Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400501234-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUẬN 1 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400274733 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 14,857,449,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400446012 - 1241170002893.01 | 3,004,800 | 60,096 |
| 2 | PP2400446013 - 1241160002902.01 | 108,242,900 | 2,164,858 |
| 3 | PP2400446014 - 1241100002917.01 | 900,900,000 | 18,018,000 |
| 4 | PP2400446015 - 1241110002921.01 | 566,460,000 | 11,329,200 |
| 5 | PP2400446016 - 1241160002933.01 | 91,757,000 | 1,835,140 |
| 6 | PP2400446017 - 1241100002948.01 | 70,020,000 | 1,400,400 |
| 7 | PP2400446018 - 1241160002957.01 | 199,248,000 | 3,984,960 |
| 8 | PP2400446019 - 1241140002960.01 | 86,800,000 | 1,736,000 |
| 9 | PP2400446020 - 1241120002973.01 | 86,800,000 | 1,736,000 |
| 10 | PP2400446021 - 1241100002986.01 | 394,200,000 | 7,884,000 |
| 11 | PP2400446022 - 1241160002995.01 | 17,574,000 | 351,480 |
| 12 | PP2400446023 - 1241170003005.01 | 70,208,000 | 1,404,160 |
| 13 | PP2400446024 - 1241180003019.01 | 30,982,000 | 619,640 |
| 14 | PP2400446025 - 1241160003022.01 | 48,544,000 | 970,880 |
| 15 | PP2400446026 - 1241140003035.01 | 127,419,000 | 2,548,380 |
| 16 | PP2400446027 - 1241120003048.01 | 39,672,000 | 793,440 |
| 17 | PP2400446028 - 1241180003057.01 | 100,914,000 | 2,018,280 |
| 18 | PP2400446029 - 1241160003060.01 | 342,000,000 | 6,840,000 |
| 19 | PP2400446030 - 1241170003074.01 | 114,000,000 | 2,280,000 |
| 20 | PP2400446031 - 1241160003084.01 | 47,586,100 | 951,722 |
| 21 | PP2400446032 - 1241140003097.01 | 25,292,400 | 505,848 |
| 22 | PP2400446033 - 1241120003109.01 | 1,061,200 | 21,224 |
| 23 | PP2400446034 - 1241180003118.01 | 103,542,000 | 2,070,840 |
| 24 | PP2400446035 - 1241160003121.01 | 289,800,000 | 5,796,000 |
| 25 | PP2400446036 - 1241140003134.01 | 53,328,000 | 1,066,560 |
| 26 | PP2400446037 - 1241150003148.01 | 276,864,000 | 5,537,280 |
| 27 | PP2400446038 - 1241130003151.01 | 318,396,000 | 6,367,920 |
| 28 | PP2400446039 - 1241100003167.01 | 12,807,150 | 256,143 |
| 29 | PP2400446040 - 1241170003173.01 | 5,658,150 | 113,163 |
| 30 | PP2400446041 - 1241150003186.01 | 62,876,800 | 1,257,536 |
| 31 | PP2400446042 - 1241170003197.01 | 126,732,000 | 2,534,640 |
| 32 | PP2400446043 - 1241140003202.01 | 507,816,000 | 10,156,320 |
| 33 | PP2400446044 - 1241110003218.01 | 21,897,000 | 437,940 |
| 34 | PP2400446045 - 1241120003222.01 | 40,351,500 | 807,030 |
| 35 | PP2400446046 - 1241100003235.01 | 73,963,000 | 1,479,260 |
| 36 | PP2400446047 - 1241180003248.01 | 21,292,400 | 425,848 |
| 37 | PP2400446048 - 1241100003259.01 | 402,300,000 | 8,046,000 |
| 38 | PP2400446049 - 1241150003261.01 | 369,072,000 | 7,381,440 |
| 39 | PP2400446050 - 1241160003275.01 | 11,200,000 | 224,000 |
| 40 | PP2400446051 - 1241140003288.01 | 68,565,000 | 1,371,300 |
| 41 | PP2400446052 - 1241120003291.01 | 112,500,000 | 2,250,000 |
| 42 | PP2400446053 - 1241100003303.01 | 100,254,000 | 2,005,080 |
| 43 | PP2400446054 - 1241120003314.01 | 64,124,800 | 1,282,496 |
| 44 | PP2400446055 - 1241100003327.01 | 41,124,900 | 822,498 |
| 45 | PP2400446056 - 1241170003333.01 | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 46 | PP2400446057 - 1241180003347.01 | 143,925,000 | 2,878,500 |
| 47 | PP2400446058 - 1241150003353.01 | 411,432,000 | 8,228,640 |
| 48 | PP2400446059 - 1241130003366.01 | 128,592,000 | 2,571,840 |
| 49 | PP2400446060 - 1241110003379.01 | 13,232,300 | 264,646 |
| 50 | PP2400446061 - 1241180003385.01 | 164,016,000 | 3,280,320 |
| 51 | PP2400446062 - 1241150003391.01 | 63,276,000 | 1,265,520 |
| 52 | PP2400446063 - 1241100003402.01 | 61,608,000 | 1,232,160 |
| 53 | PP2400446064 - 1241140003417.01 | 101,400,000 | 2,028,000 |
| 54 | PP2400446065 - 1241150003421.01 | 73,100,000 | 1,462,000 |
| 55 | PP2400446066 - 1241130003434.01 | 57,999,500 | 1,159,990 |
| 56 | PP2400446067 - 1241140003448.01 | 115,069,500 | 2,301,390 |
| 57 | PP2400446068 - 1241110003454.01 | 33,060,000 | 661,200 |
| 58 | PP2400446069 - 1241180003460.01 | 48,300,000 | 966,000 |
| 59 | PP2400446070 - 1241160003473.01 | 109,750,000 | 2,195,000 |
| 60 | PP2400446071 - 1241140003486.01 | 35,220,000 | 704,400 |
| 61 | PP2400446072 - 1241110003492.01 | 3,519,600 | 70,392 |
| 62 | PP2400446073 - 1241180003507.01 | 2,856,000 | 57,120 |
| 63 | PP2400446074 - 1241120003512.01 | 36,416,000 | 728,320 |
| 64 | PP2400446075 - 1241170003524.01 | 68,415,000 | 1,368,300 |
| 65 | PP2400446076 - 1241150003537.01 | 282,780,000 | 5,655,600 |
| 66 | PP2400446077 - 1241140003547.01 | 174,348,000 | 3,486,960 |
| 67 | PP2400446078 - 1241120003550.01 | 1,323,720,000 | 26,474,400 |
| 68 | PP2400446079 - BD048.01 | 110,160,000 | 2,203,200 |
| 69 | PP2400446080 - 1241160003565.01 | 8,374,200 | 167,484 |
| 70 | PP2400446081 - 1241140003578.01 | 158,004,000 | 3,160,080 |
| 71 | PP2400446082 - 1241160003589.01 | 131,760,000 | 2,635,200 |
| 72 | PP2400446083 - 1241140003592.01 | 5,230,000 | 104,600 |
| 73 | PP2400446084 - 1241120003604.01 | 84,070,400 | 1,681,408 |
| 74 | PP2400446085 - 1241180003613.01 | 333,708,000 | 6,674,160 |
| 75 | PP2400446086 - 1241160003626.01 | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 76 | PP2400446087 - 1241140003639.01 | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 77 | PP2400446088 - 1241150003643.01 | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 78 | PP2400446089 - 1241130003656.01 | 93,237,000 | 1,864,740 |
| 79 | PP2400446090 - 1241140003660.01 | 5,099,500 | 101,990 |
| 80 | PP2400446091 - 1241150003674.01 | 39,110,400 | 782,208 |
| 81 | PP2400446092 - 1241120003680.01 | 39,329,700 | 786,594 |
| 82 | PP2400446093 - 1241100003693.01 | 212,520,000 | 4,250,400 |
| 83 | PP2400446094 - 1241110003706.01 | 362,016,000 | 7,240,320 |
| 84 | PP2400446095 - 1241180003712.01 | 45,492,000 | 909,840 |
| 85 | PP2400446096 - 1241160003725.01 | 14,771,000 | 295,420 |
| 86 | PP2400446097 - 1241130003731.01 | 104,450,000 | 2,089,000 |
| 87 | PP2400446098 - 1241140003745.01 | 249,379,200 | 4,987,584 |
| 88 | PP2400446099 - 1241120003758.01 | 214,603,200 | 4,292,064 |
| 89 | PP2400446100 - 1241100003761.01 | 61,103,200 | 1,222,064 |
| 90 | PP2400446101 - 1241160003770.01 | 6,810,400 | 136,208 |
| 91 | PP2400446102 - 1241170003784.01 | 966,195,000 | 19,323,900 |
| 92 | PP2400446103 - 1241150003797.01 | 527,992,000 | 10,559,840 |
| 93 | PP2400446104 - 1241160003800.01 | 44,370,000 | 887,400 |
| 94 | PP2400446105 - 1241140003813.01 | 141,900,000 | 2,838,000 |
| 95 | PP2400446106 - 1241150003827.01 | 39,999,000 | 799,980 |
| 96 | PP2400446107 - 1241130003830.01 | 25,230,000 | 504,600 |
| 97 | PP2400446108 - 1241100003846.01 | 405,750,000 | 8,115,000 |
1241170002893.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446012 |
| Giá từng phần lô | 3,004,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241160002902.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446013 |
| Giá từng phần lô | 108,242,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,164,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241100002917.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446014 |
| Giá từng phần lô | 900,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241110002921.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446015 |
| Giá từng phần lô | 566,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,329,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241160002933.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446016 |
| Giá từng phần lô | 91,757,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241100002948.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446017 |
| Giá từng phần lô | 70,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241160002957.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446018 |
| Giá từng phần lô | 199,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,984,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241140002960.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446019 |
| Giá từng phần lô | 86,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241120002973.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446020 |
| Giá từng phần lô | 86,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241100002986.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446021 |
| Giá từng phần lô | 394,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241160002995.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446022 |
| Giá từng phần lô | 17,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241170003005.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446023 |
| Giá từng phần lô | 70,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241180003019.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446024 |
| Giá từng phần lô | 30,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241160003022.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446025 |
| Giá từng phần lô | 48,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241140003035.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446026 |
| Giá từng phần lô | 127,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,548,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241120003048.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446027 |
| Giá từng phần lô | 39,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241180003057.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446028 |
| Giá từng phần lô | 100,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,018,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241160003060.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446029 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241170003074.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446030 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241160003084.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446031 |
| Giá từng phần lô | 47,586,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241140003097.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446032 |
| Giá từng phần lô | 25,292,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241120003109.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446033 |
| Giá từng phần lô | 1,061,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241180003118.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446034 |
| Giá từng phần lô | 103,542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241160003121.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446035 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241140003134.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446036 |
| Giá từng phần lô | 53,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241150003148.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446037 |
| Giá từng phần lô | 276,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,537,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241130003151.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446038 |
| Giá từng phần lô | 318,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,367,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241100003167.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446039 |
| Giá từng phần lô | 12,807,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241170003173.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446040 |
| Giá từng phần lô | 5,658,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241150003186.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446041 |
| Giá từng phần lô | 62,876,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241170003197.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446042 |
| Giá từng phần lô | 126,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,534,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241140003202.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446043 |
| Giá từng phần lô | 507,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,156,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241110003218.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446044 |
| Giá từng phần lô | 21,897,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241120003222.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446045 |
| Giá từng phần lô | 40,351,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241100003235.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446046 |
| Giá từng phần lô | 73,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241180003248.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446047 |
| Giá từng phần lô | 21,292,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241100003259.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446048 |
| Giá từng phần lô | 402,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241150003261.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446049 |
| Giá từng phần lô | 369,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,381,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241160003275.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446050 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241140003288.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446051 |
| Giá từng phần lô | 68,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,371,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241120003291.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446052 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241100003303.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446053 |
| Giá từng phần lô | 100,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,005,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241120003314.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446054 |
| Giá từng phần lô | 64,124,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241100003327.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446055 |
| Giá từng phần lô | 41,124,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241170003333.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446056 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241180003347.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446057 |
| Giá từng phần lô | 143,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,878,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241150003353.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446058 |
| Giá từng phần lô | 411,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,228,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241130003366.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446059 |
| Giá từng phần lô | 128,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,571,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241110003379.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446060 |
| Giá từng phần lô | 13,232,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241180003385.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446061 |
| Giá từng phần lô | 164,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241150003391.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446062 |
| Giá từng phần lô | 63,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241100003402.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446063 |
| Giá từng phần lô | 61,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241140003417.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446064 |
| Giá từng phần lô | 101,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241150003421.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446065 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241130003434.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446066 |
| Giá từng phần lô | 57,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241140003448.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446067 |
| Giá từng phần lô | 115,069,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,301,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241110003454.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446068 |
| Giá từng phần lô | 33,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241180003460.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446069 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241160003473.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446070 |
| Giá từng phần lô | 109,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241140003486.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446071 |
| Giá từng phần lô | 35,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241110003492.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446072 |
| Giá từng phần lô | 3,519,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241180003507.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446073 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241120003512.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446074 |
| Giá từng phần lô | 36,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241170003524.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446075 |
| Giá từng phần lô | 68,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241150003537.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446076 |
| Giá từng phần lô | 282,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,655,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241140003547.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446077 |
| Giá từng phần lô | 174,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,486,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241120003550.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446078 |
| Giá từng phần lô | 1,323,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,474,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD048.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446079 |
| Giá từng phần lô | 110,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,203,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241160003565.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446080 |
| Giá từng phần lô | 8,374,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241140003578.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446081 |
| Giá từng phần lô | 158,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241160003589.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446082 |
| Giá từng phần lô | 131,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,635,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241140003592.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446083 |
| Giá từng phần lô | 5,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241120003604.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446084 |
| Giá từng phần lô | 84,070,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,681,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241180003613.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446085 |
| Giá từng phần lô | 333,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,674,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241160003626.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446086 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241140003639.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446087 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241150003643.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446088 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241130003656.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446089 |
| Giá từng phần lô | 93,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241140003660.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446090 |
| Giá từng phần lô | 5,099,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241150003674.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446091 |
| Giá từng phần lô | 39,110,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241120003680.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446092 |
| Giá từng phần lô | 39,329,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241100003693.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446093 |
| Giá từng phần lô | 212,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241110003706.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446094 |
| Giá từng phần lô | 362,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,240,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241180003712.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446095 |
| Giá từng phần lô | 45,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241160003725.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446096 |
| Giá từng phần lô | 14,771,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241130003731.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446097 |
| Giá từng phần lô | 104,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241140003745.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446098 |
| Giá từng phần lô | 249,379,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,987,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241120003758.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446099 |
| Giá từng phần lô | 214,603,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,292,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241100003761.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446100 |
| Giá từng phần lô | 61,103,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,222,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241160003770.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446101 |
| Giá từng phần lô | 6,810,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241170003784.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446102 |
| Giá từng phần lô | 966,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,323,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241150003797.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446103 |
| Giá từng phần lô | 527,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,559,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241160003800.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446104 |
| Giá từng phần lô | 44,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241140003813.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446105 |
| Giá từng phần lô | 141,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241150003827.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446106 |
| Giá từng phần lô | 39,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241130003830.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446107 |
| Giá từng phần lô | 25,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
1241100003846.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446108 |
| Giá từng phần lô | 405,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi