Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500128752-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện quân y 120
Chủ đầu tư Bệnh viện quân y 120
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500048139
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 15,409,239,510 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500132787 - 88,750,000 133.125.000 62.125.000 1,331,250
2 PP2500132788 - 433,200,000 649.800.000 303.240.000 6,498,000
3 PP2500132789 - 29,700,000 44.550.000 20.790.000 445,500
4 PP2500132790 - 106,302,000 159.453.000 74.411.400 1,594,530
5 PP2500132791 - 59,680,000 89.520.000 41.776.000 895,200
6 PP2500132792 - 83,400,000 125.100.000 58.380.000 1,251,000
7 PP2500132793 - 95,646,000 143.469.000 66.952.200 1,434,690
8 PP2500132794 - 95,646,000 143.469.000 66.952.200 1,434,690
9 PP2500132795 - 113,890,000 170.835.000 79.723.000 1,708,350
10 PP2500132796 - 258,054,000 387.081.000 180.637.800 3,870,810
11 PP2500132797 - 77,220,000 115.830.000 54.054.000 1,158,300
12 PP2500132798 - 67,900,180 101.850.270 47.530.126 1,018,502
13 PP2500132799 - 254,545,600 381.818.400 178.181.920 3,818,184
14 PP2500132800 - 156,240,000 234.360.000 109.368.000 2,343,600
15 PP2500132801 - 248,500,000 372.750.000 173.950.000 3,727,500
16 PP2500132802 - 132,683,700 199.025.550 92.878.590 1,990,255
17 PP2500132803 - 8,547,000 12.820.500 5.982.900 128,205
18 PP2500132804 - 17,869,500 26.804.250 12.508.650 268,042
19 PP2500132805 - 78,120,000 117.180.000 54.684.000 1,171,800
20 PP2500132806 - 52,896,000 79.344.000 37.027.200 793,440
21 PP2500132807 - 54,562,500 81.843.750 38.193.750 818,437
22 PP2500132808 - 260,694,500 391.041.750 182.486.150 3,910,417
23 PP2500132809 - 76,644,400 114.966.600 53.651.080 1,149,666
24 PP2500132810 - 12,988,500 19.482.750 9.091.950 194,827
25 PP2500132811 - 178,756,000 268.134.000 125.129.200 2,681,340
26 PP2500132812 - 6,632,500 9.948.750 4.642.750 99,487
27 PP2500132813 - 60,795,000 91.192.500 42.556.500 911,925
28 PP2500132814 - 175,031,050 262.546.575 122.521.735 2,625,465
29 PP2500132815 - 657,717,200 986.575.800 460.402.040 9,865,758
30 PP2500132816 - 99,814,000 149.721.000 69.869.800 1,497,210
31 PP2500132817 - 125,753,600 188.630.400 88.027.520 1,886,304
32 PP2500132818 - 114,525,600 171.788.400 80.167.920 1,717,884
33 PP2500132819 - 73,927,000 110.890.500 51.748.900 1,108,905
34 PP2500132820 - 165,745,500 248.618.250 116.021.850 2,486,182
35 PP2500132821 - 108,378,000 162.567.000 75.864.600 1,625,670
36 PP2500132822 - 39,093,600 58.640.400 27.365.520 586,404
37 PP2500132823 - 45,264,000 67.896.000 31.684.800 678,960
38 PP2500132824 - 65,596,000 98.394.000 45.917.200 983,940
39 PP2500132825 - 32,397,000 48.595.500 22.677.900 485,955
40 PP2500132826 - 375,480,000 563.220.000 262.836.000 5,632,200
41 PP2500132827 - 513,112,600 769.668.900 359.178.820 7,696,689
42 PP2500132828 - 59,920,000 89.880.000 41.944.000 898,800
43 PP2500132829 - 94,393,080 141.589.620 66.075.156 1,415,897
44 PP2500132830 - 94,685,000 142.027.500 66.279.500 1,420,275
45 PP2500132831 - 218,573,250 327.859.875 153.001.275 3,278,598
46 PP2500132832 - 172,710,000 259.065.000 120.897.000 2,590,650
47 PP2500132833 - 276,024,000 414.036.000 193.216.800 4,140,360
48 PP2500132834 - 18,058,200 27.087.300 12.640.740 270,873
49 PP2500132835 - 22,780,000 34.170.000 15.946.000 341,700
50 PP2500132836 - 49,799,800 74.699.700 34.859.860 746,997
51 PP2500132837 - 27,419,600 41.129.400 19.193.720 411,294
52 PP2500132838 - 255,197,800 382.796.700 178.638.460 3,827,967
53 PP2500132839 - 123,921,000 185.881.500 86.744.700 1,858,815
54 PP2500132840 - 383,775,000 575.662.500 268.642.500 5,756,625
55 PP2500132841 - 12,400,000 18.600.000 8.680.000 186,000
56 PP2500132842 - 10,860,000 16.290.000 7.602.000 162,900
57 PP2500132843 - 38,640,000 57.960.000 27.048.000 579,600
58 PP2500132844 - 83,733,600 125.600.400 58.613.520 1,256,004
59 PP2500132845 - 70,556,000 105.834.000 49.389.200 1,058,340
60 PP2500132846 - 34,207,500 51.311.250 23.945.250 513,112
61 PP2500132847 - 80,945,000 121.417.500 56.661.500 1,214,175
62 PP2500132848 - 1,979,809,200 2.969.713.800 1.385.866.440 29,697,138
63 PP2500132849 - 740,030,000 1.110.045.000 518.021.000 11,100,450
64 PP2500132850 - 3,466,900 5.200.350 2.426.830 52,003
65 PP2500132851 - 540,135,900 810.203.850 378.095.130 8,102,038
66 PP2500132852 - 78,948,000 118.422.000 55.263.600 1,184,220
67 PP2500132853 - 21,945,000 32.917.500 15.361.500 329,175
68 PP2500132854 - 52,878,000 79.317.000 37.014.600 793,170
69 PP2500132855 - 189,271,110 283.906.665 132.489.777 2,839,066
70 PP2500132856 - 33,755,000 50.632.500 23.628.500 506,325
71 PP2500132857 - 168,298,900 252.448.350 117.809.230 2,524,483
72 PP2500132858 - 335,617,000 503.425.500 234.931.900 5,034,255
73 PP2500132859 - 25,812,150 38.718.225 18.068.505 387,182
74 PP2500132860 - 144,915,000 217.372.500 101.440.500 2,173,725
75 PP2500132861 - 34,640,640 51.960.960 24.248.448 519,609
76 PP2500132862 - 20,868,400 31.302.600 14.607.880 313,026
77 PP2500132863 - 24,908,810 37.363.215 17.436.167 373,633
78 PP2500132864 - 167,879,250 251.818.875 117.515.475 2,518,188
79 PP2500132865 - 208,662,000 312.993.000 146.063.400 3,129,930
80 PP2500132866 - 29,211,000 43.816.500 20.447.700 438,165
81 PP2500132867 - 53,055,000 79.582.500 37.138.500 795,825
82 PP2500132868 - 35,450,400 53.175.600 24.815.280 531,756
83 PP2500132869 - 236,400,000 354.600.000 165.480.000 3,546,000
84 PP2500132870 - 59,612,000 89.418.000 41.728.400 894,180
85 PP2500132871 - 66,449,730 99.674.595 46.514.811 996,745
86 PP2500132872 - 54,645,760 81.968.640 38.252.032 819,687
87 PP2500132873 - 42,261,000 63.391.500 29.582.700 633,915
88 PP2500132874 - 357,860,000 536.790.000 250.502.000 5,367,900
89 PP2500132875 - 707,592,600 1.061.388.900 495.314.820 10,613,889
90 PP2500132876 - 25,725,000 38.587.500 18.007.500 385,875
91 PP2500132877 - 312,657,600 468.986.400 218.860.320 4,689,864
92 PP2500132878 - 15,999,600 23.999.400 11.199.720 239,994
93 PP2500132879 - 189,200,000 283.800.000 132.440.000 2,838,000
94 PP2500132880 - 12,530,400 18.795.600 8.771.280 187,956
95 PP2500132881 - 22,560,700 33.841.050 15.792.490 338,410
96 PP2500132882 - 32,799,000 49.198.500 22.959.300 491,985
97 PP2500132883 - 24,701,000 37.051.500 17.290.700 370,515
98 PP2500132884 - 427,390,000 641.085.000 299.173.000 6,410,850
99 PP2500132885 - 45,318,000 67.977.000 31.722.600 679,770
100 PP2500132886 - 28,787,500 43.181.250 20.151.250 431,812
101 PP2500132887 - 26,894,600 40.341.900 18.826.220 403,419
Mã phần lô PP2500132787
Giá từng phần lô 88,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132788
Giá từng phần lô 433,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132789
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132790
Giá từng phần lô 106,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.411.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132791
Giá từng phần lô 59,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132792
Giá từng phần lô 83,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132793
Giá từng phần lô 95,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.952.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132794
Giá từng phần lô 95,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.952.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132795
Giá từng phần lô 113,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132796
Giá từng phần lô 258,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.081.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.637.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132797
Giá từng phần lô 77,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132798
Giá từng phần lô 67,900,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.850.270
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.530.126
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132799
Giá từng phần lô 254,545,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.818.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.181.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,818,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132800
Giá từng phần lô 156,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132801
Giá từng phần lô 248,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,727,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132802
Giá từng phần lô 132,683,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.025.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.878.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132803
Giá từng phần lô 8,547,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.820.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.982.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132804
Giá từng phần lô 17,869,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.804.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.508.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132805
Giá từng phần lô 78,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132806
Giá từng phần lô 52,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.027.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132807
Giá từng phần lô 54,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.843.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.193.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132808
Giá từng phần lô 260,694,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.041.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.486.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,910,417
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132809
Giá từng phần lô 76,644,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.966.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.651.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,666
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132810
Giá từng phần lô 12,988,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.482.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.091.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,827
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132811
Giá từng phần lô 178,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.129.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,681,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132812
Giá từng phần lô 6,632,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.948.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.642.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,487
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132813
Giá từng phần lô 60,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.192.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.556.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132814
Giá từng phần lô 175,031,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.546.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.521.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132815
Giá từng phần lô 657,717,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.575.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.402.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,865,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132816
Giá từng phần lô 99,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.869.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132817
Giá từng phần lô 125,753,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.630.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.027.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132818
Giá từng phần lô 114,525,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.788.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.167.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,717,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132819
Giá từng phần lô 73,927,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.890.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.748.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132820
Giá từng phần lô 165,745,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.618.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.021.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132821
Giá từng phần lô 108,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.567.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.864.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132822
Giá từng phần lô 39,093,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.640.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.365.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132823
Giá từng phần lô 45,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.684.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132824
Giá từng phần lô 65,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.917.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132825
Giá từng phần lô 32,397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.595.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.677.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132826
Giá từng phần lô 375,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,632,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132827
Giá từng phần lô 513,112,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.668.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.178.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,696,689
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132828
Giá từng phần lô 59,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132829
Giá từng phần lô 94,393,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.589.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.075.156
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,415,897
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132830
Giá từng phần lô 94,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.027.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.279.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132831
Giá từng phần lô 218,573,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.859.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.001.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,278,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132832
Giá từng phần lô 172,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.897.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132833
Giá từng phần lô 276,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.216.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132834
Giá từng phần lô 18,058,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.087.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.640.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,873
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132835
Giá từng phần lô 22,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132836
Giá từng phần lô 49,799,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.699.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.859.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132837
Giá từng phần lô 27,419,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.129.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.193.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132838
Giá từng phần lô 255,197,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.796.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.638.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,827,967
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132839
Giá từng phần lô 123,921,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.881.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.744.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132840
Giá từng phần lô 383,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.642.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,756,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132841
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132842
Giá từng phần lô 10,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132843
Giá từng phần lô 38,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132844
Giá từng phần lô 83,733,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.600.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.613.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132845
Giá từng phần lô 70,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.389.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132846
Giá từng phần lô 34,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.311.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.945.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132847
Giá từng phần lô 80,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132848
Giá từng phần lô 1,979,809,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.969.713.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.385.866.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,697,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132849
Giá từng phần lô 740,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.110.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132850
Giá từng phần lô 3,466,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.200.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.426.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,003
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132851
Giá từng phần lô 540,135,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.203.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.095.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,102,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132852
Giá từng phần lô 78,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.263.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132853
Giá từng phần lô 21,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.917.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.361.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132854
Giá từng phần lô 52,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.317.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.014.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132855
Giá từng phần lô 189,271,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.906.665
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.489.777
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,839,066
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132856
Giá từng phần lô 33,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.632.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.628.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132857
Giá từng phần lô 168,298,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.448.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.809.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,483
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132858
Giá từng phần lô 335,617,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.425.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.931.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,034,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132859
Giá từng phần lô 25,812,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.718.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.068.505
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132860
Giá từng phần lô 144,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.372.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.440.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132861
Giá từng phần lô 34,640,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.960.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.248.448
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,609
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132862
Giá từng phần lô 20,868,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.302.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.607.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132863
Giá từng phần lô 24,908,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.363.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.436.167
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132864
Giá từng phần lô 167,879,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.818.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.515.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,518,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132865
Giá từng phần lô 208,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.063.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,129,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132866
Giá từng phần lô 29,211,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.816.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.447.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132867
Giá từng phần lô 53,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.582.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.138.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132868
Giá từng phần lô 35,450,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.175.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.815.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132869
Giá từng phần lô 236,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132870
Giá từng phần lô 59,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.728.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132871
Giá từng phần lô 66,449,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.674.595
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.514.811
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132872
Giá từng phần lô 54,645,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.968.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.252.032
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132873
Giá từng phần lô 42,261,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.391.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.582.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132874
Giá từng phần lô 357,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,367,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132875
Giá từng phần lô 707,592,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.061.388.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.314.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,613,889
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132876
Giá từng phần lô 25,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132877
Giá từng phần lô 312,657,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.986.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.860.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,689,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132878
Giá từng phần lô 15,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.999.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.199.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132879
Giá từng phần lô 189,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132880
Giá từng phần lô 12,530,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.795.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.771.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132881
Giá từng phần lô 22,560,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.841.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.792.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132882
Giá từng phần lô 32,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.198.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.959.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132883
Giá từng phần lô 24,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.051.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.290.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132884
Giá từng phần lô 427,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,410,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132885
Giá từng phần lô 45,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.977.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.722.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132886
Giá từng phần lô 28,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.151.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500132887
Giá từng phần lô 26,894,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.341.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.826.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,419
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->