Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 98 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500187935-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 98 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500098069
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 30,185,304,838 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500213149 - 2,597,991,000 3.711.415.715 1.818.593.700 77,939,730
2 PP2500213150 - 926,100 1.323.000 648.270 27,783
3 PP2500213151 - 12,733,875 18.191.250 8.913.713 382,016
4 PP2500213152 - 33,915,596 48.450.852 23.740.918 1,017,467
5 PP2500213153 - 55,340,208 79.057.440 38.738.146 1,660,206
6 PP2500213154 - 103,816,320 148.309.029 72.671.424 3,114,489
7 PP2500213155 - 277,327,798 396.182.569 194.129.459 8,319,833
8 PP2500213156 - 813,149,056 1.161.641.509 569.204.340 24,394,471
9 PP2500213157 - 184,508,614 263.583.735 129.156.030 5,535,258
10 PP2500213158 - 59,361,600 84.802.286 41.553.120 1,780,848
11 PP2500213159 - 2,658,443,798 3.797.776.855 1.860.910.659 79,753,313
12 PP2500213160 - 6,999,825 9.999.750 4.899.878 209,994
13 PP2500213161 - 19,629,085 28.041.550 13.740.360 588,872
14 PP2500213162 - 42,873,150 61.247.358 30.011.205 1,286,194
15 PP2500213163 - 21,790,080 31.128.686 15.253.056 653,702
16 PP2500213164 - 308,644,336 440.920.480 216.051.036 9,259,330
17 PP2500213165 - 1,446,298,308 2.066.140.440 1.012.408.816 43,388,949
18 PP2500213166 - 355,937,040 508.481.486 249.155.928 10,678,111
19 PP2500213167 - 356,769,072 509.670.103 249.738.351 10,703,072
20 PP2500213168 - 68,208,360 97.440.515 47.745.852 2,046,250
21 PP2500213169 - 394,303,600 563.290.858 276.012.520 11,829,108
22 PP2500213170 - 229,367,970 327.668.529 160.557.579 6,881,039
23 PP2500213171 - 3,763,313,883 5.376.162.690 2.634.319.719 112,899,416
24 PP2500213172 - 36,709,575 52.442.250 25.696.703 1,101,287
25 PP2500213173 - 859,950,000 1.228.500.000 601.965.000 25,798,500
26 PP2500213174 - 433,690,000 619.557.143 303.583.000 13,010,700
27 PP2500213175 - 6,820,000 9.742.858 4.774.000 204,600
28 PP2500213176 - 2,962,063,780 4.231.519.686 2.073.444.646 88,861,913
29 PP2500213177 - 1,409,397,000 2.013.424.286 986.577.900 42,281,910
30 PP2500213178 - 16,741,410 23.916.300 11.718.987 502,242
31 PP2500213179 - 43,804,770 62.578.243 30.663.339 1,314,143
32 PP2500213180 - 14,262,750 20.375.358 9.983.925 427,882
33 PP2500213181 - 33,894,144 48.420.206 23.725.901 1,016,824
34 PP2500213182 - 220,350,000 314.785.715 154.245.000 6,610,500
35 PP2500213183 - 12,711,114 18.158.735 8.897.780 381,333
36 PP2500213184 - 26,845,056 38.350.080 18.791.540 805,351
37 PP2500213185 - 31,402,800 44.861.143 21.981.960 942,084
38 PP2500213186 - 87,433,101 124.904.430 61.203.171 2,622,993
39 PP2500213187 - 14,040,000 20.057.143 9.828.000 421,200
40 PP2500213188 - 8,325,750 11.893.929 5.828.025 249,772
41 PP2500213189 - 15,708,723 22.441.033 10.996.107 471,261
42 PP2500213190 - 13,567,532 19.382.189 9.497.273 407,025
43 PP2500213191 - 27,449,631 39.213.759 19.214.742 823,488
44 PP2500213192 - 83,111,890 118.731.272 58.178.323 2,493,356
45 PP2500213193 - 75,495,560 107.850.800 52.846.892 2,264,866
46 PP2500213194 - 73,128,690 104.469.558 51.190.083 2,193,860
47 PP2500213195 - 16,472,160 23.531.658 11.530.512 494,164
48 PP2500213196 - 30,498,604 43.569.435 21.349.023 914,958
49 PP2500213197 - 94,798,088 135.425.840 66.358.662 2,843,942
50 PP2500213198 - 119,244,288 170.348.983 83.471.002 3,577,328
51 PP2500213199 - 352,772,160 503.960.229 246.940.512 10,583,164
52 PP2500213200 - 286,550,964 409.358.520 200.585.675 8,596,528
53 PP2500213201 - 103,831,476 148.330.680 72.682.034 3,114,944
54 PP2500213202 - 37,375,520 53.393.600 26.162.864 1,121,265
55 PP2500213203 - 56,220,726 80.315.323 39.354.509 1,686,621
56 PP2500213204 - 996,640,628 1.423.772.326 697.648.440 29,899,218
57 PP2500213205 - 35,639,646 50.913.780 24.947.753 1,069,189
58 PP2500213206 - 88,636,130 126.623.043 62.045.291 2,659,083
59 PP2500213207 - 354,438,000 506.340.000 248.106.600 10,633,140
60 PP2500213208 - 89,524,656 127.892.366 62.667.260 2,685,739
61 PP2500213209 - 78,334,074 111.905.820 54.833.852 2,350,022
62 PP2500213210 - 59,376,000 84.822.858 41.563.200 1,781,280
63 PP2500213211 - 500,740,800 715.344.000 350.518.560 15,022,224
64 PP2500213212 - 7,277,361 10.396.230 5.094.153 218,320
65 PP2500213213 - 11,833,272 16.904.675 8.283.291 354,998
66 PP2500213214 - 755,054,520 1.078.649.315 528.538.164 22,651,635
67 PP2500213215 - 6,916,448 9.880.640 4.841.514 207,493
68 PP2500213216 - 52,569,496 75.099.280 36.798.648 1,577,084
69 PP2500213217 - 5,600,088 8.000.126 3.920.062 168,002
70 PP2500213218 - 19,136,200 27.337.429 13.395.340 574,086
71 PP2500213219 - 67,028,224 95.754.606 46.919.757 2,010,846
72 PP2500213220 - 27,980,004 39.971.435 19.586.003 839,400
73 PP2500213221 - 74,313,282 106.161.832 52.019.298 2,229,398
74 PP2500213222 - 77,399,968 110.571.383 54.179.978 2,321,999
75 PP2500213223 - 13,192,800 18.846.858 9.234.960 395,784
76 PP2500213224 - 186,171,194 265.958.849 130.319.836 5,585,135
77 PP2500213225 - 381,538,638 545.055.198 267.077.047 11,446,159
78 PP2500213226 - 1,908,185,136 2.725.978.766 1.335.729.596 57,245,554
79 PP2500213227 - 250,094,880 357.278.400 175.066.416 7,502,846
80 PP2500213228 - 15,372,760 21.961.086 10.760.932 461,182
81 PP2500213229 - 49,014,080 70.020.115 34.309.856 1,470,422
82 PP2500213230 - 188,591,263 269.416.090 132.013.885 5,657,737
83 PP2500213231 - 180,781,998 258.259.998 126.547.399 5,423,459
84 PP2500213232 - 63,858,000 91.225.715 44.700.600 1,915,740
85 PP2500213233 - 23,478,624 33.540.892 16.435.037 704,358
86 PP2500213234 - 1,167,000 1.667.143 816.900 35,010
87 PP2500213235 - 418,236 597.480 292.766 12,547
88 PP2500213236 - 32,424,000 46.320.000 22.696.800 972,720
89 PP2500213237 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 630,000
90 PP2500213238 - 14,792,600 21.132.286 10.354.820 443,778
91 PP2500213239 - 3,613,500 5.162.143 2.529.450 108,405
92 PP2500213240 - 29,083,308 41.547.583 20.358.316 872,499
93 PP2500213241 - 25,113,720 35.876.743 17.579.604 753,411
94 PP2500213242 - 964,440,000 1.377.771.429 675.108.000 28,933,200
95 PP2500213243 - 574,957,500 821.367.858 402.470.250 17,248,725
96 PP2500213244 - 15,201,900 21.717.000 10.641.330 456,057
97 PP2500213245 - 355,610,968 508.015.669 248.927.678 10,668,329
98 PP2500213246 - 162,448,000 232.068.572 113.713.600 4,873,440
Mã phần lô PP2500213149
Giá từng phần lô 2,597,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.711.415.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.818.593.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,939,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213150
Giá từng phần lô 926,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,783
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213151
Giá từng phần lô 12,733,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.191.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.913.713
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213152
Giá từng phần lô 33,915,596
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.740.918
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,467
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213153
Giá từng phần lô 55,340,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.057.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.738.146
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,206
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213154
Giá từng phần lô 103,816,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.309.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.671.424
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,114,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213155
Giá từng phần lô 277,327,798
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.182.569
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.129.459
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,319,833
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213156
Giá từng phần lô 813,149,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.641.509
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.204.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,394,471
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213157
Giá từng phần lô 184,508,614
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.583.735
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.156.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,535,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213158
Giá từng phần lô 59,361,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.802.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.553.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213159
Giá từng phần lô 2,658,443,798
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.797.776.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.860.910.659
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,753,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213160
Giá từng phần lô 6,999,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.999.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.899.878
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213161
Giá từng phần lô 19,629,085
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.041.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.740.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213162
Giá từng phần lô 42,873,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.247.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.011.205
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213163
Giá từng phần lô 21,790,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.128.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.253.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213164
Giá từng phần lô 308,644,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.920.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.051.036
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,259,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213165
Giá từng phần lô 1,446,298,308
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.066.140.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.012.408.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,388,949
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213166
Giá từng phần lô 355,937,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.481.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.155.928
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,678,111
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213167
Giá từng phần lô 356,769,072
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.670.103
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.738.351
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,703,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213168
Giá từng phần lô 68,208,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.440.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.745.852
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213169
Giá từng phần lô 394,303,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.290.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.012.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,829,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213170
Giá từng phần lô 229,367,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.668.529
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.557.579
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,881,039
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213171
Giá từng phần lô 3,763,313,883
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.376.162.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.634.319.719
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,899,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213172
Giá từng phần lô 36,709,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.442.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.696.703
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213173
Giá từng phần lô 859,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,798,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213174
Giá từng phần lô 433,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,010,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213175
Giá từng phần lô 6,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213176
Giá từng phần lô 2,962,063,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.231.519.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.073.444.646
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,861,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213177
Giá từng phần lô 1,409,397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.013.424.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 986.577.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,281,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213178
Giá từng phần lô 16,741,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.916.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.718.987
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,242
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213179
Giá từng phần lô 43,804,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.578.243
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.663.339
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,143
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213180
Giá từng phần lô 14,262,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.375.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.983.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,882
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213181
Giá từng phần lô 33,894,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.420.206
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.725.901
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213182
Giá từng phần lô 220,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,610,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213183
Giá từng phần lô 12,711,114
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.158.735
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.897.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,333
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213184
Giá từng phần lô 26,845,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.350.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.791.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,351
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213185
Giá từng phần lô 31,402,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.861.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.981.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213186
Giá từng phần lô 87,433,101
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.904.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.203.171
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213187
Giá từng phần lô 14,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213188
Giá từng phần lô 8,325,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.893.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.828.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213189
Giá từng phần lô 15,708,723
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.441.033
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.996.107
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,261
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213190
Giá từng phần lô 13,567,532
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.382.189
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.497.273
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213191
Giá từng phần lô 27,449,631
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.213.759
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.214.742
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213192
Giá từng phần lô 83,111,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.731.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.178.323
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213193
Giá từng phần lô 75,495,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.850.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.846.892
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213194
Giá từng phần lô 73,128,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.469.558
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.190.083
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213195
Giá từng phần lô 16,472,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.531.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.530.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213196
Giá từng phần lô 30,498,604
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.569.435
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.349.023
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213197
Giá từng phần lô 94,798,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.425.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.358.662
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,843,942
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213198
Giá từng phần lô 119,244,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.348.983
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.471.002
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213199
Giá từng phần lô 352,772,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.960.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.940.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,583,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213200
Giá từng phần lô 286,550,964
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.358.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.585.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,596,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213201
Giá từng phần lô 103,831,476
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.330.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.682.034
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,114,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213202
Giá từng phần lô 37,375,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.393.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.162.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213203
Giá từng phần lô 56,220,726
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.315.323
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.354.509
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,621
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213204
Giá từng phần lô 996,640,628
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.423.772.326
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.648.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,899,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213205
Giá từng phần lô 35,639,646
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.913.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.947.753
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,189
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213206
Giá từng phần lô 88,636,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.623.043
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.045.291
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,659,083
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213207
Giá từng phần lô 354,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.106.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,633,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213208
Giá từng phần lô 89,524,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.892.366
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.667.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,685,739
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213209
Giá từng phần lô 78,334,074
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.905.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.833.852
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213210
Giá từng phần lô 59,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.822.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.563.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213211
Giá từng phần lô 500,740,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.518.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,022,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213212
Giá từng phần lô 7,277,361
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.396.230
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.094.153
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213213
Giá từng phần lô 11,833,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.904.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.283.291
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213214
Giá từng phần lô 755,054,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.078.649.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.538.164
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,651,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213215
Giá từng phần lô 6,916,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.880.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.841.514
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213216
Giá từng phần lô 52,569,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.099.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.798.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,577,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213217
Giá từng phần lô 5,600,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.126
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.062
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,002
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213218
Giá từng phần lô 19,136,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.337.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.395.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213219
Giá từng phần lô 67,028,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.754.606
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.919.757
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213220
Giá từng phần lô 27,980,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.971.435
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.586.003
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213221
Giá từng phần lô 74,313,282
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.161.832
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.019.298
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,229,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213222
Giá từng phần lô 77,399,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.571.383
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.179.978
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,321,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213223
Giá từng phần lô 13,192,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.846.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.234.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213224
Giá từng phần lô 186,171,194
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.958.849
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.319.836
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,585,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213225
Giá từng phần lô 381,538,638
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.055.198
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.077.047
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,446,159
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213226
Giá từng phần lô 1,908,185,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.725.978.766
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.335.729.596
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,245,554
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213227
Giá từng phần lô 250,094,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.278.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.066.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,502,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213228
Giá từng phần lô 15,372,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.961.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.760.932
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213229
Giá từng phần lô 49,014,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.020.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.309.856
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213230
Giá từng phần lô 188,591,263
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.416.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.013.885
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,657,737
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213231
Giá từng phần lô 180,781,998
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.259.998
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.547.399
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,423,459
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213232
Giá từng phần lô 63,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.225.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.700.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213233
Giá từng phần lô 23,478,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.540.892
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.435.037
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213234
Giá từng phần lô 1,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.667.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 816.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213235
Giá từng phần lô 418,236
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.766
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,547
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213236
Giá từng phần lô 32,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.696.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213237
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213238
Giá từng phần lô 14,792,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.132.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.354.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,778
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213239
Giá từng phần lô 3,613,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.162.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.529.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,405
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213240
Giá từng phần lô 29,083,308
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.547.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.358.316
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213241
Giá từng phần lô 25,113,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.876.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.579.604
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,411
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213242
Giá từng phần lô 964,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,933,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213243
Giá từng phần lô 574,957,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.367.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.470.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,248,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213244
Giá từng phần lô 15,201,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.641.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,057
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213245
Giá từng phần lô 355,610,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.015.669
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.927.678
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,668,329
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213246
Giá từng phần lô 162,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.068.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.713.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,873,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->