Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 38 phần)

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600349381-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 2 ngày, 21 giờ 41 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 38 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2600195871
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 12,063,906,875 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600269885 - 67,762,500 96.803.572 47.433.750
2 PP2600269886 - 316,586,400 452.266.286 221.610.480
3 PP2600269887 - 55,062,000 78.660.000 38.543.400
4 PP2600269888 - 2,832,300 4.046.143 1.982.610
5 PP2600269889 - 21,967,500 31.382.143 15.377.250
6 PP2600269890 - 329,013,000 470.018.572 230.309.100
7 PP2600269891 - 343,015,000 490.021.429 240.110.500
8 PP2600269892 - 210,627,900 300.897.000 147.439.530
9 PP2600269893 - 1,248,482,400 1.783.546.286 873.937.680
10 PP2600269894 - 256,312,320 366.160.458 179.418.624
11 PP2600269895 - 33,819,000 48.312.858 23.673.300
12 PP2600269896 - 122,616,000 175.165.715 85.831.200
13 PP2600269897 - 103,320,000 147.600.000 72.324.000
14 PP2600269898 - 28,551,600 40.788.000 19.986.120
15 PP2600269899 - 127,260,000 181.800.000 89.082.000
16 PP2600269900 - 11,048,420 15.783.458 7.733.894
17 PP2600269901 - 69,098,940 98.712.772 48.369.258
18 PP2600269902 - 96,994,040 138.562.915 67.895.828
19 PP2600269903 - 251,884,500 359.835.000 176.319.150
20 PP2600269904 - 560,934,120 801.334.458 392.653.884
21 PP2600269905 - 35,595,000 50.850.000 24.916.500
22 PP2600269906 - 155,977,380 222.824.829 109.184.166
23 PP2600269907 - 32,951,700 47.073.858 23.066.190
24 PP2600269908 - 123,904,500 177.006.429 86.733.150
25 PP2600269909 - 81,965,520 117.093.600 57.375.864
26 PP2600269910 - 3,812,100 5.445.858 2.668.470
27 PP2600269911 - 1,237,600 1.768.000 866.320
28 PP2600269912 - 8,303,160 11.861.658 5.812.212
29 PP2600269913 - 169,037,225 241.481.750 118.326.058
30 PP2600269914 - 223,700,000 319.571.429 156.590.000
31 PP2600269915 - 13,750,000 19.642.858 9.625.000
32 PP2600269916 - 309,487,500 442.125.000 216.641.250
33 PP2600269917 - 63,800,000 91.142.858 44.660.000
34 PP2600269918 - 765,450,000 1.093.500.000 535.815.000
35 PP2600269919 - 2,236,562,500 3.195.089.286 1.565.593.750
36 PP2600269920 - 36,286,800 51.838.286 25.400.760
37 PP2600269921 - 3,435,247,950 4.907.497.072 2.404.673.565
38 PP2600269922 - 109,650,000 156.642.858 76.755.000
Mã phần lô PP2600269885
Giá từng phần lô 67,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.803.572
Mã hàng hóa (HS) 47.433.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269886
Giá từng phần lô 316,586,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.266.286
Mã hàng hóa (HS) 221.610.480
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269887
Giá từng phần lô 55,062,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.660.000
Mã hàng hóa (HS) 38.543.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269888
Giá từng phần lô 2,832,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.046.143
Mã hàng hóa (HS) 1.982.610
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269889
Giá từng phần lô 21,967,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.382.143
Mã hàng hóa (HS) 15.377.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269890
Giá từng phần lô 329,013,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.018.572
Mã hàng hóa (HS) 230.309.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269891
Giá từng phần lô 343,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.021.429
Mã hàng hóa (HS) 240.110.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269892
Giá từng phần lô 210,627,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.897.000
Mã hàng hóa (HS) 147.439.530
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269893
Giá từng phần lô 1,248,482,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.783.546.286
Mã hàng hóa (HS) 873.937.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269894
Giá từng phần lô 256,312,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.160.458
Mã hàng hóa (HS) 179.418.624
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269895
Giá từng phần lô 33,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.312.858
Mã hàng hóa (HS) 23.673.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269896
Giá từng phần lô 122,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.165.715
Mã hàng hóa (HS) 85.831.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269897
Giá từng phần lô 103,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.600.000
Mã hàng hóa (HS) 72.324.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269898
Giá từng phần lô 28,551,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.788.000
Mã hàng hóa (HS) 19.986.120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269899
Giá từng phần lô 127,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.800.000
Mã hàng hóa (HS) 89.082.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269900
Giá từng phần lô 11,048,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.783.458
Mã hàng hóa (HS) 7.733.894
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269901
Giá từng phần lô 69,098,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.712.772
Mã hàng hóa (HS) 48.369.258
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269902
Giá từng phần lô 96,994,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.562.915
Mã hàng hóa (HS) 67.895.828
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269903
Giá từng phần lô 251,884,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.835.000
Mã hàng hóa (HS) 176.319.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269904
Giá từng phần lô 560,934,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.334.458
Mã hàng hóa (HS) 392.653.884
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269905
Giá từng phần lô 35,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.850.000
Mã hàng hóa (HS) 24.916.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269906
Giá từng phần lô 155,977,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.824.829
Mã hàng hóa (HS) 109.184.166
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269907
Giá từng phần lô 32,951,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.073.858
Mã hàng hóa (HS) 23.066.190
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269908
Giá từng phần lô 123,904,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.006.429
Mã hàng hóa (HS) 86.733.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269909
Giá từng phần lô 81,965,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.093.600
Mã hàng hóa (HS) 57.375.864
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269910
Giá từng phần lô 3,812,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.445.858
Mã hàng hóa (HS) 2.668.470
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269911
Giá từng phần lô 1,237,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.768.000
Mã hàng hóa (HS) 866.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269912
Giá từng phần lô 8,303,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.861.658
Mã hàng hóa (HS) 5.812.212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269913
Giá từng phần lô 169,037,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.481.750
Mã hàng hóa (HS) 118.326.058
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269914
Giá từng phần lô 223,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.571.429
Mã hàng hóa (HS) 156.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269915
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.858
Mã hàng hóa (HS) 9.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269916
Giá từng phần lô 309,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.125.000
Mã hàng hóa (HS) 216.641.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269917
Giá từng phần lô 63,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.142.858
Mã hàng hóa (HS) 44.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269918
Giá từng phần lô 765,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.093.500.000
Mã hàng hóa (HS) 535.815.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269919
Giá từng phần lô 2,236,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.195.089.286
Mã hàng hóa (HS) 1.565.593.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269920
Giá từng phần lô 36,286,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.838.286
Mã hàng hóa (HS) 25.400.760
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269921
Giá từng phần lô 3,435,247,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.907.497.072
Mã hàng hóa (HS) 2.404.673.565
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600269922
Giá từng phần lô 109,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.642.858
Mã hàng hóa (HS) 76.755.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->