Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 113 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500536602-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TIỀN GIANG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 113 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500248687
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu 20,083,611,410 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500466334 - 142,956,000 102.111.429 100.069.200
2 PP2500466335 - 92,775,000 66.267.858 64.942.500
3 PP2500466336 - 187,740,000 134.100.000 131.418.000
4 PP2500466337 - 453,292,000 323.780.000 317.304.400
5 PP2500466338 - 875,712,000 625.508.572 612.998.400
6 PP2500466339 - 274,050,000 195.750.000 191.835.000
7 PP2500466340 - 81,144,000 57.960.000 56.800.800
8 PP2500466341 - 114,240,000 81.600.000 79.968.000
9 PP2500466342 - 31,560,000 22.542.858 22.092.000
10 PP2500466343 - 72,252,000 51.608.572 50.576.400
11 PP2500466344 - 339,480,000 242.485.715 237.636.000
12 PP2500466345 - 318,330,000 227.378.572 222.831.000
13 PP2500466346 - 130,224,000 93.017.143 91.156.800
14 PP2500466347 - 117,708,000 84.077.143 82.395.600
15 PP2500466348 - 125,496,000 89.640.000 87.847.200
16 PP2500466349 - 448,392,000 320.280.000 313.874.400
17 PP2500466350 - 467,040,000 333.600.000 326.928.000
18 PP2500466351 - 10,920,000 7.800.000 7.644.000
19 PP2500466352 - 98,000,000 70.000.000 68.600.000
20 PP2500466353 - 39,999,000 28.570.715 27.999.300
21 PP2500466354 - 66,218,600 47.299.000 46.353.020
22 PP2500466355 - 225,460,000 161.042.858 157.822.000
23 PP2500466356 - 89,820,000 64.157.143 62.874.000
24 PP2500466357 - 431,112,000 307.937.143 301.778.400
25 PP2500466358 - 132,240,000 94.457.143 92.568.000
26 PP2500466359 - 438,600,000 313.285.715 307.020.000
27 PP2500466360 - 8,851,500 6.322.500 6.196.050
28 PP2500466361 - 18,375,000 13.125.000 12.862.500
29 PP2500466362 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
30 PP2500466363 - 55,872,000 39.908.572 39.110.400
31 PP2500466364 - 77,048,910 55.034.936 53.934.237
32 PP2500466365 - 366,984,000 262.131.429 256.888.800
33 PP2500466366 - 207,084,000 147.917.143 144.958.800
34 PP2500466367 - 146,055,000 104.325.000 102.238.500
35 PP2500466368 - 324,600,000 231.857.143 227.220.000
36 PP2500466369 - 32,400,000 23.142.858 22.680.000
37 PP2500466370 - 227,790,000 162.707.143 159.453.000
38 PP2500466371 - 79,896,000 57.068.572 55.927.200
39 PP2500466372 - 144,856,000 103.468.572 101.399.200
40 PP2500466373 - 94,410,000 67.435.715 66.087.000
41 PP2500466374 - 128,700,000 91.928.572 90.090.000
42 PP2500466375 - 9,795,000 6.996.429 6.856.500
43 PP2500466376 - 172,098,000 122.927.143 120.468.600
44 PP2500466377 - 34,420,800 24.586.286 24.094.560
45 PP2500466378 - 26,770,800 19.122.000 18.739.560
46 PP2500466379 - 11,900,000 8.500.000 8.330.000
47 PP2500466380 - 150,660,000 107.614.286 105.462.000
48 PP2500466381 - 98,820,000 70.585.715 69.174.000
49 PP2500466382 - 105,336,000 75.240.000 73.735.200
50 PP2500466383 - 56,724,000 40.517.143 39.706.800
51 PP2500466384 - 222,720,000 159.085.715 155.904.000
52 PP2500466385 - 176,976,000 126.411.429 123.883.200
53 PP2500466386 - 52,449,600 37.464.000 36.714.720
54 PP2500466387 - 55,927,200 39.948.000 39.149.040
55 PP2500466388 - 116,636,800 83.312.000 81.645.760
56 PP2500466389 - 1,210,968,000 864.977.143 847.677.600
57 PP2500466390 - 109,396,800 78.140.572 76.577.760
58 PP2500466391 - 218,793,600 156.281.143 153.155.520
59 PP2500466392 - 324,800,000 232.000.000 227.360.000
60 PP2500466393 - 139,200,000 99.428.572 97.440.000
61 PP2500466394 - 208,800,000 149.142.858 146.160.000
62 PP2500466395 - 32,666,400 23.333.143 22.866.480
63 PP2500466396 - 571,428,000 408.162.858 399.999.600
64 PP2500466397 - 382,584,000 273.274.286 267.808.800
65 PP2500466398 - 478,230,000 341.592.858 334.761.000
66 PP2500466399 - 227,780,000 162.700.000 159.446.000
67 PP2500466400 - 126,732,000 90.522.858 88.712.400
68 PP2500466401 - 356,256,000 254.468.572 249.379.200
69 PP2500466402 - 596,120,000 425.800.000 417.284.000
70 PP2500466403 - 199,836,000 142.740.000 139.885.200
71 PP2500466404 - 45,045,000 32.175.000 31.531.500
72 PP2500466405 - 240,840,000 172.028.572 168.588.000
73 PP2500466406 - 15,356,000 10.968.572 10.749.200
74 PP2500466407 - 628,768,000 449.120.000 440.137.600
75 PP2500466408 - 628,768,000 449.120.000 440.137.600
76 PP2500466409 - 60,216,000 43.011.429 42.151.200
77 PP2500466410 - 105,660,000 75.471.429 73.962.000
78 PP2500466411 - 39,152,000 27.965.715 27.406.400
79 PP2500466412 - 80,310,000 57.364.286 56.217.000
80 PP2500466413 - 54,672,000 39.051.429 38.270.400
81 PP2500466414 - 69,744,000 49.817.143 48.820.800
82 PP2500466415 - 70,740,000 50.528.572 49.518.000
83 PP2500466416 - 29,490,000 21.064.286 20.643.000
84 PP2500466417 - 33,120,000 23.657.143 23.184.000
85 PP2500466418 - 64,368,000 45.977.143 45.057.600
86 PP2500466419 - 92,268,000 65.905.715 64.587.600
87 PP2500466420 - 27,799,900 19.857.072 19.459.930
88 PP2500466421 - 193,872,000 138.480.000 135.710.400
89 PP2500466422 - 28,764,000 20.545.715 20.134.800
90 PP2500466423 - 30,978,000 22.127.143 21.684.600
91 PP2500466424 - 22,218,000 15.870.000 15.552.600
92 PP2500466425 - 119,201,600 85.144.000 83.441.120
93 PP2500466426 - 98,700,000 70.500.000 69.090.000
94 PP2500466427 - 62,158,000 44.398.572 43.510.600
95 PP2500466428 - 19,454,400 13.896.000 13.618.080
96 PP2500466429 - 17,319,100 12.370.786 12.123.370
97 PP2500466430 - 104,601,600 74.715.429 73.221.120
98 PP2500466431 - 13,140,000 9.385.715 9.198.000
99 PP2500466432 - 56,348,000 40.248.572 39.443.600
100 PP2500466433 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000
101 PP2500466434 - 194,382,000 138.844.286 136.067.400
102 PP2500466435 - 32,760,000 23.400.000 22.932.000
103 PP2500466436 - 124,506,000 88.932.858 87.154.200
104 PP2500466437 - 32,850,000 23.464.286 22.995.000
105 PP2500466438 - 129,619,200 92.585.143 90.733.440
106 PP2500466439 - 151,222,400 108.016.000 105.855.680
107 PP2500466440 - 97,214,400 69.438.858 68.050.080
108 PP2500466441 - 157,500,000 112.500.000 110.250.000
109 PP2500466442 - 48,043,000 34.316.429 33.630.100
110 PP2500466443 - 16,002,000 11.430.000 11.201.400
111 PP2500466444 - 426,000,000 304.285.715 298.200.000
112 PP2500466445 - 524,966,400 374.976.000 367.476.480
113 PP2500466446 - 524,966,400 374.976.000 367.476.480
Mã phần lô PP2500466334
Giá từng phần lô 142,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.111.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.069.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466335
Giá từng phần lô 92,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.267.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.942.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466336
Giá từng phần lô 187,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466337
Giá từng phần lô 453,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.304.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466338
Giá từng phần lô 875,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.508.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.998.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466339
Giá từng phần lô 274,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466340
Giá từng phần lô 81,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.800.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466341
Giá từng phần lô 114,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466342
Giá từng phần lô 31,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466343
Giá từng phần lô 72,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.608.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.576.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466344
Giá từng phần lô 339,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466345
Giá từng phần lô 318,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.378.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.831.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466346
Giá từng phần lô 130,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.156.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466347
Giá từng phần lô 117,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.077.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.395.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466348
Giá từng phần lô 125,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.847.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466349
Giá từng phần lô 448,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.874.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466350
Giá từng phần lô 467,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466351
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466352
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466353
Giá từng phần lô 39,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.570.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.999.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466354
Giá từng phần lô 66,218,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.299.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.353.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466355
Giá từng phần lô 225,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466356
Giá từng phần lô 89,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466357
Giá từng phần lô 431,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.778.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466358
Giá từng phần lô 132,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466359
Giá từng phần lô 438,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466360
Giá từng phần lô 8,851,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.322.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.196.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466361
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466362
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466363
Giá từng phần lô 55,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.908.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.110.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466364
Giá từng phần lô 77,048,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.034.936
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.934.237
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466365
Giá từng phần lô 366,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.888.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466366
Giá từng phần lô 207,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.917.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.958.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466367
Giá từng phần lô 146,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.238.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466368
Giá từng phần lô 324,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466369
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466370
Giá từng phần lô 227,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466371
Giá từng phần lô 79,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.068.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466372
Giá từng phần lô 144,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.468.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.399.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466373
Giá từng phần lô 94,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.435.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466374
Giá từng phần lô 128,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466375
Giá từng phần lô 9,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.996.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.856.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466376
Giá từng phần lô 172,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.927.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.468.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466377
Giá từng phần lô 34,420,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.586.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.094.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466378
Giá từng phần lô 26,770,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.122.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.739.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466379
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466380
Giá từng phần lô 150,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466381
Giá từng phần lô 98,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466382
Giá từng phần lô 105,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.735.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466383
Giá từng phần lô 56,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.517.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.706.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466384
Giá từng phần lô 222,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466385
Giá từng phần lô 176,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.883.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466386
Giá từng phần lô 52,449,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.714.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466387
Giá từng phần lô 55,927,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.149.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466388
Giá từng phần lô 116,636,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.645.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466389
Giá từng phần lô 1,210,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.977.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.677.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466390
Giá từng phần lô 109,396,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.140.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.577.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466391
Giá từng phần lô 218,793,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.281.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.155.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466392
Giá từng phần lô 324,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466393
Giá từng phần lô 139,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466394
Giá từng phần lô 208,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466395
Giá từng phần lô 32,666,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.866.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466396
Giá từng phần lô 571,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.162.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.999.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466397
Giá từng phần lô 382,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.808.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466398
Giá từng phần lô 478,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.592.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.761.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466399
Giá từng phần lô 227,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466400
Giá từng phần lô 126,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.522.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.712.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466401
Giá từng phần lô 356,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.468.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.379.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466402
Giá từng phần lô 596,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466403
Giá từng phần lô 199,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.885.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466404
Giá từng phần lô 45,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.531.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466405
Giá từng phần lô 240,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466406
Giá từng phần lô 15,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.968.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.749.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466407
Giá từng phần lô 628,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.137.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466408
Giá từng phần lô 628,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.137.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466409
Giá từng phần lô 60,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.011.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466410
Giá từng phần lô 105,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466411
Giá từng phần lô 39,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.965.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.406.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466412
Giá từng phần lô 80,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466413
Giá từng phần lô 54,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.051.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.270.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466414
Giá từng phần lô 69,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.820.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466415
Giá từng phần lô 70,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466416
Giá từng phần lô 29,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466417
Giá từng phần lô 33,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466418
Giá từng phần lô 64,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.977.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.057.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466419
Giá từng phần lô 92,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.905.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466420
Giá từng phần lô 27,799,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.857.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.459.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466421
Giá từng phần lô 193,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.710.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466422
Giá từng phần lô 28,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.545.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.134.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466423
Giá từng phần lô 30,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.127.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.684.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466424
Giá từng phần lô 22,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.552.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466425
Giá từng phần lô 119,201,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.441.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466426
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466427
Giá từng phần lô 62,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.398.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.510.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466428
Giá từng phần lô 19,454,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.618.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466429
Giá từng phần lô 17,319,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.370.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.123.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466430
Giá từng phần lô 104,601,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.715.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.221.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466431
Giá từng phần lô 13,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466432
Giá từng phần lô 56,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.248.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.443.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466433
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466434
Giá từng phần lô 194,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.844.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.067.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466435
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466436
Giá từng phần lô 124,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.932.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.154.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466437
Giá từng phần lô 32,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466438
Giá từng phần lô 129,619,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.585.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.733.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466439
Giá từng phần lô 151,222,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.855.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466440
Giá từng phần lô 97,214,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.438.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.050.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466441
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466442
Giá từng phần lô 48,043,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.316.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.630.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466443
Giá từng phần lô 16,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.201.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466444
Giá từng phần lô 426,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466445
Giá từng phần lô 524,966,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.476.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466446
Giá từng phần lô 524,966,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.476.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->