Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600404148-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 16 ngày, 22 giờ 41 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2600230190
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 67,034,664,236 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600308247 - 120,120,000 1,801,800
2 PP2600308248 - 214,074,000 3,211,110
3 PP2600308249 - 2,599,200,000 38,988,000
4 PP2600308250 - 379,650,000 5,694,750
5 PP2600308251 - 202,730,000 3,040,950
6 PP2600308252 - 366,960,000 5,504,400
7 PP2600308253 - 2,068,416,000 31,026,240
8 PP2600308254 - 478,230,000 7,173,450
9 PP2600308255 - 69,592,800 1,043,892
10 PP2600308256 - 977,400,000 14,661,000
11 PP2600308257 - 163,065,816 2,445,988
12 PP2600308258 - 18,600,000 279,000
13 PP2600308259 - 818,220,000 12,273,300
14 PP2600308260 - 858,000,000 12,870,000
15 PP2600308261 - 116,700,000 1,750,500
16 PP2600308262 - 83,200,000 1,248,000
17 PP2600308263 - 2,628,000,000 39,420,000
18 PP2600308264 - 830,040,000 12,450,600
19 PP2600308265 - 101,099,520 1,516,493
20 PP2600308266 - 398,340,000 5,975,100
21 PP2600308267 - 238,260,000 3,573,900
22 PP2600308268 - 58,590,000 878,850
23 PP2600308269 - 472,875,000 7,093,125
24 PP2600308270 - 14,593,680 218,906
25 PP2600308271 - 2,421,936,000 36,329,040
26 PP2600308272 - 291,592,000 4,373,880
27 PP2600308273 - 455,820,000 6,837,300
28 PP2600308274 - 486,208,000 7,293,120
29 PP2600308275 - 2,470,000,000 37,050,000
30 PP2600308276 - 65,845,500 987,683
31 PP2600308277 - 84,840,000 1,272,600
32 PP2600308278 - 180,660,000 2,709,900
33 PP2600308279 - 971,500,000 14,572,500
34 PP2600308280 - 207,084,000 3,106,260
35 PP2600308281 - 10,800,000 162,000
36 PP2600308282 - 830,592,000 12,458,880
37 PP2600308283 - 212,264,000 3,183,960
38 PP2600308284 - 486,671,700 7,300,076
39 PP2600308285 - 234,899,500 3,523,493
40 PP2600308286 - 662,905,200 9,943,578
41 PP2600308287 - 538,944,000 8,084,160
42 PP2600308288 - 426,664,000 6,399,960
43 PP2600308289 - 80,841,600 1,212,624
44 PP2600308290 - 1,842,720,000 27,640,800
45 PP2600308291 - 265,965,000 3,989,475
46 PP2600308292 - 760,392,000 11,405,880
47 PP2600308293 - 482,784,000 7,241,760
48 PP2600308294 - 874,572,000 13,118,580
49 PP2600308295 - 325,437,200 4,881,558
50 PP2600308296 - 55,188,000 827,820
51 PP2600308297 - 78,840,000 1,182,600
52 PP2600308298 - 68,640,000 1,029,600
53 PP2600308299 - 536,400,000 8,046,000
54 PP2600308300 - 1,968,384,000 29,525,760
55 PP2600308301 - 239,965,180 3,599,478
56 PP2600308302 - 89,750,000 1,346,250
57 PP2600308303 - 413,658,000 6,204,870
58 PP2600308304 - 1,503,810,000 22,557,150
59 PP2600308305 - 493,498,800 7,402,482
60 PP2600308306 - 427,392,000 6,410,880
61 PP2600308307 - 462,000,000 6,930,000
62 PP2600308308 - 741,000,000 11,115,000
63 PP2600308309 - 997,500,000 14,962,500
64 PP2600308310 - 2,130,786,000 31,961,790
65 PP2600308311 - 661,500,000 9,922,500
66 PP2600308312 - 867,996,000 13,019,940
67 PP2600308313 - 86,052,000 1,290,780
68 PP2600308314 - 389,340,000 5,840,100
69 PP2600308315 - 1,103,080,000 16,546,200
70 PP2600308316 - 105,460,000 1,581,900
71 PP2600308317 - 123,216,000 1,848,240
72 PP2600308318 - 560,000,000 8,400,000
73 PP2600308319 - 390,000,000 5,850,000
74 PP2600308320 - 59,500,000 892,500
75 PP2600308321 - 95,604,000 1,434,060
76 PP2600308322 - 131,580,000 1,973,700
77 PP2600308323 - 324,797,200 4,871,958
78 PP2600308324 - 132,772,500 1,991,588
79 PP2600308325 - 92,736,000 1,391,040
80 PP2600308326 - 486,388,800 7,295,832
81 PP2600308327 - 226,184,000 3,392,760
82 PP2600308328 - 197,550,000 2,963,250
83 PP2600308329 - 645,700,000 9,685,500
84 PP2600308330 - 17,992,800 269,892
85 PP2600308331 - 113,112,000 1,696,680
86 PP2600308332 - 296,400,000 4,446,000
87 PP2600308333 - 74,728,440 1,120,927
88 PP2600308334 - 272,556,000 4,088,340
89 PP2600308335 - 833,910,000 12,508,650
90 PP2600308336 - 988,200,000 14,823,000
91 PP2600308337 - 32,404,800 486,072
92 PP2600308338 - 107,998,800 1,619,982
93 PP2600308339 - 226,800,000 3,402,000
94 PP2600308340 - 327,600,000 4,914,000
95 PP2600308341 - 836,640,000 12,549,600
96 PP2600308342 - 760,000,000 11,400,000
97 PP2600308343 - 113,448,000 1,701,720
98 PP2600308344 - 199,836,000 2,997,540
99 PP2600308345 - 49,189,800 737,847
100 PP2600308346 - 257,011,200 3,855,168
101 PP2600308347 - 141,400,000 2,121,000
102 PP2600308348 - 548,625,000 8,229,375
103 PP2600308349 - 402,240,000 6,033,600
104 PP2600308350 - 527,120,000 7,906,800
105 PP2600308351 - 223,700,000 3,355,500
106 PP2600308352 - 43,200,000 648,000
107 PP2600308353 - 265,275,000 3,979,125
108 PP2600308354 - 425,404,800 6,381,072
109 PP2600308355 - 14,682,000 220,230
110 PP2600308356 - 21,416,000 321,240
111 PP2600308357 - 417,600,000 6,264,000
112 PP2600308358 - 208,800,000 3,132,000
113 PP2600308359 - 417,600,000 6,264,000
114 PP2600308360 - 229,635,000 3,444,525
115 PP2600308361 - 316,672,000 4,750,080
116 PP2600308362 - 298,060,000 4,470,900
117 PP2600308363 - 315,000,000 4,725,000
118 PP2600308364 - 1,334,832,000 20,022,480
119 PP2600308365 - 112,515,000 1,687,725
120 PP2600308366 - 84,522,000 1,267,830
121 PP2600308367 - 3,435,360,000 51,530,400
122 PP2600308368 - 115,983,700 1,739,756
123 PP2600308369 - 191,574,000 2,873,610
124 PP2600308370 - 185,220,000 2,778,300
125 PP2600308371 - 1,306,324,800 19,594,872
126 PP2600308372 - 79,198,800 1,187,982
127 PP2600308373 - 220,319,100 3,304,787
128 PP2600308374 - 352,800,000 5,292,000
129 PP2600308375 - 228,571,200 3,428,568
130 PP2600308376 - 731,000,000 10,965,000
131 PP2600308377 - 148,155,000 2,222,325
132 PP2600308378 - 65,376,000 980,640
133 PP2600308379 - 486,900,000 7,303,500
134 PP2600308380 - 427,390,000 6,410,850
135 PP2600308381 - 206,052,000 3,090,780
136 PP2600308382 - 82,250,000 1,233,750
137 PP2600308383 - 81,900,000 1,228,500
Mã phần lô PP2600308247
Giá từng phần lô 120,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308248
Giá từng phần lô 214,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308249
Giá từng phần lô 2,599,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308250
Giá từng phần lô 379,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,694,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308251
Giá từng phần lô 202,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308252
Giá từng phần lô 366,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,504,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308253
Giá từng phần lô 2,068,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,026,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308254
Giá từng phần lô 478,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,173,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308255
Giá từng phần lô 69,592,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308256
Giá từng phần lô 977,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308257
Giá từng phần lô 163,065,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,445,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308258
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308259
Giá từng phần lô 818,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,273,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308260
Giá từng phần lô 858,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308261
Giá từng phần lô 116,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308262
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308263
Giá từng phần lô 2,628,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308264
Giá từng phần lô 830,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308265
Giá từng phần lô 101,099,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308266
Giá từng phần lô 398,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,975,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308267
Giá từng phần lô 238,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,573,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308268
Giá từng phần lô 58,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308269
Giá từng phần lô 472,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,093,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308270
Giá từng phần lô 14,593,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,906
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308271
Giá từng phần lô 2,421,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,329,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308272
Giá từng phần lô 291,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,373,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308273
Giá từng phần lô 455,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,837,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308274
Giá từng phần lô 486,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,293,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308275
Giá từng phần lô 2,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308276
Giá từng phần lô 65,845,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,683
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308277
Giá từng phần lô 84,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308278
Giá từng phần lô 180,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308279
Giá từng phần lô 971,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,572,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308280
Giá từng phần lô 207,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,106,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308281
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308282
Giá từng phần lô 830,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,458,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308283
Giá từng phần lô 212,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,183,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308284
Giá từng phần lô 486,671,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,300,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308285
Giá từng phần lô 234,899,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,523,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308286
Giá từng phần lô 662,905,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,943,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308287
Giá từng phần lô 538,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,084,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308288
Giá từng phần lô 426,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,399,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308289
Giá từng phần lô 80,841,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308290
Giá từng phần lô 1,842,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,640,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308291
Giá từng phần lô 265,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,989,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308292
Giá từng phần lô 760,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,405,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308293
Giá từng phần lô 482,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,241,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308294
Giá từng phần lô 874,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,118,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308295
Giá từng phần lô 325,437,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,881,558
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308296
Giá từng phần lô 55,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308297
Giá từng phần lô 78,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308298
Giá từng phần lô 68,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308299
Giá từng phần lô 536,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308300
Giá từng phần lô 1,968,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,525,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308301
Giá từng phần lô 239,965,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,599,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308302
Giá từng phần lô 89,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308303
Giá từng phần lô 413,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,204,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308304
Giá từng phần lô 1,503,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,557,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308305
Giá từng phần lô 493,498,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,402,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308306
Giá từng phần lô 427,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,410,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308307
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308308
Giá từng phần lô 741,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308309
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308310
Giá từng phần lô 2,130,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,961,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308311
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308312
Giá từng phần lô 867,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,019,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308313
Giá từng phần lô 86,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308314
Giá từng phần lô 389,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,840,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308315
Giá từng phần lô 1,103,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,546,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308316
Giá từng phần lô 105,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308317
Giá từng phần lô 123,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308318
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308319
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308320
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308321
Giá từng phần lô 95,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308322
Giá từng phần lô 131,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,973,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308323
Giá từng phần lô 324,797,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,871,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308324
Giá từng phần lô 132,772,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308325
Giá từng phần lô 92,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308326
Giá từng phần lô 486,388,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,295,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308327
Giá từng phần lô 226,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,392,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308328
Giá từng phần lô 197,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,963,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308329
Giá từng phần lô 645,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,685,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308330
Giá từng phần lô 17,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308331
Giá từng phần lô 113,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308332
Giá từng phần lô 296,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308333
Giá từng phần lô 74,728,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,927
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308334
Giá từng phần lô 272,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,088,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308335
Giá từng phần lô 833,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,508,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308336
Giá từng phần lô 988,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308337
Giá từng phần lô 32,404,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308338
Giá từng phần lô 107,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308339
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308340
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308341
Giá từng phần lô 836,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,549,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308342
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308343
Giá từng phần lô 113,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308344
Giá từng phần lô 199,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308345
Giá từng phần lô 49,189,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,847
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308346
Giá từng phần lô 257,011,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,855,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308347
Giá từng phần lô 141,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308348
Giá từng phần lô 548,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,229,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308349
Giá từng phần lô 402,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,033,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308350
Giá từng phần lô 527,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,906,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308351
Giá từng phần lô 223,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,355,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308352
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308353
Giá từng phần lô 265,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,979,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308354
Giá từng phần lô 425,404,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,381,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308355
Giá từng phần lô 14,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308356
Giá từng phần lô 21,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308357
Giá từng phần lô 417,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308358
Giá từng phần lô 208,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308359
Giá từng phần lô 417,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308360
Giá từng phần lô 229,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308361
Giá từng phần lô 316,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308362
Giá từng phần lô 298,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308363
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308364
Giá từng phần lô 1,334,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,022,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308365
Giá từng phần lô 112,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308366
Giá từng phần lô 84,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308367
Giá từng phần lô 3,435,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,530,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308368
Giá từng phần lô 115,983,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308369
Giá từng phần lô 191,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,873,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308370
Giá từng phần lô 185,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,778,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308371
Giá từng phần lô 1,306,324,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,594,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308372
Giá từng phần lô 79,198,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308373
Giá từng phần lô 220,319,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308374
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308375
Giá từng phần lô 228,571,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,428,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308376
Giá từng phần lô 731,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308377
Giá từng phần lô 148,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,222,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308378
Giá từng phần lô 65,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308379
Giá từng phần lô 486,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,303,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308380
Giá từng phần lô 427,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,410,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308381
Giá từng phần lô 206,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308382
Giá từng phần lô 82,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600308383
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->