Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600404148-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 16 ngày, 22 giờ 41 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600230190 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 67,034,664,236 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2600308247 - | 120,120,000 | 1,801,800 |
| 2 | PP2600308248 - | 214,074,000 | 3,211,110 |
| 3 | PP2600308249 - | 2,599,200,000 | 38,988,000 |
| 4 | PP2600308250 - | 379,650,000 | 5,694,750 |
| 5 | PP2600308251 - | 202,730,000 | 3,040,950 |
| 6 | PP2600308252 - | 366,960,000 | 5,504,400 |
| 7 | PP2600308253 - | 2,068,416,000 | 31,026,240 |
| 8 | PP2600308254 - | 478,230,000 | 7,173,450 |
| 9 | PP2600308255 - | 69,592,800 | 1,043,892 |
| 10 | PP2600308256 - | 977,400,000 | 14,661,000 |
| 11 | PP2600308257 - | 163,065,816 | 2,445,988 |
| 12 | PP2600308258 - | 18,600,000 | 279,000 |
| 13 | PP2600308259 - | 818,220,000 | 12,273,300 |
| 14 | PP2600308260 - | 858,000,000 | 12,870,000 |
| 15 | PP2600308261 - | 116,700,000 | 1,750,500 |
| 16 | PP2600308262 - | 83,200,000 | 1,248,000 |
| 17 | PP2600308263 - | 2,628,000,000 | 39,420,000 |
| 18 | PP2600308264 - | 830,040,000 | 12,450,600 |
| 19 | PP2600308265 - | 101,099,520 | 1,516,493 |
| 20 | PP2600308266 - | 398,340,000 | 5,975,100 |
| 21 | PP2600308267 - | 238,260,000 | 3,573,900 |
| 22 | PP2600308268 - | 58,590,000 | 878,850 |
| 23 | PP2600308269 - | 472,875,000 | 7,093,125 |
| 24 | PP2600308270 - | 14,593,680 | 218,906 |
| 25 | PP2600308271 - | 2,421,936,000 | 36,329,040 |
| 26 | PP2600308272 - | 291,592,000 | 4,373,880 |
| 27 | PP2600308273 - | 455,820,000 | 6,837,300 |
| 28 | PP2600308274 - | 486,208,000 | 7,293,120 |
| 29 | PP2600308275 - | 2,470,000,000 | 37,050,000 |
| 30 | PP2600308276 - | 65,845,500 | 987,683 |
| 31 | PP2600308277 - | 84,840,000 | 1,272,600 |
| 32 | PP2600308278 - | 180,660,000 | 2,709,900 |
| 33 | PP2600308279 - | 971,500,000 | 14,572,500 |
| 34 | PP2600308280 - | 207,084,000 | 3,106,260 |
| 35 | PP2600308281 - | 10,800,000 | 162,000 |
| 36 | PP2600308282 - | 830,592,000 | 12,458,880 |
| 37 | PP2600308283 - | 212,264,000 | 3,183,960 |
| 38 | PP2600308284 - | 486,671,700 | 7,300,076 |
| 39 | PP2600308285 - | 234,899,500 | 3,523,493 |
| 40 | PP2600308286 - | 662,905,200 | 9,943,578 |
| 41 | PP2600308287 - | 538,944,000 | 8,084,160 |
| 42 | PP2600308288 - | 426,664,000 | 6,399,960 |
| 43 | PP2600308289 - | 80,841,600 | 1,212,624 |
| 44 | PP2600308290 - | 1,842,720,000 | 27,640,800 |
| 45 | PP2600308291 - | 265,965,000 | 3,989,475 |
| 46 | PP2600308292 - | 760,392,000 | 11,405,880 |
| 47 | PP2600308293 - | 482,784,000 | 7,241,760 |
| 48 | PP2600308294 - | 874,572,000 | 13,118,580 |
| 49 | PP2600308295 - | 325,437,200 | 4,881,558 |
| 50 | PP2600308296 - | 55,188,000 | 827,820 |
| 51 | PP2600308297 - | 78,840,000 | 1,182,600 |
| 52 | PP2600308298 - | 68,640,000 | 1,029,600 |
| 53 | PP2600308299 - | 536,400,000 | 8,046,000 |
| 54 | PP2600308300 - | 1,968,384,000 | 29,525,760 |
| 55 | PP2600308301 - | 239,965,180 | 3,599,478 |
| 56 | PP2600308302 - | 89,750,000 | 1,346,250 |
| 57 | PP2600308303 - | 413,658,000 | 6,204,870 |
| 58 | PP2600308304 - | 1,503,810,000 | 22,557,150 |
| 59 | PP2600308305 - | 493,498,800 | 7,402,482 |
| 60 | PP2600308306 - | 427,392,000 | 6,410,880 |
| 61 | PP2600308307 - | 462,000,000 | 6,930,000 |
| 62 | PP2600308308 - | 741,000,000 | 11,115,000 |
| 63 | PP2600308309 - | 997,500,000 | 14,962,500 |
| 64 | PP2600308310 - | 2,130,786,000 | 31,961,790 |
| 65 | PP2600308311 - | 661,500,000 | 9,922,500 |
| 66 | PP2600308312 - | 867,996,000 | 13,019,940 |
| 67 | PP2600308313 - | 86,052,000 | 1,290,780 |
| 68 | PP2600308314 - | 389,340,000 | 5,840,100 |
| 69 | PP2600308315 - | 1,103,080,000 | 16,546,200 |
| 70 | PP2600308316 - | 105,460,000 | 1,581,900 |
| 71 | PP2600308317 - | 123,216,000 | 1,848,240 |
| 72 | PP2600308318 - | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 73 | PP2600308319 - | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 74 | PP2600308320 - | 59,500,000 | 892,500 |
| 75 | PP2600308321 - | 95,604,000 | 1,434,060 |
| 76 | PP2600308322 - | 131,580,000 | 1,973,700 |
| 77 | PP2600308323 - | 324,797,200 | 4,871,958 |
| 78 | PP2600308324 - | 132,772,500 | 1,991,588 |
| 79 | PP2600308325 - | 92,736,000 | 1,391,040 |
| 80 | PP2600308326 - | 486,388,800 | 7,295,832 |
| 81 | PP2600308327 - | 226,184,000 | 3,392,760 |
| 82 | PP2600308328 - | 197,550,000 | 2,963,250 |
| 83 | PP2600308329 - | 645,700,000 | 9,685,500 |
| 84 | PP2600308330 - | 17,992,800 | 269,892 |
| 85 | PP2600308331 - | 113,112,000 | 1,696,680 |
| 86 | PP2600308332 - | 296,400,000 | 4,446,000 |
| 87 | PP2600308333 - | 74,728,440 | 1,120,927 |
| 88 | PP2600308334 - | 272,556,000 | 4,088,340 |
| 89 | PP2600308335 - | 833,910,000 | 12,508,650 |
| 90 | PP2600308336 - | 988,200,000 | 14,823,000 |
| 91 | PP2600308337 - | 32,404,800 | 486,072 |
| 92 | PP2600308338 - | 107,998,800 | 1,619,982 |
| 93 | PP2600308339 - | 226,800,000 | 3,402,000 |
| 94 | PP2600308340 - | 327,600,000 | 4,914,000 |
| 95 | PP2600308341 - | 836,640,000 | 12,549,600 |
| 96 | PP2600308342 - | 760,000,000 | 11,400,000 |
| 97 | PP2600308343 - | 113,448,000 | 1,701,720 |
| 98 | PP2600308344 - | 199,836,000 | 2,997,540 |
| 99 | PP2600308345 - | 49,189,800 | 737,847 |
| 100 | PP2600308346 - | 257,011,200 | 3,855,168 |
| 101 | PP2600308347 - | 141,400,000 | 2,121,000 |
| 102 | PP2600308348 - | 548,625,000 | 8,229,375 |
| 103 | PP2600308349 - | 402,240,000 | 6,033,600 |
| 104 | PP2600308350 - | 527,120,000 | 7,906,800 |
| 105 | PP2600308351 - | 223,700,000 | 3,355,500 |
| 106 | PP2600308352 - | 43,200,000 | 648,000 |
| 107 | PP2600308353 - | 265,275,000 | 3,979,125 |
| 108 | PP2600308354 - | 425,404,800 | 6,381,072 |
| 109 | PP2600308355 - | 14,682,000 | 220,230 |
| 110 | PP2600308356 - | 21,416,000 | 321,240 |
| 111 | PP2600308357 - | 417,600,000 | 6,264,000 |
| 112 | PP2600308358 - | 208,800,000 | 3,132,000 |
| 113 | PP2600308359 - | 417,600,000 | 6,264,000 |
| 114 | PP2600308360 - | 229,635,000 | 3,444,525 |
| 115 | PP2600308361 - | 316,672,000 | 4,750,080 |
| 116 | PP2600308362 - | 298,060,000 | 4,470,900 |
| 117 | PP2600308363 - | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 118 | PP2600308364 - | 1,334,832,000 | 20,022,480 |
| 119 | PP2600308365 - | 112,515,000 | 1,687,725 |
| 120 | PP2600308366 - | 84,522,000 | 1,267,830 |
| 121 | PP2600308367 - | 3,435,360,000 | 51,530,400 |
| 122 | PP2600308368 - | 115,983,700 | 1,739,756 |
| 123 | PP2600308369 - | 191,574,000 | 2,873,610 |
| 124 | PP2600308370 - | 185,220,000 | 2,778,300 |
| 125 | PP2600308371 - | 1,306,324,800 | 19,594,872 |
| 126 | PP2600308372 - | 79,198,800 | 1,187,982 |
| 127 | PP2600308373 - | 220,319,100 | 3,304,787 |
| 128 | PP2600308374 - | 352,800,000 | 5,292,000 |
| 129 | PP2600308375 - | 228,571,200 | 3,428,568 |
| 130 | PP2600308376 - | 731,000,000 | 10,965,000 |
| 131 | PP2600308377 - | 148,155,000 | 2,222,325 |
| 132 | PP2600308378 - | 65,376,000 | 980,640 |
| 133 | PP2600308379 - | 486,900,000 | 7,303,500 |
| 134 | PP2600308380 - | 427,390,000 | 6,410,850 |
| 135 | PP2600308381 - | 206,052,000 | 3,090,780 |
| 136 | PP2600308382 - | 82,250,000 | 1,233,750 |
| 137 | PP2600308383 - | 81,900,000 | 1,228,500 |
| Mã phần lô | PP2600308247 |
| Giá từng phần lô | 120,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308248 |
| Giá từng phần lô | 214,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,211,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308249 |
| Giá từng phần lô | 2,599,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308250 |
| Giá từng phần lô | 379,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,694,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308251 |
| Giá từng phần lô | 202,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308252 |
| Giá từng phần lô | 366,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,504,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308253 |
| Giá từng phần lô | 2,068,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,026,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308254 |
| Giá từng phần lô | 478,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,173,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308255 |
| Giá từng phần lô | 69,592,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308256 |
| Giá từng phần lô | 977,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308257 |
| Giá từng phần lô | 163,065,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,445,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308258 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308259 |
| Giá từng phần lô | 818,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,273,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308260 |
| Giá từng phần lô | 858,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308261 |
| Giá từng phần lô | 116,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308262 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308263 |
| Giá từng phần lô | 2,628,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308264 |
| Giá từng phần lô | 830,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308265 |
| Giá từng phần lô | 101,099,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,516,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308266 |
| Giá từng phần lô | 398,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,975,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308267 |
| Giá từng phần lô | 238,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,573,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308268 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308269 |
| Giá từng phần lô | 472,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,093,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308270 |
| Giá từng phần lô | 14,593,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308271 |
| Giá từng phần lô | 2,421,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,329,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308272 |
| Giá từng phần lô | 291,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,373,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308273 |
| Giá từng phần lô | 455,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,837,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308274 |
| Giá từng phần lô | 486,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,293,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308275 |
| Giá từng phần lô | 2,470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308276 |
| Giá từng phần lô | 65,845,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308277 |
| Giá từng phần lô | 84,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308278 |
| Giá từng phần lô | 180,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308279 |
| Giá từng phần lô | 971,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,572,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308280 |
| Giá từng phần lô | 207,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,106,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308281 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308282 |
| Giá từng phần lô | 830,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,458,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308283 |
| Giá từng phần lô | 212,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,183,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308284 |
| Giá từng phần lô | 486,671,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,300,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308285 |
| Giá từng phần lô | 234,899,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,523,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308286 |
| Giá từng phần lô | 662,905,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,943,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308287 |
| Giá từng phần lô | 538,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,084,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308288 |
| Giá từng phần lô | 426,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,399,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308289 |
| Giá từng phần lô | 80,841,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308290 |
| Giá từng phần lô | 1,842,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,640,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308291 |
| Giá từng phần lô | 265,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,989,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308292 |
| Giá từng phần lô | 760,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,405,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308293 |
| Giá từng phần lô | 482,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,241,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308294 |
| Giá từng phần lô | 874,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,118,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308295 |
| Giá từng phần lô | 325,437,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,881,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308296 |
| Giá từng phần lô | 55,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308297 |
| Giá từng phần lô | 78,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308298 |
| Giá từng phần lô | 68,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308299 |
| Giá từng phần lô | 536,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308300 |
| Giá từng phần lô | 1,968,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,525,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308301 |
| Giá từng phần lô | 239,965,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,599,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308302 |
| Giá từng phần lô | 89,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308303 |
| Giá từng phần lô | 413,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,204,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308304 |
| Giá từng phần lô | 1,503,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,557,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308305 |
| Giá từng phần lô | 493,498,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,402,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308306 |
| Giá từng phần lô | 427,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,410,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308307 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308308 |
| Giá từng phần lô | 741,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308309 |
| Giá từng phần lô | 997,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308310 |
| Giá từng phần lô | 2,130,786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,961,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308311 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308312 |
| Giá từng phần lô | 867,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,019,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308313 |
| Giá từng phần lô | 86,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308314 |
| Giá từng phần lô | 389,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,840,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308315 |
| Giá từng phần lô | 1,103,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,546,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308316 |
| Giá từng phần lô | 105,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,581,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308317 |
| Giá từng phần lô | 123,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308318 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308319 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308320 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308321 |
| Giá từng phần lô | 95,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308322 |
| Giá từng phần lô | 131,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,973,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308323 |
| Giá từng phần lô | 324,797,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,871,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308324 |
| Giá từng phần lô | 132,772,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,991,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308325 |
| Giá từng phần lô | 92,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308326 |
| Giá từng phần lô | 486,388,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,295,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308327 |
| Giá từng phần lô | 226,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,392,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308328 |
| Giá từng phần lô | 197,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,963,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308329 |
| Giá từng phần lô | 645,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,685,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308330 |
| Giá từng phần lô | 17,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308331 |
| Giá từng phần lô | 113,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308332 |
| Giá từng phần lô | 296,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308333 |
| Giá từng phần lô | 74,728,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308334 |
| Giá từng phần lô | 272,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,088,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308335 |
| Giá từng phần lô | 833,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,508,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308336 |
| Giá từng phần lô | 988,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,823,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308337 |
| Giá từng phần lô | 32,404,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308338 |
| Giá từng phần lô | 107,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308339 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308340 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308341 |
| Giá từng phần lô | 836,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,549,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308342 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308343 |
| Giá từng phần lô | 113,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308344 |
| Giá từng phần lô | 199,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,997,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308345 |
| Giá từng phần lô | 49,189,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308346 |
| Giá từng phần lô | 257,011,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,855,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308347 |
| Giá từng phần lô | 141,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308348 |
| Giá từng phần lô | 548,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,229,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308349 |
| Giá từng phần lô | 402,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,033,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308350 |
| Giá từng phần lô | 527,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,906,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308351 |
| Giá từng phần lô | 223,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,355,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308352 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308353 |
| Giá từng phần lô | 265,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,979,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308354 |
| Giá từng phần lô | 425,404,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,381,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308355 |
| Giá từng phần lô | 14,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308356 |
| Giá từng phần lô | 21,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308357 |
| Giá từng phần lô | 417,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308358 |
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308359 |
| Giá từng phần lô | 417,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308360 |
| Giá từng phần lô | 229,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,444,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308361 |
| Giá từng phần lô | 316,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308362 |
| Giá từng phần lô | 298,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,470,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308363 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308364 |
| Giá từng phần lô | 1,334,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,022,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308365 |
| Giá từng phần lô | 112,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308366 |
| Giá từng phần lô | 84,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308367 |
| Giá từng phần lô | 3,435,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,530,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308368 |
| Giá từng phần lô | 115,983,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,739,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308369 |
| Giá từng phần lô | 191,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,873,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308370 |
| Giá từng phần lô | 185,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,778,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308371 |
| Giá từng phần lô | 1,306,324,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,594,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308372 |
| Giá từng phần lô | 79,198,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,187,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308373 |
| Giá từng phần lô | 220,319,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308374 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308375 |
| Giá từng phần lô | 228,571,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,428,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308376 |
| Giá từng phần lô | 731,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308377 |
| Giá từng phần lô | 148,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,222,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308378 |
| Giá từng phần lô | 65,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308379 |
| Giá từng phần lô | 486,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,303,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308380 |
| Giá từng phần lô | 427,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,410,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308381 |
| Giá từng phần lô | 206,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,090,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308382 |
| Giá từng phần lô | 82,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600308383 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi