Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 35 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500174568-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Đại Từ
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Đại Từ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 35 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500093305
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 1,784,242,910 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500203780 - 5,799,400 5.799.400 5.799.400 57,994
2 PP2500203781 - 7,074,000 7.074.000 7.074.000 70,740
3 PP2500203782 - 6,934,000 6.934.000 6.934.000 69,340
4 PP2500203783 - 1,989,000 1.989.000 1.989.000 19,890
5 PP2500203784 - 3,753,750 3.753.750 3.753.750 37,537
6 PP2500203785 - 3,999,900 3.999.900 3.999.900 39,999
7 PP2500203786 - 5,230,000 5.230.000 5.230.000 52,300
8 PP2500203787 - 4,730,000 4.730.000 4.730.000 47,300
9 PP2500203788 - 8,999,900 8.999.900 8.999.900 89,999
10 PP2500203789 - 11,670,000 11.670.000 11.670.000 116,700
11 PP2500203790 - 15,299,900 15.299.900 15.299.900 152,999
12 PP2500203791 - 6,347,700 6.347.700 6.347.700 63,477
13 PP2500203792 - 4,301,220 4.301.220 4.301.220 43,012
14 PP2500203793 - 5,380,200 5.380.200 5.380.200 53,802
15 PP2500203794 - 9,698,080 9.698.080 9.698.080 96,980
16 PP2500203795 - 14,604,940 14.604.940 14.604.940 146,049
17 PP2500203796 - 7,214,760 7.214.760 7.214.760 72,147
18 PP2500203797 - 18,620,000 18.620.000 18.620.000 186,200
19 PP2500203798 - 22,006,880 22.006.880 22.006.880 220,068
20 PP2500203799 - 4,801,500 4.801.500 4.801.500 48,015
21 PP2500203800 - 7,206,300 7.206.300 7.206.300 72,063
22 PP2500203801 - 11,697,280 11.697.280 11.697.280 116,972
23 PP2500203802 - 350,280,000 350.280.000 350.280.000 3,502,800
24 PP2500203803 - 334,968,000 334.968.000 334.968.000 3,349,680
25 PP2500203804 - 105,588,000 105.588.000 105.588.000 1,055,880
26 PP2500203805 - 80,460,000 80.460.000 80.460.000 804,600
27 PP2500203806 - 107,646,000 107.646.000 107.646.000 1,076,460
28 PP2500203807 - 1,158,000 1.158.000 1.158.000 11,580
29 PP2500203808 - 47,805,000 47.805.000 47.805.000 478,050
30 PP2500203809 - 187,452,000 187.452.000 187.452.000 1,874,520
31 PP2500203810 - 204,914,400 204.914.400 204.914.400 2,049,144
32 PP2500203811 - 126,142,500 126.142.500 126.142.500 1,261,425
33 PP2500203812 - 36,550,000 36.550.000 36.550.000 365,500
34 PP2500203813 - 7,645,500 7.645.500 7.645.500 76,455
35 PP2500203814 - 6,274,800 6.274.800 6.274.800 62,748
Mã phần lô PP2500203780
Giá từng phần lô 5,799,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.799.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.799.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,994
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203781
Giá từng phần lô 7,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.074.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,740
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203782
Giá từng phần lô 6,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.934.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,340
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203783
Giá từng phần lô 1,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.989.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,890
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203784
Giá từng phần lô 3,753,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.753.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.753.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,537
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203785
Giá từng phần lô 3,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.999.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.999.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,999
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203786
Giá từng phần lô 5,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203787
Giá từng phần lô 4,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203788
Giá từng phần lô 8,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.999.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.999.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,999
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203789
Giá từng phần lô 11,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203790
Giá từng phần lô 15,299,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.299.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.299.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,999
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203791
Giá từng phần lô 6,347,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.347.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.347.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,477
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203792
Giá từng phần lô 4,301,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.301.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.301.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,012
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203793
Giá từng phần lô 5,380,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.380.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.380.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,802
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203794
Giá từng phần lô 9,698,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.698.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.698.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,980
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203795
Giá từng phần lô 14,604,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.604.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.604.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,049
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203796
Giá từng phần lô 7,214,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.214.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.214.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,147
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203797
Giá từng phần lô 18,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203798
Giá từng phần lô 22,006,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.006.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.006.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,068
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203799
Giá từng phần lô 4,801,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.801.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.801.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,015
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203800
Giá từng phần lô 7,206,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.206.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.206.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,063
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203801
Giá từng phần lô 11,697,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.697.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.697.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,972
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203802
Giá từng phần lô 350,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,502,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203803
Giá từng phần lô 334,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,349,680
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203804
Giá từng phần lô 105,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,880
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203805
Giá từng phần lô 80,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203806
Giá từng phần lô 107,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,460
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203807
Giá từng phần lô 1,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,580
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203808
Giá từng phần lô 47,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,050
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203809
Giá từng phần lô 187,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,520
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203810
Giá từng phần lô 204,914,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.914.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.914.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,049,144
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203811
Giá từng phần lô 126,142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,261,425
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203812
Giá từng phần lô 36,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203813
Giá từng phần lô 7,645,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.645.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.645.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,455
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500203814
Giá từng phần lô 6,274,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.274.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.274.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,748
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->