Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400302086-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Bình Dân | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Bình Dân |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400176639 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 28,665,467,970 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400187854 - 1240800000032.BDG | 975,301,200 | 19,506,024 |
| 2 | PP2400187855 - 1240820000043.BDG | 5,418,000,000 | 108,360,000 |
| 3 | PP2400187856 - 1240880000052.BDG | 379,650,000 | 7,593,000 |
| 4 | PP2400187857 - 1240850000068.BDG | 834,000,000 | 16,680,000 |
| 5 | PP2400187858 - 1240880000076.BDG | 538,920,000 | 10,778,400 |
| 6 | PP2400187859 - 1240850000082.BDG | 729,300,000 | 14,586,000 |
| 7 | PP2400187860 - 1240800000094.BDG | 309,820,000 | 6,196,400 |
| 8 | PP2400187861 - 1240870000109.BDG | 39,672,000 | 793,440 |
| 9 | PP2400187862 - 1240840000115.BDG | 168,190,000 | 3,363,800 |
| 10 | PP2400187863 - 1240870000123.BDG | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 11 | PP2400187864 - 1240810000138.BDG | 2,821,950,000 | 56,439,000 |
| 12 | PP2400187865 - 1240880000144.BDG | 27,832,500 | 556,650 |
| 13 | PP2400187866 - 1240800000155.BDG | 11,580,000 | 231,600 |
| 14 | PP2400187867 - 1240810000169.BDG | 241,500,000 | 4,830,000 |
| 15 | PP2400187868 - 1240860000171.BDG | 1,380,560,000 | 27,611,200 |
| 16 | PP2400187869 - 1240830000187.BDG | 1,857,310,000 | 37,146,200 |
| 17 | PP2400187870 - 1240840000191.BDG | 22,456,000 | 449,120 |
| 18 | PP2400187871 - 1240850000204.BDG | 628,768,000 | 12,575,360 |
| 19 | PP2400187872 - 1240860000218.BDG | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 20 | PP2400187873 - 1240860000225.BDG | 42,320,000 | 846,400 |
| 21 | PP2400187874 - 1240870000239.BDG | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 22 | PP2400187875 - 1240880000243.BDG | 268,200,000 | 5,364,000 |
| 23 | PP2400187876 - 1240810000251.BDG | 256,829,700 | 5,136,594 |
| 24 | PP2400187877 - 1240870000260.BDG | 40,320,000 | 806,400 |
| 25 | PP2400187878 - 1240840000276.BDG | 257,145,000 | 5,142,900 |
| 26 | PP2400187879 - 1240800000285.BDG | 111,500,000 | 2,230,000 |
| 27 | PP2400187880 - 1240840000290.BDG | 365,500,000 | 7,310,000 |
| 28 | PP2400187881 - 1240830000309.BDG | 1,615,600,000 | 32,312,000 |
| 29 | PP2400187882 - 1240860000317.BDG | 381,485,000 | 7,629,700 |
| 30 | PP2400187883 - 1240800000322.BDG | 155,074,000 | 3,101,480 |
| 31 | PP2400187884 - 1240870000338.BDG | 127,840,000 | 2,556,800 |
| 32 | PP2400187885 - 1240860000348.BDG | 240,940,000 | 4,818,800 |
| 33 | PP2400187886 - 1240810000350.BDG | 624,240,000 | 12,484,800 |
| 34 | PP2400187887 - 1240820000364.BDG | 4,915,000 | 98,300 |
| 35 | PP2400187888 - 1240800000377.BDG | 30,240,000 | 604,800 |
| 36 | PP2400187889 - 1240880000380.BDG | 129,493,000 | 2,589,860 |
| 37 | PP2400187890 - 1240820000395.BDG | 14,844,000 | 296,880 |
| 38 | PP2400187891 - 1240830000408.BDG | 2,291,370 | 45,827 |
| 39 | PP2400187892 - 1240870000413.BDG | 771,750,000 | 15,435,000 |
| 40 | PP2400187893 - 1240840000429.BDG | 1,911,000,000 | 38,220,000 |
| 41 | PP2400187894 - 1240870000437.BDG | 49,160,000 | 983,200 |
| 42 | PP2400187895 - 1240810000442.BDG | 2,835,000,000 | 56,700,000 |
| 43 | PP2400187896 - 1240880000458.BDG | 114,285,600 | 2,285,712 |
| 44 | PP2400187897 - 1240870000468.BDG | 114,285,600 | 2,285,712 |
| 45 | PP2400187898 - 1240820000470.BDG | 216,400,000 | 4,328,000 |
1240800000032.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187854 |
| Giá từng phần lô | 975,301,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,506,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240820000043.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187855 |
| Giá từng phần lô | 5,418,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240880000052.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187856 |
| Giá từng phần lô | 379,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240850000068.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187857 |
| Giá từng phần lô | 834,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240880000076.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187858 |
| Giá từng phần lô | 538,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,778,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240850000082.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187859 |
| Giá từng phần lô | 729,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240800000094.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187860 |
| Giá từng phần lô | 309,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,196,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240870000109.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187861 |
| Giá từng phần lô | 39,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240840000115.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187862 |
| Giá từng phần lô | 168,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,363,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240870000123.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187863 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240810000138.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187864 |
| Giá từng phần lô | 2,821,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240880000144.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187865 |
| Giá từng phần lô | 27,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240800000155.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187866 |
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240810000169.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187867 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240860000171.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187868 |
| Giá từng phần lô | 1,380,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,611,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240830000187.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187869 |
| Giá từng phần lô | 1,857,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,146,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240840000191.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187870 |
| Giá từng phần lô | 22,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240850000204.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187871 |
| Giá từng phần lô | 628,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,575,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240860000218.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187872 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240860000225.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187873 |
| Giá từng phần lô | 42,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240870000239.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187874 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240880000243.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187875 |
| Giá từng phần lô | 268,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240810000251.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187876 |
| Giá từng phần lô | 256,829,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,136,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240870000260.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187877 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240840000276.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187878 |
| Giá từng phần lô | 257,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,142,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240800000285.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187879 |
| Giá từng phần lô | 111,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240840000290.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187880 |
| Giá từng phần lô | 365,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240830000309.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187881 |
| Giá từng phần lô | 1,615,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240860000317.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187882 |
| Giá từng phần lô | 381,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,629,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240800000322.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187883 |
| Giá từng phần lô | 155,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,101,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240870000338.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187884 |
| Giá từng phần lô | 127,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,556,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240860000348.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187885 |
| Giá từng phần lô | 240,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,818,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240810000350.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187886 |
| Giá từng phần lô | 624,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,484,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240820000364.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187887 |
| Giá từng phần lô | 4,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240800000377.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187888 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240880000380.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187889 |
| Giá từng phần lô | 129,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,589,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240820000395.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187890 |
| Giá từng phần lô | 14,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240830000408.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187891 |
| Giá từng phần lô | 2,291,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240870000413.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187892 |
| Giá từng phần lô | 771,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240840000429.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187893 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240870000437.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187894 |
| Giá từng phần lô | 49,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240810000442.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187895 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240880000458.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187896 |
| Giá từng phần lô | 114,285,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,285,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240870000468.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187897 |
| Giá từng phần lô | 114,285,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,285,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1240820000470.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400187898 |
| Giá từng phần lô | 216,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi