Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500207682-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500113494
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 182,449,865,187 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500240405 - 1,352,297,800 1.931.854.000 946.608.460 27,045,956
2 PP2500240406 - 2,051,527,760 2.930.753.943 1.436.069.432 41,030,556
3 PP2500240407 - 1,146,825,000 1.638.321.429 802.777.500 22,936,500
4 PP2500240408 - 2,815,800,000 4.022.571.429 1.971.060.000 56,316,000
5 PP2500240409 - 192,672,000 275.245.715 134.870.400 3,853,440
6 PP2500240410 - 683,370,000 976.242.858 478.359.000 13,667,400
7 PP2500240411 - 1,198,440,000 1.712.057.143 838.908.000 23,968,800
8 PP2500240412 - 750,600,000 1.072.285.715 525.420.000 15,012,000
9 PP2500240413 - 768,672,000 1.098.102.858 538.070.400 15,373,440
10 PP2500240414 - 7,682,400 10.974.858 5.377.680 153,648
11 PP2500240415 - 3,308,760,000 4.726.800.000 2.316.132.000 66,175,200
12 PP2500240416 - 350,702,000 501.002.858 245.491.400 7,014,040
13 PP2500240417 - 2,141,132,000 3.058.760.000 1.498.792.400 42,822,640
14 PP2500240418 - 173,188,640 247.412.343 121.232.048 3,463,773
15 PP2500240419 - 13,918,560 19.883.658 9.742.992 278,372
16 PP2500240420 - 1,172,880,000 1.675.542.858 821.016.000 23,457,600
17 PP2500240421 - 815,329,080 1.164.755.829 570.730.356 16,306,582
18 PP2500240422 - 2,730,015,750 3.900.022.500 1.911.011.025 54,600,315
19 PP2500240423 - 279,613,600 399.448.000 195.729.520 5,592,272
20 PP2500240424 - 184,312,800 263.304.000 129.018.960 3,686,256
21 PP2500240425 - 2,230,800,000 3.186.857.143 1.561.560.000 44,616,000
22 PP2500240426 - 2,769,360,000 3.956.228.572 1.938.552.000 55,387,200
23 PP2500240427 - 140,040,000 200.057.143 98.028.000 2,800,800
24 PP2500240428 - 256,000,000 365.714.286 179.200.000 5,120,000
25 PP2500240429 - 2,170,000,000 3.100.000.000 1.519.000.000 43,400,000
26 PP2500240430 - 41,502,000 59.288.572 29.051.400 830,040
27 PP2500240431 - 306,600,000 438.000.000 214.620.000 6,132,000
28 PP2500240432 - 1,388,800,000 1.984.000.000 972.160.000 27,776,000
29 PP2500240433 - 377,580,000 539.400.000 264.306.000 7,551,600
30 PP2500240434 - 2,612,400,000 3.732.000.000 1.828.680.000 52,248,000
31 PP2500240435 - 497,322,000 710.460.000 348.125.400 9,946,440
32 PP2500240436 - 252,748,800 361.069.715 176.924.160 5,054,976
33 PP2500240437 - 177,040,000 252.914.286 123.928.000 3,540,800
34 PP2500240438 - 1,491,078,000 2.130.111.429 1.043.754.600 29,821,560
35 PP2500240439 - 917,416,800 1.310.595.429 642.191.760 18,348,336
36 PP2500240440 - 145,500,000 207.857.143 101.850.000 2,910,000
37 PP2500240441 - 3,332,480,000 4.760.685.715 2.332.736.000 66,649,600
38 PP2500240442 - 2,775,135,000 3.964.478.572 1.942.594.500 55,502,700
39 PP2500240443 - 98,542,800 140.775.429 68.979.960 1,970,856
40 PP2500240444 - 911,640,000 1.302.342.858 638.148.000 18,232,800
41 PP2500240445 - 911,640,000 1.302.342.858 638.148.000 18,232,800
42 PP2500240446 - 182,328,000 260.468.572 127.629.600 3,646,560
43 PP2500240447 - 2,280,000,000 3.257.142.858 1.596.000.000 45,600,000
44 PP2500240448 - 1,185,219,000 1.693.170.000 829.653.300 23,704,380
45 PP2500240449 - 328,800,000 469.714.286 230.160.000 6,576,000
46 PP2500240450 - 405,652,000 579.502.858 283.956.400 8,113,040
47 PP2500240451 - 699,480,000 999.257.143 489.636.000 13,989,600
48 PP2500240452 - 222,740,400 318.200.572 155.918.280 4,454,808
49 PP2500240453 - 881,840,960 1.259.772.800 617.288.672 17,636,820
50 PP2500240454 - 91,728,000 131.040.000 64.209.600 1,834,560
51 PP2500240455 - 828,336,000 1.183.337.143 579.835.200 16,566,720
52 PP2500240456 - 17,776,000 25.394.286 12.443.200 355,520
53 PP2500240457 - 692,160,000 988.800.000 484.512.000 13,843,200
54 PP2500240458 - 1,591,980,000 2.274.257.143 1.114.386.000 31,839,600
55 PP2500240459 - 1,536,858,000 2.195.511.429 1.075.800.600 30,737,160
56 PP2500240460 - 565,815,000 808.307.143 396.070.500 11,316,300
57 PP2500240461 - 828,631,500 1.183.759.286 580.042.050 16,572,630
58 PP2500240462 - 404,208,000 577.440.000 282.945.600 8,084,160
59 PP2500240463 - 67,368,000 96.240.000 47.157.600 1,347,360
60 PP2500240464 - 1,535,600,000 2.193.714.286 1.074.920.000 30,712,000
61 PP2500240465 - 316,800,000 452.571.429 221.760.000 6,336,000
62 PP2500240466 - 412,954,780 589.935.400 289.068.346 8,259,096
63 PP2500240467 - 131,400,000 187.714.286 91.980.000 2,628,000
64 PP2500240468 - 503,132,000 718.760.000 352.192.400 10,062,640
65 PP2500240469 - 2,010,772,800 2.872.532.572 1.407.540.960 40,215,456
66 PP2500240470 - 1,341,000,000 1.915.714.286 938.700.000 26,820,000
67 PP2500240471 - 1,230,240,000 1.757.485.715 861.168.000 24,604,800
68 PP2500240472 - 1,540,978,200 2.201.397.429 1.078.684.740 30,819,564
69 PP2500240473 - 576,450,000 823.500.000 403.515.000 11,529,000
70 PP2500240474 - 149,688,000 213.840.000 104.781.600 2,993,760
71 PP2500240475 - 709,128,000 1.013.040.000 496.389.600 14,182,560
72 PP2500240476 - 1,203,048,000 1.718.640.000 842.133.600 24,060,960
73 PP2500240477 - 256,499,200 366.427.429 179.549.440 5,129,984
74 PP2500240478 - 205,716,000 293.880.000 144.001.200 4,114,320
75 PP2500240479 - 2,310,000,000 3.300.000.000 1.617.000.000 46,200,000
76 PP2500240480 - 359,100,000 513.000.000 251.370.000 7,182,000
77 PP2500240481 - 2,470,000,000 3.528.571.429 1.729.000.000 49,400,000
78 PP2500240482 - 399,000,000 570.000.000 279.300.000 7,980,000
79 PP2500240483 - 99,225,000 141.750.000 69.457.500 1,984,500
80 PP2500240484 - 3,683,135,000 5.261.621.429 2.578.194.500 73,662,700
81 PP2500240485 - 3,748,500,000 5.355.000.000 2.623.950.000 74,970,000
82 PP2500240486 - 389,340,000 556.200.000 272.538.000 7,786,800
83 PP2500240487 - 1,928,880,000 2.755.542.858 1.350.216.000 38,577,600
84 PP2500240488 - 396,969,000 567.098.572 277.878.300 7,939,380
85 PP2500240489 - 774,441,000 1.106.344.286 542.108.700 15,488,820
86 PP2500240490 - 803,124,000 1.147.320.000 562.186.800 16,062,480
87 PP2500240491 - 344,356,740 491.938.200 241.049.718 6,887,135
88 PP2500240492 - 489,892,500 699.846.429 342.924.750 9,797,850
89 PP2500240493 - 273,360,000 390.514.286 191.352.000 5,467,200
90 PP2500240494 - 632,760,000 903.942.858 442.932.000 12,655,200
91 PP2500240495 - 646,884,000 924.120.000 452.818.800 12,937,680
92 PP2500240496 - 104,232,000 148.902.858 72.962.400 2,084,640
93 PP2500240497 - 163,824,000 234.034.286 114.676.800 3,276,480
94 PP2500240498 - 952,000,000 1.360.000.000 666.400.000 19,040,000
95 PP2500240499 - 260,000,000 371.428.572 182.000.000 5,200,000
96 PP2500240500 - 438,600,000 626.571.429 307.020.000 8,772,000
97 PP2500240501 - 115,999,000 165.712.858 81.199.300 2,319,980
98 PP2500240502 - 83,204,100 118.863.000 58.242.870 1,664,082
99 PP2500240503 - 257,600,000 368.000.000 180.320.000 5,152,000
100 PP2500240504 - 65,160,000 93.085.715 45.612.000 1,303,200
101 PP2500240505 - 66,120,000 94.457.143 46.284.000 1,322,400
102 PP2500240506 - 266,880,000 381.257.143 186.816.000 5,337,600
103 PP2500240507 - 957,002,000 1.367.145.715 669.901.400 19,140,040
104 PP2500240508 - 419,875,200 599.821.715 293.912.640 8,397,504
105 PP2500240509 - 74,694,400 106.706.286 52.286.080 1,493,888
106 PP2500240510 - 109,750,000 156.785.715 76.825.000 2,195,000
107 PP2500240511 - 264,150,000 377.357.143 184.905.000 5,283,000
108 PP2500240512 - 1,649,841,000 2.356.915.715 1.154.888.700 32,996,820
109 PP2500240513 - 2,206,200,000 3.151.714.286 1.544.340.000 44,124,000
110 PP2500240514 - 254,502,000 363.574.286 178.151.400 5,090,040
111 PP2500240515 - 438,900,000 627.000.000 307.230.000 8,778,000
112 PP2500240516 - 823,500,000 1.176.428.572 576.450.000 16,470,000
113 PP2500240517 - 418,710,000 598.157.143 293.097.000 8,374,200
114 PP2500240518 - 136,278,000 194.682.858 95.394.600 2,725,560
115 PP2500240519 - 5,189,475 7.413.536 3.632.633 103,790
116 PP2500240520 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
117 PP2500240521 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000 4,410,000
118 PP2500240522 - 457,590,000 653.700.000 320.313.000 9,151,800
119 PP2500240523 - 775,200,000 1.107.428.572 542.640.000 15,504,000
120 PP2500240524 - 116,726,400 166.752.000 81.708.480 2,334,528
121 PP2500240525 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000 8,820,000
122 PP2500240526 - 2,090,000,000 2.985.714.286 1.463.000.000 41,800,000
123 PP2500240527 - 466,185,000 665.978.572 326.329.500 9,323,700
124 PP2500240528 - 2,509,920,000 3.585.600.000 1.756.944.000 50,198,400
125 PP2500240529 - 228,000,000 325.714.286 159.600.000 4,560,000
126 PP2500240530 - 472,700,000 675.285.715 330.890.000 9,454,000
127 PP2500240531 - 149,877,000 214.110.000 104.913.900 2,997,540
128 PP2500240532 - 502,740,000 718.200.000 351.918.000 10,054,800
129 PP2500240533 - 1,479,870,720 2.114.101.029 1.035.909.504 29,597,415
130 PP2500240534 - 724,575,000 1.035.107.143 507.202.500 14,491,500
131 PP2500240535 - 65,549,500 93.642.143 45.884.650 1,310,990
132 PP2500240536 - 15,005,554,200 21.436.506.000 10.503.887.940 300,111,084
133 PP2500240537 - 1,977,428,000 2.824.897.143 1.384.199.600 39,548,560
134 PP2500240538 - 535,280,040 764.685.772 374.696.028 10,705,601
135 PP2500240539 - 489,510,000 699.300.000 342.657.000 9,790,200
136 PP2500240540 - 361,972,800 517.104.000 253.380.960 7,239,456
137 PP2500240541 - 332,337,600 474.768.000 232.636.320 6,646,752
138 PP2500240542 - 286,826,400 409.752.000 200.778.480 5,736,528
139 PP2500240543 - 303,760,800 433.944.000 212.632.560 6,075,216
140 PP2500240544 - 876,000,000 1.251.428.572 613.200.000 17,520,000
141 PP2500240545 - 89,400,000 127.714.286 62.580.000 1,788,000
142 PP2500240546 - 110,994,000 158.562.858 77.695.800 2,219,880
143 PP2500240547 - 130,274,490 186.106.415 91.192.143 2,605,490
144 PP2500240548 - 775,446,000 1.107.780.000 542.812.200 15,508,920
145 PP2500240549 - 301,680,000 430.971.429 211.176.000 6,033,600
146 PP2500240550 - 2,684,400,000 3.834.857.143 1.879.080.000 53,688,000
147 PP2500240551 - 472,672,000 675.245.715 330.870.400 9,453,440
148 PP2500240552 - 858,719,232 1.226.741.760 601.103.463 17,174,385
149 PP2500240553 - 435,000,000 621.428.572 304.500.000 8,700,000
150 PP2500240554 - 1,740,000,000 2.485.714.286 1.218.000.000 34,800,000
151 PP2500240555 - 146,998,800 209.998.286 102.899.160 2,939,976
152 PP2500240556 - 1,740,000,000 2.485.714.286 1.218.000.000 34,800,000
153 PP2500240557 - 356,256,000 508.937.143 249.379.200 7,125,120
154 PP2500240558 - 134,127,000 191.610.000 93.888.900 2,682,540
155 PP2500240559 - 183,309,600 261.870.858 128.316.720 3,666,192
156 PP2500240560 - 79,955,200 114.221.715 55.968.640 1,599,104
157 PP2500240561 - 65,583,600 93.690.858 45.908.520 1,311,672
158 PP2500240562 - 338,088,000 482.982.858 236.661.600 6,761,760
159 PP2500240563 - 1,431,400,000 2.044.857.143 1.001.980.000 28,628,000
160 PP2500240564 - 103,866,000 148.380.000 72.706.200 2,077,320
161 PP2500240565 - 76,629,600 109.470.858 53.640.720 1,532,592
162 PP2500240566 - 643,125,000 918.750.000 450.187.500 12,862,500
163 PP2500240567 - 6,743,610,720 9.633.729.600 4.720.527.504 134,872,215
164 PP2500240568 - 6,713,058,000 9.590.082.858 4.699.140.600 134,261,160
165 PP2500240569 - 1,187,982,000 1.697.117.143 831.587.400 23,759,640
166 PP2500240570 - 591,600,000 845.142.858 414.120.000 11,832,000
167 PP2500240571 - 681,760,000 973.942.858 477.232.000 13,635,200
168 PP2500240572 - 511,300,000 730.428.572 357.910.000 10,226,000
169 PP2500240573 - 340,880,000 486.971.429 238.616.000 6,817,600
170 PP2500240574 - 511,300,000 730.428.572 357.910.000 10,226,000
171 PP2500240575 - 1,183,350,000 1.690.500.000 828.345.000 23,667,000
172 PP2500240576 - 73,439,700 104.913.858 51.407.790 1,468,794
173 PP2500240577 - 1,058,400,000 1.512.000.000 740.880.000 21,168,000
174 PP2500240578 - 1,179,840,000 1.685.485.715 825.888.000 23,596,800
175 PP2500240579 - 890,880,000 1.272.685.715 623.616.000 17,817,600
176 PP2500240580 - 1,349,205,000 1.927.435.715 944.443.500 26,984,100
177 PP2500240581 - 2,924,000,000 4.177.142.858 2.046.800.000 58,480,000
178 PP2500240582 - 3,280,410,000 4.686.300.000 2.296.287.000 65,608,200
179 PP2500240583 - 106,425,000 152.035.715 74.497.500 2,128,500
180 PP2500240584 - 50,798,730 72.569.615 35.559.111 1,015,975
181 PP2500240585 - 441,288,000 630.411.429 308.901.600 8,825,760
182 PP2500240586 - 3,732,603,200 5.332.290.286 2.612.822.240 74,652,064
183 PP2500240587 - 649,200,000 927.428.572 454.440.000 12,984,000
184 PP2500240588 - 1,082,000,000 1.545.714.286 757.400.000 21,640,000
185 PP2500240589 - 280,980,000 401.400.000 196.686.000 5,619,600
186 PP2500240590 - 415,368,000 593.382.858 290.757.600 8,307,360
187 PP2500240591 - 74,025,000 105.750.000 51.817.500 1,480,500
188 PP2500240592 - 486,569,160 695.098.800 340.598.412 9,731,384
189 PP2500240593 - 912,193,650 1.303.133.786 638.535.555 18,243,873
190 PP2500240594 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
Mã phần lô PP2500240405
Giá từng phần lô 1,352,297,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.931.854.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 946.608.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,045,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240406
Giá từng phần lô 2,051,527,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.930.753.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.436.069.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,030,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240407
Giá từng phần lô 1,146,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,936,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240408
Giá từng phần lô 2,815,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.022.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.971.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240409
Giá từng phần lô 192,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.245.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.870.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,853,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240410
Giá từng phần lô 683,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,667,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240411
Giá từng phần lô 1,198,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.712.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 838.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,968,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240412
Giá từng phần lô 750,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240413
Giá từng phần lô 768,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.098.102.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.070.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,373,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240414
Giá từng phần lô 7,682,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.974.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.377.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240415
Giá từng phần lô 3,308,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.726.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.316.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240416
Giá từng phần lô 350,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.002.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.491.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,014,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240417
Giá từng phần lô 2,141,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.058.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.498.792.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,822,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240418
Giá từng phần lô 173,188,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.412.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.232.048
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,463,773
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240419
Giá từng phần lô 13,918,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.883.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.742.992
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240420
Giá từng phần lô 1,172,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 821.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,457,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240421
Giá từng phần lô 815,329,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.164.755.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.730.356
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,306,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240422
Giá từng phần lô 2,730,015,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.022.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.011.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240423
Giá từng phần lô 279,613,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.729.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,592,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240424
Giá từng phần lô 184,312,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.018.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,686,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240425
Giá từng phần lô 2,230,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.186.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.561.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240426
Giá từng phần lô 2,769,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.956.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.938.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,387,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240427
Giá từng phần lô 140,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240428
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240429
Giá từng phần lô 2,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.519.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240430
Giá từng phần lô 41,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.288.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.051.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240431
Giá từng phần lô 306,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240432
Giá từng phần lô 1,388,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240433
Giá từng phần lô 377,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,551,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240434
Giá từng phần lô 2,612,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.732.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.828.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240435
Giá từng phần lô 497,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.125.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,946,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240436
Giá từng phần lô 252,748,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.069.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.924.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,054,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240437
Giá từng phần lô 177,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240438
Giá từng phần lô 1,491,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.130.111.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.754.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,821,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240439
Giá từng phần lô 917,416,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.310.595.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.191.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,348,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240440
Giá từng phần lô 145,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240441
Giá từng phần lô 3,332,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.760.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.332.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,649,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240442
Giá từng phần lô 2,775,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.964.478.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.942.594.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,502,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240443
Giá từng phần lô 98,542,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.775.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.979.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240444
Giá từng phần lô 911,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,232,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240445
Giá từng phần lô 911,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,232,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240446
Giá từng phần lô 182,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.468.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.629.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,646,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240447
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240448
Giá từng phần lô 1,185,219,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.693.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.653.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,704,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240449
Giá từng phần lô 328,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240450
Giá từng phần lô 405,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.502.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.956.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,113,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240451
Giá từng phần lô 699,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,989,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240452
Giá từng phần lô 222,740,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.200.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.918.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,454,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240453
Giá từng phần lô 881,840,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.259.772.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.288.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,636,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240454
Giá từng phần lô 91,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240455
Giá từng phần lô 828,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.183.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.835.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,566,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240456
Giá từng phần lô 17,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240457
Giá từng phần lô 692,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 988.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,843,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240458
Giá từng phần lô 1,591,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.274.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.114.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,839,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240459
Giá từng phần lô 1,536,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.195.511.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.800.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,737,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240460
Giá từng phần lô 565,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.070.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,316,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240461
Giá từng phần lô 828,631,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.183.759.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.042.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,572,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240462
Giá từng phần lô 404,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.945.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,084,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240463
Giá từng phần lô 67,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.157.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240464
Giá từng phần lô 1,535,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.193.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.074.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240465
Giá từng phần lô 316,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240466
Giá từng phần lô 412,954,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.935.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.068.346
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,259,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240467
Giá từng phần lô 131,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240468
Giá từng phần lô 503,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.192.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,062,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240469
Giá từng phần lô 2,010,772,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.872.532.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.540.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,215,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240470
Giá từng phần lô 1,341,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.915.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240471
Giá từng phần lô 1,230,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240472
Giá từng phần lô 1,540,978,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.201.397.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.684.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,819,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240473
Giá từng phần lô 576,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240474
Giá từng phần lô 149,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.781.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,993,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240475
Giá từng phần lô 709,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.013.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.389.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,182,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240476
Giá từng phần lô 1,203,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 842.133.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,060,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240477
Giá từng phần lô 256,499,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.427.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.549.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,129,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240478
Giá từng phần lô 205,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.001.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,114,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240479
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240480
Giá từng phần lô 359,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240481
Giá từng phần lô 2,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.528.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.729.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240482
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240483
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240484
Giá từng phần lô 3,683,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.261.621.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.578.194.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,662,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240485
Giá từng phần lô 3,748,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.355.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.623.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240486
Giá từng phần lô 389,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,786,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240487
Giá từng phần lô 1,928,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.755.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,577,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240488
Giá từng phần lô 396,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.098.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.878.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,939,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240489
Giá từng phần lô 774,441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.106.344.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.108.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,488,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240490
Giá từng phần lô 803,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.186.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,062,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240491
Giá từng phần lô 344,356,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.938.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.049.718
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,887,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240492
Giá từng phần lô 489,892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.846.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.924.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,797,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240493
Giá từng phần lô 273,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,467,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240494
Giá từng phần lô 632,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,655,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240495
Giá từng phần lô 646,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.818.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,937,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240496
Giá từng phần lô 104,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.902.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.962.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,084,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240497
Giá từng phần lô 163,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.676.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240498
Giá từng phần lô 952,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240499
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240500
Giá từng phần lô 438,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240501
Giá từng phần lô 115,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.712.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.199.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240502
Giá từng phần lô 83,204,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.863.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.242.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,082
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240503
Giá từng phần lô 257,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240504
Giá từng phần lô 65,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240505
Giá từng phần lô 66,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240506
Giá từng phần lô 266,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,337,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240507
Giá từng phần lô 957,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.367.145.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.901.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,140,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240508
Giá từng phần lô 419,875,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.821.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.912.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,397,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240509
Giá từng phần lô 74,694,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.706.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.286.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240510
Giá từng phần lô 109,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240511
Giá từng phần lô 264,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240512
Giá từng phần lô 1,649,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.356.915.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.154.888.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,996,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240513
Giá từng phần lô 2,206,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.151.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.544.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240514
Giá từng phần lô 254,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.574.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.151.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,090,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240515
Giá từng phần lô 438,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240516
Giá từng phần lô 823,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240517
Giá từng phần lô 418,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,374,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240518
Giá từng phần lô 136,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.682.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.394.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,725,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240519
Giá từng phần lô 5,189,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.413.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.632.633
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240520
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240521
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240522
Giá từng phần lô 457,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,151,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240523
Giá từng phần lô 775,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240524
Giá từng phần lô 116,726,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.708.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240525
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240526
Giá từng phần lô 2,090,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240527
Giá từng phần lô 466,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.978.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.329.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,323,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240528
Giá từng phần lô 2,509,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.585.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.756.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,198,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240529
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240530
Giá từng phần lô 472,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240531
Giá từng phần lô 149,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.913.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240532
Giá từng phần lô 502,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,054,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240533
Giá từng phần lô 1,479,870,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.101.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.035.909.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,597,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240534
Giá từng phần lô 724,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.202.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,491,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240535
Giá từng phần lô 65,549,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.642.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.884.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240536
Giá từng phần lô 15,005,554,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.436.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.503.887.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,111,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240537
Giá từng phần lô 1,977,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.824.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.384.199.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,548,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240538
Giá từng phần lô 535,280,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.685.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.696.028
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,705,601
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240539
Giá từng phần lô 489,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.657.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,790,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240540
Giá từng phần lô 361,972,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.380.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,239,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240541
Giá từng phần lô 332,337,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.636.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,646,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240542
Giá từng phần lô 286,826,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.778.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,736,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240543
Giá từng phần lô 303,760,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.632.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240544
Giá từng phần lô 876,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.251.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240545
Giá từng phần lô 89,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240546
Giá từng phần lô 110,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.562.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.695.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,219,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240547
Giá từng phần lô 130,274,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.106.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.192.143
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,605,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240548
Giá từng phần lô 775,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.812.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,508,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240549
Giá từng phần lô 301,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,033,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240550
Giá từng phần lô 2,684,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.834.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.879.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240551
Giá từng phần lô 472,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.245.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.870.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,453,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240552
Giá từng phần lô 858,719,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.226.741.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.103.463
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,174,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240553
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240554
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240555
Giá từng phần lô 146,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.998.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.899.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,939,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240556
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240557
Giá từng phần lô 356,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.379.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240558
Giá từng phần lô 134,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.888.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240559
Giá từng phần lô 183,309,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.870.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.316.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,666,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240560
Giá từng phần lô 79,955,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.221.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.968.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240561
Giá từng phần lô 65,583,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.690.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.908.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240562
Giá từng phần lô 338,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.661.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,761,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240563
Giá từng phần lô 1,431,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.044.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240564
Giá từng phần lô 103,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.706.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,077,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240565
Giá từng phần lô 76,629,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.470.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.640.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240566
Giá từng phần lô 643,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240567
Giá từng phần lô 6,743,610,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.633.729.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.720.527.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,872,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240568
Giá từng phần lô 6,713,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.590.082.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.699.140.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,261,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240569
Giá từng phần lô 1,187,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.697.117.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.587.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,759,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240570
Giá từng phần lô 591,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240571
Giá từng phần lô 681,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,635,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240572
Giá từng phần lô 511,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240573
Giá từng phần lô 340,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,817,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240574
Giá từng phần lô 511,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240575
Giá từng phần lô 1,183,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.690.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 828.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240576
Giá từng phần lô 73,439,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.913.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.407.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240577
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240578
Giá từng phần lô 1,179,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.685.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,596,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240579
Giá từng phần lô 890,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,817,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240580
Giá từng phần lô 1,349,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.927.435.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 944.443.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,984,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240581
Giá từng phần lô 2,924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.177.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.046.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240582
Giá từng phần lô 3,280,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.686.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,608,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240583
Giá từng phần lô 106,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.497.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240584
Giá từng phần lô 50,798,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.569.615
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.559.111
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240585
Giá từng phần lô 441,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.901.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,825,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240586
Giá từng phần lô 3,732,603,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.332.290.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.612.822.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,652,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240587
Giá từng phần lô 649,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240588
Giá từng phần lô 1,082,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.545.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 757.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240589
Giá từng phần lô 280,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,619,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240590
Giá từng phần lô 415,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.382.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.757.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,307,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240591
Giá từng phần lô 74,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240592
Giá từng phần lô 486,569,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.098.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.598.412
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,731,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240593
Giá từng phần lô 912,193,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.303.133.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.535.555
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,243,873
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500240594
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->