Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200068096-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200057744 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, và nguồn do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường 7, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 509,838,521,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,098,385,215 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abiraterone acetate 250mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 1,733,870,400 | 0 | 0 | |
| 2 | Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 20mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 2,781,702,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 30mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 13,135,815,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 40mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 2,781,702,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Amiodarone hydrochloride 150mg/3ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 3,004,800 | 0 | 0 | |
| 6 | Anastrozole 1mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 8,271,900,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Atracurium besylat 25mg/2,5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 18,458,400 | 0 | 0 | |
| 8 | Bicalutamide 50mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 342,384,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Bortezomib 1 mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 4,284,170,100 | 0 | 0 | |
| 10 | Caspofungin 50mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 653,100,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Caspofungin 70mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 41,443,500 | 0 | 0 | |
| 12 | Ceritinib 150mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 8,946,468,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Cetuximab 5mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 34,640,640,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Enoxaparin Natri 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 403,425,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Enoxaparin Natri 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/ 0,6ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 106,938,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Epirubicin hydrochloride 10 mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 3,380,354,700 | 0 | 0 | |
| 17 | Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 552,421,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Everolimus 10mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 610,057,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Everolimus 5mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 305,028,500 | 0 | 0 | |
| 20 | Exemestane 25mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 1,236,600,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Filgrastim 30MU/0,5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 1,171,898,700 | 0 | 0 | |
| 22 | Fosfomycin Calcium hydrate 500mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 47,500,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Fosfomycin Sodium 1g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 404,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Fulvestrant 50mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 6,289,150,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Gabapentin 300mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 2,263,200,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 3,6 mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 2,825,126,700 | 0 | 0 | |
| 27 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 8,245,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 992,250,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Iohexol Iohexol 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 5,360,520,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Irinotecan hydroclorid trihydrate 100mg/5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 6,953,763,600 | 0 | 0 | |
| 31 | Irinotecan hydroclorid trihydrate 40mg/2ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 1,324,449,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 10% E (Mỗi 250ml chứa: 1,25g + 2,225g + 1,7125g + 1,10g + 1,175g + 1,05g+ 0,40g + 1,55g; 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3,00g + 1,40g + 1,80g + 1,375g + 0,575g + 0,10g + 0,7145g + 0,09g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g.) LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 525,245,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Letrozole 2,5mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 3,688,524,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Leuprorelin acetate 11.25mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 2,433,150,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Leuprorelin acetate 3.75mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 270,350,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 222,400,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 655,380,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 732,144,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 19,380,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 88,200,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 30mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 3,320,752,500 | 0 | 0 | |
| 42 | Octreotide 0.1mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 434,745,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Osimertinib (tương ứng 47,7 mg Osimertinib mesylat) 40mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 494,688,600 | 0 | 0 | |
| 44 | Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) 80mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 43,972,320,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Paclitaxel 100mg/16,7ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 15,540,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Methylprednisolone acetate 40mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 20,801,400 | 0 | 0 | |
| 47 | Paclitaxel 150mg/25ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 5,037,417,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Paclitaxel 30mg/5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 11,970,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,25mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 49,995,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) 200mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 4,960,008,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Pegfilgrastim 6mg/0.6ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 39,082,347,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate 500mg) 500mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 9,687,120,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 100mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 3,405,900,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 4g + 0,5g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 671,100,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Pregabalin 75mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 3,183,300,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Rabeprazole Sodium 20mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 5,332,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Regorafenib 40mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 2,704,455,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Rituximab 100mg/10ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 2,869,492,400 | 0 | 0 | |
| 59 | Rocuronium bromide 10mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 2,089,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 0.2% (2mg/ml) LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 22,875,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/ liều xịt LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 7,637,900 | 0 | 0 | |
| 63 | Salbutamol sulphate 5mg/2,5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 8,513,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Sevoflurane 100% w/w LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 10,735,800,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 0,5g + 1g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 1,979,970,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 10mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 29,400,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 20mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 3,978,100,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Temozolomide 100mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 4,275,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Trastuzumab 150mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 9,330,426,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Trastuzumab 440mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 8,207,419,500 | 0 | 0 | |
| 71 | Trastuzumab 600mg/5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 86,506,200,600 | 0 | 0 | |
| 72 | Vinorelbine ditartrate Vinorelbine ditartrate tương đương Vinorelbine 20mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 11,381,744,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Vinorelbine ditartrate Vinorelbine ditartrate tương đương Vinorelbine 30mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC | 20,484,355,200 | 0 | 0 |
Abiraterone acetate 250mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 1,733,870,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 20mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 2,781,702,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 30mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 13,135,815,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 40mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 2,781,702,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amiodarone hydrochloride 150mg/3ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 3,004,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anastrozole 1mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 8,271,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atracurium besylat 25mg/2,5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 18,458,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bicalutamide 50mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 342,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bortezomib 1 mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 4,284,170,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Caspofungin 50mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 653,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Caspofungin 70mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 41,443,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceritinib 150mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 8,946,468,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cetuximab 5mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 34,640,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enoxaparin Natri 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 403,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enoxaparin Natri 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/ 0,6ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 106,938,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Epirubicin hydrochloride 10 mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 3,380,354,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 552,421,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Everolimus 10mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 610,057,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Everolimus 5mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 305,028,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Exemestane 25mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 1,236,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filgrastim 30MU/0,5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 1,171,898,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosfomycin Calcium hydrate 500mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosfomycin Sodium 1g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 404,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fulvestrant 50mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 6,289,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gabapentin 300mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 2,263,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 3,6 mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 2,825,126,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 8,245,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 992,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iohexol Iohexol 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 5,360,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irinotecan hydroclorid trihydrate 100mg/5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 6,953,763,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irinotecan hydroclorid trihydrate 40mg/2ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 1,324,449,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 10% E (Mỗi 250ml chứa: 1,25g + 2,225g + 1,7125g + 1,10g + 1,175g + 1,05g+ 0,40g + 1,55g; 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3,00g + 1,40g + 1,80g + 1,375g + 0,575g + 0,10g + 0,7145g + 0,09g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g.) LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 525,245,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Letrozole 2,5mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 3,688,524,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Leuprorelin acetate 11.25mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 2,433,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Leuprorelin acetate 3.75mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 270,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 222,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 655,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 732,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 19,380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 30mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 3,320,752,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Octreotide 0.1mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 434,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Osimertinib (tương ứng 47,7 mg Osimertinib mesylat) 40mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 494,688,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) 80mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 43,972,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paclitaxel 100mg/16,7ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 15,540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methylprednisolone acetate 40mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 20,801,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paclitaxel 150mg/25ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 5,037,417,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paclitaxel 30mg/5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 11,970,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,25mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 49,995,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) 200mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 4,960,008,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pegfilgrastim 6mg/0.6ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 39,082,347,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate 500mg) 500mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 9,687,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 100mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 3,405,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 4g + 0,5g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 671,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pregabalin 75mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 3,183,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rabeprazole Sodium 20mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 5,332,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Regorafenib 40mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 2,704,455,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rituximab 100mg/10ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 2,869,492,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rocuronium bromide 10mg/ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 2,089,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 0.2% (2mg/ml) LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 22,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/ liều xịt LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 7,637,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol sulphate 5mg/2,5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 8,513,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sevoflurane 100% w/w LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 10,735,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 0,5g + 1g LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 1,979,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 10mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 20mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 3,978,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Temozolomide 100mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 4,275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trastuzumab 150mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 9,330,426,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trastuzumab 440mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 8,207,419,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trastuzumab 600mg/5ml LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 86,506,200,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vinorelbine ditartrate Vinorelbine ditartrate tương đương Vinorelbine 20mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 11,381,744,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vinorelbine ditartrate Vinorelbine ditartrate tương đương Vinorelbine 30mg LÔ BIỆT DƯỢC GỐC |
|
| Giá từng phần lô | 20,484,355,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi