Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 133 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400389941-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 133 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400219505
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 13,125,044,583 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400307935 - 1 8,909,000 267,270
2 PP2400307936 - 2 119,130,000 3,573,900
3 PP2400307937 - 3 30,925,000 927,750
4 PP2400307938 - 4 125,160,000 3,754,800
5 PP2400307939 - 5 13,290,000 398,700
6 PP2400307940 - 6 226,646,000 6,799,380
7 PP2400307941 - 7 483,466,000 14,503,980
8 PP2400307942 - 8 119,840,000 3,595,200
9 PP2400307943 - 9 40,572,000 1,217,160
10 PP2400307944 - 10 27,900,000 837,000
11 PP2400307945 - 11 317,016,000 9,510,480
12 PP2400307946 - 12 23,670,000 710,100
13 PP2400307947 - 13 72,990,000 2,189,700
14 PP2400307948 - 14 192,372,000 5,771,160
15 PP2400307949 - 15 170,660,250 5,119,807
16 PP2400307950 - 16 65,112,000 1,953,360
17 PP2400307951 - 17 49,045,000 1,471,350
18 PP2400307952 - 18 62,748,000 1,882,440
19 PP2400307953 - 19 672,588,000 20,177,640
20 PP2400307954 - 20 341,369,600 10,241,088
21 PP2400307955 - 21 233,520,000 7,005,600
22 PP2400307956 - 22 5,060,000 151,800
23 PP2400307957 - 23 25,020,000 750,600
24 PP2400307958 - 24 88,520,000 2,655,600
25 PP2400307959 - 25 60,078,498 1,802,354
26 PP2400307960 - 26 33,110,000 993,300
27 PP2400307961 - 27 112,921,641 3,387,649
28 PP2400307962 - 28 44,910,000 1,347,300
29 PP2400307963 - 29 215,556,000 6,466,680
30 PP2400307964 - 30 186,947,688 5,608,430
31 PP2400307965 - 31 219,300,000 6,579,000
32 PP2400307966 - 32 17,703,000 531,090
33 PP2400307967 - 33 18,375,000 551,250
34 PP2400307968 - 34 105,000,000 3,150,000
35 PP2400307969 - 35 27,936,000 838,080
36 PP2400307970 - 36 128,414,850 3,852,445
37 PP2400307971 - 37 183,492,000 5,504,760
38 PP2400307972 - 38 103,542,000 3,106,260
39 PP2400307973 - 39 55,014,050 1,650,421
40 PP2400307974 - 40 33,088,000 992,640
41 PP2400307975 - 41 250,212,500 7,506,375
42 PP2400307976 - 42 8,100,000 243,000
43 PP2400307977 - 43 98,185,083 2,945,552
44 PP2400307978 - 44 24,964,000 748,920
45 PP2400307979 - 45 37,581,081 1,127,432
46 PP2400307980 - 46 43,456,800 1,303,704
47 PP2400307981 - 47 112,168,521 3,365,055
48 PP2400307982 - 48 117,966,420 3,538,992
49 PP2400307983 - 49 8,162,500 244,875
50 PP2400307984 - 50 57,366,000 1,720,980
51 PP2400307985 - 51 17,210,400 516,312
52 PP2400307986 - 52 13,385,400 401,562
53 PP2400307987 - 53 5,915,000 177,450
54 PP2400307988 - 54 75,330,000 2,259,900
55 PP2400307989 - 55 39,237,030 1,177,110
56 PP2400307990 - 56 57,057,000 1,711,710
57 PP2400307991 - 57 7,949,600 238,488
58 PP2400307992 - 58 141,668,190 4,250,045
59 PP2400307993 - 59 4,022,400 120,672
60 PP2400307994 - 60 44,544,000 1,336,320
61 PP2400307995 - 61 98,320,000 2,949,600
62 PP2400307996 - 62 26,224,800 786,744
63 PP2400307997 - 63 27,963,600 838,908
64 PP2400307998 - 64 51,340,000 1,540,200
65 PP2400307999 - 65 58,318,400 1,749,552
66 PP2400308000 - 66 639,122,000 19,173,660
67 PP2400308001 - 67 54,698,400 1,640,952
68 PP2400308002 - 68 109,396,800 3,281,904
69 PP2400308003 - 69 162,400,000 4,872,000
70 PP2400308004 - 70 69,600,000 2,088,000
71 PP2400308005 - 71 104,400,000 3,132,000
72 PP2400308006 - 72 16,333,200 489,996
73 PP2400308007 - 73 285,714,000 8,571,420
74 PP2400308008 - 74 191,292,000 5,738,760
75 PP2400308009 - 75 302,879,000 9,086,370
76 PP2400308010 - 76 113,890,000 3,416,700
77 PP2400308011 - 77 148,505,280 4,455,158
78 PP2400308012 - 78 30,174,000 905,220
79 PP2400308013 - 79 75,657,531 2,269,725
80 PP2400308014 - 80 178,128,000 5,343,840
81 PP2400308015 - 81 298,060,000 8,941,800
82 PP2400308016 - 82 99,918,000 2,997,540
83 PP2400308017 - 83 22,522,500 675,675
84 PP2400308018 - 84 112,530,000 3,375,900
85 PP2400308019 - 85 30,712,000 921,360
86 PP2400308020 - 86 808,887,576 24,266,627
87 PP2400308021 - 87 136,577,392 4,097,321
88 PP2400308022 - 88 314,384,000 9,431,520
89 PP2400308023 - 89 37,635,000 1,129,050
90 PP2400308024 - 90 52,830,000 1,584,900
91 PP2400308025 - 91 49,561,538 1,486,846
92 PP2400308026 - 92 80,310,000 2,409,300
93 PP2400308027 - 93 27,336,000 820,080
94 PP2400308028 - 94 34,872,000 1,046,160
95 PP2400308029 - 95 33,048,000 991,440
96 PP2400308030 - 96 14,745,000 442,350
97 PP2400308031 - 97 4,187,100 125,613
98 PP2400308032 - 98 8,280,000 248,400
99 PP2400308033 - 99 82,270,350 2,468,110
100 PP2400308034 - 100 87,142,000 2,614,260
101 PP2400308035 - 101 30,076,200 902,286
102 PP2400308036 - 102 68,750,000 2,062,500
103 PP2400308037 - 103 25,714,500 771,435
104 PP2400308038 - 104 129,248,000 3,877,440
105 PP2400308039 - 105 14,529,000 435,870
106 PP2400308040 - 106 14,529,000 435,870
107 PP2400308041 - 107 23,246,400 697,392
108 PP2400308042 - 108 14,382,000 431,460
109 PP2400308043 - 109 52,170,394 1,565,111
110 PP2400308044 - 110 11,109,000 333,270
111 PP2400308045 - 111 200,088,400 6,002,652
112 PP2400308046 - 112 49,350,000 1,480,500
113 PP2400308047 - 113 33,386,400 1,001,592
114 PP2400308048 - 114 24,863,200 745,896
115 PP2400308049 - 115 9,727,200 291,816
116 PP2400308050 - 116 20,782,920 623,487
117 PP2400308051 - 117 52,300,800 1,569,024
118 PP2400308052 - 118 15,768,000 473,040
119 PP2400308053 - 119 35,217,500 1,056,525
120 PP2400308054 - 120 52,395,000 1,571,850
121 PP2400308055 - 121 84,000,000 2,520,000
122 PP2400308056 - 122 172,480,000 5,174,400
123 PP2400308057 - 123 12,600,000 378,000
124 PP2400308058 - 124 83,004,000 2,490,120
125 PP2400308059 - 125 32,850,000 985,500
126 PP2400308060 - 126 64,809,600 1,944,288
127 PP2400308061 - 127 75,611,200 2,268,336
128 PP2400308062 - 128 48,607,200 1,458,216
129 PP2400308063 - 129 41,175,000 1,235,250
130 PP2400308064 - 130 76,617,000 2,298,510
131 PP2400308065 - 131 22,913,700 687,411
132 PP2400308066 - 132 24,003,000 720,090
133 PP2400308067 - 133 203,175,000 6,095,250
1
Mã phần lô PP2400307935
Giá từng phần lô 8,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
2
Mã phần lô PP2400307936
Giá từng phần lô 119,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,573,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
3
Mã phần lô PP2400307937
Giá từng phần lô 30,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
4
Mã phần lô PP2400307938
Giá từng phần lô 125,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,754,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
5
Mã phần lô PP2400307939
Giá từng phần lô 13,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
6
Mã phần lô PP2400307940
Giá từng phần lô 226,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,799,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
7
Mã phần lô PP2400307941
Giá từng phần lô 483,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,503,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
8
Mã phần lô PP2400307942
Giá từng phần lô 119,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
9
Mã phần lô PP2400307943
Giá từng phần lô 40,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
10
Mã phần lô PP2400307944
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
11
Mã phần lô PP2400307945
Giá từng phần lô 317,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,510,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
12
Mã phần lô PP2400307946
Giá từng phần lô 23,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
13
Mã phần lô PP2400307947
Giá từng phần lô 72,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
14
Mã phần lô PP2400307948
Giá từng phần lô 192,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,771,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
15
Mã phần lô PP2400307949
Giá từng phần lô 170,660,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,119,807
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
16
Mã phần lô PP2400307950
Giá từng phần lô 65,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
17
Mã phần lô PP2400307951
Giá từng phần lô 49,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
18
Mã phần lô PP2400307952
Giá từng phần lô 62,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,882,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
19
Mã phần lô PP2400307953
Giá từng phần lô 672,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,177,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
20
Mã phần lô PP2400307954
Giá từng phần lô 341,369,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,241,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
21
Mã phần lô PP2400307955
Giá từng phần lô 233,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,005,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
22
Mã phần lô PP2400307956
Giá từng phần lô 5,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
23
Mã phần lô PP2400307957
Giá từng phần lô 25,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
24
Mã phần lô PP2400307958
Giá từng phần lô 88,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
25
Mã phần lô PP2400307959
Giá từng phần lô 60,078,498
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,354
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
26
Mã phần lô PP2400307960
Giá từng phần lô 33,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
27
Mã phần lô PP2400307961
Giá từng phần lô 112,921,641
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,387,649
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
28
Mã phần lô PP2400307962
Giá từng phần lô 44,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
29
Mã phần lô PP2400307963
Giá từng phần lô 215,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,466,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
30
Mã phần lô PP2400307964
Giá từng phần lô 186,947,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,608,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
31
Mã phần lô PP2400307965
Giá từng phần lô 219,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
32
Mã phần lô PP2400307966
Giá từng phần lô 17,703,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
33
Mã phần lô PP2400307967
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
34
Mã phần lô PP2400307968
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
35
Mã phần lô PP2400307969
Giá từng phần lô 27,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
36
Mã phần lô PP2400307970
Giá từng phần lô 128,414,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
37
Mã phần lô PP2400307971
Giá từng phần lô 183,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,504,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
38
Mã phần lô PP2400307972
Giá từng phần lô 103,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,106,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
39
Mã phần lô PP2400307973
Giá từng phần lô 55,014,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,421
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
40
Mã phần lô PP2400307974
Giá từng phần lô 33,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
41
Mã phần lô PP2400307975
Giá từng phần lô 250,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,506,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
42
Mã phần lô PP2400307976
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
43
Mã phần lô PP2400307977
Giá từng phần lô 98,185,083
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,945,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
44
Mã phần lô PP2400307978
Giá từng phần lô 24,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
45
Mã phần lô PP2400307979
Giá từng phần lô 37,581,081
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
46
Mã phần lô PP2400307980
Giá từng phần lô 43,456,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
47
Mã phần lô PP2400307981
Giá từng phần lô 112,168,521
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,365,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
48
Mã phần lô PP2400307982
Giá từng phần lô 117,966,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,538,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
49
Mã phần lô PP2400307983
Giá từng phần lô 8,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
50
Mã phần lô PP2400307984
Giá từng phần lô 57,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
51
Mã phần lô PP2400307985
Giá từng phần lô 17,210,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
52
Mã phần lô PP2400307986
Giá từng phần lô 13,385,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
53
Mã phần lô PP2400307987
Giá từng phần lô 5,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
54
Mã phần lô PP2400307988
Giá từng phần lô 75,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,259,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
55
Mã phần lô PP2400307989
Giá từng phần lô 39,237,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
56
Mã phần lô PP2400307990
Giá từng phần lô 57,057,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
57
Mã phần lô PP2400307991
Giá từng phần lô 7,949,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
58
Mã phần lô PP2400307992
Giá từng phần lô 141,668,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
59
Mã phần lô PP2400307993
Giá từng phần lô 4,022,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
60
Mã phần lô PP2400307994
Giá từng phần lô 44,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
61
Mã phần lô PP2400307995
Giá từng phần lô 98,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,949,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
62
Mã phần lô PP2400307996
Giá từng phần lô 26,224,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
63
Mã phần lô PP2400307997
Giá từng phần lô 27,963,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
64
Mã phần lô PP2400307998
Giá từng phần lô 51,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
65
Mã phần lô PP2400307999
Giá từng phần lô 58,318,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
66
Mã phần lô PP2400308000
Giá từng phần lô 639,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,173,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
67
Mã phần lô PP2400308001
Giá từng phần lô 54,698,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
68
Mã phần lô PP2400308002
Giá từng phần lô 109,396,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,281,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
69
Mã phần lô PP2400308003
Giá từng phần lô 162,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
70
Mã phần lô PP2400308004
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
71
Mã phần lô PP2400308005
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
72
Mã phần lô PP2400308006
Giá từng phần lô 16,333,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
73
Mã phần lô PP2400308007
Giá từng phần lô 285,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,571,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
74
Mã phần lô PP2400308008
Giá từng phần lô 191,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,738,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
75
Mã phần lô PP2400308009
Giá từng phần lô 302,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,086,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
76
Mã phần lô PP2400308010
Giá từng phần lô 113,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,416,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
77
Mã phần lô PP2400308011
Giá từng phần lô 148,505,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
78
Mã phần lô PP2400308012
Giá từng phần lô 30,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
79
Mã phần lô PP2400308013
Giá từng phần lô 75,657,531
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,269,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
80
Mã phần lô PP2400308014
Giá từng phần lô 178,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,343,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
81
Mã phần lô PP2400308015
Giá từng phần lô 298,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,941,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
82
Mã phần lô PP2400308016
Giá từng phần lô 99,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
83
Mã phần lô PP2400308017
Giá từng phần lô 22,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
84
Mã phần lô PP2400308018
Giá từng phần lô 112,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
85
Mã phần lô PP2400308019
Giá từng phần lô 30,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
86
Mã phần lô PP2400308020
Giá từng phần lô 808,887,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,266,627
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
87
Mã phần lô PP2400308021
Giá từng phần lô 136,577,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,097,321
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
88
Mã phần lô PP2400308022
Giá từng phần lô 314,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,431,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
89
Mã phần lô PP2400308023
Giá từng phần lô 37,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
90
Mã phần lô PP2400308024
Giá từng phần lô 52,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
91
Mã phần lô PP2400308025
Giá từng phần lô 49,561,538
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
92
Mã phần lô PP2400308026
Giá từng phần lô 80,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
93
Mã phần lô PP2400308027
Giá từng phần lô 27,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
94
Mã phần lô PP2400308028
Giá từng phần lô 34,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
95
Mã phần lô PP2400308029
Giá từng phần lô 33,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
96
Mã phần lô PP2400308030
Giá từng phần lô 14,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
97
Mã phần lô PP2400308031
Giá từng phần lô 4,187,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,613
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
98
Mã phần lô PP2400308032
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
99
Mã phần lô PP2400308033
Giá từng phần lô 82,270,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,468,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
100
Mã phần lô PP2400308034
Giá từng phần lô 87,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,614,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
101
Mã phần lô PP2400308035
Giá từng phần lô 30,076,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,286
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
102
Mã phần lô PP2400308036
Giá từng phần lô 68,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
103
Mã phần lô PP2400308037
Giá từng phần lô 25,714,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
104
Mã phần lô PP2400308038
Giá từng phần lô 129,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,877,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
105
Mã phần lô PP2400308039
Giá từng phần lô 14,529,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
106
Mã phần lô PP2400308040
Giá từng phần lô 14,529,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
107
Mã phần lô PP2400308041
Giá từng phần lô 23,246,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
108
Mã phần lô PP2400308042
Giá từng phần lô 14,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
109
Mã phần lô PP2400308043
Giá từng phần lô 52,170,394
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,565,111
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
110
Mã phần lô PP2400308044
Giá từng phần lô 11,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
111
Mã phần lô PP2400308045
Giá từng phần lô 200,088,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,002,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
112
Mã phần lô PP2400308046
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
113
Mã phần lô PP2400308047
Giá từng phần lô 33,386,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
114
Mã phần lô PP2400308048
Giá từng phần lô 24,863,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
115
Mã phần lô PP2400308049
Giá từng phần lô 9,727,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
116
Mã phần lô PP2400308050
Giá từng phần lô 20,782,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,487
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
117
Mã phần lô PP2400308051
Giá từng phần lô 52,300,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,569,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
118
Mã phần lô PP2400308052
Giá từng phần lô 15,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
119
Mã phần lô PP2400308053
Giá từng phần lô 35,217,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
120
Mã phần lô PP2400308054
Giá từng phần lô 52,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
121
Mã phần lô PP2400308055
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
122
Mã phần lô PP2400308056
Giá từng phần lô 172,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,174,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
123
Mã phần lô PP2400308057
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
124
Mã phần lô PP2400308058
Giá từng phần lô 83,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
125
Mã phần lô PP2400308059
Giá từng phần lô 32,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
126
Mã phần lô PP2400308060
Giá từng phần lô 64,809,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
127
Mã phần lô PP2400308061
Giá từng phần lô 75,611,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
128
Mã phần lô PP2400308062
Giá từng phần lô 48,607,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
129
Mã phần lô PP2400308063
Giá từng phần lô 41,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
130
Mã phần lô PP2400308064
Giá từng phần lô 76,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,298,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
131
Mã phần lô PP2400308065
Giá từng phần lô 22,913,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,411
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
132
Mã phần lô PP2400308066
Giá từng phần lô 24,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
133
Mã phần lô PP2400308067
Giá từng phần lô 203,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,095,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->