Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (Gồm 126 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500495945-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc (Gồm 126 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500280603
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 155,296,347,972 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500512208 - 1,515,861,840 2.165.516.915 1.061.103.288
2 PP2500512209 - 2,138,260,000 3.054.657.143 1.496.782.000
3 PP2500512210 - 2,049,605,640 2.928.008.058 1.434.723.948
4 PP2500512211 - 445,557,240 636.510.343 311.890.068
5 PP2500512212 - 1,718,922,492 2.455.603.560 1.203.245.745
6 PP2500512213 - 98,778,960 141.112.800 69.145.272
7 PP2500512214 - 11,697,280 16.710.400 8.188.096
8 PP2500512215 - 1,104,823,260 1.578.318.943 773.376.282
9 PP2500512216 - 314,332,200 449.046.000 220.032.540
10 PP2500512217 - 939,721,950 1.342.459.929 657.805.365
11 PP2500512218 - 788,574,360 1.126.534.800 552.002.052
12 PP2500512219 - 46,146,000 65.922.858 32.302.200
13 PP2500512220 - 712,370,952 1.017.672.789 498.659.667
14 PP2500512221 - 43,092,000 61.560.000 30.164.400
15 PP2500512222 - 172,368,000 246.240.000 120.657.600
16 PP2500512223 - 3,179,783,412 4.542.547.732 2.225.848.389
17 PP2500512224 - 6,973,949,325 9.962.784.750 4.881.764.528
18 PP2500512225 - 531,917,100 759.881.572 372.341.970
19 PP2500512226 - 325,336,860 464.766.943 227.735.802
20 PP2500512227 - 12,522,017,178 17.888.595.969 8.765.412.025
21 PP2500512228 - 824,600,000 1.178.000.000 577.220.000
22 PP2500512229 - 1,423,500,000 2.033.571.429 996.450.000
23 PP2500512230 - 110,716,200 158.166.000 77.501.340
24 PP2500512231 - 737,694,300 1.053.849.000 516.386.010
25 PP2500512232 - 4,434,549,000 6.335.070.000 3.104.184.300
26 PP2500512233 - 1,947,008,256 2.781.440.366 1.362.905.780
27 PP2500512234 - 51,562,900 73.661.286 36.094.030
28 PP2500512235 - 2,301,956,480 3.288.509.258 1.611.369.536
29 PP2500512236 - 3,381,190,584 4.830.272.263 2.366.833.409
30 PP2500512237 - 114,784,320 163.977.600 80.349.024
31 PP2500512238 - 1,775,581,830 2.536.545.472 1.242.907.281
32 PP2500512239 - 39,693,600 56.705.143 27.785.520
33 PP2500512240 - 868,687,560 1.240.982.229 608.081.292
34 PP2500512241 - 2,947,868,352 4.211.240.503 2.063.507.847
35 PP2500512242 - 3,676,505,860 5.252.151.229 2.573.554.102
36 PP2500512243 - 463,968,300 662.811.858 324.777.810
37 PP2500512244 - 75,630,240 108.043.200 52.941.168
38 PP2500512245 - 8,702,970,900 12.432.815.572 6.092.079.630
39 PP2500512246 - 1,770,202,632 2.528.860.903 1.239.141.843
40 PP2500512247 - 903,760,770 1.291.086.815 632.632.539
41 PP2500512248 - 580,042,050 828.631.500 406.029.435
42 PP2500512249 - 2,166,731,600 3.095.330.858 1.516.712.120
43 PP2500512250 - 22,321,264 31.887.520 15.624.885
44 PP2500512251 - 166,623,520 238.033.600 116.636.464
45 PP2500512252 - 103,874,400 148.392.000 72.712.080
46 PP2500512253 - 420,767,438 601.096.340 294.537.207
47 PP2500512254 - 3,166,967,160 4.524.238.800 2.216.877.012
48 PP2500512255 - 338,073,600 482.962.286 236.651.520
49 PP2500512256 - 528,089,000 754.412.858 369.662.300
50 PP2500512257 - 1,172,624,040 1.675.177.200 820.836.828
51 PP2500512258 - 603,894,060 862.705.800 422.725.842
52 PP2500512259 - 1,081,253,037 1.544.647.196 756.877.126
53 PP2500512260 - 176,751,120 252.501.600 123.725.784
54 PP2500512261 - 45,096,500 64.423.572 31.567.550
55 PP2500512262 - 6,544,581,120 9.349.401.600 4.581.206.784
56 PP2500512263 - 79,229,715 113.185.308 55.460.801
57 PP2500512264 - 96,642,588 138.060.840 67.649.812
58 PP2500512265 - 106,417,640 152.025.200 74.492.348
59 PP2500512266 - 1,324,449,000 1.892.070.000 927.114.300
60 PP2500512267 - 163,877,280 234.110.400 114.714.096
61 PP2500512268 - 115,430,000 164.900.000 80.801.000
62 PP2500512269 - 502,049,100 717.213.000 351.434.370
63 PP2500512270 - 38,012,000 54.302.858 26.608.400
64 PP2500512271 - 48,817,440 69.739.200 34.172.208
65 PP2500512272 - 48,817,440 69.739.200 34.172.208
66 PP2500512273 - 869,241,240 1.241.773.200 608.468.868
67 PP2500512274 - 14,994,000 21.420.000 10.495.800
68 PP2500512275 - 17,136,000 24.480.000 11.995.200
69 PP2500512276 - 61,452,000 87.788.572 43.016.400
70 PP2500512277 - 6,020,520 8.600.743 4.214.364
71 PP2500512278 - 11,422,399,190 16.317.713.129 7.995.679.433
72 PP2500512279 - 635,494,000 907.848.572 444.845.800
73 PP2500512280 - 12,134,150 17.334.500 8.493.905
74 PP2500512281 - 203,427,420 290.610.600 142.399.194
75 PP2500512282 - 204,417,000 292.024.286 143.091.900
76 PP2500512283 - 391,493,850 559.276.929 274.045.695
77 PP2500512284 - 44,235,000 63.192.858 30.964.500
78 PP2500512285 - 645,428,784 922.041.120 451.800.149
79 PP2500512286 - 253,023,120 361.461.600 177.116.184
80 PP2500512287 - 479,731,200 685.330.286 335.811.840
81 PP2500512288 - 109,306,000 156.151.429 76.514.200
82 PP2500512289 - 583,989,000 834.270.000 408.792.300
83 PP2500512290 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000
84 PP2500512291 - 4,040,957,200 5.772.796.000 2.828.670.040
85 PP2500512292 - 776,502,875 1.109.289.822 543.552.013
86 PP2500512293 - 771,196,920 1.101.709.886 539.837.844
87 PP2500512294 - 695,864,052 994.091.503 487.104.837
88 PP2500512295 - 457,691,850 653.845.500 320.384.295
89 PP2500512296 - 990,154,776 1.414.506.823 693.108.344
90 PP2500512297 - 352,923,480 504.176.400 247.046.436
91 PP2500512298 - 1,048,280,000 1.497.542.858 733.796.000
92 PP2500512299 - 7,381,101 10.544.430 5.166.771
93 PP2500512300 - 1,042,195,920 1.488.851.315 729.537.144
94 PP2500512301 - 1,135,300,000 1.621.857.143 794.710.000
95 PP2500512302 - 2,421,780,000 3.459.685.715 1.695.246.000
96 PP2500512303 - 1,020,442,500 1.457.775.000 714.309.750
97 PP2500512304 - 398,066,760 568.666.800 278.646.732
98 PP2500512305 - 321,330,240 459.043.200 224.931.168
99 PP2500512306 - 1,492,526,400 2.132.180.572 1.044.768.480
100 PP2500512307 - 1,091,124,450 1.558.749.215 763.787.115
101 PP2500512308 - 1,996,708,000 2.852.440.000 1.397.695.600
102 PP2500512309 - 401,940,000 574.200.000 281.358.000
103 PP2500512310 - 631,736,000 902.480.000 442.215.200
104 PP2500512311 - 144,821,040 206.887.200 101.374.728
105 PP2500512312 - 2,354,139,648 3.363.056.640 1.647.897.754
106 PP2500512313 - 1,314,444,600 1.877.778.000 920.111.220
107 PP2500512314 - 182,430,360 260.614.800 127.701.252
108 PP2500512315 - 1,608,846,660 2.298.352.372 1.126.192.662
109 PP2500512316 - 46,991,760 67.131.086 32.894.232
110 PP2500512317 - 27,999,000 39.998.572 19.599.300
111 PP2500512318 - 5,367,750,000 7.668.214.286 3.757.425.000
112 PP2500512319 - 289,748,000 413.925.715 202.823.600
113 PP2500512320 - 2,556,500,000 3.652.142.858 1.789.550.000
114 PP2500512321 - 289,748,000 413.925.715 202.823.600
115 PP2500512322 - 1,636,160,000 2.337.371.429 1.145.312.000
116 PP2500512323 - 1,420,020,000 2.028.600.000 994.014.000
117 PP2500512324 - 264,591,360 377.987.658 185.213.952
118 PP2500512325 - 366,340,320 523.343.315 256.438.224
119 PP2500512326 - 1,613,386,125 2.304.837.322 1.129.370.288
120 PP2500512327 - 787,912,272 1.125.588.960 551.538.591
121 PP2500512328 - 102,735,900 146.765.572 71.915.130
122 PP2500512329 - 259,101,024 370.144.320 181.370.717
123 PP2500512330 - 1,054,233,180 1.506.047.400 737.963.226
124 PP2500512331 - 3,699,452,025 5.284.931.465 2.589.616.418
125 PP2500512332 - 223,650,000 319.500.000 156.555.000
126 PP2500512333 - 642,341,455 917.630.650 449.639.019
Mã phần lô PP2500512208
Giá từng phần lô 1,515,861,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.165.516.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.061.103.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512209
Giá từng phần lô 2,138,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.054.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.496.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512210
Giá từng phần lô 2,049,605,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.928.008.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.434.723.948
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512211
Giá từng phần lô 445,557,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.510.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.890.068
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512212
Giá từng phần lô 1,718,922,492
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.455.603.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.203.245.745
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512213
Giá từng phần lô 98,778,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.112.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.145.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512214
Giá từng phần lô 11,697,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.710.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.188.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512215
Giá từng phần lô 1,104,823,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.578.318.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.376.282
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512216
Giá từng phần lô 314,332,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.046.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.032.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512217
Giá từng phần lô 939,721,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.459.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.805.365
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512218
Giá từng phần lô 788,574,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.126.534.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.002.052
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512219
Giá từng phần lô 46,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.922.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.302.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512220
Giá từng phần lô 712,370,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.672.789
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.659.667
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512221
Giá từng phần lô 43,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.164.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512222
Giá từng phần lô 172,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.657.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512223
Giá từng phần lô 3,179,783,412
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.542.547.732
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.225.848.389
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512224
Giá từng phần lô 6,973,949,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.962.784.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.881.764.528
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512225
Giá từng phần lô 531,917,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.881.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.341.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512226
Giá từng phần lô 325,336,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.766.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.735.802
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512227
Giá từng phần lô 12,522,017,178
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.888.595.969
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.765.412.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512228
Giá từng phần lô 824,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512229
Giá từng phần lô 1,423,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.033.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512230
Giá từng phần lô 110,716,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.501.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512231
Giá từng phần lô 737,694,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.849.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.386.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512232
Giá từng phần lô 4,434,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.335.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.104.184.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512233
Giá từng phần lô 1,947,008,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.440.366
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.362.905.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512234
Giá từng phần lô 51,562,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.661.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.094.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512235
Giá từng phần lô 2,301,956,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.288.509.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.611.369.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512236
Giá từng phần lô 3,381,190,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.830.272.263
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.366.833.409
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512237
Giá từng phần lô 114,784,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.977.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.349.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512238
Giá từng phần lô 1,775,581,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.536.545.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.907.281
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512239
Giá từng phần lô 39,693,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.705.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.785.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512240
Giá từng phần lô 868,687,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.982.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.081.292
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512241
Giá từng phần lô 2,947,868,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.211.240.503
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.063.507.847
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512242
Giá từng phần lô 3,676,505,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.252.151.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.573.554.102
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512243
Giá từng phần lô 463,968,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.811.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.777.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512244
Giá từng phần lô 75,630,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.043.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.941.168
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512245
Giá từng phần lô 8,702,970,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.432.815.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.092.079.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512246
Giá từng phần lô 1,770,202,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.528.860.903
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.141.843
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512247
Giá từng phần lô 903,760,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.086.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.632.539
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512248
Giá từng phần lô 580,042,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.631.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.029.435
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512249
Giá từng phần lô 2,166,731,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.095.330.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.516.712.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512250
Giá từng phần lô 22,321,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.887.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.624.885
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512251
Giá từng phần lô 166,623,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.033.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.636.464
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512252
Giá từng phần lô 103,874,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.712.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512253
Giá từng phần lô 420,767,438
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.096.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.537.207
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512254
Giá từng phần lô 3,166,967,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.524.238.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.216.877.012
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512255
Giá từng phần lô 338,073,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.962.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.651.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512256
Giá từng phần lô 528,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.412.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.662.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512257
Giá từng phần lô 1,172,624,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.177.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.836.828
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512258
Giá từng phần lô 603,894,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.705.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.725.842
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512259
Giá từng phần lô 1,081,253,037
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.544.647.196
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.877.126
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512260
Giá từng phần lô 176,751,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.501.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.725.784
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512261
Giá từng phần lô 45,096,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.423.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.567.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512262
Giá từng phần lô 6,544,581,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.349.401.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.581.206.784
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512263
Giá từng phần lô 79,229,715
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.185.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.460.801
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512264
Giá từng phần lô 96,642,588
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.060.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.649.812
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512265
Giá từng phần lô 106,417,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.025.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.492.348
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512266
Giá từng phần lô 1,324,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.892.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.114.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512267
Giá từng phần lô 163,877,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.110.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.714.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512268
Giá từng phần lô 115,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.801.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512269
Giá từng phần lô 502,049,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.213.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.434.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512270
Giá từng phần lô 38,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.302.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.608.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512271
Giá từng phần lô 48,817,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.739.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.172.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512272
Giá từng phần lô 48,817,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.739.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.172.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512273
Giá từng phần lô 869,241,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.241.773.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.468.868
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512274
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.495.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512275
Giá từng phần lô 17,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.995.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512276
Giá từng phần lô 61,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.788.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.016.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512277
Giá từng phần lô 6,020,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.600.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.214.364
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512278
Giá từng phần lô 11,422,399,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.317.713.129
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.995.679.433
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512279
Giá từng phần lô 635,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.848.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.845.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512280
Giá từng phần lô 12,134,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.334.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.493.905
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512281
Giá từng phần lô 203,427,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.610.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.399.194
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512282
Giá từng phần lô 204,417,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.024.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.091.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512283
Giá từng phần lô 391,493,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.276.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.045.695
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512284
Giá từng phần lô 44,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.192.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.964.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512285
Giá từng phần lô 645,428,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.041.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.800.149
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512286
Giá từng phần lô 253,023,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.461.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.116.184
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512287
Giá từng phần lô 479,731,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.330.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.811.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512288
Giá từng phần lô 109,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.151.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.514.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512289
Giá từng phần lô 583,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.792.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512290
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512291
Giá từng phần lô 4,040,957,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.772.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.828.670.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512292
Giá từng phần lô 776,502,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.109.289.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.552.013
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512293
Giá từng phần lô 771,196,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.709.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.837.844
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512294
Giá từng phần lô 695,864,052
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.091.503
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.104.837
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512295
Giá từng phần lô 457,691,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.845.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.384.295
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512296
Giá từng phần lô 990,154,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.506.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.108.344
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512297
Giá từng phần lô 352,923,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.176.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.046.436
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512298
Giá từng phần lô 1,048,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512299
Giá từng phần lô 7,381,101
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.544.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.166.771
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512300
Giá từng phần lô 1,042,195,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.488.851.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.537.144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512301
Giá từng phần lô 1,135,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.621.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512302
Giá từng phần lô 2,421,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.459.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.695.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512303
Giá từng phần lô 1,020,442,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.309.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512304
Giá từng phần lô 398,066,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.666.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.646.732
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512305
Giá từng phần lô 321,330,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.043.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.931.168
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512306
Giá từng phần lô 1,492,526,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.132.180.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.044.768.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512307
Giá từng phần lô 1,091,124,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.558.749.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.787.115
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512308
Giá từng phần lô 1,996,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.852.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.397.695.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512309
Giá từng phần lô 401,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512310
Giá từng phần lô 631,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.215.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512311
Giá từng phần lô 144,821,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.887.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.374.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512312
Giá từng phần lô 2,354,139,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.363.056.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.647.897.754
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512313
Giá từng phần lô 1,314,444,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.877.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920.111.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512314
Giá từng phần lô 182,430,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.614.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.701.252
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512315
Giá từng phần lô 1,608,846,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.298.352.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.126.192.662
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512316
Giá từng phần lô 46,991,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.131.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.894.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512317
Giá từng phần lô 27,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.998.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.599.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512318
Giá từng phần lô 5,367,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.668.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.757.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512319
Giá từng phần lô 289,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.823.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512320
Giá từng phần lô 2,556,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.652.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.789.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512321
Giá từng phần lô 289,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.823.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512322
Giá từng phần lô 1,636,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.337.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.145.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512323
Giá từng phần lô 1,420,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512324
Giá từng phần lô 264,591,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.987.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.213.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512325
Giá từng phần lô 366,340,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.343.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.438.224
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512326
Giá từng phần lô 1,613,386,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.304.837.322
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.129.370.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512327
Giá từng phần lô 787,912,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.588.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.538.591
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512328
Giá từng phần lô 102,735,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.765.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.915.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512329
Giá từng phần lô 259,101,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.144.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.370.717
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512330
Giá từng phần lô 1,054,233,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.506.047.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.963.226
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512331
Giá từng phần lô 3,699,452,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.284.931.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.589.616.418
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512332
Giá từng phần lô 223,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500512333
Giá từng phần lô 642,341,455
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.630.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.639.019
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->