Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400438581-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
Chủ đầu tư Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400239665
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 24,897,156,874 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400362826 - BDG.001 135,229,780 3,000,000
2 PP2400362827 - BDG.002 1,032,358,800 25,000,000
3 PP2400362828 - BDG.003 227,790,000 5,000,000
4 PP2400362829 - BDG.004 425,412,000 8,000,000
5 PP2400362830 - BDG.005 60,048,000 1,500,000
6 PP2400362831 - BDG.006 48,042,000 1,000,000
7 PP2400362832 - BDG.007 47,744,000 1,000,000
8 PP2400362833 - BDG.008 407,664,540 9,000,000
9 PP2400362834 - BDG.009 248,183,250 5,000,000
10 PP2400362835 - BDG.010 11,670,000 300,000
11 PP2400362836 - BDG.011 43,890,000 1,000,000
12 PP2400362837 - BDG.012 10,980,000 200,000
13 PP2400362838 - BDG.013 11,913,000 200,000
14 PP2400362839 - BDG.014 11,829,500 200,000
15 PP2400362840 - BDG.015 314,370,000 8,000,000
16 PP2400362841 - BDG.016 79,344,000 2,000,000
17 PP2400362842 - BDG.017 183,513,000 4,000,000
18 PP2400362843 - BDG.018 943,800,000 20,000,000
19 PP2400362844 - BDG.019 18,882,000 400,000
20 PP2400362845 - BDG.020 108,000,000 2,000,000
21 PP2400362846 - BDG.021 301,680,000 7,000,000
22 PP2400362847 - BDG.022 296,880,000 7,000,000
23 PP2400362848 - BDG.023 6,933,800 200,000
24 PP2400362849 - BDG.024 590,040,000 15,000,000
25 PP2400362850 - BDG.025 553,608,000 15,000,000
26 PP2400362851 - BDG.026 63,000,000 1,500,000
27 PP2400362852 - BDG.027 2,363,360,000 50,000,000
28 PP2400362853 - BDG.028 399,897,600 9,000,000
29 PP2400362854 - BDG.029 77,175,000 2,000,000
30 PP2400362855 - BDG.030 296,614,200 7,000,000
31 PP2400362856 - BDG.031 230,937,600 5,000,000
32 PP2400362857 - BDG.032 11,984,400 200,000
33 PP2400362858 - BDG.033 9,021,600 200,000
34 PP2400362859 - BDG.034 95,880,000 2,000,000
35 PP2400362860 - BDG.035 232,464,000 5,000,000
36 PP2400362861 - BDG.036 294,160,000 6,000,000
37 PP2400362862 - BDG.037 220,500,000 5,000,000
38 PP2400362863 - BDG.038 213,696,000 5,000,000
39 PP2400362864 - BDG.039 2,234,192,000 50,000,000
40 PP2400362865 - BDG.040 575,700,000 15,000,000
41 PP2400362866 - BDG.041 63,360,000 1,500,000
42 PP2400362867 - BDG.042 239,115,000 5,000,000
43 PP2400362868 - BDG.043 298,833,500 6,000,000
44 PP2400362869 - BDG.044 101,846,700 2,000,000
45 PP2400362870 - BDG.045 591,455,400 15,000,000
46 PP2400362871 - BDG.046 23,592,000 500,000
47 PP2400362872 - BDG.047 58,752,000 1,500,000
48 PP2400362873 - BDG.048 341,895,772 8,000,000
49 PP2400362874 - BDG.049 591,742,972 15,000,000
50 PP2400362875 - BDG.050 72,976,000 1,500,000
51 PP2400362876 - BDG.051 17,625,000 500,000
52 PP2400362877 - BDG.052 35,929,600 1,000,000
53 PP2400362878 - BDG.053 92,136,000 2,000,000
54 PP2400362879 - BDG.054 44,912,000 1,000,000
55 PP2400362880 - BDG.055 68,196,000 1,500,000
56 PP2400362881 - BDG.056 207,067,360 5,000,000
57 PP2400362882 - BDG.057 372,646,600 9,000,000
58 PP2400362883 - BDG.058 504,570,000 12,000,000
59 PP2400362884 - BDG.059 10,268,000 200,000
60 PP2400362885 - BDG.060 16,873,600 400,000
61 PP2400362886 - BDG.061 498,024,000 12,000,000
62 PP2400362887 - BDG.062 373,590,000 10,000,000
63 PP2400362888 - BDG.063 421,248,000 10,000,000
64 PP2400362889 - BDG.064 62,158,000 1,500,000
65 PP2400362890 - BDG.065 299,832,000 7,000,000
66 PP2400362891 - BDG.066 105,088,000 2,500,000
67 PP2400362892 - BDG.067 166,854,000 4,000,000
68 PP2400362893 - BDG.068 1,431,440,000 30,000,000
69 PP2400362894 - BDG.069 1,172,388,000 25,000,000
70 PP2400362895 - BDG.070 30,284,000 800,000
71 PP2400362896 - BDG.071 78,120,000 2,000,000
72 PP2400362897 - BDG.072 657,000,000 15,000,000
73 PP2400362898 - BDG.073 217,000,000 5,000,000
74 PP2400362899 - BDG.074 65,790,000 1,500,000
75 PP2400362900 - BDG.075 92,808,500 2,000,000
76 PP2400362901 - BDG.076 314,943,200 7,000,000
77 PP2400362902 - BDG.077 223,700,000 5,000,000
78 PP2400362903 - BDG.078 47,300,000 1,000,000
79 PP2400362904 - BDG.079 31,999,200 800,000
80 PP2400362905 - BDG.080 126,150,000 3,000,000
81 PP2400362906 - BDG.081 184,797,200 4,000,000
82 PP2400362907 - BDG.082 81,150,000 2,000,000
83 PP2400362908 - BDG.083 90,000,000 2,000,000
84 PP2400362909 - BDG.084 29,000,000 600,000
85 PP2400362910 - BDG.085 29,000,000 600,000
86 PP2400362911 - BDG.086 116,000,000 3,000,000
87 PP2400362912 - BDG.087 97,372,000 2,500,000
88 PP2400362913 - BDG.088 69,592,800 1,500,000
89 PP2400362914 - BDG.089 513,659,400 12,000,000
90 PP2400362915 - BDG.090 14,087,000 300,000
91 PP2400362916 - BDG.091 64,600,000 1,500,000
BDG.001
Mã phần lô PP2400362826
Giá từng phần lô 135,229,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.002
Mã phần lô PP2400362827
Giá từng phần lô 1,032,358,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.003
Mã phần lô PP2400362828
Giá từng phần lô 227,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.004
Mã phần lô PP2400362829
Giá từng phần lô 425,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.005
Mã phần lô PP2400362830
Giá từng phần lô 60,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.006
Mã phần lô PP2400362831
Giá từng phần lô 48,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.007
Mã phần lô PP2400362832
Giá từng phần lô 47,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.008
Mã phần lô PP2400362833
Giá từng phần lô 407,664,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.009
Mã phần lô PP2400362834
Giá từng phần lô 248,183,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.010
Mã phần lô PP2400362835
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.011
Mã phần lô PP2400362836
Giá từng phần lô 43,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.012
Mã phần lô PP2400362837
Giá từng phần lô 10,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.013
Mã phần lô PP2400362838
Giá từng phần lô 11,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.014
Mã phần lô PP2400362839
Giá từng phần lô 11,829,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.015
Mã phần lô PP2400362840
Giá từng phần lô 314,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.016
Mã phần lô PP2400362841
Giá từng phần lô 79,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.017
Mã phần lô PP2400362842
Giá từng phần lô 183,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.018
Mã phần lô PP2400362843
Giá từng phần lô 943,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.019
Mã phần lô PP2400362844
Giá từng phần lô 18,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.020
Mã phần lô PP2400362845
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.021
Mã phần lô PP2400362846
Giá từng phần lô 301,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.022
Mã phần lô PP2400362847
Giá từng phần lô 296,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.023
Mã phần lô PP2400362848
Giá từng phần lô 6,933,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.024
Mã phần lô PP2400362849
Giá từng phần lô 590,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.025
Mã phần lô PP2400362850
Giá từng phần lô 553,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.026
Mã phần lô PP2400362851
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.027
Mã phần lô PP2400362852
Giá từng phần lô 2,363,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.028
Mã phần lô PP2400362853
Giá từng phần lô 399,897,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.029
Mã phần lô PP2400362854
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.030
Mã phần lô PP2400362855
Giá từng phần lô 296,614,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.031
Mã phần lô PP2400362856
Giá từng phần lô 230,937,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.032
Mã phần lô PP2400362857
Giá từng phần lô 11,984,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.033
Mã phần lô PP2400362858
Giá từng phần lô 9,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.034
Mã phần lô PP2400362859
Giá từng phần lô 95,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.035
Mã phần lô PP2400362860
Giá từng phần lô 232,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.036
Mã phần lô PP2400362861
Giá từng phần lô 294,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.037
Mã phần lô PP2400362862
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.038
Mã phần lô PP2400362863
Giá từng phần lô 213,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.039
Mã phần lô PP2400362864
Giá từng phần lô 2,234,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.040
Mã phần lô PP2400362865
Giá từng phần lô 575,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.041
Mã phần lô PP2400362866
Giá từng phần lô 63,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.042
Mã phần lô PP2400362867
Giá từng phần lô 239,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.043
Mã phần lô PP2400362868
Giá từng phần lô 298,833,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.044
Mã phần lô PP2400362869
Giá từng phần lô 101,846,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.045
Mã phần lô PP2400362870
Giá từng phần lô 591,455,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.046
Mã phần lô PP2400362871
Giá từng phần lô 23,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.047
Mã phần lô PP2400362872
Giá từng phần lô 58,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.048
Mã phần lô PP2400362873
Giá từng phần lô 341,895,772
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.049
Mã phần lô PP2400362874
Giá từng phần lô 591,742,972
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.050
Mã phần lô PP2400362875
Giá từng phần lô 72,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.051
Mã phần lô PP2400362876
Giá từng phần lô 17,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.052
Mã phần lô PP2400362877
Giá từng phần lô 35,929,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.053
Mã phần lô PP2400362878
Giá từng phần lô 92,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.054
Mã phần lô PP2400362879
Giá từng phần lô 44,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.055
Mã phần lô PP2400362880
Giá từng phần lô 68,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.056
Mã phần lô PP2400362881
Giá từng phần lô 207,067,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.057
Mã phần lô PP2400362882
Giá từng phần lô 372,646,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.058
Mã phần lô PP2400362883
Giá từng phần lô 504,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.059
Mã phần lô PP2400362884
Giá từng phần lô 10,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.060
Mã phần lô PP2400362885
Giá từng phần lô 16,873,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.061
Mã phần lô PP2400362886
Giá từng phần lô 498,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.062
Mã phần lô PP2400362887
Giá từng phần lô 373,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.063
Mã phần lô PP2400362888
Giá từng phần lô 421,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.064
Mã phần lô PP2400362889
Giá từng phần lô 62,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.065
Mã phần lô PP2400362890
Giá từng phần lô 299,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.066
Mã phần lô PP2400362891
Giá từng phần lô 105,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.067
Mã phần lô PP2400362892
Giá từng phần lô 166,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.068
Mã phần lô PP2400362893
Giá từng phần lô 1,431,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.069
Mã phần lô PP2400362894
Giá từng phần lô 1,172,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.070
Mã phần lô PP2400362895
Giá từng phần lô 30,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.071
Mã phần lô PP2400362896
Giá từng phần lô 78,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.072
Mã phần lô PP2400362897
Giá từng phần lô 657,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.073
Mã phần lô PP2400362898
Giá từng phần lô 217,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.074
Mã phần lô PP2400362899
Giá từng phần lô 65,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.075
Mã phần lô PP2400362900
Giá từng phần lô 92,808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.076
Mã phần lô PP2400362901
Giá từng phần lô 314,943,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.077
Mã phần lô PP2400362902
Giá từng phần lô 223,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.078
Mã phần lô PP2400362903
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.079
Mã phần lô PP2400362904
Giá từng phần lô 31,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.080
Mã phần lô PP2400362905
Giá từng phần lô 126,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.081
Mã phần lô PP2400362906
Giá từng phần lô 184,797,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.082
Mã phần lô PP2400362907
Giá từng phần lô 81,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.083
Mã phần lô PP2400362908
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.084
Mã phần lô PP2400362909
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.085
Mã phần lô PP2400362910
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.086
Mã phần lô PP2400362911
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.087
Mã phần lô PP2400362912
Giá từng phần lô 97,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.088
Mã phần lô PP2400362913
Giá từng phần lô 69,592,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.089
Mã phần lô PP2400362914
Giá từng phần lô 513,659,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.090
Mã phần lô PP2400362915
Giá từng phần lô 14,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG.091
Mã phần lô PP2400362916
Giá từng phần lô 64,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->