Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500280409-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500151446
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 50,406,562,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500291262 - 105,105,000 150.150.000 73.573.500 1,576,575
2 PP2500291263 - 214,074,000 305.820.000 149.851.800 3,211,110
3 PP2500291264 - 1,949,400,000 2.784.857.143 1.364.580.000 29,241,000
4 PP2500291265 - 160,050,000 228.642.858 112.035.000 2,400,750
5 PP2500291266 - 333,600,000 476.571.429 233.520.000 5,004,000
6 PP2500291267 - 430,407,000 614.867.143 301.284.900 6,456,105
7 PP2500291268 - 651,600,000 930.857.143 456.120.000 9,774,000
8 PP2500291269 - 18,600,000 26.571.429 13.020.000 279,000
9 PP2500291270 - 772,200,000 1.103.142.858 540.540.000 11,583,000
10 PP2500291271 - 629,400,000 899.142.858 440.580.000 9,441,000
11 PP2500291272 - 92,193,000 131.704.286 64.535.100 1,382,895
12 PP2500291273 - 64,000,000 91.428.572 44.800.000 960,000
13 PP2500291274 - 49,812,000 71.160.000 34.868.400 747,180
14 PP2500291275 - 498,024,000 711.462.858 348.616.800 7,470,360
15 PP2500291276 - 56,166,400 80.237.715 39.316.480 842,496
16 PP2500291277 - 331,950,000 474.214.286 232.365.000 4,979,250
17 PP2500291278 - 238,260,000 340.371.429 166.782.000 3,573,900
18 PP2500291279 - 117,180,000 167.400.000 82.026.000 1,757,700
19 PP2500291280 - 363,750,000 519.642.858 254.625.000 5,456,250
20 PP2500291281 - 2,018,280,000 2.883.257.143 1.412.796.000 30,274,200
21 PP2500291282 - 124,968,000 178.525.715 87.477.600 1,874,520
22 PP2500291283 - 364,656,000 520.937.143 255.259.200 5,469,840
23 PP2500291284 - 233,987,600 334.268.000 163.791.320 3,509,814
24 PP2500291285 - 1,368,000,000 1.954.285.715 957.600.000 20,520,000
25 PP2500291286 - 56,439,000 80.627.143 39.507.300 846,585
26 PP2500291287 - 84,840,000 121.200.000 59.388.000 1,272,600
27 PP2500291288 - 180,660,000 258.085.715 126.462.000 2,709,900
28 PP2500291289 - 582,900,000 832.714.286 408.030.000 8,743,500
29 PP2500291290 - 18,571,000 26.530.000 12.999.700 278,565
30 PP2500291291 - 138,056,000 197.222.858 96.639.200 2,070,840
31 PP2500291292 - 100,825,400 144.036.286 70.577.780 1,512,381
32 PP2500291293 - 426,905,000 609.864.286 298.833.500 6,403,575
33 PP2500291294 - 271,591,200 387.987.429 190.113.840 4,073,868
34 PP2500291295 - 234,899,500 335.570.715 164.429.650 3,523,493
35 PP2500291296 - 662,905,200 947.007.429 464.033.640 9,943,578
36 PP2500291297 - 449,120,000 641.600.000 314.384.000 6,736,800
37 PP2500291298 - 449,120,000 641.600.000 314.384.000 6,736,800
38 PP2500291299 - 1,535,600,000 2.193.714.286 1.074.920.000 23,034,000
39 PP2500291300 - 203,385,000 290.550.000 142.369.500 3,050,775
40 PP2500291301 - 475,245,000 678.921.429 332.671.500 7,128,675
41 PP2500291302 - 482,784,000 689.691.429 337.948.800 7,241,760
42 PP2500291303 - 874,572,000 1.249.388.572 612.200.400 13,118,580
43 PP2500291304 - 221,889,000 316.984.286 155.322.300 3,328,335
44 PP2500291305 - 26,937,000 38.481.429 18.855.900 404,055
45 PP2500291306 - 465,000,000 664.285.715 325.500.000 6,975,000
46 PP2500291307 - 536,400,000 766.285.715 375.480.000 8,046,000
47 PP2500291308 - 1,537,800,000 2.196.857.143 1.076.460.000 23,067,000
48 PP2500291309 - 599,913,000 857.018.572 419.939.100 8,998,695
49 PP2500291310 - 81,625,000 116.607.143 57.137.500 1,224,375
50 PP2500291311 - 413,658,000 590.940.000 289.560.600 6,204,870
51 PP2500291312 - 1,303,302,000 1.861.860.000 912.311.400 19,549,530
52 PP2500291313 - 246,749,400 352.499.143 172.724.580 3,701,241
53 PP2500291314 - 231,504,000 330.720.000 162.052.800 3,472,560
54 PP2500291315 - 462,000,000 660.000.000 323.400.000 6,930,000
55 PP2500291316 - 567,000,000 810.000.000 396.900.000 8,505,000
56 PP2500291317 - 741,000,000 1.058.571.429 518.700.000 11,115,000
57 PP2500291318 - 997,500,000 1.425.000.000 698.250.000 14,962,500
58 PP2500291319 - 119,070,000 170.100.000 83.349.000 1,786,050
59 PP2500291320 - 1,819,902,000 2.599.860.000 1.273.931.400 27,298,530
60 PP2500291321 - 182,742,000 261.060.000 127.919.400 2,741,130
61 PP2500291322 - 661,500,000 945.000.000 463.050.000 9,922,500
62 PP2500291323 - 155,736,000 222.480.000 109.015.200 2,336,040
63 PP2500291324 - 771,552,000 1.102.217.143 540.086.400 11,573,280
64 PP2500291325 - 635,150,400 907.357.715 444.605.280 9,527,256
65 PP2500291326 - 45,894,400 65.563.429 32.126.080 688,416
66 PP2500291327 - 236,250,000 337.500.000 165.375.000 3,543,750
67 PP2500291328 - 863,280,000 1.233.257.143 604.296.000 12,949,200
68 PP2500291329 - 63,276,000 90.394.286 44.293.200 949,140
69 PP2500291330 - 154,020,000 220.028.572 107.814.000 2,310,300
70 PP2500291331 - 448,000,000 640.000.000 313.600.000 6,720,000
71 PP2500291332 - 286,000,000 408.571.429 200.200.000 4,290,000
72 PP2500291333 - 59,500,000 85.000.000 41.650.000 892,500
73 PP2500291334 - 95,604,000 136.577.143 66.922.800 1,434,060
74 PP2500291335 - 324,797,200 463.996.000 227.358.040 4,871,958
75 PP2500291336 - 106,218,000 151.740.000 74.352.600 1,593,270
76 PP2500291337 - 48,300,000 69.000.000 33.810.000 724,500
77 PP2500291338 - 266,880,000 381.257.143 186.816.000 4,003,200
78 PP2500291339 - 193,872,000 276.960.000 135.710.400 2,908,080
79 PP2500291340 - 96,860,000 138.371.429 67.802.000 1,452,900
80 PP2500291341 - 528,300,000 754.714.286 369.810.000 7,924,500
81 PP2500291342 - 17,992,800 25.704.000 12.594.960 269,892
82 PP2500291343 - 136,677,000 195.252.858 95.673.900 2,050,155
83 PP2500291344 - 369,360,000 527.657.143 258.552.000 5,540,400
84 PP2500291345 - 26,985,270 38.550.386 18.889.689 404,780
85 PP2500291346 - 113,565,000 162.235.715 79.495.500 1,703,475
86 PP2500291347 - 833,910,000 1.191.300.000 583.737.000 12,508,650
87 PP2500291348 - 988,200,000 1.411.714.286 691.740.000 14,823,000
88 PP2500291349 - 32,404,800 46.292.572 22.683.360 486,072
89 PP2500291350 - 107,998,800 154.284.000 75.599.160 1,619,982
90 PP2500291351 - 214,200,000 306.000.000 149.940.000 3,213,000
91 PP2500291352 - 273,495,200 390.707.429 191.446.640 4,102,428
92 PP2500291353 - 543,816,000 776.880.000 380.671.200 8,157,240
93 PP2500291354 - 608,000,000 868.571.429 425.600.000 9,120,000
94 PP2500291355 - 41,632,500 59.475.000 29.142.750 624,488
95 PP2500291356 - 223,488,000 319.268.572 156.441.600 3,352,320
96 PP2500291357 - 49,189,800 70.271.143 34.432.860 737,847
97 PP2500291358 - 141,400,000 202.000.000 98.980.000 2,121,000
98 PP2500291359 - 702,240,000 1.003.200.000 491.568.000 10,533,600
99 PP2500291360 - 402,240,000 574.628.572 281.568.000 6,033,600
100 PP2500291361 - 527,120,000 753.028.572 368.984.000 7,906,800
101 PP2500291362 - 419,700,000 599.571.429 293.790.000 6,295,500
102 PP2500291363 - 11,000,000 15.714.286 7.700.000 165,000
103 PP2500291364 - 44,668,800 63.812.572 31.268.160 670,032
104 PP2500291365 - 21,421,400 30.602.000 14.994.980 321,321
105 PP2500291366 - 265,275,000 378.964.286 185.692.500 3,979,125
106 PP2500291367 - 709,008,000 1.012.868.572 496.305.600 10,635,120
107 PP2500291368 - 125,664,000 179.520.000 87.964.800 1,884,960
108 PP2500291369 - 24,470,000 34.957.143 17.129.000 367,050
109 PP2500291370 - 16,062,000 22.945.715 11.243.400 240,930
110 PP2500291371 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000 1,740,000
111 PP2500291372 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000 2,610,000
112 PP2500291373 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 1,701,000
113 PP2500291374 - 385,944,000 551.348.572 270.160.800 5,789,160
114 PP2500291375 - 183,309,600 261.870.858 128.316.720 2,749,644
115 PP2500291376 - 170,260,000 243.228.572 119.182.000 2,553,900
116 PP2500291377 - 86,550,000 123.642.858 60.585.000 1,298,250
117 PP2500291378 - 84,522,000 120.745.715 59.165.400 1,267,830
118 PP2500291379 - 2,576,592,000 3.680.845.715 1.803.614.400 38,648,880
119 PP2500291380 - 86,555,000 123.650.000 60.588.500 1,298,325
120 PP2500291381 - 191,574,000 273.677.143 134.101.800 2,873,610
121 PP2500291382 - 102,900,000 147.000.000 72.030.000 1,543,500
122 PP2500291383 - 1,088,604,000 1.555.148.572 762.022.800 16,329,060
123 PP2500291384 - 176,255,280 251.793.258 123.378.696 2,643,830
124 PP2500291385 - 6,819,600 9.742.286 4.773.720 102,294
125 PP2500291386 - 249,900,000 357.000.000 174.930.000 3,748,500
126 PP2500291387 - 174,603,000 249.432.858 122.222.100 2,619,045
127 PP2500291388 - 175,440,000 250.628.572 122.808.000 2,631,600
128 PP2500291389 - 119,997,000 171.424.286 83.997.900 1,799,955
129 PP2500291390 - 65,376,000 93.394.286 45.763.200 980,640
130 PP2500291391 - 324,600,000 463.714.286 227.220.000 4,869,000
131 PP2500291392 - 427,390,000 610.557.143 299.173.000 6,410,850
132 PP2500291393 - 177,954,000 254.220.000 124.567.800 2,669,310
133 PP2500291394 - 82,250,000 117.500.000 57.575.000 1,233,750
134 PP2500291395 - 65,520,000 93.600.000 45.864.000 982,800
Mã phần lô PP2500291262
Giá từng phần lô 105,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.573.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291263
Giá từng phần lô 214,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.851.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291264
Giá từng phần lô 1,949,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.784.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.364.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291265
Giá từng phần lô 160,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291266
Giá từng phần lô 333,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291267
Giá từng phần lô 430,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.867.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.284.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,456,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291268
Giá từng phần lô 651,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291269
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291270
Giá từng phần lô 772,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291271
Giá từng phần lô 629,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291272
Giá từng phần lô 92,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.704.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.535.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291273
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291274
Giá từng phần lô 49,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.868.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291275
Giá từng phần lô 498,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.462.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.616.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291276
Giá từng phần lô 56,166,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.237.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.316.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291277
Giá từng phần lô 331,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,979,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291278
Giá từng phần lô 238,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,573,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291279
Giá từng phần lô 117,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291280
Giá từng phần lô 363,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,456,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291281
Giá từng phần lô 2,018,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.883.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.412.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,274,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291282
Giá từng phần lô 124,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.525.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.477.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291283
Giá từng phần lô 364,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.259.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,469,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291284
Giá từng phần lô 233,987,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.791.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,509,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291285
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.954.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291286
Giá từng phần lô 56,439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.627.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.507.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291287
Giá từng phần lô 84,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291288
Giá từng phần lô 180,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291289
Giá từng phần lô 582,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,743,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291290
Giá từng phần lô 18,571,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.999.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291291
Giá từng phần lô 138,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.222.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.639.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291292
Giá từng phần lô 100,825,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.036.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.577.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,381
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291293
Giá từng phần lô 426,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,403,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291294
Giá từng phần lô 271,591,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.987.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.113.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,073,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291295
Giá từng phần lô 234,899,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.570.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.429.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,523,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291296
Giá từng phần lô 662,905,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 947.007.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.033.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,943,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291297
Giá từng phần lô 449,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,736,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291298
Giá từng phần lô 449,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,736,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291299
Giá từng phần lô 1,535,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.193.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.074.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291300
Giá từng phần lô 203,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.369.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291301
Giá từng phần lô 475,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.921.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.671.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291302
Giá từng phần lô 482,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.691.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.948.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,241,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291303
Giá từng phần lô 874,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.249.388.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.200.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,118,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291304
Giá từng phần lô 221,889,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.984.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.322.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,328,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291305
Giá từng phần lô 26,937,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.481.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.855.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291306
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291307
Giá từng phần lô 536,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291308
Giá từng phần lô 1,537,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.196.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.076.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291309
Giá từng phần lô 599,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.018.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.939.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,998,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291310
Giá từng phần lô 81,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291311
Giá từng phần lô 413,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.560.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,204,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291312
Giá từng phần lô 1,303,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.861.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 912.311.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,549,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291313
Giá từng phần lô 246,749,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.499.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.724.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,701,241
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291314
Giá từng phần lô 231,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.052.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,472,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291315
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291316
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291317
Giá từng phần lô 741,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291318
Giá từng phần lô 997,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291319
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291320
Giá từng phần lô 1,819,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.599.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.273.931.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,298,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291321
Giá từng phần lô 182,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.919.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,741,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291322
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291323
Giá từng phần lô 155,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.015.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,336,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291324
Giá từng phần lô 771,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.217.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.086.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,573,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291325
Giá từng phần lô 635,150,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.357.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.605.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,527,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291326
Giá từng phần lô 45,894,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.563.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.126.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291327
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291328
Giá từng phần lô 863,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.233.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,949,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291329
Giá từng phần lô 63,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.293.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291330
Giá từng phần lô 154,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291331
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291332
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291333
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291334
Giá từng phần lô 95,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.922.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291335
Giá từng phần lô 324,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.358.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,871,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291336
Giá từng phần lô 106,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.352.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291337
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291338
Giá từng phần lô 266,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,003,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291339
Giá từng phần lô 193,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.710.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,908,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291340
Giá từng phần lô 96,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291341
Giá từng phần lô 528,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,924,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291342
Giá từng phần lô 17,992,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.594.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291343
Giá từng phần lô 136,677,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.252.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.673.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291344
Giá từng phần lô 369,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,540,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291345
Giá từng phần lô 26,985,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.550.386
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.889.689
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291346
Giá từng phần lô 113,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.235.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.495.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,703,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291347
Giá từng phần lô 833,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,508,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291348
Giá từng phần lô 988,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291349
Giá từng phần lô 32,404,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.292.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.683.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291350
Giá từng phần lô 107,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.599.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291351
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291352
Giá từng phần lô 273,495,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.707.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.446.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,102,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291353
Giá từng phần lô 543,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.671.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,157,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291354
Giá từng phần lô 608,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291355
Giá từng phần lô 41,632,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.142.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291356
Giá từng phần lô 223,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.268.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.441.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,352,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291357
Giá từng phần lô 49,189,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.271.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.432.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,847
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291358
Giá từng phần lô 141,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291359
Giá từng phần lô 702,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.003.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,533,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291360
Giá từng phần lô 402,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,033,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291361
Giá từng phần lô 527,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,906,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291362
Giá từng phần lô 419,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,295,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291363
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291364
Giá từng phần lô 44,668,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.812.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.268.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291365
Giá từng phần lô 21,421,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.602.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,321
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291366
Giá từng phần lô 265,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.692.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,979,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291367
Giá từng phần lô 709,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.868.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.305.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,635,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291368
Giá từng phần lô 125,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.964.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291369
Giá từng phần lô 24,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291370
Giá từng phần lô 16,062,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.945.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.243.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291371
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291372
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291373
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291374
Giá từng phần lô 385,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.348.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.160.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,789,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291375
Giá từng phần lô 183,309,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.870.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.316.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,749,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291376
Giá từng phần lô 170,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291377
Giá từng phần lô 86,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291378
Giá từng phần lô 84,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.745.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.165.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291379
Giá từng phần lô 2,576,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.680.845.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.803.614.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,648,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291380
Giá từng phần lô 86,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.588.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291381
Giá từng phần lô 191,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.677.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.101.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,873,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291382
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291383
Giá từng phần lô 1,088,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.148.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.022.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,329,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291384
Giá từng phần lô 176,255,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.793.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.378.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,643,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291385
Giá từng phần lô 6,819,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.742.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.773.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291386
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291387
Giá từng phần lô 174,603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.432.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.222.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,619,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291388
Giá từng phần lô 175,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,631,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291389
Giá từng phần lô 119,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.424.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.997.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291390
Giá từng phần lô 65,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.763.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291391
Giá từng phần lô 324,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291392
Giá từng phần lô 427,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,410,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291393
Giá từng phần lô 177,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.567.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,669,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291394
Giá từng phần lô 82,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291395
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->