Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400394161-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ninh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ninh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400219500 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 13,619,132,405 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400308503 - NTSNBD01 | 11,389,500 | 171,000 |
| 2 | PP2400308504 - NTSNBD02 | 917,400,000 | 13,761,000 |
| 3 | PP2400308505 - NTSNBD03 | 298,400,000 | 4,476,000 |
| 4 | PP2400308506 - NTSNBD04 | 533,500,000 | 8,003,000 |
| 5 | PP2400308507 - NTSNBD05 | 1,761,540,000 | 26,424,000 |
| 6 | PP2400308508 - NTSNBD06 | 865,943,200 | 12,990,000 |
| 7 | PP2400308509 - NTSNBD07 | 53,892,000 | 809,000 |
| 8 | PP2400308510 - NTSNBD08 | 695,928,000 | 10,439,000 |
| 9 | PP2400308511 - NTSNBD09 | 415,020,000 | 6,226,000 |
| 10 | PP2400308512 - NTSNBD10 | 135,888,180 | 2,039,000 |
| 11 | PP2400308513 - NTSNBD11 | 50,040,000 | 751,000 |
| 12 | PP2400308514 - NTSNBD12 | 331,950,000 | 4,980,000 |
| 13 | PP2400308515 - NTSNBD13 | 72,970,200 | 1,095,000 |
| 14 | PP2400308516 - NTSNBD14 | 52,896,000 | 794,000 |
| 15 | PP2400308517 - NTSNBD15 | 631,200,000 | 9,468,000 |
| 16 | PP2400308518 - NTSNBD16 | 5,643,900 | 85,000 |
| 17 | PP2400308519 - NTSNBD17 | 18,722,400 | 281,000 |
| 18 | PP2400308520 - NTSNBD18 | 1,700,160,000 | 25,503,000 |
| 19 | PP2400308521 - NTSNBD19 | 1,024,572,000 | 15,369,000 |
| 20 | PP2400308522 - NTSNBD20 | 269,472,000 | 4,043,000 |
| 21 | PP2400308523 - NTSNBD21 | 269,472,000 | 4,043,000 |
| 22 | PP2400308524 - NTSNBD22 | 269,472,000 | 4,043,000 |
| 23 | PP2400308525 - NTSNBD23 | 7,299,000 | 110,000 |
| 24 | PP2400308526 - NTSNBD24 | 160,599,000 | 2,409,000 |
| 25 | PP2400308527 - NTSNBD25 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 26 | PP2400308528 - NTSNBD26 | 69,276,400 | 1,040,000 |
| 27 | PP2400308529 - NTSNBD27 | 212,924,000 | 3,194,000 |
| 28 | PP2400308530 - NTSNBD28 | 75,075,000 | 1,127,000 |
| 29 | PP2400308531 - NTSNBD29 | 64,207,425 | 964,000 |
| 30 | PP2400308532 - NTSNBD30 | 12,474,000 | 188,000 |
| 31 | PP2400308533 - NTSNBD31 | 541,450,000 | 8,122,000 |
| 32 | PP2400308534 - NTSNBD32 | 35,406,000 | 532,000 |
| 33 | PP2400308535 - NTSNBD33 | 136,612,000 | 2,050,000 |
| 34 | PP2400308536 - NTSNBD34 | 41,871,000 | 629,000 |
| 35 | PP2400308537 - NTSNBD35 | 124,316,000 | 1,865,000 |
| 36 | PP2400308538 - NTSNBD36 | 108,016,000 | 1,621,000 |
| 37 | PP2400308539 - NTSNBD37 | 270,040,000 | 4,051,000 |
| 38 | PP2400308540 - NTSNBD38 | 24,152,500 | 363,000 |
| 39 | PP2400308541 - NTSNBD39 | 14,906,000 | 224,000 |
| 40 | PP2400308542 - NTSNBD40 | 111,744,000 | 1,677,000 |
| 41 | PP2400308543 - NTSNBD41 | 32,852,400 | 493,000 |
| 42 | PP2400308544 - NTSNBD42 | 171,290,000 | 2,570,000 |
| 43 | PP2400308545 - NTSNBD43 | 64,248,000 | 964,000 |
| 44 | PP2400308546 - NTSNBD44 | 65,376,000 | 981,000 |
| 45 | PP2400308547 - NTSNBD45 | 16,039,200 | 241,000 |
| 46 | PP2400308548 - NTSNBD46 | 24,111,000 | 362,000 |
| 47 | PP2400308549 - NTSNBD47 | 91,500,000 | 1,373,000 |
| 48 | PP2400308550 - NTSNBD48 | 38,189,500 | 573,000 |
| 49 | PP2400308551 - NTSNBD49 | 8,452,200 | 127,000 |
| 50 | PP2400308552 - NTSNBD50 | 90,717,000 | 1,361,000 |
| 51 | PP2400308553 - NTSNBD51 | 23,999,400 | 360,000 |
| 52 | PP2400308554 - NTSNBD52 | 56,760,000 | 852,000 |
| 53 | PP2400308555 - NTSNBD53 | 15,690,000 | 236,000 |
| 54 | PP2400308556 - NTSNBD54 | 65,376,000 | 981,000 |
| 55 | PP2400308557 - NTSNBD55 | 23,248,000 | 349,000 |
| 56 | PP2400308558 - NTSNBD56 | 13,944,000 | 210,000 |
| 57 | PP2400308559 - NTSNBD57 | 118,750,000 | 1,782,000 |
| 58 | PP2400308560 - NTSNBD58 | 134,750,000 | 2,022,000 |
NTSNBD01 |
|
| Mã phần lô | PP2400308503 |
| Giá từng phần lô | 11,389,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD02 |
|
| Mã phần lô | PP2400308504 |
| Giá từng phần lô | 917,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD03 |
|
| Mã phần lô | PP2400308505 |
| Giá từng phần lô | 298,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308506 |
| Giá từng phần lô | 533,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD05 |
|
| Mã phần lô | PP2400308507 |
| Giá từng phần lô | 1,761,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD06 |
|
| Mã phần lô | PP2400308508 |
| Giá từng phần lô | 865,943,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD07 |
|
| Mã phần lô | PP2400308509 |
| Giá từng phần lô | 53,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD08 |
|
| Mã phần lô | PP2400308510 |
| Giá từng phần lô | 695,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD09 |
|
| Mã phần lô | PP2400308511 |
| Giá từng phần lô | 415,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD10 |
|
| Mã phần lô | PP2400308512 |
| Giá từng phần lô | 135,888,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,039,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD11 |
|
| Mã phần lô | PP2400308513 |
| Giá từng phần lô | 50,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD12 |
|
| Mã phần lô | PP2400308514 |
| Giá từng phần lô | 331,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD13 |
|
| Mã phần lô | PP2400308515 |
| Giá từng phần lô | 72,970,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD14 |
|
| Mã phần lô | PP2400308516 |
| Giá từng phần lô | 52,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD15 |
|
| Mã phần lô | PP2400308517 |
| Giá từng phần lô | 631,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD16 |
|
| Mã phần lô | PP2400308518 |
| Giá từng phần lô | 5,643,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD17 |
|
| Mã phần lô | PP2400308519 |
| Giá từng phần lô | 18,722,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD18 |
|
| Mã phần lô | PP2400308520 |
| Giá từng phần lô | 1,700,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD19 |
|
| Mã phần lô | PP2400308521 |
| Giá từng phần lô | 1,024,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD20 |
|
| Mã phần lô | PP2400308522 |
| Giá từng phần lô | 269,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,043,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD21 |
|
| Mã phần lô | PP2400308523 |
| Giá từng phần lô | 269,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,043,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD22 |
|
| Mã phần lô | PP2400308524 |
| Giá từng phần lô | 269,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,043,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD23 |
|
| Mã phần lô | PP2400308525 |
| Giá từng phần lô | 7,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD24 |
|
| Mã phần lô | PP2400308526 |
| Giá từng phần lô | 160,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD25 |
|
| Mã phần lô | PP2400308527 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD26 |
|
| Mã phần lô | PP2400308528 |
| Giá từng phần lô | 69,276,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD27 |
|
| Mã phần lô | PP2400308529 |
| Giá từng phần lô | 212,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD28 |
|
| Mã phần lô | PP2400308530 |
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD29 |
|
| Mã phần lô | PP2400308531 |
| Giá từng phần lô | 64,207,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD30 |
|
| Mã phần lô | PP2400308532 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD31 |
|
| Mã phần lô | PP2400308533 |
| Giá từng phần lô | 541,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD32 |
|
| Mã phần lô | PP2400308534 |
| Giá từng phần lô | 35,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD33 |
|
| Mã phần lô | PP2400308535 |
| Giá từng phần lô | 136,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400308536 |
| Giá từng phần lô | 41,871,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD35 |
|
| Mã phần lô | PP2400308537 |
| Giá từng phần lô | 124,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD36 |
|
| Mã phần lô | PP2400308538 |
| Giá từng phần lô | 108,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD37 |
|
| Mã phần lô | PP2400308539 |
| Giá từng phần lô | 270,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,051,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD38 |
|
| Mã phần lô | PP2400308540 |
| Giá từng phần lô | 24,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD39 |
|
| Mã phần lô | PP2400308541 |
| Giá từng phần lô | 14,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD40 |
|
| Mã phần lô | PP2400308542 |
| Giá từng phần lô | 111,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,677,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD41 |
|
| Mã phần lô | PP2400308543 |
| Giá từng phần lô | 32,852,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD42 |
|
| Mã phần lô | PP2400308544 |
| Giá từng phần lô | 171,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD43 |
|
| Mã phần lô | PP2400308545 |
| Giá từng phần lô | 64,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD44 |
|
| Mã phần lô | PP2400308546 |
| Giá từng phần lô | 65,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 981,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD45 |
|
| Mã phần lô | PP2400308547 |
| Giá từng phần lô | 16,039,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD46 |
|
| Mã phần lô | PP2400308548 |
| Giá từng phần lô | 24,111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD47 |
|
| Mã phần lô | PP2400308549 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD48 |
|
| Mã phần lô | PP2400308550 |
| Giá từng phần lô | 38,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD49 |
|
| Mã phần lô | PP2400308551 |
| Giá từng phần lô | 8,452,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD50 |
|
| Mã phần lô | PP2400308552 |
| Giá từng phần lô | 90,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD51 |
|
| Mã phần lô | PP2400308553 |
| Giá từng phần lô | 23,999,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD52 |
|
| Mã phần lô | PP2400308554 |
| Giá từng phần lô | 56,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD53 |
|
| Mã phần lô | PP2400308555 |
| Giá từng phần lô | 15,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD54 |
|
| Mã phần lô | PP2400308556 |
| Giá từng phần lô | 65,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 981,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD55 |
|
| Mã phần lô | PP2400308557 |
| Giá từng phần lô | 23,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD56 |
|
| Mã phần lô | PP2400308558 |
| Giá từng phần lô | 13,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD57 |
|
| Mã phần lô | PP2400308559 |
| Giá từng phần lô | 118,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
NTSNBD58 |
|
| Mã phần lô | PP2400308560 |
| Giá từng phần lô | 134,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi