Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500086646-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
Chủ đầu tư Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500038245
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 5,453,844,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500103240 - 68,337,000 97.700.000 47.900.000 1,000,000
2 PP2500103241 - 59,922,000 85.700.000 42.000.000 800,000
3 PP2500103242 - 18,324,000 26.200.000 12.900.000 250,000
4 PP2500103243 - 160,140,000 228.800.000 112.100.000 2,400,000
5 PP2500103244 - 119,360,000 170.600.000 83.600.000 1,700,000
6 PP2500103245 - 96,030,000 137.200.000 67.300.000 1,400,000
7 PP2500103246 - 166,800,000 238.300.000 116.800.000 2,500,000
8 PP2500103247 - 29,542,500 42.300.000 20.700.000 400,000
9 PP2500103248 - 159,410,000 227.800.000 111.600.000 2,300,000
10 PP2500103249 - 81,191,600 116.000.000 56.900.000 1,200,000
11 PP2500103250 - 11,412,800 16.400.000 8.000.000 150,000
12 PP2500103251 - 128,700,000 183.900.000 90.100.000 1,900,000
13 PP2500103252 - 94,410,000 134.900.000 66.100.000 1,400,000
14 PP2500103253 - 20,751,000 29.700.000 14.600.000 300,000
15 PP2500103254 - 217,000,000 310.000.000 151.900.000 3,200,000
16 PP2500103255 - 109,500,000 156.500.000 76.700.000 1,600,000
17 PP2500103256 - 7,812,000 11.200.000 5.500.000 100,000
18 PP2500103257 - 132,780,000 189.700.000 93.000.000 1,900,000
19 PP2500103258 - 124,968,000 178.600.000 87.500.000 1,800,000
20 PP2500103259 - 45,582,000 65.200.000 32.000.000 650,000
21 PP2500103260 - 190,000,000 271.500.000 133.000.000 2,800,000
22 PP2500103261 - 19,040,000 27.200.000 13.400.000 250,000
23 PP2500103262 - 25,392,000 36.300.000 17.800.000 350,000
24 PP2500103263 - 41,100,000 58.800.000 28.800.000 600,000
25 PP2500103264 - 78,010,000 111.500.000 54.700.000 1,100,000
26 PP2500103265 - 51,771,000 74.000.000 36.300.000 750,000
27 PP2500103266 - 48,300,000 69.000.000 33.900.000 700,000
28 PP2500103267 - 77,280,000 110.400.000 54.100.000 1,000,000
29 PP2500103268 - 69,216,000 98.900.000 48.500.000 1,000,000
30 PP2500103269 - 202,104,000 288.800.000 141.500.000 3,000,000
31 PP2500103270 - 94,315,200 134.800.000 66.100.000 1,000,000
32 PP2500103271 - 67,368,000 96.300.000 47.200.000 1,000,000
33 PP2500103272 - 63,366,000 90.600.000 44.400.000 950,000
34 PP2500103273 - 42,318,000 60.500.000 29.700.000 600,000
35 PP2500103274 - 36,495,000 52.200.000 25.600.000 500,000
36 PP2500103275 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 300,000
37 PP2500103276 - 9,855,000 14.100.000 6.900.000 100,000
38 PP2500103277 - 33,948,000 48.500.000 23.800.000 500,000
39 PP2500103278 - 48,276,000 69.000.000 33.800.000 700,000
40 PP2500103279 - 46,134,000 66.000.000 32.300.000 600,000
41 PP2500103280 - 9,795,000 14.000.000 6.900.000 100,000
42 PP2500103281 - 47,975,000 68.600.000 33.600.000 700,000
43 PP2500103282 - 20,050,800 28.700.000 14.100.000 300,000
44 PP2500103283 - 19,122,000 27.400.000 13.400.000 250,000
45 PP2500103284 - 14,388,000 20.600.000 10.100.000 200,000
46 PP2500103285 - 20,536,000 29.400.000 14.400.000 300,000
47 PP2500103286 - 136,612,000 195.200.000 95.700.000 2,000,000
48 PP2500103287 - 22,440,000 32.100.000 15.800.000 300,000
49 PP2500103288 - 182,750,000 261.100.000 128.000.000 2,500,000
50 PP2500103289 - 8,851,500 12.700.000 6.200.000 100,000
51 PP2500103290 - 23,199,800 33.200.000 16.300.000 300,000
52 PP2500103291 - 29,350,000 42.000.000 20.600.000 400,000
53 PP2500103292 - 48,430,000 69.200.000 34.000.000 700,000
54 PP2500103293 - 23,970,000 34.300.000 16.800.000 300,000
55 PP2500103294 - 18,515,000 26.500.000 13.000.000 200,000
56 PP2500103295 - 22,800,000 32.600.000 16.000.000 300,000
57 PP2500103296 - 55,080,000 78.700.000 38.600.000 800,000
58 PP2500103297 - 23,592,000 33.800.000 16.600.000 300,000
59 PP2500103298 - 34,669,000 49.600.000 24.300.000 500,000
60 PP2500103299 - 21,945,000 31.400.000 15.400.000 300,000
61 PP2500103300 - 8,101,200 11.600.000 5.700.000 100,000
62 PP2500103301 - 89,999,000 128.600.000 63.000.000 1,300,000
63 PP2500103302 - 74,589,600 106.600.000 52.300.000 1,100,000
64 PP2500103303 - 45,600,000 65.200.000 32.000.000 650,000
65 PP2500103304 - 15,299,900 21.900.000 10.800.000 200,000
66 PP2500103305 - 28,362,000 40.600.000 19.900.000 400,000
67 PP2500103306 - 49,959,000 71.400.000 35.000.000 700,000
68 PP2500103307 - 11,174,400 16.000.000 7.900.000 150,000
69 PP2500103308 - 3,535,000 5.100.000 2.500.000 50,000
70 PP2500103309 - 92,495,000 132.200.000 64.800.000 1,300,000
71 PP2500103310 - 16,426,200 23.500.000 11.500.000 200,000
72 PP2500103311 - 6,484,800 9.300.000 4.600.000 90,000
73 PP2500103312 - 14,682,000 21.000.000 10.300.000 200,000
74 PP2500103313 - 290,000,000 414.300.000 203.000.000 4,300,000
75 PP2500103314 - 174,000,000 248.600.000 121.800.000 2,600,000
76 PP2500103315 - 118,752,000 169.700.000 83.200.000 1,700,000
77 PP2500103316 - 76,379,000 109.200.000 53.500.000 1,100,000
78 PP2500103317 - 99,944,000 142.800.000 70.000.000 1,400,000
79 PP2500103318 - 23,328,000 33.400.000 16.400.000 300,000
80 PP2500103319 - 5,683,000 8.200.000 4.000.000 85,000
81 PP2500103320 - 88,200,000 126.000.000 61.800.000 1,300,000
82 PP2500103321 - 59,998,500 85.800.000 42.000.000 800,000
83 PP2500103322 - 94,600,000 135.200.000 66.300.000 1,400,000
84 PP2500103323 - 64,920,000 92.800.000 45.500.000 950,000
Mã phần lô PP2500103240
Giá từng phần lô 68,337,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103241
Giá từng phần lô 59,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103242
Giá từng phần lô 18,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103243
Giá từng phần lô 160,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103244
Giá từng phần lô 119,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103245
Giá từng phần lô 96,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103246
Giá từng phần lô 166,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103247
Giá từng phần lô 29,542,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103248
Giá từng phần lô 159,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103249
Giá từng phần lô 81,191,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103250
Giá từng phần lô 11,412,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103251
Giá từng phần lô 128,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103252
Giá từng phần lô 94,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103253
Giá từng phần lô 20,751,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103254
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103255
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103256
Giá từng phần lô 7,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103257
Giá từng phần lô 132,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103258
Giá từng phần lô 124,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103259
Giá từng phần lô 45,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103260
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103261
Giá từng phần lô 19,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103262
Giá từng phần lô 25,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103263
Giá từng phần lô 41,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103264
Giá từng phần lô 78,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103265
Giá từng phần lô 51,771,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103266
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103267
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103268
Giá từng phần lô 69,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103269
Giá từng phần lô 202,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103270
Giá từng phần lô 94,315,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103271
Giá từng phần lô 67,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103272
Giá từng phần lô 63,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103273
Giá từng phần lô 42,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103274
Giá từng phần lô 36,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103275
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103276
Giá từng phần lô 9,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103277
Giá từng phần lô 33,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103278
Giá từng phần lô 48,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103279
Giá từng phần lô 46,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103280
Giá từng phần lô 9,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103281
Giá từng phần lô 47,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103282
Giá từng phần lô 20,050,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103283
Giá từng phần lô 19,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103284
Giá từng phần lô 14,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103285
Giá từng phần lô 20,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103286
Giá từng phần lô 136,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103287
Giá từng phần lô 22,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103288
Giá từng phần lô 182,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103289
Giá từng phần lô 8,851,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103290
Giá từng phần lô 23,199,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103291
Giá từng phần lô 29,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103292
Giá từng phần lô 48,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103293
Giá từng phần lô 23,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103294
Giá từng phần lô 18,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103295
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103296
Giá từng phần lô 55,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103297
Giá từng phần lô 23,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103298
Giá từng phần lô 34,669,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103299
Giá từng phần lô 21,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103300
Giá từng phần lô 8,101,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103301
Giá từng phần lô 89,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103302
Giá từng phần lô 74,589,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103303
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103304
Giá từng phần lô 15,299,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103305
Giá từng phần lô 28,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103306
Giá từng phần lô 49,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103307
Giá từng phần lô 11,174,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103308
Giá từng phần lô 3,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103309
Giá từng phần lô 92,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103310
Giá từng phần lô 16,426,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103311
Giá từng phần lô 6,484,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103312
Giá từng phần lô 14,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103313
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103314
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103315
Giá từng phần lô 118,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103316
Giá từng phần lô 76,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103317
Giá từng phần lô 99,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103318
Giá từng phần lô 23,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103319
Giá từng phần lô 5,683,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103320
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103321
Giá từng phần lô 59,998,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103322
Giá từng phần lô 94,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103323
Giá từng phần lô 64,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->