Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400437374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2024 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400242456 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 622,750,560,510 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400376280 - 1 | 1,517,135,200 | 45,514,056 |
| 2 | PP2400376281 - 2 | 3,997,140,000 | 119,914,200 |
| 3 | PP2400376282 - 3 | 267,750,000 | 8,032,500 |
| 4 | PP2400376283 - 4 | 2,395,354,500 | 71,860,635 |
| 5 | PP2400376284 - 5 | 7,031,524,500 | 210,945,735 |
| 6 | PP2400376285 - 6 | 2,395,354,500 | 71,860,635 |
| 7 | PP2400376286 - 7 | 13,700,271,000 | 411,008,130 |
| 8 | PP2400376287 - 8 | 12,019,200 | 360,576 |
| 9 | PP2400376288 - 9 | 1,781,973,000 | 53,459,190 |
| 10 | PP2400376289 - 10 | 3,426,930,000 | 102,807,900 |
| 11 | PP2400376290 - 11 | 48,300,000 | 1,449,000 |
| 12 | PP2400376291 - 12 | 1,220,940,000 | 36,628,200 |
| 13 | PP2400376292 - 13 | 179,550,000 | 5,386,500 |
| 14 | PP2400376293 - 14 | 4,891,974,480 | 146,759,234 |
| 15 | PP2400376294 - 15 | 8,934,597,000 | 268,037,910 |
| 16 | PP2400376295 - 16 | 228,256,000 | 6,847,680 |
| 17 | PP2400376296 - 17 | 5,814,230,850 | 174,426,925 |
| 18 | PP2400376297 - 18 | 653,100,000 | 19,593,000 |
| 19 | PP2400376298 - 19 | 82,887,000 | 2,486,610 |
| 20 | PP2400376299 - 20 | 17,644,423,000 | 529,332,690 |
| 21 | PP2400376300 - 21 | 31,176,576,000 | 935,297,280 |
| 22 | PP2400376301 - 22 | 209,600,000 | 6,288,000 |
| 23 | PP2400376302 - 23 | 285,000,000 | 8,550,000 |
| 24 | PP2400376303 - 24 | 6,496,595,000 | 194,897,850 |
| 25 | PP2400376304 - 25 | 17,006,932,800 | 510,207,984 |
| 26 | PP2400376305 - 26 | 346,080,000 | 10,382,400 |
| 27 | PP2400376306 - 27 | 170,762,000 | 5,122,860 |
| 28 | PP2400376307 - 28 | 90,530,400 | 2,715,912 |
| 29 | PP2400376308 - 29 | 3,079,685,000 | 92,390,550 |
| 30 | PP2400376309 - 30 | 500,250,000 | 15,007,500 |
| 31 | PP2400376310 - 31 | 2,046,250,800 | 61,387,524 |
| 32 | PP2400376311 - 32 | 2,557,813,500 | 76,734,405 |
| 33 | PP2400376312 - 33 | 552,421,000 | 16,572,630 |
| 34 | PP2400376313 - 34 | 1,071,720,000 | 32,151,600 |
| 35 | PP2400376314 - 35 | 138,915,000 | 4,167,450 |
| 36 | PP2400376315 - 36 | 565,950,000 | 16,978,500 |
| 37 | PP2400376316 - 37 | 1,283,508,100 | 38,505,243 |
| 38 | PP2400376317 - 38 | 26,600,000 | 798,000 |
| 39 | PP2400376318 - 39 | 558,000,000 | 16,740,000 |
| 40 | PP2400376319 - 40 | 7,546,980,000 | 226,409,400 |
| 41 | PP2400376320 - 41 | 2,150,040,000 | 64,501,200 |
| 42 | PP2400376321 - 42 | 2,511,600,000 | 75,348,000 |
| 43 | PP2400376322 - 43 | 220,500,000 | 6,615,000 |
| 44 | PP2400376323 - 44 | 5,585,480,000 | 167,564,400 |
| 45 | PP2400376324 - 45 | 3,816,960,000 | 114,508,800 |
| 46 | PP2400376325 - 46 | 1,985,850,000 | 59,575,500 |
| 47 | PP2400376326 - 47 | 17,293,500,000 | 518,805,000 |
| 48 | PP2400376327 - 48 | 10,273,188,000 | 308,195,640 |
| 49 | PP2400376328 - 49 | 6,454,000,000 | 193,620,000 |
| 50 | PP2400376329 - 50 | 3,059,154,000 | 91,774,620 |
| 51 | PP2400376330 - 51 | 6,209,940,000 | 186,298,200 |
| 52 | PP2400376331 - 52 | 1,488,375,000 | 44,651,250 |
| 53 | PP2400376332 - 53 | 5,199,720,000 | 155,991,600 |
| 54 | PP2400376333 - 54 | 3,654,840,000 | 109,645,200 |
| 55 | PP2400376334 - 55 | 1,986,673,500 | 59,600,205 |
| 56 | PP2400376335 - 56 | 1,571,038,000 | 47,131,140 |
| 57 | PP2400376336 - 57 | 209,300,000 | 6,279,000 |
| 58 | PP2400376337 - 58 | 132,240,000 | 3,967,200 |
| 59 | PP2400376338 - 59 | 86,880,000 | 2,606,400 |
| 60 | PP2400376339 - 60 | 160,128,000 | 4,803,840 |
| 61 | PP2400376340 - 61 | 290,580,000 | 8,717,400 |
| 62 | PP2400376341 - 62 | 6,098,400,000 | 182,952,000 |
| 63 | PP2400376342 - 63 | 3,742,200,000 | 112,266,000 |
| 64 | PP2400376343 - 64 | 1,514,200,000 | 45,426,000 |
| 65 | PP2400376344 - 65 | 660,960,000 | 19,828,800 |
| 66 | PP2400376345 - 66 | 53,082,000 | 1,592,460 |
| 67 | PP2400376346 - 67 | 1,004,904,000 | 30,147,120 |
| 68 | PP2400376347 - 68 | 686,385,000 | 20,591,550 |
| 69 | PP2400376348 - 69 | 169,067,500 | 5,072,025 |
| 70 | PP2400376349 - 70 | 8,301,881,250 | 249,056,437 |
| 71 | PP2400376350 - 71 | 351,540,000 | 10,546,200 |
| 72 | PP2400376351 - 72 | 11,718,000,000 | 351,540,000 |
| 73 | PP2400376352 - 73 | 494,688,600 | 14,840,658 |
| 74 | PP2400376353 - 74 | 76,951,560,000 | 2,308,546,800 |
| 75 | PP2400376354 - 75 | 10,875,854,000 | 326,275,620 |
| 76 | PP2400376355 - 76 | 1,070,560,080 | 32,116,802 |
| 77 | PP2400376356 - 77 | 6,608,385,000 | 198,251,550 |
| 78 | PP2400376357 - 78 | 2,639,385,000 | 79,181,550 |
| 79 | PP2400376358 - 79 | 5,787,600,000 | 173,628,000 |
| 80 | PP2400376359 - 80 | 9,500,400,000 | 285,012,000 |
| 81 | PP2400376360 - 81 | 1,365,000,000 | 40,950,000 |
| 82 | PP2400376361 - 82 | 24,997,500,000 | 749,925,000 |
| 83 | PP2400376362 - 83 | 26,054,898,000 | 781,646,940 |
| 84 | PP2400376363 - 84 | 2,043,540,000 | 61,306,200 |
| 85 | PP2400376364 - 85 | 8,718,408,000 | 261,552,240 |
| 86 | PP2400376365 - 86 | 894,800,000 | 26,844,000 |
| 87 | PP2400376366 - 87 | 4,951,800,000 | 148,554,000 |
| 88 | PP2400376367 - 88 | 212,702,400 | 6,381,072 |
| 89 | PP2400376368 - 89 | 4,327,128,000 | 129,813,840 |
| 90 | PP2400376369 - 90 | 512,921,750 | 15,387,652 |
| 91 | PP2400376370 - 91 | 20,974,084,320 | 629,222,529 |
| 92 | PP2400376371 - 92 | 6,703,161,200 | 201,094,836 |
| 93 | PP2400376372 - 93 | 174,000,000 | 5,220,000 |
| 94 | PP2400376373 - 94 | 348,000,000 | 10,440,000 |
| 95 | PP2400376374 - 95 | 348,000,000 | 10,440,000 |
| 96 | PP2400376375 - 96 | 22,680,000 | 680,400 |
| 97 | PP2400376376 - 97 | 1,527,580 | 45,827 |
| 98 | PP2400376377 - 98 | 8,588,640,000 | 257,659,200 |
| 99 | PP2400376378 - 99 | 3,387,938,400 | 101,638,152 |
| 100 | PP2400376379 - 100 | 3,628,680,000 | 108,860,400 |
| 101 | PP2400376380 - 101 | 1,704,900,000 | 51,147,000 |
| 102 | PP2400376381 - 102 | 6,412,500,000 | 192,375,000 |
| 103 | PP2400376382 - 103 | 143,460,000 | 4,303,800 |
| 104 | PP2400376383 - 104 | 3,872,126,700 | 116,163,801 |
| 105 | PP2400376384 - 105 | 3,282,967,800 | 98,489,034 |
| 106 | PP2400376385 - 106 | 83,492,440,000 | 2,504,773,200 |
| 107 | PP2400376386 - 107 | 12,434,545,200 | 373,036,356 |
| 108 | PP2400376387 - 108 | 18,649,292,400 | 559,478,772 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400376280 |
| Giá từng phần lô | 1,517,135,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,514,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400376281 |
| Giá từng phần lô | 3,997,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,914,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400376282 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,032,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400376283 |
| Giá từng phần lô | 2,395,354,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,860,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400376284 |
| Giá từng phần lô | 7,031,524,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,945,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400376285 |
| Giá từng phần lô | 2,395,354,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,860,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400376286 |
| Giá từng phần lô | 13,700,271,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,008,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400376287 |
| Giá từng phần lô | 12,019,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400376288 |
| Giá từng phần lô | 1,781,973,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,459,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400376289 |
| Giá từng phần lô | 3,426,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,807,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400376290 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400376291 |
| Giá từng phần lô | 1,220,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,628,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400376292 |
| Giá từng phần lô | 179,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,386,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400376293 |
| Giá từng phần lô | 4,891,974,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,759,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400376294 |
| Giá từng phần lô | 8,934,597,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,037,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400376295 |
| Giá từng phần lô | 228,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,847,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400376296 |
| Giá từng phần lô | 5,814,230,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,426,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400376297 |
| Giá từng phần lô | 653,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400376298 |
| Giá từng phần lô | 82,887,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,486,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400376299 |
| Giá từng phần lô | 17,644,423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,332,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400376300 |
| Giá từng phần lô | 31,176,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,297,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400376301 |
| Giá từng phần lô | 209,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400376302 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400376303 |
| Giá từng phần lô | 6,496,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,897,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400376304 |
| Giá từng phần lô | 17,006,932,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,207,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400376305 |
| Giá từng phần lô | 346,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,382,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400376306 |
| Giá từng phần lô | 170,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,122,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400376307 |
| Giá từng phần lô | 90,530,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,715,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400376308 |
| Giá từng phần lô | 3,079,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,390,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400376309 |
| Giá từng phần lô | 500,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,007,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400376310 |
| Giá từng phần lô | 2,046,250,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,387,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400376311 |
| Giá từng phần lô | 2,557,813,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,734,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400376312 |
| Giá từng phần lô | 552,421,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,572,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400376313 |
| Giá từng phần lô | 1,071,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,151,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400376314 |
| Giá từng phần lô | 138,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,167,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400376315 |
| Giá từng phần lô | 565,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,978,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400376316 |
| Giá từng phần lô | 1,283,508,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,505,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400376317 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400376318 |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400376319 |
| Giá từng phần lô | 7,546,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,409,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400376320 |
| Giá từng phần lô | 2,150,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,501,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400376321 |
| Giá từng phần lô | 2,511,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400376322 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400376323 |
| Giá từng phần lô | 5,585,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,564,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400376324 |
| Giá từng phần lô | 3,816,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,508,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400376325 |
| Giá từng phần lô | 1,985,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,575,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400376326 |
| Giá từng phần lô | 17,293,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400376327 |
| Giá từng phần lô | 10,273,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,195,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400376328 |
| Giá từng phần lô | 6,454,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400376329 |
| Giá từng phần lô | 3,059,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,774,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400376330 |
| Giá từng phần lô | 6,209,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,298,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400376331 |
| Giá từng phần lô | 1,488,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,651,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400376332 |
| Giá từng phần lô | 5,199,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,991,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400376333 |
| Giá từng phần lô | 3,654,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,645,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400376334 |
| Giá từng phần lô | 1,986,673,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,600,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400376335 |
| Giá từng phần lô | 1,571,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,131,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400376336 |
| Giá từng phần lô | 209,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400376337 |
| Giá từng phần lô | 132,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,967,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400376338 |
| Giá từng phần lô | 86,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,606,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400376339 |
| Giá từng phần lô | 160,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,803,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400376340 |
| Giá từng phần lô | 290,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,717,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400376341 |
| Giá từng phần lô | 6,098,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400376342 |
| Giá từng phần lô | 3,742,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400376343 |
| Giá từng phần lô | 1,514,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400376344 |
| Giá từng phần lô | 660,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,828,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400376345 |
| Giá từng phần lô | 53,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,592,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400376346 |
| Giá từng phần lô | 1,004,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,147,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400376347 |
| Giá từng phần lô | 686,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,591,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400376348 |
| Giá từng phần lô | 169,067,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,072,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400376349 |
| Giá từng phần lô | 8,301,881,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,056,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400376350 |
| Giá từng phần lô | 351,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,546,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400376351 |
| Giá từng phần lô | 11,718,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400376352 |
| Giá từng phần lô | 494,688,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,840,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2400376353 |
| Giá từng phần lô | 76,951,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,308,546,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2400376354 |
| Giá từng phần lô | 10,875,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,275,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2400376355 |
| Giá từng phần lô | 1,070,560,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,116,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2400376356 |
| Giá từng phần lô | 6,608,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,251,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2400376357 |
| Giá từng phần lô | 2,639,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,181,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2400376358 |
| Giá từng phần lô | 5,787,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2400376359 |
| Giá từng phần lô | 9,500,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2400376360 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2400376361 |
| Giá từng phần lô | 24,997,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2400376362 |
| Giá từng phần lô | 26,054,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,646,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400376363 |
| Giá từng phần lô | 2,043,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,306,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2400376364 |
| Giá từng phần lô | 8,718,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,552,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2400376365 |
| Giá từng phần lô | 894,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2400376366 |
| Giá từng phần lô | 4,951,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2400376367 |
| Giá từng phần lô | 212,702,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,381,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2400376368 |
| Giá từng phần lô | 4,327,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,813,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2400376369 |
| Giá từng phần lô | 512,921,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,387,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2400376370 |
| Giá từng phần lô | 20,974,084,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,222,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2400376371 |
| Giá từng phần lô | 6,703,161,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,094,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2400376372 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2400376373 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2400376374 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2400376375 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2400376376 |
| Giá từng phần lô | 1,527,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2400376377 |
| Giá từng phần lô | 8,588,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,659,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2400376378 |
| Giá từng phần lô | 3,387,938,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,638,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2400376379 |
| Giá từng phần lô | 3,628,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,860,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2400376380 |
| Giá từng phần lô | 1,704,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
102 |
|
| Mã phần lô | PP2400376381 |
| Giá từng phần lô | 6,412,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2400376382 |
| Giá từng phần lô | 143,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,303,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
104 |
|
| Mã phần lô | PP2400376383 |
| Giá từng phần lô | 3,872,126,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,163,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
105 |
|
| Mã phần lô | PP2400376384 |
| Giá từng phần lô | 3,282,967,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,489,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2400376385 |
| Giá từng phần lô | 83,492,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,504,773,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
107 |
|
| Mã phần lô | PP2400376386 |
| Giá từng phần lô | 12,434,545,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,036,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
108 |
|
| Mã phần lô | PP2400376387 |
| Giá từng phần lô | 18,649,292,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,478,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi