Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600582119-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2026 08:30:00
Chưa đóng thầu
Còn 20 ngày, 3 giờ 51 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2600265591
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 20,884,202,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600348160 - 174,660,000 261.990.000 122.262.000 2,619,900
2 PP2600348161 - 56,805,000 85.207.500 39.763.500 852,075
3 PP2600348162 - 110,095,200 165.142.800 77.066.640 1,651,428
4 PP2600348163 - 595,650,000 893.475.000 416.955.000 8,934,750
5 PP2600348164 - 3,004,800 4.507.200 2.103.360 45,072
6 PP2600348165 - 20,473,350 30.710.025 14.331.345 307,101
7 PP2600348166 - 79,384,800 119.077.200 55.569.360 1,190,772
8 PP2600348167 - 80,070,000 120.105.000 56.049.000 1,201,050
9 PP2600348168 - 233,520,000 350.280.000 163.464.000 3,502,800
10 PP2600348169 - 383,040,000 574.560.000 268.128.000 5,745,600
11 PP2600348170 - 22,955,040 34.432.560 16.068.528 344,326
12 PP2600348171 - 251,760,000 377.640.000 176.232.000 3,776,400
13 PP2600348172 - 150,150,000 225.225.000 105.105.000 2,252,250
14 PP2600348173 - 36,702,800 55.054.200 25.691.960 550,542
15 PP2600348174 - 47,847,000 71.770.500 33.492.900 717,705
16 PP2600348175 - 77,470,400 116.205.600 54.229.280 1,162,056
17 PP2600348176 - 156,240,000 234.360.000 109.368.000 2,343,600
18 PP2600348177 - 494,760,000 742.140.000 346.332.000 7,421,400
19 PP2600348178 - 378,870,000 568.305.000 265.209.000 5,683,050
20 PP2600348179 - 27,027,000 40.540.500 18.918.900
21 PP2600348180 - 23,107,230 34.660.845 16.175.061
22 PP2600348181 - 287,690,000 431.535.000 201.383.000
23 PP2600348182 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000
24 PP2600348183 - 382,257,000 573.385.500 267.579.900
25 PP2600348184 - 188,100,000 282.150.000 131.670.000
26 PP2600348185 - 9,406,500 14.109.750 6.584.550
27 PP2600348186 - 10,817,100 16.225.650 7.571.970
28 PP2600348187 - 32,148,900 48.223.350 22.504.230
29 PP2600348188 - 155,614,200 233.421.300 108.929.940
30 PP2600348189 - 122,271,500 183.407.250 85.590.050
31 PP2600348190 - 89,980,800 134.971.200 62.986.560
32 PP2600348191 - 119,398,500 179.097.750 83.578.950
33 PP2600348192 - 36,459,780 54.689.670 25.521.846
34 PP2600348193 - 302,513,200 453.769.800 211.759.240
35 PP2600348194 - 208,840,800 313.261.200 146.188.560
36 PP2600348195 - 36,597,000 54.895.500 25.617.900
37 PP2600348196 - 50,188,000 75.282.000 35.131.600
38 PP2600348197 - 34,812,000 52.218.000 24.368.400
39 PP2600348198 - 17,751,120 26.626.680 12.425.784
40 PP2600348199 - 13,840,060 20.760.090 9.688.042
41 PP2600348200 - 22,320,000 33.480.000 15.624.000
42 PP2600348201 - 25,120,000 37.680.000 17.584.000
43 PP2600348202 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000
44 PP2600348203 - 65,799,840 98.699.760 46.059.888
45 PP2600348204 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000
46 PP2600348205 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000
47 PP2600348206 - 902,286,000 1.353.429.000 631.600.200
48 PP2600348207 - 308,574,000 462.861.000 216.001.800
49 PP2600348208 - 623,070,000 934.605.000 436.149.000
50 PP2600348209 - 2,604,320 3.906.480 1.823.024
51 PP2600348210 - 591,885,000 887.827.500 414.319.500
52 PP2600348211 - 17,640,000 26.460.000 12.348.000
53 PP2600348212 - 47,805,000 71.707.500 33.463.500
54 PP2600348213 - 36,714,240 55.071.360 25.699.968
55 PP2600348214 - 254,840,000 382.260.000 178.388.000
56 PP2600348215 - 392,000,000 588.000.000 274.400.000
57 PP2600348216 - 177,030,000 265.545.000 123.921.000
58 PP2600348217 - 12,610,080 18.915.120 8.827.056
59 PP2600348218 - 148,150,520 222.225.780 103.705.364
60 PP2600348219 - 459,360,960 689.041.440 321.552.672
61 PP2600348220 - 63,655,000 95.482.500 44.558.500
62 PP2600348221 - 221,095,800 331.643.700 154.767.060
63 PP2600348222 - 32,839,200 49.258.800 22.987.440
64 PP2600348223 - 1,193,384,990 1.790.077.485 835.369.493
65 PP2600348224 - 197,003,140 295.504.710 137.902.198
66 PP2600348225 - 36,571,200 54.856.800 25.599.840
67 PP2600348226 - 13,243,530 19.865.295 9.270.471
68 PP2600348227 - 186,746,080 280.119.120 130.722.256
69 PP2600348228 - 808,940 1.213.410 566.258
70 PP2600348229 - 26,572,240 39.858.360 18.600.568
71 PP2600348230 - 51,082,620 76.623.930 35.757.834
72 PP2600348231 - 29,061,060 43.591.590 20.342.742
73 PP2600348232 - 144,529,770 216.794.655 101.170.839
74 PP2600348233 - 69,997,500 104.996.250 48.998.250
75 PP2600348234 - 87,248,700 130.873.050 61.074.090
76 PP2600348235 - 41,399,540 62.099.310 28.979.678
77 PP2600348236 - 156,750,000 235.125.000 109.725.000
78 PP2600348237 - 90,193,360 135.290.040 63.135.352
79 PP2600348238 - 16,202,400 24.303.600 11.341.680
80 PP2600348239 - 19,684,000 29.526.000 13.778.800
81 PP2600348240 - 945,400,000 1.418.100.000 661.780.000
82 PP2600348241 - 21,737,250 32.605.875 15.216.075
83 PP2600348242 - 37,265,000 55.897.500 26.085.500
84 PP2600348243 - 55,872,000 83.808.000 39.110.400
85 PP2600348244 - 154,696,820 232.045.230 108.287.774
86 PP2600348245 - 35,246,280 52.869.420 24.672.396
87 PP2600348246 - 125,349,840 188.024.760 87.744.888
88 PP2600348247 - 40,020,000 60.030.000 28.014.000
89 PP2600348248 - 394,400,000 591.600.000 276.080.000
90 PP2600348249 - 522,000,000 783.000.000 365.400.000
91 PP2600348250 - 696,000,000 1.044.000.000 487.200.000
92 PP2600348251 - 168,232,000 252.348.000 117.762.400
93 PP2600348252 - 62,630,780 93.946.170 43.841.546
94 PP2600348253 - 192,888,000 289.332.000 135.021.600
95 PP2600348254 - 1,056,742,000 1.585.113.000 739.719.400
96 PP2600348255 - 40,678,500 61.017.750 28.474.950
97 PP2600348256 - 211,959,000 317.938.500 148.371.300
98 PP2600348257 - 214,100,000 321.150.000 149.870.000
99 PP2600348258 - 1,431,400,000 2.147.100.000 1.001.980.000
100 PP2600348259 - 53,215,000 79.822.500 37.250.500
101 PP2600348260 - 106,430,000 159.645.000 74.501.000
102 PP2600348261 - 159,645,000 239.467.500 111.751.500
103 PP2600348262 - 437,325,000 655.987.500 306.127.500
104 PP2600348263 - 60,478,020 90.717.030 42.334.614
105 PP2600348264 - 367,500,000 551.250.000 257.250.000
106 PP2600348265 - 204,025,500 306.038.250 142.817.850
107 PP2600348266 - 139,440,000 209.160.000 97.608.000
108 PP2600348267 - 81,805,500 122.708.250 57.263.850
109 PP2600348268 - 6,804,000 10.206.000 4.762.800
110 PP2600348269 - 25,099,200 37.648.800 17.569.440
111 PP2600348270 - 93,660,000 140.490.000 65.562.000
Mã phần lô PP2600348160
Giá từng phần lô 174,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.990.000
Mã hàng hóa (HS) 122.262.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,619,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348161
Giá từng phần lô 56,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.207.500
Mã hàng hóa (HS) 39.763.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348162
Giá từng phần lô 110,095,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.142.800
Mã hàng hóa (HS) 77.066.640
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,651,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348163
Giá từng phần lô 595,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.475.000
Mã hàng hóa (HS) 416.955.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,934,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348164
Giá từng phần lô 3,004,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.507.200
Mã hàng hóa (HS) 2.103.360
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348165
Giá từng phần lô 20,473,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.710.025
Mã hàng hóa (HS) 14.331.345
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,101
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348166
Giá từng phần lô 79,384,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.077.200
Mã hàng hóa (HS) 55.569.360
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348167
Giá từng phần lô 80,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.105.000
Mã hàng hóa (HS) 56.049.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348168
Giá từng phần lô 233,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.280.000
Mã hàng hóa (HS) 163.464.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,502,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348169
Giá từng phần lô 383,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.560.000
Mã hàng hóa (HS) 268.128.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348170
Giá từng phần lô 22,955,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.432.560
Mã hàng hóa (HS) 16.068.528
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,326
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348171
Giá từng phần lô 251,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.640.000
Mã hàng hóa (HS) 176.232.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,776,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348172
Giá từng phần lô 150,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.225.000
Mã hàng hóa (HS) 105.105.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348173
Giá từng phần lô 36,702,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.054.200
Mã hàng hóa (HS) 25.691.960
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348174
Giá từng phần lô 47,847,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.770.500
Mã hàng hóa (HS) 33.492.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348175
Giá từng phần lô 77,470,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.205.600
Mã hàng hóa (HS) 54.229.280
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348176
Giá từng phần lô 156,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.360.000
Mã hàng hóa (HS) 109.368.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348177
Giá từng phần lô 494,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.140.000
Mã hàng hóa (HS) 346.332.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,421,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348178
Giá từng phần lô 378,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.305.000
Mã hàng hóa (HS) 265.209.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,683,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348179
Giá từng phần lô 27,027,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.540.500
Mã hàng hóa (HS) 18.918.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348180
Giá từng phần lô 23,107,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.660.845
Mã hàng hóa (HS) 16.175.061
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348181
Giá từng phần lô 287,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.535.000
Mã hàng hóa (HS) 201.383.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348182
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) 37.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348183
Giá từng phần lô 382,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.385.500
Mã hàng hóa (HS) 267.579.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348184
Giá từng phần lô 188,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.150.000
Mã hàng hóa (HS) 131.670.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348185
Giá từng phần lô 9,406,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.109.750
Mã hàng hóa (HS) 6.584.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348186
Giá từng phần lô 10,817,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.225.650
Mã hàng hóa (HS) 7.571.970
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348187
Giá từng phần lô 32,148,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.223.350
Mã hàng hóa (HS) 22.504.230
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348188
Giá từng phần lô 155,614,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.421.300
Mã hàng hóa (HS) 108.929.940
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348189
Giá từng phần lô 122,271,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.407.250
Mã hàng hóa (HS) 85.590.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348190
Giá từng phần lô 89,980,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.971.200
Mã hàng hóa (HS) 62.986.560
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348191
Giá từng phần lô 119,398,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.097.750
Mã hàng hóa (HS) 83.578.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348192
Giá từng phần lô 36,459,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.689.670
Mã hàng hóa (HS) 25.521.846
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348193
Giá từng phần lô 302,513,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.769.800
Mã hàng hóa (HS) 211.759.240
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348194
Giá từng phần lô 208,840,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.261.200
Mã hàng hóa (HS) 146.188.560
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348195
Giá từng phần lô 36,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.895.500
Mã hàng hóa (HS) 25.617.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348196
Giá từng phần lô 50,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.282.000
Mã hàng hóa (HS) 35.131.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348197
Giá từng phần lô 34,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.218.000
Mã hàng hóa (HS) 24.368.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348198
Giá từng phần lô 17,751,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.626.680
Mã hàng hóa (HS) 12.425.784
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348199
Giá từng phần lô 13,840,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.760.090
Mã hàng hóa (HS) 9.688.042
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348200
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.480.000
Mã hàng hóa (HS) 15.624.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348201
Giá từng phần lô 25,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.680.000
Mã hàng hóa (HS) 17.584.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348202
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348203
Giá từng phần lô 65,799,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.699.760
Mã hàng hóa (HS) 46.059.888
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348204
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348205
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348206
Giá từng phần lô 902,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.353.429.000
Mã hàng hóa (HS) 631.600.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348207
Giá từng phần lô 308,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.861.000
Mã hàng hóa (HS) 216.001.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348208
Giá từng phần lô 623,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.605.000
Mã hàng hóa (HS) 436.149.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348209
Giá từng phần lô 2,604,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.906.480
Mã hàng hóa (HS) 1.823.024
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348210
Giá từng phần lô 591,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.827.500
Mã hàng hóa (HS) 414.319.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348211
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS) 12.348.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348212
Giá từng phần lô 47,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.707.500
Mã hàng hóa (HS) 33.463.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348213
Giá từng phần lô 36,714,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.071.360
Mã hàng hóa (HS) 25.699.968
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348214
Giá từng phần lô 254,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.260.000
Mã hàng hóa (HS) 178.388.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348215
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.000.000
Mã hàng hóa (HS) 274.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348216
Giá từng phần lô 177,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.545.000
Mã hàng hóa (HS) 123.921.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348217
Giá từng phần lô 12,610,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.915.120
Mã hàng hóa (HS) 8.827.056
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348218
Giá từng phần lô 148,150,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.225.780
Mã hàng hóa (HS) 103.705.364
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348219
Giá từng phần lô 459,360,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.041.440
Mã hàng hóa (HS) 321.552.672
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348220
Giá từng phần lô 63,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.482.500
Mã hàng hóa (HS) 44.558.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348221
Giá từng phần lô 221,095,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.643.700
Mã hàng hóa (HS) 154.767.060
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348222
Giá từng phần lô 32,839,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.258.800
Mã hàng hóa (HS) 22.987.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348223
Giá từng phần lô 1,193,384,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.790.077.485
Mã hàng hóa (HS) 835.369.493
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348224
Giá từng phần lô 197,003,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.504.710
Mã hàng hóa (HS) 137.902.198
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348225
Giá từng phần lô 36,571,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.856.800
Mã hàng hóa (HS) 25.599.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348226
Giá từng phần lô 13,243,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.865.295
Mã hàng hóa (HS) 9.270.471
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348227
Giá từng phần lô 186,746,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.119.120
Mã hàng hóa (HS) 130.722.256
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348228
Giá từng phần lô 808,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.213.410
Mã hàng hóa (HS) 566.258
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348229
Giá từng phần lô 26,572,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.858.360
Mã hàng hóa (HS) 18.600.568
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348230
Giá từng phần lô 51,082,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.623.930
Mã hàng hóa (HS) 35.757.834
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348231
Giá từng phần lô 29,061,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.591.590
Mã hàng hóa (HS) 20.342.742
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348232
Giá từng phần lô 144,529,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.794.655
Mã hàng hóa (HS) 101.170.839
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348233
Giá từng phần lô 69,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.996.250
Mã hàng hóa (HS) 48.998.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348234
Giá từng phần lô 87,248,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.873.050
Mã hàng hóa (HS) 61.074.090
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348235
Giá từng phần lô 41,399,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.099.310
Mã hàng hóa (HS) 28.979.678
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348236
Giá từng phần lô 156,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.125.000
Mã hàng hóa (HS) 109.725.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348237
Giá từng phần lô 90,193,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.290.040
Mã hàng hóa (HS) 63.135.352
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348238
Giá từng phần lô 16,202,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.303.600
Mã hàng hóa (HS) 11.341.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348239
Giá từng phần lô 19,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.526.000
Mã hàng hóa (HS) 13.778.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348240
Giá từng phần lô 945,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.418.100.000
Mã hàng hóa (HS) 661.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348241
Giá từng phần lô 21,737,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.605.875
Mã hàng hóa (HS) 15.216.075
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348242
Giá từng phần lô 37,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.897.500
Mã hàng hóa (HS) 26.085.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348243
Giá từng phần lô 55,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.808.000
Mã hàng hóa (HS) 39.110.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348244
Giá từng phần lô 154,696,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.045.230
Mã hàng hóa (HS) 108.287.774
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348245
Giá từng phần lô 35,246,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.869.420
Mã hàng hóa (HS) 24.672.396
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348246
Giá từng phần lô 125,349,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.024.760
Mã hàng hóa (HS) 87.744.888
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348247
Giá từng phần lô 40,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.030.000
Mã hàng hóa (HS) 28.014.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348248
Giá từng phần lô 394,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.600.000
Mã hàng hóa (HS) 276.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348249
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.000.000
Mã hàng hóa (HS) 365.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348250
Giá từng phần lô 696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.000.000
Mã hàng hóa (HS) 487.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348251
Giá từng phần lô 168,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.348.000
Mã hàng hóa (HS) 117.762.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348252
Giá từng phần lô 62,630,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.946.170
Mã hàng hóa (HS) 43.841.546
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348253
Giá từng phần lô 192,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.332.000
Mã hàng hóa (HS) 135.021.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348254
Giá từng phần lô 1,056,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.585.113.000
Mã hàng hóa (HS) 739.719.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348255
Giá từng phần lô 40,678,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.017.750
Mã hàng hóa (HS) 28.474.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348256
Giá từng phần lô 211,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.938.500
Mã hàng hóa (HS) 148.371.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348257
Giá từng phần lô 214,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.150.000
Mã hàng hóa (HS) 149.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348258
Giá từng phần lô 1,431,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.100.000
Mã hàng hóa (HS) 1.001.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348259
Giá từng phần lô 53,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.822.500
Mã hàng hóa (HS) 37.250.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348260
Giá từng phần lô 106,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.645.000
Mã hàng hóa (HS) 74.501.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348261
Giá từng phần lô 159,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.467.500
Mã hàng hóa (HS) 111.751.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348262
Giá từng phần lô 437,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.987.500
Mã hàng hóa (HS) 306.127.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348263
Giá từng phần lô 60,478,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.717.030
Mã hàng hóa (HS) 42.334.614
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348264
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.250.000
Mã hàng hóa (HS) 257.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348265
Giá từng phần lô 204,025,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.038.250
Mã hàng hóa (HS) 142.817.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348266
Giá từng phần lô 139,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.160.000
Mã hàng hóa (HS) 97.608.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348267
Giá từng phần lô 81,805,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.708.250
Mã hàng hóa (HS) 57.263.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348268
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.206.000
Mã hàng hóa (HS) 4.762.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348269
Giá từng phần lô 25,099,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.648.800
Mã hàng hóa (HS) 17.569.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600348270
Giá từng phần lô 93,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.490.000
Mã hàng hóa (HS) 65.562.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->