Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400389876-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận Tân Phú
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận Tân Phú
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương
Số hiệu KHLCNT PL2400218178
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân phú, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 30,822,029,244 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400306403 - 1241010000010.BDG 202,702,500 3,040,538
2 PP2400306404 - 1241080000026.BDG 6,100,000 91,500
3 PP2400306405 - 1241050000032.BDG 3,004,800 45,072
4 PP2400306406 - 1241040000042.BDG 217,284,000 3,259,260
5 PP2400306407 - 1241060000053.BDG 1,398,180,000 20,972,700
6 PP2400306408 - 1241010000065.BDG 166,800,000 2,502,000
7 PP2400306409 - 1241000000075.BDG 75,623,700 1,134,356
8 PP2400306410 - 1241010000089.BDG 61,437,600 921,564
9 PP2400306411 - 1241070000098.BDG 943,800,000 14,157,000
10 PP2400306412 - 1241030000106.BDG 1,888,200,000 28,323,000
11 PP2400306413 - 1241080000118.BDG 220,215,600 3,303,234
12 PP2400306414 - 1241030000120.BDG 70,020,000 1,050,300
13 PP2400306415 - 1241050000131.BDG 38,853,360 582,801
14 PP2400306416 - 1241080000149.BDG 45,570,000 683,550
15 PP2400306417 - 1241070000159.BDG 179,842,000 2,697,630
16 PP2400306418 - 1241050000162.BDG 303,800,000 4,557,000
17 PP2400306419 - 1241020000178.BDG 268,275,000 4,024,125
18 PP2400306420 - 1241040000189.BDG 31,248,000 468,720
19 PP2400306421 - 1241010000195.BDG 22,480,800 337,212
20 PP2400306422 - 1241000000204.BDG 103,466,880 1,552,004
21 PP2400306423 - 1241030000212.BDG 104,760,000 1,571,400
22 PP2400306424 - 1241070000227.BDG 85,624,000 1,284,360
23 PP2400306425 - 1241010000232.BDG 40,538,000 608,070
24 PP2400306426 - 1241050000247.BDG 201,828,000 3,027,420
25 PP2400306427 - 1241000000259.BDG 91,164,000 1,367,460
26 PP2400306428 - 1241030000267.BDG 190,000,000 2,850,000
27 PP2400306429 - 1241020000277.BDG 38,591,000 578,865
28 PP2400306430 - 1241020000284.BDG 42,420,000 636,300
29 PP2400306431 - 1241030000298.BDG 15,602,000 234,030
30 PP2400306432 - 1241070000302.BDG 50,584,800 758,772
31 PP2400306433 - 1241060000312.BDG 388,600,000 5,829,000
32 PP2400306434 - 1241060000329.BDG 15,281,280 229,220
33 PP2400306435 - 1241080000330.BDG 165,667,200 2,485,008
34 PP2400306436 - 1241030000342.BDG 72,334,080 1,085,012
35 PP2400306437 - 1241030000359.BDG 193,804,800 2,907,072
36 PP2400306438 - 1241020000369.BDG 148,584,800 2,228,772
37 PP2400306439 - 1241020000376.BDG 21,345,250 320,179
38 PP2400306440 - 1241010000386.BDG 337,832,000 5,067,480
39 PP2400306441 - 1241060000398.BDG 142,220,000 2,133,300
40 PP2400306442 - 1241030000403.BDG 126,732,000 1,900,980
41 PP2400306443 - 1241080000415.BDG 846,360,000 12,695,400
42 PP2400306444 - 1241080000422.BDG 153,305,280 2,299,580
43 PP2400306445 - 1241020000437.BDG 18,396,000 275,940
44 PP2400306446 - 1241060000442.BDG 1,332,760,000 19,991,400
45 PP2400306447 - 1241070000456.BDG 375,480,000 5,632,200
46 PP2400306448 - 1241050000469.BDG 194,740,000 2,921,100
47 PP2400306449 - 1241070000470.BDG 117,540,000 1,763,100
48 PP2400306450 - 1241080000484.BDG 59,400,000 891,000
49 PP2400306451 - 1241050000490.BDG 2,406,096,000 36,091,440
50 PP2400306452 - 1241070000500.BDG 192,374,400 2,885,616
51 PP2400306453 - 1241070000517.BDG 205,624,500 3,084,368
52 PP2400306454 - 1241000000525.BDG 55,599,800 833,997
53 PP2400306455 - 1241080000538.BDG 28,785,000 431,775
54 PP2400306456 - 1241000000549.BDG 360,003,000 5,400,045
55 PP2400306457 - 1241020000550.BDG 854,784,000 12,821,760
56 PP2400306458 - 1241080000569.BDG 534,240,000 8,013,600
57 PP2400306459 - 1241040000578.BDG 251,319,800 3,769,797
58 PP2400306460 - 1241030000588.BDG 353,628,000 5,304,420
59 PP2400306461 - 1241040000592.BDG 396,969,000 5,954,535
60 PP2400306462 - 1241020000604.BDG 523,940,000 7,859,100
61 PP2400306463 - 1241080000613.BDG 200,374,000 3,005,610
62 PP2400306464 - 1241000000624.BDG 369,648,000 5,544,720
63 PP2400306465 - 1241000000631.BDG 139,198,800 2,087,982
64 PP2400306466 - 1241020000642.BDG 161,560,000 2,423,400
65 PP2400306467 - 1241040000653.BDG 401,760,000 6,026,400
66 PP2400306468 - 1241070000661.BDG 263,400,000 3,951,000
67 PP2400306469 - 1241010000676.BDG 140,880,000 2,113,200
68 PP2400306470 - 1241050000681.BDG 471,300,000 7,069,500
69 PP2400306471 - 1241000000693.BDG 456,000,000 6,840,000
70 PP2400306472 - 1241060000701.BDG 581,160,000 8,717,400
71 PP2400306473 - 1241070000715.BDG 1,470,800,000 22,062,000
72 PP2400306474 - 1241060000725.BDG 307,230,000 4,608,450
73 PP2400306475 - 1241040000738.BDG 329,400,000 4,941,000
74 PP2400306476 - 1241030000748.BDG 13,727,700 205,916
75 PP2400306477 - 1241020000758.BDG 11,559,680 173,396
76 PP2400306478 - 1241010000768.BDG 148,440,600 2,226,609
77 PP2400306479 - 1241030000779.BDG 81,012,000 1,215,180
78 PP2400306480 - 1241000000785.BDG 81,012,000 1,215,180
79 PP2400306481 - 1241020000796.BDG 81,012,000 1,215,180
80 PP2400306482 - 1241080000804.BDG 52,500,000 787,500
81 PP2400306483 - 1241070000814.BDG 147,000,000 2,205,000
82 PP2400306484 - 1241070000821.BDG 259,350,000 3,890,250
83 PP2400306485 - 1241040000837.BDG 302,400,000 4,536,000
84 PP2400306486 - 1241050000841.BDG 33,465,600 501,984
85 PP2400306487 - 1241020000857.BDG 456,000,000 6,840,000
86 PP2400306488 - 1241070000869.BDG 236,350,000 3,545,250
87 PP2400306489 - 1241080000873.BDG 14,491,500 217,373
88 PP2400306490 - 1241050000889.BDG 391,104,000 5,866,560
89 PP2400306491 - 1241040000899.BDG 134,154,000 2,012,310
90 PP2400306492 - 1241020000901.BDG 448,770 6,732
91 PP2400306493 - 1241000000914.BDG 17,675,000 265,125
92 PP2400306494 - 1241040000929.BDG 350,400,000 5,256,000
93 PP2400306495 - 1241030000939.BDG 56,672,000 850,080
94 PP2400306496 - 1241000000945.BDG 437,436,000 6,561,540
95 PP2400306497 - 1241080000958.BDG 11,000,000 165,000
96 PP2400306498 - 1241080000965.BDG 4,698,240 70,474
97 PP2400306499 - 1241080000972.BDG 9,637,200 144,558
98 PP2400306500 - 1241000000983.BDG 150,800,000 2,262,000
99 PP2400306501 - 1241020000994.BDG 64,050,000 960,750
100 PP2400306502 - 1241060001005.BDG 67,213,520 1,008,203
101 PP2400306503 - 1241080001016.BDG 16,833,124 252,497
102 PP2400306504 - 1241020001021.BDG 17,691,000 265,365
103 PP2400306505 - 1241030001035.BDG 103,860,000 1,557,900
104 PP2400306506 - 1241040001049.BDG 256,920,000 3,853,800
105 PP2400306507 - 1241010001055.BDG 256,920,000 3,853,800
106 PP2400306508 - 1241000001065.BDG 300,602,400 4,509,036
107 PP2400306509 - 1241040001070.BDG 207,732,000 3,115,980
108 PP2400306510 - 1241070001088.BDG 121,177,000 1,817,655
109 PP2400306511 - 1241010001093.BDG 127,716,000 1,915,740
110 PP2400306512 - 1241000001102.BDG 127,716,000 1,915,740
111 PP2400306513 - 1241000001119.BDG 127,716,000 1,915,740
112 PP2400306514 - 1241010001123.BDG 29,375,880 440,639
113 PP2400306515 - 1241010001130.BDG 44,100,000 661,500
114 PP2400306516 - 1241050001145.BDG 35,412,000 531,180
115 PP2400306517 - 1241050001152.BDG 81,150,000 1,217,250
116 PP2400306518 - 1241030001165.BDG 519,210,000 7,788,150
117 PP2400306519 - 1241050001176.BDG 1,198,440,000 17,976,600
118 PP2400306520 - 1241050001183.BDG 353,675,000 5,305,125
119 PP2400306521 - 1241050001190.BDG 7,700,000 115,500
1241010000010.BDG
Mã phần lô PP2400306403
Giá từng phần lô 202,702,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241080000026.BDG
Mã phần lô PP2400306404
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241050000032.BDG
Mã phần lô PP2400306405
Giá từng phần lô 3,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241040000042.BDG
Mã phần lô PP2400306406
Giá từng phần lô 217,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,259,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241060000053.BDG
Mã phần lô PP2400306407
Giá từng phần lô 1,398,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,972,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241010000065.BDG
Mã phần lô PP2400306408
Giá từng phần lô 166,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241000000075.BDG
Mã phần lô PP2400306409
Giá từng phần lô 75,623,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241010000089.BDG
Mã phần lô PP2400306410
Giá từng phần lô 61,437,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241070000098.BDG
Mã phần lô PP2400306411
Giá từng phần lô 943,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241030000106.BDG
Mã phần lô PP2400306412
Giá từng phần lô 1,888,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241080000118.BDG
Mã phần lô PP2400306413
Giá từng phần lô 220,215,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,303,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241030000120.BDG
Mã phần lô PP2400306414
Giá từng phần lô 70,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241050000131.BDG
Mã phần lô PP2400306415
Giá từng phần lô 38,853,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,801
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241080000149.BDG
Mã phần lô PP2400306416
Giá từng phần lô 45,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241070000159.BDG
Mã phần lô PP2400306417
Giá từng phần lô 179,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,697,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241050000162.BDG
Mã phần lô PP2400306418
Giá từng phần lô 303,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241020000178.BDG
Mã phần lô PP2400306419
Giá từng phần lô 268,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,024,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241040000189.BDG
Mã phần lô PP2400306420
Giá từng phần lô 31,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241010000195.BDG
Mã phần lô PP2400306421
Giá từng phần lô 22,480,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241000000204.BDG
Mã phần lô PP2400306422
Giá từng phần lô 103,466,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241030000212.BDG
Mã phần lô PP2400306423
Giá từng phần lô 104,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241070000227.BDG
Mã phần lô PP2400306424
Giá từng phần lô 85,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241010000232.BDG
Mã phần lô PP2400306425
Giá từng phần lô 40,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241050000247.BDG
Mã phần lô PP2400306426
Giá từng phần lô 201,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,027,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241000000259.BDG
Mã phần lô PP2400306427
Giá từng phần lô 91,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241030000267.BDG
Mã phần lô PP2400306428
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241020000277.BDG
Mã phần lô PP2400306429
Giá từng phần lô 38,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241020000284.BDG
Mã phần lô PP2400306430
Giá từng phần lô 42,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241030000298.BDG
Mã phần lô PP2400306431
Giá từng phần lô 15,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241070000302.BDG
Mã phần lô PP2400306432
Giá từng phần lô 50,584,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241060000312.BDG
Mã phần lô PP2400306433
Giá từng phần lô 388,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241060000329.BDG
Mã phần lô PP2400306434
Giá từng phần lô 15,281,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241080000330.BDG
Mã phần lô PP2400306435
Giá từng phần lô 165,667,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,485,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241030000342.BDG
Mã phần lô PP2400306436
Giá từng phần lô 72,334,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241030000359.BDG
Mã phần lô PP2400306437
Giá từng phần lô 193,804,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241020000369.BDG
Mã phần lô PP2400306438
Giá từng phần lô 148,584,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,228,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241020000376.BDG
Mã phần lô PP2400306439
Giá từng phần lô 21,345,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,179
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241010000386.BDG
Mã phần lô PP2400306440
Giá từng phần lô 337,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,067,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241060000398.BDG
Mã phần lô PP2400306441
Giá từng phần lô 142,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241030000403.BDG
Mã phần lô PP2400306442
Giá từng phần lô 126,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241080000415.BDG
Mã phần lô PP2400306443
Giá từng phần lô 846,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,695,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241080000422.BDG
Mã phần lô PP2400306444
Giá từng phần lô 153,305,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241020000437.BDG
Mã phần lô PP2400306445
Giá từng phần lô 18,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241060000442.BDG
Mã phần lô PP2400306446
Giá từng phần lô 1,332,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,991,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241070000456.BDG
Mã phần lô PP2400306447
Giá từng phần lô 375,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,632,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241050000469.BDG
Mã phần lô PP2400306448
Giá từng phần lô 194,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,921,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241070000470.BDG
Mã phần lô PP2400306449
Giá từng phần lô 117,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,763,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241080000484.BDG
Mã phần lô PP2400306450
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241050000490.BDG
Mã phần lô PP2400306451
Giá từng phần lô 2,406,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,091,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241070000500.BDG
Mã phần lô PP2400306452
Giá từng phần lô 192,374,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,885,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241070000517.BDG
Mã phần lô PP2400306453
Giá từng phần lô 205,624,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241000000525.BDG
Mã phần lô PP2400306454
Giá từng phần lô 55,599,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241080000538.BDG
Mã phần lô PP2400306455
Giá từng phần lô 28,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241000000549.BDG
Mã phần lô PP2400306456
Giá từng phần lô 360,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241020000550.BDG
Mã phần lô PP2400306457
Giá từng phần lô 854,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,821,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241080000569.BDG
Mã phần lô PP2400306458
Giá từng phần lô 534,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,013,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241040000578.BDG
Mã phần lô PP2400306459
Giá từng phần lô 251,319,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,769,797
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241030000588.BDG
Mã phần lô PP2400306460
Giá từng phần lô 353,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,304,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241040000592.BDG
Mã phần lô PP2400306461
Giá từng phần lô 396,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,954,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241020000604.BDG
Mã phần lô PP2400306462
Giá từng phần lô 523,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,859,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241080000613.BDG
Mã phần lô PP2400306463
Giá từng phần lô 200,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,005,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241000000624.BDG
Mã phần lô PP2400306464
Giá từng phần lô 369,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241000000631.BDG
Mã phần lô PP2400306465
Giá từng phần lô 139,198,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241020000642.BDG
Mã phần lô PP2400306466
Giá từng phần lô 161,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241040000653.BDG
Mã phần lô PP2400306467
Giá từng phần lô 401,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,026,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241070000661.BDG
Mã phần lô PP2400306468
Giá từng phần lô 263,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241010000676.BDG
Mã phần lô PP2400306469
Giá từng phần lô 140,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,113,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241050000681.BDG
Mã phần lô PP2400306470
Giá từng phần lô 471,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,069,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241000000693.BDG
Mã phần lô PP2400306471
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241060000701.BDG
Mã phần lô PP2400306472
Giá từng phần lô 581,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,717,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241070000715.BDG
Mã phần lô PP2400306473
Giá từng phần lô 1,470,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241060000725.BDG
Mã phần lô PP2400306474
Giá từng phần lô 307,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241040000738.BDG
Mã phần lô PP2400306475
Giá từng phần lô 329,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241030000748.BDG
Mã phần lô PP2400306476
Giá từng phần lô 13,727,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241020000758.BDG
Mã phần lô PP2400306477
Giá từng phần lô 11,559,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241010000768.BDG
Mã phần lô PP2400306478
Giá từng phần lô 148,440,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226,609
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241030000779.BDG
Mã phần lô PP2400306479
Giá từng phần lô 81,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241000000785.BDG
Mã phần lô PP2400306480
Giá từng phần lô 81,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241020000796.BDG
Mã phần lô PP2400306481
Giá từng phần lô 81,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241080000804.BDG
Mã phần lô PP2400306482
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241070000814.BDG
Mã phần lô PP2400306483
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241070000821.BDG
Mã phần lô PP2400306484
Giá từng phần lô 259,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241040000837.BDG
Mã phần lô PP2400306485
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241050000841.BDG
Mã phần lô PP2400306486
Giá từng phần lô 33,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241020000857.BDG
Mã phần lô PP2400306487
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241070000869.BDG
Mã phần lô PP2400306488
Giá từng phần lô 236,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,545,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241080000873.BDG
Mã phần lô PP2400306489
Giá từng phần lô 14,491,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,373
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241050000889.BDG
Mã phần lô PP2400306490
Giá từng phần lô 391,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,866,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241040000899.BDG
Mã phần lô PP2400306491
Giá từng phần lô 134,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,012,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241020000901.BDG
Mã phần lô PP2400306492
Giá từng phần lô 448,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241000000914.BDG
Mã phần lô PP2400306493
Giá từng phần lô 17,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241040000929.BDG
Mã phần lô PP2400306494
Giá từng phần lô 350,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241030000939.BDG
Mã phần lô PP2400306495
Giá từng phần lô 56,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241000000945.BDG
Mã phần lô PP2400306496
Giá từng phần lô 437,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,561,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241080000958.BDG
Mã phần lô PP2400306497
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241080000965.BDG
Mã phần lô PP2400306498
Giá từng phần lô 4,698,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241080000972.BDG
Mã phần lô PP2400306499
Giá từng phần lô 9,637,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,558
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241000000983.BDG
Mã phần lô PP2400306500
Giá từng phần lô 150,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241020000994.BDG
Mã phần lô PP2400306501
Giá từng phần lô 64,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241060001005.BDG
Mã phần lô PP2400306502
Giá từng phần lô 67,213,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,203
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241080001016.BDG
Mã phần lô PP2400306503
Giá từng phần lô 16,833,124
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241020001021.BDG
Mã phần lô PP2400306504
Giá từng phần lô 17,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241030001035.BDG
Mã phần lô PP2400306505
Giá từng phần lô 103,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241040001049.BDG
Mã phần lô PP2400306506
Giá từng phần lô 256,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,853,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241010001055.BDG
Mã phần lô PP2400306507
Giá từng phần lô 256,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,853,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241000001065.BDG
Mã phần lô PP2400306508
Giá từng phần lô 300,602,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,509,036
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241040001070.BDG
Mã phần lô PP2400306509
Giá từng phần lô 207,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,115,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241070001088.BDG
Mã phần lô PP2400306510
Giá từng phần lô 121,177,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,817,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241010001093.BDG
Mã phần lô PP2400306511
Giá từng phần lô 127,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241000001102.BDG
Mã phần lô PP2400306512
Giá từng phần lô 127,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241000001119.BDG
Mã phần lô PP2400306513
Giá từng phần lô 127,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241010001123.BDG
Mã phần lô PP2400306514
Giá từng phần lô 29,375,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,639
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241010001130.BDG
Mã phần lô PP2400306515
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241050001145.BDG
Mã phần lô PP2400306516
Giá từng phần lô 35,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241050001152.BDG
Mã phần lô PP2400306517
Giá từng phần lô 81,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241030001165.BDG
Mã phần lô PP2400306518
Giá từng phần lô 519,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,788,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241050001176.BDG
Mã phần lô PP2400306519
Giá từng phần lô 1,198,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,976,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241050001183.BDG
Mã phần lô PP2400306520
Giá từng phần lô 353,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,305,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1241050001190.BDG
Mã phần lô PP2400306521
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->