Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500513127-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Gia Lai
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500289230
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 110,284,846,139 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500531070 - 2,490,900,000 3.985.440.000 1.743.630.000
2 PP2500531071 - 1,890,800,000 3.025.280.000 1.323.560.000
3 PP2500531072 - 3,333,000,000 5.332.800.000 2.333.100.000
4 PP2500531073 - 544,325,000 870.920.000 381.027.500
5 PP2500531074 - 759,300,000 1.214.880.000 531.510.000
6 PP2500531075 - 403,845,750 646.153.200 282.692.025
7 PP2500531076 - 634,714,600 1.015.543.360 444.300.220
8 PP2500531077 - 165,904,200 265.446.720 116.132.940
9 PP2500531078 - 480,000,000 768.000.000 336.000.000
10 PP2500531079 - 95,610,000 152.976.000 66.927.000
11 PP2500531080 - 241,774,000 386.838.400 169.241.800
12 PP2500531081 - 2,387,034,000 3.819.254.400 1.670.923.800
13 PP2500531082 - 1,170,648,000 1.873.036.800 819.453.600
14 PP2500531083 - 166,800,000 266.880.000 116.760.000
15 PP2500531084 - 128,040,000 204.864.000 89.628.000
16 PP2500531085 - 64,056,000 102.489.600 44.839.200
17 PP2500531086 - 119,360,000 190.976.000 83.552.000
18 PP2500531087 - 251,393,133 402.229.013 175.975.194
19 PP2500531088 - 496,366,500 794.186.400 347.456.550
20 PP2500531089 - 17,505,000 28.008.000 12.253.500
21 PP2500531090 - 877,800,000 1.404.480.000 614.460.000
22 PP2500531091 - 219,600,000 351.360.000 153.720.000
23 PP2500531092 - 1,498,680,000 2.397.888.000 1.049.076.000
24 PP2500531093 - 93,000,000 148.800.000 65.100.000
25 PP2500531094 - 181,434,000 290.294.400 127.003.800
26 PP2500531095 - 111,111,000 177.777.600 77.777.700
27 PP2500531096 - 1,031,745,000 1.650.792.000 722.221.500
28 PP2500531097 - 622,491,030 995.985.648 435.743.721
29 PP2500531098 - 195,930,000 313.488.000 137.151.000
30 PP2500531099 - 1,072,803,200 1.716.485.120 750.962.240
31 PP2500531100 - 22,500,000 36.000.000 15.750.000
32 PP2500531101 - 68,000,000 108.800.000 47.600.000
33 PP2500531102 - 109,200,000 174.720.000 76.440.000
34 PP2500531103 - 59,565,000 95.304.000 41.695.500
35 PP2500531104 - 54,862,500 87.780.000 38.403.750
36 PP2500531105 - 254,838,000 407.740.800 178.386.600
37 PP2500531106 - 95,610,000 152.976.000 66.927.000
38 PP2500531107 - 519,210,000 830.736.000 363.447.000
39 PP2500531108 - 299,610,000 479.376.000 209.727.000
40 PP2500531109 - 18,351,400 29.362.240 12.845.980
41 PP2500531110 - 450,072,000 720.115.200 315.050.400
42 PP2500531111 - 1,072,500,000 1.716.000.000 750.750.000
43 PP2500531112 - 786,750,000 1.258.800.000 550.725.000
44 PP2500531113 - 708,400,000 1.133.440.000 495.880.000
45 PP2500531114 - 502,800,000 804.480.000 351.960.000
46 PP2500531115 - 88,515,000 141.624.000 61.960.500
47 PP2500531116 - 347,997,000 556.795.200 243.597.900
48 PP2500531117 - 395,840,000 633.344.000 277.088.000
49 PP2500531118 - 298,060,000 476.896.000 208.642.000
50 PP2500531119 - 699,500,000 1.119.200.000 489.650.000
51 PP2500531120 - 388,600,000 621.760.000 272.020.000
52 PP2500531121 - 150,150,000 240.240.000 105.105.000
53 PP2500531122 - 62,880,000 100.608.000 44.016.000
54 PP2500531123 - 29,060,000 46.496.000 20.342.000
55 PP2500531124 - 3,466,900 5.547.040 2.426.830
56 PP2500531125 - 536,400,000 858.240.000 375.480.000
57 PP2500531126 - 512,600,000 820.160.000 358.820.000
58 PP2500531127 - 148,680,000 237.888.000 104.076.000
59 PP2500531128 - 46,830,000 74.928.000 32.781.000
60 PP2500531129 - 77,805,000 124.488.000 54.463.500
61 PP2500531130 - 1,041,400,000 1.666.240.000 728.980.000
62 PP2500531131 - 28,000,000 44.800.000 19.600.000
63 PP2500531132 - 17,776,000 28.441.600 12.443.200
64 PP2500531133 - 88,050,000 140.880.000 61.635.000
65 PP2500531134 - 36,225,000 57.960.000 25.357.500
66 PP2500531135 - 108,675,000 173.880.000 76.072.500
67 PP2500531136 - 988,714,000 1.581.942.400 692.099.800
68 PP2500531137 - 594,755,600 951.608.960 416.328.920
69 PP2500531138 - 287,760,000 460.416.000 201.432.000
70 PP2500531139 - 191,520,000 306.432.000 134.064.000
71 PP2500531140 - 181,070,000 289.712.000 126.749.000
72 PP2500531141 - 199,740,000 319.584.000 139.818.000
73 PP2500531142 - 362,140,000 579.424.000 253.498.000
74 PP2500531143 - 1,383,613,000 2.213.780.800 968.529.100
75 PP2500531144 - 362,021,800 579.234.880 253.415.260
76 PP2500531145 - 5,320,000,000 8.512.000.000 3.724.000.000
77 PP2500531146 - 75,075,000 120.120.000 52.552.500
78 PP2500531147 - 546,000,000 873.600.000 382.200.000
79 PP2500531148 - 246,750,000 394.800.000 172.725.000
80 PP2500531149 - 136,320,000 218.112.000 95.424.000
81 PP2500531150 - 36,775,000 58.840.000 25.742.500
82 PP2500531151 - 2,179,350,000 3.486.960.000 1.525.545.000
83 PP2500531152 - 551,550,000 882.480.000 386.085.000
84 PP2500531153 - 228,000,000 364.800.000 159.600.000
85 PP2500531154 - 800,000,000 1.280.000.000 560.000.000
86 PP2500531155 - 319,235,800 510.777.280 223.465.060
87 PP2500531156 - 1,606,200 2.569.920 1.124.340
88 PP2500531157 - 41,850,000 66.960.000 29.295.000
89 PP2500531158 - 301,350,000 482.160.000 210.945.000
90 PP2500531159 - 164,850,000 263.760.000 115.395.000
91 PP2500531160 - 142,275,000 227.640.000 99.592.500
92 PP2500531161 - 276,210,500 441.936.800 193.347.350
93 PP2500531162 - 1,155,000,000 1.848.000.000 808.500.000
94 PP2500531163 - 1,340,515,200 2.144.824.320 938.360.640
95 PP2500531164 - 3,230,080,000 5.168.128.000 2.261.056.000
96 PP2500531165 - 795,990,000 1.273.584.000 557.193.000
97 PP2500531166 - 284,000,000 454.400.000 198.800.000
98 PP2500531167 - 321,150,000 513.840.000 224.805.000
99 PP2500531168 - 35,265,000 56.424.000 24.685.500
100 PP2500531169 - 528,050,000 844.880.000 369.635.000
101 PP2500531170 - 318,820,000 510.112.000 223.174.000
102 PP2500531171 - 797,050,000 1.275.280.000 557.935.000
103 PP2500531172 - 113,890,000 182.224.000 79.723.000
104 PP2500531173 - 1,280,715,000 2.049.144.000 896.500.500
105 PP2500531174 - 282,907,500 452.652.000 198.035.250
106 PP2500531175 - 176,850,000 282.960.000 123.795.000
107 PP2500531176 - 2,562,973,400 4.100.757.440 1.794.081.380
108 PP2500531177 - 549,947,000 879.915.200 384.962.900
109 PP2500531178 - 1,270,988,000 2.033.580.800 889.691.600
110 PP2500531179 - 18,425,000 29.480.000 12.897.500
111 PP2500531180 - 108,306,880 173.291.008 75.814.816
112 PP2500531181 - 291,580,000 466.528.000 204.106.000
113 PP2500531182 - 3,297,857,640 5.276.572.224 2.308.500.348
114 PP2500531183 - 5,797,497,420 9.275.995.872 4.058.248.194
115 PP2500531184 - 1,520,000,000 2.432.000.000 1.064.000.000
116 PP2500531185 - 100,448,460 160.717.536 70.313.922
117 PP2500531186 - 758,172,000 1.213.075.200 530.720.400
118 PP2500531187 - 22,949,850 36.719.760 16.064.895
119 PP2500531188 - 44,912,000 71.859.200 31.438.400
120 PP2500531189 - 307,120,000 491.392.000 214.984.000
121 PP2500531190 - 105,543,200 168.869.120 73.880.240
122 PP2500531191 - 381,752,000 610.803.200 267.226.400
123 PP2500531192 - 284,150,000 454.640.000 198.905.000
124 PP2500531193 - 74,284,000 118.854.400 51.998.800
125 PP2500531194 - 1,804,572,000 2.887.315.200 1.263.200.400
126 PP2500531195 - 39,110,400 62.576.640 27.377.280
127 PP2500531196 - 7,453,000 11.924.800 5.217.100
128 PP2500531197 - 1,083,275,000 1.733.240.000 758.292.500
129 PP2500531198 - 260,432,000 416.691.200 182.302.400
130 PP2500531199 - 4,263,980,000 6.822.368.000 2.984.786.000
131 PP2500531200 - 173,100,000 276.960.000 121.170.000
132 PP2500531201 - 23,750,000 38.000.000 16.625.000
133 PP2500531202 - 19,250,000 30.800.000 13.475.000
134 PP2500531203 - 36,998,000 59.196.800 25.898.600
135 PP2500531204 - 292,000,000 467.200.000 204.400.000
136 PP2500531205 - 13,109,900 20.975.840 9.176.930
137 PP2500531206 - 132,300,000 211.680.000 92.610.000
138 PP2500531207 - 308,040,000 492.864.000 215.628.000
139 PP2500531208 - 316,380,000 506.208.000 221.466.000
140 PP2500531209 - 498,120,000 796.992.000 348.684.000
141 PP2500531210 - 138,340,000 221.344.000 96.838.000
142 PP2500531211 - 10,743,600 17.189.760 7.520.520
143 PP2500531212 - 6,500,000 10.400.000 4.550.000
144 PP2500531213 - 24,000,000 38.400.000 16.800.000
145 PP2500531214 - 2,467,494,000 3.947.990.400 1.727.245.800
146 PP2500531215 - 62,158,000 99.452.800 43.510.600
147 PP2500531216 - 252,000,000 403.200.000 176.400.000
148 PP2500531217 - 139,045,000 222.472.000 97.331.500
149 PP2500531218 - 4,294,200,000 6.870.720.000 3.005.940.000
150 PP2500531219 - 239,965,180 383.944.288 167.975.626
151 PP2500531220 - 27,004,000 43.206.400 18.902.800
152 PP2500531221 - 13,502,000 21.603.200 9.451.400
153 PP2500531222 - 837,420,000 1.339.872.000 586.194.000
154 PP2500531223 - 176,750,000 282.800.000 123.725.000
155 PP2500531224 - 220,055,000 352.088.000 154.038.500
156 PP2500531225 - 217,000,000 347.200.000 151.900.000
157 PP2500531226 - 438,000,000 700.800.000 306.600.000
158 PP2500531227 - 42,420,000 67.872.000 29.694.000
159 PP2500531228 - 12,239,950 19.583.920 8.567.965
160 PP2500531229 - 36,550,000 58.480.000 25.585.000
161 PP2500531230 - 371,234,000 593.974.400 259.863.800
162 PP2500531231 - 1,259,772,800 2.015.636.480 881.840.960
163 PP2500531232 - 1,297,460,000 2.075.936.000 908.222.000
164 PP2500531233 - 277,875,000 444.600.000 194.512.500
165 PP2500531234 - 5,230,000 8.368.000 3.661.000
166 PP2500531235 - 189,200,000 302.720.000 132.440.000
167 PP2500531236 - 39,999,000 63.998.400 27.999.300
168 PP2500531237 - 146,200,000 233.920.000 102.340.000
169 PP2500531238 - 155,869,776 249.391.642 109.108.844
170 PP2500531239 - 30,276,000 48.441.600 21.193.200
171 PP2500531240 - 705,372,800 1.128.596.480 493.760.960
172 PP2500531241 - 177,408,000 283.852.800 124.185.600
173 PP2500531242 - 1,984,500,000 3.175.200.000 1.389.150.000
174 PP2500531243 - 178,274,600 285.239.360 124.792.220
175 PP2500531244 - 131,998,000 211.196.800 92.398.600
176 PP2500531245 - 811,500,000 1.298.400.000 568.050.000
177 PP2500531246 - 2,291,370 3.666.192 1.603.959
178 PP2500531247 - 179,998,000 287.996.800 125.998.600
179 PP2500531248 - 303,187,500 485.100.000 212.231.250
180 PP2500531249 - 297,675,000 476.280.000 208.372.500
181 PP2500531250 - 468,060,000 748.896.000 327.642.000
182 PP2500531251 - 30,925,000 49.480.000 21.647.500
183 PP2500531252 - 234,858,000 375.772.800 164.400.600
184 PP2500531253 - 11,000,000 17.600.000 7.700.000
185 PP2500531254 - 87,000,000 139.200.000 60.900.000
186 PP2500531255 - 87,000,000 139.200.000 60.900.000
187 PP2500531256 - 116,000,000 185.600.000 81.200.000
188 PP2500531257 - 137,619,000 220.190.400 96.333.300
189 PP2500531258 - 66,720,000 106.752.000 46.704.000
190 PP2500531259 - 680,000,000 1.088.000.000 476.000.000
191 PP2500531260 - 277,200,000 443.520.000 194.040.000
192 PP2500531261 - 66,390,000 106.224.000 46.473.000
193 PP2500531262 - 512,400,000 819.840.000 358.680.000
194 PP2500531263 - 2,054,637,600 3.287.420.160 1.438.246.320
195 PP2500531264 - 14,087,000 22.539.200 9.860.900
196 PP2500531265 - 1,065,900,000 1.705.440.000 746.130.000
197 PP2500531266 - 952,000,000 1.523.200.000 666.400.000
Mã phần lô PP2500531070
Giá từng phần lô 2,490,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.985.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531071
Giá từng phần lô 1,890,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.025.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531072
Giá từng phần lô 3,333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.332.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.333.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531073
Giá từng phần lô 544,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.027.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531074
Giá từng phần lô 759,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531075
Giá từng phần lô 403,845,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.153.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.692.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531076
Giá từng phần lô 634,714,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.543.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.300.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531077
Giá từng phần lô 165,904,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.446.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.132.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531078
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531079
Giá từng phần lô 95,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531080
Giá từng phần lô 241,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.838.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.241.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531081
Giá từng phần lô 2,387,034,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.254.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.670.923.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531082
Giá từng phần lô 1,170,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.873.036.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.453.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531083
Giá từng phần lô 166,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531084
Giá từng phần lô 128,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531085
Giá từng phần lô 64,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.489.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.839.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531086
Giá từng phần lô 119,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531087
Giá từng phần lô 251,393,133
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.229.013
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.975.194
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531088
Giá từng phần lô 496,366,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.186.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.456.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531089
Giá từng phần lô 17,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.253.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531090
Giá từng phần lô 877,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531091
Giá từng phần lô 219,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531092
Giá từng phần lô 1,498,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.397.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531093
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531094
Giá từng phần lô 181,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.294.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.003.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531095
Giá từng phần lô 111,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.777.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.777.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531096
Giá từng phần lô 1,031,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.221.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531097
Giá từng phần lô 622,491,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 995.985.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.743.721
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531098
Giá từng phần lô 195,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531099
Giá từng phần lô 1,072,803,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.716.485.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.962.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531100
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531101
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531102
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531103
Giá từng phần lô 59,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.695.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531104
Giá từng phần lô 54,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.403.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531105
Giá từng phần lô 254,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.740.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.386.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531106
Giá từng phần lô 95,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531107
Giá từng phần lô 519,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531108
Giá từng phần lô 299,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531109
Giá từng phần lô 18,351,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.362.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.845.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531110
Giá từng phần lô 450,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.115.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.050.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531111
Giá từng phần lô 1,072,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.716.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531112
Giá từng phần lô 786,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.258.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531113
Giá từng phần lô 708,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.133.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531114
Giá từng phần lô 502,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 804.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531115
Giá từng phần lô 88,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.960.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531116
Giá từng phần lô 347,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.795.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.597.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531117
Giá từng phần lô 395,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531118
Giá từng phần lô 298,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531119
Giá từng phần lô 699,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.119.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531120
Giá từng phần lô 388,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531121
Giá từng phần lô 150,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531122
Giá từng phần lô 62,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531123
Giá từng phần lô 29,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531124
Giá từng phần lô 3,466,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.547.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.426.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531125
Giá từng phần lô 536,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531126
Giá từng phần lô 512,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531127
Giá từng phần lô 148,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531128
Giá từng phần lô 46,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531129
Giá từng phần lô 77,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.463.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531130
Giá từng phần lô 1,041,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531131
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531132
Giá từng phần lô 17,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.441.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531133
Giá từng phần lô 88,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531134
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531135
Giá từng phần lô 108,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531136
Giá từng phần lô 988,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.942.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.099.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531137
Giá từng phần lô 594,755,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 951.608.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.328.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531138
Giá từng phần lô 287,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531139
Giá từng phần lô 191,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531140
Giá từng phần lô 181,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531141
Giá từng phần lô 199,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531142
Giá từng phần lô 362,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531143
Giá từng phần lô 1,383,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.213.780.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 968.529.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531144
Giá từng phần lô 362,021,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.234.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.415.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531145
Giá từng phần lô 5,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.512.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.724.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531146
Giá từng phần lô 75,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.552.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531147
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531148
Giá từng phần lô 246,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531149
Giá từng phần lô 136,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531150
Giá từng phần lô 36,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531151
Giá từng phần lô 2,179,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.486.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.525.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531152
Giá từng phần lô 551,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531153
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531154
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531155
Giá từng phần lô 319,235,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.777.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.465.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531156
Giá từng phần lô 1,606,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.569.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531157
Giá từng phần lô 41,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531158
Giá từng phần lô 301,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531159
Giá từng phần lô 164,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531160
Giá từng phần lô 142,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.592.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531161
Giá từng phần lô 276,210,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.936.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.347.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531162
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.848.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531163
Giá từng phần lô 1,340,515,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.144.824.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.360.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531164
Giá từng phần lô 3,230,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.168.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.261.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531165
Giá từng phần lô 795,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.273.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531166
Giá từng phần lô 284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531167
Giá từng phần lô 321,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531168
Giá từng phần lô 35,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.685.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531169
Giá từng phần lô 528,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531170
Giá từng phần lô 318,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531171
Giá từng phần lô 797,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531172
Giá từng phần lô 113,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531173
Giá từng phần lô 1,280,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.049.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.500.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531174
Giá từng phần lô 282,907,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.035.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531175
Giá từng phần lô 176,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531176
Giá từng phần lô 2,562,973,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.100.757.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.794.081.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531177
Giá từng phần lô 549,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 879.915.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.962.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531178
Giá từng phần lô 1,270,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.033.580.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.691.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531179
Giá từng phần lô 18,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.897.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531180
Giá từng phần lô 108,306,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.291.008
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.814.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531181
Giá từng phần lô 291,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531182
Giá từng phần lô 3,297,857,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.276.572.224
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.308.500.348
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531183
Giá từng phần lô 5,797,497,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.275.995.872
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.058.248.194
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531184
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531185
Giá từng phần lô 100,448,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.717.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.313.922
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531186
Giá từng phần lô 758,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.213.075.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.720.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531187
Giá từng phần lô 22,949,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.719.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.064.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531188
Giá từng phần lô 44,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.859.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.438.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531189
Giá từng phần lô 307,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531190
Giá từng phần lô 105,543,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.869.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.880.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531191
Giá từng phần lô 381,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.803.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.226.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531192
Giá từng phần lô 284,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531193
Giá từng phần lô 74,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.854.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.998.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531194
Giá từng phần lô 1,804,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.887.315.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.263.200.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531195
Giá từng phần lô 39,110,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.576.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.377.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531196
Giá từng phần lô 7,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.924.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.217.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531197
Giá từng phần lô 1,083,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.733.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.292.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531198
Giá từng phần lô 260,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.691.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531199
Giá từng phần lô 4,263,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.822.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.984.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531200
Giá từng phần lô 173,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531201
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531202
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531203
Giá từng phần lô 36,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.196.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.898.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531204
Giá từng phần lô 292,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531205
Giá từng phần lô 13,109,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.975.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.176.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531206
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531207
Giá từng phần lô 308,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531208
Giá từng phần lô 316,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531209
Giá từng phần lô 498,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531210
Giá từng phần lô 138,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531211
Giá từng phần lô 10,743,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.189.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.520.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531212
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531213
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531214
Giá từng phần lô 2,467,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.947.990.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.727.245.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531215
Giá từng phần lô 62,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.452.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.510.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531216
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531217
Giá từng phần lô 139,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.331.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531218
Giá từng phần lô 4,294,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.870.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.005.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531219
Giá từng phần lô 239,965,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.944.288
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.975.626
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531220
Giá từng phần lô 27,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.206.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.902.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531221
Giá từng phần lô 13,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.603.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.451.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531222
Giá từng phần lô 837,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531223
Giá từng phần lô 176,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531224
Giá từng phần lô 220,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.038.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531225
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531226
Giá từng phần lô 438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531227
Giá từng phần lô 42,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531228
Giá từng phần lô 12,239,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.583.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.567.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531229
Giá từng phần lô 36,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531230
Giá từng phần lô 371,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.974.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.863.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531231
Giá từng phần lô 1,259,772,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.015.636.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 881.840.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531232
Giá từng phần lô 1,297,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.075.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531233
Giá từng phần lô 277,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531234
Giá từng phần lô 5,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531235
Giá từng phần lô 189,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531236
Giá từng phần lô 39,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.998.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.999.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531237
Giá từng phần lô 146,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531238
Giá từng phần lô 155,869,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.391.642
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.108.844
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531239
Giá từng phần lô 30,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.441.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.193.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531240
Giá từng phần lô 705,372,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.596.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.760.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531241
Giá từng phần lô 177,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.852.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.185.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531242
Giá từng phần lô 1,984,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.175.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531243
Giá từng phần lô 178,274,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.239.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.792.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531244
Giá từng phần lô 131,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.196.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.398.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531245
Giá từng phần lô 811,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.298.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531246
Giá từng phần lô 2,291,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.666.192
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.603.959
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531247
Giá từng phần lô 179,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.996.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.998.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531248
Giá từng phần lô 303,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.231.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531249
Giá từng phần lô 297,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531250
Giá từng phần lô 468,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531251
Giá từng phần lô 30,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531252
Giá từng phần lô 234,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.772.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.400.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531253
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531254
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531255
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531256
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531257
Giá từng phần lô 137,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.190.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531258
Giá từng phần lô 66,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531259
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.088.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531260
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531261
Giá từng phần lô 66,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531262
Giá từng phần lô 512,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531263
Giá từng phần lô 2,054,637,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.287.420.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.438.246.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531264
Giá từng phần lô 14,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.539.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.860.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531265
Giá từng phần lô 1,065,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.705.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 746.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500531266
Giá từng phần lô 952,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.523.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->