Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 52 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400324536-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 52 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400186723
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 44,786,978,599 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400219543 - 1 30,357,600 910,728
2 PP2400219544 - 2 354,504,000 10,635,120
3 PP2400219545 - 3 180,660,720 5,419,821
4 PP2400219546 - 4 243,413,604 7,302,408
5 PP2400219547 - 5 188,691,360 5,660,740
6 PP2400219548 - 6 593,224,580 17,796,737
7 PP2400219549 - 7 1,569,881,405 47,096,442
8 PP2400219550 - 8 147,534,492 4,426,034
9 PP2400219551 - 9 1,704,140,100 51,124,203
10 PP2400219552 - 10 308,532,337 9,255,970
11 PP2400219553 - 11 159,234,414 4,777,032
12 PP2400219554 - 12 183,720,024 5,511,600
13 PP2400219555 - 13 10,757,184 322,715
14 PP2400219556 - 14 76,626,998 2,298,809
15 PP2400219557 - 15 719,431,713 21,582,951
16 PP2400219558 - 16 945,948,960 28,378,468
17 PP2400219559 - 17 80,225,600 2,406,768
18 PP2400219560 - 18 1,860,530,952 55,815,928
19 PP2400219561 - 19 348,000,000 10,440,000
20 PP2400219562 - 20 63,492,000 1,904,760
21 PP2400219563 - 21 2,751,259,500 82,537,785
22 PP2400219564 - 22 1,249,985,650 37,499,569
23 PP2400219565 - 23 2,976,750,000 89,302,500
24 PP2400219566 - 24 3,638,250,000 109,147,500
25 PP2400219567 - 25 1,733,240,000 51,997,200
26 PP2400219568 - 26 78,733,752 2,362,012
27 PP2400219569 - 27 1,323,000,000 39,690,000
28 PP2400219570 - 28 1,528,068,000 45,842,040
29 PP2400219571 - 29 338,987,616 10,169,628
30 PP2400219572 - 30 572,821,860 17,184,655
31 PP2400219573 - 31 346,484,000 10,394,520
32 PP2400219574 - 32 609,331,520 18,279,945
33 PP2400219575 - 33 262,835,898 7,885,076
34 PP2400219576 - 34 1,439,250,000 43,177,500
35 PP2400219577 - 35 3,140,769,030 94,223,070
36 PP2400219578 - 36 1,887,600,000 56,628,000
37 PP2400219579 - 37 266,229,600 7,986,888
38 PP2400219580 - 38 1,103,383,680 33,101,510
39 PP2400219581 - 39 2,043,778,044 61,313,341
40 PP2400219582 - 40 69,501,081 2,085,032
41 PP2400219583 - 41 67,913,825 2,037,414
42 PP2400219584 - 42 82,530,000 2,475,900
43 PP2400219585 - 43 197,480,000 5,924,400
44 PP2400219586 - 44 405,118,140 12,153,544
45 PP2400219587 - 45 2,031,120,000 60,933,600
46 PP2400219588 - 46 969,513,000 29,085,390
47 PP2400219589 - 47 360,967,154 10,829,014
48 PP2400219590 - 48 80,199,750 2,405,992
49 PP2400219591 - 49 350,395,080 10,511,852
50 PP2400219592 - 50 2,123,810,000 63,714,300
51 PP2400219593 - 51 821,998,336 24,659,950
52 PP2400219594 - 52 166,766,040 5,002,981
1
Mã phần lô PP2400219543
Giá từng phần lô 30,357,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
2
Mã phần lô PP2400219544
Giá từng phần lô 354,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,635,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
3
Mã phần lô PP2400219545
Giá từng phần lô 180,660,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,419,821
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
4
Mã phần lô PP2400219546
Giá từng phần lô 243,413,604
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,302,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
5
Mã phần lô PP2400219547
Giá từng phần lô 188,691,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,660,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
6
Mã phần lô PP2400219548
Giá từng phần lô 593,224,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,796,737
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
7
Mã phần lô PP2400219549
Giá từng phần lô 1,569,881,405
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,096,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
8
Mã phần lô PP2400219550
Giá từng phần lô 147,534,492
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,426,034
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
9
Mã phần lô PP2400219551
Giá từng phần lô 1,704,140,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,124,203
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
10
Mã phần lô PP2400219552
Giá từng phần lô 308,532,337
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,255,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
11
Mã phần lô PP2400219553
Giá từng phần lô 159,234,414
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,777,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
12
Mã phần lô PP2400219554
Giá từng phần lô 183,720,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,511,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
13
Mã phần lô PP2400219555
Giá từng phần lô 10,757,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
14
Mã phần lô PP2400219556
Giá từng phần lô 76,626,998
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,298,809
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
15
Mã phần lô PP2400219557
Giá từng phần lô 719,431,713
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,582,951
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
16
Mã phần lô PP2400219558
Giá từng phần lô 945,948,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,378,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
17
Mã phần lô PP2400219559
Giá từng phần lô 80,225,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,406,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
18
Mã phần lô PP2400219560
Giá từng phần lô 1,860,530,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,815,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
19
Mã phần lô PP2400219561
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
20
Mã phần lô PP2400219562
Giá từng phần lô 63,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
21
Mã phần lô PP2400219563
Giá từng phần lô 2,751,259,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,537,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
22
Mã phần lô PP2400219564
Giá từng phần lô 1,249,985,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,499,569
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
23
Mã phần lô PP2400219565
Giá từng phần lô 2,976,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,302,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
24
Mã phần lô PP2400219566
Giá từng phần lô 3,638,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
25
Mã phần lô PP2400219567
Giá từng phần lô 1,733,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,997,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
26
Mã phần lô PP2400219568
Giá từng phần lô 78,733,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
27
Mã phần lô PP2400219569
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
28
Mã phần lô PP2400219570
Giá từng phần lô 1,528,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,842,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
29
Mã phần lô PP2400219571
Giá từng phần lô 338,987,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,169,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
30
Mã phần lô PP2400219572
Giá từng phần lô 572,821,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,184,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
31
Mã phần lô PP2400219573
Giá từng phần lô 346,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,394,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
32
Mã phần lô PP2400219574
Giá từng phần lô 609,331,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,279,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
33
Mã phần lô PP2400219575
Giá từng phần lô 262,835,898
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,885,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
34
Mã phần lô PP2400219576
Giá từng phần lô 1,439,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,177,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
35
Mã phần lô PP2400219577
Giá từng phần lô 3,140,769,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,223,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
36
Mã phần lô PP2400219578
Giá từng phần lô 1,887,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
37
Mã phần lô PP2400219579
Giá từng phần lô 266,229,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,986,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
38
Mã phần lô PP2400219580
Giá từng phần lô 1,103,383,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,101,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
39
Mã phần lô PP2400219581
Giá từng phần lô 2,043,778,044
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,313,341
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
40
Mã phần lô PP2400219582
Giá từng phần lô 69,501,081
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
41
Mã phần lô PP2400219583
Giá từng phần lô 67,913,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037,414
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
42
Mã phần lô PP2400219584
Giá từng phần lô 82,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
43
Mã phần lô PP2400219585
Giá từng phần lô 197,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,924,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
44
Mã phần lô PP2400219586
Giá từng phần lô 405,118,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,153,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
45
Mã phần lô PP2400219587
Giá từng phần lô 2,031,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,933,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
46
Mã phần lô PP2400219588
Giá từng phần lô 969,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,085,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
47
Mã phần lô PP2400219589
Giá từng phần lô 360,967,154
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,829,014
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
48
Mã phần lô PP2400219590
Giá từng phần lô 80,199,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,405,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
49
Mã phần lô PP2400219591
Giá từng phần lô 350,395,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,511,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
50
Mã phần lô PP2400219592
Giá từng phần lô 2,123,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,714,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
51
Mã phần lô PP2400219593
Giá từng phần lô 821,998,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,659,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
52
Mã phần lô PP2400219594
Giá từng phần lô 166,766,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,002,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->