Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400289226-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 110
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 110
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400168962
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 3,222,514,472 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400170803 - 1 1,806,600 21,679
2 PP2400170804 - 2 31,204,000 374,448
3 PP2400170805 - 3 6,320,000 75,840
4 PP2400170806 - 4 2,215,000 26,580
5 PP2400170807 - 5 8,787,000 105,444
6 PP2400170808 - 6 9,052,800 108,633
7 PP2400170809 - 7 27,240,000 326,880
8 PP2400170810 - 8 59,680,000 716,160
9 PP2400170811 - 9 166,800,000 2,001,600
10 PP2400170812 - 10 44,260,000 531,120
11 PP2400170813 - 11 14,190,000 170,280
12 PP2400170814 - 12 30,400,000 364,800
13 PP2400170815 - 13 36,550,000 438,600
14 PP2400170816 - 14 26,999,700 323,996
15 PP2400170817 - 15 73,500,000 882,000
16 PP2400170818 - 16 19,555,200 234,662
17 PP2400170819 - 17 745,300 8,943
18 PP2400170820 - 18 320,625,000 3,847,500
19 PP2400170821 - 19 115,904,250 1,390,851
20 PP2400170822 - 20 115,468,800 1,385,625
21 PP2400170823 - 21 114,128,000 1,369,536
22 PP2400170824 - 22 118,141,662 1,417,699
23 PP2400170825 - 23 8,524,500 102,294
24 PP2400170826 - 24 17,257,000 207,084
25 PP2400170827 - 25 260,548,980 3,126,587
26 PP2400170828 - 26 8,115,000 97,380
27 PP2400170829 - 27 45,558,000 546,696
28 PP2400170830 - 28 2,938,500 35,262
29 PP2400170831 - 29 3,080,400 36,964
30 PP2400170832 - 30 619,415,280 7,432,983
31 PP2400170833 - 31 9,116,400 109,396
32 PP2400170834 - 32 17,400,000 208,800
33 PP2400170835 - 33 95,646,000 1,147,752
34 PP2400170836 - 34 4,995,900 59,950
35 PP2400170837 - 35 67,368,000 808,416
36 PP2400170838 - 36 116,655,000 1,399,860
37 PP2400170839 - 37 24,152,500 289,830
38 PP2400170840 - 38 43,590,000 523,080
39 PP2400170841 - 39 29,490,000 353,880
40 PP2400170842 - 40 69,338,000 832,056
41 PP2400170843 - 41 62,806,500 753,678
42 PP2400170844 - 42 106,400,000 1,276,800
43 PP2400170845 - 43 3,501,000 42,012
44 PP2400170846 - 44 5,323,100 63,877
45 PP2400170847 - 45 167,664,000 2,011,968
46 PP2400170848 - 46 4,232,000 50,784
47 PP2400170849 - 47 9,450,000 113,400
48 PP2400170850 - 48 8,190,000 98,280
49 PP2400170851 - 49 8,400,000 100,800
50 PP2400170852 - 50 22,913,700 274,964
51 PP2400170853 - 51 23,326,400 279,916
52 PP2400170854 - 52 13,545,000 162,540
1
Mã phần lô PP2400170803
Giá từng phần lô 1,806,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,679
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
2
Mã phần lô PP2400170804
Giá từng phần lô 31,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
3
Mã phần lô PP2400170805
Giá từng phần lô 6,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
4
Mã phần lô PP2400170806
Giá từng phần lô 2,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
5
Mã phần lô PP2400170807
Giá từng phần lô 8,787,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,444
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
6
Mã phần lô PP2400170808
Giá từng phần lô 9,052,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,633
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
7
Mã phần lô PP2400170809
Giá từng phần lô 27,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
8
Mã phần lô PP2400170810
Giá từng phần lô 59,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
9
Mã phần lô PP2400170811
Giá từng phần lô 166,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
10
Mã phần lô PP2400170812
Giá từng phần lô 44,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
11
Mã phần lô PP2400170813
Giá từng phần lô 14,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
12
Mã phần lô PP2400170814
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
13
Mã phần lô PP2400170815
Giá từng phần lô 36,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
14
Mã phần lô PP2400170816
Giá từng phần lô 26,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
15
Mã phần lô PP2400170817
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
16
Mã phần lô PP2400170818
Giá từng phần lô 19,555,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,662
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
17
Mã phần lô PP2400170819
Giá từng phần lô 745,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,943
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
18
Mã phần lô PP2400170820
Giá từng phần lô 320,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,847,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
19
Mã phần lô PP2400170821
Giá từng phần lô 115,904,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,851
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20
Mã phần lô PP2400170822
Giá từng phần lô 115,468,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
21
Mã phần lô PP2400170823
Giá từng phần lô 114,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,369,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
22
Mã phần lô PP2400170824
Giá từng phần lô 118,141,662
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,699
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
23
Mã phần lô PP2400170825
Giá từng phần lô 8,524,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
24
Mã phần lô PP2400170826
Giá từng phần lô 17,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
25
Mã phần lô PP2400170827
Giá từng phần lô 260,548,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,126,587
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
26
Mã phần lô PP2400170828
Giá từng phần lô 8,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
27
Mã phần lô PP2400170829
Giá từng phần lô 45,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
28
Mã phần lô PP2400170830
Giá từng phần lô 2,938,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
29
Mã phần lô PP2400170831
Giá từng phần lô 3,080,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
30
Mã phần lô PP2400170832
Giá từng phần lô 619,415,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,432,983
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
31
Mã phần lô PP2400170833
Giá từng phần lô 9,116,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
32
Mã phần lô PP2400170834
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
33
Mã phần lô PP2400170835
Giá từng phần lô 95,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
34
Mã phần lô PP2400170836
Giá từng phần lô 4,995,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
35
Mã phần lô PP2400170837
Giá từng phần lô 67,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
36
Mã phần lô PP2400170838
Giá từng phần lô 116,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
37
Mã phần lô PP2400170839
Giá từng phần lô 24,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
38
Mã phần lô PP2400170840
Giá từng phần lô 43,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
39
Mã phần lô PP2400170841
Giá từng phần lô 29,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40
Mã phần lô PP2400170842
Giá từng phần lô 69,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
41
Mã phần lô PP2400170843
Giá từng phần lô 62,806,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,678
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
42
Mã phần lô PP2400170844
Giá từng phần lô 106,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
43
Mã phần lô PP2400170845
Giá từng phần lô 3,501,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
44
Mã phần lô PP2400170846
Giá từng phần lô 5,323,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,877
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
45
Mã phần lô PP2400170847
Giá từng phần lô 167,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
46
Mã phần lô PP2400170848
Giá từng phần lô 4,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
47
Mã phần lô PP2400170849
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
48
Mã phần lô PP2400170850
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
49
Mã phần lô PP2400170851
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
50
Mã phần lô PP2400170852
Giá từng phần lô 22,913,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
51
Mã phần lô PP2400170853
Giá từng phần lô 23,326,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,916
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
52
Mã phần lô PP2400170854
Giá từng phần lô 13,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->