Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500069866-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500027747
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 3,398,988,213 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500076754 - 309,747,900 464.621.850 216.823.530 4,646,218
2 PP2500076755 - 28,954,800 43.432.200 20.268.360 434,322
3 PP2500076756 - 1,172,388 1.758.582 820.672 17,585
4 PP2500076757 - 91,224,000 136.836.000 63.856.800 1,368,360
5 PP2500076758 - 66,548,856 99.823.284 46.584.200 998,232
6 PP2500076759 - 248,477,956 372.716.934 173.934.570 3,727,169
7 PP2500076760 - 174,116,400 261.174.600 121.881.480 2,611,746
8 PP2500076761 - 67,684,680 101.527.020 47.379.276 1,015,270
9 PP2500076762 - 2,041,380 3.062.070 1.428.966 30,620
10 PP2500076763 - 188,614,374 282.921.561 132.030.062 2,829,215
11 PP2500076764 - 166,564,431 249.846.646 116.595.102 2,498,466
12 PP2500076765 - 21,072,000 31.608.000 14.750.400 316,080
13 PP2500076766 - 757,100 1.135.650 529.970 11,356
14 PP2500076767 - 642,592,860 963.889.290 449.815.002 9,638,892
15 PP2500076768 - 177,395,400 266.093.100 124.176.780 2,660,931
16 PP2500076769 - 227,564,099 341.346.148 159.294.870 3,413,461
17 PP2500076770 - 156,058,980 234.088.470 109.241.286 2,340,884
18 PP2500076771 - 121,018,752 181.528.128 84.713.127 1,815,281
19 PP2500076772 - 4,588,465 6.882.697 3.211.926 68,826
20 PP2500076773 - 97,272,000 145.908.000 68.090.400 1,459,080
21 PP2500076774 - 161,567,340 242.351.010 113.097.138 2,423,510
22 PP2500076775 - 21,420,000 32.130.000 14.994.000 321,300
23 PP2500076776 - 5,999,850 8.999.775 4.199.895 89,997
24 PP2500076777 - 119,385,200 179.077.800 83.569.640 1,790,778
25 PP2500076778 - 101,424,600 152.136.900 70.997.220 1,521,369
26 PP2500076779 - 24,106,272 36.159.408 16.874.391 361,594
27 PP2500076780 - 749,700 1.124.550 524.790 11,245
28 PP2500076781 - 4,252,260 6.378.390 2.976.582 63,783
29 PP2500076782 - 43,898,170 65.847.255 30.728.719 658,472
30 PP2500076783 - 107,358,000 161.037.000 75.150.600 1,610,370
31 PP2500076784 - 15,360,000 23.040.000 10.752.000 230,400
Mã phần lô PP2500076754
Giá từng phần lô 309,747,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.621.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.823.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,646,218
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076755
Giá từng phần lô 28,954,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.432.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.268.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,322
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076756
Giá từng phần lô 1,172,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.758.582
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,585
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076757
Giá từng phần lô 91,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.856.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,360
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076758
Giá từng phần lô 66,548,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.823.284
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.584.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,232
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076759
Giá từng phần lô 248,477,956
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.716.934
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.934.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,727,169
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076760
Giá từng phần lô 174,116,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.174.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.881.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,611,746
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076761
Giá từng phần lô 67,684,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.527.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.379.276
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,270
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076762
Giá từng phần lô 2,041,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.062.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.966
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,620
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076763
Giá từng phần lô 188,614,374
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.921.561
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.030.062
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,215
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076764
Giá từng phần lô 166,564,431
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.846.646
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.595.102
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,498,466
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076765
Giá từng phần lô 21,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.750.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,080
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076766
Giá từng phần lô 757,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,356
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076767
Giá từng phần lô 642,592,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.889.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.815.002
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,638,892
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076768
Giá từng phần lô 177,395,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.093.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.176.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,931
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076769
Giá từng phần lô 227,564,099
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.346.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.294.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,413,461
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076770
Giá từng phần lô 156,058,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.088.470
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.241.286
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,884
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076771
Giá từng phần lô 121,018,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.528.128
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.713.127
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,281
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076772
Giá từng phần lô 4,588,465
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.882.697
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.211.926
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,826
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076773
Giá từng phần lô 97,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.090.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,080
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076774
Giá từng phần lô 161,567,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.351.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.097.138
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,510
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076775
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076776
Giá từng phần lô 5,999,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.999.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.199.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,997
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076777
Giá từng phần lô 119,385,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.077.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.569.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,778
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076778
Giá từng phần lô 101,424,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.136.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.997.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,369
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076779
Giá từng phần lô 24,106,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.159.408
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.874.391
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,594
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076780
Giá từng phần lô 749,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.124.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,245
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076781
Giá từng phần lô 4,252,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.378.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.582
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,783
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076782
Giá từng phần lô 43,898,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.847.255
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.728.719
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,472
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076783
Giá từng phần lô 107,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.037.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.150.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,370
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076784
Giá từng phần lô 15,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->