.262.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647319
Giá từng phần lô 576,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.552.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647320
Giá từng phần lô 200,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647321
Giá từng phần lô 354,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647322
Giá từng phần lô 382,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.548.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.808.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647323
Giá từng phần lô 956,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.366.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647324
Giá từng phần lô 820,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.005.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647325
Giá từng phần lô 208,778,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.254.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.144.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647326
Giá từng phần lô 938,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.340.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.812.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647327
Giá từng phần lô 339,720,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.314.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.804.315
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647328
Giá từng phần lô 744,549,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.642.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.184.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647329
Giá từng phần lô 136,953,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.867.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647330
Giá từng phần lô 151,247,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.067.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.873.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647331
Giá từng phần lô 153,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.515.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647332
Giá từng phần lô 1,510,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.157.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.057.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647333
Giá từng phần lô 2,059,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.941.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.441.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647334
Giá từng phần lô 220,216,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.595.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.151.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647335
Giá từng phần lô 140,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647336
Giá từng phần lô 30,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647337
Giá từng phần lô 166,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.154.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.205.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647338
Giá từng phần lô 1,562,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.232.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647339
Giá từng phần lô 788,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.126.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647340
Giá từng phần lô 37,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.107.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647341
Giá từng phần lô 65,620,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.934.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647342
Giá từng phần lô 326,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647343
Giá từng phần lô 41,443,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.010.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647344
Giá từng phần lô 168,499,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.713.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.949.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647345
Giá từng phần lô 291,880,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.972.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.316.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647346
Giá từng phần lô 150,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647347
Giá từng phần lô 265,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647348
Giá từng phần lô 214,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.334.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.103.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647349
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647350
Giá từng phần lô 117,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647351
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647352
Giá từng phần lô 214,063,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.805.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.844.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647353
Giá từng phần lô 65,695,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.850.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.986.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647354
Giá từng phần lô 2,522,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.604.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.765.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647355
Giá từng phần lô 182,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.468.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.629.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647356
Giá từng phần lô 182,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.468.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.629.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647357
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647358
Giá từng phần lô 1,865,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.664.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.305.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647359
Giá từng phần lô 222,740,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.200.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.918.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647360
Giá từng phần lô 755,863,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.079.805.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.104.576
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647361
Giá từng phần lô 103,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.917.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.479.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647362
Giá từng phần lô 4,845,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.921.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.391.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647363
Giá từng phần lô 5,306,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.580.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.714.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647364
Giá từng phần lô 307,371,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.102.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.160.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647365
Giá từng phần lô 203,693,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.990.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.585.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647366
Giá từng phần lô 120,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647367
Giá từng phần lô 845,638,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.208.054.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.946.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647368
Giá từng phần lô 136,416,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.881.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.491.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647369
Giá từng phần lô 198,871,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.102.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.210.092
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647370
Giá từng phần lô 552,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.737.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.971.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647371
Giá từng phần lô 296,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.977.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.748.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647372
Giá từng phần lô 724,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.923.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647373
Giá từng phần lô 846,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.209.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647374
Giá từng phần lô 760,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.274.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647375
Giá từng phần lô 48,421,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.895.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647376
Giá từng phần lô 57,909,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.536.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647377
Giá từng phần lô 127,754,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.506.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.428.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647378
Giá từng phần lô 1,001,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.430.177.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.786.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647379
Giá từng phần lô 394,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647380
Giá từng phần lô 301,879,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.315.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647381
Giá từng phần lô 203,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.581.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647382
Giá từng phần lô 134,051,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.502.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.836.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647383
Giá từng phần lô 163,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.691.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.508.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647384
Giá từng phần lô 44,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647385
Giá từng phần lô 128,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.908.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.115.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647386
Giá từng phần lô 369,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.245.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.350.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647387
Giá từng phần lô 384,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647388
Giá từng phần lô 154,097,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.139.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.868.474
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647389
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647390
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647391
Giá từng phần lô 3,609,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.155.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.526.400.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647392
Giá từng phần lô 384,748,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.641.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.324.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647393
Giá từng phần lô 1,973,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.819.993.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.381.796.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647394
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647395
Giá từng phần lô 475,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647396
Giá từng phần lô 641,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.761.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647397
Giá từng phần lô 641,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.761.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647398
Giá từng phần lô 221,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647399
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647400
Giá từng phần lô 935,949,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.337.070.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.164.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647401
Giá từng phần lô 1,315,742,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.879.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 921.019.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647402
Giá từng phần lô 952,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647403
Giá từng phần lô 155,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.015.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647404
Giá từng phần lô 317,867,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.096.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.507.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647405
Giá từng phần lô 1,093,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.125.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765.441.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647406
Giá từng phần lô 184,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.376.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647407
Giá từng phần lô 632,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647408
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647409
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647410
Giá từng phần lô 163,934,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.754.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647411
Giá từng phần lô 208,798,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.283.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.158.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647412
Giá từng phần lô 159,327,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.528.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647413
Giá từng phần lô 120,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.565.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.067.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647414
Giá từng phần lô 32,072,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.817.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.450.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647415
Giá từng phần lô 344,520,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.172.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.164.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647416
Giá từng phần lô 395,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647417
Giá từng phần lô 563,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647418
Giá từng phần lô 989,904,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.149.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.933.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647419
Giá từng phần lô 571,944,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.063.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.361.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647420
Giá từng phần lô 87,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.534.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.021.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647421
Giá từng phần lô 76,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.692.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647422
Giá từng phần lô 1,323,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.891.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647423
Giá từng phần lô 289,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.389.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647424
Giá từng phần lô 54,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647425
Giá từng phần lô 56,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.794.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.589.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647426
Giá từng phần lô 110,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647427
Giá từng phần lô 100,490,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.557.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.343.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647428
Giá từng phần lô 136,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.682.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.394.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647429
Giá từng phần lô 131,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647430
Giá từng phần lô 164,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647431
Giá từng phần lô 269,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.997.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647432
Giá từng phần lô 170,344,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.349.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.241.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647433
Giá từng phần lô 311,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647434
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647435
Giá từng phần lô 149,179,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.113.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.425.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647436
Giá từng phần lô 283,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647437
Giá từng phần lô 17,887,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.553.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.521.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647438
Giá từng phần lô 201,139,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.341.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.797.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647439
Giá từng phần lô 78,659,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.370.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.061.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647440
Giá từng phần lô 42,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647441
Giá từng phần lô 593,228,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.469.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.259.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647442
Giá từng phần lô 356,853,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.790.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.797.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647443
Giá từng phần lô 145,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.606.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647444
Giá từng phần lô 440,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.391.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647445
Giá từng phần lô 571,243,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.061.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.870.198
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647446
Giá từng phần lô 135,739,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.017.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647447
Giá từng phần lô 899,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647448
Giá từng phần lô 99,200,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.714.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.440.112
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647449
Giá từng phần lô 98,557,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.990.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647450
Giá từng phần lô 263,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647451
Giá từng phần lô 150,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647452
Giá từng phần lô 474,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.725.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.085.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647453
Giá từng phần lô 1,007,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.438.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647454
Giá từng phần lô 211,252,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.789.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.876.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647455
Giá từng phần lô 134,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647456
Giá từng phần lô 116,726,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.708.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647457
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647458
Giá từng phần lô 116,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.790.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647459
Giá từng phần lô 148,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.987.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647460
Giá từng phần lô 210,201,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.141.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647461
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647462
Giá từng phần lô 125,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.964.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647463
Giá từng phần lô 73,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.387.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647464
Giá từng phần lô 109,221,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.030.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.455.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647465
Giá từng phần lô 279,775,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.679.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.842.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647466
Giá từng phần lô 591,455,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.936.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.018.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647467
Giá từng phần lô 626,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647468
Giá từng phần lô 626,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647469
Giá từng phần lô 88,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.205.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.840.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647470
Giá từng phần lô 296,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647471
Giá từng phần lô 447,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647472
Giá từng phần lô 102,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.509.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647473
Giá từng phần lô 229,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.338.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.395.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647474
Giá từng phần lô 192,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.554.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.021.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647475
Giá từng phần lô 504,422,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.603.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.095.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647476
Giá từng phần lô 166,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.323.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647477
Giá từng phần lô 253,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.237.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.496.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647478
Giá từng phần lô 2,791,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.987.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647479
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647480
Giá từng phần lô 217,720,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.029.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.404.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647481
Giá từng phần lô 146,879,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.827.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.815.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647482
Giá từng phần lô 136,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.845.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.474.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647483
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647484
Giá từng phần lô 1,523,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.176.868.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.066.665.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647485
Giá từng phần lô 29,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647486
Giá từng phần lô 1,440,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647487
Giá từng phần lô 95,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.139.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.198.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647488
Giá từng phần lô 125,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647489
Giá từng phần lô 113,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647490
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647491
Giá từng phần lô 176,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.231.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.593.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647492
Giá từng phần lô 258,141,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.773.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.699.246
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647493
Giá từng phần lô 656,593,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.990.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.615.492
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647494
Giá từng phần lô 151,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647495
Giá từng phần lô 324,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647496
Giá từng phần lô 324,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647497
Giá từng phần lô 418,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647498
Giá từng phần lô 713,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.564.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647499
Giá từng phần lô 449,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.697.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647500
Giá từng phần lô 166,147,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.353.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.303.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647501
Giá từng phần lô 95,875,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.964.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.112.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647502
Giá từng phần lô 740,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647503
Giá từng phần lô 162,189,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.699.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.532.804
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500647504
Giá từng phần lô 243,251,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.502.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.276.148
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->