Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400427428-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện sản nhi tỉnh Quảng Ngãi
Chủ đầu tư Bệnh viện sản nhi tỉnh Quảng Ngãi
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400237416
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 4,338,294,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400357637 - BDG01 16,056,000 160,560
2 PP2400357638 - BDG02 800,700,000 8,007,000
3 PP2400357639 - BDG03 586,850,000 5,868,500
4 PP2400357640 - BDG04 324,728,700 3,247,287
5 PP2400357641 - BDG05 6,917,000 69,170
6 PP2400357642 - BDG06 619,640,000 6,196,400
7 PP2400357643 - BDG07 100,080,000 1,000,800
8 PP2400357644 - BDG08 73,274,500 732,745
9 PP2400357645 - BDG09 62,408,000 624,080
10 PP2400357646 - BDG10 3,886,000 38,860
11 PP2400357647 - BDG11 1,813,000 18,130
12 PP2400357648 - BDG12 12,159,000 121,590
13 PP2400357649 - BDG13 511,060,000 5,110,600
14 PP2400357650 - BDG14 269,472,000 2,694,720
15 PP2400357651 - BDG15 224,560,000 2,245,600
16 PP2400357652 - BDG16 44,912,000 449,120
17 PP2400357653 - BDG17 4,816,800 48,168
18 PP2400357654 - BDG18 106,462,000 1,064,620
19 PP2400357655 - BDG19 102,459,000 1,024,590
20 PP2400357656 - BDG20 37,030,000 370,300
21 PP2400357657 - BDG21 35,999,600 359,996
22 PP2400357658 - BDG22 167,616,000 1,676,160
23 PP2400357659 - BDG23 22,359,000 223,590
24 PP2400357660 - BDG24 23,001,800 230,018
25 PP2400357661 - BDG25 53,540,000 535,400
26 PP2400357662 - BDG26 22,913,700 229,137
27 PP2400357663 - BDG27 11,895,000 118,950
28 PP2400357664 - BDG28 36,286,800 362,868
29 PP2400357665 - BDG29 39,999,000 399,990
30 PP2400357666 - BDG30 15,400,000 154,000
BDG01
Mã phần lô PP2400357637
Giá từng phần lô 16,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG02
Mã phần lô PP2400357638
Giá từng phần lô 800,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,007,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG03
Mã phần lô PP2400357639
Giá từng phần lô 586,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,868,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG04
Mã phần lô PP2400357640
Giá từng phần lô 324,728,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,247,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG05
Mã phần lô PP2400357641
Giá từng phần lô 6,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG06
Mã phần lô PP2400357642
Giá từng phần lô 619,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,196,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG07
Mã phần lô PP2400357643
Giá từng phần lô 100,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG08
Mã phần lô PP2400357644
Giá từng phần lô 73,274,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG09
Mã phần lô PP2400357645
Giá từng phần lô 62,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG10
Mã phần lô PP2400357646
Giá từng phần lô 3,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG11
Mã phần lô PP2400357647
Giá từng phần lô 1,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG12
Mã phần lô PP2400357648
Giá từng phần lô 12,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG13
Mã phần lô PP2400357649
Giá từng phần lô 511,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,110,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG14
Mã phần lô PP2400357650
Giá từng phần lô 269,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG15
Mã phần lô PP2400357651
Giá từng phần lô 224,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG16
Mã phần lô PP2400357652
Giá từng phần lô 44,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG17
Mã phần lô PP2400357653
Giá từng phần lô 4,816,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG18
Mã phần lô PP2400357654
Giá từng phần lô 106,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG19
Mã phần lô PP2400357655
Giá từng phần lô 102,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG20
Mã phần lô PP2400357656
Giá từng phần lô 37,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG21
Mã phần lô PP2400357657
Giá từng phần lô 35,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG22
Mã phần lô PP2400357658
Giá từng phần lô 167,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG23
Mã phần lô PP2400357659
Giá từng phần lô 22,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG24
Mã phần lô PP2400357660
Giá từng phần lô 23,001,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG25
Mã phần lô PP2400357661
Giá từng phần lô 53,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG26
Mã phần lô PP2400357662
Giá từng phần lô 22,913,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,137
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG27
Mã phần lô PP2400357663
Giá từng phần lô 11,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG28
Mã phần lô PP2400357664
Giá từng phần lô 36,286,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG29
Mã phần lô PP2400357665
Giá từng phần lô 39,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
BDG30
Mã phần lô PP2400357666
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->