Gói thầu: Gói thầu Thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500548691-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu Thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500302056
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 154,194,277,190 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500557603 - 544,325,000 816.487.500 381.027.500
2 PP2500557604 - 1,083,000,000 1.624.500.000 758.100.000
3 PP2500557605 - 100,350,000 150.525.000 70.245.000
4 PP2500557606 - 30,048,000 45.072.000 21.033.600
5 PP2500557607 - 113,895,000 170.842.500 79.726.500
6 PP2500557608 - 89,883,000 134.824.500 62.918.100
7 PP2500557609 - 417,000,000 625.500.000 291.900.000
8 PP2500557610 - 59,680,000 89.520.000 41.776.000
9 PP2500557611 - 48,042,000 72.063.000 33.629.400
10 PP2500557612 - 84,960,000 127.440.000 59.472.000
11 PP2500557613 - 84,480,000 126.720.000 59.136.000
12 PP2500557614 - 10,670,000 16.005.000 7.469.000
13 PP2500557615 - 1,319,980,000 1.979.970.000 923.986.000
14 PP2500557616 - 3,830,400,000 5.745.600.000 2.681.280.000
15 PP2500557617 - 239,115,000 358.672.500 167.380.500
16 PP2500557618 - 134,730,000 202.095.000 94.311.000
17 PP2500557619 - 34,796,400 52.194.600 24.357.480
18 PP2500557620 - 97,740,000 146.610.000 68.418.000
19 PP2500557621 - 46,500,000 69.750.000 32.550.000
20 PP2500557622 - 7,562,370 11.343.555 5.293.659
21 PP2500557623 - 38,610,000 57.915.000 27.027.000
22 PP2500557624 - 5,505,420 8.258.130 3.853.794
23 PP2500557625 - 3,501,000 5.251.500 2.450.700
24 PP2500557626 - 1,280,000 1.920.000 896.000
25 PP2500557627 - 415,020,000 622.530.000 290.514.000
26 PP2500557628 - 24,906,000 37.359.000 17.434.200
27 PP2500557629 - 217,000,000 325.500.000 151.900.000
28 PP2500557630 - 260,400,000 390.600.000 182.280.000
29 PP2500557631 - 21,900,000 32.850.000 15.330.000
30 PP2500557632 - 1,554,000 2.331.000 1.087.800
31 PP2500557633 - 2,072,175,000 3.108.262.500 1.450.522.500
32 PP2500557634 - 13,062,000,000 19.593.000.000 9.143.400.000
33 PP2500557635 - 11,088,000,000 16.632.000.000 7.761.600.000
34 PP2500557636 - 2,808,320,000 4.212.480.000 1.965.824.000
35 PP2500557637 - 63,315,000 94.972.500 44.320.500
36 PP2500557638 - 221,300,000 331.950.000 154.910.000
37 PP2500557639 - 119,130,000 178.695.000 83.391.000
38 PP2500557640 - 19,530,000 29.295.000 13.671.000
39 PP2500557641 - 970,880,000 1.456.320.000 679.616.000
40 PP2500557642 - 2,548,380,000 3.822.570.000 1.783.866.000
41 PP2500557643 - 92,568,000 138.852.000 64.797.600
42 PP2500557644 - 107,775,000 161.662.500 75.442.500
43 PP2500557645 - 524,000,000 786.000.000 366.800.000
44 PP2500557646 - 11,273,000 16.909.500 7.891.100
45 PP2500557647 - 151,371,000 227.056.500 105.959.700
46 PP2500557648 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000
47 PP2500557649 - 42,940,000 64.410.000 30.058.000
48 PP2500557650 - 85,880,000 128.820.000 60.116.000
49 PP2500557651 - 95,200,000 142.800.000 66.640.000
50 PP2500557652 - 18,813,000 28.219.500 13.169.100
51 PP2500557653 - 36,132,000 54.198.000 25.292.400
52 PP2500557654 - 15,602,000 23.403.000 10.921.400
53 PP2500557655 - 12,370,000 18.555.000 8.659.000
54 PP2500557656 - 12,740,000 19.110.000 8.918.000
55 PP2500557657 - 345,140,000 517.710.000 241.598.000
56 PP2500557658 - 23,072,000 34.608.000 16.150.400
57 PP2500557659 - 1,280,715,000 1.921.072.500 896.500.500
58 PP2500557660 - 5,524,210,000 8.286.315.000 3.866.947.000
59 PP2500557661 - 234,898,000 352.347.000 164.428.600
60 PP2500557662 - 1,382,040,000 2.073.060.000 967.428.000
61 PP2500557663 - 449,120,000 673.680.000 314.384.000
62 PP2500557664 - 4,693,500 7.040.250 3.285.450
63 PP2500557665 - 28,444,000 42.666.000 19.910.800
64 PP2500557666 - 126,732,000 190.098.000 88.712.400
65 PP2500557667 - 40,140,000 60.210.000 28.098.000
66 PP2500557668 - 837,070,500 1.255.605.750 585.949.350
67 PP2500557669 - 3,937,500,000 5.906.250.000 2.756.250.000
68 PP2500557670 - 963,594,000 1.445.391.000 674.515.800
69 PP2500557671 - 965,160 1.447.740 675.612
70 PP2500557672 - 807,030 1.210.545 564.921
71 PP2500557673 - 51,957,300 77.935.950 36.370.110
72 PP2500557674 - 10,646,200 15.969.300 7.452.340
73 PP2500557675 - 372,000,000 558.000.000 260.400.000
74 PP2500557676 - 22,522,500 33.783.750 15.765.750
75 PP2500557677 - 33,948,000 50.922.000 23.763.600
76 PP2500557678 - 872,448,000 1.308.672.000 610.713.600
77 PP2500557679 - 37,800,000 56.700.000 26.460.000
78 PP2500557680 - 27,360,000 41.040.000 19.152.000
79 PP2500557681 - 16,092,000 24.138.000 11.264.400
80 PP2500557682 - 123,024,000 184.536.000 86.116.800
81 PP2500557683 - 33,810,000 50.715.000 23.667.000
82 PP2500557684 - 2,396,000 3.594.000 1.677.200
83 PP2500557685 - 979,500 1.469.250 685.650
84 PP2500557686 - 102,858,000 154.287.000 72.000.600
85 PP2500557687 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000
86 PP2500557688 - 64,124,800 96.187.200 44.887.360
87 PP2500557689 - 601,524,000 902.286.000 421.066.800
88 PP2500557690 - 1,218,280,000 1.827.420.000 852.796.000
89 PP2500557691 - 433,310,000 649.965.000 303.317.000
90 PP2500557692 - 25,257,800 37.886.700 17.680.460
91 PP2500557693 - 661,500,000 992.250.000 463.050.000
92 PP2500557694 - 13,232,300 19.848.450 9.262.610
93 PP2500557695 - 143,415,000 215.122.500 100.390.500
94 PP2500557696 - 114,732,000 172.098.000 80.312.400
95 PP2500557697 - 3,080,400 4.620.600 2.156.280
96 PP2500557698 - 336,000,000 504.000.000 235.200.000
97 PP2500557699 - 61,880,000 92.820.000 43.316.000
98 PP2500557700 - 182,750,000 274.125.000 127.925.000
99 PP2500557701 - 26,554,500 39.831.750 18.588.150
100 PP2500557702 - 8,050,000 12.075.000 5.635.000
101 PP2500557703 - 4,454,500 6.681.750 3.118.150
102 PP2500557704 - 4,846,800 7.270.200 3.392.760
103 PP2500557705 - 19,040,000,000 28.560.000.000 13.328.000.000
104 PP2500557706 - 116,632,000 174.948.000 81.642.400
105 PP2500557707 - 100,440,000 150.660.000 70.308.000
106 PP2500557708 - 125,550,000 188.325.000 87.885.000
107 PP2500557709 - 6,585,000 9.877.500 4.609.500
108 PP2500557710 - 323,780,000 485.670.000 226.646.000
109 PP2500557711 - 182,440,000 273.660.000 127.708.000
110 PP2500557712 - 38,496,290,000 57.744.435.000 26.947.403.000
111 PP2500557713 - 3,177,470,000 4.766.205.000 2.224.229.000
112 PP2500557714 - 110,310,000 165.465.000 77.217.000
113 PP2500557715 - 290,580,000 435.870.000 203.406.000
114 PP2500557716 - 25,704,000 38.556.000 17.992.800
115 PP2500557717 - 2,949,000 4.423.500 2.064.300
116 PP2500557718 - 628,065,000 942.097.500 439.645.500
117 PP2500557719 - 207,579,000 311.368.500 145.305.300
118 PP2500557720 - 7,571,000 11.356.500 5.299.700
119 PP2500557721 - 98,820,000 148.230.000 69.174.000
120 PP2500557722 - 716,625,000 1.074.937.500 501.637.500
121 PP2500557723 - 1,837,500,000 2.756.250.000 1.286.250.000
122 PP2500557724 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000
123 PP2500557725 - 3,890,250 5.835.375 2.723.175
124 PP2500557726 - 31,079,000 46.618.500 21.755.300
125 PP2500557727 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000
126 PP2500557728 - 209,000,000 313.500.000 146.300.000
127 PP2500557729 - 13,502,000 20.253.000 9.451.400
128 PP2500557730 - 7,600,000 11.400.000 5.320.000
129 PP2500557731 - 4,589,970 6.884.955 3.212.979
130 PP2500557732 - 74,970,000 112.455.000 52.479.000
131 PP2500557733 - 141,810,000 212.715.000 99.267.000
132 PP2500557734 - 483,050,000 724.575.000 338.135.000
133 PP2500557735 - 16,761,600 25.142.400 11.733.120
134 PP2500557736 - 3,932,970 5.899.455 2.753.079
135 PP2500557737 - 741,535,500 1.112.303.250 519.074.850
136 PP2500557738 - 4,380,000,000 6.570.000.000 3.066.000.000
137 PP2500557739 - 332,982,000 499.473.000 233.087.400
138 PP2500557740 - 1,302,749,900 1.954.124.850 911.924.930
139 PP2500557741 - 32,917,500 49.376.250 23.042.250
140 PP2500557742 - 75,420,000 113.130.000 52.794.000
141 PP2500557743 - 8,948,000,000 13.422.000.000 6.263.600.000
142 PP2500557744 - 106,110,000 159.165.000 74.277.000
143 PP2500557745 - 1,181,680,000 1.772.520.000 827.176.000
144 PP2500557746 - 174,000,000 261.000.000 121.800.000
145 PP2500557747 - 174,000,000 261.000.000 121.800.000
146 PP2500557748 - 174,000,000 261.000.000 121.800.000
147 PP2500557749 - 118,752,000 178.128.000 83.126.400
148 PP2500557750 - 134,127,000 201.190.500 93.888.900
149 PP2500557751 - 24,111,000 36.166.500 16.877.700
150 PP2500557752 - 15,275,800 22.913.700 10.693.060
151 PP2500557753 - 42,035,200 63.052.800 29.424.640
152 PP2500557754 - 7,371,250 11.056.875 5.159.875
153 PP2500557755 - 55,618,000 83.427.000 38.932.600
154 PP2500557756 - 642,300,000 963.450.000 449.610.000
155 PP2500557757 - 7,043,500 10.565.250 4.930.450
156 PP2500557758 - 715,700,000 1.073.550.000 500.990.000
157 PP2500557759 - 63,858,000 95.787.000 44.700.600
158 PP2500557760 - 544,302,000 816.453.000 381.011.400
159 PP2500557761 - 7,343,970 11.015.955 5.140.779
160 PP2500557762 - 147,480,000 221.220.000 103.236.000
161 PP2500557763 - 2,193,000,000 3.289.500.000 1.535.100.000
162 PP2500557764 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000
163 PP2500557765 - 7,999,800 11.999.700 5.599.860
164 PP2500557766 - 4,730,000 7.095.000 3.311.000
165 PP2500557767 - 5,230,000 7.845.000 3.661.000
166 PP2500557768 - 12,615,000 18.922.500 8.830.500
167 PP2500557769 - 2,906,000 4.359.000 2.034.200
168 PP2500557770 - 48,690,000 73.035.000 34.083.000
169 PP2500557771 - 104,580,000 156.870.000 73.206.000
170 PP2500557772 - 56,196,000 84.294.000 39.337.200
171 PP2500557773 - 92,740,000 139.110.000 64.918.000
172 PP2500557774 - 27,000,000 40.500.000 18.900.000
173 PP2500557775 - 9,500,000 14.250.000 6.650.000
Mã phần lô PP2500557603
Giá từng phần lô 544,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.027.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557604
Giá từng phần lô 1,083,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557605
Giá từng phần lô 100,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557606
Giá từng phần lô 30,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.033.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557607
Giá từng phần lô 113,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.726.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557608
Giá từng phần lô 89,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.824.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.918.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557609
Giá từng phần lô 417,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557610
Giá từng phần lô 59,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557611
Giá từng phần lô 48,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.629.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557612
Giá từng phần lô 84,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557613
Giá từng phần lô 84,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557614
Giá từng phần lô 10,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557615
Giá từng phần lô 1,319,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557616
Giá từng phần lô 3,830,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.745.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.681.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557617
Giá từng phần lô 239,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.672.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.380.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557618
Giá từng phần lô 134,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557619
Giá từng phần lô 34,796,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.194.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.357.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557620
Giá từng phần lô 97,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557621
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557622
Giá từng phần lô 7,562,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.343.555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.293.659
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557623
Giá từng phần lô 38,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557624
Giá từng phần lô 5,505,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.258.130
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.853.794
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557625
Giá từng phần lô 3,501,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.251.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557626
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557627
Giá từng phần lô 415,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557628
Giá từng phần lô 24,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.359.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.434.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557629
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557630
Giá từng phần lô 260,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557631
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557632
Giá từng phần lô 1,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.331.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557633
Giá từng phần lô 2,072,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.108.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557634
Giá từng phần lô 13,062,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.593.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.143.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557635
Giá từng phần lô 11,088,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.632.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.761.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557636
Giá từng phần lô 2,808,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.212.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.965.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557637
Giá từng phần lô 63,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.972.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.320.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557638
Giá từng phần lô 221,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557639
Giá từng phần lô 119,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557640
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557641
Giá từng phần lô 970,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.456.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557642
Giá từng phần lô 2,548,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.822.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.783.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557643
Giá từng phần lô 92,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.797.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557644
Giá từng phần lô 107,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.442.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557645
Giá từng phần lô 524,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557646
Giá từng phần lô 11,273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.909.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.891.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557647
Giá từng phần lô 151,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.056.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.959.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557648
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557649
Giá từng phần lô 42,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557650
Giá từng phần lô 85,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557651
Giá từng phần lô 95,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557652
Giá từng phần lô 18,813,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.219.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.169.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557653
Giá từng phần lô 36,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.198.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.292.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557654
Giá từng phần lô 15,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.403.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.921.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557655
Giá từng phần lô 12,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557656
Giá từng phần lô 12,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557657
Giá từng phần lô 345,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557658
Giá từng phần lô 23,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.150.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557659
Giá từng phần lô 1,280,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.921.072.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.500.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557660
Giá từng phần lô 5,524,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.286.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.866.947.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557661
Giá từng phần lô 234,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.428.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557662
Giá từng phần lô 1,382,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557663
Giá từng phần lô 449,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557664
Giá từng phần lô 4,693,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.040.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.285.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557665
Giá từng phần lô 28,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.910.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557666
Giá từng phần lô 126,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.712.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557667
Giá từng phần lô 40,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557668
Giá từng phần lô 837,070,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.255.605.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.949.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557669
Giá từng phần lô 3,937,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.906.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557670
Giá từng phần lô 963,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.445.391.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.515.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557671
Giá từng phần lô 965,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.447.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.612
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557672
Giá từng phần lô 807,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.210.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.921
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557673
Giá từng phần lô 51,957,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.935.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.370.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557674
Giá từng phần lô 10,646,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.969.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.452.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557675
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557676
Giá từng phần lô 22,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.783.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.765.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557677
Giá từng phần lô 33,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.763.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557678
Giá từng phần lô 872,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.308.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.713.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557679
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557680
Giá từng phần lô 27,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557681
Giá từng phần lô 16,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.264.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557682
Giá từng phần lô 123,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557683
Giá từng phần lô 33,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557684
Giá từng phần lô 2,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.677.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557685
Giá từng phần lô 979,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.469.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557686
Giá từng phần lô 102,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557687
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557688
Giá từng phần lô 64,124,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.187.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.887.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557689
Giá từng phần lô 601,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.066.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557690
Giá từng phần lô 1,218,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.827.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557691
Giá từng phần lô 433,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557692
Giá từng phần lô 25,257,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.886.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.680.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557693
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557694
Giá từng phần lô 13,232,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.848.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.262.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557695
Giá từng phần lô 143,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.122.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.390.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557696
Giá từng phần lô 114,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.312.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557697
Giá từng phần lô 3,080,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.620.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557698
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557699
Giá từng phần lô 61,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557700
Giá từng phần lô 182,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557701
Giá từng phần lô 26,554,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.831.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.588.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557702
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557703
Giá từng phần lô 4,454,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.681.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.118.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557704
Giá từng phần lô 4,846,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.270.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.392.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557705
Giá từng phần lô 19,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.328.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557706
Giá từng phần lô 116,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557707
Giá từng phần lô 100,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557708
Giá từng phần lô 125,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557709
Giá từng phần lô 6,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.877.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.609.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557710
Giá từng phần lô 323,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557711
Giá từng phần lô 182,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557712
Giá từng phần lô 38,496,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.744.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.947.403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557713
Giá từng phần lô 3,177,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.766.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.224.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557714
Giá từng phần lô 110,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557715
Giá từng phần lô 290,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557716
Giá từng phần lô 25,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.992.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557717
Giá từng phần lô 2,949,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.423.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.064.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557718
Giá từng phần lô 628,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.097.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.645.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557719
Giá từng phần lô 207,579,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.368.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.305.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557720
Giá từng phần lô 7,571,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.356.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.299.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557721
Giá từng phần lô 98,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557722
Giá từng phần lô 716,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.074.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557723
Giá từng phần lô 1,837,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.756.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557724
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557725
Giá từng phần lô 3,890,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.835.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.723.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557726
Giá từng phần lô 31,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.618.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.755.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557727
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557728
Giá từng phần lô 209,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557729
Giá từng phần lô 13,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.451.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557730
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557731
Giá từng phần lô 4,589,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.884.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.212.979
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557732
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557733
Giá từng phần lô 141,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.267.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557734
Giá từng phần lô 483,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557735
Giá từng phần lô 16,761,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.733.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557736
Giá từng phần lô 3,932,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.899.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.753.079
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557737
Giá từng phần lô 741,535,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.303.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.074.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557738
Giá từng phần lô 4,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.066.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557739
Giá từng phần lô 332,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.087.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557740
Giá từng phần lô 1,302,749,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.954.124.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.924.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557741
Giá từng phần lô 32,917,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.376.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.042.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557742
Giá từng phần lô 75,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557743
Giá từng phần lô 8,948,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.422.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.263.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557744
Giá từng phần lô 106,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557745
Giá từng phần lô 1,181,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.772.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557746
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557747
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557748
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557749
Giá từng phần lô 118,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.126.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557750
Giá từng phần lô 134,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.190.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.888.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557751
Giá từng phần lô 24,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.166.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.877.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557752
Giá từng phần lô 15,275,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.913.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.693.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557753
Giá từng phần lô 42,035,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.052.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.424.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557754
Giá từng phần lô 7,371,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.056.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.159.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557755
Giá từng phần lô 55,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.932.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557756
Giá từng phần lô 642,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557757
Giá từng phần lô 7,043,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.565.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.930.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557758
Giá từng phần lô 715,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557759
Giá từng phần lô 63,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.787.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.700.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557760
Giá từng phần lô 544,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.011.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557761
Giá từng phần lô 7,343,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.015.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.140.779
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557762
Giá từng phần lô 147,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557763
Giá từng phần lô 2,193,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.289.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.535.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557764
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557765
Giá từng phần lô 7,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.999.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.599.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557766
Giá từng phần lô 4,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557767
Giá từng phần lô 5,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557768
Giá từng phần lô 12,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.830.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557769
Giá từng phần lô 2,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.359.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.034.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557770
Giá từng phần lô 48,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557771
Giá từng phần lô 104,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557772
Giá từng phần lô 56,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.337.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557773
Giá từng phần lô 92,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557774
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557775
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->