Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400338135-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400194658
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 1,959,495,592 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400242577 - BDG1 36,360,292 545,404
2 PP2400242578 - BDG2 69,027,600 1,035,414
3 PP2400242579 - BDG3 178,759,560 2,681,393
4 PP2400242580 - BDG4 46,633,952 699,509
5 PP2400242581 - BDG5 185,395,200 2,780,928
6 PP2400242582 - BDG6 14,710,000 220,650
7 PP2400242583 - BDG7 126,789,156 1,901,837
8 PP2400242584 - BDG8 263,460,015 3,951,900
9 PP2400242585 - BDG9 13,319,670 199,795
10 PP2400242586 - BDG10 464,971,694 6,974,575
11 PP2400242587 - BDG11 444,763,536 6,671,453
12 PP2400242588 - BDG12 101,068,128 1,516,021
13 PP2400242589 - BDG13 14,236,789 213,551
BDG1
Mã phần lô PP2400242577
Giá từng phần lô 36,360,292
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG2
Mã phần lô PP2400242578
Giá từng phần lô 69,027,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,414
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG3
Mã phần lô PP2400242579
Giá từng phần lô 178,759,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,681,393
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG4
Mã phần lô PP2400242580
Giá từng phần lô 46,633,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,509
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG5
Mã phần lô PP2400242581
Giá từng phần lô 185,395,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG6
Mã phần lô PP2400242582
Giá từng phần lô 14,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG7
Mã phần lô PP2400242583
Giá từng phần lô 126,789,156
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,901,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG8
Mã phần lô PP2400242584
Giá từng phần lô 263,460,015
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,951,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG9
Mã phần lô PP2400242585
Giá từng phần lô 13,319,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG10
Mã phần lô PP2400242586
Giá từng phần lô 464,971,694
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,974,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG11
Mã phần lô PP2400242587
Giá từng phần lô 444,763,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,671,453
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG12
Mã phần lô PP2400242588
Giá từng phần lô 101,068,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,021
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BDG13
Mã phần lô PP2400242589
Giá từng phần lô 14,236,789
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,551
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->