Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 235 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500073876-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện E
Chủ đầu tư Bệnh viện E
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 235 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500036017
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 77,724,106,925 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500098049 - 133,440,000 190.628.572 93.408.000 2,001,600
2 PP2500098050 - 89,090,000 127.271.429 62.363.000 1,336,350
3 PP2500098051 - 590,840,000 844.057.143 413.588.000 8,862,600
4 PP2500098052 - 170,100,000 243.000.000 119.070.000 2,551,500
5 PP2500098053 - 522,250,000 746.071.429 365.575.000 7,833,750
6 PP2500098054 - 357,860,000 511.228.572 250.502.000 5,367,900
7 PP2500098055 - 238,260,000 340.371.429 166.782.000 3,573,900
8 PP2500098056 - 55,130,000 78.757.143 38.591.000 826,950
9 PP2500098057 - 63,630,000 90.900.000 44.541.000 954,450
10 PP2500098058 - 30,925,000 44.178.572 21.647.500 463,875
11 PP2500098059 - 156,020,000 222.885.715 109.214.000 2,340,300
12 PP2500098060 - 548,000,000 782.857.143 383.600.000 8,220,000
13 PP2500098061 - 213,330,000 304.757.143 149.331.000 3,199,950
14 PP2500098062 - 156,450,000 223.500.000 109.515.000 2,346,750
15 PP2500098063 - 228,050,000 325.785.715 159.635.000 3,420,750
16 PP2500098064 - 97,134,000 138.762.858 67.993.800 1,457,010
17 PP2500098065 - 449,370,000 641.957.143 314.559.000 6,740,550
18 PP2500098066 - 20,286,000 28.980.000 14.200.200 304,290
19 PP2500098067 - 676,148,900 965.927.000 473.304.230 10,142,233
20 PP2500098068 - 522,500,000 746.428.572 365.750.000 7,837,500
21 PP2500098069 - 263,610,000 376.585.715 184.527.000 3,954,150
22 PP2500098070 - 599,913,000 857.018.572 419.939.100 8,998,695
23 PP2500098071 - 590,940,000 844.200.000 413.658.000 8,864,100
24 PP2500098072 - 969,000,000 1.384.285.715 678.300.000 14,535,000
25 PP2500098073 - 139,500,000 199.285.715 97.650.000 2,092,500
26 PP2500098074 - 190,400,000 272.000.000 133.280.000 2,856,000
27 PP2500098075 - 157,800,000 225.428.572 110.460.000 2,367,000
28 PP2500098076 - 32,500,000 46.428.572 22.750.000 487,500
29 PP2500098077 - 544,302,000 777.574.286 381.011.400 8,164,530
30 PP2500098078 - 282,900,000 404.142.858 198.030.000 4,243,500
31 PP2500098079 - 309,400,000 442.000.000 216.580.000 4,641,000
32 PP2500098080 - 928,500,000 1.326.428.572 649.950.000 13,927,500
33 PP2500098081 - 348,600,000 498.000.000 244.020.000 5,229,000
34 PP2500098082 - 7,812,000 11.160.000 5.468.400 117,180
35 PP2500098083 - 21,792,000 31.131.429 15.254.400 326,880
36 PP2500098084 - 160,140,000 228.771.429 112.098.000 2,402,100
37 PP2500098085 - 298,400,000 426.285.715 208.880.000 4,476,000
38 PP2500098086 - 166,800,000 238.285.715 116.760.000 2,502,000
39 PP2500098087 - 329,995,000 471.421.429 230.996.500 4,949,925
40 PP2500098088 - 121,617,000 173.738.572 85.131.900 1,824,255
41 PP2500098089 - 125,100,000 178.714.286 87.570.000 1,876,500
42 PP2500098090 - 221,300,000 316.142.858 154.910.000 3,319,500
43 PP2500098091 - 37,720,000 53.885.715 26.404.000 565,800
44 PP2500098092 - 561,664,000 802.377.143 393.164.800 8,424,960
45 PP2500098093 - 223,700,000 319.571.429 156.590.000 3,355,500
46 PP2500098094 - 1,649,841,000 2.356.915.715 1.154.888.700 24,747,615
47 PP2500098095 - 1,588,735,000 2.269.621.429 1.112.114.500 23,831,025
48 PP2500098096 - 110,484,200 157.834.572 77.338.940 1,657,263
49 PP2500098097 - 26,448,000 37.782.858 18.513.600 396,720
50 PP2500098098 - 388,352,000 554.788.572 271.846.400 5,825,280
51 PP2500098099 - 509,676,000 728.108.572 356.773.200 7,645,140
52 PP2500098100 - 109,650,000 156.642.858 76.755.000 1,644,750
53 PP2500098101 - 367,500,000 525.000.000 257.250.000 5,512,500
54 PP2500098102 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000 393,750
55 PP2500098103 - 365,500,000 522.142.858 255.850.000 5,482,500
56 PP2500098104 - 89,820,000 128.314.286 62.874.000 1,347,300
57 PP2500098105 - 57,994,000 82.848.572 40.595.800 869,910
58 PP2500098106 - 287,408,000 410.582.858 201.185.600 4,311,120
59 PP2500098107 - 72,750,000 103.928.572 50.925.000 1,091,250
60 PP2500098108 - 11,273,000 16.104.286 7.891.100 169,095
61 PP2500098109 - 52,400,000 74.857.143 36.680.000 786,000
62 PP2500098110 - 391,860,000 559.800.000 274.302.000 5,877,900
63 PP2500098111 - 41,443,500 59.205.000 29.010.450 621,652
64 PP2500098112 - 80,299,500 114.713.572 56.209.650 1,204,492
65 PP2500098113 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000 1,181,250
66 PP2500098114 - 709,020,000 1.012.885.715 496.314.000 10,635,300
67 PP2500098115 - 1,159,042,500 1.655.775.000 811.329.750 17,385,637
68 PP2500098116 - 284,201,500 406.002.143 198.941.050 4,263,022
69 PP2500098117 - 558,548,000 797.925.715 390.983.600 8,378,220
70 PP2500098118 - 113,302,000 161.860.000 79.311.400 1,699,530
71 PP2500098119 - 20,666,700 29.523.858 14.466.690 310,000
72 PP2500098120 - 339,720,450 485.314.929 237.804.315 5,095,806
73 PP2500098121 - 992,733,000 1.418.190.000 694.913.100 14,890,995
74 PP2500098122 - 373,034,000 532.905.715 261.123.800 5,595,510
75 PP2500098123 - 985,759,000 1.408.227.143 690.031.300 14,786,385
76 PP2500098124 - 499,382,960 713.404.229 349.568.072 7,490,744
77 PP2500098125 - 57,064,000 81.520.000 39.944.800 855,960
78 PP2500098126 - 923,750,400 1.319.643.429 646.625.280 13,856,256
79 PP2500098127 - 92,808,500 132.583.572 64.965.950 1,392,127
80 PP2500098128 - 251,954,560 359.935.086 176.368.192 3,779,318
81 PP2500098129 - 41,220,000 58.885.715 28.854.000 618,300
82 PP2500098130 - 196,532,250 280.760.358 137.572.575 2,947,983
83 PP2500098131 - 314,457,500 449.225.000 220.120.250 4,716,862
84 PP2500098132 - 770,489,100 1.100.698.715 539.342.370 11,557,336
85 PP2500098133 - 320,250,000 457.500.000 224.175.000 4,803,750
86 PP2500098134 - 264,889,800 378.414.000 185.422.860 3,973,347
87 PP2500098135 - 13,661,200 19.516.000 9.562.840 204,918
88 PP2500098136 - 593,228,400 847.469.143 415.259.880 8,898,426
89 PP2500098137 - 356,853,360 509.790.515 249.797.352 5,352,800
90 PP2500098138 - 122,377,500 174.825.000 85.664.250 1,835,662
91 PP2500098139 - 37,705,500 53.865.000 26.393.850 565,582
92 PP2500098140 - 726,534,000 1.037.905.715 508.573.800 10,898,010
93 PP2500098141 - 170,295,000 243.278.572 119.206.500 2,554,425
94 PP2500098142 - 51,130,000 73.042.858 35.791.000 766,950
95 PP2500098143 - 28,415,000 40.592.858 19.890.500 426,225
96 PP2500098144 - 213,750,000 305.357.143 149.625.000 3,206,250
97 PP2500098145 - 645,354,450 921.934.929 451.748.115 9,680,316
98 PP2500098146 - 139,396,000 199.137.143 97.577.200 2,090,940
99 PP2500098147 - 540,632,400 772.332.000 378.442.680 8,109,486
100 PP2500098148 - 810,838,800 1.158.341.143 567.587.160 12,162,582
101 PP2500098149 - 167,414,100 239.163.000 117.189.870 2,511,211
102 PP2500098150 - 651,372,450 930.532.072 455.960.715 9,770,586
103 PP2500098151 - 252,285,000 360.407.143 176.599.500 3,784,275
104 PP2500098152 - 704,697,000 1.006.710.000 493.287.900 10,570,455
105 PP2500098153 - 2,114,095,500 3.020.136.429 1.479.866.850 31,711,432
106 PP2500098154 - 426,905,000 609.864.286 298.833.500 6,403,575
107 PP2500098155 - 406,000,000 580.000.000 284.200.000 6,090,000
108 PP2500098156 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000 1,740,000
109 PP2500098157 - 16,870,000 24.100.000 11.809.000 253,050
110 PP2500098158 - 345,140,000 493.057.143 241.598.000 5,177,100
111 PP2500098159 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000 6,615,000
112 PP2500098160 - 292,110,000 417.300.000 204.477.000 4,381,650
113 PP2500098161 - 330,880,000 472.685.715 231.616.000 4,963,200
114 PP2500098162 - 220,000,000 314.285.715 154.000.000 3,300,000
115 PP2500098163 - 6,750,000 9.642.858 4.725.000 101,250
116 PP2500098164 - 15,024,000 21.462.858 10.516.800 225,360
117 PP2500098165 - 811,500,000 1.159.285.715 568.050.000 12,172,500
118 PP2500098166 - 324,600,000 463.714.286 227.220.000 4,869,000
119 PP2500098167 - 65,300,000 93.285.715 45.710.000 979,500
120 PP2500098168 - 203,125,000 290.178.572 142.187.500 3,046,875
121 PP2500098169 - 99,870,000 142.671.429 69.909.000 1,498,050
122 PP2500098170 - 181,070,000 258.671.429 126.749.000 2,716,050
123 PP2500098171 - 113,448,000 162.068.572 79.413.600 1,701,720
124 PP2500098172 - 24,979,500 35.685.000 17.485.650 374,692
125 PP2500098173 - 15,735,000 22.478.572 11.014.500 236,025
126 PP2500098174 - 128,700,000 183.857.143 90.090.000 1,930,500
127 PP2500098175 - 87,780,000 125.400.000 61.446.000 1,316,700
128 PP2500098176 - 137,250,000 196.071.429 96.075.000 2,058,750
129 PP2500098177 - 114,000,000 162.857.143 79.800.000 1,710,000
130 PP2500098178 - 95,610,000 136.585.715 66.927.000 1,434,150
131 PP2500098179 - 66,960,000 95.657.143 46.872.000 1,004,400
132 PP2500098180 - 78,656,000 112.365.715 55.059.200 1,179,840
133 PP2500098181 - 850,080,000 1.214.400.000 595.056.000 12,751,200
134 PP2500098182 - 1,005,600,000 1.436.571.429 703.920.000 15,084,000
135 PP2500098183 - 102,680,000 146.685.715 71.876.000 1,540,200
136 PP2500098184 - 105,460,000 150.657.143 73.822.000 1,581,900
137 PP2500098185 - 1,083,000,000 1.547.142.858 758.100.000 16,245,000
138 PP2500098186 - 79,705,000 113.864.286 55.793.500 1,195,575
139 PP2500098187 - 318,820,000 455.457.143 223.174.000 4,782,300
140 PP2500098188 - 98,960,000 141.371.429 69.272.000 1,484,400
141 PP2500098189 - 14,724,000 21.034.286 10.306.800 220,860
142 PP2500098190 - 201,160,000 287.371.429 140.812.000 3,017,400
143 PP2500098191 - 211,590,000 302.271.429 148.113.000 3,173,850
144 PP2500098192 - 75,075,000 107.250.000 52.552.500 1,126,125
145 PP2500098193 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000 6,615,000
146 PP2500098194 - 1,685,432,000 2.407.760.000 1.179.802.400 25,281,480
147 PP2500098195 - 2,166,550,000 3.095.071.429 1.516.585.000 32,498,250
148 PP2500098196 - 1,827,420,000 2.610.600.000 1.279.194.000 27,411,300
149 PP2500098197 - 793,800,000 1.134.000.000 555.660.000 11,907,000
150 PP2500098198 - 44,912,000 64.160.000 31.438.400 673,680
151 PP2500098199 - 112,280,000 160.400.000 78.596.000 1,684,200
152 PP2500098200 - 673,680,000 962.400.000 471.576.000 10,105,200
153 PP2500098201 - 1,842,720,000 2.632.457.143 1.289.904.000 27,640,800
154 PP2500098202 - 1,168,000,000 1.668.571.429 817.600.000 17,520,000
155 PP2500098203 - 184,990,000 264.271.429 129.493.000 2,774,850
156 PP2500098204 - 388,600,000 555.142.858 272.020.000 5,829,000
157 PP2500098205 - 53,060,000 75.800.000 37.142.000 795,900
158 PP2500098206 - 11,580,000 16.542.858 8.106.000 173,700
159 PP2500098207 - 2,240,000 3.200.000 1.568.000 33,600
160 PP2500098208 - 5,870,000 8.385.715 4.109.000 88,050
161 PP2500098209 - 14,682,000 20.974.286 10.277.400 220,230
162 PP2500098210 - 199,980,000 285.685.715 139.986.000 2,999,700
163 PP2500098211 - 71,940,000 102.771.429 50.358.000 1,079,100
164 PP2500098212 - 362,287,500 517.553.572 253.601.250 5,434,312
165 PP2500098213 - 43,590,000 62.271.429 30.513.000 653,850
166 PP2500098214 - 42,420,000 60.600.000 29.694.000 636,300
167 PP2500098215 - 99,450,000 142.071.429 69.615.000 1,491,750
168 PP2500098216 - 837,420,000 1.196.314.286 586.194.000 12,561,300
169 PP2500098217 - 124,547,400 177.924.858 87.183.180 1,868,211
170 PP2500098218 - 208,014,000 297.162.858 145.609.800 3,120,210
171 PP2500098219 - 26,664,000 38.091.429 18.664.800 399,960
172 PP2500098220 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 3,000,000
173 PP2500098221 - 178,080,000 254.400.000 124.656.000 2,671,200
174 PP2500098222 - 200,508,000 286.440.000 140.355.600 3,007,620
175 PP2500098223 - 143,925,000 205.607.143 100.747.500 2,158,875
176 PP2500098224 - 257,145,000 367.350.000 180.001.500 3,857,175
177 PP2500098225 - 27,600,000 39.428.572 19.320.000 414,000
178 PP2500098226 - 190,000,000 271.428.572 133.000.000 2,850,000
179 PP2500098227 - 115,360,000 164.800.000 80.752.000 1,730,400
180 PP2500098228 - 1,609,200,000 2.298.857.143 1.126.440.000 24,138,000
181 PP2500098229 - 1,025,200,000 1.464.571.429 717.640.000 15,378,000
182 PP2500098230 - 239,700,000 342.428.572 167.790.000 3,595,500
183 PP2500098231 - 1,103,100,000 1.575.857.143 772.170.000 16,546,500
184 PP2500098232 - 344,200,000 491.714.286 240.940.000 5,163,000
185 PP2500098233 - 70,695,000 100.992.858 49.486.500 1,060,425
186 PP2500098234 - 9,277,530 13.253.615 6.494.271 139,162
187 PP2500098235 - 161,560,000 230.800.000 113.092.000 2,423,400
188 PP2500098236 - 29,058,000 41.511.429 20.340.600 435,870
189 PP2500098237 - 82,250,000 117.500.000 57.575.000 1,233,750
190 PP2500098238 - 53,215,000 76.021.429 37.250.500 798,225
191 PP2500098239 - 106,430,000 152.042.858 74.501.000 1,596,450
192 PP2500098240 - 53,215,000 76.021.429 37.250.500 798,225
193 PP2500098241 - 18,813,000 26.875.715 13.169.100 282,195
194 PP2500098242 - 43,900,000 62.714.286 30.730.000 658,500
195 PP2500098243 - 31,079,000 44.398.572 21.755.300 466,185
196 PP2500098244 - 76,499,500 109.285.000 53.549.650 1,147,492
197 PP2500098245 - 655,495 936.422 458.846,5 9,832
198 PP2500098246 - 1,642,620 2.346.600 1.149.834 24,639
199 PP2500098247 - 64,848,000 92.640.000 45.393.600 972,720
200 PP2500098248 - 44,257,500 63.225.000 30.980.250 663,862
201 PP2500098249 - 44,999,500 64.285.000 31.499.650 674,992
202 PP2500098250 - 74,530,000 106.471.429 52.171.000 1,117,950
203 PP2500098251 - 27,936,000 39.908.572 19.555.200 419,040
204 PP2500098252 - 79,998,000 114.282.858 55.998.600 1,199,970
205 PP2500098253 - 657,000,000 938.571.429 459.900.000 9,855,000
206 PP2500098254 - 34,638,200 49.483.143 24.246.740 519,573
207 PP2500098255 - 29,585,200 42.264.572 20.709.640 443,778
208 PP2500098256 - 29,485,000 42.121.429 20.639.500 442,275
209 PP2500098257 - 42,035,200 60.050.286 29.424.640 630,528
210 PP2500098258 - 199,888,000 285.554.286 139.921.600 2,998,320
211 PP2500098259 - 23,100,000 33.000.000 16.170.000 346,500
212 PP2500098260 - 24,750,000 35.357.143 17.325.000 371,250
213 PP2500098261 - 132,300,000 189.000.000 92.610.000 1,984,500
214 PP2500098262 - 97,650,000 139.500.000 68.355.000 1,464,750
215 PP2500098263 - 272,400,000 389.142.858 190.680.000 4,086,000
216 PP2500098264 - 20,049,000 28.641.429 14.034.300 300,735
217 PP2500098265 - 197,100,000 281.571.429 137.970.000 2,956,500
218 PP2500098266 - 2,743,125,000 3.918.750.000 1.920.187.500 41,146,875
219 PP2500098267 - 1,383,400,000 1.976.285.715 968.380.000 20,751,000
220 PP2500098268 - 1,607,400,000 2.296.285.715 1.125.180.000 24,111,000
221 PP2500098269 - 264,646,000 378.065.715 185.252.200 3,969,690
222 PP2500098270 - 15,275,800 21.822.572 10.693.060 229,137
223 PP2500098271 - 36,600,000 52.285.715 25.620.000 549,000
224 PP2500098272 - 81,012,000 115.731.429 56.708.400 1,215,180
225 PP2500098273 - 81,012,000 115.731.429 56.708.400 1,215,180
226 PP2500098274 - 81,012,000 115.731.429 56.708.400 1,215,180
227 PP2500098275 - 58,316,000 83.308.572 40.821.200 874,740
228 PP2500098276 - 74,970,000 107.100.000 52.479.000 1,124,550
229 PP2500098277 - 95,500,000 136.428.572 66.850.000 1,432,500
230 PP2500098278 - 426,000,000 608.571.429 298.200.000 6,390,000
231 PP2500098279 - 35,500,000 50.714.286 24.850.000 532,500
232 PP2500098280 - 62,730,000 89.614.286 43.911.000 940,950
233 PP2500098281 - 18,750,000 26.785.715 13.125.000 281,250
234 PP2500098282 - 2,198,616,000 3.140.880.000 1.539.031.200 32,979,240
235 PP2500098283 - 378,624,000 540.891.429 265.036.800 5,679,360
Mã phần lô PP2500098049
Giá từng phần lô 133,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098050
Giá từng phần lô 89,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.363.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098051
Giá từng phần lô 590,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,862,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098052
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098053
Giá từng phần lô 522,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,833,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098054
Giá từng phần lô 357,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,367,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098055
Giá từng phần lô 238,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,573,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098056
Giá từng phần lô 55,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098057
Giá từng phần lô 63,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098058
Giá từng phần lô 30,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098059
Giá từng phần lô 156,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098060
Giá từng phần lô 548,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098061
Giá từng phần lô 213,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,199,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098062
Giá từng phần lô 156,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098063
Giá từng phần lô 228,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098064
Giá từng phần lô 97,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.762.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.993.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,010
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098065
Giá từng phần lô 449,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.559.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,740,550
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098066
Giá từng phần lô 20,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.200.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,290
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098067
Giá từng phần lô 676,148,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 965.927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.304.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,142,233
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098068
Giá từng phần lô 522,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098069
Giá từng phần lô 263,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.527.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,954,150
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098070
Giá từng phần lô 599,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.018.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.939.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,998,695
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098071
Giá từng phần lô 590,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,864,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098072
Giá từng phần lô 969,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.384.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 678.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098073
Giá từng phần lô 139,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098074
Giá từng phần lô 190,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098075
Giá từng phần lô 157,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098076
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098077
Giá từng phần lô 544,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.574.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.011.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,164,530
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098078
Giá từng phần lô 282,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,243,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098079
Giá từng phần lô 309,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,641,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098080
Giá từng phần lô 928,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,927,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098081
Giá từng phần lô 348,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098082
Giá từng phần lô 7,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.468.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,180
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098083
Giá từng phần lô 21,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.254.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098084
Giá từng phần lô 160,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,402,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098085
Giá từng phần lô 298,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098086
Giá từng phần lô 166,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098087
Giá từng phần lô 329,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.996.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,949,925
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098088
Giá từng phần lô 121,617,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.738.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.131.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,255
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098089
Giá từng phần lô 125,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098090
Giá từng phần lô 221,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,319,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098091
Giá từng phần lô 37,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098092
Giá từng phần lô 561,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.164.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,424,960
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098093
Giá từng phần lô 223,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,355,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098094
Giá từng phần lô 1,649,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.356.915.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.154.888.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,747,615
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098095
Giá từng phần lô 1,588,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.269.621.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.112.114.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,831,025
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098096
Giá từng phần lô 110,484,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.834.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.338.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,263
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098097
Giá từng phần lô 26,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.782.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.513.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,720
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098098
Giá từng phần lô 388,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.788.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.846.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,825,280
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098099
Giá từng phần lô 509,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.108.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.773.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,645,140
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098100
Giá từng phần lô 109,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098101
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098102
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098103
Giá từng phần lô 365,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,482,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098104
Giá từng phần lô 89,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098105
Giá từng phần lô 57,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.848.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.595.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,910
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098106
Giá từng phần lô 287,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.582.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.185.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,311,120
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098107
Giá từng phần lô 72,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098108
Giá từng phần lô 11,273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.104.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.891.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,095
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098109
Giá từng phần lô 52,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098110
Giá từng phần lô 391,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,877,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098111
Giá từng phần lô 41,443,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.010.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,652
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098112
Giá từng phần lô 80,299,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.713.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.209.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,492
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098113
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098114
Giá từng phần lô 709,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,635,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098115
Giá từng phần lô 1,159,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.655.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.329.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,385,637
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098116
Giá từng phần lô 284,201,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.002.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.941.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,263,022
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098117
Giá từng phần lô 558,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.983.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,378,220
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098118
Giá từng phần lô 113,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.311.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,530
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098119
Giá từng phần lô 20,666,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.523.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.466.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098120
Giá từng phần lô 339,720,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.314.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.804.315
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,095,806
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098121
Giá từng phần lô 992,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.418.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.913.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,890,995
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098122
Giá từng phần lô 373,034,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.905.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.123.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,595,510
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098123
Giá từng phần lô 985,759,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.408.227.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.031.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,786,385
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098124
Giá từng phần lô 499,382,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.404.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.568.072
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,490,744
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098125
Giá từng phần lô 57,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.944.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,960
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098126
Giá từng phần lô 923,750,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.643.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.625.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,856,256
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098127
Giá từng phần lô 92,808,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.583.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.965.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,127
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098128
Giá từng phần lô 251,954,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.935.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.368.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,779,318
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098129
Giá từng phần lô 41,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098130
Giá từng phần lô 196,532,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.760.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.572.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,947,983
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098131
Giá từng phần lô 314,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.120.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,716,862
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098132
Giá từng phần lô 770,489,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.698.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.342.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,557,336
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098133
Giá từng phần lô 320,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,803,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098134
Giá từng phần lô 264,889,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.414.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.422.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,973,347
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098135
Giá từng phần lô 13,661,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.562.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,918
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098136
Giá từng phần lô 593,228,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.469.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.259.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,898,426
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098137
Giá từng phần lô 356,853,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.790.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.797.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,352,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098138
Giá từng phần lô 122,377,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.664.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,662
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098139
Giá từng phần lô 37,705,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.393.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,582
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098140
Giá từng phần lô 726,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.905.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.573.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,898,010
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098141
Giá từng phần lô 170,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.278.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.206.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,554,425
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098142
Giá từng phần lô 51,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098143
Giá từng phần lô 28,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.592.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.890.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,225
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098144
Giá từng phần lô 213,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098145
Giá từng phần lô 645,354,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.934.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.748.115
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,680,316
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098146
Giá từng phần lô 139,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.577.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,940
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098147
Giá từng phần lô 540,632,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.442.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,109,486
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098148
Giá từng phần lô 810,838,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.158.341.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.587.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,162,582
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098149
Giá từng phần lô 167,414,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.189.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,211
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098150
Giá từng phần lô 651,372,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.532.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.960.715
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,770,586
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098151
Giá từng phần lô 252,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,784,275
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098152
Giá từng phần lô 704,697,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.287.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,570,455
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098153
Giá từng phần lô 2,114,095,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.020.136.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.479.866.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,711,432
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098154
Giá từng phần lô 426,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,403,575
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098155
Giá từng phần lô 406,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098156
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098157
Giá từng phần lô 16,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098158
Giá từng phần lô 345,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,177,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098159
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098160
Giá từng phần lô 292,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,381,650
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098161
Giá từng phần lô 330,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,963,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098162
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098163
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098164
Giá từng phần lô 15,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.462.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.516.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,360
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098165
Giá từng phần lô 811,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,172,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098166
Giá từng phần lô 324,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098167
Giá từng phần lô 65,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098168
Giá từng phần lô 203,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,046,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098169
Giá từng phần lô 99,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098170
Giá từng phần lô 181,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098171
Giá từng phần lô 113,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.068.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.413.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,720
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098172
Giá từng phần lô 24,979,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.485.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,692
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098173
Giá từng phần lô 15,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.478.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.014.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,025
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098174
Giá từng phần lô 128,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098175
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098176
Giá từng phần lô 137,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098177
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098178
Giá từng phần lô 95,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,150
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098179
Giá từng phần lô 66,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098180
Giá từng phần lô 78,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.365.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.059.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098181
Giá từng phần lô 850,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,751,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098182
Giá từng phần lô 1,005,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.436.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098183
Giá từng phần lô 102,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098184
Giá từng phần lô 105,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098185
Giá từng phần lô 1,083,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.547.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098186
Giá từng phần lô 79,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.793.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,575
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098187
Giá từng phần lô 318,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098188
Giá từng phần lô 98,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098189
Giá từng phần lô 14,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.306.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,860
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098190
Giá từng phần lô 201,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,017,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098191
Giá từng phần lô 211,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,173,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098192
Giá từng phần lô 75,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.552.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,125
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098193
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098194
Giá từng phần lô 1,685,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.407.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.179.802.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,281,480
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098195
Giá từng phần lô 2,166,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.095.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.516.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,498,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098196
Giá từng phần lô 1,827,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.279.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,411,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098197
Giá từng phần lô 793,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098198
Giá từng phần lô 44,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.438.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,680
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098199
Giá từng phần lô 112,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098200
Giá từng phần lô 673,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 962.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,105,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098201
Giá từng phần lô 1,842,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.632.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.289.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,640,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098202
Giá từng phần lô 1,168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098203
Giá từng phần lô 184,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,774,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098204
Giá từng phần lô 388,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098205
Giá từng phần lô 53,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098206
Giá từng phần lô 11,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098207
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098208
Giá từng phần lô 5,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098209
Giá từng phần lô 14,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.974.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.277.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,230
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098210
Giá từng phần lô 199,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098211
Giá từng phần lô 71,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098212
Giá từng phần lô 362,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.553.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.601.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,434,312
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098213
Giá từng phần lô 43,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098214
Giá từng phần lô 42,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098215
Giá từng phần lô 99,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098216
Giá từng phần lô 837,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.196.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,561,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098217
Giá từng phần lô 124,547,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.924.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.183.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,868,211
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098218
Giá từng phần lô 208,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.162.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.609.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,210
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098219
Giá từng phần lô 26,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.664.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,960
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098220
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098221
Giá từng phần lô 178,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098222
Giá từng phần lô 200,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.355.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,007,620
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098223
Giá từng phần lô 143,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.747.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,158,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098224
Giá từng phần lô 257,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.001.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,857,175
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098225
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098226
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098227
Giá từng phần lô 115,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098228
Giá từng phần lô 1,609,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.298.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.126.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098229
Giá từng phần lô 1,025,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098230
Giá từng phần lô 239,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098231
Giá từng phần lô 1,103,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,546,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098232
Giá từng phần lô 344,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098233
Giá từng phần lô 70,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.992.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.486.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,425
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098234
Giá từng phần lô 9,277,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.253.615
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.494.271
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,162
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098235
Giá từng phần lô 161,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098236
Giá từng phần lô 29,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.511.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.340.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,870
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098237
Giá từng phần lô 82,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098238
Giá từng phần lô 53,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.250.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,225
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098239
Giá từng phần lô 106,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098240
Giá từng phần lô 53,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.250.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,225
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098241
Giá từng phần lô 18,813,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.875.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.169.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,195
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098242
Giá từng phần lô 43,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098243
Giá từng phần lô 31,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.398.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.755.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,185
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098244
Giá từng phần lô 76,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.549.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,492
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098245
Giá từng phần lô 655,495
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.422
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.846,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,832
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098246
Giá từng phần lô 1,642,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.346.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.149.834
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,639
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098247
Giá từng phần lô 64,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,720
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098248
Giá từng phần lô 44,257,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.980.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,862
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098249
Giá từng phần lô 44,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.499.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,992
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098250
Giá từng phần lô 74,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098251
Giá từng phần lô 27,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.908.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.555.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098252
Giá từng phần lô 79,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.282.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.998.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,970
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098253
Giá từng phần lô 657,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 938.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098254
Giá từng phần lô 34,638,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.483.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.246.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,573
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098255
Giá từng phần lô 29,585,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.264.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.709.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,778
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098256
Giá từng phần lô 29,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.639.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,275
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098257
Giá từng phần lô 42,035,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.050.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.424.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,528
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098258
Giá từng phần lô 199,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.554.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.921.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,320
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098259
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098260
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098261
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098262
Giá từng phần lô 97,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098263
Giá từng phần lô 272,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098264
Giá từng phần lô 20,049,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.641.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.034.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,735
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098265
Giá từng phần lô 197,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098266
Giá từng phần lô 2,743,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.918.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.920.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,146,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098267
Giá từng phần lô 1,383,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.976.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 968.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098268
Giá từng phần lô 1,607,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.296.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098269
Giá từng phần lô 264,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.065.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.252.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,690
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098270
Giá từng phần lô 15,275,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.822.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.693.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,137
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098271
Giá từng phần lô 36,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098272
Giá từng phần lô 81,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.708.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,180
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098273
Giá từng phần lô 81,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.708.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,180
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098274
Giá từng phần lô 81,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.708.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,180
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098275
Giá từng phần lô 58,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.308.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,740
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098276
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098277
Giá từng phần lô 95,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098278
Giá từng phần lô 426,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098279
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098280
Giá từng phần lô 62,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098281
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098282
Giá từng phần lô 2,198,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.140.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.539.031.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,979,240
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098283
Giá từng phần lô 378,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.891.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.036.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,679,360
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->