Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400438581-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí | Chủ đầu tư | Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400239665 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 24,897,156,874 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400362826 - BDG.001 | 135,229,780 | 3,000,000 |
| 2 | PP2400362827 - BDG.002 | 1,032,358,800 | 25,000,000 |
| 3 | PP2400362828 - BDG.003 | 227,790,000 | 5,000,000 |
| 4 | PP2400362829 - BDG.004 | 425,412,000 | 8,000,000 |
| 5 | PP2400362830 - BDG.005 | 60,048,000 | 1,500,000 |
| 6 | PP2400362831 - BDG.006 | 48,042,000 | 1,000,000 |
| 7 | PP2400362832 - BDG.007 | 47,744,000 | 1,000,000 |
| 8 | PP2400362833 - BDG.008 | 407,664,540 | 9,000,000 |
| 9 | PP2400362834 - BDG.009 | 248,183,250 | 5,000,000 |
| 10 | PP2400362835 - BDG.010 | 11,670,000 | 300,000 |
| 11 | PP2400362836 - BDG.011 | 43,890,000 | 1,000,000 |
| 12 | PP2400362837 - BDG.012 | 10,980,000 | 200,000 |
| 13 | PP2400362838 - BDG.013 | 11,913,000 | 200,000 |
| 14 | PP2400362839 - BDG.014 | 11,829,500 | 200,000 |
| 15 | PP2400362840 - BDG.015 | 314,370,000 | 8,000,000 |
| 16 | PP2400362841 - BDG.016 | 79,344,000 | 2,000,000 |
| 17 | PP2400362842 - BDG.017 | 183,513,000 | 4,000,000 |
| 18 | PP2400362843 - BDG.018 | 943,800,000 | 20,000,000 |
| 19 | PP2400362844 - BDG.019 | 18,882,000 | 400,000 |
| 20 | PP2400362845 - BDG.020 | 108,000,000 | 2,000,000 |
| 21 | PP2400362846 - BDG.021 | 301,680,000 | 7,000,000 |
| 22 | PP2400362847 - BDG.022 | 296,880,000 | 7,000,000 |
| 23 | PP2400362848 - BDG.023 | 6,933,800 | 200,000 |
| 24 | PP2400362849 - BDG.024 | 590,040,000 | 15,000,000 |
| 25 | PP2400362850 - BDG.025 | 553,608,000 | 15,000,000 |
| 26 | PP2400362851 - BDG.026 | 63,000,000 | 1,500,000 |
| 27 | PP2400362852 - BDG.027 | 2,363,360,000 | 50,000,000 |
| 28 | PP2400362853 - BDG.028 | 399,897,600 | 9,000,000 |
| 29 | PP2400362854 - BDG.029 | 77,175,000 | 2,000,000 |
| 30 | PP2400362855 - BDG.030 | 296,614,200 | 7,000,000 |
| 31 | PP2400362856 - BDG.031 | 230,937,600 | 5,000,000 |
| 32 | PP2400362857 - BDG.032 | 11,984,400 | 200,000 |
| 33 | PP2400362858 - BDG.033 | 9,021,600 | 200,000 |
| 34 | PP2400362859 - BDG.034 | 95,880,000 | 2,000,000 |
| 35 | PP2400362860 - BDG.035 | 232,464,000 | 5,000,000 |
| 36 | PP2400362861 - BDG.036 | 294,160,000 | 6,000,000 |
| 37 | PP2400362862 - BDG.037 | 220,500,000 | 5,000,000 |
| 38 | PP2400362863 - BDG.038 | 213,696,000 | 5,000,000 |
| 39 | PP2400362864 - BDG.039 | 2,234,192,000 | 50,000,000 |
| 40 | PP2400362865 - BDG.040 | 575,700,000 | 15,000,000 |
| 41 | PP2400362866 - BDG.041 | 63,360,000 | 1,500,000 |
| 42 | PP2400362867 - BDG.042 | 239,115,000 | 5,000,000 |
| 43 | PP2400362868 - BDG.043 | 298,833,500 | 6,000,000 |
| 44 | PP2400362869 - BDG.044 | 101,846,700 | 2,000,000 |
| 45 | PP2400362870 - BDG.045 | 591,455,400 | 15,000,000 |
| 46 | PP2400362871 - BDG.046 | 23,592,000 | 500,000 |
| 47 | PP2400362872 - BDG.047 | 58,752,000 | 1,500,000 |
| 48 | PP2400362873 - BDG.048 | 341,895,772 | 8,000,000 |
| 49 | PP2400362874 - BDG.049 | 591,742,972 | 15,000,000 |
| 50 | PP2400362875 - BDG.050 | 72,976,000 | 1,500,000 |
| 51 | PP2400362876 - BDG.051 | 17,625,000 | 500,000 |
| 52 | PP2400362877 - BDG.052 | 35,929,600 | 1,000,000 |
| 53 | PP2400362878 - BDG.053 | 92,136,000 | 2,000,000 |
| 54 | PP2400362879 - BDG.054 | 44,912,000 | 1,000,000 |
| 55 | PP2400362880 - BDG.055 | 68,196,000 | 1,500,000 |
| 56 | PP2400362881 - BDG.056 | 207,067,360 | 5,000,000 |
| 57 | PP2400362882 - BDG.057 | 372,646,600 | 9,000,000 |
| 58 | PP2400362883 - BDG.058 | 504,570,000 | 12,000,000 |
| 59 | PP2400362884 - BDG.059 | 10,268,000 | 200,000 |
| 60 | PP2400362885 - BDG.060 | 16,873,600 | 400,000 |
| 61 | PP2400362886 - BDG.061 | 498,024,000 | 12,000,000 |
| 62 | PP2400362887 - BDG.062 | 373,590,000 | 10,000,000 |
| 63 | PP2400362888 - BDG.063 | 421,248,000 | 10,000,000 |
| 64 | PP2400362889 - BDG.064 | 62,158,000 | 1,500,000 |
| 65 | PP2400362890 - BDG.065 | 299,832,000 | 7,000,000 |
| 66 | PP2400362891 - BDG.066 | 105,088,000 | 2,500,000 |
| 67 | PP2400362892 - BDG.067 | 166,854,000 | 4,000,000 |
| 68 | PP2400362893 - BDG.068 | 1,431,440,000 | 30,000,000 |
| 69 | PP2400362894 - BDG.069 | 1,172,388,000 | 25,000,000 |
| 70 | PP2400362895 - BDG.070 | 30,284,000 | 800,000 |
| 71 | PP2400362896 - BDG.071 | 78,120,000 | 2,000,000 |
| 72 | PP2400362897 - BDG.072 | 657,000,000 | 15,000,000 |
| 73 | PP2400362898 - BDG.073 | 217,000,000 | 5,000,000 |
| 74 | PP2400362899 - BDG.074 | 65,790,000 | 1,500,000 |
| 75 | PP2400362900 - BDG.075 | 92,808,500 | 2,000,000 |
| 76 | PP2400362901 - BDG.076 | 314,943,200 | 7,000,000 |
| 77 | PP2400362902 - BDG.077 | 223,700,000 | 5,000,000 |
| 78 | PP2400362903 - BDG.078 | 47,300,000 | 1,000,000 |
| 79 | PP2400362904 - BDG.079 | 31,999,200 | 800,000 |
| 80 | PP2400362905 - BDG.080 | 126,150,000 | 3,000,000 |
| 81 | PP2400362906 - BDG.081 | 184,797,200 | 4,000,000 |
| 82 | PP2400362907 - BDG.082 | 81,150,000 | 2,000,000 |
| 83 | PP2400362908 - BDG.083 | 90,000,000 | 2,000,000 |
| 84 | PP2400362909 - BDG.084 | 29,000,000 | 600,000 |
| 85 | PP2400362910 - BDG.085 | 29,000,000 | 600,000 |
| 86 | PP2400362911 - BDG.086 | 116,000,000 | 3,000,000 |
| 87 | PP2400362912 - BDG.087 | 97,372,000 | 2,500,000 |
| 88 | PP2400362913 - BDG.088 | 69,592,800 | 1,500,000 |
| 89 | PP2400362914 - BDG.089 | 513,659,400 | 12,000,000 |
| 90 | PP2400362915 - BDG.090 | 14,087,000 | 300,000 |
| 91 | PP2400362916 - BDG.091 | 64,600,000 | 1,500,000 |
BDG.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400362826 |
| Giá từng phần lô | 135,229,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400362827 |
| Giá từng phần lô | 1,032,358,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400362828 |
| Giá từng phần lô | 227,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400362829 |
| Giá từng phần lô | 425,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400362830 |
| Giá từng phần lô | 60,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400362831 |
| Giá từng phần lô | 48,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400362832 |
| Giá từng phần lô | 47,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400362833 |
| Giá từng phần lô | 407,664,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400362834 |
| Giá từng phần lô | 248,183,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400362835 |
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400362836 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400362837 |
| Giá từng phần lô | 10,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400362838 |
| Giá từng phần lô | 11,913,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400362839 |
| Giá từng phần lô | 11,829,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400362840 |
| Giá từng phần lô | 314,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400362841 |
| Giá từng phần lô | 79,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400362842 |
| Giá từng phần lô | 183,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400362843 |
| Giá từng phần lô | 943,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400362844 |
| Giá từng phần lô | 18,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400362845 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400362846 |
| Giá từng phần lô | 301,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400362847 |
| Giá từng phần lô | 296,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400362848 |
| Giá từng phần lô | 6,933,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400362849 |
| Giá từng phần lô | 590,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400362850 |
| Giá từng phần lô | 553,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400362851 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400362852 |
| Giá từng phần lô | 2,363,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400362853 |
| Giá từng phần lô | 399,897,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400362854 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400362855 |
| Giá từng phần lô | 296,614,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400362856 |
| Giá từng phần lô | 230,937,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400362857 |
| Giá từng phần lô | 11,984,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400362858 |
| Giá từng phần lô | 9,021,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400362859 |
| Giá từng phần lô | 95,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400362860 |
| Giá từng phần lô | 232,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400362861 |
| Giá từng phần lô | 294,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400362862 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400362863 |
| Giá từng phần lô | 213,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400362864 |
| Giá từng phần lô | 2,234,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400362865 |
| Giá từng phần lô | 575,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400362866 |
| Giá từng phần lô | 63,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400362867 |
| Giá từng phần lô | 239,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400362868 |
| Giá từng phần lô | 298,833,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400362869 |
| Giá từng phần lô | 101,846,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400362870 |
| Giá từng phần lô | 591,455,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400362871 |
| Giá từng phần lô | 23,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400362872 |
| Giá từng phần lô | 58,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400362873 |
| Giá từng phần lô | 341,895,772 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400362874 |
| Giá từng phần lô | 591,742,972 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400362875 |
| Giá từng phần lô | 72,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400362876 |
| Giá từng phần lô | 17,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.052 |
|
| Mã phần lô | PP2400362877 |
| Giá từng phần lô | 35,929,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.053 |
|
| Mã phần lô | PP2400362878 |
| Giá từng phần lô | 92,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.054 |
|
| Mã phần lô | PP2400362879 |
| Giá từng phần lô | 44,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.055 |
|
| Mã phần lô | PP2400362880 |
| Giá từng phần lô | 68,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.056 |
|
| Mã phần lô | PP2400362881 |
| Giá từng phần lô | 207,067,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.057 |
|
| Mã phần lô | PP2400362882 |
| Giá từng phần lô | 372,646,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.058 |
|
| Mã phần lô | PP2400362883 |
| Giá từng phần lô | 504,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.059 |
|
| Mã phần lô | PP2400362884 |
| Giá từng phần lô | 10,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.060 |
|
| Mã phần lô | PP2400362885 |
| Giá từng phần lô | 16,873,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.061 |
|
| Mã phần lô | PP2400362886 |
| Giá từng phần lô | 498,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.062 |
|
| Mã phần lô | PP2400362887 |
| Giá từng phần lô | 373,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.063 |
|
| Mã phần lô | PP2400362888 |
| Giá từng phần lô | 421,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.064 |
|
| Mã phần lô | PP2400362889 |
| Giá từng phần lô | 62,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.065 |
|
| Mã phần lô | PP2400362890 |
| Giá từng phần lô | 299,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.066 |
|
| Mã phần lô | PP2400362891 |
| Giá từng phần lô | 105,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.067 |
|
| Mã phần lô | PP2400362892 |
| Giá từng phần lô | 166,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.068 |
|
| Mã phần lô | PP2400362893 |
| Giá từng phần lô | 1,431,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.069 |
|
| Mã phần lô | PP2400362894 |
| Giá từng phần lô | 1,172,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.070 |
|
| Mã phần lô | PP2400362895 |
| Giá từng phần lô | 30,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.071 |
|
| Mã phần lô | PP2400362896 |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.072 |
|
| Mã phần lô | PP2400362897 |
| Giá từng phần lô | 657,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.073 |
|
| Mã phần lô | PP2400362898 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.074 |
|
| Mã phần lô | PP2400362899 |
| Giá từng phần lô | 65,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.075 |
|
| Mã phần lô | PP2400362900 |
| Giá từng phần lô | 92,808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.076 |
|
| Mã phần lô | PP2400362901 |
| Giá từng phần lô | 314,943,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.077 |
|
| Mã phần lô | PP2400362902 |
| Giá từng phần lô | 223,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.078 |
|
| Mã phần lô | PP2400362903 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.079 |
|
| Mã phần lô | PP2400362904 |
| Giá từng phần lô | 31,999,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.080 |
|
| Mã phần lô | PP2400362905 |
| Giá từng phần lô | 126,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.081 |
|
| Mã phần lô | PP2400362906 |
| Giá từng phần lô | 184,797,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.082 |
|
| Mã phần lô | PP2400362907 |
| Giá từng phần lô | 81,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.083 |
|
| Mã phần lô | PP2400362908 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.084 |
|
| Mã phần lô | PP2400362909 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.085 |
|
| Mã phần lô | PP2400362910 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.086 |
|
| Mã phần lô | PP2400362911 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.087 |
|
| Mã phần lô | PP2400362912 |
| Giá từng phần lô | 97,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.088 |
|
| Mã phần lô | PP2400362913 |
| Giá từng phần lô | 69,592,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.089 |
|
| Mã phần lô | PP2400362914 |
| Giá từng phần lô | 513,659,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.090 |
|
| Mã phần lô | PP2400362915 |
| Giá từng phần lô | 14,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG.091 |
|
| Mã phần lô | PP2400362916 |
| Giá từng phần lô | 64,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi