Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200068096-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2200057744
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, và nguồn do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường 7, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 509,838,521,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,098,385,215 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Abiraterone acetate 250mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 1,733,870,400 0 0
2 Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 20mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 2,781,702,000 0 0
3 Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 30mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 13,135,815,000 0 0
4 Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 40mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 2,781,702,000 0 0
5 Amiodarone hydrochloride 150mg/3ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 3,004,800 0 0
6 Anastrozole 1mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 8,271,900,000 0 0
7 Atracurium besylat 25mg/2,5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 18,458,400 0 0
8 Bicalutamide 50mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 342,384,000 0 0
9 Bortezomib 1 mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 4,284,170,100 0 0
10 Caspofungin 50mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 653,100,000 0 0
11 Caspofungin 70mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 41,443,500 0 0
12 Ceritinib 150mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 8,946,468,000 0 0
13 Cetuximab 5mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 34,640,640,000 0 0
14 Enoxaparin Natri 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 403,425,000 0 0
15 Enoxaparin Natri 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/ 0,6ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 106,938,000 0 0
16 Epirubicin hydrochloride 10 mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 3,380,354,700 0 0
17 Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 552,421,000 0 0
18 Everolimus 10mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 610,057,000 0 0
19 Everolimus 5mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 305,028,500 0 0
20 Exemestane 25mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 1,236,600,000 0 0
21 Filgrastim 30MU/0,5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 1,171,898,700 0 0
22 Fosfomycin Calcium hydrate 500mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 47,500,000 0 0
23 Fosfomycin Sodium 1g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 404,000,000 0 0
24 Fulvestrant 50mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 6,289,150,000 0 0
25 Gabapentin 300mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 2,263,200,000 0 0
26 Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 3,6 mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 2,825,126,700 0 0
27 Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 8,245,000,000 0 0
28 Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 992,250,000 0 0
29 Iohexol Iohexol 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 5,360,520,000 0 0
30 Irinotecan hydroclorid trihydrate 100mg/5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 6,953,763,600 0 0
31 Irinotecan hydroclorid trihydrate 40mg/2ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 1,324,449,000 0 0
32 Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 10% E (Mỗi 250ml chứa: 1,25g + 2,225g + 1,7125g + 1,10g + 1,175g + 1,05g+ 0,40g + 1,55g; 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3,00g + 1,40g + 1,80g + 1,375g + 0,575g + 0,10g + 0,7145g + 0,09g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g.) LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 525,245,000 0 0
33 Letrozole 2,5mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 3,688,524,000 0 0
34 Leuprorelin acetate 11.25mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 2,433,150,000 0 0
35 Leuprorelin acetate 3.75mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 270,350,000 0 0
36 Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 222,400,000 0 0
37 Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 655,380,000 0 0
38 Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 732,144,000 0 0
39 Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 19,380,000,000 0 0
40 Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 88,200,000 0 0
41 Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 30mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 3,320,752,500 0 0
42 Octreotide 0.1mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 434,745,000 0 0
43 Osimertinib (tương ứng 47,7 mg Osimertinib mesylat) 40mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 494,688,600 0 0
44 Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) 80mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 43,972,320,000 0 0
45 Paclitaxel 100mg/16,7ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 15,540,000,000 0 0
46 Methylprednisolone acetate 40mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 20,801,400 0 0
47 Paclitaxel 150mg/25ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 5,037,417,000 0 0
48 Paclitaxel 30mg/5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 11,970,000,000 0 0
49 Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,25mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 49,995,000,000 0 0
50 Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) 200mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 4,960,008,000 0 0
51 Pegfilgrastim 6mg/0.6ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 39,082,347,000 0 0
52 Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate 500mg) 500mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 9,687,120,000 0 0
53 Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 100mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 3,405,900,000 0 0
54 Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 4g + 0,5g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 671,100,000 0 0
55 Pregabalin 75mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 3,183,300,000 0 0
56 Rabeprazole Sodium 20mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 5,332,000,000 0 0
57 Regorafenib 40mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 2,704,455,000 0 0
58 Rituximab 100mg/10ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 2,869,492,400 0 0
59 Rocuronium bromide 10mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 2,089,000,000 0 0
60 Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 0.2% (2mg/ml) LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 18,900,000 0 0
61 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 22,875,000 0 0
62 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/ liều xịt LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 7,637,900 0 0
63 Salbutamol sulphate 5mg/2,5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 8,513,000 0 0
64 Sevoflurane 100% w/w LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 10,735,800,000 0 0
65 Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 0,5g + 1g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 1,979,970,000 0 0
66 Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 10mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 29,400,000 0 0
67 Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 20mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 3,978,100,000 0 0
68 Temozolomide 100mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 4,275,000,000 0 0
69 Trastuzumab 150mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 9,330,426,000 0 0
70 Trastuzumab 440mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 8,207,419,500 0 0
71 Trastuzumab 600mg/5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 86,506,200,600 0 0
72 Vinorelbine ditartrate Vinorelbine ditartrate tương đương Vinorelbine 20mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 11,381,744,000 0 0
73 Vinorelbine ditartrate Vinorelbine ditartrate tương đương Vinorelbine 30mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC 20,484,355,200 0 0
Abiraterone acetate 250mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 1,733,870,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 20mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 2,781,702,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 30mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 13,135,815,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 40mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 2,781,702,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amiodarone hydrochloride 150mg/3ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 3,004,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anastrozole 1mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 8,271,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atracurium besylat 25mg/2,5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 18,458,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bicalutamide 50mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 342,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bortezomib 1 mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 4,284,170,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Caspofungin 50mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 653,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Caspofungin 70mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 41,443,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceritinib 150mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 8,946,468,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cetuximab 5mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 34,640,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enoxaparin Natri 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 403,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enoxaparin Natri 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/ 0,6ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 106,938,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epirubicin hydrochloride 10 mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 3,380,354,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 552,421,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Everolimus 10mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 610,057,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Everolimus 5mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 305,028,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Exemestane 25mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 1,236,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Filgrastim 30MU/0,5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 1,171,898,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosfomycin Calcium hydrate 500mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosfomycin Sodium 1g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 404,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fulvestrant 50mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 6,289,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gabapentin 300mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 2,263,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 3,6 mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 2,825,126,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 8,245,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 992,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iohexol Iohexol 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 5,360,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan hydroclorid trihydrate 100mg/5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 6,953,763,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan hydroclorid trihydrate 40mg/2ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 1,324,449,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 10% E (Mỗi 250ml chứa: 1,25g + 2,225g + 1,7125g + 1,10g + 1,175g + 1,05g+ 0,40g + 1,55g; 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3,00g + 1,40g + 1,80g + 1,375g + 0,575g + 0,10g + 0,7145g + 0,09g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g.) LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 525,245,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Letrozole 2,5mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 3,688,524,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Leuprorelin acetate 11.25mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 2,433,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Leuprorelin acetate 3.75mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 270,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 222,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 655,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 732,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 19,380,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 30mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 3,320,752,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Octreotide 0.1mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 434,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Osimertinib (tương ứng 47,7 mg Osimertinib mesylat) 40mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 494,688,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) 80mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 43,972,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paclitaxel 100mg/16,7ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 15,540,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methylprednisolone acetate 40mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 20,801,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paclitaxel 150mg/25ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 5,037,417,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paclitaxel 30mg/5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 11,970,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,25mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 49,995,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) 200mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 4,960,008,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pegfilgrastim 6mg/0.6ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 39,082,347,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate 500mg) 500mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 9,687,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 100mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 3,405,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 4g + 0,5g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 671,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pregabalin 75mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 3,183,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rabeprazole Sodium 20mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 5,332,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Regorafenib 40mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 2,704,455,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rituximab 100mg/10ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 2,869,492,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rocuronium bromide 10mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 2,089,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 0.2% (2mg/ml) LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 22,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/ liều xịt LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 7,637,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol sulphate 5mg/2,5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 8,513,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sevoflurane 100% w/w LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 10,735,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 0,5g + 1g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 1,979,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 10mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 20mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 3,978,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Temozolomide 100mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 4,275,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab 150mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 9,330,426,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab 440mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 8,207,419,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab 600mg/5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 86,506,200,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vinorelbine ditartrate Vinorelbine ditartrate tương đương Vinorelbine 20mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 11,381,744,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vinorelbine ditartrate Vinorelbine ditartrate tương đương Vinorelbine 30mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC
Giá từng phần lô 20,484,355,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->