Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500504075-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500280473
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 747,586,736,870 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500512913 - 1,490,043,500 2.128.633.571 1.043.030.450
2 PP2500512914 - 2,086,276,500 2.980.395.000 1.460.393.550
3 PP2500512915 - 9,581,418,000 13.687.740.000 6.706.992.600
4 PP2500512916 - 2,086,276,500 2.980.395.000 1.460.393.550
5 PP2500512917 - 21,077,340,000 30.110.485.714 14.754.138.000
6 PP2500512918 - 216,600,000 309.428.571 151.620.000
7 PP2500512919 - 1,979,970,000 2.828.528.571 1.385.979.000
8 PP2500512920 - 3,663,270,000 5.233.242.857 2.564.289.000
9 PP2500512921 - 3,736,924,950 5.338.464.214 2.615.847.465
10 PP2500512922 - 7,445,497,500 10.636.425.000 5.211.848.250
11 PP2500512923 - 251,081,600 358.688.000 175.757.120
12 PP2500512924 - 7,956,315,900 11.366.165.571 5.569.421.130
13 PP2500512925 - 653,100,000 933.000.000 457.170.000
14 PP2500512926 - 99,464,400 142.092.000 69.625.080
15 PP2500512927 - 16,650,371,000 23.786.244.286 11.655.259.700
16 PP2500512928 - 42,146,112,000 60.208.731.429 29.502.278.400
17 PP2500512929 - 209,600,000 299.428.571 146.720.000
18 PP2500512930 - 190,000,000 271.428.571 133.000.000
19 PP2500512931 - 85,880,000 122.685.714 60.116.000
20 PP2500512932 - 10,765,786,000 15.379.694.286 7.536.050.200
21 PP2500512933 - 32,754,092,800 46.791.561.143 22.927.864.960
22 PP2500512934 - 207,648,000 296.640.000 145.353.600
23 PP2500512935 - 204,914,400 292.734.857 143.440.080
24 PP2500512936 - 101,846,700 145.495.286 71.292.690
25 PP2500512937 - 3,079,685,000 4.399.550.000 2.155.779.500
26 PP2500512938 - 600,300,000 857.571.429 420.210.000
27 PP2500512939 - 1,307,326,900 1.867.609.857 915.128.830
28 PP2500512940 - 4,660,904,600 6.658.435.143 3.262.633.220
29 PP2500512941 - 552,421,000 789.172.857 386.694.700
30 PP2500512942 - 1,978,560,000 2.826.514.286 1.384.992.000
31 PP2500512943 - 1,171,898,700 1.674.141.000 820.329.090
32 PP2500512944 - 21,900,000 31.285.714 15.330.000
33 PP2500512945 - 93,000,000 132.857.143 65.100.000
34 PP2500512946 - 8,804,810,000 12.578.300.000 6.163.367.000
35 PP2500512947 - 2,602,680,000 3.718.114.286 1.821.876.000
36 PP2500512948 - 4,914,000,000 7.020.000.000 3.439.800.000
37 PP2500512949 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000
38 PP2500512950 - 3,072,014,000 4.388.591.429 2.150.409.800
39 PP2500512951 - 3,236,200,000 4.623.142.857 2.265.340.000
40 PP2500512952 - 3,271,680,000 4.673.828.571 2.290.176.000
41 PP2500512953 - 24,339,000,000 34.770.000.000 17.037.300.000
42 PP2500512954 - 6,420,742,500 9.172.489.286 4.494.519.750
43 PP2500512955 - 3,549,700,000 5.071.000.000 2.484.790.000
44 PP2500512956 - 2,945,852,000 4.208.360.000 2.062.096.400
45 PP2500512957 - 3,705,000,000 5.292.857.143 2.593.500.000
46 PP2500512958 - 1,984,500,000 2.835.000.000 1.389.150.000
47 PP2500512959 - 8,666,200,000 12.380.285.714 6.066.340.000
48 PP2500512960 - 4,568,550,000 6.526.500.000 3.197.985.000
49 PP2500512961 - 8,820,000,000 12.600.000.000 6.174.000.000
50 PP2500512962 - 9,800,922,600 14.001.318.000 6.860.645.820
51 PP2500512963 - 224,000,000 320.000.000 156.800.000
52 PP2500512964 - 10,301,760,000 14.716.800.000 7.211.232.000
53 PP2500512965 - 3,969,000,000 5.670.000.000 2.778.300.000
54 PP2500512966 - 2,049,180,000 2.927.400.000 1.434.426.000
55 PP2500512967 - 99,200,000 141.714.286 69.440.000
56 PP2500512968 - 551,000,000 787.142.857 385.700.000
57 PP2500512969 - 724,000,000 1.034.285.714 506.800.000
58 PP2500512970 - 579,600,000 828.000.000 405.720.000
59 PP2500512971 - 206,832,000 295.474.286 144.782.400
60 PP2500512972 - 6,930,000,000 9.900.000.000 4.851.000.000
61 PP2500512973 - 4,252,500,000 6.075.000.000 2.976.750.000
62 PP2500512974 - 1,487,167,500 2.124.525.000 1.041.017.250
63 PP2500512975 - 1,461,636,200 2.088.051.714 1.023.145.340
64 PP2500512976 - 2,529,756,200 3.613.937.429 1.770.829.340
65 PP2500512977 - 1,665,620,000 2.379.457.143 1.165.934.000
66 PP2500512978 - 514,080,000 734.400.000 359.856.000
67 PP2500512979 - 44,235,000 63.192.857 30.964.500
68 PP2500512980 - 1,046,775,000 1.495.392.857 732.742.500
69 PP2500512981 - 41,602,800 59.432.571 29.121.960
70 PP2500512982 - 144,915,000 207.021.429 101.440.500
71 PP2500512983 - 10,626,408,000 15.180.582.857 7.438.485.600
72 PP2500512984 - 11,718,000,000 16.740.000.000 8.202.600.000
73 PP2500512985 - 656,208,000 937.440.000 459.345.600
74 PP2500512986 - 87,944,640,000 125.635.200.000 61.561.248.000
75 PP2500512987 - 989,377,200 1.413.396.000 692.564.040
76 PP2500512988 - 12,358,925,000 17.655.607.143 8.651.247.500
77 PP2500512989 - 1,784,266,800 2.548.952.571 1.248.986.760
78 PP2500512990 - 4,405,590,000 6.293.700.000 3.083.913.000
79 PP2500512991 - 2,563,974,000 3.662.820.000 1.794.781.800
80 PP2500512992 - 2,892,960,000 4.132.800.000 2.025.072.000
81 PP2500512993 - 4,615,800,000 6.594.000.000 3.231.060.000
82 PP2500512994 - 1,138,200,000 1.626.000.000 796.740.000
83 PP2500512995 - 21,664,500,000 30.949.285.714 15.165.150.000
84 PP2500512996 - 3,100,005,000 4.428.578.571 2.170.003.500
85 PP2500512997 - 26,054,898,000 37.221.282.857 18.238.428.600
86 PP2500512998 - 3,405,900,000 4.865.571.429 2.384.130.000
87 PP2500512999 - 12,108,900,000 17.298.428.571 8.476.230.000
88 PP2500513000 - 59,388,525,000 84.840.750.000 41.571.967.500
89 PP2500513001 - 1,342,200,000 1.917.428.571 939.540.000
90 PP2500513002 - 2,829,600,000 4.042.285.714 1.980.720.000
91 PP2500513003 - 259,969,600 371.385.143 181.978.720
92 PP2500513004 - 7,951,104,000 11.358.720.000 5.565.772.800
93 PP2500513005 - 932,585,000 1.332.264.286 652.809.500
94 PP2500513006 - 12,484,574,000 17.835.105.714 8.739.201.800
95 PP2500513007 - 9,857,590,000 14.082.271.429 6.900.313.000
96 PP2500513008 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000
97 PP2500513009 - 319,000,000 455.714.286 223.300.000
98 PP2500513010 - 522,000,000 745.714.286 365.400.000
99 PP2500513011 - 1,134,000,000 1.620.000.000 793.800.000
100 PP2500513012 - 7,637,900 10.911.286 5.346.530
101 PP2500513013 - 8,946,250,000 12.780.357.143 6.262.375.000
102 PP2500513014 - 3,387,938,400 4.839.912.000 2.371.556.880
103 PP2500513015 - 5,261,586,000 7.516.551.429 3.683.110.200
104 PP2500513016 - 2,273,200,000 3.247.428.571 1.591.240.000
105 PP2500513017 - 3,206,250,000 4.580.357.143 2.244.375.000
106 PP2500513018 - 6,453,544,500 9.219.349.286 4.517.481.150
107 PP2500513019 - 7,879,122,720 11.255.889.600 5.515.385.904
108 PP2500513020 - 61,391,500,000 87.702.142.857 42.974.050.000
109 PP2500513021 - 8,109,486,000 11.584.980.000 5.676.640.200
110 PP2500513022 - 10,135,485,000 14.479.264.286 7.094.839.500
111 PP2500513023 - 6,460,000,000 9.228.571.429 4.522.000.000
Mã phần lô PP2500512913
Giá từng phần lô 1,490,043,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.128.633.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.030.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512914
Giá từng phần lô 2,086,276,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.980.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.460.393.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512915
Giá từng phần lô 9,581,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.687.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.706.992.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512916
Giá từng phần lô 2,086,276,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.980.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.460.393.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512917
Giá từng phần lô 21,077,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.110.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.754.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512918
Giá từng phần lô 216,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512919
Giá từng phần lô 1,979,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.528.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.385.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512920
Giá từng phần lô 3,663,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.233.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.564.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512921
Giá từng phần lô 3,736,924,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.338.464.214
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.615.847.465
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512922
Giá từng phần lô 7,445,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.636.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.211.848.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512923
Giá từng phần lô 251,081,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.757.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512924
Giá từng phần lô 7,956,315,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.366.165.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.569.421.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512925
Giá từng phần lô 653,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 933.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512926
Giá từng phần lô 99,464,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.625.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512927
Giá từng phần lô 16,650,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.786.244.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.655.259.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512928
Giá từng phần lô 42,146,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.208.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.502.278.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512929
Giá từng phần lô 209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512930
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512931
Giá từng phần lô 85,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512932
Giá từng phần lô 10,765,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.379.694.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.536.050.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512933
Giá từng phần lô 32,754,092,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.791.561.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.927.864.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512934
Giá từng phần lô 207,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.353.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512935
Giá từng phần lô 204,914,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.734.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.440.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512936
Giá từng phần lô 101,846,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.495.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.292.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512937
Giá từng phần lô 3,079,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.399.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.155.779.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512938
Giá từng phần lô 600,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512939
Giá từng phần lô 1,307,326,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.867.609.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.128.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512940
Giá từng phần lô 4,660,904,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.658.435.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.262.633.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512941
Giá từng phần lô 552,421,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.172.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.694.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512942
Giá từng phần lô 1,978,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.826.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.384.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512943
Giá từng phần lô 1,171,898,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.674.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.329.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512944
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512945
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512946
Giá từng phần lô 8,804,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.578.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.163.367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512947
Giá từng phần lô 2,602,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.718.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.821.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512948
Giá từng phần lô 4,914,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.439.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512949
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512950
Giá từng phần lô 3,072,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.388.591.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.150.409.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512951
Giá từng phần lô 3,236,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.623.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.265.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512952
Giá từng phần lô 3,271,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.673.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.290.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512953
Giá từng phần lô 24,339,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.770.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.037.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512954
Giá từng phần lô 6,420,742,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.172.489.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.494.519.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512955
Giá từng phần lô 3,549,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.071.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.484.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512956
Giá từng phần lô 2,945,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.208.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.062.096.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512957
Giá từng phần lô 3,705,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.593.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512958
Giá từng phần lô 1,984,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512959
Giá từng phần lô 8,666,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.380.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.066.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512960
Giá từng phần lô 4,568,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.526.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.197.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512961
Giá từng phần lô 8,820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512962
Giá từng phần lô 9,800,922,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.001.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.645.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512963
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512964
Giá từng phần lô 10,301,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.716.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.211.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512965
Giá từng phần lô 3,969,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512966
Giá từng phần lô 2,049,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.927.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.434.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512967
Giá từng phần lô 99,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512968
Giá từng phần lô 551,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512969
Giá từng phần lô 724,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512970
Giá từng phần lô 579,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512971
Giá từng phần lô 206,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.474.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.782.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512972
Giá từng phần lô 6,930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512973
Giá từng phần lô 4,252,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.075.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512974
Giá từng phần lô 1,487,167,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.124.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.017.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512975
Giá từng phần lô 1,461,636,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.088.051.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.145.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512976
Giá từng phần lô 2,529,756,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.613.937.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.770.829.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512977
Giá từng phần lô 1,665,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.379.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512978
Giá từng phần lô 514,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512979
Giá từng phần lô 44,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.192.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.964.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512980
Giá từng phần lô 1,046,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512981
Giá từng phần lô 41,602,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.432.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.121.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512982
Giá từng phần lô 144,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.440.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512983
Giá từng phần lô 10,626,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.180.582.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.438.485.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512984
Giá từng phần lô 11,718,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.740.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.202.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512985
Giá từng phần lô 656,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.345.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512986
Giá từng phần lô 87,944,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.635.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.561.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512987
Giá từng phần lô 989,377,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.413.396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.564.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512988
Giá từng phần lô 12,358,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.655.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.651.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512989
Giá từng phần lô 1,784,266,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.548.952.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.248.986.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512990
Giá từng phần lô 4,405,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.293.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.083.913.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512991
Giá từng phần lô 2,563,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.662.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.794.781.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512992
Giá từng phần lô 2,892,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.132.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.025.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512993
Giá từng phần lô 4,615,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.231.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512994
Giá từng phần lô 1,138,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.626.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512995
Giá từng phần lô 21,664,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.949.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.165.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512996
Giá từng phần lô 3,100,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.578.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.003.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512997
Giá từng phần lô 26,054,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.221.282.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.238.428.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512998
Giá từng phần lô 3,405,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.865.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.384.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512999
Giá từng phần lô 12,108,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.298.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.476.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513000
Giá từng phần lô 59,388,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.840.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.571.967.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513001
Giá từng phần lô 1,342,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.917.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513002
Giá từng phần lô 2,829,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.042.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513003
Giá từng phần lô 259,969,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.385.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.978.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513004
Giá từng phần lô 7,951,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.358.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.772.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513005
Giá từng phần lô 932,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.332.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.809.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513006
Giá từng phần lô 12,484,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.835.105.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.739.201.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513007
Giá từng phần lô 9,857,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.082.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513008
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513009
Giá từng phần lô 319,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513010
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513011
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513012
Giá từng phần lô 7,637,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.911.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.346.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513013
Giá từng phần lô 8,946,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.780.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.262.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513014
Giá từng phần lô 3,387,938,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.839.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.371.556.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513015
Giá từng phần lô 5,261,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.516.551.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.683.110.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513016
Giá từng phần lô 2,273,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.247.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.591.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513017
Giá từng phần lô 3,206,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.580.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.244.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513018
Giá từng phần lô 6,453,544,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.219.349.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.517.481.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513019
Giá từng phần lô 7,879,122,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.255.889.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.515.385.904
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513020
Giá từng phần lô 61,391,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.702.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.974.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513021
Giá từng phần lô 8,109,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.584.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.676.640.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513022
Giá từng phần lô 10,135,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.479.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.094.839.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500513023
Giá từng phần lô 6,460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.522.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->