Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 43 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500647399-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TIỀN GIANG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 43 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500361856
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu 33,646,080,370 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500630557 - 87,150,384 124.500.549 61.005.269
2 PP2500630558 - 394,060,000 562.942.858 275.842.000
3 PP2500630559 - 39,621,876 56.602.680 27.735.314
4 PP2500630560 - 14,731,873 21.045.533 10.312.312
5 PP2500630561 - 14,073,885 20.105.550 9.851.720
6 PP2500630562 - 208,582,500 297.975.000 146.007.750
7 PP2500630563 - 1,837,500,000 2.625.000.000 1.286.250.000
8 PP2500630564 - 267,544,492 382.206.418 187.281.145
9 PP2500630565 - 54,667,312 78.096.160 38.267.119
10 PP2500630566 - 383,638,150 548.054.500 268.546.705
11 PP2500630567 - 212,968,637 304.240.910 149.078.046
12 PP2500630568 - 786,175,117 1.123.107.310 550.322.582
13 PP2500630569 - 926,125,992 1.323.037.132 648.288.195
14 PP2500630570 - 895,902,833 1.279.861.190 627.131.984
15 PP2500630571 - 376,208,645 537.440.922 263.346.052
16 PP2500630572 - 101,890,566 145.557.952 71.323.397
17 PP2500630573 - 570,000,000 814.285.715 399.000.000
18 PP2500630574 - 6,075,630,000 8.679.471.429 4.252.941.000
19 PP2500630575 - 163,244,336 233.206.195 114.271.036
20 PP2500630576 - 1,519,998,480 2.171.426.400 1.063.998.936
21 PP2500630577 - 159,344,368 227.634.812 111.541.058
22 PP2500630578 - 140,756,721 201.081.030 98.529.705
23 PP2500630579 - 321,051,360 458.644.800 224.735.952
24 PP2500630580 - 2,734,784,000 3.906.834.286 1.914.348.800
25 PP2500630581 - 21,280,000 30.400.000 14.896.000
26 PP2500630582 - 1,501,390,480 2.144.843.543 1.050.973.336
27 PP2500630583 - 4,115,731,536 5.879.616.480 2.881.012.076
28 PP2500630584 - 206,999,100 295.713.000 144.899.370
29 PP2500630585 - 402,761,390 575.373.415 281.932.973
30 PP2500630586 - 1,516,200,000 2.166.000.000 1.061.340.000
31 PP2500630587 - 522,696,160 746.708.800 365.887.312
32 PP2500630588 - 1,270,400,040 1.814.857.200 889.280.028
33 PP2500630589 - 120,789,477 172.556.396 84.552.634
34 PP2500630590 - 233,589,432 333.699.189 163.512.603
35 PP2500630591 - 296,026,080 422.894.400 207.218.256
36 PP2500630592 - 296,026,080 422.894.400 207.218.256
37 PP2500630593 - 54,054,000 77.220.000 37.837.800
38 PP2500630594 - 53,642,354 76.631.935 37.549.648
39 PP2500630595 - 910,607,775 1.300.868.250 637.425.443
40 PP2500630596 - 1,324,999,200 1.892.856.000 927.499.440
41 PP2500630597 - 1,495,801,250 2.136.858.929 1.047.060.875
42 PP2500630598 - 480,500,289 686.428.985 336.350.203
43 PP2500630599 - 536,934,200 767.048.858 375.853.940
Mã phần lô PP2500630557
Giá từng phần lô 87,150,384
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500.549
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.005.269
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630558
Giá từng phần lô 394,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630559
Giá từng phần lô 39,621,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.602.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.735.314
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630560
Giá từng phần lô 14,731,873
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.045.533
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.312.312
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630561
Giá từng phần lô 14,073,885
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.105.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.851.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630562
Giá từng phần lô 208,582,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.007.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630563
Giá từng phần lô 1,837,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630564
Giá từng phần lô 267,544,492
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.206.418
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.281.145
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630565
Giá từng phần lô 54,667,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.096.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.267.119
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630566
Giá từng phần lô 383,638,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.054.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.546.705
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630567
Giá từng phần lô 212,968,637
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.240.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.078.046
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630568
Giá từng phần lô 786,175,117
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.123.107.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.322.582
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630569
Giá từng phần lô 926,125,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.037.132
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.288.195
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630570
Giá từng phần lô 895,902,833
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.279.861.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.131.984
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630571
Giá từng phần lô 376,208,645
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.440.922
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.346.052
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630572
Giá từng phần lô 101,890,566
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.557.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.323.397
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630573
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630574
Giá từng phần lô 6,075,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.679.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.252.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630575
Giá từng phần lô 163,244,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.206.195
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.271.036
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630576
Giá từng phần lô 1,519,998,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.171.426.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.063.998.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630577
Giá từng phần lô 159,344,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.634.812
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.541.058
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630578
Giá từng phần lô 140,756,721
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.081.030
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.529.705
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630579
Giá từng phần lô 321,051,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.644.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.735.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630580
Giá từng phần lô 2,734,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.906.834.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.914.348.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630581
Giá từng phần lô 21,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630582
Giá từng phần lô 1,501,390,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.144.843.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.973.336
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630583
Giá từng phần lô 4,115,731,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.879.616.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.881.012.076
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630584
Giá từng phần lô 206,999,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.899.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630585
Giá từng phần lô 402,761,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.373.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.932.973
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630586
Giá từng phần lô 1,516,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.166.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.061.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630587
Giá từng phần lô 522,696,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.708.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.887.312
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630588
Giá từng phần lô 1,270,400,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.280.028
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630589
Giá từng phần lô 120,789,477
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.556.396
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.552.634
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630590
Giá từng phần lô 233,589,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.699.189
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.512.603
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630591
Giá từng phần lô 296,026,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.894.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.218.256
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630592
Giá từng phần lô 296,026,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.894.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.218.256
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630593
Giá từng phần lô 54,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.837.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630594
Giá từng phần lô 53,642,354
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.631.935
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.549.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630595
Giá từng phần lô 910,607,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.868.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.425.443
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630596
Giá từng phần lô 1,324,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.892.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.499.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630597
Giá từng phần lô 1,495,801,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.136.858.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.047.060.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630598
Giá từng phần lô 480,500,289
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.428.985
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.350.203
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500630599
Giá từng phần lô 536,934,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.048.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.853.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->