Gói thầu: Gói thầu : Thuốc Biệt dược gốc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400615403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu : Thuốc Biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400305906 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 13,205,131,930 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400514105 - BD01 | 81,901,875 | 2,457,056 |
| 2 | PP2400514106 - BD02 | 3,060,000 | 91,800 |
| 3 | PP2400514107 - BD03 | 236,630,625 | 7,098,918 |
| 4 | PP2400514108 - BD04 | 378,836,660 | 11,365,099 |
| 5 | PP2400514109 - BD05 | 345,790,215 | 10,373,706 |
| 6 | PP2400514110 - BD06 | 60,630,300 | 1,818,909 |
| 7 | PP2400514111 - BD07 | 104,053,600 | 3,121,608 |
| 8 | PP2400514112 - BD08 | 89,751,375 | 2,692,541 |
| 9 | PP2400514113 - BD09 | 272,384,400 | 8,171,532 |
| 10 | PP2400514114 - BD10 | 14,273,850 | 428,215 |
| 11 | PP2400514115 - BD11 | 538,902,000 | 16,167,060 |
| 12 | PP2400514116 - BD12 | 31,794,510 | 953,835 |
| 13 | PP2400514117 - BD13 | 655,707,000 | 19,671,210 |
| 14 | PP2400514118 - BD14 | 1,152,112,500 | 34,563,375 |
| 15 | PP2400514119 - BD15 | 251,212,500 | 7,536,375 |
| 16 | PP2400514120 - BD16 | 17,170,000 | 515,100 |
| 17 | PP2400514121 - BD17 | 103,355,120 | 3,100,653 |
| 18 | PP2400514122 - BD18 | 126,992,925 | 3,809,787 |
| 19 | PP2400514123 - BD19 | 34,949,600 | 1,048,488 |
| 20 | PP2400514124 - BD20 | 22,420,815 | 672,624 |
| 21 | PP2400514125 - BD21 | 59,631,000 | 1,788,930 |
| 22 | PP2400514126 - BD22 | 134,610,630 | 4,038,318 |
| 23 | PP2400514127 - BD23 | 77,333,720 | 2,320,011 |
| 24 | PP2400514128 - BD24 | 157,527,240 | 4,725,817 |
| 25 | PP2400514129 - BD25 | 27,087,160 | 812,614 |
| 26 | PP2400514130 - BD26 | 95,814,180 | 2,874,425 |
| 27 | PP2400514131 - BD27 | 20,670,160 | 620,104 |
| 28 | PP2400514132 - BD28 | 114,241,580 | 3,427,247 |
| 29 | PP2400514133 - BD29 | 271,542,755 | 8,146,282 |
| 30 | PP2400514134 - BD30 | 220,690,000 | 6,620,700 |
| 31 | PP2400514135 - BD31 | 158,253,810 | 4,747,614 |
| 32 | PP2400514136 - BD32 | 252,186,620 | 7,565,598 |
| 33 | PP2400514137 - BD33 | 53,955,450 | 1,618,663 |
| 34 | PP2400514138 - BD34 | 316,028,760 | 9,480,862 |
| 35 | PP2400514139 - BD35 | 3,512,567,520 | 105,377,025 |
| 36 | PP2400514140 - BD36 | 191,950,000 | 5,758,500 |
| 37 | PP2400514141 - BD37 | 1,498,601,160 | 44,958,034 |
| 38 | PP2400514142 - BD38 | 332,881,020 | 9,986,430 |
| 39 | PP2400514143 - BD39 | 12,410,000 | 372,300 |
| 40 | PP2400514144 - BD40 | 308,896,000 | 9,266,880 |
| 41 | PP2400514145 - BD41 | 43,192,890 | 1,295,786 |
| 42 | PP2400514146 - BD42 | 3,640,245 | 109,207 |
| 43 | PP2400514147 - BD43 | 41,310,000 | 1,239,300 |
| 44 | PP2400514148 - BD44 | 193,895,000 | 5,816,850 |
| 45 | PP2400514149 - BD45 | 48,566,560 | 1,456,996 |
| 46 | PP2400514150 - BD46 | 15,059,430 | 451,782 |
| 47 | PP2400514151 - BD47 | 23,250,710 | 697,521 |
| 48 | PP2400514152 - BD48 | 20,328,130 | 609,843 |
| 49 | PP2400514153 - BD49 | 40,118,600 | 1,203,558 |
| 50 | PP2400514154 - BD50 | 32,850,000 | 985,500 |
| 51 | PP2400514155 - BD51 | 27,746,610 | 832,398 |
| 52 | PP2400514156 - BD52 | 40,265,370 | 1,207,961 |
| 53 | PP2400514157 - BD53 | 3,570,000 | 107,100 |
| 54 | PP2400514158 - BD54 | 332,529,750 | 9,975,892 |
BD01 |
|
| Mã phần lô | PP2400514105 |
| Giá từng phần lô | 81,901,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng và tiến hành thanh lý hợp đồng theo luật định. |
BD02 |
|
| Mã phần lô | PP2400514106 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu |
BD03 |
|
| Mã phần lô | PP2400514107 |
| Giá từng phần lô | 236,630,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,098,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng |
BD04 |
|
| Mã phần lô | PP2400514108 |
| Giá từng phần lô | 378,836,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,365,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên mua không |
BD05 |
|
| Mã phần lô | PP2400514109 |
| Giá từng phần lô | 345,790,215 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,373,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho |
BD06 |
|
| Mã phần lô | PP2400514110 |
| Giá từng phần lô | 60,630,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,818,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc |
BD07 |
|
| Mã phần lô | PP2400514111 |
| Giá từng phần lô | 104,053,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,121,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn |
BD08 |
|
| Mã phần lô | PP2400514112 |
| Giá từng phần lô | 89,751,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,692,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng |
BD09 |
|
| Mã phần lô | PP2400514113 |
| Giá từng phần lô | 272,384,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,171,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa |
BD10 |
|
| Mã phần lô | PP2400514114 |
| Giá từng phần lô | 14,273,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng |
BD11 |
|
| Mã phần lô | PP2400514115 |
| Giá từng phần lô | 538,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,167,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên |
BD12 |
|
| Mã phần lô | PP2400514116 |
| Giá từng phần lô | 31,794,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao |
BD13 |
|
| Mã phần lô | PP2400514117 |
| Giá từng phần lô | 655,707,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,671,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... |
BD14 |
|
| Mã phần lô | PP2400514118 |
| Giá từng phần lô | 1,152,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,563,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột |
BD15 |
|
| Mã phần lô | PP2400514119 |
| Giá từng phần lô | 251,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,536,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng |
BD16 |
|
| Mã phần lô | PP2400514120 |
| Giá từng phần lô | 17,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với |
BD17 |
|
| Mã phần lô | PP2400514121 |
| Giá từng phần lô | 103,355,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên mua không |
BD18 |
|
| Mã phần lô | PP2400514122 |
| Giá từng phần lô | 126,992,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,809,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho |
BD19 |
|
| Mã phần lô | PP2400514123 |
| Giá từng phần lô | 34,949,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc |
BD20 |
|
| Mã phần lô | PP2400514124 |
| Giá từng phần lô | 22,420,815 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn |
BD21 |
|
| Mã phần lô | PP2400514125 |
| Giá từng phần lô | 59,631,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng |
BD22 |
|
| Mã phần lô | PP2400514126 |
| Giá từng phần lô | 134,610,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,038,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa |
BD23 |
|
| Mã phần lô | PP2400514127 |
| Giá từng phần lô | 77,333,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng |
BD24 |
|
| Mã phần lô | PP2400514128 |
| Giá từng phần lô | 157,527,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên |
BD25 |
|
| Mã phần lô | PP2400514129 |
| Giá từng phần lô | 27,087,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao |
BD26 |
|
| Mã phần lô | PP2400514130 |
| Giá từng phần lô | 95,814,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,874,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... |
BD27 |
|
| Mã phần lô | PP2400514131 |
| Giá từng phần lô | 20,670,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột |
BD28 |
|
| Mã phần lô | PP2400514132 |
| Giá từng phần lô | 114,241,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,427,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng |
BD29 |
|
| Mã phần lô | PP2400514133 |
| Giá từng phần lô | 271,542,755 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,146,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với |
BD30 |
|
| Mã phần lô | PP2400514134 |
| Giá từng phần lô | 220,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,620,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên mua không |
BD31 |
|
| Mã phần lô | PP2400514135 |
| Giá từng phần lô | 158,253,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,747,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho |
BD32 |
|
| Mã phần lô | PP2400514136 |
| Giá từng phần lô | 252,186,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,565,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc |
BD33 |
|
| Mã phần lô | PP2400514137 |
| Giá từng phần lô | 53,955,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,618,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn |
BD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400514138 |
| Giá từng phần lô | 316,028,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,480,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng |
BD35 |
|
| Mã phần lô | PP2400514139 |
| Giá từng phần lô | 3,512,567,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,377,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa |
BD36 |
|
| Mã phần lô | PP2400514140 |
| Giá từng phần lô | 191,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,758,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng |
BD37 |
|
| Mã phần lô | PP2400514141 |
| Giá từng phần lô | 1,498,601,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,958,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên |
BD38 |
|
| Mã phần lô | PP2400514142 |
| Giá từng phần lô | 332,881,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,986,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao |
BD39 |
|
| Mã phần lô | PP2400514143 |
| Giá từng phần lô | 12,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... |
BD40 |
|
| Mã phần lô | PP2400514144 |
| Giá từng phần lô | 308,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,266,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột |
BD41 |
|
| Mã phần lô | PP2400514145 |
| Giá từng phần lô | 43,192,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng |
BD42 |
|
| Mã phần lô | PP2400514146 |
| Giá từng phần lô | 3,640,245 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với |
BD43 |
|
| Mã phần lô | PP2400514147 |
| Giá từng phần lô | 41,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên mua không |
BD44 |
|
| Mã phần lô | PP2400514148 |
| Giá từng phần lô | 193,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,816,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho |
BD45 |
|
| Mã phần lô | PP2400514149 |
| Giá từng phần lô | 48,566,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc |
BD46 |
|
| Mã phần lô | PP2400514150 |
| Giá từng phần lô | 15,059,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn |
BD47 |
|
| Mã phần lô | PP2400514151 |
| Giá từng phần lô | 23,250,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng |
BD48 |
|
| Mã phần lô | PP2400514152 |
| Giá từng phần lô | 20,328,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa |
BD49 |
|
| Mã phần lô | PP2400514153 |
| Giá từng phần lô | 40,118,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,203,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng |
BD50 |
|
| Mã phần lô | PP2400514154 |
| Giá từng phần lô | 32,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên |
BD51 |
|
| Mã phần lô | PP2400514155 |
| Giá từng phần lô | 27,746,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao |
BD52 |
|
| Mã phần lô | PP2400514156 |
| Giá từng phần lô | 40,265,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... |
BD53 |
|
| Mã phần lô | PP2400514157 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột |
BD54 |
|
| Mã phần lô | PP2400514158 |
| Giá từng phần lô | 332,529,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,975,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi