Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400510667-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400274010
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 174,183,025,016 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400444522 - BDG.1 379,050,000 5,685,750
2 PP2400444523 - BDG.2 87,529,824 1,312,948
3 PP2400444524 - BDG.3 270,887,868 4,063,319
4 PP2400444525 - BDG.4 855,175,503 12,827,633
5 PP2400444526 - BDG.5 2,003,358,480 30,050,378
6 PP2400444527 - BDG.6 4,393,970,403 65,909,557
7 PP2400444528 - BDG.7 1,771,220 26,569
8 PP2400444529 - BDG.8 68,104,440 1,021,567
9 PP2400444530 - BDG.9 204,019,200 3,060,288
10 PP2400444531 - BDG.10 3,028,265,100 45,423,977
11 PP2400444532 - BDG.11 818,108,061 12,271,621
12 PP2400444533 - BDG.12 3,012,625,826 45,189,388
13 PP2400444534 - BDG.13 3,158,420,258 47,376,304
14 PP2400444535 - BDG.14 3,228,817,020 48,432,256
15 PP2400444536 - BDG.15 4,744,908,132 71,173,622
16 PP2400444537 - BDG.16 25,725,000 385,875
17 PP2400444538 - BDG.17 1,046,052 15,691
18 PP2400444539 - BDG.18 45,928,880 688,934
19 PP2400444540 - BDG.19 2,057,265,000 30,858,975
20 PP2400444541 - BDG.20 364,702,800 5,470,542
21 PP2400444542 - BDG.21 1,126,276,736 16,894,152
22 PP2400444543 - BDG.22 221,300 3,320
23 PP2400444544 - BDG.23 6,321,072 94,817
24 PP2400444545 - BDG.24 58,687,712 880,316
25 PP2400444546 - BDG.25 14,075,030,607 211,125,460
26 PP2400444547 - BDG.26 6,391,280,080 95,869,202
27 PP2400444548 - BDG.27 2,867,381,292 43,010,720
28 PP2400444549 - BDG.28 811,329,212 12,169,939
29 PP2400444550 - BDG.29 12,214,435,000 183,216,525
30 PP2400444551 - BDG.30 255,398,000 3,830,970
31 PP2400444552 - BDG.31 180,660 2,710
32 PP2400444553 - BDG.32 228,566,748 3,428,502
33 PP2400444554 - BDG.33 3,972,885 59,594
34 PP2400444555 - BDG.34 4,567,540,768 68,513,112
35 PP2400444556 - BDG.35 9,464,719,095 141,970,787
36 PP2400444557 - BDG.36 557,367,168 8,360,508
37 PP2400444558 - BDG.37 1,940,405,961 29,106,090
38 PP2400444559 - BDG.38 13,154,344 197,316
39 PP2400444560 - BDG.39 50,270,311 754,055
40 PP2400444561 - BDG.40 376,564,664 5,648,470
41 PP2400444562 - BDG.41 417,614,232 6,264,214
42 PP2400444563 - BDG.42 385,128,480 5,776,928
43 PP2400444564 - BDG.43 802,171,316 12,032,570
44 PP2400444565 - BDG.44 182,327,103 2,734,907
45 PP2400444566 - BDG.45 16,407,310 246,110
46 PP2400444567 - BDG.46 963,283,046 14,449,246
47 PP2400444568 - BDG.47 418,153,302 6,272,300
48 PP2400444569 - BDG.48 199,584,000 2,993,760
49 PP2400444570 - BDG.49 157,673,380 2,365,101
50 PP2400444571 - BDG.50 1,164,095,415 17,461,432
51 PP2400444572 - BDG.51 649,040,000 9,735,600
52 PP2400444573 - BDG.52 231,194,250 3,467,914
53 PP2400444574 - BDG.53 2,412,803,540 36,192,054
54 PP2400444575 - BDG.54 3,289,923,000 49,348,845
55 PP2400444576 - BDG.55 114,575,472 1,718,633
56 PP2400444577 - BDG.56 1,075,124,889 16,126,874
57 PP2400444578 - BDG.57 433,687,738 6,505,317
58 PP2400444579 - BDG.58 222,516,130 3,337,742
59 PP2400444580 - BDG.59 423,169,860 6,347,548
60 PP2400444581 - BDG.60 110,406,074 1,656,092
61 PP2400444582 - BDG.61 475,716,440 7,135,747
62 PP2400444583 - BDG.62 1,624,052,500 24,360,788
63 PP2400444584 - BDG.63 86,221,450 1,293,322
64 PP2400444585 - BDG.64 27,622,080 414,332
65 PP2400444586 - BDG.65 1,013,110,448 15,196,657
66 PP2400444587 - BDG.66 823,021,720 12,345,326
67 PP2400444588 - BDG.67 126,707,940 1,900,620
68 PP2400444589 - BDG.68 1,173,398,670 17,600,981
69 PP2400444590 - BDG.69 139,301,910 2,089,529
70 PP2400444591 - BDG.70 6,065,915,410 90,988,732
71 PP2400444592 - BDG.71 297,728,939 4,465,935
72 PP2400444593 - BDG.72 507,284,878 7,609,274
73 PP2400444594 - BDG.73 607,447,754 9,111,717
74 PP2400444595 - BDG.74 17,962,659 269,440
75 PP2400444596 - BDG.75 6,993,037,590 104,895,564
76 PP2400444597 - BDG.76 2,819,115,000 42,286,725
77 PP2400444598 - BDG.77 3,885,000 58,275
78 PP2400444599 - BDG.78 57,697,500 865,463
79 PP2400444600 - BDG.79 7,203,796,800 108,056,952
80 PP2400444601 - BDG.80 65,818,748 987,282
81 PP2400444602 - BDG.81 13,766,925 206,504
82 PP2400444603 - BDG.82 755,550,000 11,333,250
83 PP2400444604 - BDG.83 6,705,000 100,575
84 PP2400444605 - BDG.84 1,309,137,232 19,637,059
85 PP2400444606 - BDG.85 22,024,156 330,363
86 PP2400444607 - BDG.86 523,223,736 7,848,357
87 PP2400444608 - BDG.87 184,776,200 2,771,643
88 PP2400444609 - BDG.88 387,420,000 5,811,300
89 PP2400444610 - BDG.89 140,265,416 2,103,982
90 PP2400444611 - BDG.90 1,291,875,000 19,378,125
91 PP2400444612 - BDG.91 67,512,000 1,012,680
92 PP2400444613 - BDG.92 2,715,966,000 40,739,490
93 PP2400444614 - BDG.93 27,684,774 415,272
94 PP2400444615 - BDG.94 2,011,150,000 30,167,250
95 PP2400444616 - BDG.95 11,340,000 170,100
96 PP2400444617 - BDG.96 1,089,747,520 16,346,213
97 PP2400444618 - BDG.97 13,322,745,492 199,841,183
98 PP2400444619 - BDG.98 2,596,886 38,954
99 PP2400444620 - BDG.99 70,280,043 1,054,201
100 PP2400444621 - BDG.100 758,663,200 11,379,948
101 PP2400444622 - BDG.101 116,640,000 1,749,600
102 PP2400444623 - BDG.102 94,085,285 1,411,280
103 PP2400444624 - BDG.103 158,343,717 2,375,156
104 PP2400444625 - BDG.104 1,048,005,567 15,720,084
105 PP2400444626 - BDG.105 676,426,508 10,146,398
106 PP2400444627 - BDG.106 278,635,665 4,179,535
107 PP2400444628 - BDG.107 322,163,610 4,832,455
108 PP2400444629 - BDG.108 18,143,400 272,151
109 PP2400444630 - BDG.109 82,630,748 1,239,462
110 PP2400444631 - BDG.110 1,929,520,168 28,942,803
111 PP2400444632 - BDG.111 508,974,592 7,634,619
112 PP2400444633 - BDG.112 4,420,630,500 66,309,458
113 PP2400444634 - BDG.113 476,190,000 7,142,850
114 PP2400444635 - BDG.114 28,509,000 427,635
115 PP2400444636 - BDG.115 1,134,832,000 17,022,480
116 PP2400444637 - BDG.116 2,998,752,180 44,981,283
117 PP2400444638 - BDG.117 167,342,120 2,510,132
118 PP2400444639 - BDG.118 739,459,980 11,091,900
119 PP2400444640 - BDG.119 5,366,858,490 80,502,878
120 PP2400444641 - BDG.120 308,687,652 4,630,315
121 PP2400444642 - BDG.121 698,111,274 10,471,670
122 PP2400444643 - BDG.122 341,148,325 5,117,225
BDG.1
Mã phần lô PP2400444522
Giá từng phần lô 379,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,685,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.2
Mã phần lô PP2400444523
Giá từng phần lô 87,529,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.3
Mã phần lô PP2400444524
Giá từng phần lô 270,887,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,063,319
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.4
Mã phần lô PP2400444525
Giá từng phần lô 855,175,503
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,827,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.5
Mã phần lô PP2400444526
Giá từng phần lô 2,003,358,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,050,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.6
Mã phần lô PP2400444527
Giá từng phần lô 4,393,970,403
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,909,557
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.7
Mã phần lô PP2400444528
Giá từng phần lô 1,771,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,569
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.8
Mã phần lô PP2400444529
Giá từng phần lô 68,104,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,567
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.9
Mã phần lô PP2400444530
Giá từng phần lô 204,019,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.10
Mã phần lô PP2400444531
Giá từng phần lô 3,028,265,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,423,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.11
Mã phần lô PP2400444532
Giá từng phần lô 818,108,061
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,271,621
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.12
Mã phần lô PP2400444533
Giá từng phần lô 3,012,625,826
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,189,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.13
Mã phần lô PP2400444534
Giá từng phần lô 3,158,420,258
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,376,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.14
Mã phần lô PP2400444535
Giá từng phần lô 3,228,817,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,432,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.15
Mã phần lô PP2400444536
Giá từng phần lô 4,744,908,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,173,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.16
Mã phần lô PP2400444537
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.17
Mã phần lô PP2400444538
Giá từng phần lô 1,046,052
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,691
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.18
Mã phần lô PP2400444539
Giá từng phần lô 45,928,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.19
Mã phần lô PP2400444540
Giá từng phần lô 2,057,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,858,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.20
Mã phần lô PP2400444541
Giá từng phần lô 364,702,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,470,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.21
Mã phần lô PP2400444542
Giá từng phần lô 1,126,276,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,894,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.22
Mã phần lô PP2400444543
Giá từng phần lô 221,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.23
Mã phần lô PP2400444544
Giá từng phần lô 6,321,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,817
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.24
Mã phần lô PP2400444545
Giá từng phần lô 58,687,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.25
Mã phần lô PP2400444546
Giá từng phần lô 14,075,030,607
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,125,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.26
Mã phần lô PP2400444547
Giá từng phần lô 6,391,280,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,869,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.27
Mã phần lô PP2400444548
Giá từng phần lô 2,867,381,292
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,010,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.28
Mã phần lô PP2400444549
Giá từng phần lô 811,329,212
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,169,939
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.29
Mã phần lô PP2400444550
Giá từng phần lô 12,214,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,216,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.30
Mã phần lô PP2400444551
Giá từng phần lô 255,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.31
Mã phần lô PP2400444552
Giá từng phần lô 180,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.32
Mã phần lô PP2400444553
Giá từng phần lô 228,566,748
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,428,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.33
Mã phần lô PP2400444554
Giá từng phần lô 3,972,885
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.34
Mã phần lô PP2400444555
Giá từng phần lô 4,567,540,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,513,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.35
Mã phần lô PP2400444556
Giá từng phần lô 9,464,719,095
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,970,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.36
Mã phần lô PP2400444557
Giá từng phần lô 557,367,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,360,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.37
Mã phần lô PP2400444558
Giá từng phần lô 1,940,405,961
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,106,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.38
Mã phần lô PP2400444559
Giá từng phần lô 13,154,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.39
Mã phần lô PP2400444560
Giá từng phần lô 50,270,311
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.40
Mã phần lô PP2400444561
Giá từng phần lô 376,564,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,648,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.41
Mã phần lô PP2400444562
Giá từng phần lô 417,614,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,214
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.42
Mã phần lô PP2400444563
Giá từng phần lô 385,128,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,776,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.43
Mã phần lô PP2400444564
Giá từng phần lô 802,171,316
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,032,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.44
Mã phần lô PP2400444565
Giá từng phần lô 182,327,103
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,734,907
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.45
Mã phần lô PP2400444566
Giá từng phần lô 16,407,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.46
Mã phần lô PP2400444567
Giá từng phần lô 963,283,046
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,449,246
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.47
Mã phần lô PP2400444568
Giá từng phần lô 418,153,302
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,272,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.48
Mã phần lô PP2400444569
Giá từng phần lô 199,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,993,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.49
Mã phần lô PP2400444570
Giá từng phần lô 157,673,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,101
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.50
Mã phần lô PP2400444571
Giá từng phần lô 1,164,095,415
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,461,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.51
Mã phần lô PP2400444572
Giá từng phần lô 649,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,735,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.52
Mã phần lô PP2400444573
Giá từng phần lô 231,194,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,467,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.53
Mã phần lô PP2400444574
Giá từng phần lô 2,412,803,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,192,054
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.54
Mã phần lô PP2400444575
Giá từng phần lô 3,289,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,348,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.55
Mã phần lô PP2400444576
Giá từng phần lô 114,575,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,718,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.56
Mã phần lô PP2400444577
Giá từng phần lô 1,075,124,889
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,126,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.57
Mã phần lô PP2400444578
Giá từng phần lô 433,687,738
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,505,317
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.58
Mã phần lô PP2400444579
Giá từng phần lô 222,516,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,337,742
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.59
Mã phần lô PP2400444580
Giá từng phần lô 423,169,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,347,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.60
Mã phần lô PP2400444581
Giá từng phần lô 110,406,074
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.61
Mã phần lô PP2400444582
Giá từng phần lô 475,716,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,135,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.62
Mã phần lô PP2400444583
Giá từng phần lô 1,624,052,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.63
Mã phần lô PP2400444584
Giá từng phần lô 86,221,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.64
Mã phần lô PP2400444585
Giá từng phần lô 27,622,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.65
Mã phần lô PP2400444586
Giá từng phần lô 1,013,110,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,196,657
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.66
Mã phần lô PP2400444587
Giá từng phần lô 823,021,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,345,326
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.67
Mã phần lô PP2400444588
Giá từng phần lô 126,707,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.68
Mã phần lô PP2400444589
Giá từng phần lô 1,173,398,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.69
Mã phần lô PP2400444590
Giá từng phần lô 139,301,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,089,529
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.70
Mã phần lô PP2400444591
Giá từng phần lô 6,065,915,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,988,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.71
Mã phần lô PP2400444592
Giá từng phần lô 297,728,939
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,465,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.72
Mã phần lô PP2400444593
Giá từng phần lô 507,284,878
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,609,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.73
Mã phần lô PP2400444594
Giá từng phần lô 607,447,754
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,111,717
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.74
Mã phần lô PP2400444595
Giá từng phần lô 17,962,659
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.75
Mã phần lô PP2400444596
Giá từng phần lô 6,993,037,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,895,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.76
Mã phần lô PP2400444597
Giá từng phần lô 2,819,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,286,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.77
Mã phần lô PP2400444598
Giá từng phần lô 3,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.78
Mã phần lô PP2400444599
Giá từng phần lô 57,697,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,463
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.79
Mã phần lô PP2400444600
Giá từng phần lô 7,203,796,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,056,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.80
Mã phần lô PP2400444601
Giá từng phần lô 65,818,748
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.81
Mã phần lô PP2400444602
Giá từng phần lô 13,766,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.82
Mã phần lô PP2400444603
Giá từng phần lô 755,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,333,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.83
Mã phần lô PP2400444604
Giá từng phần lô 6,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.84
Mã phần lô PP2400444605
Giá từng phần lô 1,309,137,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,637,059
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.85
Mã phần lô PP2400444606
Giá từng phần lô 22,024,156
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.86
Mã phần lô PP2400444607
Giá từng phần lô 523,223,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,848,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.87
Mã phần lô PP2400444608
Giá từng phần lô 184,776,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,771,643
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.88
Mã phần lô PP2400444609
Giá từng phần lô 387,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,811,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.89
Mã phần lô PP2400444610
Giá từng phần lô 140,265,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,103,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.90
Mã phần lô PP2400444611
Giá từng phần lô 1,291,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,378,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.91
Mã phần lô PP2400444612
Giá từng phần lô 67,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.92
Mã phần lô PP2400444613
Giá từng phần lô 2,715,966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,739,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.93
Mã phần lô PP2400444614
Giá từng phần lô 27,684,774
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.94
Mã phần lô PP2400444615
Giá từng phần lô 2,011,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,167,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.95
Mã phần lô PP2400444616
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.96
Mã phần lô PP2400444617
Giá từng phần lô 1,089,747,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,346,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.97
Mã phần lô PP2400444618
Giá từng phần lô 13,322,745,492
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,841,183
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.98
Mã phần lô PP2400444619
Giá từng phần lô 2,596,886
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,954
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.99
Mã phần lô PP2400444620
Giá từng phần lô 70,280,043
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,201
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.100
Mã phần lô PP2400444621
Giá từng phần lô 758,663,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,379,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.101
Mã phần lô PP2400444622
Giá từng phần lô 116,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.102
Mã phần lô PP2400444623
Giá từng phần lô 94,085,285
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.103
Mã phần lô PP2400444624
Giá từng phần lô 158,343,717
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.104
Mã phần lô PP2400444625
Giá từng phần lô 1,048,005,567
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,720,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.105
Mã phần lô PP2400444626
Giá từng phần lô 676,426,508
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,146,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.106
Mã phần lô PP2400444627
Giá từng phần lô 278,635,665
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,179,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.107
Mã phần lô PP2400444628
Giá từng phần lô 322,163,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,832,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.108
Mã phần lô PP2400444629
Giá từng phần lô 18,143,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,151
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.109
Mã phần lô PP2400444630
Giá từng phần lô 82,630,748
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.110
Mã phần lô PP2400444631
Giá từng phần lô 1,929,520,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,942,803
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.111
Mã phần lô PP2400444632
Giá từng phần lô 508,974,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,634,619
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.112
Mã phần lô PP2400444633
Giá từng phần lô 4,420,630,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,309,458
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.113
Mã phần lô PP2400444634
Giá từng phần lô 476,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,142,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.114
Mã phần lô PP2400444635
Giá từng phần lô 28,509,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.115
Mã phần lô PP2400444636
Giá từng phần lô 1,134,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,022,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.116
Mã phần lô PP2400444637
Giá từng phần lô 2,998,752,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,981,283
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.117
Mã phần lô PP2400444638
Giá từng phần lô 167,342,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,510,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.118
Mã phần lô PP2400444639
Giá từng phần lô 739,459,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,091,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.119
Mã phần lô PP2400444640
Giá từng phần lô 5,366,858,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,502,878
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.120
Mã phần lô PP2400444641
Giá từng phần lô 308,687,652
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.121
Mã phần lô PP2400444642
Giá từng phần lô 698,111,274
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,471,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
BDG.122
Mã phần lô PP2400444643
Giá từng phần lô 341,148,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,117,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->