Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400501234-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN 1
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN 1
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400274733
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 14,857,449,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400446012 - 1241170002893.01 3,004,800 60,096
2 PP2400446013 - 1241160002902.01 108,242,900 2,164,858
3 PP2400446014 - 1241100002917.01 900,900,000 18,018,000
4 PP2400446015 - 1241110002921.01 566,460,000 11,329,200
5 PP2400446016 - 1241160002933.01 91,757,000 1,835,140
6 PP2400446017 - 1241100002948.01 70,020,000 1,400,400
7 PP2400446018 - 1241160002957.01 199,248,000 3,984,960
8 PP2400446019 - 1241140002960.01 86,800,000 1,736,000
9 PP2400446020 - 1241120002973.01 86,800,000 1,736,000
10 PP2400446021 - 1241100002986.01 394,200,000 7,884,000
11 PP2400446022 - 1241160002995.01 17,574,000 351,480
12 PP2400446023 - 1241170003005.01 70,208,000 1,404,160
13 PP2400446024 - 1241180003019.01 30,982,000 619,640
14 PP2400446025 - 1241160003022.01 48,544,000 970,880
15 PP2400446026 - 1241140003035.01 127,419,000 2,548,380
16 PP2400446027 - 1241120003048.01 39,672,000 793,440
17 PP2400446028 - 1241180003057.01 100,914,000 2,018,280
18 PP2400446029 - 1241160003060.01 342,000,000 6,840,000
19 PP2400446030 - 1241170003074.01 114,000,000 2,280,000
20 PP2400446031 - 1241160003084.01 47,586,100 951,722
21 PP2400446032 - 1241140003097.01 25,292,400 505,848
22 PP2400446033 - 1241120003109.01 1,061,200 21,224
23 PP2400446034 - 1241180003118.01 103,542,000 2,070,840
24 PP2400446035 - 1241160003121.01 289,800,000 5,796,000
25 PP2400446036 - 1241140003134.01 53,328,000 1,066,560
26 PP2400446037 - 1241150003148.01 276,864,000 5,537,280
27 PP2400446038 - 1241130003151.01 318,396,000 6,367,920
28 PP2400446039 - 1241100003167.01 12,807,150 256,143
29 PP2400446040 - 1241170003173.01 5,658,150 113,163
30 PP2400446041 - 1241150003186.01 62,876,800 1,257,536
31 PP2400446042 - 1241170003197.01 126,732,000 2,534,640
32 PP2400446043 - 1241140003202.01 507,816,000 10,156,320
33 PP2400446044 - 1241110003218.01 21,897,000 437,940
34 PP2400446045 - 1241120003222.01 40,351,500 807,030
35 PP2400446046 - 1241100003235.01 73,963,000 1,479,260
36 PP2400446047 - 1241180003248.01 21,292,400 425,848
37 PP2400446048 - 1241100003259.01 402,300,000 8,046,000
38 PP2400446049 - 1241150003261.01 369,072,000 7,381,440
39 PP2400446050 - 1241160003275.01 11,200,000 224,000
40 PP2400446051 - 1241140003288.01 68,565,000 1,371,300
41 PP2400446052 - 1241120003291.01 112,500,000 2,250,000
42 PP2400446053 - 1241100003303.01 100,254,000 2,005,080
43 PP2400446054 - 1241120003314.01 64,124,800 1,282,496
44 PP2400446055 - 1241100003327.01 41,124,900 822,498
45 PP2400446056 - 1241170003333.01 216,000,000 4,320,000
46 PP2400446057 - 1241180003347.01 143,925,000 2,878,500
47 PP2400446058 - 1241150003353.01 411,432,000 8,228,640
48 PP2400446059 - 1241130003366.01 128,592,000 2,571,840
49 PP2400446060 - 1241110003379.01 13,232,300 264,646
50 PP2400446061 - 1241180003385.01 164,016,000 3,280,320
51 PP2400446062 - 1241150003391.01 63,276,000 1,265,520
52 PP2400446063 - 1241100003402.01 61,608,000 1,232,160
53 PP2400446064 - 1241140003417.01 101,400,000 2,028,000
54 PP2400446065 - 1241150003421.01 73,100,000 1,462,000
55 PP2400446066 - 1241130003434.01 57,999,500 1,159,990
56 PP2400446067 - 1241140003448.01 115,069,500 2,301,390
57 PP2400446068 - 1241110003454.01 33,060,000 661,200
58 PP2400446069 - 1241180003460.01 48,300,000 966,000
59 PP2400446070 - 1241160003473.01 109,750,000 2,195,000
60 PP2400446071 - 1241140003486.01 35,220,000 704,400
61 PP2400446072 - 1241110003492.01 3,519,600 70,392
62 PP2400446073 - 1241180003507.01 2,856,000 57,120
63 PP2400446074 - 1241120003512.01 36,416,000 728,320
64 PP2400446075 - 1241170003524.01 68,415,000 1,368,300
65 PP2400446076 - 1241150003537.01 282,780,000 5,655,600
66 PP2400446077 - 1241140003547.01 174,348,000 3,486,960
67 PP2400446078 - 1241120003550.01 1,323,720,000 26,474,400
68 PP2400446079 - BD048.01 110,160,000 2,203,200
69 PP2400446080 - 1241160003565.01 8,374,200 167,484
70 PP2400446081 - 1241140003578.01 158,004,000 3,160,080
71 PP2400446082 - 1241160003589.01 131,760,000 2,635,200
72 PP2400446083 - 1241140003592.01 5,230,000 104,600
73 PP2400446084 - 1241120003604.01 84,070,400 1,681,408
74 PP2400446085 - 1241180003613.01 333,708,000 6,674,160
75 PP2400446086 - 1241160003626.01 52,500,000 1,050,000
76 PP2400446087 - 1241140003639.01 73,500,000 1,470,000
77 PP2400446088 - 1241150003643.01 75,600,000 1,512,000
78 PP2400446089 - 1241130003656.01 93,237,000 1,864,740
79 PP2400446090 - 1241140003660.01 5,099,500 101,990
80 PP2400446091 - 1241150003674.01 39,110,400 782,208
81 PP2400446092 - 1241120003680.01 39,329,700 786,594
82 PP2400446093 - 1241100003693.01 212,520,000 4,250,400
83 PP2400446094 - 1241110003706.01 362,016,000 7,240,320
84 PP2400446095 - 1241180003712.01 45,492,000 909,840
85 PP2400446096 - 1241160003725.01 14,771,000 295,420
86 PP2400446097 - 1241130003731.01 104,450,000 2,089,000
87 PP2400446098 - 1241140003745.01 249,379,200 4,987,584
88 PP2400446099 - 1241120003758.01 214,603,200 4,292,064
89 PP2400446100 - 1241100003761.01 61,103,200 1,222,064
90 PP2400446101 - 1241160003770.01 6,810,400 136,208
91 PP2400446102 - 1241170003784.01 966,195,000 19,323,900
92 PP2400446103 - 1241150003797.01 527,992,000 10,559,840
93 PP2400446104 - 1241160003800.01 44,370,000 887,400
94 PP2400446105 - 1241140003813.01 141,900,000 2,838,000
95 PP2400446106 - 1241150003827.01 39,999,000 799,980
96 PP2400446107 - 1241130003830.01 25,230,000 504,600
97 PP2400446108 - 1241100003846.01 405,750,000 8,115,000
1241170002893.01
Mã phần lô PP2400446012
Giá từng phần lô 3,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241160002902.01
Mã phần lô PP2400446013
Giá từng phần lô 108,242,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,164,858
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241100002917.01
Mã phần lô PP2400446014
Giá từng phần lô 900,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241110002921.01
Mã phần lô PP2400446015
Giá từng phần lô 566,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,329,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241160002933.01
Mã phần lô PP2400446016
Giá từng phần lô 91,757,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241100002948.01
Mã phần lô PP2400446017
Giá từng phần lô 70,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241160002957.01
Mã phần lô PP2400446018
Giá từng phần lô 199,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,984,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241140002960.01
Mã phần lô PP2400446019
Giá từng phần lô 86,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241120002973.01
Mã phần lô PP2400446020
Giá từng phần lô 86,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241100002986.01
Mã phần lô PP2400446021
Giá từng phần lô 394,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241160002995.01
Mã phần lô PP2400446022
Giá từng phần lô 17,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241170003005.01
Mã phần lô PP2400446023
Giá từng phần lô 70,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241180003019.01
Mã phần lô PP2400446024
Giá từng phần lô 30,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241160003022.01
Mã phần lô PP2400446025
Giá từng phần lô 48,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241140003035.01
Mã phần lô PP2400446026
Giá từng phần lô 127,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,548,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241120003048.01
Mã phần lô PP2400446027
Giá từng phần lô 39,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241180003057.01
Mã phần lô PP2400446028
Giá từng phần lô 100,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241160003060.01
Mã phần lô PP2400446029
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241170003074.01
Mã phần lô PP2400446030
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241160003084.01
Mã phần lô PP2400446031
Giá từng phần lô 47,586,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,722
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241140003097.01
Mã phần lô PP2400446032
Giá từng phần lô 25,292,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241120003109.01
Mã phần lô PP2400446033
Giá từng phần lô 1,061,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241180003118.01
Mã phần lô PP2400446034
Giá từng phần lô 103,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241160003121.01
Mã phần lô PP2400446035
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241140003134.01
Mã phần lô PP2400446036
Giá từng phần lô 53,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241150003148.01
Mã phần lô PP2400446037
Giá từng phần lô 276,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,537,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241130003151.01
Mã phần lô PP2400446038
Giá từng phần lô 318,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,367,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241100003167.01
Mã phần lô PP2400446039
Giá từng phần lô 12,807,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,143
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241170003173.01
Mã phần lô PP2400446040
Giá từng phần lô 5,658,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,163
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241150003186.01
Mã phần lô PP2400446041
Giá từng phần lô 62,876,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241170003197.01
Mã phần lô PP2400446042
Giá từng phần lô 126,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,534,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241140003202.01
Mã phần lô PP2400446043
Giá từng phần lô 507,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,156,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241110003218.01
Mã phần lô PP2400446044
Giá từng phần lô 21,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241120003222.01
Mã phần lô PP2400446045
Giá từng phần lô 40,351,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241100003235.01
Mã phần lô PP2400446046
Giá từng phần lô 73,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241180003248.01
Mã phần lô PP2400446047
Giá từng phần lô 21,292,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241100003259.01
Mã phần lô PP2400446048
Giá từng phần lô 402,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241150003261.01
Mã phần lô PP2400446049
Giá từng phần lô 369,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,381,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241160003275.01
Mã phần lô PP2400446050
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241140003288.01
Mã phần lô PP2400446051
Giá từng phần lô 68,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241120003291.01
Mã phần lô PP2400446052
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241100003303.01
Mã phần lô PP2400446053
Giá từng phần lô 100,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,005,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241120003314.01
Mã phần lô PP2400446054
Giá từng phần lô 64,124,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241100003327.01
Mã phần lô PP2400446055
Giá từng phần lô 41,124,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241170003333.01
Mã phần lô PP2400446056
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241180003347.01
Mã phần lô PP2400446057
Giá từng phần lô 143,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,878,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241150003353.01
Mã phần lô PP2400446058
Giá từng phần lô 411,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,228,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241130003366.01
Mã phần lô PP2400446059
Giá từng phần lô 128,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,571,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241110003379.01
Mã phần lô PP2400446060
Giá từng phần lô 13,232,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241180003385.01
Mã phần lô PP2400446061
Giá từng phần lô 164,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241150003391.01
Mã phần lô PP2400446062
Giá từng phần lô 63,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241100003402.01
Mã phần lô PP2400446063
Giá từng phần lô 61,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241140003417.01
Mã phần lô PP2400446064
Giá từng phần lô 101,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241150003421.01
Mã phần lô PP2400446065
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241130003434.01
Mã phần lô PP2400446066
Giá từng phần lô 57,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241140003448.01
Mã phần lô PP2400446067
Giá từng phần lô 115,069,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,301,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241110003454.01
Mã phần lô PP2400446068
Giá từng phần lô 33,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241180003460.01
Mã phần lô PP2400446069
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241160003473.01
Mã phần lô PP2400446070
Giá từng phần lô 109,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241140003486.01
Mã phần lô PP2400446071
Giá từng phần lô 35,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241110003492.01
Mã phần lô PP2400446072
Giá từng phần lô 3,519,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241180003507.01
Mã phần lô PP2400446073
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241120003512.01
Mã phần lô PP2400446074
Giá từng phần lô 36,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241170003524.01
Mã phần lô PP2400446075
Giá từng phần lô 68,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241150003537.01
Mã phần lô PP2400446076
Giá từng phần lô 282,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,655,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241140003547.01
Mã phần lô PP2400446077
Giá từng phần lô 174,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241120003550.01
Mã phần lô PP2400446078
Giá từng phần lô 1,323,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,474,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD048.01
Mã phần lô PP2400446079
Giá từng phần lô 110,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,203,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241160003565.01
Mã phần lô PP2400446080
Giá từng phần lô 8,374,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241140003578.01
Mã phần lô PP2400446081
Giá từng phần lô 158,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241160003589.01
Mã phần lô PP2400446082
Giá từng phần lô 131,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,635,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241140003592.01
Mã phần lô PP2400446083
Giá từng phần lô 5,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241120003604.01
Mã phần lô PP2400446084
Giá từng phần lô 84,070,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,681,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241180003613.01
Mã phần lô PP2400446085
Giá từng phần lô 333,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,674,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241160003626.01
Mã phần lô PP2400446086
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241140003639.01
Mã phần lô PP2400446087
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241150003643.01
Mã phần lô PP2400446088
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241130003656.01
Mã phần lô PP2400446089
Giá từng phần lô 93,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241140003660.01
Mã phần lô PP2400446090
Giá từng phần lô 5,099,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241150003674.01
Mã phần lô PP2400446091
Giá từng phần lô 39,110,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241120003680.01
Mã phần lô PP2400446092
Giá từng phần lô 39,329,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241100003693.01
Mã phần lô PP2400446093
Giá từng phần lô 212,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241110003706.01
Mã phần lô PP2400446094
Giá từng phần lô 362,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,240,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241180003712.01
Mã phần lô PP2400446095
Giá từng phần lô 45,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241160003725.01
Mã phần lô PP2400446096
Giá từng phần lô 14,771,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241130003731.01
Mã phần lô PP2400446097
Giá từng phần lô 104,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241140003745.01
Mã phần lô PP2400446098
Giá từng phần lô 249,379,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241120003758.01
Mã phần lô PP2400446099
Giá từng phần lô 214,603,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,292,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241100003761.01
Mã phần lô PP2400446100
Giá từng phần lô 61,103,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241160003770.01
Mã phần lô PP2400446101
Giá từng phần lô 6,810,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241170003784.01
Mã phần lô PP2400446102
Giá từng phần lô 966,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,323,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241150003797.01
Mã phần lô PP2400446103
Giá từng phần lô 527,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,559,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241160003800.01
Mã phần lô PP2400446104
Giá từng phần lô 44,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241140003813.01
Mã phần lô PP2400446105
Giá từng phần lô 141,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241150003827.01
Mã phần lô PP2400446106
Giá từng phần lô 39,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241130003830.01
Mã phần lô PP2400446107
Giá từng phần lô 25,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241100003846.01
Mã phần lô PP2400446108
Giá từng phần lô 405,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->