Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400621812-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Cẩm Phả
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Cẩm Phả
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400328822
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 856,363,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400552591 - Pregabalin 26,527,500 397,000
2 PP2400552592 - Meropenem 31,774,700 476,000
3 PP2400552593 - Azithromycin 26,946,000 404,000
4 PP2400552594 - Clarithromycin 9,000,000 135,000
5 PP2400552595 - Levofloxacin hydrat 44,257,500 663,000
6 PP2400552596 - Moxifloxacin 73,500,000 1,102,000
7 PP2400552597 - Moxifloxacin 52,500,000 787,000
8 PP2400552598 - Ofloxacin 55,872,000 838,000
9 PP2400552599 - Dutasteride + Tamsulosin hydrochloride 24,150,000 362,000
10 PP2400552600 - Bisoprolol 6,435,000 96,000
11 PP2400552601 - Bisoprolol 4,720,500 70,000
12 PP2400552602 - Indapamid 3,265,000 48,000
13 PP2400552603 - Rivaroxaban 58,000,000 870,000
14 PP2400552604 - Atorvastatin 47,823,000 717,000
15 PP2400552605 - Rosuvastatin 13,854,400 207,000
16 PP2400552606 - Drotaverin clohydrat 2,316,000 34,000
17 PP2400552607 - Esomeprazol 76,780,000 1,151,000
18 PP2400552608 - Gliclazid 8,046,000 120,000
19 PP2400552609 - Gliclazid 15,378,000 230,000
20 PP2400552610 - Metformin hydrochlorid 4,794,000 71,000
21 PP2400552611 - Metformin hydrochlorid 11,031,000 165,000
22 PP2400552612 - Fluticason furoat 42,000,000 630,000
23 PP2400552613 - Xylometazoline Hydrochloride 14,250,000 213,000
24 PP2400552614 - Budesonid 27,668,000 415,000
25 PP2400552615 - Nhũ dịch lipid 71,400,000 1,071,000
26 PP2400552616 - Nhũ dịch lipid 45,759,000 686,000
27 PP2400552617 - Acid amin* 58,316,000 874,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2400552591
Giá từng phần lô 26,527,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Meropenem
Mã phần lô PP2400552592
Giá từng phần lô 31,774,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Azithromycin
Mã phần lô PP2400552593
Giá từng phần lô 26,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Clarithromycin
Mã phần lô PP2400552594
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2400552595
Giá từng phần lô 44,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2400552596
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2400552597
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400552598
Giá từng phần lô 55,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Dutasteride + Tamsulosin hydrochloride
Mã phần lô PP2400552599
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Bisoprolol
Mã phần lô PP2400552600
Giá từng phần lô 6,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Bisoprolol
Mã phần lô PP2400552601
Giá từng phần lô 4,720,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Indapamid
Mã phần lô PP2400552602
Giá từng phần lô 3,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2400552603
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Atorvastatin
Mã phần lô PP2400552604
Giá từng phần lô 47,823,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2400552605
Giá từng phần lô 13,854,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2400552606
Giá từng phần lô 2,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2400552607
Giá từng phần lô 76,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Gliclazid
Mã phần lô PP2400552608
Giá từng phần lô 8,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Gliclazid
Mã phần lô PP2400552609
Giá từng phần lô 15,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2400552610
Giá từng phần lô 4,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2400552611
Giá từng phần lô 11,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2400552612
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Xylometazoline Hydrochloride
Mã phần lô PP2400552613
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Budesonid
Mã phần lô PP2400552614
Giá từng phần lô 27,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2400552615
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2400552616
Giá từng phần lô 45,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2400552617
Giá từng phần lô 58,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->