Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600020198-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/01/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2600010400
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 7,968,914,230 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600023227 - 30,582,000 43.689.000 21.408.000 458,730
2 PP2600023228 - 29,961,000 42.802.000 20.973.000 449,415
3 PP2600023229 - 48,042,000 68.632.000 33.630.000 720,630
4 PP2600023230 - 48,300,000 69.000.000 33.810.000 724,500
5 PP2600023231 - 10,824,290 15.464.000 7.578.000 162,364
6 PP2600023232 - 44,910,000 64.158.000 31.437.000 673,650
7 PP2600023233 - 32,580,000 46.543.000 22.806.000 488,700
8 PP2600023234 - 7,562,370 10.804.000 5.294.000 113,435
9 PP2600023235 - 27,668,000 39.526.000 19.368.000 415,020
10 PP2600023236 - 35,148,000 50.212.000 24.604.000 527,220
11 PP2600023237 - 3,885,000 5.550.000 2.720.000 58,275
12 PP2600023238 - 140,416,000 200.595.000 98.292.000 2,106,240
13 PP2600023239 - 37,530,000 53.615.000 26.271.000 562,950
14 PP2600023240 - 110,650,000 158.072.000 77.455.000 1,659,750
15 PP2600023241 - 74,800,000 106.858.000 52.360.000 1,122,000
16 PP2600023242 - 127,419,000 182.028.000 89.194.000 1,911,285
17 PP2600023243 - 39,672,000 56.675.000 27.771.000 595,080
18 PP2600023244 - 336,380,000 480.543.000 235.466.000 5,045,700
19 PP2600023245 - 60,776,000 86.823.000 42.544.000 911,640
20 PP2600023246 - 60,776,000 86.823.000 42.544.000 911,640
21 PP2600023247 - 190,000,000 271.429.000 133.000.000 2,850,000
22 PP2600023248 - 1,881,300 2.688.000 1.317.000 28,219
23 PP2600023249 - 15,600,000 22.286.000 10.920.000 234,000
24 PP2600023250 - 27,400,000 39.143.000 19.180.000 411,000
25 PP2600023251 - 31,088,000 44.412.000 21.762.000 466,320
26 PP2600023252 - 2,653,000 3.790.000 1.858.000 39,795
27 PP2600023253 - 3,474,000 4.963.000 2.432.000 52,110
28 PP2600023254 - 17,257,000 24.653.000 12.080.000 258,855
29 PP2600023255 - 2,666,400 3.810.000 1.867.000 39,996
30 PP2600023256 - 230,720,000 329.600.000 161.504.000 3,460,800
31 PP2600023257 - 46,935,000 67.050.000 32.855.000 704,025
32 PP2600023258 - 50,290,000 71.843.000 35.203.000 754,350
33 PP2600023259 - 40,140,000 57.343.000 28.098.000 602,100
34 PP2600023260 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000 1,181,250
35 PP2600023261 - 3,217,200 4.596.000 2.253.000 48,258
36 PP2600023262 - 30,300,000 43.286.000 21.210.000 454,500
37 PP2600023263 - 21,598,000 30.855.000 15.119.000 323,970
38 PP2600023264 - 134,100,000 191.572.000 93.870.000 2,011,500
39 PP2600023265 - 25,682,970 36.690.000 17.979.000 385,244
40 PP2600023266 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000 50,400
41 PP2600023267 - 62,370,000 89.100.000 43.659.000 935,550
42 PP2600023268 - 4,897,500 6.997.000 3.429.000 73,462
43 PP2600023269 - 236,376,000 337.680.000 165.464.000 3,545,640
44 PP2600023270 - 297,675,000 425.250.000 208.373.000 4,465,125
45 PP2600023271 - 182,302,400 260.432.000 127.612.000 2,734,536
46 PP2600023272 - 277,200,000 396.000.000 194.040.000 4,158,000
47 PP2600023273 - 359,100,000 513.000.000 251.370.000 5,386,500
48 PP2600023274 - 102,680,000 146.686.000 71.876.000 1,540,200
49 PP2600023275 - 11,200,000 16.000.000 7.840.000 168,000
50 PP2600023276 - 46,410,000 66.300.000 32.487.000 696,150
51 PP2600023277 - 22,040,000 31.486.000 15.428.000 330,600
52 PP2600023278 - 47,940,000 68.486.000 33.558.000 719,100
53 PP2600023279 - 24,215,000 34.593.000 16.951.000 363,225
54 PP2600023280 - 10,326,000 14.752.000 7.229.000 154,890
55 PP2600023281 - 167,484,000 239.263.000 117.239.000 2,512,260
56 PP2600023282 - 20,757,900 29.655.000 14.531.000 311,368
57 PP2600023283 - 9,830,000 14.043.000 6.881.000 147,450
58 PP2600023284 - 87,780,000 125.400.000 61.446.000 1,316,700
59 PP2600023285 - 109,800,000 156.858.000 76.860.000 1,647,000
60 PP2600023286 - 143,325,000 204.750.000 100.328.000 2,149,875
61 PP2600023287 - 25,935,000 37.050.000 18.155.000 389,025
62 PP2600023288 - 31,079,000 44.399.000 21.756.000 466,185
63 PP2600023289 - 38,000,000 54.286.000 26.600.000 570,000
64 PP2600023290 - 88,000,000 125.715.000 61.600.000 1,320,000
65 PP2600023291 - 33,089,000 47.270.000 23.163.000 496,335
66 PP2600023292 - 72,457,500 103.511.000 50.721.000 1,086,862
67 PP2600023293 - 16,761,600 23.946.000 11.734.000 251,424
68 PP2600023294 - 22,359,000 31.942.000 15.652.000 335,385
69 PP2600023295 - 16,426,200 23.466.000 11.499.000 246,393
70 PP2600023296 - 109,725,000 156.750.000 76.808.000 1,645,875
71 PP2600023297 - 9,737,000 13.910.000 6.816.000 146,055
72 PP2600023298 - 118,168,000 168.812.000 82.718.000 1,772,520
73 PP2600023299 - 5,448,000 7.783.000 3.814.000 81,720
74 PP2600023300 - 27,222,000 38.889.000 19.056.000 408,330
75 PP2600023301 - 174,000,000 248.572.000 121.800.000 2,610,000
76 PP2600023302 - 116,000,000 165.715.000 81.200.000 1,740,000
77 PP2600023303 - 208,900,000 298.429.000 146.230.000 3,133,500
78 PP2600023304 - 149,030,000 212.900.000 104.321.000 2,235,450
79 PP2600023305 - 21,017,600 30.026.000 14.713.000 315,264
80 PP2600023306 - 27,809,000 39.728.000 19.467.000 417,135
81 PP2600023307 - 28,174,000 40.249.000 19.722.000 422,610
82 PP2600023308 - 1,431,400,000 2.044.858.000 1.001.980.000 21,471,000
83 PP2600023309 - 86,555,000 123.650.000 60.589.000 1,298,325
84 PP2600023310 - 12,862,500 18.375.000 9.004.000 192,937
85 PP2600023311 - 181,434,000 259.192.000 127.004.000 2,721,510
86 PP2600023312 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000 882,000
87 PP2600023313 - 15,873,000 22.676.000 11.112.000 238,095
88 PP2600023314 - 146,200,000 208.858.000 102.340.000 2,193,000
89 PP2600023315 - 19,999,500 28.571.000 14.000.000 299,992
90 PP2600023316 - 28,380,000 40.543.000 19.866.000 425,700
91 PP2600023317 - 8,000,000 11.429.000 5.600.000 120,000
92 PP2600023318 - 10,896,000 15.566.000 7.628.000 163,440
93 PP2600023319 - 8,718,000 12.455.000 6.103.000 130,770
94 PP2600023320 - 20,916,000 29.880.000 14.642.000 313,740
95 PP2600023321 - 44,604,000 63.720.000 31.223.000 669,060
96 PP2600023322 - 49,935,000 71.336.000 34.955.000 749,025
97 PP2600023323 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000 173,250
98 PP2600023324 - 4,750,000 6.786.000 3.325.000 71,250
Mã phần lô PP2600023227
Giá từng phần lô 30,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.689.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023228
Giá từng phần lô 29,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.802.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023229
Giá từng phần lô 48,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023230
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023231
Giá từng phần lô 10,824,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,364
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023232
Giá từng phần lô 44,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023233
Giá từng phần lô 32,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023234
Giá từng phần lô 7,562,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023235
Giá từng phần lô 27,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.526.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023236
Giá từng phần lô 35,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023237
Giá từng phần lô 3,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023238
Giá từng phần lô 140,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023239
Giá từng phần lô 37,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023240
Giá từng phần lô 110,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023241
Giá từng phần lô 74,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023242
Giá từng phần lô 127,419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023243
Giá từng phần lô 39,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023244
Giá từng phần lô 336,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,045,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023245
Giá từng phần lô 60,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.823.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023246
Giá từng phần lô 60,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.823.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023247
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023248
Giá từng phần lô 1,881,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,219
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023249
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023250
Giá từng phần lô 27,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023251
Giá từng phần lô 31,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023252
Giá từng phần lô 2,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023253
Giá từng phần lô 3,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023254
Giá từng phần lô 17,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.653.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023255
Giá từng phần lô 2,666,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023256
Giá từng phần lô 230,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,460,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023257
Giá từng phần lô 46,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023258
Giá từng phần lô 50,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023259
Giá từng phần lô 40,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023260
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023261
Giá từng phần lô 3,217,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023262
Giá từng phần lô 30,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023263
Giá từng phần lô 21,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023264
Giá từng phần lô 134,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023265
Giá từng phần lô 25,682,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023266
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023267
Giá từng phần lô 62,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023268
Giá từng phần lô 4,897,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023269
Giá từng phần lô 236,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,545,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023270
Giá từng phần lô 297,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,465,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023271
Giá từng phần lô 182,302,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,734,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023272
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023273
Giá từng phần lô 359,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023274
Giá từng phần lô 102,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023275
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023276
Giá từng phần lô 46,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.487.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023277
Giá từng phần lô 22,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023278
Giá từng phần lô 47,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023279
Giá từng phần lô 24,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.593.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023280
Giá từng phần lô 10,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023281
Giá từng phần lô 167,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.263.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023282
Giá từng phần lô 20,757,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.531.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023283
Giá từng phần lô 9,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.043.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.881.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023284
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023285
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023286
Giá từng phần lô 143,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023287
Giá từng phần lô 25,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023288
Giá từng phần lô 31,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.399.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023289
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023290
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023291
Giá từng phần lô 33,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023292
Giá từng phần lô 72,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.511.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023293
Giá từng phần lô 16,761,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023294
Giá từng phần lô 22,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.942.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023295
Giá từng phần lô 16,426,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,393
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023296
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023297
Giá từng phần lô 9,737,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023298
Giá từng phần lô 118,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,772,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023299
Giá từng phần lô 5,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023300
Giá từng phần lô 27,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.889.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023301
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023302
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023303
Giá từng phần lô 208,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,133,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023304
Giá từng phần lô 149,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023305
Giá từng phần lô 21,017,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.026.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.713.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023306
Giá từng phần lô 27,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023307
Giá từng phần lô 28,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.249.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023308
Giá từng phần lô 1,431,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.044.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023309
Giá từng phần lô 86,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.589.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023310
Giá từng phần lô 12,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023311
Giá từng phần lô 181,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023312
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023313
Giá từng phần lô 15,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023314
Giá từng phần lô 146,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023315
Giá từng phần lô 19,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023316
Giá từng phần lô 28,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023317
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023318
Giá từng phần lô 10,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023319
Giá từng phần lô 8,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023320
Giá từng phần lô 20,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023321
Giá từng phần lô 44,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023322
Giá từng phần lô 49,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023323
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600023324
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->