Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400349477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400196595 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 29,360,861,340 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400247785 - BDG.01 | 206,471,740 | 3,097,077 |
| 2 | PP2400247786 - BDG.02 | 3,004,800 | 45,072 |
| 3 | PP2400247787 - BDG.03 | 181,070,000 | 2,716,050 |
| 4 | PP2400247788 - BDG.04 | 599,220,000 | 8,988,300 |
| 5 | PP2400247789 - BDG.05 | 55,800,000 | 837,000 |
| 6 | PP2400247790 - BDG.06 | 836,550,000 | 12,548,250 |
| 7 | PP2400247791 - BDG.07 | 786,750,000 | 11,801,250 |
| 8 | PP2400247792 - BDG.08 | 124,530,000 | 1,867,950 |
| 9 | PP2400247793 - BDG.09 | 217,000,000 | 3,255,000 |
| 10 | PP2400247794 - BDG.10 | 276,680,000 | 4,150,200 |
| 11 | PP2400247795 - BDG.11 | 434,000,000 | 6,510,000 |
| 12 | PP2400247796 - BDG.12 | 657,000,000 | 9,855,000 |
| 13 | PP2400247797 - BDG.13 | 125,748,000 | 1,886,220 |
| 14 | PP2400247798 - BDG.14 | 65,520,000 | 982,800 |
| 15 | PP2400247799 - BDG.15 | 94,300,000 | 1,414,500 |
| 16 | PP2400247800 - BDG.16 | 72,970,200 | 1,094,553 |
| 17 | PP2400247801 - BDG.17 | 37,530,000 | 562,950 |
| 18 | PP2400247802 - BDG.18 | 44,260,000 | 663,900 |
| 19 | PP2400247803 - BDG.19 | 84,095,000 | 1,261,425 |
| 20 | PP2400247804 - BDG.20 | 151,940,000 | 2,279,100 |
| 21 | PP2400247805 - BDG.21 | 151,940,000 | 2,279,100 |
| 22 | PP2400247806 - BDG.22 | 950,000,000 | 14,250,000 |
| 23 | PP2400247807 - BDG.23 | 19,000,000 | 285,000 |
| 24 | PP2400247808 - BDG.24 | 18,068,000 | 271,020 |
| 25 | PP2400247809 - BDG.25 | 349,740,000 | 5,246,100 |
| 26 | PP2400247810 - BDG.26 | 1,591,800 | 23,877 |
| 27 | PP2400247811 - BDG.27 | 86,285,000 | 1,294,275 |
| 28 | PP2400247812 - BDG.28 | 35,552,000 | 533,280 |
| 29 | PP2400247813 - BDG.29 | 69,216,000 | 1,038,240 |
| 30 | PP2400247814 - BDG.30 | 85,381,000 | 1,280,715 |
| 31 | PP2400247815 - BDG.31 | 113,163,000 | 1,697,445 |
| 32 | PP2400247816 - BDG.32 | 89,824,000 | 1,347,360 |
| 33 | PP2400247817 - BDG.33 | 98,808,000 | 1,482,120 |
| 34 | PP2400247818 - BDG.34 | 614,240,000 | 9,213,600 |
| 35 | PP2400247819 - BDG.35 | 158,415,000 | 2,376,225 |
| 36 | PP2400247820 - BDG.36 | 705,300,000 | 10,579,500 |
| 37 | PP2400247821 - BDG.37 | 402,320,000 | 6,034,800 |
| 38 | PP2400247822 - BDG.38 | 1,251,405,000 | 18,771,075 |
| 39 | PP2400247823 - BDG.39 | 958,400,000 | 14,376,000 |
| 40 | PP2400247824 - BDG.40 | 942,900,000 | 14,143,500 |
| 41 | PP2400247825 - BDG.41 | 236,250,000 | 3,543,750 |
| 42 | PP2400247826 - BDG.42 | 32,650,000 | 489,750 |
| 43 | PP2400247827 - BDG.43 | 771,435,000 | 11,571,525 |
| 44 | PP2400247828 - BDG.44 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 45 | PP2400247829 - BDG.45 | 247,000,000 | 3,705,000 |
| 46 | PP2400247830 - BDG.46 | 317,500,000 | 4,762,500 |
| 47 | PP2400247831 - BDG.47 | 649,965,000 | 9,749,475 |
| 48 | PP2400247832 - BDG.48 | 324,450,000 | 4,866,750 |
| 49 | PP2400247833 - BDG.49 | 160,740,000 | 2,411,100 |
| 50 | PP2400247834 - BDG.50 | 92,626,100 | 1,389,392 |
| 51 | PP2400247835 - BDG.51 | 56,175,000 | 842,625 |
| 52 | PP2400247836 - BDG.52 | 683,400,000 | 10,251,000 |
| 53 | PP2400247837 - BDG.53 | 105,460,000 | 1,581,900 |
| 54 | PP2400247838 - BDG.54 | 58,161,600 | 872,424 |
| 55 | PP2400247839 - BDG.55 | 34,869,600 | 523,044 |
| 56 | PP2400247840 - BDG.56 | 34,869,600 | 523,044 |
| 57 | PP2400247841 - BDG.57 | 230,340,000 | 3,455,100 |
| 58 | PP2400247842 - BDG.58 | 318,098,000 | 4,771,470 |
| 59 | PP2400247843 - BDG.59 | 109,750,000 | 1,646,250 |
| 60 | PP2400247844 - BDG.60 | 880,500,000 | 13,207,500 |
| 61 | PP2400247845 - BDG.61 | 604,941,700 | 9,074,126 |
| 62 | PP2400247846 - BDG.62 | 476,620,500 | 7,149,308 |
| 63 | PP2400247847 - BDG.63 | 22,800,000 | 342,000 |
| 64 | PP2400247848 - BDG.64 | 653,805,000 | 9,807,075 |
| 65 | PP2400247849 - BDG.65 | 735,400,000 | 11,031,000 |
| 66 | PP2400247850 - BDG.66 | 87,780,000 | 1,316,700 |
| 67 | PP2400247851 - BDG.67 | 439,200,000 | 6,588,000 |
| 68 | PP2400247852 - BDG.68 | 119,437,500 | 1,791,563 |
| 69 | PP2400247853 - BDG.69 | 135,030,000 | 2,025,450 |
| 70 | PP2400247854 - BDG.70 | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 71 | PP2400247855 - BDG.71 | 376,200,000 | 5,643,000 |
| 72 | PP2400247856 - BDG.72 | 760,000,000 | 11,400,000 |
| 73 | PP2400247857 - BDG.73 | 22,349,200 | 335,238 |
| 74 | PP2400247858 - BDG.74 | 7,453,000 | 111,795 |
| 75 | PP2400247859 - BDG.75 | 106,050,000 | 1,590,750 |
| 76 | PP2400247860 - BDG.76 | 314,370,000 | 4,715,550 |
| 77 | PP2400247861 - BDG.77 | 619,900,000 | 9,298,500 |
| 78 | PP2400247862 - BDG.78 | 118,168,000 | 1,772,520 |
| 79 | PP2400247863 - BDG.79 | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 80 | PP2400247864 - BDG.80 | 24,470,000 | 367,050 |
| 81 | PP2400247865 - BDG.81 | 16,062,000 | 240,930 |
| 82 | PP2400247866 - BDG.82 | 31,335,000 | 470,025 |
| 83 | PP2400247867 - BDG.83 | 36,810,000 | 552,150 |
| 84 | PP2400247868 - BDG.84 | 593,760,000 | 8,906,400 |
| 85 | PP2400247869 - BDG.85 | 745,150,000 | 11,177,250 |
| 86 | PP2400247870 - BDG.86 | 22,875,000 | 343,125 |
| 87 | PP2400247871 - BDG.87 | 91,654,800 | 1,374,822 |
| 88 | PP2400247872 - BDG.88 | 218,612,000 | 3,279,180 |
| 89 | PP2400247873 - BDG.89 | 8,655,000 | 129,825 |
| 90 | PP2400247874 - BDG.90 | 2,141,000 | 32,115 |
| 91 | PP2400247875 - BDG.91 | 715,720,000 | 10,735,800 |
| 92 | PP2400247876 - BDG.92 | 173,110,000 | 2,596,650 |
| 93 | PP2400247877 - BDG.93 | 53,215,000 | 798,225 |
| 94 | PP2400247878 - BDG.94 | 159,645,000 | 2,394,675 |
| 95 | PP2400247879 - BDG.95 | 106,430,000 | 1,596,450 |
| 96 | PP2400247880 - BDG.96 | 127,003,800 | 1,905,057 |
| 97 | PP2400247881 - BDG.97 | 344,120,000 | 5,161,800 |
| 98 | PP2400247882 - BDG.98 | 29,696,000 | 445,440 |
| 99 | PP2400247883 - BDG.99 | 37,446,000 | 561,690 |
| 100 | PP2400247884 - BDG.100 | 119,900 | 1,799 |
| 101 | PP2400247885 - BDG.101 | 476,190,000 | 7,142,850 |
| 102 | PP2400247886 - BDG.102 | 99,997,500 | 1,499,963 |
| 103 | PP2400247887 - BDG.103 | 270,500,000 | 4,057,500 |
| 104 | PP2400247888 - BDG.104 | 194,760,000 | 2,921,400 |
| 105 | PP2400247889 - BDG.105 | 468,300,000 | 7,024,500 |
| 106 | PP2400247890 - BDG.106 | 499,350,000 | 7,490,250 |
| 107 | PP2400247891 - BDG.107 | 411,250,000 | 6,168,750 |
BDG.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400247785 |
| Giá từng phần lô | 206,471,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,097,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400247786 |
| Giá từng phần lô | 3,004,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400247787 |
| Giá từng phần lô | 181,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400247788 |
| Giá từng phần lô | 599,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,988,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400247789 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400247790 |
| Giá từng phần lô | 836,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,548,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400247791 |
| Giá từng phần lô | 786,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,801,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400247792 |
| Giá từng phần lô | 124,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400247793 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400247794 |
| Giá từng phần lô | 276,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400247795 |
| Giá từng phần lô | 434,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400247796 |
| Giá từng phần lô | 657,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400247797 |
| Giá từng phần lô | 125,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400247798 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400247799 |
| Giá từng phần lô | 94,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400247800 |
| Giá từng phần lô | 72,970,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400247801 |
| Giá từng phần lô | 37,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400247802 |
| Giá từng phần lô | 44,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400247803 |
| Giá từng phần lô | 84,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,261,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400247804 |
| Giá từng phần lô | 151,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,279,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400247805 |
| Giá từng phần lô | 151,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,279,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400247806 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400247807 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247808 |
| Giá từng phần lô | 18,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400247809 |
| Giá từng phần lô | 349,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,246,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400247810 |
| Giá từng phần lô | 1,591,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400247811 |
| Giá từng phần lô | 86,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,294,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400247812 |
| Giá từng phần lô | 35,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400247813 |
| Giá từng phần lô | 69,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400247814 |
| Giá từng phần lô | 85,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400247815 |
| Giá từng phần lô | 113,163,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,697,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400247816 |
| Giá từng phần lô | 89,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400247817 |
| Giá từng phần lô | 98,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400247818 |
| Giá từng phần lô | 614,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,213,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400247819 |
| Giá từng phần lô | 158,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400247820 |
| Giá từng phần lô | 705,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,579,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400247821 |
| Giá từng phần lô | 402,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,034,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400247822 |
| Giá từng phần lô | 1,251,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,771,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400247823 |
| Giá từng phần lô | 958,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400247824 |
| Giá từng phần lô | 942,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,143,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400247825 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400247826 |
| Giá từng phần lô | 32,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400247827 |
| Giá từng phần lô | 771,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,571,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400247828 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400247829 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400247830 |
| Giá từng phần lô | 317,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400247831 |
| Giá từng phần lô | 649,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,749,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400247832 |
| Giá từng phần lô | 324,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,866,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400247833 |
| Giá từng phần lô | 160,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,411,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400247834 |
| Giá từng phần lô | 92,626,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400247835 |
| Giá từng phần lô | 56,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400247836 |
| Giá từng phần lô | 683,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400247837 |
| Giá từng phần lô | 105,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,581,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400247838 |
| Giá từng phần lô | 58,161,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 872,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400247839 |
| Giá từng phần lô | 34,869,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400247840 |
| Giá từng phần lô | 34,869,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400247841 |
| Giá từng phần lô | 230,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,455,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400247842 |
| Giá từng phần lô | 318,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,771,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400247843 |
| Giá từng phần lô | 109,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,646,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400247844 |
| Giá từng phần lô | 880,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400247845 |
| Giá từng phần lô | 604,941,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,074,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400247846 |
| Giá từng phần lô | 476,620,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,149,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400247847 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400247848 |
| Giá từng phần lô | 653,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,807,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400247849 |
| Giá từng phần lô | 735,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,031,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400247850 |
| Giá từng phần lô | 87,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400247851 |
| Giá từng phần lô | 439,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400247852 |
| Giá từng phần lô | 119,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400247853 |
| Giá từng phần lô | 135,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400247854 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400247855 |
| Giá từng phần lô | 376,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400247856 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400247857 |
| Giá từng phần lô | 22,349,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400247858 |
| Giá từng phần lô | 7,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400247859 |
| Giá từng phần lô | 106,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400247860 |
| Giá từng phần lô | 314,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,715,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400247861 |
| Giá từng phần lô | 619,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400247862 |
| Giá từng phần lô | 118,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,772,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400247863 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400247864 |
| Giá từng phần lô | 24,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400247865 |
| Giá từng phần lô | 16,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400247866 |
| Giá từng phần lô | 31,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400247867 |
| Giá từng phần lô | 36,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400247868 |
| Giá từng phần lô | 593,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,906,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400247869 |
| Giá từng phần lô | 745,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,177,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400247870 |
| Giá từng phần lô | 22,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400247871 |
| Giá từng phần lô | 91,654,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,374,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400247872 |
| Giá từng phần lô | 218,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,279,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400247873 |
| Giá từng phần lô | 8,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400247874 |
| Giá từng phần lô | 2,141,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400247875 |
| Giá từng phần lô | 715,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,735,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400247876 |
| Giá từng phần lô | 173,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,596,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400247877 |
| Giá từng phần lô | 53,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400247878 |
| Giá từng phần lô | 159,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.95 |
|
| Mã phần lô | PP2400247879 |
| Giá từng phần lô | 106,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.96 |
|
| Mã phần lô | PP2400247880 |
| Giá từng phần lô | 127,003,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.97 |
|
| Mã phần lô | PP2400247881 |
| Giá từng phần lô | 344,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,161,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.98 |
|
| Mã phần lô | PP2400247882 |
| Giá từng phần lô | 29,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.99 |
|
| Mã phần lô | PP2400247883 |
| Giá từng phần lô | 37,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400247884 |
| Giá từng phần lô | 119,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.101 |
|
| Mã phần lô | PP2400247885 |
| Giá từng phần lô | 476,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,142,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.102 |
|
| Mã phần lô | PP2400247886 |
| Giá từng phần lô | 99,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400247887 |
| Giá từng phần lô | 270,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,057,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.104 |
|
| Mã phần lô | PP2400247888 |
| Giá từng phần lô | 194,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,921,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.105 |
|
| Mã phần lô | PP2400247889 |
| Giá từng phần lô | 468,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,024,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.106 |
|
| Mã phần lô | PP2400247890 |
| Giá từng phần lô | 499,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,490,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG.107 |
|
| Mã phần lô | PP2400247891 |
| Giá từng phần lô | 411,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi