Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 42 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500121718-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 42 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500060799
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 14,874,937,470 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500157613 - 223,129,137 318.755.910 156.190.396 4,463,000
2 PP2500157614 - 2,884,608 4.120.869 2.019.226 58,000
3 PP2500157615 - 67,762,500 96.803.572 47.433.750 1,356,000
4 PP2500157616 - 1,180,777,200 1.686.824.572 826.544.040 23,616,000
5 PP2500157617 - 289,800,000 414.000.000 202.860.000 5,796,000
6 PP2500157618 - 9,229,200 13.184.572 6.460.440 185,000
7 PP2500157619 - 4,814,910 6.878.443 3.370.437 97,000
8 PP2500157620 - 21,967,500 31.382.143 15.377.250 440,000
9 PP2500157621 - 266,400,450 380.572.072 186.480.315 5,329,000
10 PP2500157622 - 733,609,500 1.048.013.572 513.526.650 14,673,000
11 PP2500157623 - 422,100,000 603.000.000 295.470.000 8,442,000
12 PP2500157624 - 1,182,603,510 1.689.433.586 827.822.457 23,653,000
13 PP2500157625 - 256,312,320 366.160.458 179.418.624 5,127,000
14 PP2500157626 - 76,881,860 109.831.229 53.817.302 1,538,000
15 PP2500157627 - 97,464,000 139.234.286 68.224.800 1,950,000
16 PP2500157628 - 127,260,000 181.800.000 89.082.000 2,546,000
17 PP2500157629 - 27,621,050 39.458.643 19.334.735 553,000
18 PP2500157630 - 157,485,660 224.979.515 110.239.962 3,150,000
19 PP2500157631 - 548,115,880 783.022.686 383.681.116 10,963,000
20 PP2500157632 - 299,288,850 427.555.500 209.502.195 5,986,000
21 PP2500157633 - 790,422,600 1.129.175.143 553.295.820 15,809,000
22 PP2500157634 - 54,826,800 78.324.000 38.378.760 1,097,000
23 PP2500157635 - 359,947,800 514.211.143 251.963.460 7,199,000
24 PP2500157636 - 555,050 792.929 388.535 12,000
25 PP2500157637 - 60,914,000 87.020.000 42.639.800 1,219,000
26 PP2500157638 - 71,368,560 101.955.086 49.957.992 1,428,000
27 PP2500157639 - 27,720,000 39.600.000 19.404.000 555,000
28 PP2500157640 - 104,533,000 149.332.858 73.173.100 2,091,000
29 PP2500157641 - 92,740,800 132.486.858 64.918.560 1,855,000
30 PP2500157642 - 7,956,000 11.365.715 5.569.200 160,000
31 PP2500157643 - 9,432,000 13.474.286 6.602.400 189,000
32 PP2500157644 - 14,530,530 20.757.900 10.171.371 291,000
33 PP2500157645 - 24,605,750 35.151.072 17.224.025 493,000
34 PP2500157646 - 261,729,000 373.898.572 183.210.300 5,235,000
35 PP2500157647 - 11,000,000 15.714.286 7.700.000 220,000
36 PP2500157648 - 398,124,720 568.749.600 278.687.304 7,963,000
37 PP2500157649 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000 2,320,000
38 PP2500157650 - 257,040,000 367.200.000 179.928.000 5,141,000
39 PP2500157651 - 1,946,758,400 2.781.083.429 1.362.730.880 38,936,000
40 PP2500157652 - 36,286,800 51.838.286 25.400.760 726,000
41 PP2500157653 - 4,123,287,525 5.890.410.750 2.886.301.268 82,466,000
42 PP2500157654 - 109,650,000 156.642.858 76.755.000 2,193,000
Mã phần lô PP2500157613
Giá từng phần lô 223,129,137
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.755.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.190.396
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157614
Giá từng phần lô 2,884,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.120.869
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.019.226
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157615
Giá từng phần lô 67,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.803.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.433.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157616
Giá từng phần lô 1,180,777,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.686.824.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.544.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157617
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157618
Giá từng phần lô 9,229,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.184.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.460.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157619
Giá từng phần lô 4,814,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.878.443
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.370.437
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157620
Giá từng phần lô 21,967,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.382.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.377.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157621
Giá từng phần lô 266,400,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.572.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.480.315
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157622
Giá từng phần lô 733,609,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.048.013.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 513.526.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157623
Giá từng phần lô 422,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157624
Giá từng phần lô 1,182,603,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.689.433.586
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.822.457
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157625
Giá từng phần lô 256,312,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.160.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.418.624
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157626
Giá từng phần lô 76,881,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.831.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.817.302
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157627
Giá từng phần lô 97,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.234.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.224.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157628
Giá từng phần lô 127,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157629
Giá từng phần lô 27,621,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.458.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.334.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157630
Giá từng phần lô 157,485,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.979.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.239.962
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157631
Giá từng phần lô 548,115,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.022.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.681.116
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157632
Giá từng phần lô 299,288,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.555.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.502.195
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157633
Giá từng phần lô 790,422,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.175.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.295.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,809,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157634
Giá từng phần lô 54,826,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.378.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157635
Giá từng phần lô 359,947,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.211.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.963.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157636
Giá từng phần lô 555,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157637
Giá từng phần lô 60,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.639.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157638
Giá từng phần lô 71,368,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.955.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.957.992
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157639
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157640
Giá từng phần lô 104,533,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.332.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.173.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157641
Giá từng phần lô 92,740,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.486.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.918.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157642
Giá từng phần lô 7,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.365.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.569.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157643
Giá từng phần lô 9,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.474.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.602.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157644
Giá từng phần lô 14,530,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.757.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.171.371
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157645
Giá từng phần lô 24,605,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.151.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.224.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157646
Giá từng phần lô 261,729,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.898.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.210.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157647
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157648
Giá từng phần lô 398,124,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.749.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.687.304
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157649
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157650
Giá từng phần lô 257,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157651
Giá từng phần lô 1,946,758,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.083.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.362.730.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157652
Giá từng phần lô 36,286,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.838.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.400.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157653
Giá từng phần lô 4,123,287,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.890.410.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.886.301.268
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,466,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157654
Giá từng phần lô 109,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->